Gói thầu: Chi phí xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200441914-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Liên Bão |
| Tên gói thầu | Chi phí xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200412473 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NS cấp trên hỗ trợ, ngân sách xã và nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-17 15:36:00 đến ngày 2020-04-27 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,627,094,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền mặt đường T1: | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm | CHƯƠNG V E-HSMT | 10 | m³ |
| 2 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm | CHƯƠNG V E-HSMT | 10 | 100m³ |
| 3 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤50cm | CHƯƠNG V E-HSMT | 7 | m³ |
| 4 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤50cm | CHƯƠNG V E-HSMT | 7 | 100m³ |
| 5 | Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông | CHƯƠNG V E-HSMT | 100,27 | 100m |
| 6 | Đào khuôn đường - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 4,021 | 100m³ |
| 7 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 16,16 | m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,53 | m3 |
| 9 | Dải nilong giữ nước bê tông | CHƯƠNG V E-HSMT | 1.932,61 | m3 |
| 10 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 386,522 | |
| 11 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 16,763 | m³ |
| 12 | Rải lưới cốt sợi thủy tinh chống nứt | CHƯƠNG V E-HSMT | 31,766 | 100m³ |
| 13 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm | CHƯƠNG V E-HSMT | 16,763 | 100m³ |
| 14 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 31,766 | 100m³ |
| 15 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | CHƯƠNG V E-HSMT | 31,766 | 100m |
| 16 | Mua bê tông nhựa hạt mịn HLN 5,5% | CHƯƠNG V E-HSMT | 660,987 | 100m³ |
| B | Lề đường T1: | |||
| 1 | Lát gạch xi măng tự chèn hình zíc zắc 225x112x60 | CHƯƠNG V E-HSMT | 407,97 | m2 |
| 2 | Ván khuôn móng bó vỉa+đan rãnh | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,537 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 15,0394 | m3 |
| 4 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x26x100cm | CHƯƠNG V E-HSMT | 158 | m |
| 5 | Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x26x50cm | CHƯƠNG V E-HSMT | 110,56 | m |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, tấm đan rãnh biên | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,516 | 100m2 |
| 7 | Bê tông tấm đan rãnh biên, bê tông M200, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 4,834 | m3 |
| 8 | Lát tấm đan rãnh biên | CHƯƠNG V E-HSMT | 537,12 | m2 |
| C | Thoát nước T1: | |||
| 1 | Đào vét bùn , rộng ≤6m - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,907 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển bùn, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,907 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển bùn 1km tiếp theo , trong phạm vi 3km - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,907 | 100m3 |
| 4 | Đào móng , rộng ≤6m - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 15,77 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát , độ chặt Y/C K = 0,95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,776 | 100m3 |
| 6 | Lắp đặt cống D1000 bản 38 | CHƯƠNG V E-HSMT | 477 | cái |
| 7 | Mua cống tròn D1000 đặt dưới vỉa hè TTA loe | CHƯƠNG V E-HSMT | 340 | m |
| 8 | Mua cống tròn D1000 đặt dưới lòng đường TTC loe | CHƯƠNG V E-HSMT | 72,86 | m |
| 9 | Lắp đặt ống bê tông , đoạn ống dài 2,5m - Đường kính 1000mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 165,144 | 1 đoạn ống |
| 10 | Nối ống bê tông - Đường kính 1000mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 164 | mối nối |
| 11 | Đắp cát , độ chặt Y/C K = 0,90 | CHƯƠNG V E-HSMT | 11,511 | 100m3 |
| 12 | Đào móng , rộng ≤6m - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,176 | 100m3 |
| 13 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,299 | 100m2 |
| 14 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 6,383 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,5432 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,9732 | tấn |
| 17 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 9,918 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép tường ga, ĐK 8mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0188 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép tường ga, ĐK 12mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,5227 | tấn |
| 20 | Lắp dựng thang sắt xuống ga, ĐK 18mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1341 | tấn |
| 21 | Ván khuôn thép tường ga | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,435 | 100m2 |
| 22 | Bê tông tường ga - Chiều dày ≤45cm, M200, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 4,122 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ nắp ga | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,084 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép nắp ga, ĐK 6mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0107 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép nắp ga, ĐK 12mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3023 | tấn |
| 26 | Bê tông nắp ga bê tông M200, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,896 | m3 |
| 27 | Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 20,927 | m3 |
| 28 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | CHƯƠNG V E-HSMT | 95,121 | m2 |
| 29 | Láng đáy ga dày 2cm, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 23,7 | m2 |
| 30 | Ván khuôn giằng ga | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,143 | 100m2 |
| 31 | Bê tông giằng ga rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,753 | m3 |
| 32 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,121 | 100m2 |
| 33 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1463 | tấn |
| 34 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1531 | tấn |
| 35 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 4,485 | m3 |
| 36 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg | CHƯƠNG V E-HSMT | 9 | cái |
| 37 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | CHƯƠNG V E-HSMT | 27 | cái |
| 38 | Mua song chắn rác composite KT 380x580 tải trọng B125 | CHƯƠNG V E-HSMT | 9 | bộ |
| 39 | Mua nắp ga gang KT 850x850 | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | bộ |
| 40 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg | CHƯƠNG V E-HSMT | 11 | cái |
| 41 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 20,969 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo , trong phạm vi 3km - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 20,969 | 100m3 |
| D | Nền mặt đường T2: | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm | CHƯƠNG V E-HSMT | 12 | cây |
| 2 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm | CHƯƠNG V E-HSMT | 12 | gốc |
| 3 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤50cm | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | cây |
| 4 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤50cm | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | gốc |
| 5 | Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông | CHƯƠNG V E-HSMT | 55,79 | m3 |
| 6 | Đào khuôn đường - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,409 | 100m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,754 | 100m3 |
| 8 | Dải nilong giữ nước bê tông | CHƯƠNG V E-HSMT | 1.852,35 | m2 |
| 9 | bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 370,47 | m3 |
| 10 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 51,499 | 100m2 |
| 11 | Rải lưới cốt sợi thủy tinh 50/50 chống nứt | CHƯƠNG V E-HSMT | 51,499 | 100m2 |
| 12 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm | CHƯƠNG V E-HSMT | 51,499 | 100m2 |
| 13 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 51,499 | 100m2 |
| 14 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | CHƯƠNG V E-HSMT | 51,499 | 100m2 |
| 15 | Mua bê tông nhựa hạt mịn HLN 5,5% | CHƯƠNG V E-HSMT | 1.296,659 | tấn |
| E | Thoát nước T2: | |||
| 1 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1152 | 100m2 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D6mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,024 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,08 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D14mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,046 | tấn |
| 5 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,68 | m3 |
| 6 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | CHƯƠNG V E-HSMT | 40 | cái |
| 7 | Ván khuôn gỗ tấm bản | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,64 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép tấm bản, ĐK 6mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1325 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép tấm bản, ĐK 10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2727 | tấn |
| 10 | Bê tông tấm bản rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 8,4 | m3 |
| 11 | Phá lớp vữa trát tường | CHƯƠNG V E-HSMT | 151,965 | m2 |
| 12 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 23,67 | m3 |
| 13 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | CHƯƠNG V E-HSMT | 39,45 | m2 |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,6747 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D6mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,2405 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,801 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D14mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,199 | tấn |
| 18 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 10,38 | m3 |
| 19 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | CHƯƠNG V E-HSMT | 173 | cái |
| 20 | Ván khuôn gỗ tấm bản | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,36 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép tấm bản, ĐK 6mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,2986 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép tấm bản, ĐK 10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,6435 | tấn |
| 23 | Bê tông tấm bản rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 50,4 | m3 |
| F | Tường kè T2: | |||
| 1 | Đào vét bùn , rộng ≤6m - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,424 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển bùn, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,424 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển bùn 1km tiếp theo , trong phạm vi 3km - Cấp đất I | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,424 | 100m3 |
| 4 | Đào móng , rộng ≤6m - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 10,75 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát , độ chặt Y/C K = 0,90 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,4422 | 100m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,291 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 66,337 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 288,761 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 71,006 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | CHƯƠNG V E-HSMT | 439,34 | m2 |
| 11 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,192 | 100m3 |
| 12 | Vải địa kỹ thuật làm khe lún tường kè | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,285 | 100m2 |
| 13 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,192 | 100m3 |
| 14 | Đắp cát , độ chặt Y/C K = 0,90 | CHƯƠNG V E-HSMT | 3,371 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,994 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 13,723 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo , trong phạm vi 3km - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 13,723 | 100m3 |
| G | Đường giao thông T3: | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông | CHƯƠNG V E-HSMT | 34,37 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,327 | 100m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,727 | 100m3 |
| 4 | Dải nilong giữ nước bê tông | CHƯƠNG V E-HSMT | 517,95 | m2 |
| 5 | bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 103,59 | m3 |
| 6 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 11,207 | 100m2 |
| 7 | Rải lưới cốt sợi thủy tinh 50/50 chống nứt | CHƯƠNG V E-HSMT | 14,145 | 100m2 |
| 8 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm | CHƯƠNG V E-HSMT | 11,207 | 100m2 |
| 9 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 14,145 | 100m2 |
| 10 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | CHƯƠNG V E-HSMT | 14,145 | 100m2 |
| 11 | Mua bê tông nhựa hạt mịn HLN 5,5% | CHƯƠNG V E-HSMT | 321,538 | tấn |
| 12 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,671 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo , trong phạm vi 3km - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,671 | 100m3 |
| H | Tuyến đường dây hạ thế (Phần xây dựng) | |||
| 1 | Đào móng , rộng ≤6m - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,7456 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,5706 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,072 | m3 |
| 4 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | CHƯƠNG V E-HSMT | 13,076 | m3 |
| 5 | Đắp đất hoàn trả móng độ chặt Y/C K = 0,90 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,5904 | 100m3 |
| 6 | Đào móng , rộng ≤6m - Cấp đất II | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1008 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất hoàn trả móng độ chặt Y/C K = 0,90 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1008 | 100m3 |
| I | Tuyến đường dây hạ thế (Phần lắp đặt và thí nghiệm) | |||
| 1 | Cột điện bê tông ly tâm ứng lực trước PC.I-10-190-4,3 | CHƯƠNG V E-HSMT | 13 | cột |
| 2 | Dựng cột bê tông, cao <=10m | CHƯƠNG V E-HSMT | 13 | cột |
| 3 | Mua cổ dề, tiếp địa cột DZ bằng thép mạ kẽm nhúng nóng | CHƯƠNG V E-HSMT | 291,91 | kg |
| 4 | Ống cao su D32/24 | CHƯƠNG V E-HSMT | 27 | m |
| 5 | Đầu cốt nhôm A50 | CHƯƠNG V E-HSMT | 3 | cái |
| 6 | Dây nối tiếp địa A50 | CHƯƠNG V E-HSMT | 3 | m |
| 7 | Ghíp nối đơn | CHƯƠNG V E-HSMT | 3 | cái |
| 8 | Lắp tiếp địa cột điện, quy cách thép tròn Ø8÷10mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1479 | 100kg |
| 9 | Đóng và hàn nối trực tiếp cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất; đất cấp II | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,2 | 10 cọc |
| 10 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=50mm2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,3 | 10 đầu cốt |
| 11 | Lắp cổ dề, cao <=20m | CHƯƠNG V E-HSMT | 32 | công/bộ |
| 12 | Tháo hạ, thu hồi cột bê tông, chiều cao cột ≤ 10m | CHƯƠNG V E-HSMT | 11 | cột |
| 13 | Tháo hạ, thu hồi cổ dề, chiều cao tháo hạ ≤ 20m | CHƯƠNG V E-HSMT | 24 | bộ |
| 14 | Tháo hạ, lắp đặt lại hộp đã lắp các loại phụ kiện và công tơ, hộp 2 CT 1 pha | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | hộp |
| 15 | Tháo hạ, lắp đặt lại hộp đã lắp các loại phụ kiện và công tơ, hộp 4 CT 1 pha | CHƯƠNG V E-HSMT | 12 | hộp |
| 16 | Tháo hạ, lắp đặt lại hộp đã lắp các loại phụ kiện và công tơ, hộp 1 CT 3 pha | CHƯƠNG V E-HSMT | 12 | hộp |
| 17 | Tháo hạ, lắp đặt lại tủ tủ điện hạ thế, loại tủ tụ bù treo trên cột hạ thế | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | tủ |
| 18 | Tháo hạ, thu hồi dây dẫn xuống hộp công tơ, loại Cu/XLPE/PVC- 2x25mm2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 48 | m |
| 19 | Tháo hạ, thu hồi dây dẫn xuống hộp công tơ, loại Cu/XLPE/PVC- 3x16+1x10mm2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 37 | m |
| 20 | Tháo hạ, thu hồi dây dẫn xuống hộp công tơ, loại Cu/XLPE/PVC- 3x25+1x16mm2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 45 | m |
| 21 | Lắp đặt hộp chia điện 3 pha 200A, vỏ hộp Composite (cả đai treo hộp và phụ kiện) | CHƯƠNG V E-HSMT | 3 | cái |
| 22 | Lắp đặt vỏ hộp tiếp địa di động (bao gồm thanh giá thiết bị Compozit) | CHƯƠNG V E-HSMT | 3 | cái |
| 23 | Lắp đặt hộp 1 công tơ 3 pha H3f Composite (cả đai treo hộp và phụ kiện) | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn vào hộp công tơ 1 pha, loại Cu/XLPE/PVC- 2x25mm2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 39 | m |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn vào hộp công tơ 3 pha, loại Cu/XLPE/PVC- 3x25+1x16mm2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 22 | m |
| 26 | Lắp đặt Aptomat loại 3 pha, cường độ 63A | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | cái |
| 27 | Tháo hạ, rải căng lại dây dẫn ra sau công tơ 1 pha, tổng tiết diện dây ≤ 16mm2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 500 | m |
| 28 | Tháo hạ, rải căng lại dây dẫn ra sau công tơ 3 pha, tổng tiết diện dây ≤ 70mm2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 120 | m |
| 29 | Lắp đặt lèo dây dẫn XLPE4A50 và xuống hộp chia điện, hộp tiếp địa | CHƯƠNG V E-HSMT | 66 | m |
| 30 | Tháo hạ, thu hồi dây cáp vặn xoắn XLPE4A95 bằng tổng tiết diện dây ≤ 400mm2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,07 | km/dây |
| 31 | Tháo hạ, lắp đặt lại dây cáp vặn xoắn XLPE4A50 bằng tổng tiết diện dây ≤ 240mm2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,039 | km/dây |
| 32 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp Al/XLPE-4x95mm2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,098 | km/dây |
| 33 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 240 | cái |
| 34 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 24 | 10 đầu cốt |
| 35 | Bốc lên cột bê tông cốt thép thu hồi | CHƯƠNG V E-HSMT | 5 | tấn |
| 36 | Xếp xuống cột bê tông cốt thép thu hồi | CHƯƠNG V E-HSMT | 5 | tấn |
| 37 | Kẹp treo cáp vặn xoắn tiết diện 70-95mm2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 48 | bộ |
| 38 | Kẹp treo cáp vặn xoắn tiết diện 25-50mm2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 8 | bộ |
| 39 | Ghíp kép 3 bulông đùn nhôm A25-95 | CHƯƠNG V E-HSMT | 60 | bộ |
| 40 | Đầu kẹp tiếp địa (Female Plugs) | CHƯƠNG V E-HSMT | 3 | cái |
| 41 | Hộp xịt RP7 | CHƯƠNG V E-HSMT | 2 | hộp |
| 42 | Lạt nhựa bó gọn dây ra sau cong tơ L= 400mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 50 | cái |
| 43 | Băng dính cách điện | CHƯƠNG V E-HSMT | 50 | cuộn |
| 44 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi, cột bê tông | CHƯƠNG V E-HSMT | 3 | vị trí |
| 45 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp ≤ 1kV | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | sợi |
| J | Hệ thống chiếu sáng (Phần lắp đặt và thí nghiệm) | |||
| 1 | Lắp giá đỡ tủ điện | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | 1 bộ |
| 2 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | 1 tủ |
| 3 | Lắp cần đèn chữ L1,8m + tay bắt | CHƯƠNG V E-HSMT | 13 | 1 cần đèn |
| 4 | Lắp đèn Led 100W - Đèn cao áp ở độ cao ≤12m | CHƯƠNG V E-HSMT | 13 | bộ |
| 5 | Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện dây Cu/XLPE/PVC- 3x10+1x6mm2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 4,544 | 100m |
| 6 | Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, luồn dây Cu/PVC/PVC-3x2,5mm2 từ cáp treo lên đèn | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,52 | 100m |
| 7 | Làm đầu cáp 3M10+M6 | CHƯƠNG V E-HSMT | 4 | 1 đầu cáp |
| 8 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp ≤ 1kV | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | sợi |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi