Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa trụ sở làm việc phòng PA09

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200442556-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công an Thành phố Hà Nội
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa trụ sở làm việc phòng PA09
Số hiệu KHLCNT 20200363961
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 35 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-17 17:07:00 đến ngày 2020-04-27 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 749,343,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 7,500,000 VNĐ ((Bảy triệu năm trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Các công tác xây dựng
1 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột Mục II Chương V, HSMT 466,476 m2
2 Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu Mục II Chương V, HSMT 518,307 m2
3 Tháo dỡ cánh cửa sổ Mục II Chương V, HSMT 80 1cánh
4 Tháo dỡ cánh cửa đi Mục II Chương V, HSMT 22 1cánh
5 Sửa lại cánh cửa đi, cửa sổ bị cong vênh (bao gồm cả vật liệu và nhân công) Mục II Chương V, HSMT 102 1 cánh
6 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 51,831 m2
7 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 51,831 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên gỗ Mục II Chương V, HSMT 547,882 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên kim loại Mục II Chương V, HSMT 8,848 m2
10 Sơn cửa chớp - 3 nước Mục II Chương V, HSMT 186,988 m2
11 Sơn gỗ - 3 nước Mục II Chương V, HSMT 78,881 m2
12 Sơn cửa panô - 3 nước Mục II Chương V, HSMT 292,468 m2
13 Lắp crêmôn cửa sổ Mục II Chương V, HSMT 52 1 bộ
14 Lắp crêmôn cửa đi Mục II Chương V, HSMT 8 1 bộ
15 Lắp chốt ngang, dọc inox Mục II Chương V, HSMT 66 1 chốt
16 Lắp dựng cửa vào khuôn Mục II Chương V, HSMT 239,728 m2
17 Bảo dưỡng điều hòa (bao gồm vệ sinh, nạp ga) Mục II Chương V, HSMT 6 bộ
18 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=89mm Mục II Chương V, HSMT 0,24 100m
19 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=89mm Mục II Chương V, HSMT 8 cái
20 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=89mm Mục II Chương V, HSMT 8 cái
21 Đai giữ ống D90, đai inox Mục II Chương V, HSMT 24 cái
22 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=32mm Mục II Chương V, HSMT 0,6 100m
23 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=32mm Mục II Chương V, HSMT 6 cái
24 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=32mm Mục II Chương V, HSMT 6 cái
25 Đai giữ ống D32, đai inox Mục II Chương V, HSMT 40 cái
26 Thay máng thoát nước mái, máng tôn khổ 600mm; dày 0,45mm Mục II Chương V, HSMT 37,42 m
27 Quả cầu chắn rác Mục II Chương V, HSMT 4 quả
28 Lắp dựng lưới thép mạ kẽm chắn rác cho toàn bộ máng thu nước mái (bao gồm vật liệu và nhân công ) Mục II Chương V, HSMT 18,86 m2
29 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 Mục II Chương V, HSMT 11,06 m
30 Chống thấm tại vị trí ban công phòng họp (bao gồm nhân công và vật liệu) Mục II Chương V, HSMT 2 vị trí
31 Thay ống thoát nước ban công (bao gồm nhân công và vật liệu) Mục II Chương V, HSMT 4 vị trí
32 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn KT 60x40 Mục II Chương V, HSMT 20 m
33 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Mục II Chương V, HSMT 4,16 100m2
34 Nhân công vận chuyển bàn ghế làm việc Mục II Chương V, HSMT 5 công
35 Sửa chữa, gia cố lại cầu thang gỗ (bao gồm nhân công và vật liệu) Mục II Chương V, HSMT 1 Toàn bộ
36 Sửa chữa, gia cố sàn gỗ phòng họp (bao gồm nhân công và vật liệu) Mục II Chương V, HSMT 21,146 m2
37 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên gỗ Mục II Chương V, HSMT 138,361 m2
38 Sơn gỗ - 3 nước Mục II Chương V, HSMT 139,751 m2
39 Sơn cửa panô - 3 nước Mục II Chương V, HSMT 94,68 m2
40 Lắp crêmôn cửa đi Mục II Chương V, HSMT 15 1 bộ
41 Lắp chốt ngang, dọc Inox Mục II Chương V, HSMT 15 1 chốt
42 Thay kính cửa đi, cửa sổ. Kính trắng dày 5mm (bao gồm nhân công và vật liệu) Mục II Chương V, HSMT 10 m2
43 Trần thạch cao xương chìm, không chịu nước (bao gồm cả sơn bả và nhân công lắp đặt) Mục II Chương V, HSMT 44,942 m2
44 Lắp dựng phào thạch cao, phào trần, phào kép (bao gồm nhân công và vật liệu) Mục II Chương V, HSMT 57,9 m
45 Vách ngăn thạch cao, Tấm thạch cao xương chìm, không chịu nước (bao gồm cả sơn bả và nhân công lắp đặt) Mục II Chương V, HSMT 18,45 m2
46 Lắp đặt quạt thông gió trên tường kích thước 300x300 Mục II Chương V, HSMT 1 cái
47 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp, loại đèn sát trần có chụp Mục II Chương V, HSMT 12 bộ
48 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục II Chương V, HSMT 30 m
49 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mục II Chương V, HSMT 90 m
50 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột Mục II Chương V, HSMT 569,837 m2
51 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà dầm, trần Mục II Chương V, HSMT 110,59 m2
52 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 466,886 m2
53 Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu Mục II Chương V, HSMT 213,541 m2
54 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục II Chương V, HSMT 11 bộ
55 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 60 m2
56 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Mục II Chương V, HSMT 20 m2
57 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 60 m2
58 Trát trần, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 20 m2
59 Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 75 Mục II Chương V, HSMT 40 m
60 Trát phào kép, vữa XM cát mịn mác 75 Mục II Chương V, HSMT 35 m
61 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 Mục II Chương V, HSMT 43 m
62 Lát sàn vinyl dày 4mm, có hèm khóa Mục II Chương V, HSMT 20,062 m2
63 Lắp đặt nẹp kết thúc cho sàn vinyl (bao gồm nhân công và vật liệu) Mục II Chương V, HSMT 9,9 m
64 Lắp đặt phào chân tường cho sàn vinyl (bao gồm nhân công và vật liệu) Mục II Chương V, HSMT 21,88 m
65 Phá dỡ vữa trát phào chân tường Mục II Chương V, HSMT 4,269 m2
66 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 4,269 m2
67 Lát sàn gỗ ván công nghiệp Mục II Chương V, HSMT 38,86 m2
68 Lắp đặt nẹp kết thúc cho sàn gỗ (bao gồm nhân công và vật liệu) Mục II Chương V, HSMT 9,7 m
69 Lắp đặt phào chân tường cho sàn gỗ (bao gồm nhân công và vật liệu) Mục II Chương V, HSMT 33,44 m
70 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục II Chương V, HSMT 7 bộ
71 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục II Chương V, HSMT 80 m
72 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mục II Chương V, HSMT 240 m
73 Lắp đặt công tắc, số hạt trên 1 công tắc là 2 hạt Mục II Chương V, HSMT 2 cái
74 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Mục II Chương V, HSMT 4 cái
75 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Mục II Chương V, HSMT 2 cái
76 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Mục II Chương V, HSMT 2 cái
77 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, kích thước hộp ≤ 50x80 mm Mục II Chương V, HSMT 6 hộp
78 Lắp đặt tủ điện 4 modul Mục II Chương V, HSMT 1 hộp
79 Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
80 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm Mục II Chương V, HSMT 0,02 100m
81 Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=25mm Mục II Chương V, HSMT 4 cái
82 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=25mm Mục II Chương V, HSMT 2 cái
83 Lắp đặt vòi tắm hương sen 2 vòi, 1 hương sen Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
84 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục II Chương V, HSMT 1 cái
85 Lắp đặt bơm tăng áp (Máy bơm nước tăng áp Q=1,3m3/h, H=13m, N=0,37kW) Mục II Chương V, HSMT 1 cái
86 Thau rửa bể nước trên mái Mục II Chương V, HSMT 3,038 m3
87 Xử lý chống thấm bể nước trên mái Mục II Chương V, HSMT 1 bể
88 Gia công nắp bể nước bằng tôn mạ kẽm, khung xương thép hộp mạ kẽm (KT: 1,5x1,5m) Mục II Chương V, HSMT 1 cái
89 Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Mục II Chương V, HSMT 6,49 m3
90 Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Mục II Chương V, HSMT 6,49 m3
91 Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại Mục II Chương V, HSMT 2,226 tấn
92 Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại Mục II Chương V, HSMT 2,226 tấn
93 Bốc xếp tấm lợp các loại Mục II Chương V, HSMT 0,766 100m2
94 Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - tấm lợp các loại Mục II Chương V, HSMT 0,766 100m2
95 Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - tấm lợp các loại Mục II Chương V, HSMT 0,766 100m2
96 Bốc xếp các loại than xỉ, gạch vỡ Mục II Chương V, HSMT 6,224 m3
97 Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - vận chuyển các loại phế thải Mục II Chương V, HSMT 6,224 m3
98 Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - vận chuyển các loại phế thải Mục II Chương V, HSMT 6,224 m3
99 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5 tấn Mục II Chương V, HSMT 6,224 đ/m3
100 Bơm hút bể phốt Mục II Chương V, HSMT 3 m3
101 Nhân công vận chuyển bàn ghế, tủ tài liệu Mục II Chương V, HSMT 4 công
102 Sửa lại cửa đi kính cường lực (bao gồm nhân công và vật liệu) Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
103 Tháo dỡ trần thạch cao Mục II Chương V, HSMT 15 m2
104 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương chìm Mục II Chương V, HSMT 17,88 m2
105 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục II Chương V, HSMT 111,416 m2
106 Bảo dưỡng điều hòa (bao gồm vệ sinh, nạp ga) Mục II Chương V, HSMT 4 cái
107 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột Mục II Chương V, HSMT 148,772 m2
108 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 88,844 m2
109 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 111,416 m2
110 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 59,928 m2
111 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục II Chương V, HSMT 8 bộ
112 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục II Chương V, HSMT 60 m
113 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mục II Chương V, HSMT 180 m
114 Bịt lỗ thủng từ trên mái xuống tầng 2 bằng lưới thép Mục II Chương V, HSMT 4 lỗ
115 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên kim loại Mục II Chương V, HSMT 15 m2
116 Sơn sắt thép các loại - 3 nước Mục II Chương V, HSMT 15 m2
117 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 3,004 m2
118 Trát vữa xi măng cát vàng vào kết cấu bê tông - trát vữa xi măng cát vàng tường, cột Mục II Chương V, HSMT 3,004 m2
119 Tôn xối ngược khổ 600mm, dày 0,45mm, xử lý khe tiếp giáp mái nhà 2 tầng với tường nhà 3 tầng. Mục II Chương V, HSMT 8,1 m
120 Bơm keo chống thấm sườn mái bằng keo 2 thành phần (bao gồm nhân công và vật liệu) Mục II Chương V, HSMT 8,1 m
121 Quả cầu chắn rác Mục II Chương V, HSMT 2 quả
122 Lợp mái tôn múi, màu đỏ dày 0,45mm Mục II Chương V, HSMT 0,15 100m2
123 Vệ sinh, bơm keo chống thấm mái bằng keo silicon Mục II Chương V, HSMT 41,305 m2
124 Nhân công vận chuyển bàn ghê, tủ làm việc Mục II Chương V, HSMT 5 công
125 Trần thạch cao chịu nước, xương chìm (bao gồm cả sơn bả và nhân công lắp đặt) Mục II Chương V, HSMT 4 m2
126 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
127 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp, loại đèn sát trần có chụp Mục II Chương V, HSMT 6 bộ
128 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 13,282 m2
129 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 13,282 m2
130 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột Mục II Chương V, HSMT 392,12 m2
131 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột Mục II Chương V, HSMT 82,5 m2
132 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 487,902 m2
133 Vách ngăn tấm thạch cao chịu nước, xương chìm (bao gồm cả sơn bả và nhân công lắp đặt) Mục II Chương V, HSMT 22,63 m2
134 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột Mục II Chương V, HSMT 300 m2
135 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 300 m2
136 Tháo dỡ trần nhựa Mục II Chương V, HSMT 75,27 m2
137 Lắp đặt quạt thông gió trên tường kích thước 300x300 Mục II Chương V, HSMT 1 cái
138 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên gỗ Mục II Chương V, HSMT 19,668 m2
139 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên kim loại Mục II Chương V, HSMT 13,68 m2
140 Sơn gỗ - 3 nước Mục II Chương V, HSMT 19,668 m2
141 Sơn sắt thép các loại - 3 nước Mục II Chương V, HSMT 13,68 m2
142 Làm trần mới bằng tấm PVC khổ 200mm dày 7mm (tính bằng 50% khối lượng trần cũ) Mục II Chương V, HSMT 36,135 m2
143 Lắp trần bằng tấm PVC khổ 200mm dày 7mm (tận dụng lại 50% khối lượng trần cũ) Mục II Chương V, HSMT 36,135 m2
144 Bảo dưỡng điều hòa (bao gồm vệ sinh, nạp ga) Mục II Chương V, HSMT 4 cái
145 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục II Chương V, HSMT 80 m
146 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mục II Chương V, HSMT 100 m
147 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mục II Chương V, HSMT 80 m
148 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mục II Chương V, HSMT 20 m
149 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Mục II Chương V, HSMT 6 cái
150 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Mục II Chương V, HSMT 5 cái
151 Bắn keo, thay gioăng vách kính (bao gồm vật liệu và nhân công) Mục II Chương V, HSMT 48,735 m2
152 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục II Chương V, HSMT 0,254 m3
153 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm Mục II Chương V, HSMT 8,48 m2
154 Lắp đặt gương soi Mục II Chương V, HSMT 1 cái
155 Thau rửa téc nước Mục II Chương V, HSMT 2 m3
156 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mục II Chương V, HSMT 0,347 m3
157 Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng .. Mục II Chương V, HSMT 17,375 m2
158 Láng nền sàn có đánh mầu dày 3 cm, Vữa XM mác 50 Mục II Chương V, HSMT 17,375 m2
159 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Mục II Chương V, HSMT 3,42 100m2
160 Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Mục II Chương V, HSMT 2,086 m3
161 Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Mục II Chương V, HSMT 2,086 m3
162 Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại Mục II Chương V, HSMT 7,231 tấn
163 Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại Mục II Chương V, HSMT 7,231 tấn
164 Bốc xếp tấm lợp các loại Mục II Chương V, HSMT 0,949 100m2
165 Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - tấm lợp các loại Mục II Chương V, HSMT 0,949 100m2
166 Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - tấm lợp các loại Mục II Chương V, HSMT 0,949 100m2
167 Bốc xếp các loại than xỉ, gạch vỡ Mục II Chương V, HSMT 2,086 m3
168 Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - vận chuyển các loại phế thải Mục II Chương V, HSMT 2,086 m3
169 Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - vận chuyển các loại phế thải Mục II Chương V, HSMT 2,086 m3
170 Vận chuyển phế thải tiếp 10km bằng ô tô - 2,5 tấn Mục II Chương V, HSMT 2,086 đ/m3
171 Cửa đi hệ FA4400: Cửa đi một cánh (khung nhôm pano kính dày 6,38mm). Mục II Chương V, HSMT 1,2 m2
172 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ (cầu thang lên mái) Mục II Chương V, HSMT 0,091 tấn
173 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mục II Chương V, HSMT 2,72 m2
174 Lắp dựng cầu thang thép Mục II Chương V, HSMT 0,091 tấn
175 Bơm hút bể phốt Mục II Chương V, HSMT 3 m3
176 Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông, gang, thép, trọng lượng <= 50 kg Mục II Chương V, HSMT 118 cấu kiện
177 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Mục II Chương V, HSMT 118 cái
178 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục II Chương V, HSMT 0,038 100m2
179 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Mục II Chương V, HSMT 0,044 tấn
180 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, HSMT 0,48 m3
181 Vét rãnh thoát nước Mục II Chương V, HSMT 59 m
182 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, HSMT 0,944 m3
183 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục II Chương V, HSMT 0,85 m3
184 Phá dỡ nền bê tông láng vữa xi măng Mục II Chương V, HSMT 1,125 m3
185 Vận chuyển các loại phế thải Mục II Chương V, HSMT 4,733 m3
186 Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - vận chuyển các loại phế thải Mục II Chương V, HSMT 4,733 m3
187 Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - vận chuyển các loại phế thải Mục II Chương V, HSMT 4,733 m3
188 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5 tấn Mục II Chương V, HSMT 4,733 đ/m3
189 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5 tấn Mục II Chương V, HSMT 4,733 đ/m3
190 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mục II Chương V, HSMT 3,462 m3
191 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 294,88 m2
192 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè - lát gạch xi măng, gạch đất nung 400x400 Mục II Chương V, HSMT 294,88 m2
193 Xây trụ, cột, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 0,288 m3
194 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 2,16 m2
195 Chuyển vị trí đặt máy bơm nước Mục II Chương V, HSMT 3 cái
196 Thau rửa bể nước ngầm Mục II Chương V, HSMT 6,75 m3
197 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột Mục II Chương V, HSMT 54,591 m2
198 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 1 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 25,166 m2
199 Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu Mục II Chương V, HSMT 29,425 m2
200 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên kim loại Mục II Chương V, HSMT 18,36 m2
201 Sơn sắt thép các loại - 3 nước Mục II Chương V, HSMT 18,36 m2
202 Thay máng thoát nước mái, máng tôn khổ 600mm, dày 0,45mm Mục II Chương V, HSMT 21,4 m
203 Lắp dựng lưới thép mạ kẽm chắn rác cho toàn bộ máng thu nước mái (bao gồm vật liệu và nhân công) Mục II Chương V, HSMT 10,7 m2
204 Cầu chắn rác D90 Mục II Chương V, HSMT 4 quả
205 Dọn vệ sinh máng thoát nước mái tôn Mục II Chương V, HSMT 2 công
206 Bơm hút bể phốt Mục II Chương V, HSMT 3 m3
207 Chi phí nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Mục II Chương V, HSMT 1 Khoản
208 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Mục II Chương V, HSMT 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->