Gói thầu: Xây dựng nền, mặt đường và hệ thống thoát nước
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200420621-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/04/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án xây dựng huyện Cẩm Xuyên |
| Tên gói thầu | Xây dựng nền, mặt đường và hệ thống thoát nước |
| Số hiệu KHLCNT | 20200407343 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện từ nguồn thu được hưởng theo cơ chế đặc thù huyện nông thôn mới của tỉnh đối với huyện Cẩm Xuyên và Chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-10 09:25:00 đến ngày 2020-04-21 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,333,229,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Vét hữu cơ, đất KTH, đất C1 bằng thủ công (5% KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,045 | m3 |
| 2 | Vét hữu cơ, đất KTH, đất C1 bằng máy (95% KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,509 | 100m3 |
| 3 | Đào đánh cấp, đất C2 bằng thủ công (5% KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,656 | m3 |
| 4 | Đào đánh cấp, đất C2 bằng máy (95% KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,865 | 100m3 |
| 5 | Đào khuôn đường, đất C3 bằng thủ công (5%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,142 | m3 |
| 6 | Đào khuôn đường, đất C3 bằng máy (95% KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,977 | 100m3 |
| 7 | Đào rãnh thoát nước, đất C2 bằng thủ công (5% KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,609 | m3 |
| 8 | Đào rãnh thoát nước, đất C2 bằng máy (95% KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,136 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đào đi đổ, ô tô 7T, đất cấp 1, cự ly <=1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,009 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất đào đi đổ, ô tô 7T, đất cấp 2, cự ly <=1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,629 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải đi đổ, ô tô 7T, cự ly <=1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,922 | 100m3 |
| 12 | San đất tại bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,56 | 100m3 |
| 13 | Đắp hoàn trả mương bằng đầm cóc, K85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,321 | 100m3 |
| 14 | Đắp nền đường bằng đầm cóc, K95, đất C3 (5%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,787 | 100m3 |
| 15 | Đắp nền đường bằng máy, K95, đất C3 (95%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,957 | 100m3 |
| 16 | Đắp nền đường bằng máy, K98, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,282 | 100m3 |
| 17 | Xáo xới, đầm nền đường bằng máy độ chặt K98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,168 | 100m3 |
| 18 | Mua đất tại mỏ trên phương tiện để đắp, đất C3, K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,09 | 100m3 |
| 19 | Mua đất tại mỏ trên phương tiện để đắp, đất C3, K98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,058 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất tận dụng để đắp cự ly BQ<=300m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất để đắp, cự ly từ mỏ đến công trình bình quân 9,3km, ôtô 10T. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,67 | 100m3 |
| 22 | Trồng cỏ mái ta luy nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,137 | 100m2 |
| 23 | Vận chuyển vầng cỏ 100m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,137 | 100m2 |
| B | PHẦN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Làm móng, mặt đường bằng cấp phối đá dăm loại 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,346 | 100m3 |
| 2 | Làm móng, mặt đường bằng cấp phối đá dăm loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,034 | 100m3 |
| 3 | Đào mặt nhựa cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92,237 | m3 |
| 4 | Rải thảm bê tông nhựa chặt C19, dày 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,174 | 100m2 |
| 5 | Tới nhựa thấm bám 1,0kg/m2. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,174 | 100m2 |
| 6 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến chân công trình cự ly 4km đầu, ô tô 10 tần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,508 | 100tấn |
| 7 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến chân công trình cự ly 38.5km tiếp theo, ô tô 10 tần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,508 | 100tấn |
| C | PHẦN CỐNG | |||
| 1 | Đào đất hố móng, đất C2 bằng thủ công (5% KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,033 | m3 |
| 2 | Đào đất hố móng, đất C2 bằng máy (95% KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,336 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đào đi đổ, ô tô 7T, đất cấp 2, cự ly <=1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,407 | 100m3 |
| 4 | Mua đất tại mỏ trên phương tiện để đắp, đất C3, K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,489 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất để đắp, cự ly từ mỏ đến công trình bình quân 9,3km, ôtô 10T. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,31 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất hố móng K=0.95 bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,156 | 100m3 |
| 7 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,205 | m3 |
| 8 | Bê tông M200#, đá 2x4 móng, sân cống, đổ TC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,788 | m3 |
| 9 | Bê tông thân cống M200#, đá 2x4, đổ TC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,198 | m3 |
| 10 | Bê tông xà mũ mố M250#, đá 1x2, đổ TC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,787 | m3 |
| 11 | Bê tông lớp phủ M300#, đá 1x2, đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6 | m3 |
| 12 | Bê tông tấm bản cống, M300#, đá 1x2, đổ LG | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | m3 |
| 13 | Cốt thép f≤10mm móng, xà mũ cống đổ TC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,025 | tấn |
| 14 | Cốt thép f≤10mm dầm bản đổ TC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,07 | tấn |
| 15 | Cốt thép f≤10mm tấm bản, giằng cống đổ LG | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,011 | tấn |
| 16 | Cốt thép f≤18mm tấm bản, giằng chống đổ LG | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,025 | tấn |
| 17 | Cốt thép f≤18mm dầm bản đổ TC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,094 | tấn |
| 18 | Ván khuôn thép tấm bản, giằng đổ LG | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,44 | m2 |
| 19 | Ván khuôn móng đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn tờng đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,492 | 100m2 |
| 21 | Lắp đặt cấu kiện bê tông >50kg bằng cẩu 6T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 22 | Sản xuất lắp đặt ống BT ly tâm D=0.6m, tải trọng loại B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m |
| 23 | Phá dỡ cống cũ bằng BTCT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,493 | m3 |
| 24 | Phá dỡ khối đá hộc xây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,791 | m3 |
| 25 | Cọc tre gia cố móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,142 | 100m |
| 26 | Vận chuyển phế thải đi đổ, ô tô 7T, cự ly <=1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,103 | 100m3 |
| 27 | San phế thải tại bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,103 | 100m3 |
| 28 | Bốc xếp lên, xuống phương tiện vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn <500kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | ck |
| D | PHẦN AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Lắp đặt cọc tiêu, cọc H, cột Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168 | cái |
| 2 | Bê tông M200#, đá 1x2 đổ lắp ghép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,21 | m3 |
| 3 | Bê tông M150, đá 2x4 đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,362 | m3 |
| 4 | Cốt thép D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,434 | tấn |
| 5 | Cốt thép D<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,009 | tấn |
| 6 | Ván khuôn đổ lắp ghép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,701 | 100m2 |
| 7 | Sơn 02 lớp cọc tiêu, cọc H và cột Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,016 | m2 |
| 8 | Sơn 01 lớp cọc tiêu, cọc H và cột Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,126 | m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tam giác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt biển báo tên đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 12 | Đào đất hố móng, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,861 | m3 |
| 13 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,302 | m2 |
| 14 | Sơn gờ giảm tốc, dày 6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,5 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn bề mặt gờ chắn bánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ rỉ sét bề mặt lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,858 | m2 |
| 17 | Sơn lại bề mặt gờ chắn bánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | m2 |
| 18 | Sơn chống rỉ bề mặt lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,858 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi