Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200435593-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/04/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG QUẬN BA ĐÌNH
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200367609
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-16 10:15:00 đến ngày 2020-04-23 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,966,961,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A *Mô tả công việc mời thầu
B HẠNG MỤC: CẢI TẠO SỬA CHỮA
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 88,5368 m2
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 125,703 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột trong nhà Chương V: Yêu cầu về xây lắp 539,5473 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 818,8904 m2
5 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 88,53 m2
6 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 125,7 m2
7 Trát granitô tay vịn cầu thang, lan can, chiều dày 2,5cm, vữa xi măng cát mịn mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,8111 m2
8 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 628,084 m2
9 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 944,5934 m2
10 Tháo dỡ, SCLĐ khóa cửa nhựa lõi thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
11 Phá lớp vữa trát sê nô thoát nước mái Chương V: Yêu cầu về xây lắp 77,0012 m2
12 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V: Yêu cầu về xây lắp 77 m2
13 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 53,73 m2
14 Trát xà dầm, vữa xi măng mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 23,27 m2
15 Tháo dỡ cửa S2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 m2
16 Sửa cửa sổ S2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
17 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 1m2 cấu kiện
18 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=27mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 46 m
19 Lắp đặt dây đơn 1 x 2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 450 m
20 Lắp đặt các automat 1 pha - 10A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
21 Lắp đặt các automat 1 pha - 16A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
22 Lắp đặt các automat 1 pha - 20A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
23 Lắp đặt các automat 3 pha - 32A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
24 Hút nước bể ngầm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 công
25 Phá dỡ nền gạch xi măng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,0304 m2
26 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,5152 m3
27 Phá dỡ kết cấu bê tông nền, móng có cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,05 m3
28 Phá dỡ kết cấu tường gạch Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,432 m3
29 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng >250cm, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,4769 m3
30 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0287 100m2
31 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1041 tấn
32 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,4486 m3
33 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,1847 m3
34 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0987 100m2
35 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,134 tấn
36 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,22 m2
37 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,178 m2
38 Trát tường trong, chiều dày trát 1,0cm, vữa xi măng mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,178 m2
39 Láng nền, sàn có đánh mầu, chiều dày 3,0cm, vữa xi măng mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,9388 m2
40 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V: Yêu cầu về xây lắp 34,3368 m2
41 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x300mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,178 m2
42 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,9388 m2
43 Đắp cát nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,3536 m3
44 Lát gầm cầu thang bằng gạch Ceramic 300x300 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,0304 m2
45 Tháo máy bơm nước, máy bơm cứu hỏa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
46 Lắp đặt máy bơm nước các loại chữa cháy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 1 máy
47 lắp đặt phao cơ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
48 Lắp đặt ống thép không rỉ nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính d=40mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,08 100m
49 Lắp đặt côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn 40mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
50 Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 40mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
51 Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8m, đường kính ống <=25mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,092 100m
52 Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút thép 20mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
53 Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao <=16m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,6014 100m2
54 Bạt che chắn ngoài công trình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 760,14 m2
55 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà Chương V: Yêu cầu về xây lắp 60,5888 m2
56 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà Chương V: Yêu cầu về xây lắp 66,158 m2
57 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột trong nhà Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.315,0341 m2
58 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột ngoài nhà Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.406,8222 m2
59 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 60,588 m2
60 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 66,158 m2
61 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.375,6229 m2
62 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.472,9802 m2
63 Thay thế khoá cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 cái
64 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
65 Lắp đặt xí bệt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
66 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
67 Lắp đặt gương soi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
68 Tháo dỡ cửa sổ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 201,6 m2
69 Sản xuất cửa sổ gỗ nhóm 3 (tương đương chò chỉ) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 201,6 m2
70 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 201,6 1m2 cấu kiện
71 Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,9974 100m2
72 Bạt che chắn ngoài công trình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.666,74 m2
73 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 278,111 m2
74 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 377,713 m2
75 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.872,1294 m2
76 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2.889,8999 m2
77 Tháo dỡ trần Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,6655 m2
78 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V: Yêu cầu về xây lắp 31,3455 m2
79 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 278,111 m2
80 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2.150,2404 m2
81 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3.267,613 m2
82 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,2155 m2
83 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30,2935 m2
84 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,6655 m2
85 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21,628 m2
86 Làm trần phẳng bằng thạch cao khung xương chìm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,6655 m2
87 Công tác bả bằng bột bả vào trần thạch cao Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,6655 m2
88 Sơn trần thạch cao Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,6655 m2
89 Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao <=16m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 35,3628 100m2
90 Bạt che chắn ngoài công trình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3.536,28 m2
91 Phá dỡ cột, trụ gạch đá Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,8862 m3
92 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 125mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,256 100m
93 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều cao <=50m, vữa xi măng mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,8862 m3
94 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 81,648 m2
95 Chống thấm cổ ống trên sê nô mái Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
96 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=27mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 60 m
97 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 565 m
98 Lắp đặt automat 3 pha 32A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
99 Lắp đặt các automat 1 pha - 10A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
100 Lắp đặt khuỷu tay vịn gỗ D60 cầu thang Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
101 Cửa đi 1 cánh mở, cửa nhựa lõi thép, kính trắng an toàn 6.38mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,918 m2
102 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 561,361 m2
103 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót 1 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 561,361 m2
104 Đục tường sàn bê tông thành rãnh để cài sàn bê tông, chôn ống nước, ống bảo vệ dây dẫn sâu >3cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,48 m
105 Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm, tiết diện lỗ <=0,04m2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 lỗ
106 Xử lý tôn úp khe lún nhà cầu và lớp học Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,7 m
107 Lắp đặt ống thoát nước hành lang bằng ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,25 100m
108 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,948 m2
109 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 29,47 m2
110 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 29,47 m2
111 Công tác bả bằng bột bả vào tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 29,47 m2
112 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót 1 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 29,47 m2
113 Cửa đi 1 cánh mở, cửa nhựa lõi thép, kính trắng an toàn 6.38mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3876 m2
114 Sửa cửa đi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
115 Tháo dỡ vách ngăn ván sàn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 81,4106 m2
116 Sửa chữa lắp lại sàn gỗ công nghiệp phòng Hội đồng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 81,4106 m2
117 Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao <=16m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,6424 100m2
118 Bat che chắn ngoài công trình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.164,24 m2
119 Phá dỡ nền gạch xi măng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 48 m2
120 Lát gạch sân bằng gạch Terrazzo 400x400 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 48 m2
121 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 418,4246 m2
122 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 418,4246 m2
123 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5287 100m3
124 Vận chuyển đất tiếp 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5287 100m3
125 Vận chuyển đất tiếp 13 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5287 100m3
126 Công tác xử lý phế thải xây dựng tại bãi chôn lấp với công suất bãi từ 500 tấn/ ngày đến 1000 tấn/ ngày Chương V: Yêu cầu về xây lắp 116,38 Tấn
127 Chi phí vận hành bãi đổ phế thải Chương V: Yêu cầu về xây lắp 52,87 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->