Gói thầu: Gói 5: Xây dựng trạm
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200412482-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Truyền tải điện 3 |
| Tên gói thầu | Gói 5: Xây dựng trạm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200238515 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | EVNNPT |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-15 08:15:00 đến ngày 2020-04-27 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 621,910,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,300,000 VNĐ ((Chín triệu ba trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | (3) | |||
| B | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| C | A. PHẦN XÂY DỰNG TRẠM BIẾN ÁP (VẬT LIỆU XÂY DỰNG DO NHÀ THẦU CUNG CẤP, SẢN XUẤT GIA CÔNG, VẬN CHUYỂN ĐẾN CÔNG TRÌNH VÀ THI CÔNG LẮP ĐẶT TẠI CÔNG TRƯỜNG) | |||
| D | A.1 CHỈNH TRANG TRẠM (SL = 1 hệ) | |||
| 1 | Rải bổ sung đá dăm 1x2 nền trạm dày 100mm do hao hụt | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 10,2 | m3 |
| 2 | Thu gom và rải lại đá dăm nền trạm 1x2 | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 23,8 | m3 |
| E | A.2 ĐƯỜNG VÀO TRẠM (SL = 1 hệ) | |||
| F | A.2.1 HOÀN TRẢ MẶT ĐƯỜNG VÀO TRẠM RỘNG 5M BẰNG BÊ TÔNG ASPHALT (200 m2) | |||
| 1 | Rải thảm mặt đường bê tông asphalt hạt mịn dày 5cm | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 200 | m2 |
| 2 | Tưới nhựa bám dính tiêu chuẩn 1kg/1m2 | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 200 | m2 |
| G | A.2.2 LỀ ĐƯỜNG BÊ TÔNG VÀO TRẠM (1295 m) | |||
| 1 | Đào đất khuôn lề đường | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 58,28 | m3 |
| 2 | Bê tông lề đường đúc sẵn B20-W6 (M250) đá 1x2 | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 71,87 | m3 |
| 3 | Sản xuất cốt thép Þ <=10 | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 1.903,65 | kg |
| 4 | Lắp thanh vỉa | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 1.295 | cái |
| 5 | Lấp đất | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 58,28 | m3 |
| H | A.3 HỆ THỐNG PHÂN PHỐI NGOÀI TRỜI (SL = 1 hệ) | |||
| I | A.3.1 MÓNG TRỤ ĐỠ MÁY CẮT 110KV MMC-110 (01 móng) (Nhà thầu cung cấp và lắp đặt) | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 13,52 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng B7,5 (M100) đá 4x6 | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,71 | m3 |
| 3 | BTCT móng cột B20-W6 (M250) đá 1x2 | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 2,38 | m3 |
| 4 | Bê tông chèn cổ trụ B20-W6 (M250) đá 0,5x1 | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,03 | m3 |
| 5 | Gia công lắp đặt sắt tròn F < 10 cho móng | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 38,54 | kg |
| 6 | Gia công lắp đặt sắt tròn F < 18 cho móng | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 169,73 | kg |
| 7 | Gia công định vị bu-lông neo M24 - 8 bộ/1 móng | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 22,3 | kg |
| 8 | Lắp đặt định vị bu-lông neo M24 - 8 bộ/1 móng | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 23,19 | kg |
| 9 | Lấp đất | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 10,51 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất thừa đi đổ | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 1 | lô |
| J | A.3.2 MÓNG TRỤ ĐỠ DAO CÁCH LY 110KV - 3 PHA MDCL-110-3 (03 móng) (Nhà thầu cung cấp và lắp đặt) | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 62,62 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng B7,5 (M100) đá 4x6 | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 3,42 | m3 |
| 3 | BTCT móng cột B20-W6 (M250) đá 1x2 | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 11,36 | m3 |
| 4 | Bê tông chèn cổ trụ B20-W6 (M250) đá 0,5x1 | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,11 | m3 |
| 5 | Gia công lắp đặt sắt tròn F < 10 cho móng | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 174,9 | kg |
| 6 | Gia công lắp đặt sắt tròn F < 18 cho móng | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 798,45 | kg |
| 7 | Gia công định vị bu-lông neo M24 - 12 bộ/1 móng | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 100,38 | kg |
| 8 | Lắp đặt định vị bu-lông neo M24 - 12 bộ/1 móng | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 104,4 | kg |
| 9 | Lấp đất | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 48,18 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất thừa đi đổ | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 1 | lô |
| K | A.3.3 MÓNG TRỤ ĐỠ SỨ 110KV MSĐ-110 (02 móng) (Nhà thầu cung cấp và lắp đặt) | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 16,13 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng B7,5 (M100) đá 4x6 | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,8 | m3 |
| 3 | BTCT móng cột B20-W6 (M250) đá 1x2 | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 2,64 | m3 |
| 4 | Bê tông chèn cổ trụ B20-W6 (M250) đá 0,5x1 | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,03 | m3 |
| 5 | Gia công lắp đặt sắt tròn F < 10 cho móng | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 43,94 | kg |
| 6 | Gia công lắp đặt sắt tròn F < 18 cho móng | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 183,24 | kg |
| 7 | Gia công định vị bu-lông neo M24 - 4bộ/1 móng | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 22,3 | kg |
| 8 | Lắp đặt định vị bu-lông neo M24 - 4 bộ/1 móng | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 23,19 | kg |
| 9 | Lấp đất | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 12,78 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất thừa đi đổ | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 1 | lô |
| L | A.3.4 MÓNG TRỤ ĐỠ DAO CÁCH LY 110KV - 1 PHA MDCL-110-1 (03 móng) (Nhà thầu cung cấp và lắp đặt) | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 20,33 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng B7,5 (M100) đá 4x6 | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,97 | m3 |
| 3 | BTCT móng cột B20-W6 (M250) đá 1x2 | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 3,35 | m3 |
| 4 | Bê tông chèn cổ trụ B20-W6 (M250) đá 0,5x1 | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,05 | m3 |
| 5 | Gia công lắp đặt sắt tròn F < 10 cho móng | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 57,57 | kg |
| 6 | Gia công lắp đặt sắt tròn F < 18 cho móng | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 237,57 | kg |
| 7 | Gia công định vị bu-lông neo M24 - 4bộ/1 móng | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 33,45 | kg |
| 8 | Lắp đặt định vị bu-lông neo M24 - 4 bộ/1 móng | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 34,79 | kg |
| 9 | Lấp đất | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 16,14 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất thừa đi đổ | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 1 | lô |
| M | A.3.5 MÓNG TRỤ ĐỠ BIẾN DÒNG 110KV MBD-110 (03 móng) (Nhà thầu cung cấp và lắp đặt) | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 28,39 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng B7,5 (M100) đá 4x6 | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 1,45 | m3 |
| 3 | BTCT móng cột B20-W6 (M250) đá 1x2 | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 5,06 | m3 |
| 4 | Bê tông chèn cổ trụ B20-W6 (M250) đá 0,5x1 | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,06 | m3 |
| 5 | Gia công lắp đặt sắt tròn F < 10 cho móng | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 80,91 | kg |
| 6 | Gia công lắp đặt sắt tròn F < 18 cho móng | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 347,7 | kg |
| 7 | Gia công định vị bu-lông neo M24 - 4bộ/1 móng | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 33,45 | kg |
| 8 | Lắp đặt định vị bu-lông neo M24 - 4 bộ/1 móng | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 34,79 | kg |
| 9 | Lấp đất | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 22,07 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất thừa đi đổ | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 1 | lô |
| N | A.3.6 MÓNG TRỤ ĐỠ BIẾN ĐIỆN ÁP 110KV MBĐ-110 (03 móng) (Nhà thầu cung cấp và lắp đặt) | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 28,39 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng B7,5 (M100) đá 4x6 | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 1,45 | m3 |
| 3 | BTCT móng cột B20-W6 (M250) đá 1x2 | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 4,64 | m3 |
| 4 | Bê tông chèn cổ trụ B20-W6 (M250) đá 0,5x1 | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,05 | m3 |
| 5 | Gia công lắp đặt sắt tròn F < 10 cho móng | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 65,91 | kg |
| 6 | Gia công lắp đặt sắt tròn F < 18 cho móng | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 316,44 | kg |
| 7 | Gia công định vị bu-lông neo M24 - 4bộ/1 móng | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 34,5 | kg |
| 8 | Lắp đặt định vị bu-lông neo M24 - 4 bộ/1 móng | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 35,88 | kg |
| 9 | Lấp đất | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 22,43 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất thừa đi đổ | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 1 | lô |
| O | A.4 BỆ ĐỠ, MƯƠNG CÁP (SL = 1 hệ) | |||
| P | A.4.1 BỆ ĐỠ TỦ ĐIỆN MK1 (01 cái) (Nhà thầu cung cấp và lắp đặt) | |||
| 1 | Đào móng bệ đỡ | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,88 | m3 |
| 2 | Bê tông lót B7,5 (M100) đá 4x6 | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,13 | m3 |
| 3 | Bê tông mương cáp B20-W6 (M250) đá 1x2 | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,52 | m3 |
| 4 | Gia công sắt tròn cho dầm F < 10 mm | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 1,46 | kg |
| 5 | Gia công sắt tròn cho dầm F < 18 mm | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 3,001 | kg |
| 6 | Gia công thép hình cho giá đỡ cáp | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 10,64 | kg |
| 7 | Gia công thép hình các loại | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 7,39 | kg |
| 8 | Lắp dựng thép hình các loại | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 18,46 | kg |
| 9 | Trát, láng bệ đỡ dày 1cm, vữa M75 | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 4,3 | m2 |
| 10 | Lấp đất | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,45 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất thừa đi đổ | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 1 | lô |
| Q | A.4.2 MƯƠNG CÁP KT NGOÀI TRỜI M4 (12 đoạn; 1đoạn/2m) (Nhà thầu cung cấp và lắp đặt) | |||
| 1 | Đào mương cáp | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 12,96 | m3 |
| 2 | Lấp đất | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 6 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất thừa đi đổ | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 1 | lô |
| 4 | Bê tông lót B7,5 (M100) đá 4x6 | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 1,92 | m3 |
| 5 | Bê tông mương cáp B20-W6 (M250) đá 1x2 | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 4,03 | m3 |
| 6 | Gia công sắt tròn cho F<=10 cho mương cáp | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 128,16 | kg |
| 7 | BTCT tấm đan đúc sẵn B20-W6 (M250) đá 1x2 | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,86 | m3 |
| 8 | Gia công sắt tròn cho tấm đan đúc sẵn | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 165,96 | kg |
| 9 | Lắp đặt đan | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 48 | cái |
| 10 | Gia công thép hình viền đan | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 480,48 | kg |
| 11 | Sơn sắt thép 3 nước bằng sơn tổng hợp | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 25,34 | m2 |
| 12 | Gia công thép hình cho giá đỡ cáp | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 157,44 | kg |
| 13 | Lắp dựng thép hình cho giá đỡ cáp | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 644,22 | kg |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PVC D20 | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 11,52 | m |
| 15 | Láng mương cáp dày 1cm, vữa M75 | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 51,84 | m2 |
| R | A.4.3 MƯƠNG CÁP KT NGOÀI TRỜI M8 (04 đoạn; 1đoạn/2m) (Nhà thầu cung cấp và lắp đặt) | |||
| 1 | Đào mương cáp | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 5,76 | m3 |
| 2 | Lấp đất | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 2 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất thừa đi đổ | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 1 | lô |
| 4 | Bê tông lót B7,5 (M100) đá 4x6 | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,96 | m3 |
| 5 | Bê tông mương cáp B20-W6 (M250) đá 1x2 | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 1,92 | m3 |
| 6 | Gia công sắt tròn cho F<=10 cho mương cáp | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 53,2 | kg |
| 7 | BTCT tấm đan đúc sẵn B20-W6 (M250) đá 1x2 | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 0,48 | m3 |
| 8 | Gia công sắt tròn cho tấm đan đúc sẵn | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 128,72 | kg |
| 9 | Lắp đặt đan | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 32 | cái |
| 10 | Gia công thép hình viền đan | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 364 | kg |
| 11 | Sơn sắt thép 3 nước bằng sơn tổng hợp | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 19,2 | m2 |
| 12 | Gia công thép hình cho giá đỡ cáp | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 104,96 | kg |
| 13 | Lắp dựng thép hình cho giá đỡ cáp | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 473,16 | kg |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PVC D20 | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 7,68 | m |
| 15 | Láng mương cáp dày 1cm, vữa M75 | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 19,28 | m2 |
| S | A.4.4 THANH ĐỠ TẤM ĐAN (t/bộ) (Nhà thầu cung cấp và lắp đặt) | |||
| 1 | Gia công thép hình L70x6 cho thanh đỡ đan T1, T2 | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 5,8 | kg |
| 2 | Sơn sắt thép 3 nước bằng sơn tổng hợp | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 1,6 | m2 |
| 3 | Lắp dựng thép hình | Xem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ | 5,8 | kg |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi