Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200433082-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/04/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lang Chánh |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200371909 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp thực hiện Chương trình MTQG nông thôn mới năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-15 10:21:00 đến ngày 2020-04-25 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,257,393,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐẬP ĐẦU NGUỒN | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,132 | m3 |
| 2 | Bê tông tường bể lọc SX bằng máy trộn, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,612 | m3 |
| 3 | Bê tông đập, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 8,6351 | m3 |
| 4 | Bê tông bản đáy M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,798 | m3 |
| 5 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0708 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2731 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0068 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0058 | tấn |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | 1cấu kiện |
| 10 | Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 44,01 | m3 |
| 11 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá I | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6,37 | m3 |
| 12 | Giấy dầu tẩm nhựa đường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4,4 | m2 |
| 13 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, đường kính D=100mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,05 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm xả cặn D50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,05 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm thu nước đục lỗ D=100 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,01 | 100m |
| 16 | Lắp đặt van cắt nguồn ĐK 100mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt van xả cặn, ĐK 50mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm D=100mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt rắc co tráng kẽm D=100mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt thẳng tiện ren 2 đầu, D100 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 200mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,24 | 100m |
| 22 | Đắp đất đê quai dẫn dòng K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 33,9852 | m3 |
| 23 | Bốc xếp cát xây dựng lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6,048 | m3 |
| 24 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6,048 | m3 |
| 25 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m tiếp theo | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6,048 | m3 |
| 26 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 12,6285 | m3 |
| 27 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 12,6285 | m3 |
| 28 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 12,6285 | m3 |
| 29 | Bốc xếp đá hộc lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 52,812 | m3 |
| 30 | Vận chuyển đá hộc bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 52,812 | m3 |
| 31 | Vận chuyển đá hộc bằng thủ công, 10m tiếp theo | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 52,812 | m3 |
| 32 | Bốc xếp xi măng bao lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,9669 | tấn |
| 33 | Bốc xếp xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,9669 | tấn |
| 34 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,9669 | tấn |
| 35 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m tiếp theo | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,9669 | tấn |
| 36 | Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0059 | tấn |
| 37 | Bốc xếp sắt thép các loại xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0059 | tấn |
| 38 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0059 | tấn |
| 39 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0059 | tấn |
| 40 | Bốc xếp gỗ lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,4611 | m3 |
| 41 | Bốc xếp gỗ xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,4611 | m3 |
| 42 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,4611 | m3 |
| 43 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,4611 | m3 |
| B | TUYẾN ĐƯỜNG ỐNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,5361 | 100m3 |
| 2 | Đào đường ống, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 641,2126 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,429 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường K90 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 633,8463 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤500m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1807 | 100m3 |
| 6 | San đất bãi thải, máy ủi 140CV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1807 | 100m3 |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 110mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2925 | 100m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 90mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 13,3277 | 100 m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 63mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 16,1828 | 100 m |
| 10 | Lắp đặt côn nhựa HDPE, Côn thu 110x90 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt chếch nhựa HDPE, chếch D90 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 7 | cái |
| 12 | Lắp đặt cút nhựa HDPE, đường kính cút D= 90 mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 13 | Lắp đặt tê nhựa HDPE, Tê 90x90x32 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt tê nhựa HDPE, Tê 90x63x63 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt cút nhựa HDPE, đường kính cút D= 63 mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 16 | Lắp đặt chếch nhựa HDPE, đường kính D= 63 mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 17 | Lắp đặt côn nhựa HDPE, Côn thu 63x32 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 18 | Lắp đặt van xả cặn, ĐK 90mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 19 | Lắp đặt van xả khí, ĐK 90mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 20 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 110mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2925 | 100m |
| 21 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 90mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 13,3277 | 100m |
| 22 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 63mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 16,1828 | 100m |
| 23 | Khử trùng ống nước, ĐK 110mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2925 | 100m |
| 24 | BTCT đúc sẵn M200 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,18 | m3 |
| 25 | Cốp pha | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,059 | 100m2 |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc mốc | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1139 | tấn |
| 27 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 59 | cái |
| 28 | Bê tông bể chứa M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,16 | m3 |
| 29 | Bê tông thành bể M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4,644 | m3 |
| 30 | Bê tông nắp bể M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,503 | m3 |
| 31 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,096 | m3 |
| 32 | Bê tông sân rửa M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,403 | m3 |
| 33 | Bê tông lót M100, PC40, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,728 | m3 |
| 34 | Xây móng đá hộc, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 8,784 | m3 |
| 35 | Ván khuôn đáy bể | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0432 | 100m2 |
| 36 | Ván khuôn thành bể | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,6468 | 100m2 |
| 37 | Ván khuôn sàn nắp bể | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1228 | 100m2 |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0278 | 100m2 |
| 39 | Ván khuôn sân rửa | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0531 | 100m2 |
| 40 | Trát tường trong, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 40,8 | m2 |
| 41 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 36,96 | m2 |
| 42 | Láng bể nước,dày 2 cm, VXM 100, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 21,24 | m2 |
| 43 | Đào đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 56,865 | m3 |
| 44 | Đắp đất K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 18,955 | m3 |
| 45 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép,đường kính <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2251 | tấn |
| 46 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường, đường kính <=18mm, | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,5927 | tấn |
| 47 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép,, đường kính <=10mm. | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,094 | tấn |
| 48 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0058 | tấn |
| 49 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 50 | Lắp đặt vòi D20 bằng đồng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 30 | bộ |
| 51 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D20. L=50cm ren 1 đầu | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,015 | 100m |
| 52 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D40. L=30cm ren 1 đầu | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,009 | 100m |
| 53 | Lắp đặt cút tráng kẽm 90o D40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 54 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D40. L=50cm ren 1 đầu | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,03 | 100m |
| 55 | Bịt ống tiện ren D40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 56 | Lắp đặt ống HDPE D32 dẫn từ đường ống vào bể | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,45 | 100 m |
| 57 | Lắp đặt côn nhựa HDPE D32x27 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 58 | Lắp đặt van phao, đường kính van D= 32 mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 59 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D27. L=300 ren 2 đầu | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,03 | 100m |
| 60 | Lắp đặt cút tráng kẽm 90o D27 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 61 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D27. L=1200 ren 2 đầu | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,03 | 100m |
| 62 | Lắp đặt khóa 1 chiều D27 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 63 | Biển trang trí khắc tên dự án | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 64 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III(đào xúc lên ô tô vân chuyển ra bãi thải) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,3791 | 100m3 |
| 65 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,3791 | 100m3 |
| 66 | San đất bãi thải, máy ủi 180CV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,3791 | 100m3 |
| 67 | Bê tông lót móng , M150, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,8572 | m3 |
| 68 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,4752 | m3 |
| 69 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0035 | 100m2 |
| 70 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0175 | tấn |
| 71 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 72 | Bê tông M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,4925 | m3 |
| 73 | Ván khuôn gỗ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1159 | 100m2 |
| 74 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,6775 | m3 |
| 75 | Trát tường ngoài, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 40,992 | m2 |
| 76 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0859 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi