Gói thầu: Gói thầu số 01:Thi công xây dựng công trình Trường PTDTBT THCS xã Lử Thẩn, huyện Si Ma Cai

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200440450-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/04/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Si Ma cai, tỉnh Lào Cai.
Tên gói thầu Gói thầu số 01:Thi công xây dựng công trình Trường PTDTBT THCS xã Lử Thẩn, huyện Si Ma Cai
Số hiệu KHLCNT 20200425397
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn NQ 30a Thuộc chương trình MTQG GNBV
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-17 15:15:00 đến ngày 2020-04-27 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,232,831,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 48,000,000 VNĐ ((Bốn mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 6 PHÒNG HỌC
1 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,05 100m
2 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,35 100m
3 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp II (NC+M)*1.05 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,192 100m
4 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,8864 m3
5 Sản xuất và lắp dựng ván khuôn kim loại cọc, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4835 100m2
6 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3085 tấn
7 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5632 tấn
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0776 tấn
9 SX thép bản bịt đầu cọc dày 0.5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1867 tấn
10 Lắp dựng thép bịt đầu cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1867 tấn
11 Đập bê tông đầu cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,448 m3
12 Nối cọc bê tông cốt thép, cọc vuông, kích thước cọc 20x20 (cm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 1 mối nối
13 Sản xuất đầu cọc dẫn để ép âm (1 cái) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0567 tấn
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,136 m3
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,7073 m3
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,504 100m2
17 Bê tông cổ móng cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,9315 m3
18 Ghép ván khuôn cổ móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,677 100m2
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm (thép đế móng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3574 tấn
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ móng, đường kính <=10 mm (thép cổ móng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1388 tấn
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ móng, đường kính >18 mm (thép cổ móng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,424 tấn
22 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,7163 m3
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,2183 m3
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4224 100m2
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6134 tấn
26 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7478 tấn
27 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0332 tấn
28 Xây BT không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,1728 m3
29 Trát tường chân móng, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,9284 m2
30 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,9284 m2
31 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=28 m, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,6899 m3
32 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật (Tầng 1+2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2432 100m2
33 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật (Tầng 3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6749 100m2
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=28 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6894 tấn
35 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=28 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,782 tấn
36 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 (Tầng 1+2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,3436 m3
37 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 (Tầng 3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,2402 m3
38 Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái (Tầng 1+2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8503 100m2
39 Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái (Tầng 3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0163 100m2
40 Trát trần, vữa XM mác 75 (Tầng 1+2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 285,029 m2
41 Sơn trần trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ (Tầng 1+2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 285,029 m2
42 Trát trần, vữa XM mác 75 (Tầng 3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 201,6304 m2
43 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ (Tầng 3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 201,6304 m2
44 SX cốt thép sàn D <=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,9616 tấn
45 Đổ BT dầm tại chỗ 250# đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,9195 m3
46 Ghép VK dầm tầng 1+2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0787 100m2
47 Ghép VK dầm tầng 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,314 100m2
48 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=28 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4506 tấn
49 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=28 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0997 tấn
50 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=28 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2036 tấn
51 Đổ BT lanh tô ô văng tại chỗ 250# đá 1x2 tầng 1+2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,9824 m3
52 SX+LD cốp pha LT+OV tầng 1+2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8434 100m2
53 Trát trần ô văng VXM 75# Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,04 m2
54 Sơn trần ô văng ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,04 m2
55 Láng ô văng VXM 75# dày 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,04 m2
56 Trát gờ móc nước ô văng vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,4 m
57 Trát lanh tô dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,7632 m2
58 Sơn lanh tô trang trí không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,7632 m2
59 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=28 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4387 tấn
60 Bê tông M250 chớp trên cửa đi + cửa sổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8237 m3
61 Cốt thép chớp trên cửa d<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0948 tấn
62 Ván khuôn chớp trên cửa đi Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0812 100m2
63 Trát chớp trang trí trên cửa VXM M75# dày 15 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,224 m2
64 Sơn chớp trang trí trên cửa không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,224 m2
65 Đổ BT cầu thang tại chỗ 250# đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,3508 m3
66 Ghép VK cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,657 100m2
67 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=28 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6215 tấn
68 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=28 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3325 tấn
69 Xây gạch BT không nung 2 lỗ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,1765 m3
70 Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 62,8296 m3
71 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 88,597 m2
72 Trát tường xây gạch Tuynel ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 83,122 m2
73 Trát tường xây gạch Tuynel ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 84,437 m2
74 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 254,841 m2
75 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 84,437 m2
76 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 230,3984 m2
77 Trát tường xây gạch Tuynel trong nhà, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 229,8584 m2
78 Trát tường xây gạch Tuynel trong nhà, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 234,9784 m2
79 Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 690,1152 m2
80 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 234,9784 m2
81 Râu thép D8 liên kết nan chắn nắng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0095 tấn
82 Trát trụ bê tông ngoài nhà, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (Tầng 1+2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,965 m2
83 Trát trụ bê tông ngoài nhà, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (Tầng 3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,488 m2
84 Sơn trụ ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ (Tầng 1+2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,965 m2
85 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ (Tầng 3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,488 m2
86 Trát trụ bê tông trong nhà, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (Tầng 1+2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,965 m2
87 Sơn cột trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ (Tầng 1+2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,965 m2
88 Trát trụ bê tông trong nhà chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (Tầng 3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,488 m2
89 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,488 m2
90 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 (tầng 1+2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 182,3548 m2
91 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 118,636 m2
92 Sơn dầm trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ (Tầng 1+2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 182,3548 m2
93 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 118,636 m2
94 Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,9256 m3
95 Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9271 m3
96 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,6451 m2
97 Trát tường sê nô ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 88,977 m2
98 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8104 m2
99 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,9998 m2
100 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9115 m3
101 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0829 100m2
102 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1118 tấn
103 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5254 tấn
104 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5254 tấn
105 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 147,4619 m2
106 Lợp mái tôn dày 0,45mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3493 100m2
107 Tôn úp nóc khổ rộng 400mm, dày 0,4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,4722 md
108 Tôn úp nóc sê nô mái 2 nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1 md
109 Sản xuất cửa mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0116 tấn
110 Lắp dựng cửa mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,64 m2
111 Bản lề + chốt móc khóa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
112 Khóa treo Việt Tiệp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
113 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép thang thăm mái, đường kính 20 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0232 tấn
114 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông chèn bậc thang thăm mái, cao <=28 m, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,081 m3
115 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, bê tông chèn bậc thang thăm mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0054 100m2
116 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1075 m2
117 Trát gờ móc nước, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,48 m
118 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 62,4 m
119 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,48 m
120 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 62,4 m
121 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,504 m2
122 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,512 m2
123 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,1204 m2
124 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,848 m2
125 ống thoát nước qua dầm PVC D48 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 ống
126 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót nền nhà, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,943 m3
127 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 500x500mm, Vữa mác 75 (Tầng 1+2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 291,1964 m2
128 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 500x500mm, Vữa mác 75 (Tầng 3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 131,3804 m2
129 Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6x10,5x22, xây bậc thang cao <=28 m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0137 m3
130 Lát đá bậc cầu thang, Vữa mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 62,2746 m2
131 Trát cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 64,5723 m2
132 Sơn thang trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 64,5723 m2
133 Sản xuất lan can thép ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1858 tấn
134 Râu thép chờ liên kết lan can thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0145 tấn
135 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,4359 m2
136 Quả cầu tay vịn trụ thang D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 quả
137 Đào móng bậc tam cấp, sâu <=1 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5346 m3
138 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1028 m3
139 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9234 m3
140 Xây gạch BT đặc không nung 6x10,5x22, xây tam cấp, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0524 m3
141 Lát đá bậc tam cấp, Vữa mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,3289 m2
142 Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6x10,5x22, xây tường bó bục giảng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2689 m3
143 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,3921 m3
144 Lát đá bậc bục bảng, Vữa mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,377 m2
145 Bảng chống lóa kích thước (1,2x4,5)m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
146 Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,7932 m3
147 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 89,5174 m2
148 Trát tường lan can dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (trát đắp nổi dày 3cm VLx2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,89 m2
149 Sơn lan can ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 89,5174 m2
150 Gia công lan can thép hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3744 tấn
151 Sản xuất thép hình liên kết lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0633 tấn
152 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,8276 m2
153 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,2944 m2
154 Vét rãnh thu nước lan can 50x40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9355 m2
155 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,972 m3
156 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn thanh chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1084 100m2
157 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép thanh chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1515 tấn
158 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
159 Trát thanh chớp, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,24 m2
160 Sơn thanh chớp không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,24 m2
161 Trát má cửa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 73,3304 m2
162 Sơn má cửa trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 73,3304 m2
163 Sản xuất cửa thép hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1285 tấn
164 Sản xuất cửa thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0648 tấn
165 Sản xuất tôn ốp cửa dày 2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1243 tấn
166 Sản xuất cửa sắt bằng sắt vuông đặc 10x10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1635 tấn
167 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 196,9555 m2
168 SXLD ô kính cửa, kính trắng dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,6989 0.0
169 Lắp dựng ô kính cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,6989 m2
170 Nẹp nhôm U15x10x0,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,7016 kg
171 Gioăng cao su đệm kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 670,656 m
172 Vít bắt nẹp nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4.224 cái
173 Bản lề cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 312 cái
174 Khóa cửa đi Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
175 Chốt cửa đi + cửa sổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 cái
176 Móc gió cửa sổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
177 Lắp dựng cửa khung sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 88,56 m2
178 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8441 tấn
179 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,8445 m2
180 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 m2
181 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cửa các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8 10m2
182 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,6853 100m2
183 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2667 m3
184 Xây rãnh thoát nước, gạch đặc BT không nung 6x10.5x22, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,9232 m3
185 Trát láng rãnh dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 160,9884 m2
186 Bê tông tấm đan đúc sẵn, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4851 m3
187 Ván khuôn gỗ nắp đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1066 100m2
188 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0843 tấn
189 Lắp dựng tấm đan bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 68 cái
190 Bê tông nền hè giáp rãnh đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,774 m3
191 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,74 m2
192 Đào móng hố ga, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3133 m3
193 Lót cát đáy hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,13 m3
194 Xây gạch đặc BT không nung 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5143 m3
195 Trát thành hố ga, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,3088 m2
196 Láng đáy hố ga có đánh màu, dày 2,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,72 m2
197 Lấp đất móng hố ga, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3446 m3
198 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0045 tấn
199 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0896 m3
200 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,064 100m2
201 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
202 Công tác sản xuất lắp dựng thép làm lưới chắn rác, đường kính 14 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0039 tấn
203 Công tác sản xuất lắp dựng thép làm lưới chắn rác, đường kính 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0089 tấn
204 Lắp dựng song chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,64 m2
205 Tủ điện vỏ kim loại, chống thấm nước kích thước 600x400x200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
206 Aptomat MCB 75A 2P Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
207 Aptomat MCB 40A 2P Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
208 Aptomat MCB 10A 2P Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
209 Tủ điện vỏ kim loại, chống thấm nước kích thước 400x400x150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
210 Aptomat MCB 40A 2P Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
211 Aptomat MCB 10A 2P Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
212 Lắp đặt Dây CU/XPLE/PVC (2x16)mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 m
213 Con sơn đón điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 con
214 Đèn HQ đơn HQ-40/36x1-M8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 bộ
215 Đèn lốp ốp trần 04/22W Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 bộ
216 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
217 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
218 Aptomat MCB 15A 1P-6KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
219 Lắp đặt công tắc, loại 6 hạt trên 1 công tắc Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
220 Lắp đặt công tắc, loại 2 hạt trên 1 công tắc Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
221 Lắp đặt công tắc, loại công tắc đơn đảo chiều Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
222 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 95 m
223 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
224 Lắp đặt dây dẫn 2x2.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 272 m
225 Lắp đặt dây dẫn 2x1.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 890 m
226 Ống ruột gà tự chống cháy D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 170 m
227 Ống ruột gà tự chống cháy D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 710 m
228 Lắp đặt hộp các loại, KT<=150x150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 hộp
229 Móc treo quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
230 Bình cứu hỏa MFZ4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bình
231 Bình cứu hỏa MT3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bình
232 Bảng tiêu lệnh + biển báo PC Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bảng
233 Giá để 3 bình chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
234 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
235 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
236 Kéo rải dây chống sét theo đường cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 m
237 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất - Loại dây thép D14mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 m
238 Cọc chống sét L63x63x6x2.5m - mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 85,8 kg
239 Đóng cọc L63x63x6 đã có sẳn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cọc
240 Bật đỡ dây F8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 cái
241 Thép ốp bảo vệ dây dẫn xuống L63x63x6x2.5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,6 kg
242 Lắp dựng thanh thép ốp L63x63x6x2.5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0286 tấn
243 Sơn cách điện 3 lớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0858 kg
244 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D14mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,3 m
245 ống nhựa PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,77 100m
246 ống nhựa PVC D48 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,01 100m
247 Tê chéo 1 nhánh D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
248 Cút 90 PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
249 Cút 45 PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
250 Đầu nối thẳng PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
251 Rọ chắn rác Inox D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
252 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 tấn
253 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 tấn
254 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cát các loại, than xỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,0596 m3
255 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cát các loại, than xỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,7739 m3
256 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - các loại sơn, bột (bột đá, bột bả..) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1723 tấn
257 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - gạch ốp, lát các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0146 10m2
258 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - gỗ các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9418 m3
259 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - gỗ các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5755 m3
260 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - gỗ các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1844 m3
261 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - các loại sơn, bột (bột đá, bột bả..) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0601 tấn
262 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - các loại sơn, bột (bột đá, bột bả..) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,066 tấn
263 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - các loại sơn, bột (bột đá, bột bả..) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0958 tấn
264 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - các loại sơn, bột (bột đá, bột bả..) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1043 tấn
265 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - tấm lợp các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7839 100m2
266 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1116 tấn
267 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,1187 tấn
268 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0131 tấn
B KHU NHÀ VỆ SINH
1 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,313 m3
2 Xây gạch BT không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,323 m3
3 Xây gạch BT không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0051 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9645 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0877 100m2
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0197 tấn
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng móng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1477 tấn
8 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,7316 m3
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,584 m3
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4822 m3
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1523 100m2
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0438 100m2
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0811 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=6 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0088 tấn
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=6 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0566 tấn
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,121 m3
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0149 100m2
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô, đường kính <=10 mm, cao <=6 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,008 tấn
19 Xây gạch Tuynel 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,8298 m3
20 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,324 m2
21 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,728 m2
22 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,04 m2
23 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,2288 m2
24 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,384 m2
25 Trát má cửa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,905 m2
26 Láng mái có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,8621 m2
27 Đánh màu mặt trong và mặt trên tường chắn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,2461 m2
28 Quét Sika chống thấm mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,2461 m2
29 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,324 m2
30 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,2458 m2
31 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót nền, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,921 m3
32 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,921 m3
33 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm, Vữa mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,5955 m2
34 SXLD cửa đi 1 cánh, cửa nhựa lõi thép trên kính mờ dày 5mm dưới pa nô nhôm (giá bao gồm phụ kiện hãng GQ+lắp đặt hoàn thiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 m2
35 SXLD cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa nhựa lõi thép kính mờ dày 5mm (giá bao gồm phụ kiện hãng GQ+lắp đặt hoàn thiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8 m2
36 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 10x10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,033 tấn
37 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,68 m2
38 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8 m2
39 Đèn Compac 11W+ đui gắn tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
40 Lắp đặt công tắc, loại 1 hạt trên 1 công tắc Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
41 Aptomat MCB 20A 1P-6KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
42 Lắp đặt dây dẫn 2x2.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
43 Lắp đặt dây dẫn 2x1.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
44 Ống ruột gà tự chống cháy D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 m
45 Con sơn đón điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 con
46 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,14 100m
47 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,07 100m
48 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,08 100m
49 Măng sông PP-R D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
50 Lắp đặt van PP-R đường kính van 50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
51 Lắp đặt van PP-R, đường kính van 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
52 Rắc co PP-R D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
53 Rắc co PP-R D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
54 Van phao D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
55 Lắp đặt Cút 90 độ PP-R D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
56 Lắp đặt Cút 90 độ PP-R D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
57 Lắp đặt Cút 90 độ PP-R D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
58 Lắp đặt Tê đều PP-R D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
59 Lắp đặt Tê đều PP-R D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
60 Lắp đặt Tê thu PP-R D50x32x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
61 Lắp đặt Đầu thu PP-R D50x32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
62 Lắp đặt Đầu ren trong bằng đồng PP-R D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
63 Lắp đặt Đầu ren ngoài bằng đồng PP-R D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
64 Lắp đặt ống nhựa PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,08 100m
65 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,11 100m
66 Lắp đặt ống nhựa PVC D48 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,07 100m
67 Lắp đặt Côn thu PVC D110x48 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
68 Lắp đặt Tê chéo 1 nhánh PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
69 Lắp đặt Tê chéo 1 nhánh PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
70 Lắp đặt Cút nhựa PVC 90 độ D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
71 Lắp đặt Cút nhựa PVC 90 độ D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
72 Lắp đặt Cút nhựa PVC 45 độ D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
73 Lắp đặt Cút nhựa PVC 45 độ D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
74 Lắp đặt Cút nhựa PVC 45 độ D48 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
75 Lắp đặt chậu xí xổm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
76 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1.5m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
77 Lắp đặt phễu thu ĐK 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
78 ống nhựa PVC D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,09 100m
79 Tê chéo 1 nhánh PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
80 Cút 90 PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
81 Cút 45 PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
82 Lắp đặt Đầu nối thẳng PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
83 Rọ chắn rác Inox D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
84 Vận chuyển thiết bị điện+nước từ Đại lý đến chân công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 chuyến
85 Bê tông lót móng bể đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4076 m3
86 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4892 m3
87 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0082 100m2
88 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0288 tấn
89 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3962 m3
90 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0186 100m2
91 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0613 tấn
92 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
93 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
94 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
95 Xây gạch BT ko nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0918 m3
96 Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,328 m2
97 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,328 m2
98 Quét nước ximăng 2 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,328 m2
99 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3296 m2
100 Cút sành Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
101 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,313 m3
102 Xây gạch BT không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,323 m3
103 Xây gạch BT không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0051 m3
104 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9645 m3
105 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0877 100m2
106 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0197 tấn
107 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng móng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1477 tấn
108 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,584 m3
109 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4822 m3
110 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1523 100m2
111 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0438 100m2
112 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0811 tấn
113 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0088 tấn
114 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0566 tấn
115 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,121 m3
116 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0149 100m2
117 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,008 tấn
118 Xây gạch Tuynel 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=6 m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,8298 m3
119 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,324 m2
120 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,728 m2
121 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,04 m2
122 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,2288 m2
123 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,384 m2
124 Trát má cửa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,905 m2
125 Láng mái có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,8621 m2
126 Đánh màu mặt trong và mặt trên tường chắn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,2461 m2
127 Quét Sika chống thấm mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,2461 m2
128 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,324 m2
129 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,2458 m2
130 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,921 m3
131 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót nền, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,921 m3
132 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm, Vữa mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,5955 m2
133 SXLD cửa đi 1 cánh, cửa nhựa lõi thép trên kính mờ dày 5mm dưới pa nô nhôm (giá bao gồm phụ kiện hãng GQ+lắp đặt hoàn thiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 m2
134 SXLD cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa nhựa lõi thép kính mờ dày 5mm (giá bao gồm phụ kiện hãng GQ+lắp đặt hoàn thiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8 m2
135 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 10x10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,033 tấn
136 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,68 m2
137 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8 m2
138 Đèn Compac 12W+ đui gắn tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
139 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
140 Lắp đặt áp tô mát 1P-50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
141 Lắp đặt áp tô mát 1P-20A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
142 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
143 Lắp đặt dây dẫn 2x2.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38 m
144 Lắp đặt dây dẫn 2x1.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 m
145 Ống ruột gà tự chống cháy D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 73 m
146 Con sơn đón điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 con
147 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,16 100m
148 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 100m
149 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,13 100m
150 Măng sông PP-R D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
151 Măng sông PP-R D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
152 Lắp đặt van PP-R đường kính van 50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
153 Lắp đặt van PP-R, đường kính van 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
154 Rắc co PP-R D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
155 Rắc co PP-R D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
156 Van phao D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
157 Lắp đặt Cút 90 độ PP-R D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
158 Lắp đặt Cút 90 độ PP-R D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
159 Lắp đặt Cút 90 độ PP-R D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
160 Lắp đặt Tê đều PP-R D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
161 Lắp đặt Tê đều PP-R D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
162 Lắp đặt Tê thu PP-R D50x25x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
163 Lắp đặt Đầu ren trong bằng đồng PP-R D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
164 Lắp đặt Đầu ren ngoài bằng đồng PP-R D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
165 Lắp đặt Kép nối PP-R D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cái
166 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,16 100m
167 Lắp đặt Tê nhựa PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
168 Lắp đặt Cút nhựa PVC 90 độ D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
169 Lắp đặt Cút nhựa PVC 45 độ D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
170 Lắp đặt Măng sông nhựa PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
171 Lắp đặt vòi tắm hương sen 2 vòi, 1 hương sen Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
172 Lắp đặt vòi đồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
173 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
174 Lắp đặt phễu thu ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
175 ống nhựa PVC D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,09 100m
176 Tê chéo 1 nhánh PVC D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
177 Lắp đặt Cút nhựa PVC 90 độ D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
178 Lắp đặt Cút nhựa PVC 45 độ D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
179 Lắp đặt Đầu nối thẳng PVC D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
180 Rọ chắn rác Inox D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
181 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,295 m3
182 Lót bạt rứa chống mất nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,9 m2
183 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4 mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,59 m3
184 Cắt khe co giãn sân bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,3 m
185 Chèn nhựa đường vào khe co giãn Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,12 kg
186 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,819 m3
187 Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,072 m3
188 Ván khuôn đáy bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0488 100m2
189 Ván khuôn thành bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,88 100m2
190 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đáy bể, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4668 tấn
191 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,641 tấn
192 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,341 m3
193 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nắp bể, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2108 m3
194 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2892 100m2
195 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép nắp bể, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3821 tấn
196 Láng nắp bể có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,4684 m2
197 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm bể, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2295 m3
198 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,023 100m2
199 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm bể, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=6 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0076 tấn
200 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm bể, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0414 tấn
201 Xây gạch BT không nung 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6788 m3
202 Trát tường trong bể, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 61,801 m2
203 Trát, đánh mầu lòng bể dày 2,0cm (lớp 2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 61,801 m2
204 Láng đáy bể có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,5768 m2
205 Trát tường ngoài bể, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 m2
206 Quét nước ximăng 2 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 m2
207 ống xả tràn PVC D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 m
208 ống xả tràn PVC D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 m
209 Lắp đặt vòi đồng D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
210 Sản xuất cửa bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,009 tấn
211 Lắp dựng cửa bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,64 m2
212 Bản lề + chốt móc khóa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
213 Khóa Việt Tiệp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
214 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1967 m3
215 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7212 m3
216 Xây gạch bê tông ko nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5345 m3
217 Trát tường xây gạch BT không nung ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,5369 m2
218 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2254 m3
219 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,2536 m2
220 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9074 m3
221 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,55 100m
222 Măng sông PP-R D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
223 Lắp đặt Cút 90 độ PP-R D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
224 Lắp đặt Cút 45 độ PP-R D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
225 Lắp đặt Tê đều PP-R D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
226 Lắp đặt ống nhựa PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,35 100m
227 Lắp đặt Cút nhựa PVC 90 độ D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
228 Lắp đặt Cút nhựa PVC 45 độ D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
229 Lắp đặt Măng sông PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
C CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 8 PHÒNG
1 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,4931 m2
2 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 500x500mm, Vữa mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 581,9604 m2
3 Sản xuất cửa thép hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1678 tấn
4 Sản xuất cửa thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1708 tấn
5 Sản xuất tôn ốp cửa dày 2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1036 tấn
6 Sản xuất cửa sắt bằng sắt vuông đặc 10x10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1363 tấn
7 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 208,0267 m2
8 SXLD ô kính cửa, kính trắng dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,5832 m2
9 Lắp dựng ô kính cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,5832 m2
10 Nẹp nhôm U15x10x0,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,587 kg
11 Gioăng cao su đệm kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 774,96 m
12 Vít bắt nẹp nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5.120 cái
13 Bản lề cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 392 cái
14 Khóa cửa đi Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
15 Chốt cửa đi + cửa sổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 88 cái
16 Móc gió cửa sổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 78 cái
17 Lắp dựng cửa khung sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 99 m2
D PHÁ DỠ NHÀ BÁN TRÚ + NHÀ VỆ SINH+NHÀ TẮM
1 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V 83,26 m3
2 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V 83,26 m3
3 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,8688 m3
4 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,8688 m3
5 Thuê hút bể phốt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
6 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,7875 m3
7 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,7875 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->