Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200436540-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/04/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG QUẬN BA ĐÌNH
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200349787
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn xây dựng cơ bản ngân sách quận
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-16 10:38:00 đến ngày 2020-04-23 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,597,539,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A *Mô tả công việc mời thầu
B HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC 3 TẦNG
1 Tháo dỡ, di chuyển đồ dùng để thi công và lắp lại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 công
2 Tháo dỡ hệ thống điện, cấp thoát nước cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 công
3 Vệ sinh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 công
4 Lắp dựng, tháo dỡ giáo ngoài, h<=16m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,572 100m2
5 Lắp dựng, tháo dỡ giáo trong, h chuẩn 3,6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,0256 100m2
6 Bạt che bụi công trình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 557,2 m2
7 Tháo dỡ điều hòa, bảo dưỡng, lắp lại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16 bộ
8 Tháo dỡ quạt trần bảo dưỡng, sửa chữa và lắp lại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 bộ
9 Tháo dỡ mái tôn kho tài liệu tầng 2, chiều cao <=16m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,5431 m2
10 Tháo dỡ vì kèo thép mái kho tài liệu, chiều cao <=16m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1618 tấn
11 Phá dỡ lớp chống nóng mái Chương V: Yêu cầu về xây lắp 31,8409 m2
12 Phá dỡ gạch lá nem trên mái bằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 159,2043 m2
13 Phá dỡ gạch chống nóng trên mái Chương V: Yêu cầu về xây lắp 159,2043 m2
14 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V: Yêu cầu về xây lắp 479,4312 m2
15 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 186,6304 m2
16 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà Chương V: Yêu cầu về xây lắp 505,8823 m2
17 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V: Yêu cầu về xây lắp 357,8354 m2
18 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.073,3691 m2
19 Tháo dỡ trần Chương V: Yêu cầu về xây lắp 118,1 m2
20 Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,87 m2
21 Phá dỡ tường xây gạch làm cửa Đ2.5*, chiều dày tường <=33cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5175 m3
22 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,0126 m2
23 Tháo dỡ lan can Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,81 m
24 Tháo dỡ cửa để sơn lại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 86,2824 m2
25 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên gỗ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 86,2824 m2
26 Tháo dỡ cửa đi gỗ pa nô đặc để thay Chương V: Yêu cầu về xây lắp 97,0496 m2
27 Tháo dỡ khuôn cửa kép để thay Chương V: Yêu cầu về xây lắp 36,02 m
28 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 133,41 m
29 Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Chương V: Yêu cầu về xây lắp 103,4251 m3
30 Vận chuyển các loại phế thải bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 103,4251 m3
31 Vận chuyển các loại phế thải bằng gánh vác bộ 30m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 103,4251 m3
32 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1km bằng ôtô 2,5 tấn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 103,4251 m3
33 Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ôtô 2,5 tấn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 103,4251 m3
34 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 223,3593 m2
35 Rải lưới thép chống co ngót 1 ly Chương V: Yêu cầu về xây lắp 223,3593 m2
36 Đổ bê tông bằng vữa XM cát vàng chống thấm dày 3cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 172,0193 m2
37 Láng sê nô, mái hắt, dày 1cm, vữa xi măng mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 51,34 m2
38 Lát gạch trên mái bằng gạch đất nung 400x400mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 159,2043 m2
39 Xây tường bịt cửa bằng gạch không nung Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,1731 m3
40 Lát gạch granit nhân tạo 50x50cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 403,0332 m2
41 Ốp chân tường gạch 50x10cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 38,8335 m2
42 Lát gạch ceramic chống trơn 30x30cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,0945 m2
43 Ốp tường gạch 30x45cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 186,6304 m2
44 Trát vữa xi măng cát vàng vào kết cấu bê tông tường, cột, trát tường trong Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.073,3691 m2
45 Trát vữa xi măng cát vàng vào kết cấu bê tông dầm, trần Chương V: Yêu cầu về xây lắp 357,8354 m2
46 Trát vữa xi măng cát vàng vào kết cấu bê tông tường, cột, trát tường ngoài Chương V: Yêu cầu về xây lắp 505,8823 m2
47 Bả bằng bột bả vào tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.579,2514 m2
48 Làm trần phẳng bằng thạch cao khung xương chìm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 169,0733 m2
49 Làm trần giật cấp bằng thạch cao khung xương chìm dày 9mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 36,366 m2
50 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V: Yêu cầu về xây lắp 394,2014 m2
51 Sơn trần thạch cao trong nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 394,2014 m2
52 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.073,3691 m2
53 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 505,8823 m2
54 Sơn sắt dẹt 3 nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 59,3389 m2
55 Sơn gỗ - 3 nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 86,2824 m2
56 Lắp dựng cửa cũ đã sơn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 86,2824 1m2 cấu kiện
57 Cửa đi xếp Inox 304 Đài Loan hoặc tương đương phụ kiện đầy đủ lớp ngoài Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,028 m2
58 Cửa đi sắt hộp mạ kẽm lớp ngoài Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,76 m2
59 Lắp dựng các loại cửa sắt xếp, cửa đi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,788 m2
60 Thay cửa đi gỗ pa nô chớp kiểu dáng và loại gỗ tương đương cửa hiện trạng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 97,0496 m2
61 Thay cửa đi pa nô kính (lớp 2 cửa D22, D28, D32) kiểu dáng và loại gỗ tương đương cửa hiện trạng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,576 m2
62 Khuôn kép gỗ nhóm 2 tẩm sấy chống mối Chương V: Yêu cầu về xây lắp 36,02 m
63 Khuôn cửa đơn nhóm 2 tẩm sấy chống mối Chương V: Yêu cầu về xây lắp 133,41 m
64 Nẹp cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 169,43 m
65 Lắp dựng khuôn cửa kép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 36,02 1m cấu kiện
66 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 133,41 1m cấu kiện
67 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 97,0496 1m2 cấu kiện
68 Cửa đi 1 cánh hệ nhôm xingfa hoặc tương đương, mở quay kính trắng 6.38mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,28 m2
69 Cửa sổ cánh mở quay hệ nhôm xingfa hoặc tương đương kính trắng dày 6.38mm phòng bảo vệ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,27 m2
70 Làm vách kính hệ nhôm định hình kính an toàn 10,38mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 27,84 m2
71 Khóa cửa đi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 32 bộ
72 Bản lề Chương V: Yêu cầu về xây lắp 136 cái
73 Móc cửa sổ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 27 cái
74 Chốt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 28 bộ
75 Lắp crêmôn cửa sổ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 27 bộ
76 Trát granitô tay vịn thang dày 2,5cm, vữa xi măng mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 28,6524 m2
77 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,0126 m2
78 Lan can thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,267 m2
79 Lắp dựng lan can sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,267 m2
80 Tay vịn lan can gỗ cầu thang D80 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20,155 md
81 Vì kèo thép hình khẩu độ <=9m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,8424 tấn
82 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,8424 tấn
83 Xà gồ thép hộp 30x60x2.5 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3411 tấn
84 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3411 tấn
85 Tôn úp nóc Chương V: Yêu cầu về xây lắp 32,4 m
86 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,5756 100m2
87 Bàn đá chậu rửa tầng 1, 2 và bàn bếp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,19 m2
88 Xử lý chống thấm cổ ống thoát nước mưa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 vị trí
89 Biển tên các phòng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 50 biển
90 Đục mở lỗ thang trên mái kích thước 600x600 (cả vận chuyển phế thải và trát chèn nắp inox) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 lỗ
91 Nắp Inox đậy lỗ thang trên mái kích thước 700x700 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
92 Thang nhôm lên mái dài 3,5m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
93 Sản xuất xà gồ thép mái kho Tài liệu tầng 2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1932 tấn
94 Lắp dựng xà gồ thép kho tài liệu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1932 tấn
95 Lợp mái tôn chống nóng kho tài liệu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1854 100m2
96 Phá dỡ nền gạch sân Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,965 m2
97 Đào hố ga, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,6256 m3
98 Bê tông đáy ga mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3658 m3
99 Xây tường thẳng bằng gạch không nung Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6941 m3
100 Trát tường thành hố ga, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,95 m2
101 Bê tông đáy ga mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,32 m3
102 Lát gạch sân đất nung 400x400mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 119,3 m2
103 Mua ghi gang chắn rác Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 bộ
104 Vận chuyển các loại phế thải bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,59 m3
105 Vận chuyển các loại phế thải bằng gánh vác bộ 50m tiếp theo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,59 m3
106 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1km bằng ôtô 2,5 tấn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,59 m3
107 Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ôtô 2,5 tấn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,59 m3
C HẠNG MỤC: CỔNG CHÍNH
1 Tháo dỡ cổng, biển trung tâm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 công
2 Phá lớp vữa trát trụ cổng cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,448 m2
3 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1km bằng ôtô 2,5 tấn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,389 m3
4 Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ôtô 2,5 tấn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,389 m3
5 Trát vữa xi măng cát vàng vào kết cấu bê tông tường, cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,448 m2
6 Sơn 3 nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,448 m2
7 Cổng thép hộp mạ kẽm 40x80x3, 20x20x3, tôn huỳnh mạ kẽm dập nổi, hoa văn sắt đặc uốn nóng, bản lề, chốt, móc khóa, đầu mũi mác gang đúc Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,98 m2
8 Lắp dựng các loại cửa khung sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,98 m2
9 Sơn hoa văn sắt cửa cổng 3 nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,96 m2
10 Biển tên cơ quan lắp trên cổng chính Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
11 Khóa cửa cổng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
D HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE
1 Tháo dỡ mái tôn, máng tôn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3892 100m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, H<=4m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2385 tấn
3 Tháo dỡ ống thoát nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 công
4 Phá lớp vữa trát tường rào Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30,96 m2
5 Phá dỡ gạch lát nền Chương V: Yêu cầu về xây lắp 48,8208 m2
6 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1km bằng ôtô 2,5 tấn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,572 m3
7 Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ôtô 2,5 tấn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,572 m3
8 Bản mã chân cột kích thước 200x200x5mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25 cái
9 Bulong M12x15 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40 cái
10 Cột bằng thép hình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0965 tấn
11 Lắp dựng cột thép các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0965 tấn
12 Vì kèo thép hình khẩu độ <=9m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3391 tấn
13 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3391 tấn
14 Xà gồ thép hộp 30x60x3mạ kẽm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,251 tấn
15 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,251 tấn
16 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,7484 m2
17 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4757 100m2
18 Tôn úp nóc Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21,6 m
19 Máng nước khổ 800 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13 m
20 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30,96 m2
21 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,882 m3
22 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch 400x400mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 48,82 m2
23 Sơn tường bằng sơn 3 nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30,96 m2
24 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,715 m3
25 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,06 100m2
26 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4437 tấn
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,75 m3
28 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,245 m3
E HẠNG MỤC: KHU PHỤ TRỢ
1 Tháo dỡ, di chuyển đồ dùng để thi công, lắp lại và vệ sinh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 công
2 Tháo dỡ các kết cấu thép bị han rỉ, hư hỏng của vì kèo, xà gồ của kho hóa chất Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 công
3 Hút bể phốt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 xe
4 Phá lớp gạch ốp tường tương đương lớp vữa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 31,058 m2
5 Phá dỡ gạch lá nem trên mái bằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 169,94 m2
6 Phá dỡ gạch lá nem trên mái bằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 134,3719 m2
7 Phá lớp vữa trát trong nhà Chương V: Yêu cầu về xây lắp 478,8119 m2
8 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà Chương V: Yêu cầu về xây lắp 499,1783 m2
9 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V: Yêu cầu về xây lắp 156,1251 m2
10 Tháo dỡ cửa thay mới Chương V: Yêu cầu về xây lắp 100,202 m2
11 Tháo dỡ mái tôn kho hóa chất Chương V: Yêu cầu về xây lắp 69,58 m2
12 Tháo dỡ trần Chương V: Yêu cầu về xây lắp 69,1867 m2
13 Phá dỡ kết cấu bê tông dầm, sàn WC+Bếp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,75 m3
14 Phá dỡ tường xây gạch 110 khu WC+Bếp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,3492 m3
15 Phá dỡ tường móng xây gạch 330 khu WC Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,7837 m3
16 Phá dỡ nền bê tông khu WC + Bếp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,1791 m3
17 Phá dỡ kết cấu bê tông nền, móng có cốt thép khu WC+ Bếp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,9685 m3
18 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,458 m3
19 Bốc xếp các loại phế thải Chương V: Yêu cầu về xây lắp 49,9102 m3
20 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1km bằng ôtô 2,5 tấn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 49,9102 m3
21 Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ôtô 2,5 tấn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 49,9102 m3
22 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,1462 m3
23 Xây gạch không nung Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,9233 m3
24 Xây tường thẳng bằng gạch không nung Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6514 m3
25 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép dầm, đường kính cốt thép <=18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3577 tấn
26 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép dầm, đường kính cốt thép <=10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1733 tấn
27 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3317 100m2
28 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà,, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,2001 m3
29 Xây tường thẳng bằng gạch không nung Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,943 m3
30 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 42,63 m2
31 Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22,01 m2
32 Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,376 m2
33 Ốp tường gạch Ceramic 30x45cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 526,972 m2
34 Lát gạch ceramic chống trơn 30x30cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,66 m2
35 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô Chương V: Yêu cầu về xây lắp 155,444 m2
36 Lưới thép 1 ly chống thấm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 155,444 m2
37 Láng nền sàn không đánh mầu, chiều dày 3cm, vữa xi măng mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 130,399 m2
38 Lát gạch lá nem 40x40cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,772 m2
39 Ốp đá mặt tiền khu phụ trợ 1 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30,3832 m2
40 Vì kèo, bán kèo thép hộp 40x40x3 mạ kẽm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,9267 tấn
41 Lắp dựng bán kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,9267 tấn
42 Xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x40x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,48 tấn
43 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,48 tấn
44 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,2368 100m2
45 Máng tôn + úp nóc khổ 600 phụ trợ 1 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 55,706 m
46 Lát gạch granit nhân tạo 50x50cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 169,94 m2
47 Trát trần, vữa xi măng mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 165,785 m2
48 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 499,178 m2
49 Sơn tường bằng sơn 3 nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 508,838 m2
50 Lát đá bậc tam cấp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20,867 m2
51 Cửa đi xếp Inox 304 phụ kiện đầy đủ lớp ngoài Chương V: Yêu cầu về xây lắp 32,6655 m2
52 Lắp dựng cửa xếp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 32,6655 m2
53 Cửa đi 1 cánh hệ nhôm xingfa hoặc tương đương, mở quay kính trắng 6.38mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,789 m2
54 Cửa sổ cánh mở quay hệ nhôm xingfa hoặc tương đương kính trắng dày 6.38mm phòng bảo vệ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,39 m2
55 Cửa đi 2 cánh hệ nhôm xingfa hoặc tương đương, mở quay kính trắng 6.38mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 39,4275 m2
56 Làm trần phẳng bằng thạch cao khung xương nổi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 146,9162 m2
F HẠNG MỤC: ĐIỆN, CẤP THOÁT NƯỚC
1 Hộp tủ điện E4FC 6 module Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14 hộp
2 Lắp đặt tủ điện, kích thước hộp 600x400x200mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
3 Lắp đặt máng đèn trần 1,2m loại 2 bóng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 55 bộ
4 Lắp đặt máng đèn trần 0,6m loại 3 bóng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 bộ
5 Đèn sát trần FLC-SM-24W-280mm/300mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 bộ
6 Lắp đặt quạt treo tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40 cái
7 Lắp đặt aptomat MCB 40A-1P-10KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13 cái
8 Lắp đặt aptomat MCB 16A-1P-10KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 49 cái
9 Lắp đặt công tắc 1 hạt (hạt+đế+mặt lỗ) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
10 Lắp đặt công tắc 2 hạt (hạt+đế+mặt lỗ) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 32 cái
11 Lắp đặt công tắc 3 hạt (hạt+đế+mặt lỗ) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
12 Lắp đặt ô cắm đôi (ổ+đế+mặt lỗ) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 100 cái
13 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x25mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30 m
14 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 120 m
15 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 480 m
16 Dây dẫn 2 ruột, loại dây 2(1x2,5)mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2.970 m
17 Dây dẫn 2 ruột, loại dây 2(1x1,5)mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3.330 m
18 Ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D20mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.500 m
19 Ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D16mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.370 m
20 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cọc
21 Kim thu sét có chiều dài 0,5m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
22 Dây chống sét bằng thép D12mm dưới mương đất Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 m
23 Dây chống sét bằng thép D12mm theo tường, cột, mái nhà Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 m
24 Hộp phân dây kích thước hộp <=100x100mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 150 hộp
25 Ống nhựa PPR-D 20 nối hàn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,9 100m
26 Ống nhựa PPR-D 25 nối hàn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,9 100m
27 Ống uPVC-34mm miệng bát nối bằng phương pháp dán keo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6 100m
28 Ống uPVC-42mm miệng bát nối bằng phương pháp dán keo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6 100m
29 Ống uPVC-60mm miệng bát nối bằng phương pháp dán keo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5 100m
30 Ống uPVC-90mm miệng bát nối bằng phương pháp dán keo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,9 100m
31 Ống uPVC-100mm miệng bát nối bằng phương pháp dán keo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,9 100m
32 Ống uPVC-200mm miệng bát nối bằng phương pháp dán keo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,443 100m
33 Cút PPR-D20x1/2" ren trong Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 cái
34 Cút PPR-D25x1/2" ren trong Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 cái
35 Cút PPR-D20x1/2" ren ngoài Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 cái
36 Cút PPR-D25x1/2" ren ngoài Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 cái
37 Tê ren trong 20x1/2" Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 cái
38 Tê ren trong 25x1/2" Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 cái
39 Zăc co PPR 20x1/2" Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
40 Zăc co PPR 25x1/2" Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
41 Lắp đặt van ren, đường kính van <=25mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 cái
42 Cút uPVC-D34mm nối bằng phương pháp dán keo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 cái
43 Cút uPVC-D42mm nối bằng phương pháp dán keo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24 cái
44 Cút uPVC-D60mm nối bằng phương pháp dán keo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
45 Cút uPVC-D90mm nối bằng phương pháp dán keo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 cái
46 Cút uPVC-D100mm nối bằng phương pháp dán keo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
47 Cút uPVC-D200mm nối bằng phương pháp dán keo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 cái
48 Lắp đặt Lavabo dương vành Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
49 Lắp đặt chậu rửa Lavabo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
50 Xi phông chậu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 bộ
51 Lắp đặt máy bơm nước và máy bơm tăng áp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
52 Lắp đặt vòi rửa Lavabo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 bộ
53 Lắp đặt vòi sen Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
54 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 bộ
55 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
56 Hộp đựng xà phòng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
57 Lắp đặt gương soi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
58 Lắp đặt phễu thu D100mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
59 Bình chữa cháy xách tay MFZL4 loại 4kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 36 bình
60 Bình khí CO2 chữa cháy loại bình 4kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 bình
61 Biển hiệu làm bằng nhựa dán đề can kích thước 350x200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 bộ
62 Hộp đựng bình PCCC bằng tôn sơn tĩnh điện kích thước 650x400x180 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->