Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa nhà để xe, sân đường, tường rào cơ sở làm việc Công an huyện Sóc Sơn
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200434925-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an Thành phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa nhà để xe, sân đường, tường rào cơ sở làm việc Công an huyện Sóc Sơn |
| Số hiệu KHLCNT | 20200428570 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-16 17:23:00 đến ngày 2020-04-28 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,166,406,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ XE SỐ 1 | |||
| 1 | Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=10cm | Mục II Chương V, HSMT | 12,8 | m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền, móng không cốt thép | Mục II Chương V, HSMT | 0,252 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp II | Mục II Chương V, HSMT | 2,772 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mục II Chương V, HSMT | 0,252 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V, HSMT | 0,792 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục II Chương V, HSMT | 0,075 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,021 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,02 | tấn |
| 9 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mục II Chương V, HSMT | 1,728 | m3 |
| 10 | Bốc xếp các loại phế thải | Mục II Chương V, HSMT | 1,296 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 5 tấn | Mục II Chương V, HSMT | 1,296 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 5 tấn | Mục II Chương V, HSMT | 1,296 | m3 |
| 13 | Rải ni lông chống mất nước | Mục II Chương V, HSMT | 0,98 | 100m2 |
| 14 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Mục II Chương V, HSMT | 13,905 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Mục II Chương V, HSMT | 0,068 | 100m2 |
| 16 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V, HSMT | 98,02 | m2 |
| 17 | Sản xuất mặt bích đặc, khối lượng một cái <=10kg | Mục II Chương V, HSMT | 0,037 | tấn |
| 18 | Gia công cột bằng thép hình | Mục II Chương V, HSMT | 0,294 | tấn |
| 19 | Lắp cột thép các loại | Mục II Chương V, HSMT | 0,328 | tấn |
| 20 | Gia công xà gồ thép | Mục II Chương V, HSMT | 0,814 | tấn |
| 21 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V, HSMT | 0,831 | tấn |
| 22 | SX ty thép phí 12 chiều dài 5m | Mục II Chương V, HSMT | 15 | m |
| 23 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mục II Chương V, HSMT | 90,357 | m2 |
| 24 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mục II Chương V, HSMT | 0,845 | 100m2 |
| 25 | Tôn úp diềm mái | Mục II Chương V, HSMT | 33,8 | md |
| 26 | Lắp đặt máng thu nước bằng inox, khổ 0,6m, dày 0,4mm (bao gồm cả nhân công dập tạo hình và vận chuyển) | Mục II Chương V, HSMT | 16,9 | m |
| 27 | Cầu chắn rác bằng inox D110 | Mục II Chương V, HSMT | 2 | Cái |
| 28 | Lắp đặt máng đèn trần 0,6m loại 1 bóng | Mục II Chương V, HSMT | 3 | bộ |
| 29 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x2,5mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 65 | m |
| 30 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x1,5mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 45 | m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=27mm | Mục II Chương V, HSMT | 100 | m |
| 32 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu trì, hộp automat, kích thước hộp <=40x50mm | Mục II Chương V, HSMT | 1 | hộp |
| 33 | Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện <=50ampe | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,287 | 100m |
| 36 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 110mm | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 110mm | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| B | NHÀ ĐỂ XE SỐ 2 | |||
| 1 | Cắt sàn bê tông bằng máy - chiều dày ≤10cm | Mục II Chương V, HSMT | 16 | m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền, móng không cốt thép | Mục II Chương V, HSMT | 0,315 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp III | Mục II Chương V, HSMT | 3,465 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mục II Chương V, HSMT | 0,315 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V, HSMT | 0,99 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục II Chương V, HSMT | 0,094 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,027 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,027 | tấn |
| 9 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mục II Chương V, HSMT | 2,16 | m3 |
| 10 | Rải ni lông chống mất nước | Mục II Chương V, HSMT | 1,299 | 100m2 |
| 11 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Mục II Chương V, HSMT | 18,414 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Mục II Chương V, HSMT | 0,085 | 100m2 |
| 13 | Bốc xếp các loại phế thải | Mục II Chương V, HSMT | 1,62 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 5 tấn | Mục II Chương V, HSMT | 1,62 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 5 tấn | Mục II Chương V, HSMT | 1,62 | m3 |
| 16 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V, HSMT | 114,24 | m2 |
| 17 | Sản xuất mặt bích đặc, khối lượng một cái <=10kg | Mục II Chương V, HSMT | 0,046 | tấn |
| 18 | Gia công cột bằng thép hình | Mục II Chương V, HSMT | 0,368 | tấn |
| 19 | Lắp cột thép các loại | Mục II Chương V, HSMT | 0,41 | tấn |
| 20 | Gia công xà gồ thép | Mục II Chương V, HSMT | 1,082 | tấn |
| 21 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V, HSMT | 1,104 | tấn |
| 22 | SX ty thép phi 12 dài 5m | Mục II Chương V, HSMT | 20 | m |
| 23 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mục II Chương V, HSMT | 118,804 | m2 |
| 24 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, tôn dày 0,45 mm | Mục II Chương V, HSMT | 1,12 | 100m2 |
| 25 | Tôn úp nóc, úp biên | Mục II Chương V, HSMT | 44,8 | md |
| 26 | máng thu nước bằng inox khổ 0.6m dày 0.4 mm (bao gồm cả công dập tạo hình và vận chuyển) | Mục II Chương V, HSMT | 22,4 | md |
| 27 | Cầu chắn rác inox D110 | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt máng đèn trần 0,6m loại 1 bóng | Mục II Chương V, HSMT | 4 | bộ |
| 29 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x1,5mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 100 | m |
| 30 | Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện 50ampe | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,288 | 100m |
| 32 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 110mm | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 33 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 110mm | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| C | MÁI SẢNH TẦNG TRỆT - NHÀ 5 TẦNG: | |||
| 1 | Sản xuất mặt bích đặc, khối lượng một cái <=10kg | Mục II Chương V, HSMT | 0,015 | tấn |
| 2 | Sản xuất dầm thép | Mục II Chương V, HSMT | 0,103 | tấn |
| 3 | Lắp dựng dầm thép | Mục II Chương V, HSMT | 0,118 | tấn |
| 4 | Gia công giằng mái thép | Mục II Chương V, HSMT | 0,013 | tấn |
| 5 | Lắp dựng giằng thép đinh tán | Mục II Chương V, HSMT | 0,013 | tấn |
| 6 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mục II Chương V, HSMT | 31,581 | m2 |
| 7 | SX LĐ kính dán cường lực 2 lớp dày 17.25 U liên kết khung | Mục II Chương V, HSMT | 8,64 | m2 |
| 8 | chân Spider 2 chân chữ V | Mục II Chương V, HSMT | 6 | cái |
| 9 | chân Spider 4 chân chữ V | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 10 | Đục tỉa bê tông đầu cột tạo nhám, khoan tạo lỗ D20 (Bu lông M16) (đã bao gồm keo cấy thép Hilti RE 500) | Mục II Chương V, HSMT | 18 | điểm |
| D | TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | Mục II Chương V, HSMT | 94,879 | m2 |
| 2 | Tháo tôn bịt | Mục II Chương V, HSMT | 124,072 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 266,029 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột | Mục II Chương V, HSMT | 437,711 | m2 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 19,625 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V, HSMT | 2,676 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II Chương V, HSMT | 0,243 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V, HSMT | 0,127 | tấn |
| 9 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V, HSMT | 478,493 | m2 |
| 10 | Sản xuất hoa sắt hàng rào bằng sắt vuông đặc 14x14mm | Mục II Chương V, HSMT | 2,818 | tấn |
| 11 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục II Chương V, HSMT | 108,832 | m2 |
| 12 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mục II Chương V, HSMT | 136,646 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 916,204 | m2 |
| 14 | Khoan cắm râu thép D10 vào cột tạo liên kết với tường mới xây | Mục II Chương V, HSMT | 4 | công |
| 15 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V, HSMT | 0,045 | tấn |
| 16 | Bốc xếp các loại phế thải | Mục II Chương V, HSMT | 5,321 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 5 tấn | Mục II Chương V, HSMT | 5,321 | m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 5 tấn | Mục II Chương V, HSMT | 5,321 | m3 |
| E | SÂN BÊ TÔNG ĐỔ THÊM | |||
| 1 | Rải vải ni lông làm móng công trình | Mục II Chương V, HSMT | 2,612 | 100m2 |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V, HSMT | 61,817 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Mục II Chương V, HSMT | 0,159 | 100m2 |
| 4 | Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤ 0,09mm | Mục II Chương V, HSMT | 263,837 | m2 |
| F | PHÒNG ĐỘI CSGT: | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột | Mục II Chương V, HSMT | 43,356 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần | Mục II Chương V, HSMT | 17,57 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 6,624 | m2 |
| 4 | Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Mục II Chương V, HSMT | 6,624 | m2 |
| 5 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 60,926 | m2 |
| G | PHÒNG ĐỘI XDPT VÀ ANTT | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 6,624 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột | Mục II Chương V, HSMT | 65,325 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột | Mục II Chương V, HSMT | 37,28 | m2 |
| 4 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 102,605 | m2 |
| 5 | Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Mục II Chương V, HSMT | 6,624 | m2 |
| H | P.PHÓ TRƯỞNG CÔNG AN HUYỆN | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột | Mục II Chương V, HSMT | 67,391 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần | Mục II Chương V, HSMT | 37,28 | m2 |
| 3 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 104,671 | m2 |
| I | P.ĐỘI TỔNG HỢP | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 9,936 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột | Mục II Chương V, HSMT | 52,815 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần | Mục II Chương V, HSMT | 37,28 | m2 |
| 4 | Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Mục II Chương V, HSMT | 9,936 | m2 |
| 5 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 90,095 | m2 |
| J | P.TỔNG ĐÀI | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 3,384 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột | Mục II Chương V, HSMT | 46,301 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần | Mục II Chương V, HSMT | 18,47 | m2 |
| 4 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 64,771 | m2 |
| 5 | Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Mục II Chương V, HSMT | 3,384 | m2 |
| 6 | Bốc xếp các loại phế thải | Mục II Chương V, HSMT | 0,662 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 5 tấn | Mục II Chương V, HSMT | 0,662 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 5 tấn | Mục II Chương V, HSMT | 0,662 | m3 |
| K | CỬA PHÒNG HỘI TRƯỜNG - PHÒNG TRUYỀN THỐNG | |||
| 1 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Mục II Chương V, HSMT | 24,5 | m |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục II Chương V, HSMT | 15,345 | m2 |
| 3 | SX khuôn cửa kép 6x22,2cm, Gỗ tự nhiên | Mục II Chương V, HSMT | 24,5 | m |
| 4 | SXLĐ phào, nẹp cửa | Mục II Chương V, HSMT | 49 | m |
| 5 | SXLD cửa gỗ Pano đặc (Gỗ tự nhiên) | Mục II Chương V, HSMT | 13,2 | m2 |
| 6 | Cửa sổ gỗ kính, hai cánh, Gỗ tự nhiên | Mục II Chương V, HSMT | 2,145 | m2 |
| 7 | Khóa cửa tay gạt | Mục II Chương V, HSMT | 3 | bộ |
| 8 | Clemon: Vật liệu hợp kim gang, tay nắm xoay thẳng, không có ổ khóa, sơn tĩnh điện | Mục II Chương V, HSMT | 3 | bộ |
| 9 | Bản lề cửa đi | Mục II Chương V, HSMT | 22 | bộ |
| 10 | Bản lề, chốt cửa sổ | Mục II Chương V, HSMT | 5 | bộ |
| L | KHU VỆ SINH | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mục II Chương V, HSMT | 6,231 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mục II Chương V, HSMT | 5,954 | m2 |
| 3 | Màng khò nóng chống thấm sàn vệ sinh màng 4mm (đã bao gồm nhân công, máy) | Mục II Chương V, HSMT | 8,877 | m2 |
| 4 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V, HSMT | 8,877 | m2 |
| 5 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Mục II Chương V, HSMT | 6,231 | m2 |
| 6 | Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm | Mục II Chương V, HSMT | 5,954 | m2 |
| 7 | Bốc xếp các loại phế thải | Mục II Chương V, HSMT | 0,555 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 5 tấn | Mục II Chương V, HSMT | 0,555 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 5 tấn | Mục II Chương V, HSMT | 0,555 | m3 |
| 10 | Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dày tường <=11cm, tiết diện lỗ <=0,04m2 | Mục II Chương V, HSMT | 2 | lỗ |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,03 | 100m |
| 12 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 110mm | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 13 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 110mm | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 15 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 16 | SXLĐ vách kính P.Tắm cao 2000, có ron ngăn nước, kính cường lực 12mm | Mục II Chương V, HSMT | 3,22 | m2 |
| 17 | Bộ phụ kiện vách tắm kính (ron chắn nước, giằng treo kính) | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| M | PHÒNG CẢI TẠO | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mục II Chương V, HSMT | 1.194,501 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 144,742 | m2 |
| 3 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V, HSMT | 72,371 | m2 |
| 4 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 72,371 | m2 |
| 5 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | Mục II Chương V, HSMT | 1.194,501 | m2 |
| 6 | Ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 100x500mm | Mục II Chương V, HSMT | 72,371 | m2 |
| 7 | Bốc xếp các loại phế thải | Mục II Chương V, HSMT | 61,173 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 5 tấn | Mục II Chương V, HSMT | 61,173 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 5 tấn | Mục II Chương V, HSMT | 61,173 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi