Gói thầu: Xây dựng công trình Trụ sở xã An Lương, huyện Văn Chấn, tỉnh Yên Bái

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200433814-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn giám sát, kiểm định xây dựng
Tên gói thầu Xây dựng công trình Trụ sở xã An Lương, huyện Văn Chấn, tỉnh Yên Bái
Số hiệu KHLCNT 20200433788
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh, ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-15 14:49:00 đến ngày 2020-04-25 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,164,090,121 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 32,000,000 VNĐ ((Ba mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần phá dỡ
1 Tháo dỡ cửa Chương V. E-HSMT 68,4 m2
2 Tháo dỡ khuôn cửa khuôn thép Chương V. E-HSMT 191,6 M
3 Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính Chương V. E-HSMT 5,4 m2
4 Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m Chương V. E-HSMT 192,0104 m2
5 Phá dỡ Nền gạch xi măng Chương V. E-HSMT 146,3418 m2
6 Phá dỡ Nền gạch xi măng Chương V. E-HSMT 134,5872 m2
7 Phá dỡ Nền láng grannito Chương V. E-HSMT 44,148 m2
8 Tháo dỡ lan can tay vịn cầu thang Chương V. E-HSMT 10,2 m
9 Phá dỡ Nền xi măng không cốt thép Chương V. E-HSMT 51,108 m2
10 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V. E-HSMT 258,1889 m2
11 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V. E-HSMT 79,6403 m2
12 Vận chuyển phế thải Chương V. E-HSMT 25,4532 m3
B Phần cải tạo
1 Sản xuất và lắp dựng vách kính khuôn nhôm Chương V. E-HSMT 5,4 m2
2 Sản xuất cửa đi 2 cánh nhôm hệ Chương V. E-HSMT 28,8 m2
3 Sản xuất cửa sổ 2 cánh nhôm hệ Chương V. E-HSMT 39,6 m2
4 Phụ kiện cửa đi 2 cánh Chương V. E-HSMT 10 BỘ
5 Phụ kiện cửa sổ 2 cánh Chương V. E-HSMT 22 BỘ
6 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 280,929 m2
7 Trát granitô lan can hành lang dày 2,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 10,128 m2
8 Inox làm tay vịn lan can cầu thang Chương V. E-HSMT 300,8904 kg
9 Trụ đỡ tay vịn lan can chân cầu thang Chương V. E-HSMT 1 Cái
10 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 25,2 m2
11 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 22,008 m2
12 Thay mới quốc huy Chương V. E-HSMT 1 Bộ
13 Quét SIKA chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V. E-HSMT 40,98 m2
14 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 40,98 m2
15 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V. E-HSMT 1,9201 100m2
16 Tôn úp nóc trên mái Chương V. E-HSMT 35,9 M
17 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 105,0785 m2
18 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 153,1104 m2
19 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V. E-HSMT 79,6403 m2
20 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 1.163,75 m2
21 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 525,3925 m2
22 Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo thép, dàn giáo ngoài cao <= 16m Chương V. E-HSMT 3,888 100m2
C Điện chiếu sáng
1 Nhân công tháo dỡ hệ thống dây điện và các thiết bị chiếu sáng Chương V. E-HSMT 1 CT
2 LĐ ống sứ, nhựa luồn qua tường gạch, dài <=250mm Chương V. E-HSMT 11 cái
3 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Chương V. E-HSMT 4 cái
4 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Chương V. E-HSMT 5 cái
5 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 Chương V. E-HSMT 4 cái
6 Băng dính Chương V. E-HSMT 10 cuộn
7 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 120A Chương V. E-HSMT 1 cái
8 LĐ Aptomat loại 1 pha,A<=60 Ampe Chương V. E-HSMT 2 cái
9 ống ghen luồn dây Chương V. E-HSMT 220 m
10 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15A Chương V. E-HSMT 9 cái
11 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x2,5mm2 Chương V. E-HSMT 100 m
12 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x1,5mm2 Chương V. E-HSMT 300 m
13 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x10mm2 Chương V. E-HSMT 35 m
14 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V. E-HSMT 35 m
15 Tê cút Chương V. E-HSMT 30 cái
16 Đinh vít + nở Chương V. E-HSMT 200 cái
17 Lắp đặt mặt 1+ rọ B1+B2+B3+B4 Chương V. E-HSMT 24 cái
18 Tủ điện tổng 350x250x150 Chương V. E-HSMT 2 Cái
19 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Chương V. E-HSMT 5 bộ
20 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V. E-HSMT 24 bộ
21 Hộp nối dây Chương V. E-HSMT 10 hộp
22 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V. E-HSMT 10 cái
23 Móc treo quạt Chương V. E-HSMT 10 cái
24 Lắp đặt các loại sứ hạ thế - loại sứ 2 sứ Chương V. E-HSMT 1 bộ
D XÂY LẮP NHÀ HÀNH CHÍNH QUÂN SỰ
E Phần móng
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 0,9383 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 23,4583 m3
3 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 24,5923 m3
4 Đắp cát nền móng công trình Chương V. E-HSMT 1,3444 m3
5 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M100, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 3,5343 m3
6 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M100, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 9,3176 m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V. E-HSMT 3,2282 m3
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V. E-HSMT 22,3762 m3
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V. E-HSMT 0,8317 100m2
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V. E-HSMT 0,0493 tấn
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V. E-HSMT 1,6541 tấn
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 9,5843 m3
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. E-HSMT 0,8713 100m2
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. E-HSMT 0,1098 tấn
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. E-HSMT 0,6264 tấn
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. E-HSMT 0,3851 tấn
17 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V. E-HSMT 0,4729 100m3
18 Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V. E-HSMT 1,0268 100m3
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 100 Chương V. E-HSMT 23,7944 m3
20 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 181,2938 m2
21 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 9,8952 m2
22 Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 27,846 m2
23 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 3,388 m3
24 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 70,84 m2
25 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 0,5138 m3
26 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V. E-HSMT 0,0418 100m2
27 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V. E-HSMT 0,0376 tấn
28 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Chương V. E-HSMT 38 cái
29 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 3,333 m3
30 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 0,6592 m3
31 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 13,2114 m2
32 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 60x240 mm Chương V. E-HSMT 9,4432 m2
33 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 45,18 m2
34 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 45,18 m2
35 Đào xúc đất bằng máy, đất cấp III Chương V. E-HSMT 0,0889 100m3
36 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Chương V. E-HSMT 0,0889 100m3
F Bê tông
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 Chương V. E-HSMT 9,8525 m3
2 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V. E-HSMT 1,7021 100m2
3 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V. E-HSMT 0,2887 tấn
4 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V. E-HSMT 0,3553 tấn
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V. E-HSMT 1,9104 tấn
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 50,0826 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V. E-HSMT 5,2453 100m2
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V. E-HSMT 5,1436 tấn
9 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 514,6762 m2
10 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 514,6762 m2
11 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 88,92 m2
12 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 44,46 m2
13 Trát phào kép, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 78,6 m
14 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 78,6 m
15 Trát phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 363,6 m
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 1,7452 m3
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường Chương V. E-HSMT 0,1564 100m2
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Chương V. E-HSMT 0,046 tấn
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=16 m Chương V. E-HSMT 0,2534 tấn
20 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 15,6462 m2
21 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 15,6462 m2
22 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 16,4843 m3
23 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. E-HSMT 1,5206 100m2
24 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Chương V. E-HSMT 0,8269 tấn
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V. E-HSMT 1,4911 tấn
26 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V. E-HSMT 3,7052 tấn
27 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 59,723 m2
28 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 59,723 m2
29 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 3,7146 m3
30 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V. E-HSMT 0,4888 100m2
31 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Chương V. E-HSMT 0,113 tấn
32 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m Chương V. E-HSMT 0,1768 tấn
33 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 15,946 m2
34 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 20,69 m2
35 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 20,69 m2
36 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 57,04 m
G Kiến trúc
1 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 61,6572 m3
2 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 47,2482 m3
3 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 1,7082 m3
4 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 2,3004 m3
5 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 64,008 m2
6 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm Chương V. E-HSMT 3,7632 m2
7 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 336,831 m2
8 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 336,831 m2
9 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm Chương V. E-HSMT 17,2704 m2
10 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 779,3546 m2
11 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 779,3546 m2
12 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M100, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 4,1238 m3
13 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 4,7626 m2
14 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 4,7626 m2
15 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 14,6141 m3
16 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 28,1094 m2
17 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 28,1094 m2
18 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M75, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 0,6936 m3
19 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 15,2553 m2
20 Trụ Inox chân cầu thang Chương V. E-HSMT 1 cái
21 Lan can inox cầu thang , lan can Inox hành lang nhà Chương V. E-HSMT 173,1396 kg
22 Ống thoát nước Chương V. E-HSMT 6 Cái
23 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 160,9482 m2
24 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 9,8952 m2
25 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 3,1488 m3
26 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 10,1888 m2
27 Làm trần aluminium khu vệ sinh ( khoán gọn) Chương V. E-HSMT 9,8952 m2
28 Độn xỉ tôn nền bục sân khấu ( cả vật liệu và nhân công) Chương V. E-HSMT 15,0914 m3
29 Sản xuất xà gồ thép Chương V. E-HSMT 0,7643 tấn
30 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. E-HSMT 0,7643 tấn
31 Sản xuất xà gồ thép Chương V. E-HSMT 0,0575 tấn
32 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. E-HSMT 0,0575 tấn
33 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V. E-HSMT 1,548 100m2
34 Tôn úp nóc trên mái Chương V. E-HSMT 53,5 M
35 Biểu tượng quốc huy bằng Aluminium Chương V. E-HSMT 1 Bộ .
36 Nắp Ô lên mái + khóa KT 600x600 Chương V. E-HSMT 1 Bộ
37 Thang lên mái Chương V. E-HSMT 1 Bộ
38 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=89mm Chương V. E-HSMT 0,344 100m
39 Lắp đặt cút nhựa D90 Chương V. E-HSMT 8 cái
40 Rọ chắn rác Chương V. E-HSMT 4 cái
41 Keo dán ống Chương V. E-HSMT 4 Tuýp
42 Bật đỡ ống Chương V. E-HSMT 36 Cái
43 Đinh vít Chương V. E-HSMT 72 Cái
44 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 67,5 m2
45 Xi măng ngâm mái 0.5kg/m2 Chương V. E-HSMT 33,75 kg
46 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 89,19 m
47 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 0,3397 m3
48 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 6,7936 m2
49 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 6,7936 m2
50 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V. E-HSMT 4,729 100m2
H Phần cửa
1 SX cửa đi nhôm hệ 2 cánh Chương V. E-HSMT 37,8 m2
2 SX cửa đi nhôm hệ 1 cánh Chương V. E-HSMT 6,6 m2
3 SX cửa sổ nhôm hệ 2 cánh Chương V. E-HSMT 46,08 m2
4 SX cửa sổ nhôm hệ 1 cánh Chương V. E-HSMT 5,12 m2
5 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V. E-HSMT 95,6 m2
6 Phụ kiện cửa đi 2 cánh Chương V. E-HSMT 10 BỘ
7 Phụ kiện cửa đi 1 cánh Chương V. E-HSMT 4 BỘ
8 Phụ kiện cửa sổ 2 cánh Chương V. E-HSMT 20 BỘ
9 Phụ kiện cửa sổ 1 cánh Chương V. E-HSMT 8 BỘ
10 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng Inox 12x12 mm Chương V. E-HSMT 252,745 kg
11 Vách kính khuôn nhôm hệ Chương V. E-HSMT 15,145 m2
12 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 67,485 m2
13 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 67,485 m2
I Bể tự hoại
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 10,4935 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V. E-HSMT 10,7626 m3
3 Đắp cát nền móng công trình Chương V. E-HSMT 0,2242 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 1x2, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V. E-HSMT 0,4484 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V. E-HSMT 0,0086 100m2
6 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M100, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 3,4734 m3
7 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V. E-HSMT 20,5169 m2
8 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 0,461 m3
9 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V. E-HSMT 0,0193 100m2
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V. E-HSMT 0,0441 tấn
11 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Chương V. E-HSMT 4 cái
12 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Chương V. E-HSMT 1 cái
13 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm Chương V. E-HSMT 0,01 100m
14 Lắp đặt tê nhựa, đường kính d=110x110mm Chương V. E-HSMT 3 cái
15 Lắp đặt cút nhựa, đường kính d=110mm Chương V. E-HSMT 3 cái
16 Lắp đặt cút nhựa, đường kính d=90mm Chương V. E-HSMT 2 cái
J Điện chiếu sáng + cấp thoát nước
1 Lắp đặt ống sứ luồn qua tường gạch Chương V. E-HSMT 15 cái
2 Lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu Chương V. E-HSMT 19 cái
3 Lắp đặt hạt công tắc đơn Chương V. E-HSMT 10 cái
4 Lắp đặt hạt công tắc đôi Chương V. E-HSMT 10 cái
5 Băng dính Chương V. E-HSMT 10 cuộn
6 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=100A Chương V. E-HSMT 1 cái
7 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Chương V. E-HSMT 6 cái
8 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính d16 Chương V. E-HSMT 365 m
9 Công tơ tổng Chương V. E-HSMT 1 cái
10 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V. E-HSMT 165 m
11 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V. E-HSMT 210 m
12 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Chương V. E-HSMT 30 m
13 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V. E-HSMT 60 m
14 Tê cút Chương V. E-HSMT 46 cái
15 Đinh vít các loại Chương V. E-HSMT 520 cái
16 Mặt 1 + rọ (B1) Chương V. E-HSMT 9 cái
17 Mặt + rọ (B2) Chương V. E-HSMT 10 cái
18 Mặt + rọ (B4) Chương V. E-HSMT 1 cái
19 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V. E-HSMT 8 bộ
20 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V. E-HSMT 18 bộ
21 Tủ điện tổng 400*250*150 Chương V. E-HSMT 1 cái
22 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Chương V. E-HSMT 6 bộ
23 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V. E-HSMT 10 cái
24 Móc quạt Chương V. E-HSMT 8 cái
25 Lắp đặt các loại sứ hạ thế - loại sứ 2 sứ Chương V. E-HSMT 1 bộ
26 Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường Chương V. E-HSMT 2 cái
K Thu sét
1 Gia công kim thu sét có chiều dài 1,5m Chương V. E-HSMT 5 cái
2 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,5m Chương V. E-HSMT 5 cái
3 Gia công kim thu sét có chiều dài 0,5m Chương V. E-HSMT 8 cái
4 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 0,5m Chương V. E-HSMT 8 cái
5 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Chương V. E-HSMT 135 m
6 Bật đỡ dây trên mái, dây xuống D10 Chương V. E-HSMT 67 cái
7 Sứ nhồi VXM M50# giữ chân kim thu sét Chương V. E-HSMT 3 cái
8 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=14mm Chương V. E-HSMT 105 m
9 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V. E-HSMT 10 cọc
10 Thử điện trở Chương V. E-HSMT 3 điểm
11 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm Chương V. E-HSMT 0,35 100m
12 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 51,84 m3
13 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. E-HSMT 51,84 m3
L Nước trong nhà
1 Ống nhựa C3D34 Chương V. E-HSMT 0,1 100m
2 Ống nhựa C3D27 Chương V. E-HSMT 0,6 100m
3 Ống nhựa C3D21 Chương V. E-HSMT 0,25 100m
4 Ống hàn nhiệt D15 Chương V. E-HSMT 0,22 100m
5 Cút D15 Chương V. E-HSMT 20 cái
6 Ren trong D15 Chương V. E-HSMT 8 cái
7 Giắc co D15 Chương V. E-HSMT 4 cái
8 Kép thép D15 Chương V. E-HSMT 8 cái
9 Cút ren ngoài D21 Chương V. E-HSMT 4 cái
10 Nút bịt hàn nhiệt D15 Chương V. E-HSMT 8 bộ
11 Lắp đặt cút nhựa dán keo, đường kính côn d=34mm Chương V. E-HSMT 5 cái
12 Lắp đặt cút nhựa dán keo, đường kính côn d=27mm Chương V. E-HSMT 10 cái
13 Lắp đặt cút nhựa dán keo, đường kính côn d=21mm Chương V. E-HSMT 24 cái
14 Lắp đặt măng sông, đường kính côn d=27mm Chương V. E-HSMT 10 cái
15 Lắp đặt van khoá, đường kính van d=34mm Chương V. E-HSMT 1 cái
16 Lắp đặt van khoá, đường kính van d=<27mm Chương V. E-HSMT 2 cái
17 Lắp đặt giắc co d=27mm Chương V. E-HSMT 1 cái
18 Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục Chương V. E-HSMT 4 bộ
19 Phụ kiện nhà tắm Chương V. E-HSMT 4 bộ
20 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V. E-HSMT 4 bộ
21 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V. E-HSMT 4 bộ
22 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Chương V. E-HSMT 4 bộ
23 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V. E-HSMT 4 cái
24 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 Chương V. E-HSMT 1 bể
25 Lắp tê nhựa d=34x34mm Chương V. E-HSMT 1 cái
26 Lắp tê nhựa d=27x21mm Chương V. E-HSMT 8 cái
27 Lắp tê nhựa d=21x21mm Chương V. E-HSMT 8 cái
28 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm Chương V. E-HSMT 0,5 100m
29 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm Chương V. E-HSMT 0,12 100m
30 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=34mm Chương V. E-HSMT 0,13 100m
31 Lắp đặt ống nhựa thoát hơi dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=50mm Chương V. E-HSMT 0,092 100m
32 Lắp đặt cút nhựa dán keo, đường kính cút d=100mm Chương V. E-HSMT 14 cái
33 Lắp đặt cút nhựa dán keo, đường kính cút d=90mm Chương V. E-HSMT 10 cái
34 Lắp đặt cút nhựa dán keo, đường kính cút d=34mm Chương V. E-HSMT 4 cái
35 Lắp đặt tê nhựa dán keo, đường kính cút d=110x110mm+110x90 Chương V. E-HSMT 6 cái
36 Lắp đặt tê nhựa dán keo, đường kính cút d=90x90mm Chương V. E-HSMT 4 cái
37 Lắp đặt côn nhựa dán keo, đường kính cút d=110x50 Chương V. E-HSMT 2 cái
38 Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm Chương V. E-HSMT 4 cái
39 Băng keo Chương V. E-HSMT 3 cuộn/tuyp
40 Keo dán ống Chương V. E-HSMT 3 cái
41 Xi phông xành D110 Chương V. E-HSMT 2 cái
42 Máy bơm nước Chương V. E-HSMT 1 Bộ
43 Clê bin D27 Chương V. E-HSMT 1 cái
M San nền
1 San đầm đất mặt bằng , độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. E-HSMT 2,38 100m3
2 Đào xúc đất , đất cấp III Chương V. E-HSMT 2,618 100m3
3 Vận chuyển đất , đất cấp III Chương V. E-HSMT 2,618 100m3
N Ga ra xe
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 0,675 m3
2 Đắp cát nền móng công trình Chương V. E-HSMT 0,0625 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V. E-HSMT 0,48 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V. E-HSMT 0,0516 100m2
5 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 2,389 m3
6 Đắp cát nền móng công trình Chương V. E-HSMT 0,4181 m3
7 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 0,7256 m3
8 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 0,7075 m3
9 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 3,88 m2
10 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà Chương V. E-HSMT 3,88 m2
11 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V. E-HSMT 0,1596 tấn
12 Lắp dựng cột thép Chương V. E-HSMT 0,1596 tấn
13 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V. E-HSMT 0,4 m2
14 Sản xuất xà gồ thép Chương V. E-HSMT 0,1054 tấn
15 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. E-HSMT 0,1054 tấn
16 Bu lông cột Chương V. E-HSMT 20 cái
17 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V. E-HSMT 0,556 100m2
18 Tôn làm máng Chương V. E-HSMT 27,8 m
19 Đắp cát nền móng công trình Chương V. E-HSMT 1,3364 m3
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 7,0777 m3
21 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 45,56 m2
O Sân bê tông đổ mới 522m2
1 Đắp cát nền móng công trình Chương V. E-HSMT 15,66 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 52,2 m3
3 Cắt mạch sân bê tông Chương V. E-HSMT 200 M
P Biển cổng
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 0,8424 m3
2 San lấp KL đất đào Chương V. E-HSMT 0,8424 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V. E-HSMT 0,0585 m3
4 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 1,3625 m3
5 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán màu đỏ đun Chương V. E-HSMT 2,826 m2
6 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán màu đen Chương V. E-HSMT 0,6 m2
7 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 2,7 m2
8 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà Chương V. E-HSMT 2,7 m2
9 Chữ hộp Aluminium ( màu vàng gương ) Chương V. E-HSMT 1 Bộ
Q Hàng rào đặc xây mới đoạn 1-2-34 và 5-6: 44.6+36.6=81.2m
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 19,488 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 1x2, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V. E-HSMT 2,03 m3
3 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M100, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 5,1156 m3
4 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M75, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 4,3767 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 1,7864 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. E-HSMT 0,1624 100m2
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. E-HSMT 0,0235 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. E-HSMT 0,1542 tấn
9 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M100, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 2,4781 m3
10 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 13,8679 m3
11 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 46,6048 m2
12 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 299,6064 m2
13 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà Chương V. E-HSMT 346,2112 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->