Gói thầu: Chi phí xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200441914-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/04/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Liên Bão
Tên gói thầu Chi phí xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200412473
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn NS cấp trên hỗ trợ, ngân sách xã và nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-17 15:36:00 đến ngày 2020-04-27 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,627,094,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền mặt đường T1:
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm CHƯƠNG V E-HSMT 10
2 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm CHƯƠNG V E-HSMT 10 100m³
3 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤50cm CHƯƠNG V E-HSMT 7
4 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤50cm CHƯƠNG V E-HSMT 7 100m³
5 Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông CHƯƠNG V E-HSMT 100,27 100m
6 Đào khuôn đường - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 4,021 100m³
7 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 16,16 m3
8 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới CHƯƠNG V E-HSMT 2,53 m3
9 Dải nilong giữ nước bê tông CHƯƠNG V E-HSMT 1.932,61 m3
10 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 386,522
11 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 CHƯƠNG V E-HSMT 16,763
12 Rải lưới cốt sợi thủy tinh chống nứt CHƯƠNG V E-HSMT 31,766 100m³
13 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm CHƯƠNG V E-HSMT 16,763 100m³
14 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 CHƯƠNG V E-HSMT 31,766 100m³
15 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm CHƯƠNG V E-HSMT 31,766 100m
16 Mua bê tông nhựa hạt mịn HLN 5,5% CHƯƠNG V E-HSMT 660,987 100m³
B Lề đường T1:
1 Lát gạch xi măng tự chèn hình zíc zắc 225x112x60 CHƯƠNG V E-HSMT 407,97 m2
2 Ván khuôn móng bó vỉa+đan rãnh CHƯƠNG V E-HSMT 0,537 100m2
3 Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 15,0394 m3
4 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x26x100cm CHƯƠNG V E-HSMT 158 m
5 Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x26x50cm CHƯƠNG V E-HSMT 110,56 m
6 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, tấm đan rãnh biên CHƯƠNG V E-HSMT 0,516 100m2
7 Bê tông tấm đan rãnh biên, bê tông M200, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 4,834 m3
8 Lát tấm đan rãnh biên CHƯƠNG V E-HSMT 537,12 m2
C Thoát nước T1:
1 Đào vét bùn , rộng ≤6m - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 0,907 100m3
2 Vận chuyển bùn, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 0,907 100m3
3 Vận chuyển bùn 1km tiếp theo , trong phạm vi 3km - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 0,907 100m3
4 Đào móng , rộng ≤6m - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 15,77 100m3
5 Đắp cát , độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 0,776 100m3
6 Lắp đặt cống D1000 bản 38 CHƯƠNG V E-HSMT 477 cái
7 Mua cống tròn D1000 đặt dưới vỉa hè TTA loe CHƯƠNG V E-HSMT 340 m
8 Mua cống tròn D1000 đặt dưới lòng đường TTC loe CHƯƠNG V E-HSMT 72,86 m
9 Lắp đặt ống bê tông , đoạn ống dài 2,5m - Đường kính 1000mm CHƯƠNG V E-HSMT 165,144 1 đoạn ống
10 Nối ống bê tông - Đường kính 1000mm CHƯƠNG V E-HSMT 164 mối nối
11 Đắp cát , độ chặt Y/C K = 0,90 CHƯƠNG V E-HSMT 11,511 100m3
12 Đào móng , rộng ≤6m - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,176 100m3
13 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật CHƯƠNG V E-HSMT 0,299 100m2
14 Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 6,383 m3
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,5432 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,9732 tấn
17 Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 9,918 m3
18 Lắp dựng cốt thép tường ga, ĐK 8mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0188 tấn
19 Lắp dựng cốt thép tường ga, ĐK 12mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,5227 tấn
20 Lắp dựng thang sắt xuống ga, ĐK 18mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,1341 tấn
21 Ván khuôn thép tường ga CHƯƠNG V E-HSMT 0,435 100m2
22 Bê tông tường ga - Chiều dày ≤45cm, M200, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 4,122 m3
23 Ván khuôn gỗ nắp ga CHƯƠNG V E-HSMT 0,084 100m2
24 Lắp dựng cốt thép nắp ga, ĐK 6mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0107 tấn
25 Lắp dựng cốt thép nắp ga, ĐK 12mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,3023 tấn
26 Bê tông nắp ga bê tông M200, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 0,896 m3
27 Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 20,927 m3
28 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 CHƯƠNG V E-HSMT 95,121 m2
29 Láng đáy ga dày 2cm, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 23,7 m2
30 Ván khuôn giằng ga CHƯƠNG V E-HSMT 0,143 100m2
31 Bê tông giằng ga rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 1,753 m3
32 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan CHƯƠNG V E-HSMT 0,121 100m2
33 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,1463 tấn
34 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,1531 tấn
35 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 4,485 m3
36 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg CHƯƠNG V E-HSMT 9 cái
37 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg CHƯƠNG V E-HSMT 27 cái
38 Mua song chắn rác composite KT 380x580 tải trọng B125 CHƯƠNG V E-HSMT 9 bộ
39 Mua nắp ga gang KT 850x850 CHƯƠNG V E-HSMT 2 bộ
40 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg CHƯƠNG V E-HSMT 11 cái
41 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 20,969 100m3
42 Vận chuyển đất 1km tiếp theo , trong phạm vi 3km - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 20,969 100m3
D Nền mặt đường T2:
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm CHƯƠNG V E-HSMT 12 cây
2 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm CHƯƠNG V E-HSMT 12 gốc
3 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤50cm CHƯƠNG V E-HSMT 2 cây
4 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤50cm CHƯƠNG V E-HSMT 2 gốc
5 Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông CHƯƠNG V E-HSMT 55,79 m3
6 Đào khuôn đường - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 3,409 100m3
7 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới CHƯƠNG V E-HSMT 2,754 100m3
8 Dải nilong giữ nước bê tông CHƯƠNG V E-HSMT 1.852,35 m2
9 bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 370,47 m3
10 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 CHƯƠNG V E-HSMT 51,499 100m2
11 Rải lưới cốt sợi thủy tinh 50/50 chống nứt CHƯƠNG V E-HSMT 51,499 100m2
12 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm CHƯƠNG V E-HSMT 51,499 100m2
13 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 CHƯƠNG V E-HSMT 51,499 100m2
14 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm CHƯƠNG V E-HSMT 51,499 100m2
15 Mua bê tông nhựa hạt mịn HLN 5,5% CHƯƠNG V E-HSMT 1.296,659 tấn
E Thoát nước T2:
1 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan CHƯƠNG V E-HSMT 0,1152 100m2
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D6mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,024 tấn
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,08 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D14mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,046 tấn
5 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 1,68 m3
6 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg CHƯƠNG V E-HSMT 40 cái
7 Ván khuôn gỗ tấm bản CHƯƠNG V E-HSMT 0,64 100m2
8 Lắp dựng cốt thép tấm bản, ĐK 6mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,1325 tấn
9 Lắp dựng cốt thép tấm bản, ĐK 10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,2727 tấn
10 Bê tông tấm bản rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 8,4 m3
11 Phá lớp vữa trát tường CHƯƠNG V E-HSMT 151,965 m2
12 Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 23,67 m3
13 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 CHƯƠNG V E-HSMT 39,45 m2
14 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan CHƯƠNG V E-HSMT 0,6747 100m2
15 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D6mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,2405 tấn
16 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,801 tấn
17 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D14mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,199 tấn
18 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 10,38 m3
19 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg CHƯƠNG V E-HSMT 173 cái
20 Ván khuôn gỗ tấm bản CHƯƠNG V E-HSMT 3,36 100m2
21 Lắp dựng cốt thép tấm bản, ĐK 6mm CHƯƠNG V E-HSMT 1,2986 tấn
22 Lắp dựng cốt thép tấm bản, ĐK 10mm CHƯƠNG V E-HSMT 2,6435 tấn
23 Bê tông tấm bản rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 50,4 m3
F Tường kè T2:
1 Đào vét bùn , rộng ≤6m - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 0,424 100m3
2 Vận chuyển bùn, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 0,424 100m3
3 Vận chuyển bùn 1km tiếp theo , trong phạm vi 3km - Cấp đất I CHƯƠNG V E-HSMT 0,424 100m3
4 Đào móng , rộng ≤6m - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 10,75 100m3
5 Đắp cát , độ chặt Y/C K = 0,90 CHƯƠNG V E-HSMT 0,4422 100m3
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy CHƯƠNG V E-HSMT 1,291 100m2
7 Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 66,337 m3
8 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 288,761 m3
9 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 71,006 m3
10 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 CHƯƠNG V E-HSMT 439,34 m2
11 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 CHƯƠNG V E-HSMT 0,192 100m3
12 Vải địa kỹ thuật làm khe lún tường kè CHƯƠNG V E-HSMT 1,285 100m2
13 Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 CHƯƠNG V E-HSMT 0,192 100m3
14 Đắp cát , độ chặt Y/C K = 0,90 CHƯƠNG V E-HSMT 3,371 100m3
15 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 CHƯƠNG V E-HSMT 0,994 100m3
16 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 13,723 100m3
17 Vận chuyển đất 1km tiếp theo , trong phạm vi 3km - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 13,723 100m3
G Đường giao thông T3:
1 Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông CHƯƠNG V E-HSMT 34,37 m3
2 Đào khuôn đường - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 1,327 100m3
3 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới CHƯƠNG V E-HSMT 0,727 100m3
4 Dải nilong giữ nước bê tông CHƯƠNG V E-HSMT 517,95 m2
5 bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 103,59 m3
6 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 CHƯƠNG V E-HSMT 11,207 100m2
7 Rải lưới cốt sợi thủy tinh 50/50 chống nứt CHƯƠNG V E-HSMT 14,145 100m2
8 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm CHƯƠNG V E-HSMT 11,207 100m2
9 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 CHƯƠNG V E-HSMT 14,145 100m2
10 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm CHƯƠNG V E-HSMT 14,145 100m2
11 Mua bê tông nhựa hạt mịn HLN 5,5% CHƯƠNG V E-HSMT 321,538 tấn
12 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 1,671 100m3
13 Vận chuyển đất 1km tiếp theo , trong phạm vi 3km - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 1,671 100m3
H Tuyến đường dây hạ thế (Phần xây dựng)
1 Đào móng , rộng ≤6m - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,7456 100m3
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật CHƯƠNG V E-HSMT 0,5706 100m2
3 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 CHƯƠNG V E-HSMT 2,072 m3
4 Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 13,076 m3
5 Đắp đất hoàn trả móng độ chặt Y/C K = 0,90 CHƯƠNG V E-HSMT 0,5904 100m3
6 Đào móng , rộng ≤6m - Cấp đất II CHƯƠNG V E-HSMT 0,1008 100m3
7 Đắp đất hoàn trả móng độ chặt Y/C K = 0,90 CHƯƠNG V E-HSMT 0,1008 100m3
I Tuyến đường dây hạ thế (Phần lắp đặt và thí nghiệm)
1 Cột điện bê tông ly tâm ứng lực trước PC.I-10-190-4,3 CHƯƠNG V E-HSMT 13 cột
2 Dựng cột bê tông, cao <=10m CHƯƠNG V E-HSMT 13 cột
3 Mua cổ dề, tiếp địa cột DZ bằng thép mạ kẽm nhúng nóng CHƯƠNG V E-HSMT 291,91 kg
4 Ống cao su D32/24 CHƯƠNG V E-HSMT 27 m
5 Đầu cốt nhôm A50 CHƯƠNG V E-HSMT 3 cái
6 Dây nối tiếp địa A50 CHƯƠNG V E-HSMT 3 m
7 Ghíp nối đơn CHƯƠNG V E-HSMT 3 cái
8 Lắp tiếp địa cột điện, quy cách thép tròn Ø8÷10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,1479 100kg
9 Đóng và hàn nối trực tiếp cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất; đất cấp II CHƯƠNG V E-HSMT 1,2 10 cọc
10 Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=50mm2 CHƯƠNG V E-HSMT 0,3 10 đầu cốt
11 Lắp cổ dề, cao <=20m CHƯƠNG V E-HSMT 32 công/bộ
12 Tháo hạ, thu hồi cột bê tông, chiều cao cột ≤ 10m CHƯƠNG V E-HSMT 11 cột
13 Tháo hạ, thu hồi cổ dề, chiều cao tháo hạ ≤ 20m CHƯƠNG V E-HSMT 24 bộ
14 Tháo hạ, lắp đặt lại hộp đã lắp các loại phụ kiện và công tơ, hộp 2 CT 1 pha CHƯƠNG V E-HSMT 1 hộp
15 Tháo hạ, lắp đặt lại hộp đã lắp các loại phụ kiện và công tơ, hộp 4 CT 1 pha CHƯƠNG V E-HSMT 12 hộp
16 Tháo hạ, lắp đặt lại hộp đã lắp các loại phụ kiện và công tơ, hộp 1 CT 3 pha CHƯƠNG V E-HSMT 12 hộp
17 Tháo hạ, lắp đặt lại tủ tủ điện hạ thế, loại tủ tụ bù treo trên cột hạ thế CHƯƠNG V E-HSMT 1 tủ
18 Tháo hạ, thu hồi dây dẫn xuống hộp công tơ, loại Cu/XLPE/PVC- 2x25mm2 CHƯƠNG V E-HSMT 48 m
19 Tháo hạ, thu hồi dây dẫn xuống hộp công tơ, loại Cu/XLPE/PVC- 3x16+1x10mm2 CHƯƠNG V E-HSMT 37 m
20 Tháo hạ, thu hồi dây dẫn xuống hộp công tơ, loại Cu/XLPE/PVC- 3x25+1x16mm2 CHƯƠNG V E-HSMT 45 m
21 Lắp đặt hộp chia điện 3 pha 200A, vỏ hộp Composite (cả đai treo hộp và phụ kiện) CHƯƠNG V E-HSMT 3 cái
22 Lắp đặt vỏ hộp tiếp địa di động (bao gồm thanh giá thiết bị Compozit) CHƯƠNG V E-HSMT 3 cái
23 Lắp đặt hộp 1 công tơ 3 pha H3f Composite (cả đai treo hộp và phụ kiện) CHƯƠNG V E-HSMT 1 cái
24 Lắp đặt dây dẫn vào hộp công tơ 1 pha, loại Cu/XLPE/PVC- 2x25mm2 CHƯƠNG V E-HSMT 39 m
25 Lắp đặt dây dẫn vào hộp công tơ 3 pha, loại Cu/XLPE/PVC- 3x25+1x16mm2 CHƯƠNG V E-HSMT 22 m
26 Lắp đặt Aptomat loại 3 pha, cường độ 63A CHƯƠNG V E-HSMT 1 cái
27 Tháo hạ, rải căng lại dây dẫn ra sau công tơ 1 pha, tổng tiết diện dây ≤ 16mm2 CHƯƠNG V E-HSMT 500 m
28 Tháo hạ, rải căng lại dây dẫn ra sau công tơ 3 pha, tổng tiết diện dây ≤ 70mm2 CHƯƠNG V E-HSMT 120 m
29 Lắp đặt lèo dây dẫn XLPE4A50 và xuống hộp chia điện, hộp tiếp địa CHƯƠNG V E-HSMT 66 m
30 Tháo hạ, thu hồi dây cáp vặn xoắn XLPE4A95 bằng tổng tiết diện dây ≤ 400mm2 CHƯƠNG V E-HSMT 1,07 km/dây
31 Tháo hạ, lắp đặt lại dây cáp vặn xoắn XLPE4A50 bằng tổng tiết diện dây ≤ 240mm2 CHƯƠNG V E-HSMT 0,039 km/dây
32 Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp Al/XLPE-4x95mm2 CHƯƠNG V E-HSMT 1,098 km/dây
33 Đầu cốt đồng nhôm AM95 CHƯƠNG V E-HSMT 240 cái
34 Ép đầu cốt đồng nhôm AM95 CHƯƠNG V E-HSMT 24 10 đầu cốt
35 Bốc lên cột bê tông cốt thép thu hồi CHƯƠNG V E-HSMT 5 tấn
36 Xếp xuống cột bê tông cốt thép thu hồi CHƯƠNG V E-HSMT 5 tấn
37 Kẹp treo cáp vặn xoắn tiết diện 70-95mm2 CHƯƠNG V E-HSMT 48 bộ
38 Kẹp treo cáp vặn xoắn tiết diện 25-50mm2 CHƯƠNG V E-HSMT 8 bộ
39 Ghíp kép 3 bulông đùn nhôm A25-95 CHƯƠNG V E-HSMT 60 bộ
40 Đầu kẹp tiếp địa (Female Plugs) CHƯƠNG V E-HSMT 3 cái
41 Hộp xịt RP7 CHƯƠNG V E-HSMT 2 hộp
42 Lạt nhựa bó gọn dây ra sau cong tơ L= 400mm CHƯƠNG V E-HSMT 50 cái
43 Băng dính cách điện CHƯƠNG V E-HSMT 50 cuộn
44 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi, cột bê tông CHƯƠNG V E-HSMT 3 vị trí
45 Thí nghiệm cáp lực, điện áp ≤ 1kV CHƯƠNG V E-HSMT 1 sợi
J Hệ thống chiếu sáng (Phần lắp đặt và thí nghiệm)
1 Lắp giá đỡ tủ điện CHƯƠNG V E-HSMT 1 1 bộ
2 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng CHƯƠNG V E-HSMT 1 1 tủ
3 Lắp cần đèn chữ L1,8m + tay bắt CHƯƠNG V E-HSMT 13 1 cần đèn
4 Lắp đèn Led 100W - Đèn cao áp ở độ cao ≤12m CHƯƠNG V E-HSMT 13 bộ
5 Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện dây Cu/XLPE/PVC- 3x10+1x6mm2 CHƯƠNG V E-HSMT 4,544 100m
6 Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, luồn dây Cu/PVC/PVC-3x2,5mm2 từ cáp treo lên đèn CHƯƠNG V E-HSMT 0,52 100m
7 Làm đầu cáp 3M10+M6 CHƯƠNG V E-HSMT 4 1 đầu cáp
8 Thí nghiệm cáp lực, điện áp ≤ 1kV CHƯƠNG V E-HSMT 1 sợi
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->