Gói thầu: Gói thầu số 02: Chi phí xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200424596-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Phú Lộc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Chi phí xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200263246 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách trung ương hỗ trợ, ngân sách địa phương và nhân dân đóng góp. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-15 09:59:00 đến ngày 2020-04-25 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 863,653,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,954,000 VNĐ ((Mười hai triệu chín trăm năm mươi bốn nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục Mặt đường | |||
| 1 | Mặt đường bê tông xi măng M250, đá 2x4, dày 18cm | Mô tả theo chương V | 355,12 | 1m3 |
| 2 | Bạt ny lông lót | Mô tả theo chương V | 1.973,9 | 1m2 |
| 3 | Ván khuôn bê tông mặt đường | Mô tả theo chương V | 203,03 | 1m2 |
| B | Hạng mục Nền đường | |||
| 1 | Đào đất không phù hợp,đất CI | Mô tả theo chương V | 592,42 | 1m3 |
| 2 | Đào nền đường, khuôn đường đất CII | Mô tả theo chương V | 142,74 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường độ chặt yêu cầu >=0,95, đất CIII | Mô tả theo chương V | 1.815,33 | 1m3 |
| C | Hạng mục Biển báo | |||
| 1 | SXLD biển báo phản quang, Biển tam giác cạnh 70cm | Mô tả theo chương V | 1 | 1Cái |
| 2 | SXLD cọc tiêu bằng BTCT, KT: 0,12x0,12x1,025 m, chôn bình quân 25m/1 cọc | Mô tả theo chương V | 48 | 1Cọc |
| D | Hạng mục Cống vuông D=0,75 - cọc 3 | |||
| 1 | Sản xuất cấu kiên bê tông đúc sẵn ống cống M200, đá 1x2 | Mô tả theo chương V | 2,1 | 1m3 |
| 2 | SXLD Cốt thép ống cống đúc sẵn, ĐK<= 10mm | Mô tả theo chương V | 0,196 | 1Tấn |
| 3 | SXLD Cốt thép ống cống đúc sẵn, ĐK< 18mm | Mô tả theo chương V | 0,133 | 1Tấn |
| 4 | Ván khuôn ống cống đúc sẵn | Mô tả theo chương V | 40,8 | 1m2 |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện đúc sẵn | Mô tả theo chương V | 6 | 1Cấu kiện |
| 6 | Nối ống cống bằng phương pháp xảm | Mô tả theo chương V | 5 | 1 MN |
| 7 | Quét nhựa đường chống thấm ống cống | Mô tả theo chương V | 15,9 | 1 m2 |
| 8 | Bê tông móng cống M150 đá 2x4 | Mô tả theo chương V | 2,74 | 1m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cống | Mô tả theo chương V | 5,68 | 1 m2 |
| 10 | Làm lớp đệm móng dày 10cm | Mô tả theo chương V | 0,59 | 1 m3 |
| 11 | Bù bê tông mặt cống M250 đá 2x4 | Mô tả theo chương V | 0,09 | 1 m3 |
| 12 | Đào đất móng cống, đất CII | Mô tả theo chương V | 8,21 | 1 m3 |
| 13 | Đắp đất móng cống độ chặt yêu cầu >=0,95, đất CIII | Mô tả theo chương V | 4,01 | 1 m3 |
| E | Hạng mục Cống vuông D=0,75 - cọc TD1 | |||
| 1 | Sản xuất cấu kiên bê tông đúc sẵn ống cống M200, đá 1x2 | Mô tả theo chương V | 2,1 | 1m3 |
| 2 | SXLD Cốt thép ống cống đúc sẵn, ĐK<= 10mm | Mô tả theo chương V | 0,196 | 1Tấn |
| 3 | SXLD Cốt thép ống cống đúc sẵn, ĐK< 18mm | Mô tả theo chương V | 0,133 | 1Tấn |
| 4 | Ván khuôn ống cống đúc sẵn | Mô tả theo chương V | 40,8 | 1m2 |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện đúc sẵn | Mô tả theo chương V | 6 | 1Cấu kiện |
| 6 | Nối ống cống bằng phương pháp xảm | Mô tả theo chương V | 5 | 1 MN |
| 7 | Quét nhựa đường chống thấm ống cống | Mô tả theo chương V | 15,9 | 1 m2 |
| 8 | Bê tông móng cống M150 đá 2x4 | Mô tả theo chương V | 1,99 | 1m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cống | Mô tả theo chương V | 3,69 | 1 m2 |
| 10 | Xây đá hộc tường đầu, tường cánh VXM M100 | Mô tả theo chương V | 2,55 | 1 m3 |
| 11 | Xây đá hộc sân cống, chân khay VXM M100 | Mô tả theo chương V | 15,18 | 1 m3 |
| 12 | Trát tường ngoài dày 2cm VXM M100 | Mô tả theo chương V | 3,11 | 1 m2 |
| 13 | Làm lớp đệm móng dày 10cm | Mô tả theo chương V | 0,58 | 1 m3 |
| 14 | Bù bê tông mặt cống M250 đá 2x4 | Mô tả theo chương V | 0,21 | 1 m3 |
| 15 | Đào đất móng cống, đất CII | Mô tả theo chương V | 36,71 | 1 m3 |
| 16 | Đắp đất móng cống độ chặt yêu cầu >=0,95, đất CIII | Mô tả theo chương V | 28,94 | 1 m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi