Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa cơ sở làm việc Đội Cảnh sát PCCCCNCH, CAP Phương Liệt, Thanh Xuân Nam, Kim Giang, Hạ Đình thuộc CAQ Thanh Xuân

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200431190-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công an Thành phố Hà Nội
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa cơ sở làm việc Đội Cảnh sát PCCCCNCH, CAP Phương Liệt, Thanh Xuân Nam, Kim Giang, Hạ Đình thuộc CAQ Thanh Xuân
Số hiệu KHLCNT 20200426350
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 100 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-15 11:31:00 đến ngày 2020-04-29 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,916,965,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC 1: NHÀ BẾP CÔNG AN PHƯỜNG HẠ ĐÌNH
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II Chương V, HSMT 3,315 m2
2 Tháo dỡ trần Mục II Chương V, HSMT 26,125 m2
3 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục II Chương V, HSMT 26,125 m2
4 Phá dỡ gạch ốp tường Mục II Chương V, HSMT 4,675 m2
5 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 40 m2
6 Tạo nhám tường cũ để ốp gạch (03 mặt còn lại) Mục II Chương V, HSMT 36,975 m2
7 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, HSMT 1,1853 m3
8 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục II Chương V, HSMT 1,1853 m3
9 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục II Chương V, HSMT 1,1853 m3
10 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 26,125 m2
11 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 68,385 m2
12 Trần thạch cao chìm khung xương, tấm chịu nước dầy 4mm Mục II Chương V, HSMT 26,125 m2
13 Tháo dỡ và đi chìm toàn bộ đường điện hiện có (tận dụng vật tư hiện có) Mục II Chương V, HSMT 1 toàn bộ
14 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mục II Chương V, HSMT 40 m2
15 SXLD cửa đi 2 cánh cánh mở quay khung nhôm hệ , thanh nhôm sơn tĩnh điện, kính trắng dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Mục II Chương V, HSMT 2,64 m2
16 SXLD cửa sổ mở hất hệ 4400, khung nhôm hệ, thanh nhôm sơn tĩnh điện, kính trắng dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Mục II Chương V, HSMT 0,675 m2
17 Lắp đặt máy hút mùi bếp: máy hút công suất 950m Mục II Chương V, HSMT 1 cái
B HẠNG MỤC 2 : CÔNG AN PHƯỜNG PHƯƠNG LIỆT
1 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục II Chương V, HSMT 1,8 m2
2 Đục tỉa bê tông đầu cột tạo nhám, khoan tạo lỗ D20 (Bu lông M18) (đã bao gồm cả vệ sinh lỗ và keo cấy thép Mục II Chương V, HSMT 112 điểm
3 Bu lông neo M18 (mạ kẽm) Mục II Chương V, HSMT 112 cái
4 Gia công cột bằng thép hình Mục II Chương V, HSMT 0,4576 tấn
5 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Mục II Chương V, HSMT 0,8322 tấn
6 Gia công xà gồ thép Mục II Chương V, HSMT 0,8437 tấn
7 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 95,2576 m2
8 Lắp dựng cột thép các loại Mục II Chương V, HSMT 0,4576 tấn
9 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mục II Chương V, HSMT 0,8322 tấn
10 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V, HSMT 0,8437 tấn
11 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục II Chương V, HSMT 2,5193 100m2
12 Tôn bo diềm khổ 400mm, dày 0.45mm Mục II Chương V, HSMT 52,65 m
13 Máng thu nước Inox 304 bóng, trắng dày 0,5mm (bao gồm cả công dập tạo hình và vận chuyển) Mục II Chương V, HSMT 126,5903 kg
14 Gia công, lắp đặt khung giá đỡ máng thu nước mái, khung inox (trọn gói) Mục II Chương V, HSMT 21,29 cái
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, HSMT 0,36 m3
16 Nạo vét, vệ sinh rãnh thoát nước (bậc thợ 3/7) Mục II Chương V, HSMT 1 công
17 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, HSMT 0,9 m3
18 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục II Chương V, HSMT 0,9 m3
19 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục II Chương V, HSMT 0,9 m3
20 Tháo bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Mục II Chương V, HSMT 1 bể
21 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3: Dịch chuyển, Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 ( chỉ tính nhân công lắp đặt) Mục II Chương V, HSMT 1 bể
22 Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=15cm Mục II Chương V, HSMT 2,4 1m
23 Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép Mục II Chương V, HSMT 0,072 m3
24 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 Mục II Chương V, HSMT 0,0937 m3
25 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mục II Chương V, HSMT 2,3004 m2
26 Nắp tôn đậy lối lên mái (trọn gói: tôn, bản lề, nhân công) Mục II Chương V, HSMT 1 cái
27 Quả cầu chắn rác Inox D110 Mục II Chương V, HSMT 4 quả
28 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 100mm Mục II Chương V, HSMT 0,66 100m
29 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm Mục II Chương V, HSMT 16 cái
30 Đai giữ ống D110 Mục II Chương V, HSMT 33 cái
31 Vít nở 10 Mục II Chương V, HSMT 66 cái
32 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 Mục II Chương V, HSMT 47,782 m
33 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục II Chương V, HSMT 5 bộ
34 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V, HSMT 3 cái
35 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục II Chương V, HSMT 47,782 m
36 Tháo dỡ hệ thống kim thu sét cũ và tận dụng lại (Công thợ bậc 3,5/7, nhóm 1 ). Mục II Chương V, HSMT 1 HT
37 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Mục II Chương V, HSMT 3 cái
38 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất - Loại dây thép D10mm Mục II Chương V, HSMT 50 m
39 Đo kiểm tra nghiệm thu điện trở hệ thống tiếp địa bảo đảm điện trở Mục II Chương V, HSMT 1 HT
40 Hóa chất giảm điện trở Mục II Chương V, HSMT 2 gói
C HẠNG MỤC 3: CÔNG AN PHƯỜNG THANH XUÂN NAM
1 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Mục II Chương V, HSMT 2,023 100m2
2 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm Mục II Chương V, HSMT 2,023 100m2
3 Thi công mặt đường láng nhũ tương 2 lớp, tiêu chuẩn nhựa 3,6 kg/m2 Mục II Chương V, HSMT 2,023 100m2
4 Vệ sinh, tạo nhám mặt sân (vệ sinh mặt sân, cào mặt để rải asphal) Mục II Chương V, HSMT 202,3 m2
5 Thi công lưới sợi thuy tinh chống nứt (đã bao gồm nhân công) Mục II Chương V, HSMT 19,2 m2
6 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg: nhấc tấm đan hố ha, rãnh Mục II Chương V, HSMT 37 cái
7 Vét rãnh thoát nước Mục II Chương V, HSMT 1 công
8 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg Mục II Chương V, HSMT 37 cái
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, HSMT 1,628 m3
10 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục II Chương V, HSMT 0,042 100m2
11 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Mục II Chương V, HSMT 0,6402 m3
12 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 Mục II Chương V, HSMT 0,1782 m2
D HẠNG MỤC 4: BẾP ĂN CÔNG AN PHƯỜNG KIM GIANG
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II Chương V, HSMT 5,35 m2
2 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép Mục II Chương V, HSMT 6,5 m
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=33cm Mục II Chương V, HSMT 11,4872 m3
4 Tháo dỡ trần Mục II Chương V, HSMT 39,788 m2
5 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m Mục II Chương V, HSMT 56,0752 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 48,88 m2
7 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 135,35 m2
8 Tạo nhám tường cũ để ốp Mục II Chương V, HSMT 55,02 m2
9 Tháo dỡ hệ thống điện nước cũ, công thợ 3,5/7 Mục II Chương V, HSMT 2 công
10 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, HSMT 18,1871 m3
11 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục II Chương V, HSMT 18,1871 m3
12 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục II Chương V, HSMT 18,1871 m3
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, HSMT 0,264 m3
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II Chương V, HSMT 0,024 100m2
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V, HSMT 0,0378 tấn
16 Thi công quét 1 lớp chống thấm theo thiết kế (01 lít/1m2) Mục II Chương V, HSMT 26,2 m2
17 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục II Chương V, HSMT 0,2117 100m3
18 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Mục II Chương V, HSMT 1,056 m3
19 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mục II Chương V, HSMT 57,2 m2
20 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 84,55 m2
21 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 84,55 m2
22 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 38,6748 m2
23 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mục II Chương V, HSMT 3,348 m2
24 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,36m2, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 92,534 m2
25 Trần thạch cao chìm khung xương nổi, tấm chịu nước dầy 4mm Mục II Chương V, HSMT 38,2788 m2
26 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục II Chương V, HSMT 0,4761 100m2
27 Tôn bo diềm khổ 400mm, dày 0.45mm Mục II Chương V, HSMT 20,74 m
28 Cánh cửa Inox 304 bóng, trắng dày 0,8mm (bao gồm cả công dập tạo hình và vận chuyển) Mục II Chương V, HSMT 47,4028 kg
29 Bản lề cửa Inox Mục II Chương V, HSMT 20 cái
30 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ: Lợp mái lấy sáng polycacbonat đặc dày 3,6mm Mục II Chương V, HSMT 0,234 100m2
31 Lắp đặt khe chống dột giữa nhà: Vật liệu: tôn khổ 600, quét bitum chống thấm, vữa trát. Nhân công: đục vữa, lắp tôn, quét bitum, trám vữa. Mục II Chương V, HSMT 26 md
32 Gia công xà gồ thép Mục II Chương V, HSMT 0,1076 tấn
33 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 11,76 1m2
34 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V, HSMT 0,1076 tấn
35 SXLD cửa đi 2 cánh cánh mở quay khung nhôm hệ, thanh nhôm sơn tĩnh điện, kính trắng dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Mục II Chương V, HSMT 4,32 m2
36 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, HSMT 0,3348 m3
37 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II Chương V, HSMT 0,0124 100m2
38 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V, HSMT 0,0188 tấn
39 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Mục II Chương V, HSMT 0,4752 m3
40 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2: Tủ điện kim loại KT (500*400*200*2)MM, sơn tĩnh điện Mục II Chương V, HSMT 1 hộp
41 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc: Cầu chì ống 2A Mục II Chương V, HSMT 3 cái
42 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn chống ẩm: Đèn báo pha (ĐỎ-VÀNG-XANH) 230V/LED 1W Mục II Chương V, HSMT 3 bộ
43 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe: MCCB-3P-40A-18kA Mục II Chương V, HSMT 1 cái
44 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe: MCB 1P-25A-6kA Mục II Chương V, HSMT 3 cái
45 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mục II Chương V, HSMT 3 cái
46 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Mục II Chương V, HSMT 2 cái
47 Thanh đồng 50x5 Mục II Chương V, HSMT 5 thanh
48 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng: Máng đèn 02 bóng LED 1.2M (2*18w) Mục II Chương V, HSMT 10 bộ
49 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc: 02 phím- 220V-10A (Gồm: Đế + Mặt + Hạt) Mục II Chương V, HSMT 1 cái
50 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc: CÔNG TẮC 3 PHÍM - 220V-10A (Gồm: Đế + Mặt + Hạt) Mục II Chương V, HSMT 1 cái
51 Lắp đặt ổ cắm đôi: Ổ CẮM ĐÔI 3 CỰC LOẠI CHÌM 250V-16A - ÂM TƯỜNG Mục II Chương V, HSMT 14 cái
52 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột <= 10mm2: CÁP ĐIỆN RUỘT ĐỒNG CU/XLPE/PVC (4*10)MM2 Mục II Chương V, HSMT 30 m
53 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2: DÂY DẪN 1 RUỘT ĐỒNG CU/PVC (1*1,5)MM2 Mục II Chương V, HSMT 195 m
54 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2: DÂY DẪN 1 RUỘT ĐỒNG CU/PVC (1*2,5)MM2 Mục II Chương V, HSMT 255 m
55 Lắp đặt dây đơn <= 6mm2: DÂY DẪN 1 RUỘT ĐỒNG CU/PVC (1*4)MM2 Mục II Chương V, HSMT 40 m
56 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2: DÂY BẢO VỆ 1 RUỘT ĐỒNG CU/PVC(1*1,5)-E VÀNG XANH Mục II Chương V, HSMT 128 m
57 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2: DÂY BẢO VỆ 1 RUỘT ĐỒNG CU/PVC(1*2,5)-E VÀNG XANH Mục II Chương V, HSMT 98 m
58 Lắp đặt dây đơn <= 6mm2: DÂY BẢO VỆ 1 RUỘT ĐỒNG CU/PVC(1*4)-E VÀNG XANH Mục II Chương V, HSMT 20 m
59 Lắp đặt dây đơn <= 10mm2: DÂY BẢO VỆ 1 RUỘT ĐỒNG CU/PVC(1*10)-E VÀNG XANH Mục II Chương V, HSMT 30 m
60 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm: ỐNG NHỰA TỰ CHỐNG CHÁY LUỒN DÂY ĐIỆN D16 - SP Mục II Chương V, HSMT 127,5 m
61 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm:ỐNG NHỰA TỰ CHỐNG CHÁY LUỒN DÂY ĐIỆN D20 - SP Mục II Chương V, HSMT 97,5 m
62 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm: ỐNG RUỘT GÀ D20 (dài 50m/cuộn) Mục II Chương V, HSMT 150 m
63 PHỤ KIỆN ỐNG CÁC LOẠI Mục II Chương V, HSMT 1
64 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi: Chậu hai hố Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
65 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
66 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 0,5m3 Mục II Chương V, HSMT 1 bể
67 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Mục II Chương V, HSMT 0,2 100m
68 Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm: Van khóa D25 Mục II Chương V, HSMT 2 cái
69 Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm: Rắc co D25 Mục II Chương V, HSMT 2 cái
70 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Mục II Chương V, HSMT 8 cái
71 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm: Cút Ren PPR D25 Mục II Chương V, HSMT 1 cái
72 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm: Tê PPR D25 Mục II Chương V, HSMT 2 cái
73 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm: ống Class 2 D90 Mục II Chương V, HSMT 0,24 100m
74 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 50mm: Ống nhựa Class 2 D48 Mục II Chương V, HSMT 0,12 100m
75 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm: Cút D90 Mục II Chương V, HSMT 12 cái
76 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 50mm: Cút D48 Mục II Chương V, HSMT 4 cái
77 Cầu chắn rác D100 Mục II Chương V, HSMT 4 quả
E HẠNG MỤC: CẢI TẠO, SỬA CHỮA CƠ SỞ LÀM VIỆC CẢNH SÁT PCCC VÀ CỨU NẠN CỨU HỘ
1 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m Mục II Chương V, HSMT 581,7967 m2
2 Tháo bể chứa nước bằng inox để tiến hành cải tạo Mục II Chương V, HSMT 2 bể
3 Tháo dỡ trần nhựa Mục II Chương V, HSMT 258,4264 m2
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II Chương V, HSMT 104,23 m2
5 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 184,48 m2
6 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục II Chương V, HSMT 268,9174 m2
7 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục II Chương V, HSMT 58,568 m2
8 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 269,9572 m2
9 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Mục II Chương V, HSMT 3,4794 m3
10 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay Mục II Chương V, HSMT 0,8064 m3
11 Tháo dỡ bình nóng lạnh Mục II Chương V, HSMT 1 cái
12 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
13 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) Mục II Chương V, HSMT 7 bộ
14 Phá dỡ mặt bàn đá chậu rửa, thợ bậc 3/7 nhóm 1 Mục II Chương V, HSMT 0,5 công
15 Tháo dỡ hệ thống điện, thợ bậ 3,5/7 nhóm 1 Mục II Chương V, HSMT 2 công
16 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 1.713,2524 m2
17 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mục II Chương V, HSMT 270,9771 m2
18 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Mục II Chương V, HSMT 0,1245 tấn
19 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, HSMT 22,7844 m3
20 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục II Chương V, HSMT 22,7844 m3
21 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục II Chương V, HSMT 22,7844 m3
22 Xử lý mặt sân hiện trạng, dọn dẹp vệ sinh mặt sân (Nhân công bậc 3/7) Mục II Chương V, HSMT 10 Công
23 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, HSMT 352,518 m3
24 Xoa mặt bê tông bằng xi măng tinh Mục II Chương V, HSMT 1.700 m2
25 Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ Mục II Chương V, HSMT 25,8 10m
26 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Mục II Chương V, HSMT 6,7391 m3
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục II Chương V, HSMT 0,888 m3
28 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 1,0518 m3
29 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 1,2909 m3
30 Đắp đất nền móng công trình Mục II Chương V, HSMT 3,5084 m3
31 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Mục II Chương V, HSMT 0,4612 m3
32 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II Chương V, HSMT 0,042 100m2
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục II Chương V, HSMT 0,0523 tấn
34 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, HSMT 20,1263 m3
35 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 0,784 m3
36 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 3,2983 m3
37 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 10,1789 m3
38 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 2x4, mác 200 Mục II Chương V, HSMT 0,4069 m3
39 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục II Chương V, HSMT 0,042 100m2
40 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V, HSMT 0,0412 tấn
41 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, HSMT 1,0586 m3
42 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục II Chương V, HSMT 3,4048 100m2
43 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục II Chương V, HSMT 0,0634 tấn
44 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 50 Mục II Chương V, HSMT 254,705 m2
45 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 103,4525 m2
46 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mục II Chương V, HSMT 143,6789 m2
47 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch ceramic 300x600mm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 248,424 m2
48 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mục II Chương V, HSMT 10,697 m2
49 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 353,459 m2
50 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 31,8921 m2
51 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 14,4664 m2
52 Trần tôn dày 3 lớp (tôn - PU - tôn), bao gồm toàn bộ chi phí lắp đặt hoàn thiện Mục II Chương V, HSMT 242,78 m2
53 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 1.362,5729 m2
54 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 530,4605 m2
55 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Mục II Chương V, HSMT 0,0388 tấn
56 Gia công xà gồ thép Mục II Chương V, HSMT 0,1249 tấn
57 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mục II Chương V, HSMT 0,0388 tấn
58 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V, HSMT 0,1249 tấn
59 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 282,6595 1m2
60 SXLD cửa đi 1 cánh cánh mở quay khung nhôm hệ, thanh nhôm sơn tĩnh điện, kính trắng dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Mục II Chương V, HSMT 7,505 m2
61 SXLD cửa đi 2 cánh cánh mở quay khung nhôm hệ, thanh nhôm sơn tĩnh điện, kính trắng dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Mục II Chương V, HSMT 37,38 m2
62 SXLD cửa sổ mở hất hệ 4400, khung nhôm hệ, thanh nhôm sơn tĩnh điện, kính trắng dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Mục II Chương V, HSMT 38,04 m2
63 SXLD Vách kính mặt dựng hệ: Thanh nhôm sơn tĩnh điện, kính 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Mục II Chương V, HSMT 22,32 m2
64 Vách ngăn Composite, dày 12mm Mục II Chương V, HSMT 13,692 m2
65 Bộ phụ kiện cửa inox 304: Ke vuông, khung định hình, núm xoay Mục II Chương V, HSMT 14 bộ
66 Trần thạch cao chìm khung xương nổi, tấm chịu nước dầy 4mm Mục II Chương V, HSMT 17,744 m2
67 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ: Tôn 3 lớp Mục II Chương V, HSMT 4,7824 100m2
68 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục II Chương V, HSMT 1,0355 100m2
69 Tôn bo diềm khổ 400mm, dày 0.45mm, Mục II Chương V, HSMT 333,9494 m
70 Lắp đặt khe chống dột giữa nhà: Vật liệu: tôn khổ 600, quét bitum chống thấm, vữa trát. Nhân công: đục vữa, lắp tôn, quét bitum, trám vữa. Mục II Chương V, HSMT 24,773 0.0
71 Máng thu nước Inox 304 bóng, trắng dày 0,5mm (bao gồm cả công dập tạo hình và vận chuyển) Mục II Chương V, HSMT 265,0459 kg
72 Gia công, lắp đặt khung giá đỡ máng thu nước mái, khung inox (trọn gói) Mục II Chương V, HSMT 57,255 cái
73 Cánh cửa Inox 304 bóng, trắng dày 0,8mm (bao gồm cả công dập tạo hình và vận chuyển) Mục II Chương V, HSMT 103,618 kg
74 Bản lề cửa Inox Mục II Chương V, HSMT 52 cái
75 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 Mục II Chương V, HSMT 1 bể
76 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 Mục II Chương V, HSMT 1 bể
77 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mục II Chương V, HSMT 4,8549 100m2
78 Lưới chống bụi Mục II Chương V, HSMT 485,49 m2
79 Lắp đặt máy hút mùi bếp: máy hút công suất 950m Mục II Chương V, HSMT 1 cái
80 Thép liên kết tường cũ và tường mới D10a5000 (bao gồm cả công khoan cấy) Mục II Chương V, HSMT 21 cái
81 Bu lông liên kết M14 Mục II Chương V, HSMT 9 cái
82 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 100mm Mục II Chương V, HSMT 0,706 100m
83 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm Mục II Chương V, HSMT 22 cái
84 Đai giữ ống D110 Mục II Chương V, HSMT 52 cái
85 Vít nở 10 Mục II Chương V, HSMT 104 cái
86 Quả cầu chắn rác Inox D110 Mục II Chương V, HSMT 14 cái
87 Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế: Cầu chì ống 2A Mục II Chương V, HSMT 3 cái
88 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn thường: Đèn báo pha (ĐỎ-VÀNG-XANH) 230V/LED 1W Mục II Chương V, HSMT 3 bộ
89 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe: MCCB-3P-40A-18kA Mục II Chương V, HSMT 1 cái
90 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe: MCB 1P-40A-6kA Mục II Chương V, HSMT 1 cái
91 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe: MCB 1P-32A-6kA Mục II Chương V, HSMT 2 cái
92 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe:MCB 1P-10A-6kA Mục II Chương V, HSMT 1 cái
93 Lắp đặt RCOB 1P-20A-10kA Mục II Chương V, HSMT 1 cái
94 Thanh đồng 50x5 Mục II Chương V, HSMT 8 cái
95 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Mục II Chương V, HSMT 1 hộp
96 Lắp đặt các aptomat MCB 2P-40A-6kA Mục II Chương V, HSMT 1 cái
97 Lắp đặt các aptomat MCB 1P-20-6kA Mục II Chương V, HSMT 4 cái
98 Lắp đặt các aptomat MCB 1P-10A-6kA Mục II Chương V, HSMT 1 cái
99 Lắp đặt các aptomat MCB 2P-32A-6kA Mục II Chương V, HSMT 1 cái
100 Lắp đặt các aptomat MCB 1P-20-6kA Mục II Chương V, HSMT 3 cái
101 Lắp đặt các aptomat MCB 1P-10A-6kA Mục II Chương V, HSMT 1 cái
102 Lắp đặt các aptomat MCB 2P-32A-6kA Mục II Chương V, HSMT 1 cái
103 Lắp đặt các aptomat MCB 1P-20-6kA Mục II Chương V, HSMT 2 cái
104 Lắp đặt các aptomat MCB 1P-10A-6kA Mục II Chương V, HSMT 1 cái
105 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng: máng, đèn 02 bóng LED 1.2M (2*18w) Mục II Chương V, HSMT 16 bộ
106 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí nổi: Đèn ốp trần D300 bóng LED 220V-12W Mục II Chương V, HSMT 11 bộ
107 Lắp đặt QUẠT TRẦN SẢI CÁNH DÀI 1,4 M 220V-80W,KÈM HỘP SỐ Mục II Chương V, HSMT 8 cái
108 Lắp đặt quạt hút mùi 300x300 - Quạt thông gió trên tường Mục II Chương V, HSMT 5 cái
109 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc: Công tắc 02 phím - 220V-10A (GỒM: ĐẾ+MẶT+HẠT) Mục II Chương V, HSMT 1 cái
110 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc: Công tắc 03 phím - 220V-10A (GỒM: ĐẾ+MẶT+HẠT) Mục II Chương V, HSMT 3 cái
111 Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc:Công tắc 04 phím - 220V-10A (GỒM: ĐẾ+MẶT+HẠT) Mục II Chương V, HSMT 1 cái
112 Lắp đặt công tắc đảo chiều 2 phím 250V-10A Mục II Chương V, HSMT 2 cái
113 Lắp đặt ổ cắm đôi: Ổ CẮM ĐÔI 3 CỰC LOẠI CHÌM 250V-16A - ÂM TƯỜNG, sino Mục II Chương V, HSMT 24 cái
114 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột <= 10mm2: CÁP ĐIỆN RUỘT ĐỒNG CU/XLPE/PVC (4*10)MM2, Mục II Chương V, HSMT 30 m
115 Lắp đặt dây đơn <= 6mm2: DÂY DẪN 1 RUỘT ĐỒNG CU/PVC (1*6)MM2 Mục II Chương V, HSMT 156 m
116 Lắp đặt dây đơn <= 1,5mm2: DÂY DẪN 1 RUỘT ĐỒNG CU/PVC (1*1,5)MM2 Mục II Chương V, HSMT 960 m
117 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2: DẪN 1 RUỘT ĐỒNG CU/PVC (1*2,5)MM2 Mục II Chương V, HSMT 600 m
118 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2: DÂY BẢO VỆ 1 RUỘT ĐỒNG CU/PVC(1*2,5)-E VÀNG XANH Mục II Chương V, HSMT 300 m
119 Lắp đặt dây đơn <= 6mm2: DÂY BẢO VỆ 1 RUỘT ĐỒNG CU/PVC(1*6)-E VÀNG XANH Mục II Chương V, HSMT 78 m
120 Lắp đặt dây đơn <= 10mm2: DÂY BẢO VỆ 1 RUỘT ĐỒNG CU/PVC(1*10)-E VÀNG XANH Mục II Chương V, HSMT 30 m
121 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm: ỐNG NHỰA TỰ CHỐNG CHÁY LUỒN DÂY ĐIỆN D20 -SP Mục II Chương V, HSMT 300 m
122 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm: ỐNG NHỰA TỰ CHỐNG CHÁY LUỒN DÂY ĐIỆN D32 -SP Mục II Chương V, HSMT 78 m
123 HỘP NỐI PHÂN DÂY KT 185*185*80 - SP Mục II Chương V, HSMT 4 hộp
124 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm: ỐNG RUỘT GÀ D20 Mục II Chương V, HSMT 5 m
125 PHỤ KIỆN ỐNG CÁC LOẠI Mục II Chương V, HSMT 1
126 Móc treo quạt trần Mục II Chương V, HSMT 8 cái
127 Lắp đặt chậu xí bệt: Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
128 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
129 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục II Chương V, HSMT 4 bộ
130 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
131 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
132 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
133 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
134 Lắp đặt bình nóng lạnh 30l, Slim Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
135 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Mục II Chương V, HSMT 3 cái
136 Lắp đặt chậu rửa bếp Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
137 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
138 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi bồn rửa ở bếp Mục II Chương V, HSMT 3 bộ
139 Lắp đặt gương soi Mục II Chương V, HSMT 4 cái
140 Lắp đặt kệ kính Mục II Chương V, HSMT 2 cái
141 Lắp đặt giá treo Mục II Chương V, HSMT 2 cái
142 Lắp đặt hộp đựng Mục II Chương V, HSMT 2 cái
143 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Mục II Chương V, HSMT 0,36 100m
144 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm Mục II Chương V, HSMT 0,16 100m
145 Lắp đặt van khóa, đường kính van 25mm: Van khóa D25 Mục II Chương V, HSMT 2 cái
146 Lắp đặt van khóa D20 Mục II Chương V, HSMT 1 cái
147 Lắp đặt rắc co PPR D25 Mục II Chương V, HSMT 3 cái
148 Lắp đặt rắc co PPR D20 Mục II Chương V, HSMT 2 cái
149 Lắp đặt Cút PPR D25 Mục II Chương V, HSMT 10 cái
150 Lắp đặt Cút PPR D20 Mục II Chương V, HSMT 16 cái
151 Lắp đặt Cút Ren trong PPR D20 Mục II Chương V, HSMT 17 cái
152 Lắp đặt Tê PPR D25x20 Mục II Chương V, HSMT 13 cái
153 Lắp đặt tê PPR D20 Mục II Chương V, HSMT 3 cái
154 Lắp đặt côn PPR D25x20 Mục II Chương V, HSMT 2 cái
155 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 100mm: ống class 2 D110 Mục II Chương V, HSMT 0,08 100m
156 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 100mm: ống Class 2 D90 Mục II Chương V, HSMT 0,08 100m
157 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm: ống Class 2 D76 Mục II Chương V, HSMT 0,2 100m
158 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 50mm: ống Class 2 D48 Mục II Chương V, HSMT 0,04 100m
159 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 40mm: ống Class 2 D42 Mục II Chương V, HSMT 0,04 100m
160 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 110mm Mục II Chương V, HSMT 5 cái
161 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 90mm Mục II Chương V, HSMT 4 cái
162 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 76mm Mục II Chương V, HSMT 8 cái
163 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 48mm Mục II Chương V, HSMT 4 cái
164 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 42mm Mục II Chương V, HSMT 8 cái
165 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm: Tê 110 Mục II Chương V, HSMT 2 cái
166 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm: Tê 90 Mục II Chương V, HSMT 2 cái
167 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 76mm: Tê 76 Mục II Chương V, HSMT 2 cái
168 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 90mm: côn 90/76 Mục II Chương V, HSMT 1 cái
169 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 76/48 Mục II Chương V, HSMT 2 cái
170 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn: 76/42 Mục II Chương V, HSMT 4 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->