Gói thầu: Thi công xây dựng lộ ra 22kV tuyến 472, 478 trạm 110kV Chợ Lách.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200368901-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC BẾN TRE |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng lộ ra 22kV tuyến 472, 478 trạm 110kV Chợ Lách. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200330965 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ĐTXD 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-17 15:21:00 đến ngày 2020-04-28 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,396,631,718 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CÔNG TRÌNH: Xây dựng lộ ra 22kV tuyến 472, 478 trạm 110kV Chợ Lách | |||
| 1 | DS 24KV 630A 1P O.D | 6 | bộ | |
| 2 | LBFCO 15/27KV-100A (kể cả Bass) + chụp bảo vệ | A CẤP | 9 | bộ |
| 3 | Móng cột 16m 02 đà cản 1,5m so le - M16cc | 92 | Móng | |
| 4 | Móng cột 14m 02 đà cản 1,5m so le gia cố bê tông - M14cc-bt | 2 | Móng | |
| 5 | Móng cột 16m 02 đà cản 1,5m so le gia cố bê tông - M16cc-bt | 37 | Móng | |
| 6 | Móng cột 20m 04 đà cản 2,0m so le - M20cc-pi | 2 | Móng | |
| 7 | Bộ móng neo 1500x400 cho chằng xuống - MNX15-4 | 32 | Bộ | |
| 8 | Móng cột báo hiệu | 2 | Móng | |
| 9 | Cột bê tông ly tâm 14m, lực đầu cột 8,5kN | 2 | Cột | |
| 10 | Cột bê tông ly tâm 16m, lực đầu cột 11kN | - | 167 | Cột |
| 11 | Cột bê tông ly tâm 20m, lực đầu cột 13kN | - | 4 | Cột |
| 12 | Bộ xà đơn 2000 cột đơn - X-20Đ | 86 | Bộ | |
| 13 | Bộ xà kép 2000 cột đơn - X-20K | 1 | Bộ | |
| 14 | Bộ xà đơn 2400 cột đơn - X-24Đ | 9 | Bộ | |
| 15 | Bộ xà kép 2400 cột đơn - X-24K | 36 | Bộ | |
| 16 | Bộ xà kép 2000 cột ghép - X-20K.2 | 1 | Bộ | |
| 17 | Bộ xà kép 2400 cột ghép - X-24K.2 | 24 | Bộ | |
| 18 | Bộ xà kép 300 cột Pi tim 1300 - X-30KP-1.3 | 2 | Bộ | |
| 19 | Bộ xà kép 2400 cột Pi tim 2200 - X-24KP | 2 | Bộ | |
| 20 | Bộ chằng xuống cột 14m dùng cáp 5/8", Code - CX14-C5/8 | 2 | Bộ | |
| 21 | Bộ chằng xuống cột 16m dùng cáp 5/8", Code - CX16-C5/8 | 10 | Bộ | |
| 22 | Bộ chằng xuống cột 20m dùng cáp 5/8", Code - CX20-C5/8 | 20 | Bộ | |
| 23 | Cột báo hiệu cao 9m | 2 | bộ | |
| 24 | Biển báo vượt sông | 2 | Bộ | |
| 25 | Biển báo cấm đỗ | 2 | Bộ | |
| 26 | Bộ tiếp đất đầu cáp, LA (cột 14m) - loại 1 cọc | 4 | Bộ | |
| 27 | Bộ tiếp đất lặp lại (cột 14m) - loại 1 cọc | 2 | Bộ | |
| 28 | Bộ tiếp đất lặp lại (cột 16m) - loại 1 cọc | 19 | Bộ | |
| 29 | Bộ tiếp đất lặp lại (cột 20m) - loại 1 cọc | 2 | Bộ | |
| 30 | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa - Đth-U | 109 | bộ | |
| 31 | Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào trụ - Nth-U | 3 | bộ | |
| 32 | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ - Nth-T | 51 | bộ | |
| 33 | Bộ cách điện đứng - SĐI-24kV | 86 | bộ | |
| 34 | Bộ cách điện đứng - SĐG-24kV-TG | 1 | bộ | |
| 35 | Bộ cách điện đứng - SĐU-24kV | 549 | bộ | |
| 36 | Chuỗi cách điện néo Polymer 24kV-120kN kép (dây AC120) Lắp vào xà : CĐN-K POLYMER-X (ac120) | 4 | chuỗi | |
| 37 | Chuỗi cách điện néo Polymer 24kV-120kN kép (dây AC185) Lắp vào xà : CĐN-K POLYMER-X (ac185) | 6 | chuỗi | |
| 38 | Chuỗi cách điện néo Polymer 24kV-70kN kép (dây ACX240) Lắp vào xà : CĐN-K POLYMER-X (acx240) | 39 | chuỗi | |
| 39 | Chuỗi CĐN polymer 24kV 70KN (dây ACX240) Lắp vào xà: CĐN POLYMER-X(acx240) | 159 | chuỗi | |
| 40 | Dây dẫn nhôm lõi thép trần AC 120/19: (120,36 mét) | 56,6896 | kg | |
| 41 | Dây dẫn nhôm lõi thép trần AC 150/19: (5.810,94 mét) | 3.219,2608 | kg | |
| 42 | Dây dẫn nhôm lõi thép trần AC 185/24: (361,08 mét) | 254,5614 | kg | |
| 43 | Dây nhôm, lõi thép, cách điện XLPE, vỏ PVC - 240/32mm² - 12/20(24)kV | A CẤP | 17.432,82 | mét |
| 44 | Rải căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép (AC, ACSR...), tiết diện dây 120mm² | 0,118 | km | |
| 45 | Rải căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép (AC, ACSR...), tiết diện dây 150mm² | 5,697 | km | |
| 46 | Rải căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép (AC, ACSR...), tiết diện dây 185mm² | 0,354 | km | |
| 47 | Rải căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép (AC, ACSR...), tiết diện dây 240mm² | 17,4328 | km | |
| 48 | Côdê Ø 195-Fe 8x100 (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm) | 38 | bộ | |
| 49 | Côdê Ø 260-Fe 8x100 (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm) | 38 | bộ | |
| 50 | Côdê Ø 330-Fe 8x100 (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm) | 38 | bộ | |
| 51 | Côdê Ø405-Fe 8x100 (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm) | 38 | bộ | |
| 52 | Kẹp nhôm 2 rãnh 3 bulông cỡ dây 25-240/25-240mm² | 9 | cái | |
| 53 | Kẹp nối ép WR929 cỡ dây 120-240/120-240 | 92 | cái | |
| 54 | Kẹp nối ép WR815 cỡ dây 120-240/25-70mm2 | 42 | cái | |
| 55 | Giáp buộc đầu sứ đơn 185-240 | 307 | cái | |
| 56 | Giáp buộc cổ sứ đôi 185-240 | 51 | cái | |
| 57 | Giáp buộc đầu sứ đôi 185-240 | 75 | cái | |
| 58 | Kẹp quai ép đồng nhôm 150-240mm2 | 33 | cái | |
| 59 | Nắp chụp kẹp quay | 33 | cái | |
| 60 | Dây nhôm buộc (cỡ dây 13,3mm²) | 72,8 | mét | |
| 61 | Cáp đồng bọc Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-240mm² | 12 | mét | |
| 62 | Cáp đồng bọc Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-50mm² | 15 | mét | |
| 63 | Đầu cosse Cu 50mm² | 12 | cái | |
| 64 | Đầu cosse Cu-AL 240mm² - 2N | 21 | cái | |
| 65 | ống nối ép AC 240+0.5m ống co nhiệt | 30 | cái | |
| 66 | Bảng nguy hiểm+số cột + bảng chỉ danh (theo mẫu Điện lực) | 142 | cái | |
| 67 | DS 24KV 630A 3P O.D | 2 | bộ | |
| 68 | Chống sét van LA 18kV - 10kA + chụp bảo vệ | 6 | bộ | |
| 69 | Mương cáp 2 mạch - MC2M | 10 | Mét | |
| 70 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | 3 | mốc | |
| 71 | Cáp ngầm 1 pha-CXV/S/DSTA-300mm²-24kV | A CẤP | 321,3 | mét |
| 72 | Cáp đồng bọc 600V-CV185 | 107,1 | mét | |
| 73 | Côdê Ø 280-168-Fe 8x100 (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm) | 2 | bộ | |
| 74 | Côdê Ø 330-168-Fe 8x100 (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm) | 2 | bộ | |
| 75 | Côdê Ø370-168-Fe 8x100 (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm) | 2 | bộ | |
| 76 | Ống xoắn HDPE D50 -5,6mm | 22 | mét | |
| 77 | Ống xoắn HDPE D200-18,2mm | 43 | mét | |
| 78 | Đầu cáp I.D 24kV 1x300mm² | 6 | bộ | |
| 79 | Đầu cáp 0.D 24kV 1x300mm² | 6 | bộ | |
| 80 | Đầu cosse Cu 185mm² | 4 | cái | |
| 81 | Đầu cosse Cu 25mm² + boulon Φ12x25 + Long đền Φ14 | 6 | cái | |
| 82 | Đầu cosse Cu-AL 240mm² - 2N | 6 | cái | |
| 83 | Kẹp nối ép WR815 cỡ dây 120-240/25-70mm2 | 12 | cái | |
| 84 | Cáp đồng bọc Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-25mm² | 6 | mét | |
| 85 | Giá giữ 3 đầu cáp 1 pha - 300mm2 | 2 | bộ | |
| 86 | Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp ≤4,5kg/m | 428,4 | mét | |
| 87 | Tháo bộ cách điện đứng - SĐU-24kV | 59 | Sứ | |
| 88 | Tháo lắp bộ cách điện đứng - SĐU-24kV | 3 | Sứ | |
| 89 | Tháo bộ Uclevis đỡ dây trung hòa - Đth-U | 4 | Bộ | |
| 90 | Tháo bộ Uclevis néo dây trung hoà vào trụ - Nth - U | 8 | Bộ | |
| 91 | Tháo, lắp bộ Uclevis néo dây trung hoà vào trụ - Nth - U | 1 | Bộ | |
| 92 | Tháo lắp chuỗi cách điện néo Polymer 24kV-70kN cỡ dây 50-70 lắp vào xà | 6 | Chuỗi | |
| 93 | Tháo chuỗi cách điện néo polymer 24kV-70kN | 54 | Chuỗi | |
| 94 | Tháo bộ chằng trung thế | 13 | Bộ | |
| 95 | Nhổ cột bê tông ly tâm 12 m | 2 | Cột | |
| 96 | Nhổ cột bê tông ly tâm 14 m | 9 | Cột | |
| 97 | Tháo lắp lại xà thép X-24K | 3 | Bộ | |
| 98 | Tháo bộ xà kép 2000 cột đơn - X-20K | 2 | Bộ | |
| 99 | Tháo bộ xà cân đơn 2400 cột đơn - X-24Đ | 2 | Bộ | |
| 100 | Tháo xà thép X-24K | 18 | Bộ | |
| 101 | Tháo tháp sắt trụ trung thế | 1 | Bộ | |
| 102 | Tháo hạ dây dẫn nhôm lõi thép trần AC50/8 | 0,6 | Km | |
| 103 | Tháo hạ dây AC120 | 0,187 | Km | |
| 104 | Tháo hạ dây AC185 | 1,122 | Km | |
| 105 | Tháo, lắp DS | 2 | bộ | |
| 106 | Tháo DS | 1 | bộ | |
| 107 | Tháo, lắp LA | 2 | Cái | |
| 108 | Tháo, lắp cầu chì tự rơi FCO | 2 | Cái | |
| 109 | Vận chuyển - bốc dỡ | Nhà thầu chào trọn gói cho mục này | 1 | trọn gói |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi