Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200441868-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2020 16:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Cần Giuộc. |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200426510 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | vốn ngân sách huyện và vốn ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-17 16:26:00 đến ngày 2020-04-27 16:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,819,081,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XD khối 10 phòng chức năng | |||
| 1 | Thử động | Theo yêu cầu HSTK | 2 | tim cọc |
| 2 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo yêu cầu HSTK | 162,1188 | m3 |
| 3 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | Theo yêu cầu HSTK | 6,6285 | 100m2 |
| 4 | Sản xuất thép nối cọc | Theo yêu cầu HSTK | 3,1561 | tấn |
| 5 | Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm | Theo yêu cầu HSTK | 152 | mối nối |
| 6 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm | Theo yêu cầu HSTK | 4,6595 | tấn |
| 7 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm | Theo yêu cầu HSTK | 20,8572 | tấn |
| 8 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,2886 | tấn |
| 9 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I | Theo yêu cầu HSTK | 26,572 | 100m |
| 10 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo yêu cầu HSTK | 0,7193 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu HSTK | 0,2161 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu HSTK | 1,5656 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu HSTK | 2,0696 | m3 |
| 14 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo yêu cầu HSTK | 2,0696 | m3 |
| 15 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 34,9794 | m3 |
| 16 | Ny long lót bê tông | Theo yêu cầu HSTK | 4,3724 | 100m2 |
| 17 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 18,3592 | m3 |
| 18 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 1,3562 | m3 |
| 19 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 10,0195 | m3 |
| 20 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤28m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 8,379 | m3 |
| 21 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 21,346 | m3 |
| 22 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 16,8612 | m3 |
| 23 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 9,126 | m3 |
| 24 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 14,0261 | m3 |
| 25 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 26,2594 | m3 |
| 26 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 8,4896 | m3 |
| 27 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 6,0564 | m3 |
| 28 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 19,5628 | m3 |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,1549 | tấn |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,855 | tấn |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu HSTK | 0,381 | tấn |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu HSTK | 2,0208 | tấn |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu HSTK | 0,3044 | tấn |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu HSTK | 1,1318 | tấn |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu HSTK | 3,6413 | tấn |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,0202 | tấn |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu HSTK | 1,0588 | tấn |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu HSTK | 4,7825 | tấn |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu HSTK | 2,0264 | tấn |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu HSTK | 3,0059 | tấn |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu HSTK | 1,3131 | tấn |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu HSTK | 0,5808 | tấn |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu HSTK | 2,836 | tấn |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu HSTK | 0,1309 | tấn |
| 45 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu HSTK | 0,3173 | tấn |
| 46 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu HSTK | 0,3696 | tấn |
| 47 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu HSTK | 0,3824 | tấn |
| 48 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu HSTK | 0,1449 | tấn |
| 49 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu HSTK | 0,1321 | tấn |
| 50 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSTK | 0,7679 | 100m2 |
| 51 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu HSTK | 0,2652 | 100m2 |
| 52 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSTK | 0,1985 | 100m2 |
| 53 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSTK | 1,912 | 100m2 |
| 54 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSTK | 1,5607 | 100m2 |
| 55 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HSTK | 2,1895 | 100m2 |
| 56 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HSTK | 1,862 | 100m2 |
| 57 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HSTK | 2,8077 | 100m2 |
| 58 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu HSTK | 2,6259 | 100m2 |
| 59 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu HSTK | 1,0612 | 100m2 |
| 60 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu HSTK | 4,023 | 100m2 |
| 61 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang thường | Theo yêu cầu HSTK | 0,5343 | 100m2 |
| 62 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 0,1403 | m3 |
| 63 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu HSTK | 0,0255 | 100m2 |
| 64 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | Theo yêu cầu HSTK | 11 | cái |
| 65 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x18, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 2,9748 | m3 |
| 66 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x18, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 4,6908 | m3 |
| 67 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 19,3304 | m3 |
| 68 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu HSTK | 4,7616 | m3 |
| 69 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18 câu gạch thẻ 4x8x19, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 19,993 | m3 |
| 70 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 21,5925 | m3 |
| 71 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu HSTK | 4,133 | m3 |
| 72 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18 câu gạch thẻ 4x8x19, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 26,061 | m3 |
| 73 | Lát nền, sàn bằng gạch Granit 600x600 | Theo yêu cầu HSTK | 307,812 | m2 |
| 74 | Lát nền, sàn bằng gạch Thạch anh 300x300 | Theo yêu cầu HSTK | 5,7 | m2 |
| 75 | Lát nền, sàn bằng gạch Granit 600x600 | Theo yêu cầu HSTK | 294,4441 | m2 |
| 76 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2 | Theo yêu cầu HSTK | 23,6928 | m2 |
| 77 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2 | Theo yêu cầu HSTK | 22,7232 | m2 |
| 78 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,08m2 | Theo yêu cầu HSTK | 21,96 | m2 |
| 79 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,036m2 | Theo yêu cầu HSTK | 71,2745 | m2 |
| 80 | Láng granitô nền sàn | Theo yêu cầu HSTK | 1,4 | m2 |
| 81 | Láng granitô cầu thang | Theo yêu cầu HSTK | 52,6888 | m2 |
| 82 | Trát granitô tường, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 1,8874 | m2 |
| 83 | Trát granitô tay vịn cầu thang, lan can dày 2,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 19,8924 | m2 |
| 84 | Trát granitô tay vịn cầu thang, lan can dày 2,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 18,1016 | m2 |
| 85 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 103,5 | m |
| 86 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 384,16 | m |
| 87 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 226,2 | m |
| 88 | Miết mạch tường đá loại lõm | Theo yêu cầu HSTK | 22,84 | m2 |
| 89 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 814,521 | m2 |
| 90 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 543,82 | m2 |
| 91 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 176,277 | m2 |
| 92 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 100,415 | m2 |
| 93 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 368,714 | m2 |
| 94 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 369,9745 | m2 |
| 95 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 166,173 | m2 |
| 96 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 28,5363 | m2 |
| 97 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo yêu cầu HSTK | 814,523 | m2 |
| 98 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo yêu cầu HSTK | 320,119 | m2 |
| 99 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo yêu cầu HSTK | 543,821 | m2 |
| 100 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo yêu cầu HSTK | 745,5138 | m2 |
| 101 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSTK | 1.134,642 | m2 |
| 102 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSTK | 1.218,635 | m2 |
| 103 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Theo yêu cầu HSTK | 70,707 | m2 |
| 104 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Theo yêu cầu HSTK | 70,707 | m2 |
| 105 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 96,0312 | m2 |
| 106 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu HSTK | 96,032 | m2 |
| 107 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo yêu cầu HSTK | 50,976 | m2 |
| 108 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSTK | 148,3126 | m2 |
| 109 | Gia công cổng sắt | Theo yêu cầu HSTK | 1,3314 | tấn |
| 110 | Kính trắng dày 5 ly + jiont cao su: | Theo yêu cầu HSTK | 17,244 | m2 |
| 111 | Ổ khóa | Theo yêu cầu HSTK | 9 | bộ |
| 112 | Sản xuất lắp dựng cửa đi khung nhôm kính hệ 700, kính trắng, lambri nhôm 02 mặt (NC+VL) | Theo yêu cầu HSTK | 8,02 | m2 |
| 113 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính hệ 700, kính trắng 5 li, khung sắt bảo vệ bằng thép hộp 14x14x1,0 (NC+VL) | Theo yêu cầu HSTK | 77,76 | m2 |
| 114 | Sản xuất, lắp dựng vách khung nhôm kính hệ 1000, kính mờ, lambri 02 mặt, thép giằng trên 50x100x2,0 (NC+VL) | Theo yêu cầu HSTK | 19,56 | m2 |
| 115 | Gia công lan can Inox 304 | Theo yêu cầu HSTK | 0,069 | tấn |
| 116 | Lắp dựng lan can sắt | Theo yêu cầu HSTK | 11,39 | m2 |
| 117 | Gia công xà gồ thép STK | Theo yêu cầu HSTK | 1,3678 | tấn |
| 118 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu HSTK | 1,3678 | tấn |
| 119 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu HSTK | 6,4774 | 100m2 |
| 120 | Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói 22 viên/m2 | Theo yêu cầu HSTK | 10,3 | m2 |
| 121 | Diềm mái tole phẳng (VT+NC) | Theo yêu cầu HSTK | 8,48 | m2 |
| 122 | Lợp mái bằng ngói bò 3viên/md | Theo yêu cầu HSTK | 99,6 | viên |
| 123 | Trần tole sóng nhỏ khung STK (VT+NC) | Theo yêu cầu HSTK | 193,2 | m2 |
| 124 | Gạch kính 200x200 | Theo yêu cầu HSTK | 100 | viên |
| 125 | Đóng lưới chống nứt gạch không nung | Theo yêu cầu HSTK | 278,84 | m2 |
| B | Cấp thoát nước khối 10 phòng | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp<br/>I | Theo yêu cầu HSTK | 0,149 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu HSTK | 0,047 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu HSTK | 0,624 | m3 |
| 4 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo yêu cầu HSTK | 0,687 | m3 |
| 5 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 0,44 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSTK | 0,021 | 100m2 |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 0,399 | m3 |
| 8 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 0,148 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HSTK | 0,018 | 100m2 |
| 10 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu HSTK | 0,008 | 100m2 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x18, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 2,285 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 0,272 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | Theo yêu cầu HSTK | 1 | cái |
| 14 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Theo yêu cầu HSTK | 1 | cái |
| 15 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 17,404 | m2 |
| 16 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 1,015 | m2 |
| 17 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 3,675 | m2 |
| 18 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I | Theo yêu cầu HSTK | 12,672 | m3 |
| 19 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp I | Theo yêu cầu HSTK | 20,24 | m3 |
| 20 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu HSTK | 0,126 | 100m3 |
| 21 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu HSTK | 0,576 | m3 |
| 22 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo yêu cầu HSTK | 0,576 | m3 |
| 23 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 4,583 | m3 |
| 24 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 0,41 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Theo yêu cầu HSTK | 0,499 | 100m2 |
| 26 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu HSTK | 0,021 | 100m2 |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu HSTK | 0,038 | tấn |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu HSTK | 0,004 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Theo yêu cầu HSTK | 8 | cái |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90x3,8mm | Theo yêu cầu HSTK | 1,634 | 100m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 250mm | Theo yêu cầu HSTK | 1,012 | 100m |
| 32 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 89mm | Theo yêu cầu HSTK | 26 | cái |
| 33 | Lắp đặt phễu thu ĐK 50mm | Theo yêu cầu HSTK | 13 | cái |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 27x3mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,5 | 100m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 21x3mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,08 | 100m |
| 36 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 34mm | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 34mm | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 34mm | Theo yêu cầu HSTK | 4 | cái |
| 39 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 34mm | Theo yêu cầu HSTK | 4 | cái |
| 40 | Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 114x3,2mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,1 | 100m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90x3,8mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,2 | 100m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 32mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,1 | 100m |
| 44 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 114mm | Theo yêu cầu HSTK | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 114mm | Theo yêu cầu HSTK | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90mm | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 47 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90mm | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90mm | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 32mm | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 32mm | Theo yêu cầu HSTK | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo yêu cầu HSTK | 2 | bộ |
| 53 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu HSTK | 2 | bộ |
| 54 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 55 | Lắp đặt hộp đựng | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 56 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu HSTK | 2 | bộ |
| 57 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu HSTK | 2 | bộ |
| 58 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 59 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Theo yêu cầu HSTK | 2 | bộ |
| C | Chiếu sáng khối 10 phòng | |||
| 1 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | Theo yêu cầu HSTK | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Theo yêu cầu HSTK | 10 | cái |
| 4 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 2,25cm2 | Theo yêu cầu HSTK | 2 | hộp |
| 5 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 0,4cm2 | Theo yêu cầu HSTK | 9 | hộp |
| 6 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng led | Theo yêu cầu HSTK | 27 | bộ |
| 7 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng led | Theo yêu cầu HSTK | 11 | bộ |
| 8 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo yêu cầu HSTK | 13 | cái |
| 9 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu HSTK | 38 | cái |
| 11 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt ổ cắm ba | Theo yêu cầu HSTK | 47 | cái |
| 13 | Lắp đặt dây đơn <= 25mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 130 | m |
| 14 | Lắp đặt dây đơn <= 10mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 240 | m |
| 15 | Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 96 | m |
| 16 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 320 | m |
| 17 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 900 | m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo yêu cầu HSTK | 150 | m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo yêu cầu HSTK | 80 | m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm | Theo yêu cầu HSTK | 15 | m |
| 21 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 0,4cm2 | Theo yêu cầu HSTK | 69 | hộp |
| 22 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 0,4cm2 | Theo yêu cầu HSTK | 76 | hộp |
| 23 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 0,4cm2 | Theo yêu cầu HSTK | 10 | hộp |
| 24 | Nối trơn 20-32 | Theo yêu cầu HSTK | 40 | cái |
| 25 | Vật tư khác | Theo yêu cầu HSTK | 1 | CT |
| 26 | Lắp đặt dây đơn <= 25mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 15 | m |
| 27 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện | Theo yêu cầu HSTK | 3 | bộ |
| 28 | Bình chữa cháy khí CO2-MT3 | Theo yêu cầu HSTK | 2 | bộ |
| 29 | Bình chữa cháy bột khô ABC - MFZL8 | Theo yêu cầu HSTK | 2 | bộ |
| 30 | Tiêu lệnh phòng cháy chữa cháy | Theo yêu cầu HSTK | 2 | bảng |
| D | XD khối 01 phòng chức năng, thư viện | |||
| 1 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột đá 1x2, vữa bê tông mác<br/>250 | Theo yêu cầu HSTK | 112,307 | m3 |
| 2 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | Theo yêu cầu HSTK | 4,617 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất thép nối cọc | Theo yêu cầu HSTK | 2,159 | tấn |
| 4 | Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm | Theo yêu cầu HSTK | 104 | mối nối |
| 5 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm | Theo yêu cầu HSTK | 3,24 | tấn |
| 6 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm | Theo yêu cầu HSTK | 14,584 | tấn |
| 7 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,202 | tấn |
| 8 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I | Theo yêu cầu HSTK | 18,408 | 100m |
| 9 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo yêu cầu HSTK | 0,5 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu HSTK | 0,334 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu HSTK | 1,735 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu HSTK | 1,438 | m3 |
| 13 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo yêu cầu HSTK | 1,438 | m3 |
| 14 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo yêu cầu HSTK | 27,623 | m3 |
| 15 | Ny long lót bê tông | Theo yêu cầu HSTK | 3,453 | 100m2 |
| 16 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 12,659 | m3 |
| 17 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 1,056 | m3 |
| 18 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 6,657 | m3 |
| 19 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤28m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 5,648 | m3 |
| 20 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 17,955 | m3 |
| 21 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 13,199 | m3 |
| 22 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 6,508 | m3 |
| 23 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 9,483 | m3 |
| 24 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 20,613 | m3 |
| 25 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 7,478 | m3 |
| 26 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 3,142 | m3 |
| 27 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 8,581 | m3 |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,109 | tấn |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,589 | tấn |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu HSTK | 0,184 | tấn |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu HSTK | 1,508 | tấn |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu HSTK | 0,205 | tấn |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu HSTK | 0,818 | tấn |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu HSTK | 2,875 | tấn |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,026 | tấn |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu HSTK | 1,047 | tấn |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu HSTK | 3,638 | tấn |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu HSTK | 1,47 | tấn |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu HSTK | 2,295 | tấn |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu HSTK | 1,057 | tấn |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu HSTK | 0,446 | tấn |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu HSTK | 1,958 | tấn |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu HSTK | 0,131 | tấn |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu HSTK | 0,317 | tấn |
| 45 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu HSTK | 0,167 | tấn |
| 46 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu HSTK | 0,212 | tấn |
| 47 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu HSTK | 0,003 | tấn |
| 48 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu HSTK | 0,057 | tấn |
| 49 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSTK | 0,564 | 100m2 |
| 50 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu HSTK | 0,197 | 100m2 |
| 51 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSTK | 0,154 | 100m2 |
| 52 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSTK | 1,198 | 100m2 |
| 53 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSTK | 1,041 | 100m2 |
| 54 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HSTK | 1,813 | 100m2 |
| 55 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HSTK | 1,407 | 100m2 |
| 56 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HSTK | 2,022 | 100m2 |
| 57 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu HSTK | 2,061 | 100m2 |
| 58 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu HSTK | 0,935 | 100m2 |
| 59 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu HSTK | 1,741 | 100m2 |
| 60 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang thường | Theo yêu cầu HSTK | 0,292 | 100m2 |
| 61 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x18, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 2,07 | m3 |
| 62 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x18, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 3,109 | m3 |
| 63 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 6,735 | m3 |
| 64 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18 câu gạch thẻ 4x8x18, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 16,375 | m3 |
| 65 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 13,787 | m3 |
| 66 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18 câu gạch thẻ 4x8x18, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 25,781 | m3 |
| 67 | Lát nền, sàn bằng gạch Granit 600x600 | Theo yêu cầu HSTK | 461,001 | m2 |
| 68 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2 | Theo yêu cầu HSTK | 25,249 | m2 |
| 69 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,036m2 | Theo yêu cầu HSTK | 32,695 | m2 |
| 70 | Láng granitô nền sàn | Theo yêu cầu HSTK | 0,57 | m2 |
| 71 | Láng granitô cầu thang | Theo yêu cầu HSTK | 54,749 | m2 |
| 72 | Trát granitô tường, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 2,281 | m2 |
| 73 | Trát granitô tay vịn cầu thang, lan can dày 2,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 19,25 | m2 |
| 74 | Trát granitô tay vịn cầu thang, lan can dày 2,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 14,572 | m2 |
| 75 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 156,8 | m |
| 76 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 194,985 | m |
| 77 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 143,86 | m |
| 78 | Miết mạch tường đá loại lõm | Theo yêu cầu HSTK | 22,84 | m2 |
| 79 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 351,044 | m2 |
| 80 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 367,357 | m2 |
| 81 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 177,278 | m2 |
| 82 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 299,61 | m2 |
| 83 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 173,76 | m2 |
| 84 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 102,72 | m2 |
| 85 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 28,537 | m2 |
| 86 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo yêu cầu HSTK | 353,924 | m2 |
| 87 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo yêu cầu HSTK | 173,759 | m2 |
| 88 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo yêu cầu HSTK | 36,357 | m2 |
| 89 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo yêu cầu HSTK | 610,305 | m2 |
| 90 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSTK | 923,335 | m2 |
| 91 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSTK | 527,683 | m2 |
| 92 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Theo yêu cầu HSTK | 54,327 | m2 |
| 93 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Theo yêu cầu HSTK | 54,327 | m2 |
| 94 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 106,96 | m2 |
| 95 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu HSTK | 106,96 | m2 |
| 96 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo yêu cầu HSTK | 22,656 | m2 |
| 97 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSTK | 65,917 | m2 |
| 98 | Gia công cổng sắt | Theo yêu cầu HSTK | 0,592 | tấn |
| 99 | Kính trắng dày 5 ly + jiont cao su: | Theo yêu cầu HSTK | 7,664 | m2 |
| 100 | Ổ khóa | Theo yêu cầu HSTK | 4 | bộ |
| 101 | Sản xuất lắp dựng cửa đi khung nhôm kính hệ 700, kính trắng, lambri nhôm 02 mặt (NC+VL) | Theo yêu cầu HSTK | 5,23 | m2 |
| 102 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính hệ 700, kính trắng 5 li, khung sắt bảo vệ bằng thép hộp 14x14x1,0 (NC+VL) | Theo yêu cầu HSTK | 17,28 | m2 |
| 103 | Gia công lan can Inox 304 | Theo yêu cầu HSTK | 0,046 | tấn |
| 104 | Lắp dựng lan can sắt | Theo yêu cầu HSTK | 6,645 | m2 |
| 105 | Gia công xà gồ thép STK | Theo yêu cầu HSTK | 0,862 | tấn |
| 106 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu HSTK | 0,862 | tấn |
| 107 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu HSTK | 2,347 | 100m2 |
| 108 | Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói 22 viên/m2 | Theo yêu cầu HSTK | 20,6 | m2 |
| 109 | Diềm mái tole phẳng (VT+NC) | Theo yêu cầu HSTK | 8,16 | m2 |
| 110 | Lợp mái bằng ngói bò 3viên/md | Theo yêu cầu HSTK | 63,6 | viên |
| 111 | Sản xuất, lắp dựng vách khung nhôm kính hệ 1000, kính mờ, lambri 02 mặt, thép giằng trên 50x100x2,0 (NC+VL) | Theo yêu cầu HSTK | 11,2 | m2 |
| 112 | Trần tole sóng nhỏ khung STK (VT+NC) | Theo yêu cầu HSTK | 110,6 | m2 |
| 113 | Gạch kính 200x200 | Theo yêu cầu HSTK | 142 | viên |
| E | Cấp thoát nước khối 01 phòng đa năng, thư viện | |||
| 1 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I | Theo yêu cầu HSTK | 11,088 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp I | Theo yêu cầu HSTK | 22,26 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu HSTK | 0,232 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu HSTK | 0,504 | m3 |
| 5 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo yêu cầu HSTK | 0,504 | m3 |
| 6 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 3,997 | m3 |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 0,358 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Theo yêu cầu HSTK | 0,435 | 100m2 |
| 9 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu HSTK | 0,018 | 100m2 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu HSTK | 0,028 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu HSTK | 0,004 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Theo yêu cầu HSTK | 7 | cái |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90x3,8mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,6 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 220x8,7mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,483 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 400x9,1mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,3 | 100m |
| 16 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 90mm | Theo yêu cầu HSTK | 24 | cái |
| 17 | Lắp đặt ống kiểm tra ĐK 100mm | Theo yêu cầu HSTK | 8 | cái |
| F | Chiếu sáng khối 01 phòng đa năng, thư viện | |||
| 1 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | Theo yêu cầu HSTK | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Theo yêu cầu HSTK | 6 | cái |
| 5 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 2,25cm2 | Theo yêu cầu HSTK | 2 | hộp |
| 6 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 0,4cm2 | Theo yêu cầu HSTK | 6 | hộp |
| 7 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng led | Theo yêu cầu HSTK | 16 | bộ |
| 8 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng led | Theo yêu cầu HSTK | 20 | bộ |
| 9 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo yêu cầu HSTK | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu HSTK | 31 | cái |
| 11 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt ổ cắm ba | Theo yêu cầu HSTK | 19 | cái |
| 13 | Lắp đặt dây đơn <= 25mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 80 | m |
| 14 | Lắp đặt dây đơn <= 10mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 120 | m |
| 15 | Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 96 | m |
| 16 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 200 | m |
| 17 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 700 | m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo yêu cầu HSTK | 120 | m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo yêu cầu HSTK | 60 | m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm | Theo yêu cầu HSTK | 15 | m |
| 21 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 0,4cm2 | Theo yêu cầu HSTK | 30 | hộp |
| 22 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 0,4cm2 | Theo yêu cầu HSTK | 40 | hộp |
| 23 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 0,4cm2 | Theo yêu cầu HSTK | 10 | hộp |
| 24 | Nối trơn 20-32 | Theo yêu cầu HSTK | 30 | cái |
| 25 | Vật tư khác | Theo yêu cầu HSTK | 1 | CT |
| 26 | Lắp đặt dây đơn <= 25mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 15 | m |
| 27 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện | Theo yêu cầu HSTK | 3 | bộ |
| 28 | Bình chữa cháy khí CO2-MT3 | Theo yêu cầu HSTK | 2 | bộ |
| 29 | Bình chữa cháy bột khô ABC - MFZL8 | Theo yêu cầu HSTK | 2 | bộ |
| 30 | Tiêu lệnh phòng cháy chữa cháy | Theo yêu cầu HSTK | 2 | bảng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi