Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200441868-01
Thời điểm đóng mở thầu 27/04/2020 16:40:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Cần Giuộc.
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200426510
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn vốn ngân sách huyện và vốn ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-17 16:26:00 đến ngày 2020-04-27 16:40:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,819,081,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XD khối 10 phòng chức năng
1 Thử động Theo yêu cầu HSTK 2 tim cọc
2 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Theo yêu cầu HSTK 162,1188 m3
3 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột Theo yêu cầu HSTK 6,6285 100m2
4 Sản xuất thép nối cọc Theo yêu cầu HSTK 3,1561 tấn
5 Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm Theo yêu cầu HSTK 152 mối nối
6 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm Theo yêu cầu HSTK 4,6595 tấn
7 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm Theo yêu cầu HSTK 20,8572 tấn
8 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm Theo yêu cầu HSTK 0,2886 tấn
9 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I Theo yêu cầu HSTK 26,572 100m
10 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Theo yêu cầu HSTK 0,7193 100m3
11 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu HSTK 0,2161 100m3
12 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu HSTK 1,5656 100m3
13 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Theo yêu cầu HSTK 2,0696 m3
14 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Theo yêu cầu HSTK 2,0696 m3
15 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu HSTK 34,9794 m3
16 Ny long lót bê tông Theo yêu cầu HSTK 4,3724 100m2
17 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu HSTK 18,3592 m3
18 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu HSTK 1,3562 m3
19 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu HSTK 10,0195 m3
20 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤28m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu HSTK 8,379 m3
21 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu HSTK 21,346 m3
22 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu HSTK 16,8612 m3
23 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu HSTK 9,126 m3
24 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu HSTK 14,0261 m3
25 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu HSTK 26,2594 m3
26 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu HSTK 8,4896 m3
27 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu HSTK 6,0564 m3
28 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu HSTK 19,5628 m3
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo yêu cầu HSTK 0,1549 tấn
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo yêu cầu HSTK 0,855 tấn
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu HSTK 0,381 tấn
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu HSTK 2,0208 tấn
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu HSTK 0,3044 tấn
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu HSTK 1,1318 tấn
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo yêu cầu HSTK 3,6413 tấn
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo yêu cầu HSTK 0,0202 tấn
37 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu HSTK 1,0588 tấn
38 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu HSTK 4,7825 tấn
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu HSTK 2,0264 tấn
40 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu HSTK 3,0059 tấn
41 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu HSTK 1,3131 tấn
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu HSTK 0,5808 tấn
43 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu HSTK 2,836 tấn
44 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu HSTK 0,1309 tấn
45 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu HSTK 0,3173 tấn
46 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu HSTK 0,3696 tấn
47 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu HSTK 0,3824 tấn
48 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu HSTK 0,1449 tấn
49 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu HSTK 0,1321 tấn
50 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSTK 0,7679 100m2
51 Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Theo yêu cầu HSTK 0,2652 100m2
52 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSTK 0,1985 100m2
53 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSTK 1,912 100m2
54 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSTK 1,5607 100m2
55 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu HSTK 2,1895 100m2
56 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu HSTK 1,862 100m2
57 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu HSTK 2,8077 100m2
58 Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Theo yêu cầu HSTK 2,6259 100m2
59 Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Theo yêu cầu HSTK 1,0612 100m2
60 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu HSTK 4,023 100m2
61 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang thường Theo yêu cầu HSTK 0,5343 100m2
62 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu HSTK 0,1403 m3
63 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu HSTK 0,0255 100m2
64 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg Theo yêu cầu HSTK 11 cái
65 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x18, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu HSTK 2,9748 m3
66 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x18, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu HSTK 4,6908 m3
67 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu HSTK 19,3304 m3
68 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 100 Theo yêu cầu HSTK 4,7616 m3
69 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18 câu gạch thẻ 4x8x19, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu HSTK 19,993 m3
70 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu HSTK 21,5925 m3
71 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 100 Theo yêu cầu HSTK 4,133 m3
72 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18 câu gạch thẻ 4x8x19, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu HSTK 26,061 m3
73 Lát nền, sàn bằng gạch Granit 600x600 Theo yêu cầu HSTK 307,812 m2
74 Lát nền, sàn bằng gạch Thạch anh 300x300 Theo yêu cầu HSTK 5,7 m2
75 Lát nền, sàn bằng gạch Granit 600x600 Theo yêu cầu HSTK 294,4441 m2
76 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2 Theo yêu cầu HSTK 23,6928 m2
77 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2 Theo yêu cầu HSTK 22,7232 m2
78 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,08m2 Theo yêu cầu HSTK 21,96 m2
79 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,036m2 Theo yêu cầu HSTK 71,2745 m2
80 Láng granitô nền sàn Theo yêu cầu HSTK 1,4 m2
81 Láng granitô cầu thang Theo yêu cầu HSTK 52,6888 m2
82 Trát granitô tường, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu HSTK 1,8874 m2
83 Trát granitô tay vịn cầu thang, lan can dày 2,5 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu HSTK 19,8924 m2
84 Trát granitô tay vịn cầu thang, lan can dày 2,5 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu HSTK 18,1016 m2
85 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu HSTK 103,5 m
86 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu HSTK 384,16 m
87 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu HSTK 226,2 m
88 Miết mạch tường đá loại lõm Theo yêu cầu HSTK 22,84 m2
89 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu HSTK 814,521 m2
90 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu HSTK 543,82 m2
91 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu HSTK 176,277 m2
92 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu HSTK 100,415 m2
93 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu HSTK 368,714 m2
94 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu HSTK 369,9745 m2
95 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu HSTK 166,173 m2
96 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu HSTK 28,5363 m2
97 Bả bằng bột bả vào tường Theo yêu cầu HSTK 814,523 m2
98 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo yêu cầu HSTK 320,119 m2
99 Bả bằng bột bả vào tường Theo yêu cầu HSTK 543,821 m2
100 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo yêu cầu HSTK 745,5138 m2
101 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu HSTK 1.134,642 m2
102 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu HSTK 1.218,635 m2
103 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Theo yêu cầu HSTK 70,707 m2
104 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Theo yêu cầu HSTK 70,707 m2
105 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu HSTK 96,0312 m2
106 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Theo yêu cầu HSTK 96,032 m2
107 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo yêu cầu HSTK 50,976 m2
108 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu HSTK 148,3126 m2
109 Gia công cổng sắt Theo yêu cầu HSTK 1,3314 tấn
110 Kính trắng dày 5 ly + jiont cao su: Theo yêu cầu HSTK 17,244 m2
111 Ổ khóa Theo yêu cầu HSTK 9 bộ
112 Sản xuất lắp dựng cửa đi khung nhôm kính hệ 700, kính trắng, lambri nhôm 02 mặt (NC+VL) Theo yêu cầu HSTK 8,02 m2
113 Sản xuất lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính hệ 700, kính trắng 5 li, khung sắt bảo vệ bằng thép hộp 14x14x1,0 (NC+VL) Theo yêu cầu HSTK 77,76 m2
114 Sản xuất, lắp dựng vách khung nhôm kính hệ 1000, kính mờ, lambri 02 mặt, thép giằng trên 50x100x2,0 (NC+VL) Theo yêu cầu HSTK 19,56 m2
115 Gia công lan can Inox 304 Theo yêu cầu HSTK 0,069 tấn
116 Lắp dựng lan can sắt Theo yêu cầu HSTK 11,39 m2
117 Gia công xà gồ thép STK Theo yêu cầu HSTK 1,3678 tấn
118 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu HSTK 1,3678 tấn
119 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Theo yêu cầu HSTK 6,4774 100m2
120 Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói 22 viên/m2 Theo yêu cầu HSTK 10,3 m2
121 Diềm mái tole phẳng (VT+NC) Theo yêu cầu HSTK 8,48 m2
122 Lợp mái bằng ngói bò 3viên/md Theo yêu cầu HSTK 99,6 viên
123 Trần tole sóng nhỏ khung STK (VT+NC) Theo yêu cầu HSTK 193,2 m2
124 Gạch kính 200x200 Theo yêu cầu HSTK 100 viên
125 Đóng lưới chống nứt gạch không nung Theo yêu cầu HSTK 278,84 m2
B Cấp thoát nước khối 10 phòng
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp<br/>I Theo yêu cầu HSTK 0,149 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu HSTK 0,047 100m3
3 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Theo yêu cầu HSTK 0,624 m3
4 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Theo yêu cầu HSTK 0,687 m3
5 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu HSTK 0,44 m3
6 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSTK 0,021 100m2
7 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu HSTK 0,399 m3
8 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu HSTK 0,148 m3
9 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu HSTK 0,018 100m2
10 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu HSTK 0,008 100m2
11 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x18, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu HSTK 2,285 m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu HSTK 0,272 m3
13 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg Theo yêu cầu HSTK 1 cái
14 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Theo yêu cầu HSTK 1 cái
15 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu HSTK 17,404 m2
16 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu HSTK 1,015 m2
17 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu HSTK 3,675 m2
18 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I Theo yêu cầu HSTK 12,672 m3
19 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp I Theo yêu cầu HSTK 20,24 m3
20 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu HSTK 0,126 100m3
21 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Theo yêu cầu HSTK 0,576 m3
22 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Theo yêu cầu HSTK 0,576 m3
23 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu HSTK 4,583 m3
24 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu HSTK 0,41 m3
25 Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Theo yêu cầu HSTK 0,499 100m2
26 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu HSTK 0,021 100m2
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu HSTK 0,038 tấn
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu HSTK 0,004 tấn
29 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Theo yêu cầu HSTK 8 cái
30 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90x3,8mm Theo yêu cầu HSTK 1,634 100m
31 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 250mm Theo yêu cầu HSTK 1,012 100m
32 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 89mm Theo yêu cầu HSTK 26 cái
33 Lắp đặt phễu thu ĐK 50mm Theo yêu cầu HSTK 13 cái
34 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 27x3mm Theo yêu cầu HSTK 0,5 100m
35 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 21x3mm Theo yêu cầu HSTK 0,08 100m
36 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 34mm Theo yêu cầu HSTK 2 cái
37 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 34mm Theo yêu cầu HSTK 2 cái
38 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 34mm Theo yêu cầu HSTK 4 cái
39 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 34mm Theo yêu cầu HSTK 4 cái
40 Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm Theo yêu cầu HSTK 2 cái
41 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 114x3,2mm Theo yêu cầu HSTK 0,1 100m
42 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90x3,8mm Theo yêu cầu HSTK 0,2 100m
43 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 32mm Theo yêu cầu HSTK 0,1 100m
44 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 114mm Theo yêu cầu HSTK 1 cái
45 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 114mm Theo yêu cầu HSTK 1 cái
46 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90mm Theo yêu cầu HSTK 2 cái
47 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90mm Theo yêu cầu HSTK 2 cái
48 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90mm Theo yêu cầu HSTK 2 cái
49 Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm Theo yêu cầu HSTK 2 cái
50 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 32mm Theo yêu cầu HSTK 2 cái
51 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 32mm Theo yêu cầu HSTK 1 cái
52 Lắp đặt chậu xí bệt Theo yêu cầu HSTK 2 bộ
53 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo yêu cầu HSTK 2 bộ
54 Lắp đặt gương soi Theo yêu cầu HSTK 2 cái
55 Lắp đặt hộp đựng Theo yêu cầu HSTK 2 cái
56 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo yêu cầu HSTK 2 bộ
57 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo yêu cầu HSTK 2 bộ
58 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Theo yêu cầu HSTK 2 cái
59 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Theo yêu cầu HSTK 2 bộ
C Chiếu sáng khối 10 phòng
1 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe Theo yêu cầu HSTK 1 cái
2 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Theo yêu cầu HSTK 2 cái
3 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Theo yêu cầu HSTK 10 cái
4 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 2,25cm2 Theo yêu cầu HSTK 2 hộp
5 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 0,4cm2 Theo yêu cầu HSTK 9 hộp
6 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng led Theo yêu cầu HSTK 27 bộ
7 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng led Theo yêu cầu HSTK 11 bộ
8 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Theo yêu cầu HSTK 13 cái
9 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Theo yêu cầu HSTK 2 cái
10 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Theo yêu cầu HSTK 38 cái
11 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Theo yêu cầu HSTK 2 cái
12 Lắp đặt ổ cắm ba Theo yêu cầu HSTK 47 cái
13 Lắp đặt dây đơn <= 25mm2 Theo yêu cầu HSTK 130 m
14 Lắp đặt dây đơn <= 10mm2 Theo yêu cầu HSTK 240 m
15 Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 Theo yêu cầu HSTK 96 m
16 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Theo yêu cầu HSTK 320 m
17 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Theo yêu cầu HSTK 900 m
18 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Theo yêu cầu HSTK 150 m
19 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Theo yêu cầu HSTK 80 m
20 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm Theo yêu cầu HSTK 15 m
21 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 0,4cm2 Theo yêu cầu HSTK 69 hộp
22 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 0,4cm2 Theo yêu cầu HSTK 76 hộp
23 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 0,4cm2 Theo yêu cầu HSTK 10 hộp
24 Nối trơn 20-32 Theo yêu cầu HSTK 40 cái
25 Vật tư khác Theo yêu cầu HSTK 1 CT
26 Lắp đặt dây đơn <= 25mm2 Theo yêu cầu HSTK 15 m
27 Lắp đặt tiếp địa cho cột điện Theo yêu cầu HSTK 3 bộ
28 Bình chữa cháy khí CO2-MT3 Theo yêu cầu HSTK 2 bộ
29 Bình chữa cháy bột khô ABC - MFZL8 Theo yêu cầu HSTK 2 bộ
30 Tiêu lệnh phòng cháy chữa cháy Theo yêu cầu HSTK 2 bảng
D XD khối 01 phòng chức năng, thư viện
1 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột đá 1x2, vữa bê tông mác<br/>250 Theo yêu cầu HSTK 112,307 m3
2 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột Theo yêu cầu HSTK 4,617 100m2
3 Sản xuất thép nối cọc Theo yêu cầu HSTK 2,159 tấn
4 Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm Theo yêu cầu HSTK 104 mối nối
5 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm Theo yêu cầu HSTK 3,24 tấn
6 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm Theo yêu cầu HSTK 14,584 tấn
7 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm Theo yêu cầu HSTK 0,202 tấn
8 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I Theo yêu cầu HSTK 18,408 100m
9 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Theo yêu cầu HSTK 0,5 100m3
10 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu HSTK 0,334 100m3
11 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu HSTK 1,735 100m3
12 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Theo yêu cầu HSTK 1,438 m3
13 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Theo yêu cầu HSTK 1,438 m3
14 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Theo yêu cầu HSTK 27,623 m3
15 Ny long lót bê tông Theo yêu cầu HSTK 3,453 100m2
16 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu HSTK 12,659 m3
17 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu HSTK 1,056 m3
18 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu HSTK 6,657 m3
19 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤28m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu HSTK 5,648 m3
20 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu HSTK 17,955 m3
21 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu HSTK 13,199 m3
22 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu HSTK 6,508 m3
23 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu HSTK 9,483 m3
24 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu HSTK 20,613 m3
25 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu HSTK 7,478 m3
26 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu HSTK 3,142 m3
27 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu HSTK 8,581 m3
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo yêu cầu HSTK 0,109 tấn
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo yêu cầu HSTK 0,589 tấn
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu HSTK 0,184 tấn
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu HSTK 1,508 tấn
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu HSTK 0,205 tấn
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu HSTK 0,818 tấn
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo yêu cầu HSTK 2,875 tấn
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo yêu cầu HSTK 0,026 tấn
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu HSTK 1,047 tấn
37 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu HSTK 3,638 tấn
38 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu HSTK 1,47 tấn
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu HSTK 2,295 tấn
40 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu HSTK 1,057 tấn
41 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu HSTK 0,446 tấn
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu HSTK 1,958 tấn
43 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu HSTK 0,131 tấn
44 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu HSTK 0,317 tấn
45 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu HSTK 0,167 tấn
46 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu HSTK 0,212 tấn
47 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu HSTK 0,003 tấn
48 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu HSTK 0,057 tấn
49 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSTK 0,564 100m2
50 Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Theo yêu cầu HSTK 0,197 100m2
51 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSTK 0,154 100m2
52 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSTK 1,198 100m2
53 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSTK 1,041 100m2
54 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu HSTK 1,813 100m2
55 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu HSTK 1,407 100m2
56 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu HSTK 2,022 100m2
57 Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Theo yêu cầu HSTK 2,061 100m2
58 Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Theo yêu cầu HSTK 0,935 100m2
59 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu HSTK 1,741 100m2
60 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang thường Theo yêu cầu HSTK 0,292 100m2
61 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x18, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu HSTK 2,07 m3
62 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x18, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu HSTK 3,109 m3
63 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu HSTK 6,735 m3
64 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18 câu gạch thẻ 4x8x18, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu HSTK 16,375 m3
65 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu HSTK 13,787 m3
66 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18 câu gạch thẻ 4x8x18, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu HSTK 25,781 m3
67 Lát nền, sàn bằng gạch Granit 600x600 Theo yêu cầu HSTK 461,001 m2
68 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2 Theo yêu cầu HSTK 25,249 m2
69 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,036m2 Theo yêu cầu HSTK 32,695 m2
70 Láng granitô nền sàn Theo yêu cầu HSTK 0,57 m2
71 Láng granitô cầu thang Theo yêu cầu HSTK 54,749 m2
72 Trát granitô tường, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu HSTK 2,281 m2
73 Trát granitô tay vịn cầu thang, lan can dày 2,5 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu HSTK 19,25 m2
74 Trát granitô tay vịn cầu thang, lan can dày 2,5 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu HSTK 14,572 m2
75 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu HSTK 156,8 m
76 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu HSTK 194,985 m
77 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu HSTK 143,86 m
78 Miết mạch tường đá loại lõm Theo yêu cầu HSTK 22,84 m2
79 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu HSTK 351,044 m2
80 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu HSTK 367,357 m2
81 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu HSTK 177,278 m2
82 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu HSTK 299,61 m2
83 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu HSTK 173,76 m2
84 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu HSTK 102,72 m2
85 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu HSTK 28,537 m2
86 Bả bằng bột bả vào tường Theo yêu cầu HSTK 353,924 m2
87 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo yêu cầu HSTK 173,759 m2
88 Bả bằng bột bả vào tường Theo yêu cầu HSTK 36,357 m2
89 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo yêu cầu HSTK 610,305 m2
90 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu HSTK 923,335 m2
91 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu HSTK 527,683 m2
92 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Theo yêu cầu HSTK 54,327 m2
93 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Theo yêu cầu HSTK 54,327 m2
94 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu HSTK 106,96 m2
95 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Theo yêu cầu HSTK 106,96 m2
96 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo yêu cầu HSTK 22,656 m2
97 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu HSTK 65,917 m2
98 Gia công cổng sắt Theo yêu cầu HSTK 0,592 tấn
99 Kính trắng dày 5 ly + jiont cao su: Theo yêu cầu HSTK 7,664 m2
100 Ổ khóa Theo yêu cầu HSTK 4 bộ
101 Sản xuất lắp dựng cửa đi khung nhôm kính hệ 700, kính trắng, lambri nhôm 02 mặt (NC+VL) Theo yêu cầu HSTK 5,23 m2
102 Sản xuất lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính hệ 700, kính trắng 5 li, khung sắt bảo vệ bằng thép hộp 14x14x1,0 (NC+VL) Theo yêu cầu HSTK 17,28 m2
103 Gia công lan can Inox 304 Theo yêu cầu HSTK 0,046 tấn
104 Lắp dựng lan can sắt Theo yêu cầu HSTK 6,645 m2
105 Gia công xà gồ thép STK Theo yêu cầu HSTK 0,862 tấn
106 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu HSTK 0,862 tấn
107 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Theo yêu cầu HSTK 2,347 100m2
108 Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói 22 viên/m2 Theo yêu cầu HSTK 20,6 m2
109 Diềm mái tole phẳng (VT+NC) Theo yêu cầu HSTK 8,16 m2
110 Lợp mái bằng ngói bò 3viên/md Theo yêu cầu HSTK 63,6 viên
111 Sản xuất, lắp dựng vách khung nhôm kính hệ 1000, kính mờ, lambri 02 mặt, thép giằng trên 50x100x2,0 (NC+VL) Theo yêu cầu HSTK 11,2 m2
112 Trần tole sóng nhỏ khung STK (VT+NC) Theo yêu cầu HSTK 110,6 m2
113 Gạch kính 200x200 Theo yêu cầu HSTK 142 viên
E Cấp thoát nước khối 01 phòng đa năng, thư viện
1 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I Theo yêu cầu HSTK 11,088 m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp I Theo yêu cầu HSTK 22,26 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu HSTK 0,232 100m3
4 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Theo yêu cầu HSTK 0,504 m3
5 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Theo yêu cầu HSTK 0,504 m3
6 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu HSTK 3,997 m3
7 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu HSTK 0,358 m3
8 Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Theo yêu cầu HSTK 0,435 100m2
9 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu HSTK 0,018 100m2
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu HSTK 0,028 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu HSTK 0,004 tấn
12 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Theo yêu cầu HSTK 7 cái
13 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90x3,8mm Theo yêu cầu HSTK 0,6 100m
14 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 220x8,7mm Theo yêu cầu HSTK 0,483 100m
15 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 400x9,1mm Theo yêu cầu HSTK 0,3 100m
16 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 90mm Theo yêu cầu HSTK 24 cái
17 Lắp đặt ống kiểm tra ĐK 100mm Theo yêu cầu HSTK 8 cái
F Chiếu sáng khối 01 phòng đa năng, thư viện
1 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe Theo yêu cầu HSTK 1 cái
2 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Theo yêu cầu HSTK 2 cái
3 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Theo yêu cầu HSTK 2 cái
4 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Theo yêu cầu HSTK 6 cái
5 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 2,25cm2 Theo yêu cầu HSTK 2 hộp
6 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 0,4cm2 Theo yêu cầu HSTK 6 hộp
7 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng led Theo yêu cầu HSTK 16 bộ
8 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng led Theo yêu cầu HSTK 20 bộ
9 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Theo yêu cầu HSTK 4 cái
10 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Theo yêu cầu HSTK 31 cái
11 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Theo yêu cầu HSTK 2 cái
12 Lắp đặt ổ cắm ba Theo yêu cầu HSTK 19 cái
13 Lắp đặt dây đơn <= 25mm2 Theo yêu cầu HSTK 80 m
14 Lắp đặt dây đơn <= 10mm2 Theo yêu cầu HSTK 120 m
15 Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 Theo yêu cầu HSTK 96 m
16 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Theo yêu cầu HSTK 200 m
17 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Theo yêu cầu HSTK 700 m
18 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Theo yêu cầu HSTK 120 m
19 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Theo yêu cầu HSTK 60 m
20 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm Theo yêu cầu HSTK 15 m
21 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 0,4cm2 Theo yêu cầu HSTK 30 hộp
22 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 0,4cm2 Theo yêu cầu HSTK 40 hộp
23 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 0,4cm2 Theo yêu cầu HSTK 10 hộp
24 Nối trơn 20-32 Theo yêu cầu HSTK 30 cái
25 Vật tư khác Theo yêu cầu HSTK 1 CT
26 Lắp đặt dây đơn <= 25mm2 Theo yêu cầu HSTK 15 m
27 Lắp đặt tiếp địa cho cột điện Theo yêu cầu HSTK 3 bộ
28 Bình chữa cháy khí CO2-MT3 Theo yêu cầu HSTK 2 bộ
29 Bình chữa cháy bột khô ABC - MFZL8 Theo yêu cầu HSTK 2 bộ
30 Tiêu lệnh phòng cháy chữa cháy Theo yêu cầu HSTK 2 bảng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->