Gói thầu: Gói thầu số 19: Thi công di dời hệ thống điện

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200429779-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/04/2020 16:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án xây dựng công trình giao thông Cà Mau
Tên gói thầu Gói thầu số 19: Thi công di dời hệ thống điện
Số hiệu KHLCNT 20200104001
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-14 16:08:00 đến ngày 2020-04-24 16:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,628,999,884 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A I. PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 3 PHA
1 Móng M16(18-20-22).B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Móng
2 Móng M16(18-20-22).2xBn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Móng
3 Tiếp địa cột 20m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
4 Tiếp địa cột 16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
5 Tháo Cột BTLT 14m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cột
6 Tháo Cột BTLT 2x14m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cột
7 Cột BTLT 16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cột
8 Cột BTLT 2x16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cột
9 Cột BTLT 2x20m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cột
10 Tháo Xà đở thẳng 2.0m - XIT Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Bộ
11 Lắp Xà đở thẳng 2.0m - XIT (SDL xà TH) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Bộ
12 Xà kép 2.4m - XK-2x12 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Bộ
13 Tháo Xà néo 2.0m - XN Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Bộ
14 Lắp Xà néo 2.0m - XN (SDL xà TH) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Bộ
15 Tháo Xà bắt sứ treo + FCO - 2.4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
16 Lắp Xà bắt sứ treo + FCO - 2.4m (SDL xà TH) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
17 Xà bắt sứ treo + FCO - 2.4m (composite) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
18 Thanh giằng trụ II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Bộ
19 Bộ neo dừng 3 pha NIND Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Bộ
20 Tháo Bộ neo thẳng, góc NIN Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Bộ
21 Bộ neo thẳng, góc NIN Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Bộ
22 Dây nhôm lỏi thép bọc ACX185 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.652,4 Mét
23 Kéo Dây nhôm lỏi thép bọc ACX185 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,62 Km
24 Tháo Dây nhôm lỏi thép ACA150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,478 Km
25 Dây nhôm lỏi thép ACA120 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 307,9309 Kg
26 Tháo Dây nhôm lỏi thép ACA120 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,478 Km
27 Kéo Dây nhôm lỏi thép ACA120 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,618 Km
28 Tháo Sứ đứng 24KV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27 Cái
29 Sứ đứng 24KV chống mặn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28 Cái
30 Chân sứ đứng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28 Cây
31 Tháo Sứ treo Polyme 24KV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 Bộ
32 Sứ treo Polyme 24KV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 54 Bộ
33 Móc treo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 108 Cái
34 Giáp níu dây bọc 185 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 54 Sợi
35 Tháo U clevis Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 Cái
36 U clevis Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 Cái
37 Sứ ống chỉ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 Cái
38 Bảng số + bảng nguy hiểm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Bộ
39 Bảng báo thiết bị đầu tuyến Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
40 Thi công đấu nối Hotline Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 HT
41 Ống nối ACA185 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 Ống
42 Boulon M16x300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 Cây
43 Boulon M16x650VRS Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cây
44 LĐ vuông 50x50x2.5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 Miếng
45 Kẹp WR815 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
B II. PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 1 PHA
1 Tháo Xà néo dừng 1 pha X1P-IND Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
2 Lắp Xà néo dừng 1 pha X1P-IND (SDL xà TH) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
3 Tháo Bộ neo dừng 1 pha N1P-IND Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
4 Dây nhôm lỏi thép bọc ACX50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,5 Mét
5 Kéo Dây nhôm lỏi thép bọc ACX50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,025 Km
6 Dây nhôm lỏi thép ACA50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,0286 Kg
7 Tháo Dây nhôm lỏi thép ACA50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,12 Km
8 Kéo Dây nhôm lỏi thép ACA50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,025 Km
9 Cáp đồng bọc 24KV-CX 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Mét
10 Tháo Sứ treo Polyme 24KV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
11 Sứ treo Polyme 24KV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
12 Giáp níu dây bọc 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Sợi
13 Tháo U clevis Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
14 U clevis Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
15 Sứ ống chỉ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
16 Boulon M16x300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cây
17 LĐ vuông 50x50x2.5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Miếng
18 Kẹp WR279 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
19 FCO 27KV - 100A - Porcelain Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
20 Fuse link 6K Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
21 Bộ xà composite lắp FCO & LA 01 pha Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
22 Boulon M16x100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cây
23 Boulon M16x300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cây
24 LĐ vuông 60x60x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 Miếng
C III. PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
1 Móng bêton trụ 10,5(12)m : M10(12).B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Móng
2 Móng bêton trụ 10,5(12)m : M10(12).Bn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Móng
3 Tiếp địa cột 10.5m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
4 Tháo Cột BTLT 8.5m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cột
5 Lắp Cột BTLT 14m (SDL) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Cột
6 Tháo Bộ neo hạ thế NX Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Bộ
7 Bộ neo hạ thế NX Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
8 Bộ neo hạ thế không móng NKM Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
9 Tháo Dây nhôm bọc AV95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,555 Km
10 Dây nhôm lỏi thép ACA50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,1201 Kg
11 Tháo Dây nhôm lỏi thép ACA50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,185 Km
12 Kéo Dây nhôm lỏi thép ACA50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,105 Km
13 Tháo Rack 3 sứ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
14 Lắp Rack 3 sứ (SDL) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
15 Tháo Rack 4 sứ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
16 Lắp Rack 4 sứ (SDL) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
17 Bảng số Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Bộ
18 Boulon M16x300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Cây
19 LĐ vuông 50x50x2.5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Miếng
20 Ống nối ACA50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Ống
21 Kẹp WR279 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 Cái
22 Tháo Hộp công tơ 1 pha Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13 Cái
23 Lắp Hộp công tơ 1 pha Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 Cái
24 Cáp ABC 4x120 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 107,1 Mét
25 Kéo Cáp ABC 4x120 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,105 Km
26 Cáp ABC 3x50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 80,58 Mét
27 Tháo Cáp ABC 3x50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,06 Km
28 Kéo Cáp ABC 3x50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,079 Km
29 Dây Duplex DuCV2x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 200 Mét
30 Kéo Dây Duplex DuCV2x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2 Km
31 Kẹp ngừng cáp ABC 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
32 Kẹp ngừng cáp ABC 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Cái
33 Tháo Kẹp treo cáp ABC 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
34 Kẹp treo cáp ABC 120 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
35 Tháo Boulon móc M16x250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
36 Boulon móc M16x250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cây
37 Boulon móc M16x300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 Cây
38 Boulon móc M16x500 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cây
39 LĐ vuông 50x50x2.5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 Cái
40 Kẹp IPC 95 - 35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 44 Cái
41 Kẹp IPC 120 - 120 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13 Cái
D IV. PHẦN TRẠM
1 Tháo đà bắt FCO và LA 2.4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
2 Lắp đà bắt FCO và LA 2.4m (SDL đà) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
3 Đà bắt FCO và LA 2.4m (Composite) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
4 Tháo đà bắt thùng ĐK và CB Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
5 Lắp đà bắt thùng ĐK và CB (SDL đà) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
6 Tháo giá chùm bắt 3 MBT 01 pha Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
7 Giá chùm bắt 3 MBT 01 pha từ 37,5KVA đến 50KVA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
8 Boulon M16x300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cây
9 Boulon M16x50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Cây
10 LĐ vuông 50x50x2.5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 Miếng
11 Boulon M16x300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cây
12 Boulon M16x50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Cây
13 LĐ vuông 50x50x2.5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 Miếng
14 Tháo cáp đồng bọc 24KV-CX 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 m
15 Cáp đồng bọc 24KV-CX 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 m
16 Đầu cosse CV25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Cái
17 Kẹp WR279 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 Cái
18 Lắp cáp đồng bọc 24KV-CX 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 m
19 Kẹp WR279 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Cái
20 Tháo cáp lực CV95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 48 m
21 Tháo cáp nguội CV95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 m
22 Cáp lực CV120 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 96 m
23 Cáp nguội CV95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 m
24 Cáp CV11 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 m
25 Đầu cosse CV120 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 Cái
26 Kẹp WR379 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
27 Kẹp WR835 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 Cái
28 Tháo ống nhựa xoắn HDPE - TFP - F105/80 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 m
29 Ống nhựa xoắn HDPE - TFP - F105/80 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 m
30 Cổ dê ống HDPE - TFP - F105/80 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
31 Cáp đồng trần Cu25mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Kg
32 Cọc đất 16x2400 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Bộ
33 Đầu cosse CV50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
34 Đầu cosse CV70 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Cái
35 Boulon M10x30 + Long đền F12 (Đồng Thau) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Bộ
36 ỐNG PVC F 21 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 m
37 Đai thép 20x0,4 + Khóa đai Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Bộ
38 Kẹp WR279 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Cái
39 Rải dây tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,7857 m
40 Cáp đồng trần Cu25mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,12 Kg
41 Cọc đất 16x2400 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
42 Đầu cosse CV50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
43 Boulon M10x30 + Long đền F12 (Đồng Thau) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
44 ỐNG PVC F 21 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 m
45 Đai thép 20x0,4 + Khóa đai Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Bộ
46 Kẹp WR279 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
47 Rải dây tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 m
48 Tháo thùng Điện kế 03 pha Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
49 Tháo thùng CB 03 pha Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
50 Thùng Điện kế 03 pha composite Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
51 Thùng cầu dao 03 pha Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
52 BL bắt ĐK và CB 14x40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 Cây
53 Boulon M16x400 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cây
54 LĐ vuông 50x50x2.5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Miếng
55 Lắp thùng Điện kế 03 pha (SDL) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
56 Lắp thùng CB 03 pha (SDL) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
57 Boulon M16x400 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cây
58 LĐ vuông 50x50x2.5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Miếng
59 Cáp điều khiển 4 ruột (CVV-Sc 4x4) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 m
60 Băng keo hạ thế Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cuộn
61 Bảng tên trạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
E V. THIẾT BỊ TRẠM
1 Tháo Máy biến thế 1 pha 50KVA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Máy
2 Máy biến thế 1 pha 50KVA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Máy
3 Lắp Máy biến thế 1 pha 50KVA (SDL) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Máy
4 Tháo LA - 18KV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Cái
5 LA - 18KV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Cái
6 Tháo FCO 27KV - 100A - Porcelain Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Cái
7 FCO 27KV - 200A - Porcelain Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Cái
8 Fuse link 6K Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Cái
9 Nắp che đầu sứ LA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Cái
10 Nắp che đầu sứ trung thế MBA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Cái
11 Tháo MCCB-600V-250A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
12 MCCB-600V-250A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
13 Biến dòng 250/5A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Cái
14 Tháo Biến dòng 200/5A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Cái
15 Điện kế điện tử 3 pha 5(6)A 57,7 ÷ 240V Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
16 Tháo Điện kế điện tử 3 pha 40(100)A 230/400V Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
F VI. CHI PHÍ DỰ PHÒNG
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh (nhà thầu chào đúng bằng một khoản tiền có giá trị là): C = 148.090.899 đồng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Trọn gói
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->