Gói thầu: Gói thầu số 19: Thi công di dời hệ thống điện
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200429779-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/04/2020 16:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án xây dựng công trình giao thông Cà Mau |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 19: Thi công di dời hệ thống điện |
| Số hiệu KHLCNT | 20200104001 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-14 16:08:00 đến ngày 2020-04-24 16:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,628,999,884 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | I. PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 3 PHA | |||
| 1 | Móng M16(18-20-22).B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Móng |
| 2 | Móng M16(18-20-22).2xBn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Móng |
| 3 | Tiếp địa cột 20m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 4 | Tiếp địa cột 16m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 5 | Tháo Cột BTLT 14m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cột |
| 6 | Tháo Cột BTLT 2x14m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cột |
| 7 | Cột BTLT 16m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cột |
| 8 | Cột BTLT 2x16m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cột |
| 9 | Cột BTLT 2x20m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cột |
| 10 | Tháo Xà đở thẳng 2.0m - XIT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Bộ |
| 11 | Lắp Xà đở thẳng 2.0m - XIT (SDL xà TH) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Bộ |
| 12 | Xà kép 2.4m - XK-2x12 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Bộ |
| 13 | Tháo Xà néo 2.0m - XN | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Bộ |
| 14 | Lắp Xà néo 2.0m - XN (SDL xà TH) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Bộ |
| 15 | Tháo Xà bắt sứ treo + FCO - 2.4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 16 | Lắp Xà bắt sứ treo + FCO - 2.4m (SDL xà TH) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 17 | Xà bắt sứ treo + FCO - 2.4m (composite) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 18 | Thanh giằng trụ II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Bộ |
| 19 | Bộ neo dừng 3 pha NIND | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Bộ |
| 20 | Tháo Bộ neo thẳng, góc NIN | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Bộ |
| 21 | Bộ neo thẳng, góc NIN | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| 22 | Dây nhôm lỏi thép bọc ACX185 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.652,4 | Mét |
| 23 | Kéo Dây nhôm lỏi thép bọc ACX185 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,62 | Km |
| 24 | Tháo Dây nhôm lỏi thép ACA150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,478 | Km |
| 25 | Dây nhôm lỏi thép ACA120 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 307,9309 | Kg |
| 26 | Tháo Dây nhôm lỏi thép ACA120 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,478 | Km |
| 27 | Kéo Dây nhôm lỏi thép ACA120 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,618 | Km |
| 28 | Tháo Sứ đứng 24KV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27 | Cái |
| 29 | Sứ đứng 24KV chống mặn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28 | Cái |
| 30 | Chân sứ đứng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28 | Cây |
| 31 | Tháo Sứ treo Polyme 24KV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | Bộ |
| 32 | Sứ treo Polyme 24KV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 54 | Bộ |
| 33 | Móc treo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 108 | Cái |
| 34 | Giáp níu dây bọc 185 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 54 | Sợi |
| 35 | Tháo U clevis | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | Cái |
| 36 | U clevis | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | Cái |
| 37 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | Cái |
| 38 | Bảng số + bảng nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Bộ |
| 39 | Bảng báo thiết bị đầu tuyến | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 40 | Thi công đấu nối Hotline | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | HT |
| 41 | Ống nối ACA185 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | Ống |
| 42 | Boulon M16x300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | Cây |
| 43 | Boulon M16x650VRS | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cây |
| 44 | LĐ vuông 50x50x2.5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | Miếng |
| 45 | Kẹp WR815 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| B | II. PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 1 PHA | |||
| 1 | Tháo Xà néo dừng 1 pha X1P-IND | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 2 | Lắp Xà néo dừng 1 pha X1P-IND (SDL xà TH) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 3 | Tháo Bộ neo dừng 1 pha N1P-IND | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 4 | Dây nhôm lỏi thép bọc ACX50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,5 | Mét |
| 5 | Kéo Dây nhôm lỏi thép bọc ACX50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,025 | Km |
| 6 | Dây nhôm lỏi thép ACA50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,0286 | Kg |
| 7 | Tháo Dây nhôm lỏi thép ACA50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,12 | Km |
| 8 | Kéo Dây nhôm lỏi thép ACA50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,025 | Km |
| 9 | Cáp đồng bọc 24KV-CX 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Mét |
| 10 | Tháo Sứ treo Polyme 24KV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 11 | Sứ treo Polyme 24KV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 12 | Giáp níu dây bọc 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Sợi |
| 13 | Tháo U clevis | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cái |
| 14 | U clevis | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cái |
| 15 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cái |
| 16 | Boulon M16x300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cây |
| 17 | LĐ vuông 50x50x2.5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Miếng |
| 18 | Kẹp WR279 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cái |
| 19 | FCO 27KV - 100A - Porcelain | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cái |
| 20 | Fuse link 6K | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cái |
| 21 | Bộ xà composite lắp FCO & LA 01 pha | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 22 | Boulon M16x100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cây |
| 23 | Boulon M16x300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cây |
| 24 | LĐ vuông 60x60x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | Miếng |
| C | III. PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Móng bêton trụ 10,5(12)m : M10(12).B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Móng |
| 2 | Móng bêton trụ 10,5(12)m : M10(12).Bn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Móng |
| 3 | Tiếp địa cột 10.5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 4 | Tháo Cột BTLT 8.5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cột |
| 5 | Lắp Cột BTLT 14m (SDL) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Cột |
| 6 | Tháo Bộ neo hạ thế NX | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| 7 | Bộ neo hạ thế NX | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 8 | Bộ neo hạ thế không móng NKM | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 9 | Tháo Dây nhôm bọc AV95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,555 | Km |
| 10 | Dây nhôm lỏi thép ACA50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,1201 | Kg |
| 11 | Tháo Dây nhôm lỏi thép ACA50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,185 | Km |
| 12 | Kéo Dây nhôm lỏi thép ACA50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,105 | Km |
| 13 | Tháo Rack 3 sứ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 14 | Lắp Rack 3 sứ (SDL) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cái |
| 15 | Tháo Rack 4 sứ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 16 | Lắp Rack 4 sứ (SDL) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 17 | Bảng số | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Bộ |
| 18 | Boulon M16x300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Cây |
| 19 | LĐ vuông 50x50x2.5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Miếng |
| 20 | Ống nối ACA50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Ống |
| 21 | Kẹp WR279 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | Cái |
| 22 | Tháo Hộp công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | Cái |
| 23 | Lắp Hộp công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | Cái |
| 24 | Cáp ABC 4x120 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 107,1 | Mét |
| 25 | Kéo Cáp ABC 4x120 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,105 | Km |
| 26 | Cáp ABC 3x50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 80,58 | Mét |
| 27 | Tháo Cáp ABC 3x50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,06 | Km |
| 28 | Kéo Cáp ABC 3x50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,079 | Km |
| 29 | Dây Duplex DuCV2x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 200 | Mét |
| 30 | Kéo Dây Duplex DuCV2x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2 | Km |
| 31 | Kẹp ngừng cáp ABC 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 32 | Kẹp ngừng cáp ABC 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Cái |
| 33 | Tháo Kẹp treo cáp ABC 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 34 | Kẹp treo cáp ABC 120 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cái |
| 35 | Tháo Boulon móc M16x250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 36 | Boulon móc M16x250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cây |
| 37 | Boulon móc M16x300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | Cây |
| 38 | Boulon móc M16x500 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cây |
| 39 | LĐ vuông 50x50x2.5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | Cái |
| 40 | Kẹp IPC 95 - 35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44 | Cái |
| 41 | Kẹp IPC 120 - 120 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | Cái |
| D | IV. PHẦN TRẠM | |||
| 1 | Tháo đà bắt FCO và LA 2.4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 2 | Lắp đà bắt FCO và LA 2.4m (SDL đà) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 3 | Đà bắt FCO và LA 2.4m (Composite) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 4 | Tháo đà bắt thùng ĐK và CB | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 5 | Lắp đà bắt thùng ĐK và CB (SDL đà) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 6 | Tháo giá chùm bắt 3 MBT 01 pha | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 7 | Giá chùm bắt 3 MBT 01 pha từ 37,5KVA đến 50KVA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 8 | Boulon M16x300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cây |
| 9 | Boulon M16x50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Cây |
| 10 | LĐ vuông 50x50x2.5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | Miếng |
| 11 | Boulon M16x300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cây |
| 12 | Boulon M16x50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Cây |
| 13 | LĐ vuông 50x50x2.5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | Miếng |
| 14 | Tháo cáp đồng bọc 24KV-CX 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | m |
| 15 | Cáp đồng bọc 24KV-CX 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | m |
| 16 | Đầu cosse CV25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Cái |
| 17 | Kẹp WR279 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | Cái |
| 18 | Lắp cáp đồng bọc 24KV-CX 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | m |
| 19 | Kẹp WR279 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Cái |
| 20 | Tháo cáp lực CV95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | m |
| 21 | Tháo cáp nguội CV95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 22 | Cáp lực CV120 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 96 | m |
| 23 | Cáp nguội CV95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | m |
| 24 | Cáp CV11 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | m |
| 25 | Đầu cosse CV120 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | Cái |
| 26 | Kẹp WR379 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 27 | Kẹp WR835 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | Cái |
| 28 | Tháo ống nhựa xoắn HDPE - TFP - F105/80 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | m |
| 29 | Ống nhựa xoắn HDPE - TFP - F105/80 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | m |
| 30 | Cổ dê ống HDPE - TFP - F105/80 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 31 | Cáp đồng trần Cu25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Kg |
| 32 | Cọc đất 16x2400 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Bộ |
| 33 | Đầu cosse CV50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 34 | Đầu cosse CV70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Cái |
| 35 | Boulon M10x30 + Long đền F12 (Đồng Thau) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Bộ |
| 36 | ỐNG PVC F 21 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | m |
| 37 | Đai thép 20x0,4 + Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Bộ |
| 38 | Kẹp WR279 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Cái |
| 39 | Rải dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,7857 | m |
| 40 | Cáp đồng trần Cu25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,12 | Kg |
| 41 | Cọc đất 16x2400 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 42 | Đầu cosse CV50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cái |
| 43 | Boulon M10x30 + Long đền F12 (Đồng Thau) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 44 | ỐNG PVC F 21 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | m |
| 45 | Đai thép 20x0,4 + Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| 46 | Kẹp WR279 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 47 | Rải dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | m |
| 48 | Tháo thùng Điện kế 03 pha | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cái |
| 49 | Tháo thùng CB 03 pha | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cái |
| 50 | Thùng Điện kế 03 pha composite | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cái |
| 51 | Thùng cầu dao 03 pha | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cái |
| 52 | BL bắt ĐK và CB 14x40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | Cây |
| 53 | Boulon M16x400 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cây |
| 54 | LĐ vuông 50x50x2.5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Miếng |
| 55 | Lắp thùng Điện kế 03 pha (SDL) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cái |
| 56 | Lắp thùng CB 03 pha (SDL) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cái |
| 57 | Boulon M16x400 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cây |
| 58 | LĐ vuông 50x50x2.5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Miếng |
| 59 | Cáp điều khiển 4 ruột (CVV-Sc 4x4) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | m |
| 60 | Băng keo hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cuộn |
| 61 | Bảng tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cái |
| E | V. THIẾT BỊ TRẠM | |||
| 1 | Tháo Máy biến thế 1 pha 50KVA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Máy |
| 2 | Máy biến thế 1 pha 50KVA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Máy |
| 3 | Lắp Máy biến thế 1 pha 50KVA (SDL) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Máy |
| 4 | Tháo LA - 18KV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Cái |
| 5 | LA - 18KV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Cái |
| 6 | Tháo FCO 27KV - 100A - Porcelain | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Cái |
| 7 | FCO 27KV - 200A - Porcelain | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Cái |
| 8 | Fuse link 6K | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Cái |
| 9 | Nắp che đầu sứ LA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Cái |
| 10 | Nắp che đầu sứ trung thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Cái |
| 11 | Tháo MCCB-600V-250A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cái |
| 12 | MCCB-600V-250A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 13 | Biến dòng 250/5A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Cái |
| 14 | Tháo Biến dòng 200/5A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Cái |
| 15 | Điện kế điện tử 3 pha 5(6)A 57,7 ÷ 240V | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 16 | Tháo Điện kế điện tử 3 pha 40(100)A 230/400V | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cái |
| F | VI. CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh (nhà thầu chào đúng bằng một khoản tiền có giá trị là): C = 148.090.899 đồng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Trọn gói |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi