Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa trụ sở làm việc phòng PA09
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200442556-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an Thành phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa trụ sở làm việc phòng PA09 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200363961 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 35 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-17 17:07:00 đến ngày 2020-04-27 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 749,343,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,500,000 VNĐ ((Bảy triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Các công tác xây dựng | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Mục II Chương V, HSMT | 466,476 | m2 |
| 2 | Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu | Mục II Chương V, HSMT | 518,307 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cánh cửa sổ | Mục II Chương V, HSMT | 80 | 1cánh |
| 4 | Tháo dỡ cánh cửa đi | Mục II Chương V, HSMT | 22 | 1cánh |
| 5 | Sửa lại cánh cửa đi, cửa sổ bị cong vênh (bao gồm cả vật liệu và nhân công) | Mục II Chương V, HSMT | 102 | 1 cánh |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 51,831 | m2 |
| 7 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 51,831 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên gỗ | Mục II Chương V, HSMT | 547,882 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên kim loại | Mục II Chương V, HSMT | 8,848 | m2 |
| 10 | Sơn cửa chớp - 3 nước | Mục II Chương V, HSMT | 186,988 | m2 |
| 11 | Sơn gỗ - 3 nước | Mục II Chương V, HSMT | 78,881 | m2 |
| 12 | Sơn cửa panô - 3 nước | Mục II Chương V, HSMT | 292,468 | m2 |
| 13 | Lắp crêmôn cửa sổ | Mục II Chương V, HSMT | 52 | 1 bộ |
| 14 | Lắp crêmôn cửa đi | Mục II Chương V, HSMT | 8 | 1 bộ |
| 15 | Lắp chốt ngang, dọc inox | Mục II Chương V, HSMT | 66 | 1 chốt |
| 16 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Mục II Chương V, HSMT | 239,728 | m2 |
| 17 | Bảo dưỡng điều hòa (bao gồm vệ sinh, nạp ga) | Mục II Chương V, HSMT | 6 | bộ |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=89mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,24 | 100m |
| 19 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=89mm | Mục II Chương V, HSMT | 8 | cái |
| 20 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=89mm | Mục II Chương V, HSMT | 8 | cái |
| 21 | Đai giữ ống D90, đai inox | Mục II Chương V, HSMT | 24 | cái |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=32mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,6 | 100m |
| 23 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=32mm | Mục II Chương V, HSMT | 6 | cái |
| 24 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=32mm | Mục II Chương V, HSMT | 6 | cái |
| 25 | Đai giữ ống D32, đai inox | Mục II Chương V, HSMT | 40 | cái |
| 26 | Thay máng thoát nước mái, máng tôn khổ 600mm; dày 0,45mm | Mục II Chương V, HSMT | 37,42 | m |
| 27 | Quả cầu chắn rác | Mục II Chương V, HSMT | 4 | quả |
| 28 | Lắp dựng lưới thép mạ kẽm chắn rác cho toàn bộ máng thu nước mái (bao gồm vật liệu và nhân công ) | Mục II Chương V, HSMT | 18,86 | m2 |
| 29 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 11,06 | m |
| 30 | Chống thấm tại vị trí ban công phòng họp (bao gồm nhân công và vật liệu) | Mục II Chương V, HSMT | 2 | vị trí |
| 31 | Thay ống thoát nước ban công (bao gồm nhân công và vật liệu) | Mục II Chương V, HSMT | 4 | vị trí |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn KT 60x40 | Mục II Chương V, HSMT | 20 | m |
| 33 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Mục II Chương V, HSMT | 4,16 | 100m2 |
| 34 | Nhân công vận chuyển bàn ghế làm việc | Mục II Chương V, HSMT | 5 | công |
| 35 | Sửa chữa, gia cố lại cầu thang gỗ (bao gồm nhân công và vật liệu) | Mục II Chương V, HSMT | 1 | Toàn bộ |
| 36 | Sửa chữa, gia cố sàn gỗ phòng họp (bao gồm nhân công và vật liệu) | Mục II Chương V, HSMT | 21,146 | m2 |
| 37 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên gỗ | Mục II Chương V, HSMT | 138,361 | m2 |
| 38 | Sơn gỗ - 3 nước | Mục II Chương V, HSMT | 139,751 | m2 |
| 39 | Sơn cửa panô - 3 nước | Mục II Chương V, HSMT | 94,68 | m2 |
| 40 | Lắp crêmôn cửa đi | Mục II Chương V, HSMT | 15 | 1 bộ |
| 41 | Lắp chốt ngang, dọc Inox | Mục II Chương V, HSMT | 15 | 1 chốt |
| 42 | Thay kính cửa đi, cửa sổ. Kính trắng dày 5mm (bao gồm nhân công và vật liệu) | Mục II Chương V, HSMT | 10 | m2 |
| 43 | Trần thạch cao xương chìm, không chịu nước (bao gồm cả sơn bả và nhân công lắp đặt) | Mục II Chương V, HSMT | 44,942 | m2 |
| 44 | Lắp dựng phào thạch cao, phào trần, phào kép (bao gồm nhân công và vật liệu) | Mục II Chương V, HSMT | 57,9 | m |
| 45 | Vách ngăn thạch cao, Tấm thạch cao xương chìm, không chịu nước (bao gồm cả sơn bả và nhân công lắp đặt) | Mục II Chương V, HSMT | 18,45 | m2 |
| 46 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường kích thước 300x300 | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp, loại đèn sát trần có chụp | Mục II Chương V, HSMT | 12 | bộ |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mục II Chương V, HSMT | 30 | m |
| 49 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 90 | m |
| 50 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Mục II Chương V, HSMT | 569,837 | m2 |
| 51 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà dầm, trần | Mục II Chương V, HSMT | 110,59 | m2 |
| 52 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 466,886 | m2 |
| 53 | Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu | Mục II Chương V, HSMT | 213,541 | m2 |
| 54 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mục II Chương V, HSMT | 11 | bộ |
| 55 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 60 | m2 |
| 56 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Mục II Chương V, HSMT | 20 | m2 |
| 57 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 60 | m2 |
| 58 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 20 | m2 |
| 59 | Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 40 | m |
| 60 | Trát phào kép, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 35 | m |
| 61 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 43 | m |
| 62 | Lát sàn vinyl dày 4mm, có hèm khóa | Mục II Chương V, HSMT | 20,062 | m2 |
| 63 | Lắp đặt nẹp kết thúc cho sàn vinyl (bao gồm nhân công và vật liệu) | Mục II Chương V, HSMT | 9,9 | m |
| 64 | Lắp đặt phào chân tường cho sàn vinyl (bao gồm nhân công và vật liệu) | Mục II Chương V, HSMT | 21,88 | m |
| 65 | Phá dỡ vữa trát phào chân tường | Mục II Chương V, HSMT | 4,269 | m2 |
| 66 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 4,269 | m2 |
| 67 | Lát sàn gỗ ván công nghiệp | Mục II Chương V, HSMT | 38,86 | m2 |
| 68 | Lắp đặt nẹp kết thúc cho sàn gỗ (bao gồm nhân công và vật liệu) | Mục II Chương V, HSMT | 9,7 | m |
| 69 | Lắp đặt phào chân tường cho sàn gỗ (bao gồm nhân công và vật liệu) | Mục II Chương V, HSMT | 33,44 | m |
| 70 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mục II Chương V, HSMT | 7 | bộ |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mục II Chương V, HSMT | 80 | m |
| 72 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 240 | m |
| 73 | Lắp đặt công tắc, số hạt trên 1 công tắc là 2 hạt | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 74 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 75 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 76 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 77 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, kích thước hộp ≤ 50x80 mm | Mục II Chương V, HSMT | 6 | hộp |
| 78 | Lắp đặt tủ điện 4 modul | Mục II Chương V, HSMT | 1 | hộp |
| 79 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,02 | 100m |
| 81 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=25mm | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 82 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=25mm | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 83 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 2 vòi, 1 hương sen | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 84 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt bơm tăng áp (Máy bơm nước tăng áp Q=1,3m3/h, H=13m, N=0,37kW) | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 86 | Thau rửa bể nước trên mái | Mục II Chương V, HSMT | 3,038 | m3 |
| 87 | Xử lý chống thấm bể nước trên mái | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bể |
| 88 | Gia công nắp bể nước bằng tôn mạ kẽm, khung xương thép hộp mạ kẽm (KT: 1,5x1,5m) | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 89 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Mục II Chương V, HSMT | 6,49 | m3 |
| 90 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Mục II Chương V, HSMT | 6,49 | m3 |
| 91 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | Mục II Chương V, HSMT | 2,226 | tấn |
| 92 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | Mục II Chương V, HSMT | 2,226 | tấn |
| 93 | Bốc xếp tấm lợp các loại | Mục II Chương V, HSMT | 0,766 | 100m2 |
| 94 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - tấm lợp các loại | Mục II Chương V, HSMT | 0,766 | 100m2 |
| 95 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - tấm lợp các loại | Mục II Chương V, HSMT | 0,766 | 100m2 |
| 96 | Bốc xếp các loại than xỉ, gạch vỡ | Mục II Chương V, HSMT | 6,224 | m3 |
| 97 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - vận chuyển các loại phế thải | Mục II Chương V, HSMT | 6,224 | m3 |
| 98 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - vận chuyển các loại phế thải | Mục II Chương V, HSMT | 6,224 | m3 |
| 99 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5 tấn | Mục II Chương V, HSMT | 6,224 | đ/m3 |
| 100 | Bơm hút bể phốt | Mục II Chương V, HSMT | 3 | m3 |
| 101 | Nhân công vận chuyển bàn ghế, tủ tài liệu | Mục II Chương V, HSMT | 4 | công |
| 102 | Sửa lại cửa đi kính cường lực (bao gồm nhân công và vật liệu) | Mục II Chương V, HSMT | 2 | bộ |
| 103 | Tháo dỡ trần thạch cao | Mục II Chương V, HSMT | 15 | m2 |
| 104 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương chìm | Mục II Chương V, HSMT | 17,88 | m2 |
| 105 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mục II Chương V, HSMT | 111,416 | m2 |
| 106 | Bảo dưỡng điều hòa (bao gồm vệ sinh, nạp ga) | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 107 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Mục II Chương V, HSMT | 148,772 | m2 |
| 108 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 88,844 | m2 |
| 109 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 111,416 | m2 |
| 110 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 59,928 | m2 |
| 111 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mục II Chương V, HSMT | 8 | bộ |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mục II Chương V, HSMT | 60 | m |
| 113 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 180 | m |
| 114 | Bịt lỗ thủng từ trên mái xuống tầng 2 bằng lưới thép | Mục II Chương V, HSMT | 4 | lỗ |
| 115 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên kim loại | Mục II Chương V, HSMT | 15 | m2 |
| 116 | Sơn sắt thép các loại - 3 nước | Mục II Chương V, HSMT | 15 | m2 |
| 117 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 3,004 | m2 |
| 118 | Trát vữa xi măng cát vàng vào kết cấu bê tông - trát vữa xi măng cát vàng tường, cột | Mục II Chương V, HSMT | 3,004 | m2 |
| 119 | Tôn xối ngược khổ 600mm, dày 0,45mm, xử lý khe tiếp giáp mái nhà 2 tầng với tường nhà 3 tầng. | Mục II Chương V, HSMT | 8,1 | m |
| 120 | Bơm keo chống thấm sườn mái bằng keo 2 thành phần (bao gồm nhân công và vật liệu) | Mục II Chương V, HSMT | 8,1 | m |
| 121 | Quả cầu chắn rác | Mục II Chương V, HSMT | 2 | quả |
| 122 | Lợp mái tôn múi, màu đỏ dày 0,45mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,15 | 100m2 |
| 123 | Vệ sinh, bơm keo chống thấm mái bằng keo silicon | Mục II Chương V, HSMT | 41,305 | m2 |
| 124 | Nhân công vận chuyển bàn ghê, tủ làm việc | Mục II Chương V, HSMT | 5 | công |
| 125 | Trần thạch cao chịu nước, xương chìm (bao gồm cả sơn bả và nhân công lắp đặt) | Mục II Chương V, HSMT | 4 | m2 |
| 126 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mục II Chương V, HSMT | 2 | bộ |
| 127 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp, loại đèn sát trần có chụp | Mục II Chương V, HSMT | 6 | bộ |
| 128 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 13,282 | m2 |
| 129 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 13,282 | m2 |
| 130 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Mục II Chương V, HSMT | 392,12 | m2 |
| 131 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Mục II Chương V, HSMT | 82,5 | m2 |
| 132 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 487,902 | m2 |
| 133 | Vách ngăn tấm thạch cao chịu nước, xương chìm (bao gồm cả sơn bả và nhân công lắp đặt) | Mục II Chương V, HSMT | 22,63 | m2 |
| 134 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Mục II Chương V, HSMT | 300 | m2 |
| 135 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 300 | m2 |
| 136 | Tháo dỡ trần nhựa | Mục II Chương V, HSMT | 75,27 | m2 |
| 137 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường kích thước 300x300 | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 138 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên gỗ | Mục II Chương V, HSMT | 19,668 | m2 |
| 139 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên kim loại | Mục II Chương V, HSMT | 13,68 | m2 |
| 140 | Sơn gỗ - 3 nước | Mục II Chương V, HSMT | 19,668 | m2 |
| 141 | Sơn sắt thép các loại - 3 nước | Mục II Chương V, HSMT | 13,68 | m2 |
| 142 | Làm trần mới bằng tấm PVC khổ 200mm dày 7mm (tính bằng 50% khối lượng trần cũ) | Mục II Chương V, HSMT | 36,135 | m2 |
| 143 | Lắp trần bằng tấm PVC khổ 200mm dày 7mm (tận dụng lại 50% khối lượng trần cũ) | Mục II Chương V, HSMT | 36,135 | m2 |
| 144 | Bảo dưỡng điều hòa (bao gồm vệ sinh, nạp ga) | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mục II Chương V, HSMT | 80 | m |
| 146 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 100 | m |
| 147 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 80 | m |
| 148 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 20 | m |
| 149 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Mục II Chương V, HSMT | 6 | cái |
| 150 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A | Mục II Chương V, HSMT | 5 | cái |
| 151 | Bắn keo, thay gioăng vách kính (bao gồm vật liệu và nhân công) | Mục II Chương V, HSMT | 48,735 | m2 |
| 152 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mục II Chương V, HSMT | 0,254 | m3 |
| 153 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm | Mục II Chương V, HSMT | 8,48 | m2 |
| 154 | Lắp đặt gương soi | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 155 | Thau rửa téc nước | Mục II Chương V, HSMT | 2 | m3 |
| 156 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mục II Chương V, HSMT | 0,347 | m3 |
| 157 | Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng .. | Mục II Chương V, HSMT | 17,375 | m2 |
| 158 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 3 cm, Vữa XM mác 50 | Mục II Chương V, HSMT | 17,375 | m2 |
| 159 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Mục II Chương V, HSMT | 3,42 | 100m2 |
| 160 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Mục II Chương V, HSMT | 2,086 | m3 |
| 161 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Mục II Chương V, HSMT | 2,086 | m3 |
| 162 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | Mục II Chương V, HSMT | 7,231 | tấn |
| 163 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | Mục II Chương V, HSMT | 7,231 | tấn |
| 164 | Bốc xếp tấm lợp các loại | Mục II Chương V, HSMT | 0,949 | 100m2 |
| 165 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - tấm lợp các loại | Mục II Chương V, HSMT | 0,949 | 100m2 |
| 166 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - tấm lợp các loại | Mục II Chương V, HSMT | 0,949 | 100m2 |
| 167 | Bốc xếp các loại than xỉ, gạch vỡ | Mục II Chương V, HSMT | 2,086 | m3 |
| 168 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - vận chuyển các loại phế thải | Mục II Chương V, HSMT | 2,086 | m3 |
| 169 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - vận chuyển các loại phế thải | Mục II Chương V, HSMT | 2,086 | m3 |
| 170 | Vận chuyển phế thải tiếp 10km bằng ô tô - 2,5 tấn | Mục II Chương V, HSMT | 2,086 | đ/m3 |
| 171 | Cửa đi hệ FA4400: Cửa đi một cánh (khung nhôm pano kính dày 6,38mm). | Mục II Chương V, HSMT | 1,2 | m2 |
| 172 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ (cầu thang lên mái) | Mục II Chương V, HSMT | 0,091 | tấn |
| 173 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mục II Chương V, HSMT | 2,72 | m2 |
| 174 | Lắp dựng cầu thang thép | Mục II Chương V, HSMT | 0,091 | tấn |
| 175 | Bơm hút bể phốt | Mục II Chương V, HSMT | 3 | m3 |
| 176 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông, gang, thép, trọng lượng <= 50 kg | Mục II Chương V, HSMT | 118 | cấu kiện |
| 177 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Mục II Chương V, HSMT | 118 | cái |
| 178 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục II Chương V, HSMT | 0,038 | 100m2 |
| 179 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Mục II Chương V, HSMT | 0,044 | tấn |
| 180 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, HSMT | 0,48 | m3 |
| 181 | Vét rãnh thoát nước | Mục II Chương V, HSMT | 59 | m |
| 182 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, HSMT | 0,944 | m3 |
| 183 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mục II Chương V, HSMT | 0,85 | m3 |
| 184 | Phá dỡ nền bê tông láng vữa xi măng | Mục II Chương V, HSMT | 1,125 | m3 |
| 185 | Vận chuyển các loại phế thải | Mục II Chương V, HSMT | 4,733 | m3 |
| 186 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - vận chuyển các loại phế thải | Mục II Chương V, HSMT | 4,733 | m3 |
| 187 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - vận chuyển các loại phế thải | Mục II Chương V, HSMT | 4,733 | m3 |
| 188 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5 tấn | Mục II Chương V, HSMT | 4,733 | đ/m3 |
| 189 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5 tấn | Mục II Chương V, HSMT | 4,733 | đ/m3 |
| 190 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Mục II Chương V, HSMT | 3,462 | m3 |
| 191 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 294,88 | m2 |
| 192 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè - lát gạch xi măng, gạch đất nung 400x400 | Mục II Chương V, HSMT | 294,88 | m2 |
| 193 | Xây trụ, cột, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 0,288 | m3 |
| 194 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 2,16 | m2 |
| 195 | Chuyển vị trí đặt máy bơm nước | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 196 | Thau rửa bể nước ngầm | Mục II Chương V, HSMT | 6,75 | m3 |
| 197 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Mục II Chương V, HSMT | 54,591 | m2 |
| 198 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 1 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 25,166 | m2 |
| 199 | Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu | Mục II Chương V, HSMT | 29,425 | m2 |
| 200 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên kim loại | Mục II Chương V, HSMT | 18,36 | m2 |
| 201 | Sơn sắt thép các loại - 3 nước | Mục II Chương V, HSMT | 18,36 | m2 |
| 202 | Thay máng thoát nước mái, máng tôn khổ 600mm, dày 0,45mm | Mục II Chương V, HSMT | 21,4 | m |
| 203 | Lắp dựng lưới thép mạ kẽm chắn rác cho toàn bộ máng thu nước mái (bao gồm vật liệu và nhân công) | Mục II Chương V, HSMT | 10,7 | m2 |
| 204 | Cầu chắn rác D90 | Mục II Chương V, HSMT | 4 | quả |
| 205 | Dọn vệ sinh máng thoát nước mái tôn | Mục II Chương V, HSMT | 2 | công |
| 206 | Bơm hút bể phốt | Mục II Chương V, HSMT | 3 | m3 |
| 207 | Chi phí nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Mục II Chương V, HSMT | 1 | Khoản |
| 208 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Mục II Chương V, HSMT | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi