Gói thầu: Gói thầu xây dựng số 2: Nhà làm việc HĐNDUBND huyện Phù Cát, hạng mục: 03 nhà làm việc các phòng ban

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200436074-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và phát triển quỹ đất huyện Phù Cát
Tên gói thầu Gói thầu xây dựng số 2: Nhà làm việc HĐNDUBND huyện Phù Cát, hạng mục: 03 nhà làm việc các phòng ban
Số hiệu KHLCNT 20200435963
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách huyện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-16 15:10:00 đến ngày 2020-04-24 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,782,035,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nhà làm việc các Phòng Ban (Dãy nhà số 2 - phía Nam)
1 Phá dỡ bờ nóc, bờ chảy xây ngói bò Mục III, chương V 65,04 m
2 Tháo dỡ mái ngói, thủ công, cao <=16m Mục III, chương V 712,522 m2
3 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=16m Mục III, chương V 4,023 tấn
4 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Mục III, chương V 169,018 m2
5 Cạo bỏ, chà vệ sinh lớp sơn cũ, rêu móc, trên bề mặt - bê tông Mục III, chương V 154,942 m2
6 Tháo dỡ trần, thủ công Mục III, chương V 481,337 m2
7 Tháo dỡ kết cấu gỗ, thủ công, cao <=16m Mục III, chương V 2,971 m3
8 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục III, chương V 365 m2
9 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Mục III, chương V 10 m2
10 Tháo dỡ gạch ốp tường, thủ công Mục III, chương V 29,64 m2
11 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Mục III, chương V 4,921 m3
12 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mục III, chương V 17,34 m2
13 Tháo dỡ các cánh cửa đi, cửa sổ, thủ công Mục III, chương V 167,944 m2
14 Tháo dỡ các khung hoa bảo vệ cửa Mục III, chương V 24,89 m2
15 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Mục III, chương V 697,001 m2
16 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤11cm Mục III, chương V 0,98 m2
17 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mục III, chương V 1.969,487 m2
18 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Mục III, chương V 320,806 m2
19 Đánh bóng các cấu kiện trát, láng granito Mục III, chương V 114,01 m2
20 Tính nhân công tháo dỡ các bóng đèn điện, quạt điện, cục lạnh gắn tường (dây dẫn, công tắc, ổ cắm, cầu chì - các thiết bị hỏng) Mục III, chương V 5 công
21 Tháo dỡ bệ xí bệt Mục III, chương V 3 bộ
22 Tháo dỡ chậu rửa Mục III, chương V 2 bộ
23 Tháo dỡ chậu tiểu Mục III, chương V 3 bộ
24 Bốc xếp các loại phế thải, xà bần lên xe để vận chuyển đi đổ Mục III, chương V 16,566 m3
25 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục III, chương V 16,566 đ/m3
26 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục III, chương V 16,566 đ/m3
27 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Mục III, chương V 5,7 100m2
28 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Mục III, chương V 2,508 m3
29 Xây móng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 Mục III, chương V 0,912 m3
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mục III, chương V 0,232 m3
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mục III, chương V 0,015 tấn
32 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục III, chương V 0,453 100m2
33 Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm, dày >10cm, cao <=4m, vữa M75 Mục III, chương V 3,115 m3
34 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mục III, chương V 0,148 m3
35 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Mục III, chương V 0,02 tấn
36 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục III, chương V 0,03 100m2
37 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V 2,508 m3
38 Bê tông SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, PC30, đá 4x6 Mục III, chương V 0,5 m3
39 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm, gạch ốp tường Mục III, chương V 53,028 m2
40 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Mục III, chương V 16,468 m2
41 Lắp đặt tấm đá granits màu đen, đánh bóng 2 mặt, tấm đá ngăn tiểu vệ sinh Mục III, chương V 0,84 m2
42 Sản xuất xà gồ thép C150x45x10, dày 2,0mm Mục III, chương V 0,163 tấn
43 Sản xuất giằng mái thép, cầu phong, li tô bằng thép hộp mạ kẽm Mục III, chương V 2,442 tấn
44 Sơn sắt thép các loại 2 nước, sơn tổng hợp Mục III, chương V 792,187 m2
45 Lắp dựng xà gồ thép, cầu phong, li tô Mục III, chương V 2,605 tấn
46 Lợp mái ngói 9v/m2, cao <=16m, Ngói Dic - INTRACO, kích thước viên ngói 335x424mm Mục III, chương V 7,125 100m2
47 Ngói úp nóc Mục III, chương V 225 viên
48 Ngói cuối nóc Mục III, chương V 10 viên
49 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mục III, chương V 135 m2
50 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M75 Mục III, chương V 169,018 m2
51 Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mục III, chương V 323,96 m2
52 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mục III, chương V 246,194 m2
53 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Mục III, chương V 10 m2
54 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Mục III, chương V 3 m2
55 Làm trần bằng tấm ván nhựa SBP (SBP PVC FOAM BOARD), khung xương sắt L3x4, tấm trần khổ 600x600, dày 8mm, khung sườn nổi Mục III, chương V 480,765 m2
56 Gia công, sản xuất cửa nhôm sơn tỉnh điện, khung ngoại nhôm 25x76, khung cánh nhôm sơn tỉnh điện hệ 700, lambri nhôm, kính mờ dày 5mm, chi tiết theo thiết kế Mục III, chương V 36,93 m2
57 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục III, chương V 36,93 m2
58 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mục III, chương V 139,37 m2
59 Tính nhân công lắp dựng các khung hoa bảo vệ cửa liên kết với khung cánh cửa đi Mục III, chương V 139,37 m2
60 Tính nhân công lắp dựng các cánh cửa đi, cửa sổ hiện trạng vào khung ngoại Mục III, chương V 138,034 m2
61 Cắt và lắp kính - Chiều dày 5mm Mục III, chương V 5 m2
62 Lắp ổ khoá chìm 2 tay nắm (ổ khóa Solex) (hoặc tương đương) Mục III, chương V 23 1 bộ
63 Lắp bản lề cửa (bộ gồm 3 cái) Mục III, chương V 10 1 bộ
64 Lắp chốt ngang, dọc Mục III, chương V 15 1 chốt
65 Bả bột trét vào tường Mục III, chương V 1.991,594 m2
66 Bả bột trét vào cột, dầm, trần Mục III, chương V 320,806 m2
67 Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả sơn nước, 1 nước lót 2 nước phủ Mục III, chương V 787,556 m2
68 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả sơn nước, 1 nước lót 2 nước phủ Mục III, chương V 1.524,844 m2
69 Lắp đặt cầu chắn rác D100mm Mục III, chương V 12 cái
70 Tính nhân công chà rửa, vệ sinh nền gạch hiện trạng tận dụng lại Mục III, chương V 5 công
71 Lắp đặt đèn lúp led loại lớn 25w - gắn sát trần có chụp Mục III, chương V 6 bộ
72 Lắp đặt đèn lúp led 12w gắn trần Mục III, chương V 6 bộ
73 Lắp đặt đèn tuýp led ống dài 1,2m, đơn - máng vân nổi hoặc siêu mỏng Mục III, chương V 4 bộ
74 Lắp đặt quạt trần + Volumi điều chỉnh Mục III, chương V 6 cái
75 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CVV (2x1,5)mm2 Mục III, chương V 185 m
76 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CVV (2x2,5)mm2 Mục III, chương V 100 m
77 Lắp đặt khung,, nắp loại 1-3 phần tử Mục III, chương V 20 hộp
78 Lắp đặt khung, nắp loại 4-6 phần tử Mục III, chương V 5 hộp
79 Lắp đặt công tắc 1 cực 10A-250V Mục III, chương V 25 cái
80 Lắp đặt cầu chì (5-16)A gắn chìm Mục III, chương V 25 cái
81 Lắp đặt ổ cắm đôi loại ngầm 02 cực Mục III, chương V 20 cái
82 Băng keo điện Mục III, chương V 2 cuộn
83 Tính vệ sinh, nạp ga bổ sung máy điều hòa hiện trạng Mục III, chương V 9 máy
84 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, treo tường Mục III, chương V 9 máy
85 Lắp đặt ống PVC, d=114mm, dày 4,0mm Mục III, chương V 0,06 100m
86 Lắp đặt ống PVC, d=60mm, dày 3,0mm Mục III, chương V 0,26 100m
87 Lắp đặt ống PVC, d=42mm, dày 3,0mm Mục III, chương V 0,06 100m
88 Lắp đặt ống PVC, d=34mm, dày 3,0mm Mục III, chương V 0,09 100m
89 Lắp đặt co PVC, d=114mm Mục III, chương V 1 cái
90 Lắp đặt co PVC, d=60mm Mục III, chương V 5 cái
91 Lắp đặt co PVC. d = 42mm Mục III, chương V 1 cái
92 Lắp đặt co PVC, d= 42x34mm Mục III, chương V 1 cái
93 Lắp đặt tê PVC, d= 114mm Mục III, chương V 3 cái
94 Lắp đặt tê PVC, d= 60mm Mục III, chương V 3 cái
95 Lắp đặt tê PVC, d= 60x34mm Mục III, chương V 2 cái
96 Lắp đặt tê PVC, d= 42x34mm Mục III, chương V 2 cái
97 Lắp đặt ống PVC, d=34mm, dày 3,0mm Mục III, chương V 0,12 100m
98 Lắp đặt ống PVC, d=27mm, dày 1,8mm Mục III, chương V 0,17 100m
99 Lắp đặt ống PVC, d= 21mm, dày 1,8mm Mục III, chương V 0,25 100m
100 Lắp đặt tê PVC, d= 34x27mm Mục III, chương V 1 cái
101 Lắp đặt tê PVC, d= 34mm Mục III, chương V 1 cái
102 Lắp đặt tê PVC, d= 34x21mm Mục III, chương V 6 cái
103 Lắp đặt tê PVC, d= 27x21mm Mục III, chương V 5 cái
104 Lắp đặt co PVC, d = 34mm Mục III, chương V 1 cái
105 Lắp đặt tê PVC, d= 27mm Mục III, chương V 2 cái
106 Lắp đặt co PVC, d= 34x27mm Mục III, chương V 1 cái
107 Lắp đặt co PVC, d= 27x21mm Mục III, chương V 3 cái
108 Lắp đặt co PVC, d= 21mm Mục III, chương V 33 cái
109 Lắp đặt giảm PVC, d= 34x27mm Mục III, chương V 1 cái
110 Lắp đặt giảm PVC, d= 27x21mm Mục III, chương V 2 cái
111 Lắp đặt co răng trong PVC, d= 21mm Mục III, chương V 5 cái
112 Lắp đặt co răng ngoài PVC, d= 21mm Mục III, chương V 11 cái
113 Lắp đặt van khóa đồng D34mm Mục III, chương V 1 cái
114 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (rumine) Mục III, chương V 5 bộ
115 Lắp đặt phễu thu, kích thước 150x150mm Mục III, chương V 5 cái
116 Lắp đặt chậu tiểu nam inax Mục III, chương V 3 bộ
117 Van xả tiểu treo Mục III, chương V 3 bộ
118 Lắp đặt xí bệt inax - C-306VPTN Mục III, chương V 3 bộ
119 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (Lavabo sứ inax, gồm cả phụ kiện) Mục III, chương V 2 bộ
120 Vòi xả nước lavabo Mục III, chương V 2 bộ
121 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (dây hang rửa) inax - CFV-102M Mục III, chương V 3 cái
122 Lắp đặt gương soi 450x600 Mục III, chương V 2 cái
123 Cao su non Mục III, chương V 2 cuộn
124 Lắp đặt hộp đựng xà phòng inox Mục III, chương V 2 cái
125 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Mục III, chương V 3 cái
126 Hút hầm bể tự hoại hiện trạng Mục III, chương V 1 bể
127 Công tác tạm tính Mục III, chương V 1 bộ
B Nhà làm việc các phòng ban (Dãy nhà số 3 - phía Nam)
1 Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=16m Mục III, chương V 498,97 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=16m Mục III, chương V 1,674 tấn
3 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Mục III, chương V 113,845 m2
4 Cạo bỏ, chà vệ sinh lớp sơn cũ, rêu móc, trên bề mặt - bê tông Mục III, chương V 94,859 m2
5 Tháo dỡ trần, thủ công Mục III, chương V 365,678 m2
6 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục III, chương V 290 m2
7 Tháo dỡ gạch ốp tường, thủ công Mục III, chương V 43,13 m2
8 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Mục III, chương V 0,215 m3
9 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mục III, chương V 19,06 m2
10 Tháo dỡ các cánh cửa đi, cửa sổ, thủ công Mục III, chương V 123,55 m2
11 Tháo dỡ các khung hoa bảo vệ cửa Mục III, chương V 28,966 m2
12 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Mục III, chương V 449,815 m2
13 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mục III, chương V 1.112,473 m2
14 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Mục III, chương V 180,556 m2
15 Đánh bóng các cấu kiện trát, láng granito Mục III, chương V 39,024 m2
16 Tính nhân công tháo dỡ các bóng đèn điện, quạt điện, cục lạnh gắn tường (dây dẫn, công tắc, ổ cắm, cầu chì - các thiết bị hỏng) Mục III, chương V 10 công
17 Tháo dỡ bệ xí xỏm Mục III, chương V 3 bộ
18 Tháo dỡ chậu rửa Mục III, chương V 2 bộ
19 Tháo dỡ chậu tiểu Mục III, chương V 3 bộ
20 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm Mục III, chương V 0,36 m2
21 Bốc xếp các loại phế thải, xà bần lên xe để vận chuyển đi đổ Mục III, chương V 8,276 m3
22 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục III, chương V 8,276 đ/m3
23 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục III, chương V 8,276 đ/m3
24 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Mục III, chương V 4,5 100m2
25 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Mục III, chương V 0,578 m3
26 Xây móng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 Mục III, chương V 0,225 m3
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mục III, chương V 0,038 m3
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mục III, chương V 0,001 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mục III, chương V 0,003 tấn
30 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục III, chương V 0,003 100m2
31 Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm, dày >10cm, cao <=4m, vữa M75 Mục III, chương V 9,601 m3
32 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mục III, chương V 0,023 m3
33 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Mục III, chương V 0,002 tấn
34 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục III, chương V 0,006 100m2
35 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V 0,578 m3
36 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm, gạch ốp tường Mục III, chương V 62,376 m2
37 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Mục III, chương V 17,979 m2
38 Sản xuất xà gồ thép C100x45x5mm, dày 2,0mm Mục III, chương V 0,188 tấn
39 Sản xuất giằng mái thép, cầu phong, li tô bằng thép hộp mạ kẽm Mục III, chương V 3,641 tấn
40 Sơn sắt thép các loại 2 nước, sơn tổng hợp Mục III, chương V 480,902 m2
41 Lắp dựng xà gồ thép, cầu phong, li tô Mục III, chương V 5,315 tấn
42 Lợp mái ngói 9v/m2, cao <=16m, Ngói Dic - INTRACO, kích thước viên ngói 335x424mm Mục III, chương V 5,142 100m2
43 Ngói úp nóc Mục III, chương V 190 viên
44 Ngói cuối nóc Mục III, chương V 6 viên
45 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mục III, chương V 100 m2
46 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M75 Mục III, chương V 113,845 m2
47 Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mục III, chương V 208,704 m2
48 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mục III, chương V 190,798 m2
49 Làm trần bằng tấm ván nhựa SBP (SBP PVC FOAM BOARD), khung xương sắt L3x4, tấm trần khổ 600x600, dày 8mm, khung sườn nổi Mục III, chương V 365,528 m2
50 Gia công, sản xuất cửa nhôm sơn tỉnh điện, khung ngoại nhôm 25x76, khung cánh nhôm sơn tỉnh điện hệ 700, lambri nhôm, kính mờ dày 5mm, chi tiết theo thiết kế Mục III, chương V 2,19 m2
51 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông rỗng 12x12mm Mục III, chương V 0,005 tấn
52 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục III, chương V 0,72 m2
53 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục III, chương V 2,19 m2
54 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mục III, chương V 123,886 m2
55 Tính nhân công lắp dựng các khung hoa bảo vệ cửa liên kết với khung cánh cửa đi Mục III, chương V 28,966 m2
56 Tính nhân công lắp dựng các cánh cửa đi, cửa sổ hiện trạng vào khung ngoại Mục III, chương V 123,55 m2
57 Cắt và lắp kính - Chiều dày 5mm Mục III, chương V 5 m2
58 Lắp ổ khoá chìm 2 tay nắm (ổ khóa Solex) Mục III, chương V 21 1 bộ
59 Lắp bản lề cửa (bộ gồm 3 cái) Mục III, chương V 15 1 bộ
60 Lắp chốt ngang, dọc Mục III, chương V 15 1 chốt
61 Bả bột trét vào tường Mục III, chương V 1.333,321 m2
62 Bả bột trét vào cột, dầm, trần Mục III, chương V 180,556 m2
63 Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả sơn nước, 1 nước lót 2 nước phủ Mục III, chương V 521,497 m2
64 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả sơn nước, 1 nước lót 2 nước phủ Mục III, chương V 992,38 m2
65 Quét nước xi măng 2 nước Mục III, chương V 55,122 m2
66 Lắp đặt cầu chắn rác D90mm Mục III, chương V 22 cái
67 Tính nhân công chà rửa, vệ sinh nền gạch ceramic 400x400 hiện trạng tận dụng lại Mục III, chương V 5 công
68 Lắp đặt đèn tuýp led ống dài 0,6m, đơn - máng vân nổi hoặc siêu mỏng Mục III, chương V 3 bộ
69 Lắp đặt đèn lúp led loại lớn 25w - gắn sát trần có chụp Mục III, chương V 6 bộ
70 Lắp đặt đèn tuýp led ống dài 1,2m, đơn - máng vân nổi hoặc siêu mỏng Mục III, chương V 4 bộ
71 Lắp đặt đèn tuýp led ống dài 1,2m, đôi - máng vân nổi hoặc siêu mỏng Mục III, chương V 30 bộ
72 Lắp đặt quạt trần + Volumi điều chỉnh Mục III, chương V 10 cái
73 Lắp đặt quạt trần (tận dụng hiện trạng) Mục III, chương V 5 cái
74 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CVV (2x1,5)mm2 Mục III, chương V 270 m
75 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CVV (2x2,5)mm2 Mục III, chương V 180 m
76 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CVV (2x4)mm2 Mục III, chương V 10 m
77 Lắp đặt khung,, nắp loại 1-3 phần tử Mục III, chương V 20 hộp
78 Lắp đặt khung, nắp loại 4-6 phần tử Mục III, chương V 5 hộp
79 Lắp đặt công tắc 1 cực 10A-250V Mục III, chương V 30 cái
80 Lắp đặt cầu chì (5-16)A gắn chìm Mục III, chương V 30 cái
81 Lắp đặt ổ cắm đôi gắn ngầm loại 2 cực Mục III, chương V 25 cái
82 Băng keo điện Mục III, chương V 2 cuộn
83 Tính vệ sinh, nạp ga bổ sung máy điều hòa hiện trạng Mục III, chương V 11 máy
84 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, treo tường Mục III, chương V 11 máy
85 Lắp đặt ống PVC, d=114mm, dày 4,0mm Mục III, chương V 0,15 100m
86 Lắp đặt ống PVC, d=60mm, dày 3,0mm Mục III, chương V 0,25 100m
87 Lắp đặt ống PVC, d=42mm, dày 3,0mm Mục III, chương V 0,1 100m
88 Lắp đặt ống PVC, d=34mm, dày 3,0mm Mục III, chương V 0,18 100m
89 Lắp đặt ống PVC, d=27mm, dày 1,8mm Mục III, chương V 0,5 100m
90 Lắp đặt ống PVC, d= 21mm, dày 1,8mm Mục III, chương V 0,12 100m
91 Lắp đặt co PVC, d=114mm Mục III, chương V 5 cái
92 Lắp đặt co PVC, d=60mm Mục III, chương V 8 cái
93 Lắp đặt co PVC. d = 42mm Mục III, chương V 2 cái
94 Lắp đặt co PVC, d = 34mm Mục III, chương V 5 cái
95 Lắp đặt co PVC, d=27mm Mục III, chương V 15 cái
96 Lắp đặt co PVC, d= 21mm Mục III, chương V 19 cái
97 Lắp đặt tê PVC, d=42mm Mục III, chương V 5 cái
98 Lắp đặt tê PVC, d = 34mm Mục III, chương V 1 cái
99 Lắp đặt tê PVC, d=27mm Mục III, chương V 6 cái
100 Lắp đặt tê PVC, d= 21mm Mục III, chương V 12 cái
101 Lắp đặt lơi PVC, d = 42mm Mục III, chương V 1 cái
102 Lắp đặt lơi PVC, d=27mm Mục III, chương V 3 cái
103 Lắp đặt tê giảm PVC, d= 60x34mm Mục III, chương V 2 cái
104 Lắp đặt co răng trong PVC, d= 21mm Mục III, chương V 6 cái
105 Lắp đặt co giảm PVC, d= 27x21mm Mục III, chương V 9 cái
106 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (rumine) Mục III, chương V 3 bộ
107 Lắp đặt van đồng Đài Loan D= 27mm Mục III, chương V 2 cái
108 Lắp đặt phễu thu, kích thước 150x150mm Mục III, chương V 5 cái
109 Lắp đặt chậu tiểu nam inax Mục III, chương V 4 bộ
110 Van xả tiểu treo Mục III, chương V 4 bộ
111 Lắp đặt xí bệt inax - C-306VPTN Mục III, chương V 3 bộ
112 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (Lavabo sứ inax, gồm cả phụ kiện) Mục III, chương V 6 bộ
113 Vòi xả nước lavabo Mục III, chương V 6 bộ
114 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (dây hang rửa), inax CFV-102M Mục III, chương V 3 cái
115 Lắp đặt gương soi Mục III, chương V 2 cái
116 Cao su non Mục III, chương V 2 cuộn
117 Vách ngăn sứ P-1 Mục III, chương V 3 cái
118 Hút hầm bể tự hoại hiện trạng Mục III, chương V 1 bể
C Nhà làm việc các Phòng Ban (Dãy nhà số 4 - phía bắc)
1 Phá dỡ bờ nóc, bờ chảy xây ngói bò Mục III, chương V 67,3 m
2 Tháo dỡ mái ngói, thủ công, cao <=16m Mục III, chương V 522,828 m2
3 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=16m Mục III, chương V 4,6 tấn
4 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Mục III, chương V 73,804 m2
5 Cạo bỏ, chà vệ sinh lớp sơn cũ, rêu móc, trên bề mặt - bê tông Mục III, chương V 76,718 m2
6 Tháo dỡ trần, thủ công Mục III, chương V 308,763 m2
7 Tháo dỡ kết cấu gỗ, thủ công, cao <=16m Mục III, chương V 1,221 m3
8 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục III, chương V 220 m2
9 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Mục III, chương V 10 m2
10 Tháo dỡ gạch ốp tường, thủ công Mục III, chương V 25,524 m2
11 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Mục III, chương V 2,709 m3
12 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mục III, chương V 11,306 m2
13 Tháo dỡ các cánh cửa đi, cửa sổ, thủ công Mục III, chương V 95,078 m2
14 Tháo dỡ các khung hoa bảo vệ cửa Mục III, chương V 32,181 m2
15 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Mục III, chương V 378,149 m2
16 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤11cm Mục III, chương V 3,54 m2
17 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mục III, chương V 1.524,515 m2
18 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Mục III, chương V 270,048 m2
19 Đánh bóng các cấu kiện trát, láng granito Mục III, chương V 50,527 m2
20 Tính nhân công tháo dỡ các bóng đèn điện, quạt điện, cục lạnh gắn tường (dây dẫn, công tắc, ổ cắm, cầu chì - các thiết bị hỏng) Mục III, chương V 5 công
21 Tháo dỡ bệ xí bệt Mục III, chương V 2 bộ
22 Tháo dỡ chậu rửa Mục III, chương V 1 bộ
23 Tháo dỡ chậu tiểu Mục III, chương V 2 bộ
24 Bốc xếp các loại phế thải, xà bần lên xe để vận chuyển đi đổ Mục III, chương V 10,141 m3
25 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục III, chương V 10,141 đ/m3
26 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục III, chương V 10,141 đ/m3
27 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Mục III, chương V 4,3 100m2
28 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Mục III, chương V 1,562 m3
29 Xây móng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 Mục III, chương V 0,568 m3
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mục III, chương V 0,142 m3
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mục III, chương V 0,011 tấn
32 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục III, chương V 0,445 100m2
33 Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm, dày >10cm, cao <=4m, vữa M75 Mục III, chương V 2,926 m3
34 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mục III, chương V 0,225 m3
35 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Mục III, chương V 0,03 tấn
36 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục III, chương V 0,044 100m2
37 Sản xuất và lắp dựng bê tông lam thoáng, đá 1x2, M200 Mục III, chương V 0,032 m3
38 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục III, chương V 0,004 tấn
39 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V 0,004 100m2
40 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V 1,562 m3
41 Bê tông SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, PC30, đá 4x6 Mục III, chương V 0,5 m3
42 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm, gạch ốp tường Mục III, chương V 38,952 m2
43 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Mục III, chương V 10,862 m2
44 Lắp đặt tấm đá granits màu đen, đánh bóng 2 mặt, tấm đá ngăn tiểu vệ sinh Mục III, chương V 0,42 m2
45 Sản xuất giằng mái thép, cầu phong, li tô bằng thép hộp mạ kẽm Mục III, chương V 3,893 tấn
46 Sơn sắt thép các loại 2 nước, sơn tổng hợp Mục III, chương V 444,497 m2
47 Lắp dựng xà gồ thép, cầu phong, li tô Mục III, chương V 3,893 tấn
48 Lắp đặt máng tôn tại vị trí mái giao nhau Mục III, chương V 12 m
49 Lợp mái ngói 9v/m2, cao <=16m, Ngói Dic - INTRACO, kích thước viên ngói 335x424mm Mục III, chương V 5,329 100m2
50 Ngói úp nóc Mục III, chương V 250 viên
51 Ngói cuối nóc Mục III, chương V 15 viên
52 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mục III, chương V 70 m2
53 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M75 Mục III, chương V 73,804 m2
54 Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mục III, chương V 150,522 m2
55 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mục III, chương V 168,674 m2
56 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Mục III, chương V 10 m2
57 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Mục III, chương V 4,4 m2
58 Làm trần bằng tấm ván nhựa SBP (SBP PVC FOAM BOARD), khung xương sắt L3x4, tấm trần khổ 600x600, dày 8mm, khung sườn nổi Mục III, chương V 308,805 m2
59 Gia công, sản xuất cửa nhôm sơn tỉnh điện, khung ngoại nhôm 25x76, khung cánh nhôm sơn tỉnh điện hệ 700, lambri nhôm, kính mờ dày 5mm, chi tiết theo thiết kế Mục III, chương V 2,55 m2
60 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục III, chương V 3,3 m2
61 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mục III, chương V 90,501 m2
62 Tính nhân công lắp dựng các khung hoa bảo vệ cửa liên kết với khung cánh cửa đi Mục III, chương V 32,181 m2
63 Tính nhân công lắp dựng các cánh cửa đi, cửa sổ hiện trạng vào khung ngoại Mục III, chương V 92,138 m2
64 Cắt và lắp kính - Chiều dày 5mm Mục III, chương V 5 m2
65 Lắp ổ khoá chìm 2 tay nắm (ổ khóa Solex) Mục III, chương V 19 1 bộ
66 Lắp bản lề cửa (bộ gồm 3 cái) Mục III, chương V 15 1 bộ
67 Lắp chốt ngang, dọc Mục III, chương V 15 1 chốt
68 Bả bột trét vào tường Mục III, chương V 1.521,724 m2
69 Bả bột trét vào cột, dầm, trần Mục III, chương V 299,88 m2
70 Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả sơn nước, 1 nước lót 2 nước phủ Mục III, chương V 663,124 m2
71 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả sơn nước, 1 nước lót 2 nước phủ Mục III, chương V 1.158,48 m2
72 Lắp đặt ống nhựa PVC D60mm, dày 3mm Mục III, chương V 0,72 100m
73 Lắp đặt co nhựa PVC D90mm Mục III, chương V 12 cái
74 Lắp đặt cầu chắn rác D90mm Mục III, chương V 12 cái
75 Tính nhân công chà rửa, vệ sinh nền gạch hiện trạng tận dụng lại Mục III, chương V 5 công
76 Lắp đặt đèn lúp led loại lớn 25w - gắn sát trần có chụp Mục III, chương V 6 bộ
77 Lắp đặt đèn lúp led 12w gắn trần Mục III, chương V 4 bộ
78 Lắp đặt đèn tuýp led ống dài 1,2m, đơn - máng vân nổi hoặc siêu mỏng Mục III, chương V 8 bộ
79 Lắp đặt quạt trần + Volumi điều chỉnh Mục III, chương V 5 cái
80 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CVV (2x1,5)mm2 Mục III, chương V 130 m
81 Lắp đặt khung,, nắp loại 1-3 phần tử Mục III, chương V 3 hộp
82 Lắp đặt công tắc 1 cực 10A-250V Mục III, chương V 4 cái
83 Lắp đặt cầu chì (5-16)A gắn chìm Mục III, chương V 3 cái
84 Băng keo điện Mục III, chương V 2 cuộn
85 Tính vệ sinh, nạp ga bổ sung máy điều hòa hiện trạng Mục III, chương V 13 máy
86 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, treo tường Mục III, chương V 13 máy
87 Lắp đặt ống PVC, d=114mm, dày 4,0mm Mục III, chương V 0,15 100m
88 Lắp đặt ống PVC, d=60mm, dày 3,0mm Mục III, chương V 0,16 100m
89 Lắp đặt ống PVC, d=42mm, dày 3,0mm Mục III, chương V 0,14 100m
90 Lắp đặt ống PVC, d=34mm, dày 3,0mm Mục III, chương V 0,08 100m
91 Lắp đặt co PVC, d=114mm Mục III, chương V 2 cái
92 Lắp đặt co PVC, d=60mm Mục III, chương V 2 cái
93 Lắp đặt co PVC. d = 42mm Mục III, chương V 1 cái
94 Lắp đặt co PVC, d = 34mm Mục III, chương V 1 cái
95 Lắp đặt co PVC, d= 42x34mm Mục III, chương V 1 cái
96 Lắp đặt tê PVC, d= 60mm Mục III, chương V 3 cái
97 Lắp đặt tê PVC, d= 60x34mm Mục III, chương V 2 cái
98 Lắp đặt tê PVC, d= 42x34mm Mục III, chương V 1 cái
99 Lắp đặt Y PVC, d= 114mm Mục III, chương V 2 cái
100 Lắp đặt giảm PVC, d= 60x34mm Mục III, chương V 1 cái
101 Lắp đặt ống PVC, d=34mm, dày 3,0mm Mục III, chương V 0,12 100m
102 Lắp đặt ống PVC, d=27mm, dày 1,8mm Mục III, chương V 0,09 100m
103 Lắp đặt ống PVC, d= 21mm, dày 1,8mm Mục III, chương V 0,15 100m
104 Lắp đặt tê PVC, d= 34x27mm Mục III, chương V 2 cái
105 Lắp đặt tê PVC, d= 34x21mm Mục III, chương V 3 cái
106 Lắp đặt tê PVC, d= 27x21mm Mục III, chương V 6 cái
107 Lắp đặt co PVC, d = 34mm Mục III, chương V 1 cái
108 Lắp đặt co PVC, d=27mm Mục III, chương V 1 cái
109 Lắp đặt co PVC, d= 27x21mm Mục III, chương V 3 cái
110 Lắp đặt co PVC, d= 21mm Mục III, chương V 25 cái
111 Lắp đặt giảm PVC, d= 34x27mm Mục III, chương V 1 cái
112 Lắp đặt co răng trong PVC, d= 21mm Mục III, chương V 4 cái
113 Lắp đặt co răng ngoài PVC, d= 21mm Mục III, chương V 8 cái
114 Lắp đặt van khóa đồng D34mm Mục III, chương V 1 cái
115 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (rumine) Mục III, chương V 4 bộ
116 Lắp đặt phễu thu, kích thước 150x150mm Mục III, chương V 4 cái
117 Lắp đặt chậu tiểu nam inax Mục III, chương V 2 bộ
118 Van xả tiểu treo Mục III, chương V 2 bộ
119 Lắp đặt xí bệt inax - C-306VPTN Mục III, chương V 2 bộ
120 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (Lavabo sứ inax, gồm cả phụ kiện) Mục III, chương V 2 bộ
121 Vòi xả nước lavabo Mục III, chương V 2 bộ
122 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (dây hang rửa) inax - CFV-102M Mục III, chương V 2 cái
123 Lắp đặt gương soi 450x600 Mục III, chương V 2 cái
124 Cao su non Mục III, chương V 2 cuộn
125 Lắp đặt hộp đựng xà phòng inox Mục III, chương V 2 cái
126 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Mục III, chương V 2 cái
127 Hút hầm bể tự hoại hiện trạng Mục III, chương V 1 bể
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->