Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa nhà để xe, sân đường, tường rào cơ sở làm việc Công an huyện Sóc Sơn

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200434925-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công an Thành phố Hà Nội
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa nhà để xe, sân đường, tường rào cơ sở làm việc Công an huyện Sóc Sơn
Số hiệu KHLCNT 20200428570
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 70 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-16 17:23:00 đến ngày 2020-04-28 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,166,406,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ XE SỐ 1
1 Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=10cm Mục II Chương V, HSMT 12,8 m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông nền, móng không cốt thép Mục II Chương V, HSMT 0,252 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp II Mục II Chương V, HSMT 2,772 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục II Chương V, HSMT 0,252 m3
5 Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V, HSMT 0,792 m3
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II Chương V, HSMT 0,075 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục II Chương V, HSMT 0,021 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục II Chương V, HSMT 0,02 tấn
9 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mục II Chương V, HSMT 1,728 m3
10 Bốc xếp các loại phế thải Mục II Chương V, HSMT 1,296 m3
11 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 5 tấn Mục II Chương V, HSMT 1,296 m3
12 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 5 tấn Mục II Chương V, HSMT 1,296 m3
13 Rải ni lông chống mất nước Mục II Chương V, HSMT 0,98 100m2
14 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Mục II Chương V, HSMT 13,905 m3
15 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mục II Chương V, HSMT 0,068 100m2
16 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mục II Chương V, HSMT 98,02 m2
17 Sản xuất mặt bích đặc, khối lượng một cái <=10kg Mục II Chương V, HSMT 0,037 tấn
18 Gia công cột bằng thép hình Mục II Chương V, HSMT 0,294 tấn
19 Lắp cột thép các loại Mục II Chương V, HSMT 0,328 tấn
20 Gia công xà gồ thép Mục II Chương V, HSMT 0,814 tấn
21 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V, HSMT 0,831 tấn
22 SX ty thép phí 12 chiều dài 5m Mục II Chương V, HSMT 15 m
23 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mục II Chương V, HSMT 90,357 m2
24 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mục II Chương V, HSMT 0,845 100m2
25 Tôn úp diềm mái Mục II Chương V, HSMT 33,8 md
26 Lắp đặt máng thu nước bằng inox, khổ 0,6m, dày 0,4mm (bao gồm cả nhân công dập tạo hình và vận chuyển) Mục II Chương V, HSMT 16,9 m
27 Cầu chắn rác bằng inox D110 Mục II Chương V, HSMT 2 Cái
28 Lắp đặt máng đèn trần 0,6m loại 1 bóng Mục II Chương V, HSMT 3 bộ
29 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x2,5mm2 Mục II Chương V, HSMT 65 m
30 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x1,5mm2 Mục II Chương V, HSMT 45 m
31 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=27mm Mục II Chương V, HSMT 100 m
32 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu trì, hộp automat, kích thước hộp <=40x50mm Mục II Chương V, HSMT 1 hộp
33 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện <=50ampe Mục II Chương V, HSMT 1 cái
34 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mục II Chương V, HSMT 2 cái
35 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm Mục II Chương V, HSMT 0,287 100m
36 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 110mm Mục II Chương V, HSMT 2 cái
37 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 110mm Mục II Chương V, HSMT 4 cái
B NHÀ ĐỂ XE SỐ 2
1 Cắt sàn bê tông bằng máy - chiều dày ≤10cm Mục II Chương V, HSMT 16 m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông nền, móng không cốt thép Mục II Chương V, HSMT 0,315 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp III Mục II Chương V, HSMT 3,465 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục II Chương V, HSMT 0,315 m3
5 Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V, HSMT 0,99 m3
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II Chương V, HSMT 0,094 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục II Chương V, HSMT 0,027 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục II Chương V, HSMT 0,027 tấn
9 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mục II Chương V, HSMT 2,16 m3
10 Rải ni lông chống mất nước Mục II Chương V, HSMT 1,299 100m2
11 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Mục II Chương V, HSMT 18,414 m3
12 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mục II Chương V, HSMT 0,085 100m2
13 Bốc xếp các loại phế thải Mục II Chương V, HSMT 1,62 m3
14 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 5 tấn Mục II Chương V, HSMT 1,62 m3
15 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 5 tấn Mục II Chương V, HSMT 1,62 m3
16 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mục II Chương V, HSMT 114,24 m2
17 Sản xuất mặt bích đặc, khối lượng một cái <=10kg Mục II Chương V, HSMT 0,046 tấn
18 Gia công cột bằng thép hình Mục II Chương V, HSMT 0,368 tấn
19 Lắp cột thép các loại Mục II Chương V, HSMT 0,41 tấn
20 Gia công xà gồ thép Mục II Chương V, HSMT 1,082 tấn
21 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V, HSMT 1,104 tấn
22 SX ty thép phi 12 dài 5m Mục II Chương V, HSMT 20 m
23 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mục II Chương V, HSMT 118,804 m2
24 Lợp mái che tường bằng tôn múi, tôn dày 0,45 mm Mục II Chương V, HSMT 1,12 100m2
25 Tôn úp nóc, úp biên Mục II Chương V, HSMT 44,8 md
26 máng thu nước bằng inox khổ 0.6m dày 0.4 mm (bao gồm cả công dập tạo hình và vận chuyển) Mục II Chương V, HSMT 22,4 md
27 Cầu chắn rác inox D110 Mục II Chương V, HSMT 2 cái
28 Lắp đặt máng đèn trần 0,6m loại 1 bóng Mục II Chương V, HSMT 4 bộ
29 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x1,5mm2 Mục II Chương V, HSMT 100 m
30 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện 50ampe Mục II Chương V, HSMT 1 cái
31 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm Mục II Chương V, HSMT 0,288 100m
32 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 110mm Mục II Chương V, HSMT 2 cái
33 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 110mm Mục II Chương V, HSMT 4 cái
C MÁI SẢNH TẦNG TRỆT - NHÀ 5 TẦNG:
1 Sản xuất mặt bích đặc, khối lượng một cái <=10kg Mục II Chương V, HSMT 0,015 tấn
2 Sản xuất dầm thép Mục II Chương V, HSMT 0,103 tấn
3 Lắp dựng dầm thép Mục II Chương V, HSMT 0,118 tấn
4 Gia công giằng mái thép Mục II Chương V, HSMT 0,013 tấn
5 Lắp dựng giằng thép đinh tán Mục II Chương V, HSMT 0,013 tấn
6 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mục II Chương V, HSMT 31,581 m2
7 SX LĐ kính dán cường lực 2 lớp dày 17.25 U liên kết khung Mục II Chương V, HSMT 8,64 m2
8 chân Spider 2 chân chữ V Mục II Chương V, HSMT 6 cái
9 chân Spider 4 chân chữ V Mục II Chương V, HSMT 3 cái
10 Đục tỉa bê tông đầu cột tạo nhám, khoan tạo lỗ D20 (Bu lông M16) (đã bao gồm keo cấy thép Hilti RE 500) Mục II Chương V, HSMT 18 điểm
D TƯỜNG RÀO
1 Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản Mục II Chương V, HSMT 94,879 m2
2 Tháo tôn bịt Mục II Chương V, HSMT 124,072 m2
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 266,029 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột Mục II Chương V, HSMT 437,711 m2
5 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V, HSMT 19,625 m3
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V, HSMT 2,676 m3
7 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II Chương V, HSMT 0,243 100m2
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V, HSMT 0,127 tấn
9 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mục II Chương V, HSMT 478,493 m2
10 Sản xuất hoa sắt hàng rào bằng sắt vuông đặc 14x14mm Mục II Chương V, HSMT 2,818 tấn
11 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục II Chương V, HSMT 108,832 m2
12 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mục II Chương V, HSMT 136,646 m2
13 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 916,204 m2
14 Khoan cắm râu thép D10 vào cột tạo liên kết với tường mới xây Mục II Chương V, HSMT 4 công
15 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V, HSMT 0,045 tấn
16 Bốc xếp các loại phế thải Mục II Chương V, HSMT 5,321 m3
17 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 5 tấn Mục II Chương V, HSMT 5,321 m3
18 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 5 tấn Mục II Chương V, HSMT 5,321 m3
E SÂN BÊ TÔNG ĐỔ THÊM
1 Rải vải ni lông làm móng công trình Mục II Chương V, HSMT 2,612 100m2
2 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mục II Chương V, HSMT 61,817 m3
3 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mục II Chương V, HSMT 0,159 100m2
4 Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤ 0,09mm Mục II Chương V, HSMT 263,837 m2
F PHÒNG ĐỘI CSGT:
1 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột Mục II Chương V, HSMT 43,356 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần Mục II Chương V, HSMT 17,57 m2
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 6,624 m2
4 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Mục II Chương V, HSMT 6,624 m2
5 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 60,926 m2
G PHÒNG ĐỘI XDPT VÀ ANTT
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 6,624 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột Mục II Chương V, HSMT 65,325 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột Mục II Chương V, HSMT 37,28 m2
4 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 102,605 m2
5 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Mục II Chương V, HSMT 6,624 m2
H P.PHÓ TRƯỞNG CÔNG AN HUYỆN
1 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột Mục II Chương V, HSMT 67,391 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần Mục II Chương V, HSMT 37,28 m2
3 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 104,671 m2
I P.ĐỘI TỔNG HỢP
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 9,936 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột Mục II Chương V, HSMT 52,815 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần Mục II Chương V, HSMT 37,28 m2
4 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Mục II Chương V, HSMT 9,936 m2
5 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 90,095 m2
J P.TỔNG ĐÀI
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 3,384 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột Mục II Chương V, HSMT 46,301 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần Mục II Chương V, HSMT 18,47 m2
4 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 64,771 m2
5 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Mục II Chương V, HSMT 3,384 m2
6 Bốc xếp các loại phế thải Mục II Chương V, HSMT 0,662 m3
7 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 5 tấn Mục II Chương V, HSMT 0,662 m3
8 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 5 tấn Mục II Chương V, HSMT 0,662 m3
K CỬA PHÒNG HỘI TRƯỜNG - PHÒNG TRUYỀN THỐNG
1 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Mục II Chương V, HSMT 24,5 m
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II Chương V, HSMT 15,345 m2
3 SX khuôn cửa kép 6x22,2cm, Gỗ tự nhiên Mục II Chương V, HSMT 24,5 m
4 SXLĐ phào, nẹp cửa Mục II Chương V, HSMT 49 m
5 SXLD cửa gỗ Pano đặc (Gỗ tự nhiên) Mục II Chương V, HSMT 13,2 m2
6 Cửa sổ gỗ kính, hai cánh, Gỗ tự nhiên Mục II Chương V, HSMT 2,145 m2
7 Khóa cửa tay gạt Mục II Chương V, HSMT 3 bộ
8 Clemon: Vật liệu hợp kim gang, tay nắm xoay thẳng, không có ổ khóa, sơn tĩnh điện Mục II Chương V, HSMT 3 bộ
9 Bản lề cửa đi Mục II Chương V, HSMT 22 bộ
10 Bản lề, chốt cửa sổ Mục II Chương V, HSMT 5 bộ
L KHU VỆ SINH
1 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục II Chương V, HSMT 6,231 m2
2 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục II Chương V, HSMT 5,954 m2
3 Màng khò nóng chống thấm sàn vệ sinh màng 4mm (đã bao gồm nhân công, máy) Mục II Chương V, HSMT 8,877 m2
4 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mục II Chương V, HSMT 8,877 m2
5 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm Mục II Chương V, HSMT 6,231 m2
6 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm Mục II Chương V, HSMT 5,954 m2
7 Bốc xếp các loại phế thải Mục II Chương V, HSMT 0,555 m3
8 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 5 tấn Mục II Chương V, HSMT 0,555 m3
9 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 5 tấn Mục II Chương V, HSMT 0,555 m3
10 Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dày tường <=11cm, tiết diện lỗ <=0,04m2 Mục II Chương V, HSMT 2 lỗ
11 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm Mục II Chương V, HSMT 0,03 100m
12 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 110mm Mục II Chương V, HSMT 3 cái
13 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 110mm Mục II Chương V, HSMT 2 cái
14 Lắp đặt chậu xí bệt Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
15 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục II Chương V, HSMT 1 cái
16 SXLĐ vách kính P.Tắm cao 2000, có ron ngăn nước, kính cường lực 12mm Mục II Chương V, HSMT 3,22 m2
17 Bộ phụ kiện vách tắm kính (ron chắn nước, giằng treo kính) Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
M PHÒNG CẢI TẠO
1 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục II Chương V, HSMT 1.194,501 m2
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 144,742 m2
3 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V, HSMT 72,371 m2
4 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 72,371 m2
5 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm Mục II Chương V, HSMT 1.194,501 m2
6 Ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 100x500mm Mục II Chương V, HSMT 72,371 m2
7 Bốc xếp các loại phế thải Mục II Chương V, HSMT 61,173 m3
8 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 5 tấn Mục II Chương V, HSMT 61,173 m3
9 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 5 tấn Mục II Chương V, HSMT 61,173 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->