Gói thầu: Xây dựng nền, mặt đường và hệ thống thoát nước
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200439660-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án xây dựng huyện Cẩm Xuyên |
| Tên gói thầu | Xây dựng nền, mặt đường và hệ thống thoát nước |
| Số hiệu KHLCNT | 20200408629 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện từ nguồn thu được hưởng theo cơ chế đặc thù huyện nông thôn mới và chủ đầu tư huy động nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-17 08:06:00 đến ngày 2020-04-27 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,056,952,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 95,000,000 VNĐ ((Chín mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Vét hữu cơ bằng máy, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,334 | 100m3 |
| 2 | Đánh cấp, đào nền đường bằng máy, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,879 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đường bằng máy, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,186 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,334 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,879 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 (Tận dụng đất đào khuôn và mặt cũ 50%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,593 | 100m3 |
| 7 | Xáo xới khuôn đường bằng máy, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,451 | 100m3 |
| 8 | Đầm khuôn xáo xới bằng máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,451 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất nền đường K=0,95 bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,753 | 100m3 |
| 10 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109,308 | 100m3 |
| 11 | Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,556 | 100m3 |
| 12 | Giá đất đắp K95 đến HTXL (Tận dụng đất đào khuôn và mặt cũ 50%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12.588,615 | m3 |
| 13 | Giá đất đắp K98 đến HTXL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.586,057 | m3 |
| 14 | Trồng vầng cỏ mái taluy nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98,926 | 100m2 |
| 15 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 100m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98,926 | 100m2 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Làm lớp móng CPĐD loại II đường mở rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,252 | 100m3 |
| 2 | Làm lớp móng CPĐD loại I đường làm mới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,221 | 100m3 |
| 3 | Tưới lớp thấm bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 117,811 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường BTN chặt C19, chiều dày đã lèn ép 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 117,811 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất bê tông nhựa bằng trạm trộn 120T/h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,58 | 100tấn |
| 6 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô 12T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,58 | 100tấn |
| 7 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 46.4km tiếp theo, ô tô 12T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,58 | 100tấn |
| 8 | Cày xới mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa cũ (50%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,312 | 100m2 |
| C | ĐƯỜNG VUỐT NỐI DÂN SINH BẰNG BTXM | |||
| 1 | Làm lớp móng CPĐD loại II dày 14cm đường làm mới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,403 | 100m3 |
| 2 | Bạt xác rắn lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 287,8 | 100m2 |
| 3 | Bê tông mặt đường vuốt nối dân sinh dày 18cm, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,804 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,426 | 100m2 |
| D | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Biển báo hình tam giác cạnh 90 cm (VL lấy theo BG số 1369/SXD-KT&VLXD ngày 19/6/2019 của Sở XD, NC chỉ tính lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 2 | SX, LD cột đỡ biển báo (VL lấy theo BG số 1369/SXD-KT&VLXD ngày 19/6/2019 của Sở XD, NC chỉ tính lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 3 | Làm cột km BTCT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Làm cọc H BTCT 0,20x0,20x1,10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cái |
| 5 | Làm cọc tiêu BTCT 0,15x0,15x1,10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | cái |
| 6 | Bê tông móng, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,561 | m3 |
| 7 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1.5mm (Vạch tim đường 1.1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 107,552 | m2 |
| 8 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, vạch giảm tốc dày 4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,5 | m2 |
| 9 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, vạch giảm tốc dày 6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,5 | m2 |
| E | CỐNG BẢN | |||
| 1 | Đào hố móng bằng TC 5%KL, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,219 | m3 |
| 2 | Đào hố móng bằng máy 95%KL, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,612 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,644 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,164 | 100m3 |
| 5 | Giá đất đắp K95 đến HTXL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,107 | m3 |
| 6 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,62 | m3 |
| 7 | Bê tông móng cống, sân cống, chân khay, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,18 | m3 |
| 8 | Bê tông thân cống, tường cánh, hoàn trả mương M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,846 | m3 |
| 9 | Bê tông mũ mố, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,021 | m3 |
| 10 | Bê tông tấm bản, đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,054 | m3 |
| 11 | Cốt thép mũ mố, mối nối ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,017 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,063 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,13 | tấn |
| 14 | Ván khuôn móng cống, sân cống, chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,32 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn thân cống, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,617 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,061 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn tấm bản cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,112 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng tấm bản cống <=1T bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 19 | Lắp dựng tấm bản cống <=3T bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 20 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,156 | 100m |
| 21 | Sản xuất kết cấu thép lan can cống hệ dàn kín | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,173 | tấn |
| 22 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,064 | m2 |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt tôn lượn sóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,96 | m |
| F | CỐNG TRÒN | |||
| 1 | Đào hố móng bằng TC 5%KL, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,982 | m3 |
| 2 | Đào hố móng bằng máy 95%KL, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,187 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,196 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | 100m3 |
| 5 | Giá đất đắp K95 đến HTXL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,615 | m3 |
| 6 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,998 | m3 |
| 7 | Sản xuất và lắp dựng bê tông ống cống, đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,24 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,122 | tấn |
| 9 | Ván khuôn ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,274 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 11 | Bê tông móng cống, sân cống, chân khay, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,449 | m3 |
| 12 | Bê tông thân cống, tường cánh, hoàn trả mương M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,939 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng cống, sân cống, chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,194 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m2 |
| G | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất hố móng, đất C2 bằng thủ công (5%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,579 | m3 |
| 2 | Đào đất hố móng, đất C2 bằng máy (95%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,72 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,207 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,953 | 100m3 |
| 5 | Giá đất đắp K95 đến HTXL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 251,587 | m3 |
| 6 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,203 | m3 |
| 7 | Bê tông thân rãnh đá 1x2, mác 200 LG | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 189,723 | m3 |
| 8 | Bê tông tấm đan rãnh, đá 1x2, mác 250 LG | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,028 | m3 |
| 9 | Cốt thép rãnh đúc sẵn, đường kính <= 18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,032 | tấn |
| 10 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn, đường kính <= 18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,829 | tấn |
| 11 | Ván khuôn kim loại cho rãnh chịu lực đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,899 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn kim loại cho tấm đan bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,616 | 100m2 |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn rãnh thoát nước dọc hình chử U | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 796 | cái |
| 14 | Lắp đặt tấm đan rãnh thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 796 | 1cấu kiện |
| H | GIA CỐ LỀ PHẠM VI RÃNH DỌC | |||
| 1 | Bê tông gia cố lề phạm vi rãnh cũ, mác 200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 148,118 | m3 |
| 2 | Bạt xác rắn lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,932 | 100m2 |
| 3 | Cấp phối dá dăm loại 2 móng gia cố lè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,952 | 100m3 |
| I | SƠN GỜ CHẮN BÁNH CẦU SÓC | |||
| 1 | Sơn gờ chắn bánh cầu Sóc 01 lớp lót, 02 lớp phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,65 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi