Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây lắp các hạng mục SCL kiến trúc nhà xưởng của Công ty Điện lực Hà Giang
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200431404-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/04/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện Lực Hà giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây lắp các hạng mục SCL kiến trúc nhà xưởng của Công ty Điện lực Hà Giang |
| Số hiệu KHLCNT | 20200431368 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kế hoạch vốn SCL năm 2020 được EVNNPC giao |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-14 18:59:00 đến ngày 2020-04-25 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,070,655,417 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục SCL: Nhà điều khiển trung tâm trạm 110kV Hà Giang | |||
| 1 | Tháo dỡ mái bằng thủ công. chiều cao <= 6m | Phương án KT SCL | 519,47 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Phương án KT SCL | 68,47 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ các kết cấu thép. vì kèo. xà gồ | Phương án KT SCL | 2 | tấn |
| 4 | Phá dỡ các kết cấu vữa XM láng trên mái bằng | Phương án KT SCL | 515,3 | m2 |
| 5 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Phương án KT SCL | 177,7 | m2 |
| 6 | Phá dỡ nền gạch xi măng. gạch gốm các loại | Phương án KT SCL | 2 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường. cột. trụ trong nhà | Phương án KT SCL | 254,3 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường. cột. trụ ngoài nhà | Phương án KT SCL | 567,67 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát xà. dầm. trần | Phương án KT SCL | 92,5 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Phương án KT SCL | 128,31 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ. khuôn cửa kép | Phương án KT SCL | 28,4 | m |
| 12 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Phương án KT SCL | 30 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải phạm vi 1000m bằng ô tô 5.0T | Phương án KT SCL | 30 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô 5.0T | Phương án KT SCL | 30 | m3 |
| 15 | Láng mái nhà. sê nô mái. dày 2cm. vữa XM100 | Phương án KT SCL | 515,3 | m2 |
| 16 | Quét dung dịch chống thấm mái. tường. sê nô.ô văng… | Phương án KT SCL | 515,3 | m2 |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại. 1 nước lót. 2 phủ | Phương án KT SCL | 177,7 | m2 |
| 18 | Gia công thép xà gồ. bán mái. nẹp giằng chống tốc mái | Phương án KT SCL | 5,88 | tấn |
| 19 | Lắp dựng xà gồ thép | Phương án KT SCL | 5,88 | tấn |
| 20 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Phương án KT SCL | 5,19 | 100m2 |
| 21 | Tôn úp nóc + ốp sườn | Phương án KT SCL | 105,1 | m |
| 22 | Lắp đặt lưới chắn rác trên mái | Phương án KT SCL | 12 | cái |
| 23 | Phễu thu nước trên mái | Phương án KT SCL | 12 | cái |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo. đường kính ống 100mm | Phương án KT SCL | 0,84 | 100m |
| 25 | Lắp đặt đai giữ ống | Phương án KT SCL | 60 | cái |
| 26 | Lắp đặt côn. cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo. đường kính côn. cút 100mm | Phương án KT SCL | 48 | cái |
| 27 | Lắp dựng dàn giáo ngoài. chiều cao <= 16 m | Phương án KT SCL | 7,71 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng dàn giáo trong. chiều cao chuẩn 3.6m | Phương án KT SCL | 7,3 | 100m2 |
| 29 | Tấm nhựa lót sàn công tác + ván sàn che phía trên thiết bị điều khiển và phân phối trong nhà | Phương án KT SCL | 280 | m2 |
| 30 | Trát tường trong. chiều dày trát 2cm. vữa XM75 | Phương án KT SCL | 254,3 | m2 |
| 31 | Trát tường ngoài. chiều dày trát 2cm. vữa XM75 | Phương án KT SCL | 636,14 | m2 |
| 32 | Trát trần. vữa XM mác 75 | Phương án KT SCL | 92,5 | m2 |
| 33 | Trát trụ. cột. lam đứng. cầu thang. dày 2cm. vữa XM75 | Phương án KT SCL | 14,2 | m2 |
| 34 | Đắp phào kép. vữa XM mác 100 | Phương án KT SCL | 266 | m |
| 35 | Đánh giáp tường. trần. cột trong nhà trước khi sơn | Phương án KT SCL | 1.150 | m2 |
| 36 | Đánh giáp tường. trần. cột ngoài nhà trước khi sơn | Phương án KT SCL | 633,56 | m2 |
| 37 | Sơn dầm. trần. cột. tường trong nhà không bả bằng sơn các loại. 1 nước lót. 2 nước phủ | Phương án KT SCL | 1.150 | m2 |
| 38 | Sơn dầm. trần. cột. tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại. 1 nước lót. 2 nước phủ | Phương án KT SCL | 633,56 | m2 |
| 39 | Lắp dựng cửa khung sắt. khung nhôm | Phương án KT SCL | 27,23 | m2 |
| 40 | Lắp dựng vách kính khung nhôm | Phương án KT SCL | 123,03 | m2 |
| 41 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Phương án KT SCL | 35,92 | m2 |
| 42 | Cửa kính khung nhôm hệ | Phương án KT SCL | 27,23 | m2 |
| 43 | Vách kính khung nhôm hệ | Phương án KT SCL | 123,03 | m2 |
| 44 | Hoa sắt cửa sổ Inox | Phương án KT SCL | 35,92 | m2 |
| 45 | Lát đá mặt bệ các loại. vữa XM mác 75 | Phương án KT SCL | 2,02 | m2 |
| 46 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn. bê tông nền. đá 1x2. mác 200 | Phương án KT SCL | 2,7 | m3 |
| 47 | Láng nền sàn không đánh mầu. dày 3cm. vữa XM100 | Phương án KT SCL | 27 | m2 |
| 48 | Thi công trần phẳng bằng tấm nhôm đục lỗ tiêu âm | Phương án KT SCL | 123 | m2 |
| B | Điện chiếu sáng | |||
| 1 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 | Phương án KT SCL | 20 | m |
| 2 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Phương án KT SCL | 300 | m |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Phương án KT SCL | 350 | m |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Phương án KT SCL | 450 | m |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 1.5mm2 | Phương án KT SCL | 350 | m |
| 6 | Lắp đặt các loại đèn ống 1.2m. hộp đèn 2 bóng LED 18W | Phương án KT SCL | 5 | bộ |
| 7 | Lắp đặt đèn pha LED 100W | Phương án KT SCL | 8 | bộ |
| 8 | Lắp đặt đèn Panel LED âm trần 36W KT600x600 | Phương án KT SCL | 34 | bộ |
| 9 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Phương án KT SCL | 3 | cái |
| 10 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Phương án KT SCL | 4 | cái |
| 11 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Phương án KT SCL | 9 | cái |
| 12 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Phương án KT SCL | 3 | cái |
| 13 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Phương án KT SCL | 32 | cái |
| 14 | Lắp đặt các aptomat 3 pha. cường độ dòng điện 63A | Phương án KT SCL | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha. 2 cực 25A. 32A | Phương án KT SCL | 29 | cái |
| 16 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha. 1 cực 16A. 20A | Phương án KT SCL | 26 | cái |
| 17 | Lắp đặt hộp nối. đế điện | Phương án KT SCL | 114 | hộp |
| 18 | Lắp đặt hộp attomat loại từ 2-4 MCB | Phương án KT SCL | 5 | hộp |
| 19 | Lắp đặt hộp attomat loại từ 6-8 MCB | Phương án KT SCL | 11 | hộp |
| 20 | Lắp đặt tủ điện tổng | Phương án KT SCL | 1 | hộp |
| 21 | Đèn nhà xưởng Lowbay 50W | Phương án KT SCL | 6 | cái |
| 22 | Đinh vít 3cm + nở nhựa | Phương án KT SCL | 1.125 | cái |
| 23 | Đinh vít 5 cm + nở nhựa | Phương án KT SCL | 600 | cái |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa. máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn. đường kính <=76mm | Phương án KT SCL | 20 | m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa. máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn. đường kính <=34mm | Phương án KT SCL | 200 | m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa. máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn. đường kính <=27mm | Phương án KT SCL | 250 | m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa. máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn. đường kính <=15mm | Phương án KT SCL | 300 | m |
| C | Khu vệ sinh | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng. gạch gốm các loại | Phương án KT SCL | 4,2 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Phương án KT SCL | 14,22 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Phương án KT SCL | 2 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Phương án KT SCL | 2 | bộ |
| 5 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Phương án KT SCL | 0,55 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5.0T | Phương án KT SCL | 0,55 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5.0T | Phương án KT SCL | 0,55 | m3 |
| 8 | Láng nền sàn không đánh mầu. dày 3cm. vữa XM mác 100 | Phương án KT SCL | 4,2 | m2 |
| 9 | Lát nền. sàn. kích thước gạch <=0.09m2. vữa XM mác 75 | Phương án KT SCL | 4,2 | m2 |
| 10 | Công tác ốp gạch vào tường. trụ. cột. tiết diện gạch <= 0.16m2. vữa XM mác 75 | Phương án KT SCL | 29,49 | m2 |
| 11 | Lắp đặt dây đơn <= 2.5mm2 | Phương án KT SCL | 20 | m |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1mm2 | Phương án KT SCL | 30 | m |
| 13 | Lắp đặt đèn LED ốp trần nổi 18W | Phương án KT SCL | 2 | bộ |
| 14 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Phương án KT SCL | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn. đường kính <=27mm | Phương án KT SCL | 30 | m |
| 16 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Phương án KT SCL | 2 | bộ |
| 17 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Phương án KT SCL | 2 | bộ |
| 18 | Lắp đặt gương soi | Phương án KT SCL | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt kệ kính | Phương án KT SCL | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt giá treo | Phương án KT SCL | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt hộp đựng | Phương án KT SCL | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi. 1 hương sen | Phương án KT SCL | 2 | bộ |
| 23 | Lắp đặt thùng đun nước nóng | Phương án KT SCL | 2 | bộ |
| 24 | Lắp đặt chậu xí bệt | Phương án KT SCL | 2 | bộ |
| 25 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh + vòi xả nhanh | Phương án KT SCL | 4 | cái |
| 26 | Đào móng cột. trụ. hố kiểm tra bằng thủ công. rộng <= 1m. sâu <= 1m. đất cấp III | Phương án KT SCL | 8,18 | m3 |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn. bê tông lót móng. chiều rộng <= 250 cm. đá 4x6. mác 100 | Phương án KT SCL | 0,32 | m3 |
| 28 | Đắp đất nền móng công trình. nền đường | Phương án KT SCL | 2,73 | m3 |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn. bê tông móng. chiều rộng <= 250 cm. đá 1x2. mác 200 | Phương án KT SCL | 3,84 | m3 |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng. đường kính cốt thép <= 10mm | Phương án KT SCL | 0,135 | tấn |
| 31 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột. móng vuông. chữ nhật | Phương án KT SCL | 0,199 | 100m2 |
| 32 | Đổ bê tông nền thủ công bằng máy trộn. M200. đá 1x2. | Phương án KT SCL | 10,16 | m3 |
| 33 | Láng nền sàn không đánh mầu. dày 3cm. vữa XM100 | Phương án KT SCL | 66,34 | m2 |
| 34 | Gia công cột bằng thép hình | Phương án KT SCL | 0,4076 | tấn |
| 35 | Gia công giằng mái thép | Phương án KT SCL | 0,1283 | tấn |
| 36 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ. khẩu độ <= 9 m | Phương án KT SCL | 0,4357 | tấn |
| 37 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 9 m | Phương án KT SCL | 0,4357 | tấn |
| 38 | Gia công xà gồ thép | Phương án KT SCL | 0,2559 | tấn |
| 39 | Lắp dựng xà gồ thép | Phương án KT SCL | 0,2559 | tấn |
| 40 | Lợp mái bằng tôn xốp dày 0.45mm | Phương án KT SCL | 1,15 | 100m2 |
| 41 | Tấm ốp sườn | Phương án KT SCL | 13,42 | m |
| 42 | Máng thu nước mưa dập gân KT20x25 | Phương án KT SCL | 10,7 | m |
| 43 | Đào móng cột. trụ. hố kiểm tra bằng thủ công. rộng <= 1m. sâu <= 1m. đất cấp III | Phương án KT SCL | 10,22 | m3 |
| 44 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn. bê tông lót móng. chiều rộng <= 250 cm. đá 4x6. mác 100 | Phương án KT SCL | 0,41 | m3 |
| 45 | Đắp đất nền móng công trình. nền đường | Phương án KT SCL | 3,41 | m3 |
| 46 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn. bê tông móng. chiều rộng <= 250 cm. đá 1x2. mác 200 | Phương án KT SCL | 4,8 | m3 |
| 47 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng. đường kính cốt thép <= 10mm | Phương án KT SCL | 0,1684 | tấn |
| 48 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột. móng vuông. chữ nhật | Phương án KT SCL | 0,249 | 100m2 |
| 49 | Đổ bê tông nền thủ công bằng máy trộn. M200. đá 1x2. | Phương án KT SCL | 13,3 | m3 |
| 50 | Láng nền sàn không đánh mầu. dày 3cm. vữa XM100 | Phương án KT SCL | 86,8 | m2 |
| 51 | Gia công cột bằng thép hình | Phương án KT SCL | 0,51 | tấn |
| 52 | Gia công giằng mái thép | Phương án KT SCL | 0,171 | tấn |
| 53 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ. khẩu độ <= 9 m | Phương án KT SCL | 0,546 | tấn |
| 54 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Phương án KT SCL | 0,546 | tấn |
| 55 | Gia công xà gồ thép | Phương án KT SCL | 0,3349 | tấn |
| 56 | Lắp dựng xà gồ thép | Phương án KT SCL | 0,3349 | tấn |
| 57 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài <= 2 m | Phương án KT SCL | 0,9954 | 100m2 |
| 58 | Tấm ốp sườn | Phương án KT SCL | 13,42 | m |
| 59 | Máng thu nước mưa dập gân KT20x25 | Phương án KT SCL | 14 | m |
| D | Hạng mục SCL: Nhà trực xử lý sự cố đường dây 110 kV Bắc Quang | |||
| E | Sửa chữa nhà trực | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công. chiều cao <= 6m | Phương án KT SCL | 172,8 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép. vì kèo. xà gồ | Phương án KT SCL | 0,3024 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ các kết cấu thép. xà. dầm. giằng | Phương án KT SCL | 0,051 | tấn |
| 4 | Phá dỡ kết cấu trên mái bằng. vữa XM láng mái | Phương án KT SCL | 207,84 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường. cột. trụ trong nhà: | Phương án KT SCL | 421,49 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường. cột. trụ ngoài nhà | Phương án KT SCL | 257,25 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát xà. dầm. trần | Phương án KT SCL | 189,82 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường thu hồi | Phương án KT SCL | 86,4 | m2 |
| 9 | Phá dỡ nền gạch xi măng. gạch gốm các loại | Phương án KT SCL | 159,9 | m2 |
| 10 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Phương án KT SCL | 15,99 | m3 |
| 11 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Phương án KT SCL | 65,61 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Phương án KT SCL | 5 | bộ |
| 13 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Phương án KT SCL | 5 | bộ |
| 14 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Phương án KT SCL | 33,95 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ. khuôn cửa đơn | Phương án KT SCL | 123,3 | m |
| 16 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Phương án KT SCL | 2,09 | m3 |
| 17 | Tháo dỡ hệ thống điện nước cũ | Phương án KT SCL | 1 | CT |
| 18 | Hút bể phốt. thông tắc | Phương án KT SCL | 1 | CT |
| 19 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Phương án KT SCL | 399,62 | m3 |
| 20 | V/C phế thải trong phạm vi 1000m bằng Ô tô 5.0T | Phương án KT SCL | 399,62 | m3 |
| 21 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng Ô tô 5.0T | Phương án KT SCL | 399,62 | m3 |
| 22 | Láng mái nhà. sê nô mái. dày 2cm. vữa XM100 | Phương án KT SCL | 207,84 | m2 |
| 23 | Quét dung dịch chống thấm mái. tường. sê nô. ô văng … | Phương án KT SCL | 207,84 | m2 |
| 24 | Gia công xà gồ thép. hệ nẹp giằng chống tốc mái | Phương án KT SCL | 1,0055 | tấn |
| 25 | Lắp dựng xà gồ thép. hệ nẹp giằng chống tốc mái | Phương án KT SCL | 1,0055 | tấn |
| 26 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Phương án KT SCL | 1,726 | 100m2 |
| 27 | Tấm úp nóc. ốp sườn | Phương án KT SCL | 34,8 | m |
| 28 | Lắp đặt lưới chắn rác trên mái | Phương án KT SCL | 5 | cái |
| 29 | Phễu thu nước trên mái | Phương án KT SCL | 5 | cái |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo. đường kính ống 89mm | Phương án KT SCL | 0,3 | 100m |
| 31 | Lắp đặt đai giữ ống | Phương án KT SCL | 10 | cái |
| 32 | Lắp đặt côn. cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo. đường kính côn. cút 100mm | Phương án KT SCL | 20 | cái |
| 33 | Lắp dựng dàn giáo ngoài. chiều cao <= 16 m | Phương án KT SCL | 2,29 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng dàn giáo trong. chiều cao chuẩn 3.6m | Phương án KT SCL | 1,35 | 100m2 |
| 35 | Trát tường trong. chiều dày trát 2cm. vữa XM75 | Phương án KT SCL | 421,49 | m2 |
| 36 | Trát tường ngoài. chiều dày trát 2cm. vữa XM75 | Phương án KT SCL | 343,65 | m2 |
| 37 | Trát trần. vữa XM mác 75 | Phương án KT SCL | 189,82 | m2 |
| 38 | Trát trụ. cột. lam đứng. cầu thang. dày 2cm. vữa XM75 | Phương án KT SCL | 57,25 | m2 |
| 39 | Trát tường ngoài. chiều dày trát 2cm. vữa XM75 | Phương án KT SCL | 18,79 | m2 |
| 40 | Đánh giáp tường. cột. dầm. trần. trước khi sơn | Phương án KT SCL | 1.031 | m2 |
| 41 | Sơn dầm. trần. cột. tường trong nhà không bả bằng sơn các loại. 1 nước lót. 2 nước phủ | Phương án KT SCL | 668,56 | m2 |
| 42 | Sơn dầm. trần. cột. tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại. 1 nước lót. 2 nước phủ | Phương án KT SCL | 362,44 | m2 |
| 43 | Lắp dựng cửa khung sắt. khung nhôm | Phương án KT SCL | 33,95 | m2 |
| 44 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Phương án KT SCL | 17,4 | m2 |
| 45 | Cửa kính khung nhôm hệ Việt Pháp | Phương án KT SCL | 33,95 | m2 |
| 46 | Hoa sắt cửa sổ Inox | Phương án KT SCL | 17,4 | m2 |
| 47 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn. bê tông móng. chiều rộng <= 250 cm. đá 1x2. mác 150 | Phương án KT SCL | 1,58 | m3 |
| 48 | Xây gạch đất sét nung 6.5x10.5x22. xây kết cấu phức tạp khác. chiều cao <= 6m. vữa XM75 | Phương án KT SCL | 3,05 | m3 |
| 49 | Lát đá bậc tam cấp. vữa XM75 | Phương án KT SCL | 24,13 | m2 |
| 50 | Lát nền. sàn. kích thước gạch <=0.36m2. vữa XM75 | Phương án KT SCL | 142,68 | m2 |
| 51 | Lát nền. sàn. kích thước gạch <=0.09m2. vữa XM75 | Phương án KT SCL | 17,22 | m2 |
| 52 | Công tác ốp gạch vào tường. trụ. cột. tiết diện gạch <= 0.16m2. vữa XM75 | Phương án KT SCL | 125,65 | m2 |
| 53 | Công tác ốp gạch vào chân tường. viền tường. viền trụ. cột. tiết diện gạch <= 0.08m2 | Phương án KT SCL | 19,39 | m2 |
| 54 | Lát đá mặt bệ các loại. vữa XM75 | Phương án KT SCL | 4,54 | m2 |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 | Phương án KT SCL | 70 | m |
| 56 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Phương án KT SCL | 80 | m |
| 57 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Phương án KT SCL | 120 | m |
| 58 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Phương án KT SCL | 300 | m |
| 59 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 1.5mm2 | Phương án KT SCL | 500 | m |
| 60 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Phương án KT SCL | 10 | cái |
| 61 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Phương án KT SCL | 5 | cái |
| 62 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1.2m. loại hộp đèn 1 bóng | Phương án KT SCL | 20 | bộ |
| 63 | Lắp đặt đèn tường. đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí nổi | Phương án KT SCL | 15 | bộ |
| 64 | Lắp đặt đèn tường. đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn tường kiểu ánh sáng hắt | Phương án KT SCL | 5 | bộ |
| 65 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Phương án KT SCL | 10 | cái |
| 66 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Phương án KT SCL | 10 | cái |
| 67 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Phương án KT SCL | 10 | cái |
| 68 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Phương án KT SCL | 22 | cái |
| 69 | Lắp đặt các aptomat 3 pha. cường độ dòng điện 40A | Phương án KT SCL | 1 | cái |
| 70 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha. 2 cực 25A. 32A | Phương án KT SCL | 17 | cái |
| 71 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha. 1 cực 16A. 20A | Phương án KT SCL | 17 | cái |
| 72 | Lắp đặt hộp nối. đế điện | Phương án KT SCL | 92 | hộp |
| 73 | Lắp đặt hộp attomat loại từ 2-4 MCB | Phương án KT SCL | 5 | hộp |
| 74 | Lắp đặt hộp attomat loại từ 6-8 MCB | Phương án KT SCL | 5 | hộp |
| 75 | Lắp đặt tủ điện tổng | Phương án KT SCL | 1 | hộp |
| 76 | Băng dính điện | Phương án KT SCL | 12 | cuộn |
| 77 | Đinh vít 3cm + nở nhựa | Phương án KT SCL | 625 | cái |
| 78 | Đinh vít 5 cm + nở nhựa | Phương án KT SCL | 170 | cái |
| 79 | Cáp thép D=6mm treo cáp đầu vào | Phương án KT SCL | 30 | m |
| 80 | Xà đỡ và sứ 0.4kV | Phương án KT SCL | 1 | bộ |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn. ĐK<=34mm | Phương án KT SCL | 100 | m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn. ĐK<=27mm | Phương án KT SCL | 200 | m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn. ĐK<=15mm | Phương án KT SCL | 250 | m |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn. đường kính 40mm. chiều dày 5.5mm | Phương án KT SCL | 0,2 | 100m |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn. đường kính 32mm. chiều dày 4.4mm | Phương án KT SCL | 0,1 | 100m |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn. đường kính 25mm. chiều dày 3.5mm | Phương án KT SCL | 0,22 | 100m |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn. đường kính 20mm. chiều dày 2.8mm | Phương án KT SCL | 0,66 | 100m |
| 88 | Lắp đặt côn. cút. măng sông. tê nhựa PPR-PN16. ĐK40mm | Phương án KT SCL | 19 | cái |
| 89 | Lắp đặt côn. cút. măng sông. tê nhựa PPR-PN16. ĐK32mm | Phương án KT SCL | 5 | cái |
| 90 | Lắp đặt côn. cút. măng sông. tê nhựa PPR-PN16. ĐK25mm | Phương án KT SCL | 12 | cái |
| 91 | Lắp đặt côn. cút. măng sông. tê nhựa PPR-PN16. ĐK20mm | Phương án KT SCL | 93 | cái |
| 92 | Cút PPR-PN16. ĐK 20. 1 đầu ren trong | Phương án KT SCL | 42 | cái |
| 93 | Măng sông PPR-PN16. ĐK 40. 1 đầu ren trong | Phương án KT SCL | 8 | cái |
| 94 | Măng sông PPR-PN16. ĐK 32. 1 đầu ren trong | Phương án KT SCL | 2 | cái |
| 95 | Măng sông PPR-PN16. ĐK 25. 1 đầu ren trong | Phương án KT SCL | 2 | cái |
| 96 | Măng sông PPR-PN16. ĐK 20. 1 đầu ren trong | Phương án KT SCL | 6 | cái |
| 97 | Van phao điện tự động | Phương án KT SCL | 1 | cái |
| 98 | Khóa tay vặn phi 40 | Phương án KT SCL | 5 | cái |
| 99 | Khóa tay vặn phi 32 | Phương án KT SCL | 1 | cái |
| 100 | Khóa tay vặn phi 20 | Phương án KT SCL | 5 | cái |
| 101 | Rắc co d=20 | Phương án KT SCL | 10 | cái |
| 102 | Dây nối mềm | Phương án KT SCL | 35 | cái |
| 103 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Phương án KT SCL | 5 | bộ |
| 104 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Phương án KT SCL | 5 | bộ |
| 105 | Lắp đặt gương soi | Phương án KT SCL | 5 | cái |
| 106 | Lắp đặt kệ kính | Phương án KT SCL | 5 | cái |
| 107 | Lắp đặt giá treo | Phương án KT SCL | 5 | cái |
| 108 | Lắp đặt hộp đựng | Phương án KT SCL | 5 | cái |
| 109 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi. 1 hương sen | Phương án KT SCL | 5 | bộ |
| 110 | Lắp đặt thùng đun nước nóng | Phương án KT SCL | 5 | bộ |
| 111 | Lắp đặt chậu xí bệt | Phương án KT SCL | 5 | bộ |
| 112 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh + vòi xả nhanh | Phương án KT SCL | 10 | cái |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng keo. ĐK ống 100mm | Phương án KT SCL | 0,4 | 100m |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng keo. ĐK ống 60mm | Phương án KT SCL | 0,24 | 100m |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng keo. ĐK ống 40mm | Phương án KT SCL | 0,08 | 100m |
| 116 | Lắp đặt thót sàn Inox ĐK 100mm | Phương án KT SCL | 5 | cái |
| 117 | Lắp đặt bể chứa nước Inox. dung tích 1.5m3 | Phương án KT SCL | 2 | bể |
| 118 | Tê nhựa PVC 45 độ. ĐK 110 | Phương án KT SCL | 9 | cái |
| 119 | Tê nhựa PVC 45 độ. ĐK 60 | Phương án KT SCL | 5 | cái |
| 120 | Cút nhựa PVC 90 độ. ĐK 60 | Phương án KT SCL | 10 | cái |
| 121 | Cút nhựa PVC 90 độ. ĐK 42 | Phương án KT SCL | 15 | cái |
| 122 | Cút nhựa PVC 135 độ. ĐK 110 | Phương án KT SCL | 15 | cái |
| 123 | Cút nhựa PVC 135 độ. ĐK 60 | Phương án KT SCL | 10 | cái |
| 124 | Côn chuyển + măng sông nhựa PVC. ĐK 60 | Phương án KT SCL | 8 | cái |
| 125 | Keo nhựa | Phương án KT SCL | 5 | tuýp |
| 126 | Vòi xả nhanh Inox | Phương án KT SCL | 5 | cái |
| 127 | Chậu rửa bát Inox 1 ngăn | Phương án KT SCL | 5 | cái |
| 128 | Vòi chậu rửa bát cần mềm Inox | Phương án KT SCL | 5 | cái |
| 129 | Máy bơm nước lên téc mái | Phương án KT SCL | 1 | cái |
| F | Sửa chữa phụ trợ cổng. hàng rào. bể nước ngầm | |||
| 1 | Lắp dựng cửa khung sắt. khung nhôm | Phương án KT SCL | 11 | m2 |
| 2 | Cổng thép hộp Inox | Phương án KT SCL | 11 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường. cột. trụ | Phương án KT SCL | 382,82 | m2 |
| 4 | Trát tường ngoài. chiều dày trát 2cm. vữa XM75 | Phương án KT SCL | 382,82 | m2 |
| 5 | Đánh giáp tường trước khi sơn | Phương án KT SCL | 382,82 | m2 |
| 6 | Sơn dầm. trần. cột. tường trong nhà không bả bằng sơn các loại. 1 nước lót. 1 nước phủ | Phương án KT SCL | 382,82 | m2 |
| 7 | Đào móng cột. trụ. hố kiểm tra bằng thủ công. rộng > 1m. sâu > 1m. đất cấp III | Phương án KT SCL | 31,32 | m3 |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình. nền đường | Phương án KT SCL | 10,44 | m3 |
| 9 | V/C Đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn. phạm vi <= 1000m. đất C3 | Phương án KT SCL | 20,88 | 100m3 |
| 10 | V/C đất bằng Ô tô tự đổ 7 tấn 1km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km. đất cấp III | Phương án KT SCL | 20,88 | 100m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn. bê tông móng. chiều rộng <= 250 cm. đá 1x2. mác 150 | Phương án KT SCL | 0,97 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông nền M200. đá 1x2 bằng máy trộn. đổ thủ công. | Phương án KT SCL | 1,94 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn. bê tông sàn mái. đá 1x2. mác 200 | Phương án KT SCL | 0,77 | m3 |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. cốt thép móng. đường kính cốt thép <= 18mm | Phương án KT SCL | 0,3559 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. cốt thép sàn mái. đường kính cốt thép <=10mm. chiều cao <= 28m | Phương án KT SCL | 0,0852 | tấn |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột. móng vuông. chữ nhật | Phương án KT SCL | 0,04 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Phương án KT SCL | 0,11 | 100m2 |
| 18 | Xây bể chứa. gạch đất sét nung 6.5x10.5x22. vữa XM75 | Phương án KT SCL | 4,02 | m3 |
| 19 | Lát gạch chỉ. vữa XM mác 75 | Phương án KT SCL | 8,38 | m2 |
| 20 | Trát tường trong. chiều dày trát 2cm. vữa XM100 | Phương án KT SCL | 25,96 | m2 |
| 21 | Bả bằng xi .măng vào tường | Phương án KT SCL | 25,96 | m2 |
| 22 | Trát tường ngoài. chiều dày trát 2cm. vữa XM100 | Phương án KT SCL | 24,67 | m2 |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn. đường kính 25mm. chiều dày 3.5mm | Phương án KT SCL | 0,4 | 100m |
| 24 | Van phao điện | Phương án KT SCL | 1 | cái |
| 25 | Nắp bể khung thép tấm dày 3mm | Phương án KT SCL | 1 | cái |
| 26 | Đào kênh mương. rãnh thoát nước. đường ống. đường cáp bằng thủ công. rộng <= 3m. sâu <=1m. đất cấp III | Phương án KT SCL | 14,55 | m3 |
| 27 | Đắp đất nền móng công trình. nền đường | Phương án KT SCL | 4,85 | m3 |
| 28 | Đắp cát công trình bằng thủ công. đắp nền móng công trình | Phương án KT SCL | 2,31 | m3 |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn. bê tông mương cáp. rãnh nước. đá 1x2. mác 200 | Phương án KT SCL | 6,93 | m3 |
| 30 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan. mái hắt. lanh tô. đá 1x2. mác 200 | Phương án KT SCL | 1,58 | m3 |
| 31 | Công tác gia công. lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. cốt thép panen. đường kính <= 10mm | Phương án KT SCL | 0,18 | tấn |
| 32 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng. chiều dày <= 45 cm | Phương án KT SCL | 0,495 | 100m2 |
| 33 | Công tác gia công. lắp dựng. tháo dỡ ván khuôn gỗ. ván khuôn nắp đan. tấm chớp | Phương án KT SCL | 0,3 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công. trọng lượng <= 50kg | Phương án KT SCL | 55 | cái |
| 35 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn. BT nền 200. đá 1x2. | Phương án KT SCL | 12,75 | m3 |
| 36 | Láng nền sàn không đánh mầu. dày 3cm. vữa XM100 | Phương án KT SCL | 85 | m2 |
| G | Hạng mục SCL: Nhà điều khiển Trung tâm trạm 110 kV Yên Minh | |||
| 1 | Tháo dỡ mái ngói. chiều cao <= 16m | Phương án KT SCL | 396,7 | m2 |
| 2 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng. xi măng láng trên mái | Phương án KT SCL | 530,97 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt bê tông | Phương án KT SCL | 674,39 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt bê tông | Phương án KT SCL | 435,1 | m2 |
| 5 | V/C phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5.0T | Phương án KT SCL | 14,58 | m3 |
| 6 | V/C phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5.0T | Phương án KT SCL | 14,58 | m3 |
| 7 | Quét dung dịch chống thấm mái. tường. sê nô. ô văng … | Phương án KT SCL | 530,98 | m2 |
| 8 | Láng mái. sênô dày 2cm. vữa XM mác 100 | Phương án KT SCL | 530,98 | m2 |
| 9 | Dán ngói trên mái nghiêng bê tông. ngói 22 viên/m2 | Phương án KT SCL | 396,7 | m2 |
| 10 | Sơn dầm. trần. cột. tường trong nhà không bả bằng sơn các loại. 1 nước lót. 2 nước phủ | Phương án KT SCL | 674,39 | m2 |
| 11 | Sơn dầm. trần. cột. tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại. 1 nước lót. 2 nước phủ | Phương án KT SCL | 435,1 | m2 |
| H | Hạng mục SCL: Nhà tổ trực trung tâm Điện lực Bắc Quang | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công. chiều cao <= 6m | Phương án KT SCL | 114,58 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép. vì kèo. xà gồ | Phương án KT SCL | 0,2053 | tấn |
| 3 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng. xi măng láng trên mái | Phương án KT SCL | 132,33 | m2 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Phương án KT SCL | 1,86 | m3 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Phương án KT SCL | 9,55 | m3 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường. cột. trụ trong nhà | Phương án KT SCL | 245,04 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường. cột. trụ ngoài nhà | Phương án KT SCL | 223,4 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát xà. dầm. trần | Phương án KT SCL | 126,32 | m2 |
| 9 | Phá dỡ nền gạch xi măng. gạch gốm các loại | Phương án KT SCL | 103,56 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Phương án KT SCL | 26 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ hệ thống điện nước cũ | Phương án KT SCL | 1 | CT |
| 12 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5.0T | Phương án KT SCL | 28,02 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5.0T | Phương án KT SCL | 28,02 | m3 |
| I | Sửa chữa nhà trực chính | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công. rộng <= 3m. sâu <= 2m. đất cấp III | Phương án KT SCL | 30,24 | m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng thủ công. đắp nền móng công trình | Phương án KT SCL | 1,44 | m3 |
| 3 | Xây đá hộc. xây móng. chiều dày > 60cm. vữa XM mác 75 | Phương án KT SCL | 10,08 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc. xây móng. chiều dày <= 60cm. vữa XM mác 75 | Phương án KT SCL | 11,52 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình. nền đường | Phương án KT SCL | 10,08 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn. bê tông nền. đá 1x2. mác 150 | Phương án KT SCL | 31,46 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn. bê tông xà dầm. giằng nhà. đá 1x2. mác 200 | Phương án KT SCL | 0,77 | m3 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm. giằng. đường kính cốt thép <= 10mm. chiều cao <= 6m | Phương án KT SCL | 0,0761 | tấn |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm. giằng | Phương án KT SCL | 0,07 | 100m2 |
| 10 | Xây gạch đất sét nung 6.5x10.5x22. xây tường thẳng. chiều dày <= 33cm. chiều cao <= 6m. vữa XM mác 75 | Phương án KT SCL | 21,9 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn. bê tông lanh tô. mái hắt. máng nước. tấm đan. ô văng. đá 1x2. mác 200 | Phương án KT SCL | 0,07 | m3 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt. máng nước. đường kính cốt thép <= 10mm. chiều cao <= 6m | Phương án KT SCL | 0,0077 | tấn |
| 13 | Ván khuôn gỗ lanh tô. lanh tô liền mái hắt. máng nước. tấm đan | Phương án KT SCL | 0,02 | 100m2 |
| 14 | Láng mái. sê nô mái. dày 2cm. vữa XM mác 100 | Phương án KT SCL | 132,33 | m2 |
| 15 | Quét dung dịch chống thấm mái. tường. sê nô. ô văng … | Phương án KT SCL | 132,33 | m2 |
| 16 | Gia công xà gồ thép | Phương án KT SCL | 0,9425 | tấn |
| 17 | Lắp dựng xà gồ thép | Phương án KT SCL | 0,9425 | tấn |
| 18 | Lợp mái bằng tôn múi dày 0.45mm | Phương án KT SCL | 1,14 | 100m2 |
| 19 | Lợp bán mái bằng tôn xốp dày 0.45mm | Phương án KT SCL | 0,85 | 100m2 |
| 20 | Tấm úp nóc. ốp sườn | Phương án KT SCL | 58,2 | m |
| 21 | Ống tràn PVC D60. L=500 | Phương án KT SCL | 6 | cái |
| 22 | Lưới chắn rác trên mái | Phương án KT SCL | 4 | cái |
| 23 | Phễu thu nước mái | Phương án KT SCL | 4 | cái |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo. ĐKống 89mm | Phương án KT SCL | 0,2 | 100m |
| 25 | Lắp đặt đai giữ ống | Phương án KT SCL | 10 | cái |
| 26 | Lắp đặt côn. cút nhựa miệng bát nối bằng dán keo. ĐK côn. cút 89mm | Phương án KT SCL | 16 | cái |
| 27 | Lắp dựng dàn giáo ngoài. chiều cao <= 16 m | Phương án KT SCL | 1,76 | 100m2 |
| 28 | Trát tường trong. chiều dày trát 2cm. vữa XM75 | Phương án KT SCL | 409,99 | m2 |
| 29 | Trát tường ngoài. chiều dày trát 2cm. vữa XM75 | Phương án KT SCL | 253,79 | m2 |
| 30 | Trát trần. vữa XM mác 75 | Phương án KT SCL | 126,32 | m2 |
| 31 | Trát hèm cửa. chiều dày trát 2cm. vữa XM75 | Phương án KT SCL | 49,2 | m2 |
| 32 | Trát tường ngoài. chiều dày trát 2cm. vữa XM75 | Phương án KT SCL | 9,95 | m2 |
| 33 | Đánh giáp tường. trần. cột trước khi sơn | Phương án KT SCL | 849,25 | m2 |
| 34 | Sơn dầm. trần. cột. tường trong nhà không bả bằng sơn các loại. 1 nước lót. 2 nước phủ | Phương án KT SCL | 585,51 | m2 |
| 35 | Sơn dầm. trần. cột. tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại. 1 nước lót. 2 nước phủ | Phương án KT SCL | 263,74 | m2 |
| 36 | Cửa kính khung nhôm hệ | Phương án KT SCL | 41,12 | m2 |
| 37 | Hoa sắt cửa sổ Inox | Phương án KT SCL | 8,4 | m2 |
| 38 | Lắp dựng cửa khung sắt. khung nhôm | Phương án KT SCL | 41,12 | m2 |
| 39 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Phương án KT SCL | 8,4 | m2 |
| 40 | Lát nền. sàn. kích thước gạch <=0.36m2. vữa XM75 | Phương án KT SCL | 157,29 | m2 |
| 41 | Ốp gạch vào tường. trụ. cột. tiết diện gạch <= 0.25m2. vữa XM75 | Phương án KT SCL | 20,37 | m2 |
| 42 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 | Phương án KT SCL | 40 | m |
| 43 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Phương án KT SCL | 80 | m |
| 44 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Phương án KT SCL | 40 | m |
| 45 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Phương án KT SCL | 320 | m |
| 46 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 1.5mm2 | Phương án KT SCL | 550 | m |
| 47 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Phương án KT SCL | 12 | cái |
| 48 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Phương án KT SCL | 4 | cái |
| 49 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1.2m. loại hộp đèn 1 bóng | Phương án KT SCL | 29 | bộ |
| 50 | Lắp đặt đèn tường. đèn trang trí và các loại đèn khác-Đèn trang trí nổi | Phương án KT SCL | 4 | bộ |
| 51 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Phương án KT SCL | 5 | cái |
| 52 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Phương án KT SCL | 12 | cái |
| 53 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Phương án KT SCL | 16 | cái |
| 54 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Phương án KT SCL | 26 | cái |
| 55 | Lắp đặt các aptomat 3 pha. cường độ dòng điện 40A | Phương án KT SCL | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha. 2 cực 25A. 32A | Phương án KT SCL | 9 | cái |
| 57 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha. 1 cực 16A. 20A | Phương án KT SCL | 20 | cái |
| 58 | Lắp đặt hộp nối. đế điện | Phương án KT SCL | 87 | hộp |
| 59 | Lắp đặt hộp nối. hộp phân dây. hộp công tắc. hộp cầu chì. hộp automat. diện tích hộp <= 225cm2 | Phương án KT SCL | 1 | hộp |
| 60 | Lắp đặt hộp nối. hộp phân dây. hộp công tắc. hộp cầu chì. hộp automat. diện tích hộp <= 500cm2 | Phương án KT SCL | 4 | hộp |
| 61 | Lắp đặt hộp nối. hộp phân dây. hộp công tắc. hộp cầu chì. hộp automat. diện tích hộp <= 1600cm2 | Phương án KT SCL | 1 | hộp |
| 62 | Băng dính điện | Phương án KT SCL | 10 | cuộn |
| 63 | Đinh vít 3cm + nở nhựa | Phương án KT SCL | 600 | cái |
| 64 | Đinh vít 5 cm + nở nhựa | Phương án KT SCL | 150 | cái |
| 65 | Cáp thép D=6mm treo cáp đầu vào | Phương án KT SCL | 30 | m |
| 66 | Xà đỡ và sứ 0.4kV | Phương án KT SCL | 1 | bộ |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn. đường kính <=34mm | Phương án KT SCL | 40 | m |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn. đường kính <=27mm | Phương án KT SCL | 180 | m |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn. đường kính <=15mm | Phương án KT SCL | 260 | m |
| 70 | Đào kênh mương. rãnh thoát nước. đường ống. đường cáp bằng thủ công. rộng <= 3m. sâu <=1m. đất cấp III | Phương án KT SCL | 26,46 | m3 |
| 71 | Đắp cát công trình bằng thủ công. đắp nền móng công trình | Phương án KT SCL | 4,2 | m3 |
| 72 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn. bê tông mương cáp. rãnh nước. đá 1x2. mác 200 | Phương án KT SCL | 12,6 | m3 |
| 73 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan. mái hắt. lanh tô. đá 1x2. mác 200 | Phương án KT SCL | 2,88 | m3 |
| 74 | Công tác gia công. lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen. đường kính <= 10mm | Phương án KT SCL | 0,327 | tấn |
| 75 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng. chiều dày <= 45 cm | Phương án KT SCL | 0,9 | 100m2 |
| 76 | Công tác gia công. lắp dựng. tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ. ván khuôn nắp đan. tấm chớp | Phương án KT SCL | 0,55 | 100m2 |
| 77 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công. trọng lượng <= 50kg | Phương án KT SCL | 100 | cái |
| 78 | Đắp cát công trình bằng thủ công. đắp nền móng công trình | Phương án KT SCL | 15,5 | m3 |
| 79 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn. bê tông nền. đá 1x2. mác 200 | Phương án KT SCL | 23,25 | m3 |
| 80 | Láng nền sàn không đánh mầu. dày 3cm. vữa XM mác 100 | Phương án KT SCL | 155 | m2 |
| 81 | Đào móng cột. trụ. hố kiểm tra bằng thủ công. rộng > 1m. sâu > 1m. đất cấp III | Phương án KT SCL | 43,46 | m3 |
| 82 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn. bê tông lót móng. chiều rộng > 250 cm. đá 4x6. mác 100 | Phương án KT SCL | 1,69 | m3 |
| 83 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn. bê tông móng. chiều rộng > 250 cm. đá 1x2. mác 200 | Phương án KT SCL | 2,91 | m3 |
| 84 | Xây gạch đất sét nung 6.5x10.5x22. xây bể chứa. vữa XM mác 75 | Phương án KT SCL | 8,86 | m3 |
| 85 | Lát gạch chỉ. vữa XM mác 75 | Phương án KT SCL | 7,62 | m2 |
| 86 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan. mái hắt. lanh tô. đá 1x2. mác 200 | Phương án KT SCL | 0,84 | m3 |
| 87 | Gia công. lắp dựng cốt thép giếng nước. giếng cáp. đường kính <= 10mm | Phương án KT SCL | 0,4103 | tấn |
| 88 | Công tác gia công. lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen. đường kính > 10mm | Phương án KT SCL | 0,06 | tấn |
| 89 | Công tác gia công. lắp dựng. tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ. ván khuôn nắp đan. tấm chớp | Phương án KT SCL | 0,05 | 100m2 |
| 90 | Trát tường trong. chiều dày trát 2cm. vữa XM mác 100 | Phương án KT SCL | 32,39 | m2 |
| 91 | Bả bằng xi măng vào tường | Phương án KT SCL | 32,39 | m2 |
| 92 | Trát tường ngoài. chiều dày trát 2cm. vữa XM mác 100 | Phương án KT SCL | 30,68 | m2 |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo. đường kính ống 100mm | Phương án KT SCL | 0,15 | 100m |
| 94 | Lớp than củi + xỉ than | Phương án KT SCL | 0,39 | m3 |
| 95 | Lớp gạch vỡ | Phương án KT SCL | 0,39 | m3 |
| 96 | Các ống trong bể | Phương án KT SCL | 3 | cái |
| 97 | Xây gạch đất sét nung 6.5x10.5x22. xây tường thẳng. chiều dày <= 11cm. chiều cao <= 6m. vữa XM mác 75 | Phương án KT SCL | 4,48 | m3 |
| 98 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn. bê tông lanh tô. mái hắt. máng nước. tấm đan. ô văng. đá 1x2. mác 200 | Phương án KT SCL | 0,03 | m3 |
| 99 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt. máng nước. đường kính cốt thép <= 10mm. chiều cao <= 6m | Phương án KT SCL | 0,0063 | tấn |
| 100 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô. lanh tô liền mái hắt. máng nước. tấm đan | Phương án KT SCL | 0,013 | 100m2 |
| 101 | Cửa kính nhôm hệ việt pháp | Phương án KT SCL | 3,66 | m2 |
| 102 | Hoa Inox cửa sổ hộp vuông 15x15 | Phương án KT SCL | 0,72 | m2 |
| 103 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Phương án KT SCL | 0,72 | m2 |
| 104 | Trát tường ngoài. chiều dày trát 2cm. vữa XM mác 75 | Phương án KT SCL | 5,24 | m2 |
| 105 | Gia công xà gồ thép | Phương án KT SCL | 0,0069 | tấn |
| 106 | Lắp dựng xà gồ thép | Phương án KT SCL | 0,0069 | tấn |
| 107 | Lợp mái tôn xốp dày 0.45mm | Phương án KT SCL | 0,176 | 100m2 |
| 108 | Trát tường trong. chiều dày trát 2cm. vữa XM mác 75 | Phương án KT SCL | 43,64 | m2 |
| 109 | Trát tường ngoài. chiều dày trát 2cm. vữa XM mác 75 | Phương án KT SCL | 32,09 | m2 |
| 110 | Trát xà dầm. vữa XM mác 75 | Phương án KT SCL | 3,01 | m2 |
| 111 | Trát tường ngoài. chiều dày trát 2cm. vữa XM mác 75 | Phương án KT SCL | 4,32 | m2 |
| 112 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt bê tông | Phương án KT SCL | 88,3 | m2 |
| 113 | Sơn dầm. trần. cột. tường trong nhà không bả bằng sơn các loại. 1 nước lót. 2 nước phủ | Phương án KT SCL | 46,65 | m2 |
| 114 | Sơn dầm. trần. cột. tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại. 1 nước lót. 2 nước phủ | Phương án KT SCL | 41,64 | m2 |
| 115 | Lát nền. sàn. kích thước gạch <=0.09m2. vữa XM mác 75 | Phương án KT SCL | 9,24 | m2 |
| 116 | Công tác ốp gạch vào tường. trụ. cột. tiết diện gạch <= 0.16m2. vữa XM mác 75 | Phương án KT SCL | 44,78 | m2 |
| 117 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Phương án KT SCL | 20 | m |
| 118 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Phương án KT SCL | 20 | m |
| 119 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Phương án KT SCL | 10 | m |
| 120 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 1.5mm2 | Phương án KT SCL | 50 | m |
| 121 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Phương án KT SCL | 2 | cái |
| 122 | Lắp đặt đèn tường. đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí nổi | Phương án KT SCL | 2 | bộ |
| 123 | Lắp đặt đèn tường. đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn tường kiểu ánh sáng hắt | Phương án KT SCL | 3 | bộ |
| 124 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Phương án KT SCL | 1 | cái |
| 125 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Phương án KT SCL | 2 | cái |
| 126 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Phương án KT SCL | 1 | cái |
| 127 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha. 2 cực 25A. 32A | Phương án KT SCL | 3 | cái |
| 128 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha. 1 cực 16A. 20A | Phương án KT SCL | 1 | cái |
| 129 | Lắp đặt hộp attomat loại từ 6-8 MCB | Phương án KT SCL | 1 | hộp |
| 130 | Băng dính điện | Phương án KT SCL | 2 | cuộn |
| 131 | Đinh vít 3cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống | Phương án KT SCL | 90 | cái |
| 132 | Đinh vít 5 cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống | Phương án KT SCL | 70 | cái |
| 133 | Lắp đặt hộp nối. đế điện | Phương án KT SCL | 8 | hộp |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn. đường kính <=34mm | Phương án KT SCL | 20 | m |
| 135 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn. đường kính <=27mm | Phương án KT SCL | 10 | m |
| 136 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn. đường kính <=15mm | Phương án KT SCL | 25 | m |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn. đường kính 32mm. chiều dày 4.4mm | Phương án KT SCL | 0,16 | 100m |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn. đường kính 25mm. chiều dày 3.5mm | Phương án KT SCL | 0,2 | 100m |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn. đường kính 20mm. chiều dày 2.8mm | Phương án KT SCL | 0,25 | 100m |
| 140 | Lắp đặt côn. cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm. chiều dày 4.4mm | Phương án KT SCL | 12 | cái |
| 141 | Lắp đặt côn. cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm. chiều dày 3.5mm | Phương án KT SCL | 13 | cái |
| 142 | Lắp đặt côn. cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm. chiều dày 2.8mm | Phương án KT SCL | 18 | cái |
| 143 | Cút PPR-PN16. ĐK 20. 1 đầu ren trong | Phương án KT SCL | 15 | cái |
| 144 | Măng sông PPR-PN16. ĐK 32. 1 đầu ren trong | Phương án KT SCL | 2 | cái |
| 145 | Măng sông PPR-PN16. ĐK 25. 1 đầu ren trong | Phương án KT SCL | 2 | cái |
| 146 | Khóa Æ 32 | Phương án KT SCL | 1 | cái |
| 147 | Khóa Æ 25 | Phương án KT SCL | 1 | cái |
| 148 | Rắc co d=20 | Phương án KT SCL | 2 | cái |
| 149 | Dây nối mềm | Phương án KT SCL | 10 | cái |
| 150 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Phương án KT SCL | 2 | bộ |
| 151 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Phương án KT SCL | 2 | bộ |
| 152 | Lắp đặt gương soi | Phương án KT SCL | 2 | cái |
| 153 | Lắp đặt kệ kính | Phương án KT SCL | 2 | cái |
| 154 | Lắp đặt giá treo | Phương án KT SCL | 2 | cái |
| 155 | Lắp đặt hộp đựng | Phương án KT SCL | 2 | cái |
| 156 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi. 1 hương sen | Phương án KT SCL | 2 | bộ |
| 157 | Lắp đặt thùng đun nước nóng | Phương án KT SCL | 2 | bộ |
| 158 | Lắp đặt chậu xí bệt | Phương án KT SCL | 2 | bộ |
| 159 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Phương án KT SCL | 2 | cái |
| 160 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo. đường kính ống 100mm | Phương án KT SCL | 0,04 | 100m |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo. đường kính ống 60mm | Phương án KT SCL | 0,28 | 100m |
| 162 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo. đường kính ống 40mm | Phương án KT SCL | 0,04 | 100m |
| 163 | Tê nhựa PVC 45 độ. ĐK 110 | Phương án KT SCL | 1 | cái |
| 164 | Tê nhựa PVC 90 độ. ĐK 60 | Phương án KT SCL | 3 | cái |
| 165 | Cút nhựa PVC 90 độ. ĐK 60 | Phương án KT SCL | 6 | cái |
| 166 | Cút nhựa PVC 90 độ. ĐK 42 | Phương án KT SCL | 6 | cái |
| 167 | Cút nhựa PVC 135 độ. ĐK 110 | Phương án KT SCL | 4 | cái |
| 168 | Cút nhựa PVC 135 độ. ĐK 60 | Phương án KT SCL | 2 | cái |
| 169 | Côn chuyển + măng sông nhựa PVC. ĐK 60 | Phương án KT SCL | 4 | cái |
| 170 | Keo nhựa | Phương án KT SCL | 2 | hộp |
| 171 | Vòi xả nhanh Inox | Phương án KT SCL | 2 | cái |
| 172 | Van phao cơ | Phương án KT SCL | 1 | cái |
| 173 | Lắp đặt thoát sàn Inox ĐK 100mm | Phương án KT SCL | 2 | cái |
| 174 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox. dung tích bể 2m3 | Phương án KT SCL | 1 | bể |
| J | Hạng mục SCL: Nhà đặt máy phát điện Diesel Điện lực TP Hà Giang (Nhà xưởng cơ điện cũ) | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường. cột. trụ trong nhà | Phương án KT SCL | 21,7 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường. cột. trụ ngoài nhà | Phương án KT SCL | 22,33 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Phương án KT SCL | 23,1 | m2 |
| 4 | Đục tẩy bề mặt sàn bê tông | Phương án KT SCL | 113,46 | 1m2 |
| 5 | Đào đất móng băng bằng thủ công. rộng <= 3m. sâu <= 1m. đất cấp III | Phương án KT SCL | 10,65 | m3 |
| 6 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Phương án KT SCL | 1,8 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình. nền đường | Phương án KT SCL | 3,55 | m3 |
| 8 | Đắp cát công trình bằng thủ công. đắp nền móng công trình | Phương án KT SCL | 0,6 | m3 |
| 9 | Xây gạch đất sét nung 6.5x10.5x22. xây móng. chiều dày <= 33cm. vữa XM mác 100 | Phương án KT SCL | 5,66 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn. bê tông nền. đá 1x2. mác 200 | Phương án KT SCL | 17,02 | m3 |
| 11 | Láng nền sàn không đánh mầu. dày 3cm. vữa XM mác 100 | Phương án KT SCL | 113,46 | m2 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm. giằng. đường kính cốt thép <= 10mm. chiều cao <= 6m | Phương án KT SCL | 0,056 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm. giằng. đường kính cốt thép <= 18mm. chiều cao <= 6m | Phương án KT SCL | 0,159 | tấn |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn. bê tông xà dầm. giằng nhà. đá 1x2. mác 200 | Phương án KT SCL | 1,58 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm. giằng | Phương án KT SCL | 0,14 | 100m2 |
| 16 | Xây gạch đất sét nung 6.5x10.5x22. xây tường thẳng. chiều dày <= 33cm. chiều cao <= 6m. vữa XM mác 100 | Phương án KT SCL | 23,46 | m3 |
| 17 | Trát tường trong. chiều dày trát 2cm. vữa XM mác 75 | Phương án KT SCL | 231,88 | m2 |
| 18 | Trát tường ngoài. chiều dày trát 2cm. vữa XM mác 75 | Phương án KT SCL | 22,33 | m2 |
| 19 | Đánh giáp tường trần cột trước khi sơn | Phương án KT SCL | 254,21 | m2 |
| 20 | Sơn dầm. trần. cột. tường trong nhà không bả bằng sơn các loại. 1 nước lót. 2 nước phủ | Phương án KT SCL | 231,88 | m2 |
| 21 | Sơn dầm. trần. cột. tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại. 1 nước lót. 2 nước phủ | Phương án KT SCL | 22,33 | m2 |
| 22 | Lắp dựng cửa khung sắt. khung nhôm | Phương án KT SCL | 26,88 | m2 |
| 23 | Cửa lùa 1 cánh khung thép bịt tôn | Phương án KT SCL | 26,88 | m2 |
| 24 | Gia công xà gồ thép | Phương án KT SCL | 0,63 | tấn |
| 25 | Thi công trần bằng tấm tôn phẳng | Phương án KT SCL | 113,46 | m2 |
| 26 | Phào nhôm | Phương án KT SCL | 43 | m |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn. bê tông móng. chiều rộng <= 250 cm. đá 1x2. mác 200 | Phương án KT SCL | 0,93 | m3 |
| 28 | Xây gạch đất sét nung 6.5x10.5x22. xây gối đỡ ống. rãnh thoát nước. vữa XM mác 75 | Phương án KT SCL | 1,32 | m3 |
| 29 | Trát tường trong. chiều dày trát 2cm. vữa XM mác 75 | Phương án KT SCL | 16,5 | m2 |
| 30 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công. sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan. mái hắt. lanh tô. đá 1x2. mác 200 | Phương án KT SCL | 0,78 | m3 |
| 31 | Công tác gia công. lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen. đường kính > 10mm | Phương án KT SCL | 0,107 | tấn |
| 32 | Công tác gia công. lắp dựng. tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ. ván khuôn nắp đan. tấm chớp | Phương án KT SCL | 0,065 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công. trọng lượng <= 50kg | Phương án KT SCL | 30 | cái |
| 34 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông. đường kính ống 76mm | Phương án KT SCL | 0,06 | 100m |
| 35 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Phương án KT SCL | 50 | m |
| 36 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Phương án KT SCL | 40 | m |
| 37 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Phương án KT SCL | 20 | m |
| 38 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 1.5mm2 | Phương án KT SCL | 100 | m |
| 39 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1.2m. loại hộp đèn 2 bóng | Phương án KT SCL | 6 | bộ |
| 40 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Phương án KT SCL | 3 | cái |
| 41 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Phương án KT SCL | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Phương án KT SCL | 4 | cái |
| 43 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha. 2 cực 25A. 32A | Phương án KT SCL | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha. 1 cực 20A. 16A | Phương án KT SCL | 2 | cái |
| 45 | Lắp đặt hộp nối. đế điện | Phương án KT SCL | 11 | hộp |
| 46 | Lắp đặt hộp attomat loại từ 2-4 MCB | Phương án KT SCL | 1 | hộp |
| 47 | Băng dính điện | Phương án KT SCL | 2 | cuộn |
| 48 | Đinh vít 3cm + nở nhựa | Phương án KT SCL | 325 | cái |
| 49 | Đinh vít 5 cm + nở nhựa | Phương án KT SCL | 20 | cái |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn. đường kính <=27mm | Phương án KT SCL | 30 | m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn. đường kính <=15mm | Phương án KT SCL | 100 | m |
| 52 | Bồn cấp dầu cho máy phát điện loại đứng có chân. thang loại 1000 lít | Phương án KT SCL | 1 | cái |
| 53 | Ống khói nối thêm D250 + phểu che | Phương án KT SCL | 2,5 | m |
| 54 | Di chuyển. lắp đặt máy phát điện. nối ống khói | Phương án KT SCL | 1 | cái |
| 55 | Lắp dựng dàn giáo trong. chiều cao chuẩn 3.6m | Phương án KT SCL | 1,13 | 100m2 |
| 56 | Lắp dựng dàn giáo ngoài. chiều cao <= 16 m | Phương án KT SCL | 1,97 | 100m2 |
| K | Hạng mục SCL: Nhà Kho vật tư -Công ty Điện lực Hà Giang (nhà xưởng cơ điện cũ) | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường. cột. trụ trong nhà | Phương án KT SCL | 295,03 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường. cột. trụ ngoài nhà | Phương án KT SCL | 18,76 | m2 |
| 3 | Đục tẩy bề mặt sàn bê tông | Phương án KT SCL | 600,89 | 1m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Phương án KT SCL | 23,1 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ mái bằng thủ công. chiều cao <= 6m | Phương án KT SCL | 131,5 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ các kết cấu thép. vì kèo. xà gồ | Phương án KT SCL | 0,1794 | tấn |
| 7 | Tháo dỡ trần | Phương án KT SCL | 54,68 | m2 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn. bê tông nền. đá 1x2. mác 200 | Phương án KT SCL | 60,09 | m3 |
| 9 | Láng nền sàn không đánh mầu. dày 3cm. vữa XM mác 100 | Phương án KT SCL | 574,71 | m2 |
| 10 | Lát nền. sàn. kích thước gạch <=0.36m2. vữa XM mác 75 | Phương án KT SCL | 574,71 | m2 |
| 11 | Trát tường trong. chiều dày trát 2cm. vữa XM mác 75 | Phương án KT SCL | 295,02 | m2 |
| 12 | Trát tường ngoài. chiều dày trát 2cm. vữa XM mác 75 | Phương án KT SCL | 18,76 | m2 |
| 13 | Đánh giáp tường trần cột trước khi sơn | Phương án KT SCL | 313,78 | m2 |
| 14 | Sơn dầm. trần. cột. tường trong nhà không bả bằng sơn các loại. 1 nước lót. 2 nước phủ | Phương án KT SCL | 295,02 | m2 |
| 15 | Sơn dầm. trần. cột. tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại. 1 nước lót. 2 nước phủ | Phương án KT SCL | 18,76 | m2 |
| 16 | Lắp dựng cửa khung sắt. khung nhôm | Phương án KT SCL | 25,2 | m2 |
| 17 | Cửa lùa 1 cánh khung thép bịt tôn | Phương án KT SCL | 25,2 | m2 |
| 18 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Phương án KT SCL | 2,22 | 100m2 |
| 19 | Gia công xà gồ thép | Phương án KT SCL | 0,5313 | tấn |
| 20 | Lắp dựng xà gồ thép | Phương án KT SCL | 0,5313 | tấn |
| 21 | Tấm úp nóc. ốp sườn | Phương án KT SCL | 43 | m |
| 22 | Máng tôn dập gân thu nước mưa KT 20x30 | Phương án KT SCL | 35,54 | m |
| 23 | Phễu thu nước trên mái | Phương án KT SCL | 4 | cái |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo. đường kính ống 100mm | Phương án KT SCL | 0,16 | 100m |
| 25 | Lợp bán mái bằng tôn xốp dày 0.45mm | Phương án KT SCL | 1,326 | 100m2 |
| 26 | Gia công xà gồ thép | Phương án KT SCL | 0,55 | tấn |
| 27 | Lắp dựng xà gồ thép | Phương án KT SCL | 0,55 | tấn |
| 28 | Thi công trần bằng tấm tôn phẳng | Phương án KT SCL | 54,68 | m2 |
| 29 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Phương án KT SCL | 50 | m |
| 30 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Phương án KT SCL | 50 | m |
| 31 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Phương án KT SCL | 40 | m |
| 32 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 1.5mm2 | Phương án KT SCL | 120 | m |
| 33 | Lắp đặt đèn pha LED 100W | Phương án KT SCL | 3 | bộ |
| 34 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1.2m. loại hộp đèn 2 bóng | Phương án KT SCL | 6 | bộ |
| 35 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Phương án KT SCL | 6 | cái |
| 36 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Phương án KT SCL | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Phương án KT SCL | 7 | cái |
| 38 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha. 2 cực 25A. 32A | Phương án KT SCL | 2 | cái |
| 39 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha. 1 cực 16A. 20A | Phương án KT SCL | 5 | cái |
| 40 | Lắp đặt hộp nối. đế điện | Phương án KT SCL | 15 | hộp |
| 41 | Lắp đặt hộp attomat loại từ 2-4 MCB | Phương án KT SCL | 2 | hộp |
| 42 | Băng dính điện | Phương án KT SCL | 6 | cuộn |
| 43 | Đinh vít 3cm + nở nhựa | Phương án KT SCL | 675 | cái |
| 44 | Đinh vít 5 cm + nở nhựa | Phương án KT SCL | 200 | cái |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn. đường kính <=27mm | Phương án KT SCL | 60 | m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn. đường kính <=15mm | Phương án KT SCL | 100 | m |
| 47 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Phương án KT SCL | 2,39 | m3 |
| 48 | Đào đất móng băng bằng thủ công. rộng <= 3m. sâu <= 1m. đất cấp III | Phương án KT SCL | 9,59 | m3 |
| 49 | Đắp cát công trình bằng thủ công. đắp nền móng công trình | Phương án KT SCL | 2,39 | m3 |
| 50 | Xây gạch đất sét nung 6.5x10.5x22. xây tường thẳng. chiều dày > 33cm. chiều cao <= 6m. vữa XM mác 100 | Phương án KT SCL | 23,82 | m3 |
| 51 | Trát tường ngoài. chiều dày trát 2cm. vữa XM mác 75 | Phương án KT SCL | 87,53 | m2 |
| 52 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn. bê tông móng. chiều rộng <= 250 cm. đá 1x2. mác 200 | Phương án KT SCL | 0,54 | m3 |
| 53 | Xây gạch đất sét nung 6.5x10.5x22. xây cột. trụ. chiều cao <= 6m. vữa XM mác 75 | Phương án KT SCL | 1,16 | m3 |
| 54 | Trát trụ. cột. lam đứng. cầu thang. chiều dày trát 2cm. vữa XM mác 75 | Phương án KT SCL | 9,66 | m2 |
| 55 | Đắp phào kép. vữa XM mác 100 | Phương án KT SCL | 5,36 | m |
| 56 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt bê tông | Phương án KT SCL | 9,66 | m2 |
| 57 | Sơn dầm. trần. cột. tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại. 1 nước lót. 2 nước phủ | Phương án KT SCL | 31,32 | m2 |
| 58 | Lắp dựng cổng Inox | Phương án KT SCL | 9 | m2 |
| 59 | Cánh cổng Inox | Phương án KT SCL | 9 | m2 |
| 60 | Lan can Inox | Phương án KT SCL | 24,76 | m2 |
| 61 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn. bê tông mặt đường. chiều dày mặt đường <=25 cm. đá 1x2. mác 250 | Phương án KT SCL | 43,6 | m3 |
| 62 | Láng nền sàn không đánh mầu. dày 3cm. vữa XM mác 100 | Phương án KT SCL | 218 | m2 |
| 63 | Phá dỡ nền bê tông có cốt thép | Phương án KT SCL | 1,51 | m3 |
| 64 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn. bê tông tường chiều dày <= 45cm. chiều cao <= 6m. đá 1x2. mác 200 | Phương án KT SCL | 0,85 | m3 |
| 65 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan. mái hắt. lanh tô. đá 1x2. mác 200 | Phương án KT SCL | 1,66 | m3 |
| 66 | Công tác gia công. lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen. đường kính > 10mm | Phương án KT SCL | 0,2312 | tấn |
| 67 | Công tác gia công. lắp dựng. tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ. ván khuôn nắp đan. tấm chớp | Phương án KT SCL | 0,096 | 100m2 |
| 68 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công. trọng lượng <= 50kg | Phương án KT SCL | 44 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi