Gói thầu: Xây dựng công trình: Trường PTDTBT TH và THCS Suối Giàng, xã Suối Giàng, huyện Văn Chấn, tỉnh Yên Bái

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200433488-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn giám sát, kiểm định xây dựng
Tên gói thầu Xây dựng công trình: Trường PTDTBT TH và THCS Suối Giàng, xã Suối Giàng, huyện Văn Chấn, tỉnh Yên Bái
Số hiệu KHLCNT 20200433456
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-15 11:13:00 đến ngày 2020-04-25 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,215,242,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 43,000,000 VNĐ ((Bốn mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần móng
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 2,0212 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 50,5295 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 1x2, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V. E-HSMT 5,077 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V. E-HSMT 38,5798 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Chương V. E-HSMT 6,5639 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V. E-HSMT 0,664 100m2
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V. E-HSMT 0,7253 100m2
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V. E-HSMT 0,0889 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V. E-HSMT 1,7292 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Chương V. E-HSMT 1,2795 tấn
11 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 9,0044 m3
12 Đắp cát nền móng công trình Chương V. E-HSMT 1,0429 m3
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 1x2, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V. E-HSMT 1,258 m3
14 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M100, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 7,2419 m3
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 11,3518 m3
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. E-HSMT 1,0319 100m2
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. E-HSMT 0,3346 tấn
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. E-HSMT 0,874 tấn
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. E-HSMT 0,9665 tấn
20 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 18,0432 m3
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 1x2, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V. E-HSMT 0,4962 m3
22 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 3,5658 m3
23 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 24,3953 m2
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 1x2, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V. E-HSMT 2,4975 m3
25 Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 22,05 m2
26 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 3,96 m3
27 Trát tường trong, dày 3,0 cm có đánh màu, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 36 m2
28 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 13,5 m2
29 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 0,5949 m3
30 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V. E-HSMT 0,0484 100m2
31 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V. E-HSMT 0,0328 tấn
32 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Chương V. E-HSMT 44 cái
33 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V. E-HSMT 1,54 100m3
34 Vận chuyển đất, đất cấp III Chương V. E-HSMT 1,2568 100m3
35 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 100 Chương V. E-HSMT 22,1257 m3
36 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 177,501 m2
37 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 43,5287 m2
38 Ốp gạch thẻ chân tường ngoài nhà Chương V. E-HSMT 27,6525 m2
B Bê tông
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 Chương V. E-HSMT 18,8654 m3
2 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V. E-HSMT 2,9981 100m2
3 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V. E-HSMT 0,5792 tấn
4 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V. E-HSMT 1,4709 tấn
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V. E-HSMT 2,7684 tấn
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 28,8696 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. E-HSMT 2,6837 100m2
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Chương V. E-HSMT 1,0882 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V. E-HSMT 3,0361 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V. E-HSMT 3,6633 tấn
11 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 103,238 m2
12 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 103,238 m2
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 78,772 m3
14 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V. E-HSMT 7,8437 100m2
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V. E-HSMT 6,9892 tấn
16 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 672,5296 m2
17 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 672,5296 m2
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 5,7793 m3
19 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường Chương V. E-HSMT 0,6174 100m2
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Chương V. E-HSMT 0,2992 tấn
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=16 m Chương V. E-HSMT 0,4958 tấn
22 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 59,9346 m2
23 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 59,9346 m2
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 3,1837 m3
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V. E-HSMT 0,5232 100m2
26 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Chương V. E-HSMT 0,1504 tấn
27 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m Chương V. E-HSMT 0,2075 tấn
28 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 9,9528 m2
29 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 9,9528 m2
30 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 20,64 m
31 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 8,072 m2
C Phần cửa
1 Sản xuất và lắp dựng cửa nhôm hệ HMI kính an toàn 6.38mm, cửa mở quay 2 cánh có ô Fix Chương V. E-HSMT 68,04 m2
2 Phụ kiện cho cửa Chương V. E-HSMT 21 Bộ
3 Sản xuất và lắp dựng cửa nhôm hệ HMI, kính an toàn 6.38mm, cửa đi 1 cánh mở quay Chương V. E-HSMT 53,2 m2
4 Phụ kiện cho cửa Chương V. E-HSMT 38 Bộ
5 Sản xuất và lắp dựng cửa nhôm hệ HMI , kính an toàn 6.38mm, cửa sổ 2 cánh mở quay có ô fix Chương V. E-HSMT 45,36 m2
6 Phụ kiện cho cửa Chương V. E-HSMT 21 Bộ
7 Sản xuất và lắp dựng cửa nhôm hệ HMI , kính an toàn 6.38mm, cửa sổ 1 cánh mở hất Chương V. E-HSMT 9,6 m2
8 Phụ kiện cho cửa Chương V. E-HSMT 11 Bộ
9 Hoa inox cửa 10x30x1.1 Chương V. E-HSMT 478,0026 kg
10 Vách nhôm hệ HMI, kính dày 6.38mm Chương V. E-HSMT 11,4 m2
11 Trát má cửa dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 110,406 m2
12 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 110,406 m2
D Kiến trúc
1 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 161,2428 m3
2 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 379,344 m2
3 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 379,344 m2
4 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm Chương V. E-HSMT 22,8096 m2
5 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 1.173,4 m2
6 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 0,2009 m3
7 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 16,6 m
8 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 3,652 m2
9 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 1.173,4 m2
10 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M100, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 6,2727 m3
11 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 109,032 m2
12 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 109,032 m2
13 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 16,8084 m2
14 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V. E-HSMT 22,2324 m2
15 Ống thu nước mái sảnh D60 Chương V. E-HSMT 2 Cái
16 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 9,2358 m3
17 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 59,532 m2
18 Nhân công đắp trang trí mặt đứng trục A và các chi tiết đầu trụ Chương V. E-HSMT 5 Công
19 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V. E-HSMT 2,6346 100m2
20 Tôn úp nóc Chương V. E-HSMT 39,52 M
21 Sản xuất xà gồ thép Chương V. E-HSMT 0,7592 tấn
22 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. E-HSMT 0,7592 tấn
23 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 35,574 m2
24 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V. E-HSMT 64,614 m2
25 Nắp Ô lên mái + khóa Chương V. E-HSMT 1 Bộ
26 Thang lên mái Chương V. E-HSMT 1 Bộ
27 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm Chương V. E-HSMT 0,7875 100m
28 Lắp đặt cút, chếch d=90mm Chương V. E-HSMT 21 cái
29 Măng sông PVC d90 nối thẳng Chương V. E-HSMT 14 cái
30 Rọ chắn rác Chương V. E-HSMT 7 cái
31 Phễu thu Chương V. E-HSMT 7 cái
32 Keo dán ống Chương V. E-HSMT 7 Tuýp
33 Đai giữ ống Chương V. E-HSMT 77 Cái
34 Đinh vít Chương V. E-HSMT 154 Cái
35 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 313,5088 m2
36 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 74,7616 m2
37 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 213,87 m2
38 Trần tôn khung xương khu VS Chương V. E-HSMT 74,7616 m2
39 Vách ngăn vệ sinh bằng Composite Chương V. E-HSMT 175,728 m2
40 Trát phào kép, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 540,56 m
41 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M75, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 1,4256 m3
42 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 42,8312 m2
43 Trụ inox chân cầu thang Chương V. E-HSMT 1 cái
44 Sản xuất lan can Inox cầu thang Chương V. E-HSMT 80,3948 kg
45 Lan can inox hành lang Chương V. E-HSMT 468,6402 kg
46 Ống thoát nước hành lang D27; Chương V. E-HSMT 24 cái
47 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V. E-HSMT 7,8408 100m2
E Bể phốt 01 cái
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 33,5808 m3
2 San lấp đất Chương V. E-HSMT 5,5968 m3
3 Đắp cát công trình, hố móng Chương V. E-HSMT 0,528 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đáy bể, mác 200 Chương V. E-HSMT 1,056 m3
5 Ván khuôn gỗ đáy bể Chương V. E-HSMT 0,0136 100m2
6 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M100, xây bể chứa, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 7,4831 m3
7 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 100 Chương V. E-HSMT 46,056 m2
8 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 100 Chương V. E-HSMT 46,056 m2
9 Đánh màu xi măng nguyên chất Chương V. E-HSMT 46,056 m2
10 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V. E-HSMT 5,9452 m2
11 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 0,56 m3
12 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V. E-HSMT 0,0266 100m2
13 Tấm đan, lá chớp, nan hoa, cửa sổ trời, con Sơn, hàng rào Chương V. E-HSMT 0,042 tấn
14 Lắp dựng cấu kiện BTĐS bằng thủ công, trọng lượng <=50Kg Chương V. E-HSMT 2 cái
15 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250kg Chương V. E-HSMT 5 cái
16 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V. E-HSMT 6,7284 m2
17 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. E-HSMT 1,3457 m3
F PHẦN ĐIỆN
1 Lắp đặt ống sứ luồn qua tường gạch Chương V. E-HSMT 20 cái
2 Lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu Chương V. E-HSMT 30 cái
3 Hạt công tắc đơn Chương V. E-HSMT 26 cái
4 Băng dính Chương V. E-HSMT 10 cuộn
5 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 60A Chương V. E-HSMT 1 cái
6 Ống ghen nổi Chương V. E-HSMT 670 m
7 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 30A Chương V. E-HSMT 10 cái
8 Công tơ tổng Chương V. E-HSMT 1 cái
9 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V. E-HSMT 350 m
10 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V. E-HSMT 580 m
11 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Chương V. E-HSMT 99 m
12 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 Chương V. E-HSMT 40 m
13 Tê cút Chương V. E-HSMT 100 Cái
14 Đinh vít + nở các loại Chương V. E-HSMT 500 Cái
15 Mặt 1 + rọ (B1) Chương V. E-HSMT 15 Cái
16 Mặt + rọ (B2) Chương V. E-HSMT 15 Cái
17 Mặt + rọ (B3) Chương V. E-HSMT 4 Cái
18 Mặt + rọ (B4) Chương V. E-HSMT 3 Cái
19 Tủ điện tổng 900x600x150 Chương V. E-HSMT 1 cái
20 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Chương V. E-HSMT 43 bộ
21 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V. E-HSMT 30 bộ
22 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V. E-HSMT 15 cái
23 Lắp đặt các loại sứ hạ thế - loại sứ 2 sứ Chương V. E-HSMT 1 bộ
24 Hộp đấu dây Chương V. E-HSMT 30 hộp
25 Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường Chương V. E-HSMT 4 cái
26 Bình bột chữa cháy MFZ4 Chương V. E-HSMT 6 Bình
27 Bình khí CO2 Chương V. E-HSMT 6 Bình
28 Tiêu lệnh chữa cháy Chương V. E-HSMT 3 Cái
G PHẦN THU SÉT
1 Gia công kim thu sét có chiều dài 1,5m Chương V. E-HSMT 4 cái
2 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,5m Chương V. E-HSMT 4 cái
3 Sứ nhồi VXM50# giữ chân kim thu sét Chương V. E-HSMT 4 Cái
4 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Chương V. E-HSMT 80 m
5 Bật đỡ dây dẫn trên mái, dây xuống fi 10 Chương V. E-HSMT 20 Cái
6 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=14mm Chương V. E-HSMT 60 m
7 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V. E-HSMT 6 cọc
8 Thử điện trở Chương V. E-HSMT 2 điểm
9 Thép bản hàn chân kim thu sét Chương V. E-HSMT 15,3075 kg
10 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V. E-HSMT 0,78 m2
11 Đai giữ ống Chương V. E-HSMT 15 Cái
12 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm Chương V. E-HSMT 0,4 100m
13 Đào chôn dây chống sét, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 31,2 m3
14 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V. E-HSMT 31,2 m3
H CẤP THOÁT NƯỚC
I VẬT LIỆU CẤP NƯỚC
1 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V. E-HSMT 13 bộ
2 Lắp đặt vòi chậu rửa + Phụ kiện Chương V. E-HSMT 13 bộ
3 Lắp đặt gương soi Chương V. E-HSMT 13 cái
4 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V. E-HSMT 8 bộ
5 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V. E-HSMT 38 bộ
6 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh, xà phòng Chương V. E-HSMT 38 cái
7 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=34mm Chương V. E-HSMT 0,5 100m
8 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=27mm Chương V. E-HSMT 0,65 100m
9 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=21mm Chương V. E-HSMT 1,6 100m
10 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=34mm Chương V. E-HSMT 5 cái
11 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=27mm Chương V. E-HSMT 3 cái
12 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=21mm Chương V. E-HSMT 15 cái
13 Măng sông nhựa D34 Chương V. E-HSMT 6 cái
14 Măng sông nhựa D27 Chương V. E-HSMT 3 cái
15 Van khóa D34 Chương V. E-HSMT 4 cái
16 Van khóa D27 Chương V. E-HSMT 3 cái
17 Giắc co D34 Chương V. E-HSMT 1 cái
18 Giắc co D27 Chương V. E-HSMT 1 cái
19 Tê nhựa D34x21 Chương V. E-HSMT 2 cái
20 Tê nhựa D27x27 Chương V. E-HSMT 1 cái
21 Tê nhựa D21x21 Chương V. E-HSMT 42 cái
22 Keo dán Chương V. E-HSMT 10 tuýp
23 Đinh vít + nở các loại Chương V. E-HSMT 500 Cái
24 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,5m3 Chương V. E-HSMT 2 bể
J VẬT LIỆU THOÁT NƯỚC
K Thoát nước nhà vệ sinh và bể phốt
1 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm Chương V. E-HSMT 2 100m
2 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm Chương V. E-HSMT 0,65 100m
3 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm Chương V. E-HSMT 0,3 100m
4 Côn thu D90-34 Chương V. E-HSMT 7 cái
5 Tê D34 Chương V. E-HSMT 6 cái
6 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=34mm Chương V. E-HSMT 9 cái
7 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=110mm Chương V. E-HSMT 20 cái
8 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=90mm Chương V. E-HSMT 18 cái
9 Tê nhựa PVC D110x110 Chương V. E-HSMT 40 cái
10 Tê nhựa PVC D90x90 Chương V. E-HSMT 15 cái
11 Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm Chương V. E-HSMT 14 cái
12 Băng keo Chương V. E-HSMT 5 cuộn
13 Keo dán ống Chương V. E-HSMT 5 tuýp
14 Đai giữ ống các loại Chương V. E-HSMT 100 cái
15 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=200mm Chương V. E-HSMT 1 100m
16 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=200mm Chương V. E-HSMT 3 cái
17 Cút chếch nhựa D200mm Chương V. E-HSMT 3 cái
18 Băng keo Chương V. E-HSMT 10 cuộn
19 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 10,8 m3
20 Đắp cát móng đường ống, đường cống Chương V. E-HSMT 0,75 m3
21 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V. E-HSMT 10,05 m3
22 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 1,5743 m3
23 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V. E-HSMT 0,2624 m3
24 Đắp cát nền móng công trình Chương V. E-HSMT 0,0846 m3
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V. E-HSMT 0,1693 m3
26 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V. E-HSMT 0,0074 100m2
27 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M100, xây bể chứa, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 0,4374 m3
28 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 4,08 m2
29 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 0,1076 m3
30 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V. E-HSMT 0,0052 100m2
31 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V. E-HSMT 0,0026 tấn
32 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Chương V. E-HSMT 2 cái
L KÈ ĐÁ
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 320,93 m3
2 Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V. E-HSMT 1,3981 100m3
3 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 Chương V. E-HSMT 66,21 m3
4 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Chương V. E-HSMT 52,11 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150 Chương V. E-HSMT 10,02 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn rãnh chân kè Chương V. E-HSMT 1,2888 100m2
7 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm Chương V. E-HSMT 0,792 100m
M HÀNG RÀO THÉP B40 l=205M
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 3,888 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V. E-HSMT 3,24 m3
3 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V. E-HSMT 0,324 100m2
4 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V. E-HSMT 1,296 m3
5 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V. E-HSMT 2,4161 tấn
6 Lắp dựng cột thép Chương V. E-HSMT 2,4161 tấn
7 Lưới thép B40 Chương V. E-HSMT 362,88 m2
8 Lắp dựng hàng rào lưới thép B40 Chương V. E-HSMT 362,88 m2
9 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V. E-HSMT 117,9648 m2
N CỔNG
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 3,5328 m3
2 Đắp cát nền móng công trình Chương V. E-HSMT 0,128 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V. E-HSMT 1,28 m3
4 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. E-HSMT 1,1776 m3
5 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M100, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 2,5515 m3
6 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 23,49 m2
7 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 23,49 m2
8 Thép góc trụ cổng Chương V. E-HSMT 52,595 kg
9 Ray sắt V50x50x5 Chương V. E-HSMT 53,7333 kg
10 Cánh cổng inox Chương V. E-HSMT 157,5793 kg
11 Bánh xe D100 Chương V. E-HSMT 6 cái
12 Khóa cổng Chương V. E-HSMT 2 cái
O ĐƯỜNG LÊN KHU HỌC TẬP, LỐI XUỐNG KHU BÁN TRÚ
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 1,6281 m3
2 Đắp cát nền móng công trình Chương V. E-HSMT 0,1508 m3
3 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 Chương V. E-HSMT 1,206 m3
4 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Chương V. E-HSMT 1,4621 m3
5 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 0,5175 m2
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 1,1295 m3
7 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M75, xây bậc cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 0,3938 m3
8 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 11,45 m2
9 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. E-HSMT 6,2463 m3
P Lối xuống khu bán trú
1 Đắp cát nền móng công trình Chương V. E-HSMT 1,05 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V. E-HSMT 3,5 m3
3 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 27,63 m3
4 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 Chương V. E-HSMT 11,43 m3
5 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 Chương V. E-HSMT 13,78 m3
6 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm Chương V. E-HSMT 0,048 100m
7 Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V. E-HSMT 0,9043 100m3
8 Đắp cát nền móng công trình Chương V. E-HSMT 1,2965 m3
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 4,3218 m3
10 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M75, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 0,402 m3
11 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 15,6568 m2
12 Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V. E-HSMT 0,693 100m3
13 Lan can inox Chương V. E-HSMT 191,0809 kg
14 Chi phí di chuyển 2 cột điện, phá dỡ bể nước, bể phốt, hút bể phốt, nhà vệ sinh (Khoán gọn) Chương V. E-HSMT 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->