Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa, nâng tầng TIểu đoàn 5 thuộc Trung đoàn Cảnh sát cơ động

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200431473-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công an Thành phố Hà Nội
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa, nâng tầng TIểu đoàn 5 thuộc Trung đoàn Cảnh sát cơ động
Số hiệu KHLCNT 20200428270
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-14 18:00:00 đến ngày 2020-04-27 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,254,897,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN PHÁ DỠ
1 Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=10cm Mục II Chương V, HSMT 187,52 1m
2 Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=15cm Mục II Chương V, HSMT 81,06 1m
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay Mục II Chương V, HSMT 15,679 m3
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II Chương V, HSMT 51,996 m2
5 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép Mục II Chương V, HSMT 107,14 m
6 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao Mục II Chương V, HSMT 116,034 m2
7 Tháo dỡ trần Mục II Chương V, HSMT 204,422 m2
8 Tháo dỡ vách ngăn giấy, ván ép, gỗ ván Mục II Chương V, HSMT 119,218 m2
9 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) Mục II Chương V, HSMT 68 bộ
10 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mục II Chương V, HSMT 28 bộ
11 Tháo dỡ chậu rửa Mục II Chương V, HSMT 28 cái
12 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mục II Chương V, HSMT 20 bộ
13 Tháo dỡ bệ xí Mục II Chương V, HSMT 20 cái
14 Tháo dỡ chậu tiểu Mục II Chương V, HSMT 18 cái
15 Tháo dỡ bình nóng lạnh Mục II Chương V, HSMT 2 cái
16 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Mục II Chương V, HSMT 295,238 m3
17 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông Mục II Chương V, HSMT 10,341 m3
18 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mục II Chương V, HSMT 746,063 m2
19 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay Mục II Chương V, HSMT 36,457 m3
20 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I Mục II Chương V, HSMT 12,929 m3
21 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục II Chương V, HSMT 429,53 m2
22 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Mục II Chương V, HSMT 308,746 m3
23 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, HSMT 415,114 m3
24 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục II Chương V, HSMT 415,114 m3
25 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục II Chương V, HSMT 415,114 m3
26 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 1.986,532 m2
27 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 2.747,635 m2
28 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục II Chương V, HSMT 2.663,26 m2
B PHẦN CẢI TẠO
1 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 Mục II Chương V, HSMT 61,335 m3
2 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Mục II Chương V, HSMT 571,704 m2
3 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 26,686 m2
4 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V, HSMT 0,141 100m3
5 Dải nylong chống mất nước bê tông Mục II Chương V, HSMT 282 m2
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, HSMT 42,575 m3
7 Ván khuôn gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan - lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II Chương V, HSMT 3,922 1m2
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, HSMT 0,031 tấn
9 Đánh sikafloof chapdur tăng cứng định mức 4kg/m2 Mục II Chương V, HSMT 299,493 m2
10 Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tong Mục II Chương V, HSMT 99,3 m
11 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 0,708 m3
12 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 4,901 m2
13 Trần thạch cao chịu nước khung xương nổi (bao gồm cả sơn bả và nhân công lắp đặt) Mục II Chương V, HSMT 204,422 m2
14 Vệ sinh, thổi rửa quanh miệng ống thoát nước mái, chèn vữa không co ngót Non-Shirkage Mortar để chống thấm Mục II Chương V, HSMT 66 điểm
15 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 204,422 m2
16 Thi công quét 3 lớp chống thấm bằng Sika proof membrane theo thiết kế (1,5kg/1m2) Mục II Chương V, HSMT 231,626 m2
17 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 204,422 m2
18 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 234,702 m2
19 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 125,871 m2
20 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 - gạch ốp 600x300 Mục II Chương V, HSMT 507,586 m2
21 Vách ngăn Compact HPL dày 18mm (bao gồm vật liệu, nhân công phụ kiện Inox sus 304) Mục II Chương V, HSMT 107,676 m2
22 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 6.009,27 m2
23 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 1.986,53 m2
24 Khuôn cửa đơn ( đã bao gồm sơn PU hoàn thiện) gỗ nhóm III Mục II Chương V, HSMT 54,9 md
25 Cửa pano kính (đã bao gồm lắp dựng và sơn): khuôn gỗ nhóm III, kính trắng hoặc màu 5mm, phun sơn PU, dầy cửa 40mm Mục II Chương V, HSMT 28,393 m2
26 Bản lề cửa đi, thép sơn tĩnh điện, kích thước 115x74mm Mục II Chương V, HSMT 54 bộ
27 Clemon, vật liệu hợp kim gang, tay nắm xoay thẳng, không có ổ khóa, sơn tĩnh điện Mục II Chương V, HSMT 9 bộ
28 Khóa cửa Mục II Chương V, HSMT 9 bộ
29 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm - Tận dụng vách kính, cửa kính sẵn có Mục II Chương V, HSMT 50,53 m2
30 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 112,645 m2
C NHÀ XE 2 BÁNH
1 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V, HSMT 0,06 100m2
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, HSMT 0,75 m3
3 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục II Chương V, HSMT 0,013 tấn
4 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mục II Chương V, HSMT 0,044 tấn
5 Gia công cột bằng thép hình Mục II Chương V, HSMT 0,216 tấn
6 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Mục II Chương V, HSMT 0,335 tấn
7 Gia công xà gồ thép Mục II Chương V, HSMT 0,323 tấn
8 Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 34,291 m2
9 Lắp dựng cột thép các loại Mục II Chương V, HSMT 0,216 tấn
10 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mục II Chương V, HSMT 0,335 tấn
11 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V, HSMT 0,323 tấn
12 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục II Chương V, HSMT 0,518 100m2
13 Máng thu nước inox 304 bóng trắng (bao gồm cả nhân công dập tạo hình và vận chuyển), dày 0,5mm Mục II Chương V, HSMT 16,653 kg
14 Gia công, lắp đặt khung giá đỡ máng thu nước mái (tính 0.5m/cái) Mục II Chương V, HSMT 15 cái
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục II Chương V, HSMT 0,108 tấn
D RÃNH NƯỚC
1 Nhấc nắp cống, đoạn cống hiện trạng (dài 91m) Mục II Chương V, HSMT 4 công
2 Nạo vét rãnh thoát nước Mục II Chương V, HSMT 22,75 m3
3 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Mục II Chương V, HSMT 81 cái
4 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, HSMT 13,65 m3
5 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục II Chương V, HSMT 13,65 m3
6 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục II Chương V, HSMT 13,65 m3
E NÂNG TẦNG
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mục II Chương V, HSMT 34,446 100m2
2 Lưới an toàn, chống bụi Mục II Chương V, HSMT 3.444,57 m2
3 Đục tỉa bê tông đầu cột tạo nhám, khoan tạo lỗ D22 (Bu lông M18) (đã bao gồm keo cấy thép Hilti RE 500) Mục II Chương V, HSMT 240 lỗ
4 Đục tỉa bê tông đầu cột tạo nhám, khoan tạo lỗ D20 (Bu lông M16) (đã bao gồm keo cấy thép Hilti RE 500) Mục II Chương V, HSMT 384 lỗ
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, HSMT 0,526 tấn
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, HSMT 2,087 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, HSMT 3,233 tấn
8 Ván khuôn bằng ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, HSMT 3,435 100m2
9 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, HSMT 20,775 m3
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, HSMT 1,245 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, HSMT 3,976 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, HSMT 2,673 tấn
13 Ván khuôn bằng ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, HSMT 3,17 100m2
14 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, HSMT 27,145 m3
15 Ván khuôn bằng ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, HSMT 7,447 100m2
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, HSMT 6,532 tấn
17 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, HSMT 94,971 m3
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, HSMT 0,188 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, HSMT 1,268 tấn
20 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II Chương V, HSMT 1,509 100m2
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, HSMT 9,925 m3
22 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Mục II Chương V, HSMT 0,628 100m2
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, HSMT 0,586 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, HSMT 0,219 tấn
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, HSMT 6,815 m3
26 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 1,181 m3
27 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 65,346 m2
28 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 38,399 m2
29 Gia công lan can cầu thang inox 304 Mục II Chương V, HSMT 16,29 m2
30 Lắp dựng lan can sắt Mục II Chương V, HSMT 16,29 m2
31 Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 Mục II Chương V, HSMT 182,176 m3
32 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 6,939 m3
33 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 1.382,411 m2
34 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 873,909 m2
35 Trát trần, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 776,731 m2
36 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 66,692 m2
37 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,36m2, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 394,456 m2
38 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 1.715,94 m2
39 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 1.054,65 m2
40 Vệ sinh, thổi rửa quanh miệng ống thoát nước mái, chèn vữa không co ngót Non-Shirkage Mortar để chống thấm Mục II Chương V, HSMT 34 điểm
41 Thi công quét 3 lớp chống thấm bằng Sika proof membrane theo thiết kế (1,5kg/1m2) Mục II Chương V, HSMT 405,568 m2
42 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 340,421 m2
43 Trộn Sika latex TH theo thiết kế (định mức 1,25 lít/m2) để bảo vệ Sika proof membrane để láng nền, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 405,568 m2
44 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 - gạch ốp 600x300 Mục II Chương V, HSMT 111,978 m2
45 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 49,213 m2
46 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 715,673 m2
47 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,05m2, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 44,57 m2
48 Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 291,209 m2
49 Trần thạch cao chịu nước (bao gồm cả sơn bả và nhân công lắp đặt) Mục II Chương V, HSMT 49,213 m2
50 Khuôn cửa đơn ( đã bao gồm lắp dựng sơn PU hoàn thiện) - gỗ nhóm III Mục II Chương V, HSMT 90,72 md
51 Cửa pano kính (đã bao gồm lắp dựng và sơn): kính trắng hoặc màu 5mm, phun sơn PU, dầy cửa 38-42mm khuôn gỗ nhóm III, cánh gỗ tự nhiên Mục II Chương V, HSMT 45,458 m2
52 Nẹp cửa (đã bao gồm sơn PU hoàn thiện) (4x1,4)cm khuôn gỗ nhóm III Mục II Chương V, HSMT 90,72 md
53 Bản lề cửa đi, thép sơn tĩnh điện, kích thước 115x74 Mục II Chương V, HSMT 86 bộ
54 Clemon : Vật liệu hợp kim gang, tay nắm xoay thẳng, không có ổ khóa, sơn tĩnh điện Mục II Chương V, HSMT 13 bộ
55 Khóa cửa Mục II Chương V, HSMT 15 bộ
56 Gia công, lắp đặt cửa nhôm kính, của đi 1 cánh mở quay - KT 0,8x2,2, diện tích >=1,76, kính an toàn 6,38mm, Cửa đi một cánh Mục II Chương V, HSMT 3,15 m2
57 Gia công, lắp đặt cửa nhôm kính, Cửa sổ lùa 2 cánh, KT 1,6x1,8, diện tích >=2,88, kính an toàn 6,38mm Mục II Chương V, HSMT 83,61 m2
58 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mục II Chương V, HSMT 0,714 tấn
59 Sản xuất, lắp dựng cửa sắt, cửa bịt tôn dày 1mm Mục II Chương V, HSMT 8,891 m2
60 Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 101,392 m2
61 Vách ngăn Compact HPL dày 18mm (bao gồm vật liệu, nhân công phụ kiện Inox sus 304) Mục II Chương V, HSMT 48 m2
62 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, HSMT 0,035 tấn
63 Gia công xà gồ thép Mục II Chương V, HSMT 3,053 tấn
64 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V, HSMT 3,053 tấn
65 Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 333,992 m2
66 Tôn múi chiều dài bất kỳ, dày 0.45mm Mục II Chương V, HSMT 6,031 100m2
67 Máng thu nước inox 304 bóng trắng (bao gồm cả nhân công dập tạo hình và vận chuyển), dày 0,5mm Mục II Chương V, HSMT 192,342 kg
68 Gia công, lắp đặt khung giá đỡ máng thu nước mái (tính 0.5m/cái) Mục II Chương V, HSMT 163 cái
69 Cung cấp và lắp đặt Kim thu sét thép mạ kẽm nhúng nóng D16, dài 0.7m Mục II Chương V, HSMT 29 bộ
70 Dây dẫn sét thép mạ kẽm nhúng nóng D10 Mục II Chương V, HSMT 280 m
71 Mối hàn điện Mục II Chương V, HSMT 190 mối
72 Hộp kiểm tra điện trở Mục II Chương V, HSMT 2 cái
73 Gia công cột bằng thép hình Mục II Chương V, HSMT 0,263 tấn
74 Gia công cột bằng thép tấm Mục II Chương V, HSMT 0,015 tấn
75 Lắp dựng cột thép các loại Mục II Chương V, HSMT 0,173 tấn
76 Bu lông M16 Mục II Chương V, HSMT 96 Bộ
77 Dây phơi + thép không gỉ Mục II Chương V, HSMT 294 m
78 Móc sắt D20 Mục II Chương V, HSMT 40 cái
F PHẦN ĐIỆN
1 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột <= 50mm2 Mục II Chương V, HSMT 17,7 m
2 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột <= 10mm2 Mục II Chương V, HSMT 14,3 m
3 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x6mm2 Mục II Chương V, HSMT 132,75 m
4 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x4mm2 Mục II Chương V, HSMT 40,85 m
5 Dây đôi 2x10 Mục II Chương V, HSMT 69 m
6 Dây đôi 2x6mm2 Mục II Chương V, HSMT 152,75 m
7 Lắp đặt dây đơn <= 25mm2 Mục II Chương V, HSMT 17,7 m
8 Dây đơn 1x10mm2 Mục II Chương V, HSMT 83,3 m
9 Dây đơn 1x6mm2 Mục II Chương V, HSMT 285,5 m
10 Dây dẫn điện 1x1.5 mm2 Mục II Chương V, HSMT 5.910,37 m
11 Dây dẫn điện 1x2,5mm2 Mục II Chương V, HSMT 962,85 m
12 Dây dẫn điện 1x4mm2 Mục II Chương V, HSMT 1.360,85 m
13 Ống ghen nhựa - D32 Mục II Chương V, HSMT 223,8 m
14 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục II Chương V, HSMT 545,75 m
15 Ống ghen nhựa - D16 Mục II Chương V, HSMT 1.927,79 m
16 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục II Chương V, HSMT 62 bộ
17 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục II Chương V, HSMT 22 bộ
18 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Mục II Chương V, HSMT 51 bộ
19 Đèn tường kiểu ánh sáng hắt 150W Mục II Chương V, HSMT 3 bộ
20 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục II Chương V, HSMT 28 cái
21 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Mục II Chương V, HSMT 13 cái
22 Tủ điện 800x600x150 Mục II Chương V, HSMT 1 hộp
23 Tủ điện 24 Modul Mục II Chương V, HSMT 1 hộp
24 Tủ điện 18 Modul Mục II Chương V, HSMT 4 hộp
25 Tủ điện 12 Modul Mục II Chương V, HSMT 3 hộp
26 Tủ điện 8 Modul Mục II Chương V, HSMT 8 hộp
27 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu Mục II Chương V, HSMT 67 cái
28 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc đảo chiều Mục II Chương V, HSMT 16 cái
29 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V, HSMT 9 cái
30 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V, HSMT 37 cái
31 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V, HSMT 12 cái
32 Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V, HSMT 6 cái
33 Lắp đặt đế âm tường Mục II Chương V, HSMT 147 hộp
34 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V, HSMT 159 cái
35 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 150Ampe - MCCB 4P 125A-18kA Mục II Chương V, HSMT 2 cái
36 Lắp đặt các aptomat 4 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe - MCB 4P 32A-18kA Mục II Chương V, HSMT 6 cái
37 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe - MCB 3P 40A;32A-6kA Mục II Chương V, HSMT 7 cái
38 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mục II Chương V, HSMT 7 cái
39 Lắp đặt các aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe - RCCB 2P 16A;20A - 30mA Mục II Chương V, HSMT 34 cái
40 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe - MCB 1P 16A;20kA - 6kA Mục II Chương V, HSMT 12 cái
41 Lắp đặt các aptomat MCB 1P 20A-6kA Mục II Chương V, HSMT 3 cái
42 Lắp đặt các aptomat MCB 1P 10A-6kA Mục II Chương V, HSMT 22 cái
43 Lắp đặt máng cáp sơn tĩnh điện KT 200x50x1.5 Mục II Chương V, HSMT 55,3 md
44 Ti treo máng cáp D6x600 Mục II Chương V, HSMT 56 bộ
45 Giá treo cáp Mục II Chương V, HSMT 28 bộ
46 Đèn Exit hai mặt 40X20/2.2W Mục II Chương V, HSMT 4 bộ
47 Đèn Sự cố - 10W Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
G PHẦN NƯỚC
1 Lắp đặt thùng đun nước nóng 30l Mục II Chương V, HSMT 20 bộ
2 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi - Tận dụng cũ Mục II Chương V, HSMT 16 bộ
3 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (Chậu lavabo; chân chậu) Mục II Chương V, HSMT 6 bộ
4 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi - Tận dụng cũ Mục II Chương V, HSMT 16 bộ
5 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục II Chương V, HSMT 6 bộ
6 Lắp đặt chậu xí bệt - Tận dụng cũ Mục II Chương V, HSMT 20 bộ
7 Lắp đặt chậu xí bệt Mục II Chương V, HSMT 8 bộ
8 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục II Chương V, HSMT 28 cái
9 Lắp đặt chậu tiểu nam - Tận dụng cũ Mục II Chương V, HSMT 18 bộ
10 Lắp đặt chậu tiểu nam + bộ xả nhấn nam, gioăng nối tường Mục II Chương V, HSMT 8 bộ
11 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Mục II Chương V, HSMT 44 bộ
12 Chậu rửa bằng inox 304 đúc liền khối Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
13 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi - Vòi rửa bát Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
14 Gương soi Mục II Chương V, HSMT 10 cái
15 Bộ phụ kiện nhà vệ sinh 6 món (móc áo, kệ gương, kệ đựng ly, kệ xà phòng, thanh treo khăn, hộp giấy…) Mục II Chương V, HSMT 22 bộ
16 Hộp giấy vệ sinh Mục II Chương V, HSMT 6 cái
17 Dây cấp, đầu nối ren trong Mục II Chương V, HSMT 112 cái
18 Xi phông ống xả thải chữ P Mục II Chương V, HSMT 22 bộ
19 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm - Phễu thoát sàn Mục II Chương V, HSMT 42 cái
20 Khóa D60 Mục II Chương V, HSMT 2 cái
21 Lắp đặt van ren, đường kính van 40mm - Khóa D40 Mục II Chương V, HSMT 12 cái
22 Lắp đặt van ren, đường kính van 40mm - Khóa D40 - van 1 chiều 40 Mục II Chương V, HSMT 6 cái
23 Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm - Khóa D32 Mục II Chương V, HSMT 16 cái
24 Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm - Khóa D25 Mục II Chương V, HSMT 14 cái
25 Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm - van 1 chiều 25 Mục II Chương V, HSMT 10 cái
26 Tê 60/60 Mục II Chương V, HSMT 4 cái
27 Tê 60/40 Mục II Chương V, HSMT 4 cái
28 PPR Tê 60/32 Mục II Chương V, HSMT 4 cái
29 Tê 50/32 Mục II Chương V, HSMT 2 cái
30 Tê 40/40 Mục II Chương V, HSMT 10 cái
31 Tê 40/32 Mục II Chương V, HSMT 2 cái
32 Tê 32/32 Mục II Chương V, HSMT 20 cái
33 Tê 32/25 Mục II Chương V, HSMT 2 cái
34 Tê 32/20 Mục II Chương V, HSMT 114 cái
35 Tê 25/25 Mục II Chương V, HSMT 58 cái
36 Tê 25/20 Mục II Chương V, HSMT 26 cái
37 Tê 20/20 Mục II Chương V, HSMT 2 cái
38 Côn thu D60/50 Mục II Chương V, HSMT 2 cái
39 Côn thu D60/40 Mục II Chương V, HSMT 2 cái
40 Côn thu D50/40 Mục II Chương V, HSMT 2 cái
41 Côn thu D40/32 Mục II Chương V, HSMT 2 cái
42 Côn thu D32/25 Mục II Chương V, HSMT 4 cái
43 Côn thu D32/20 Mục II Chương V, HSMT 26 cái
44 Côn thu D25/20 Mục II Chương V, HSMT 10 cái
45 Cút D20 Mục II Chương V, HSMT 212 cái
46 Cút D25 Mục II Chương V, HSMT 48 cái
47 Cút D32 Mục II Chương V, HSMT 78 cái
48 Cút D60 Mục II Chương V, HSMT 8 cái
49 Cút D40 Mục II Chương V, HSMT 10 cái
50 Ống PPR D60 - PN10 Mục II Chương V, HSMT 0,273 100m
51 Ống PPR D50 - PN10 Mục II Chương V, HSMT 0,066 100m
52 Ống PPR D40 - PN10 Mục II Chương V, HSMT 0,444 100m
53 Ống PPR D32 - PN10 Mục II Chương V, HSMT 2,392 100m
54 Ống PPR D25 - PN10 Mục II Chương V, HSMT 2,799 100m
55 Ống PPR D20 - PN10 Mục II Chương V, HSMT 0,446 100m
56 Côn thu D90/34 Mục II Chương V, HSMT 20 cái
57 Côn thu D110 Mục II Chương V, HSMT 28 cái
58 Tê D110 Mục II Chương V, HSMT 72 cái
59 Tê D90 Mục II Chương V, HSMT 72 cái
60 Tê D110 Mục II Chương V, HSMT 12 cái
61 Cút D110 Mục II Chương V, HSMT 52 cái
62 Cút D90 Mục II Chương V, HSMT 26 cái
63 Cút D110 Mục II Chương V, HSMT 46 cái
64 Cút D42 Mục II Chương V, HSMT 84 cái
65 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 110mm Mục II Chương V, HSMT 22 cái
66 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 89mm Mục II Chương V, HSMT 22 cái
67 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 100mm Mục II Chương V, HSMT 4 cái
68 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 67mm Mục II Chương V, HSMT 2 cái
69 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 25mm Mục II Chương V, HSMT 2 cái
70 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 110mm Mục II Chương V, HSMT 1,518 100m
71 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 89mm Mục II Chương V, HSMT 1,094 100m
72 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 40mm Mục II Chương V, HSMT 0,192 100m
73 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 32mm Mục II Chương V, HSMT 0,224 100m
74 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 110mm Mục II Chương V, HSMT 2,561 100m
75 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 67mm Mục II Chương V, HSMT 0,081 100m
76 Cầu chắn rác bằng inox D110 Mục II Chương V, HSMT 20 cái
77 Tê D60 Mục II Chương V, HSMT 2 cái
78 Tê D110 Mục II Chương V, HSMT 2 cái
H PHẦN THIẾT BỊ
1 Máy bơm nước (gồm vật liệu, vận chuyển và lắp đặt) Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
2 Bình nước nóng năng lượng mặt trời (gồm vật liệu, vận chuyển và lắp đặt) Mục II Chương V, HSMT 6 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->