Gói thầu: Gói thầu số 03 - Xây dựng công trình: Mương thoát lũ trung tâm xã Vĩnh Lạc, huyện Lục Yên, tỉnh Yên Bái

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200441125-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn giám sát, kiểm định xây dựng
Tên gói thầu Gói thầu số 03 - Xây dựng công trình: Mương thoát lũ trung tâm xã Vĩnh Lạc, huyện Lục Yên, tỉnh Yên Bái
Số hiệu KHLCNT 20200440482
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-17 11:22:00 đến ngày 2020-04-27 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,387,024,426 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Chi phí khác
1 Chi phí Thuế tài nguyên + phí môi trường Chương V. E-HSMT 1 Khoản
B Hạng mục Xây lắp
1 Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III Chương V. E-HSMT 120,7876 m3
2 Đào kênh mương rộng <=6 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 29,5039 100m3
3 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mái bờ kênh mương Chương V. E-HSMT 2,3138 100m2
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 28,0281 m3
5 Thép giằng kênh Chương V. E-HSMT 0,2246 tấn
6 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V. E-HSMT 0,0525 100m2
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V. E-HSMT 0,942 100m2
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V. E-HSMT 84,6858 m3
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <=10 mm Chương V. E-HSMT 13,8882 tấn
10 Vật liệu để sản xuất cốp pha ống cống 3 bộ Chương V. E-HSMT 388,47 kg
11 Vật liệu để sản xuất cốp pha ống cống Chương V. E-HSMT 192,33 kg
12 Sản xuất cốp pha ống cống, tính theo đơn giá địa phương bao gồm nhân công + máy và vật liệu khác Chương V. E-HSMT 24,504 m2
13 Lắp dựng và tháo rỡ ván khuôn ông cống Chương V. E-HSMT 471 Công
14 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 162,6834 m3
15 Lắp đặt cống tròn, trọng lượng cấu kiện <=2 tấn Chương V. E-HSMT 471 cấu kiện
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V. E-HSMT 4,8119 m3
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 Chương V. E-HSMT 2,6464 m3
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V. E-HSMT 0,0799 100m2
19 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày >45 cm Chương V. E-HSMT 0,311 100m2
20 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. E-HSMT 107,175 m3
21 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V. E-HSMT 21,3073 100m3
22 Vận chuyển đất, đất cấp III Chương V. E-HSMT 7,215 100m3
23 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm Chương V. E-HSMT 0,4912 100m2
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V. E-HSMT 1,536 m3
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 Chương V. E-HSMT 5,5833 m3
26 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 0,48 m3
27 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V. E-HSMT 0,0128 100m2
28 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V. E-HSMT 0,0946 tấn
29 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Chương V. E-HSMT 8 cái
30 Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm Chương V. E-HSMT 0,45 100m2
31 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 300 Chương V. E-HSMT 8,1 m3
32 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V. E-HSMT 0,045 100m2
33 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 1,7496 m3
34 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 0,6273 m3
35 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M75, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 1,6139 m3
36 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M100, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 2,2942 m3
37 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 2,275 m3
38 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 23,056 m2
39 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 32,172 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->