Gói thầu: SPC-2081CM-2020-05XL: Xây lắp đường dây trung, hạ áp, trạm biến áp và trụ móng đỡ nhánh rẽ vào nhà

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200422083-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực Miền Nam TNHH Ban Quản Lý Dự Án Điện Lực Miền Nam
Tên gói thầu SPC-2081CM-2020-05XL: Xây lắp đường dây trung, hạ áp, trạm biến áp và trụ móng đỡ nhánh rẽ vào nhà
Số hiệu KHLCNT 20200375132
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn NSTW và vốn EVNSPC
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-17 15:14:00 đến ngày 2020-05-12 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 37,049,583,422 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 555,000,000 VNĐ ((Năm trăm năm mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP - PHẦN VẬT TƯ DO BÊN A CẤP TẠI KHO CÔNG TY ĐIỆN LỰC CÀ MAU, NHÀ THẦU VẬN CHUYỂN ĐẾN CHÂN CÔNG TRÌNH VÀ LẮP ĐẶT TẠI CÔNG TRƯỜNG
1 Kéo rải căng dây dẫn nhôm lõi thép trần ACKP-50/8 Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 144.802 mét
2 Kéo rải căng dây dẫn đồng bọc Cu/XLPE/12,7/22(24)kV - 50mm2 Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 177 mét
3 Bộ cách điện đỡ thẳng 24kV-SĐI-24kV-CNM (Khối lượng bulon thuộc Hạng mục B) Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ CĐĐ24 902 bộ
4 Bộ cách điện đỡ góc 24kV-SĐG-24kV-CNM (Khối lượng bulon thuộc Hạng mục B) Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ CĐĐ24 125 bộ
5 Bộ cách điện đứng 24kV -SĐU-24kV-CNM Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ CĐĐ24 26 bộ
6 Chuỗi cách điện néo polymer 24kV 70KN (dây ACKP50) Lắp vào cột: CĐN POLYMER-T-G (Khối lượng bulon thuộc Hạng mục B) Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ CĐN POLYMER-T-G 317 chuỗi
7 Kẹp nối bọc cách điện: IPC 95-95 Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 184 cái
8 LBFCO 15/27kV-200A (kể cả Bass và nắp chụp bảo vệ) Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 59 bộ
9 FuseLink 20K Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 59 cái
B PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP - PHẦN VẬT TƯ DO BÊN A CẤP TẠI KHO CÔNG TY ĐIỆN LỰC CÀ MAU, NHÀ THẦU VẬN CHUYỂN ĐẾN CHÂN CÔNG TRÌNH VÀ LẮP ĐẶT TẠI CÔNG TRƯỜNG
1 Kéo rải cáp nhôm vặn xoắn hạ thế ABC 3x50 (3x70; 4x50) mm2 Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 107.184 mét
2 Kẹp treo cáp ABC cỡ 3x50 (3x70; 4x50) mm2 Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 1.418 cái
3 Kẹp dừng cáp ABC cỡ 3x50 (3x70; 4x50) mm2 Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 628 cái
4 Kẹp nối bọc cách điện IPC cỡ 95-95mm2 Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 1.375 cái
C PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP ĐỘC LẬP - PHẦN VẬT TƯ DO BÊN A CẤP TẠI KHO CÔNG TY ĐIỆN LỰC CÀ MAU, NHÀ THẦU VẬN CHUYỂN ĐẾN CHÂN CÔNG TRÌNH VÀ LẮP ĐẶT TẠI CÔNG TRƯỜNG
1 Kéo rải cáp nhôm vặn xoắn hạ thế ABC 3x50 (3x70; 4x50) mm2 Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 51.406 mét
2 Kẹp treo cáp ABC cỡ 3x50 (3x70; 4x50) mm2 Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 1.184 cái
3 Kẹp dừng cáp ABC cỡ 3x50 (3x70; 4x50) mm2 Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 314 cái
4 Kẹp nối bọc cách điện IPC cỡ 95-95mm2 Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 446 cái
D PHẦN TRẠM BIẾN ÁP - PHẦN VẬT TƯ DO BÊN A CẤP TẠI KHO CÔNG TY ĐIỆN LỰC CÀ MAU, NHÀ THẦU VẬN CHUYỂN ĐẾN CHÂN CÔNG TRÌNH VÀ LẮP ĐẶT TẠI CÔNG TRƯỜNG
1 Máy biến áp 1P loại 12,7/0,22kV- 25kVA Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ TRAM-1P 72 máy
2 Máy biến áp 1P loại 12,7/0,22kV- 37,5kVA Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ TRAM-1P 1 máy
3 Máy biến áp 1P loại 12,7/0,22kV- 50kVA Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ TRAM-1P 26 máy
4 Chụp bảo vệ MBA Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 99 cái
5 FCO 15/27kV-100A (kể cả Bass, kể cả nắp chụp bảo vệ) Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 99 bộ
6 FuseLink 3K Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 72 cái
7 FuseLink 6K Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
8 FuseLink 8K Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 26 cái
9 Chống sét van LA 18kV - 10kA (kể cả nắp chụp bảo vệ) Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 99 bộ
10 Tủ phân phối 1 pha 1x25kVA Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ TĐK-1P3D-2N 72 bộ
11 Tủ phân phối 1 pha 1x37,5kVA Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ TĐK-1P3D-2N 1 bộ
12 Tủ phân phối 1 pha 1x50kVA Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ TĐK-1P3D-2N 26 bộ
13 Cáp đồng bọc Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-25mm² Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ TRAM-1P 297 bộ
E PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP - PHẦN VẬT TƯ DO NHÀ THẦU CUNG CẤP, VẬN CHUYỂN ĐẾN CHÂN CÔNG TRÌNH VÀ LẮP ĐẶT TẠI CÔNG TRƯỜNG
1 Móng cột 12m 02 đà cản 1,2m so le vùng nhiễm mặn: M12aa-cm Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ M12aa-cm 751 móng
2 Móng cột 12m đà cản 1,5m và 1,2m so le vùng nhiễm mặn: M12ba-cm Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ M12ba-cm 99 móng
3 Móng cột 14m 02 đà cản 1,5m so le vùng nhiễm mặn: M14bb-cm Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ M14bb-cm 25 móng
4 Móng cống cột 12m vùng nhiễm mặn: MC12-cm Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ MC12-cm 90 móng
5 Móng cống cột 14 vùng nhiễm mặn: MC14-cm Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ MC14-cm 6 móng
6 Móng cống cột 18m vùng nhiễm mặn: MC18-cm Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ MC18-cm 1 móng
7 Móng cống cột 20m vùng nhiễm mặn: MC20-cm Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ MC20-cm 7 móng
8 Móng cống cột 12m ghép sát vùng nhiễm mặn: MC12-2-cm Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ MC12-2-cm 99 móng
9 Móng cống cột 14m ghép sát vùng nhiễm mặn: MC14-2-cm Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ MC14-2-cm 15 móng
10 Móng cống cột 18m ghép sát vùng nhiễm mặn: MC18-2-cm Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ MC18-2-cm 1 móng
11 Móng bêtông trụ 12 ghét sát vùng nhiễm mặn: MBT12-2-cm Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ MBT12-2-cm 1 móng
12 Móng đúc bê tông có gia cố cừ tràm: M14.2xBn Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ M14.2xBn 8 móng
13 Móng đúc bê tông có gia cố cừ tràm: M14.Bn Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ M14.Bn 4 móng
14 Móng đúc bê tông có gia cố cừ tràm: M12.2xBn Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ M12.2xBn 39 móng
15 Móng đúc bê tông có gia cố cừ tràm: M12.Bn Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ M12.Bn 2 móng
16 Tiếp đất lặp lại (cột 12m) - Loại 1 cọc Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ TĐLL-1COC 351 bộ
17 Tiếp đất lặp lại (cột 14m) - Loại 1 cọc Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ TĐLL-1COC 37 bộ
18 Tiếp đất lặp lại (cột 18m) - Loại 1 cọc Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ TĐLL-1COC 7 bộ
19 Cột bê tông ly tâm 12m, lực đầu cột 540 KGF (không có dây tiếp địa thân cột, có phụ gia Silicafume) Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ BTLT12-540.KTĐ.FUME 822 bộ
20 Cột bê tông ly tâm 12m, lực đầu cột 540 KGF (có dây tiếp địa thân cột và phụ gia Silicafume) Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ BTLT12-540.TĐ.FUME 398 bộ
21 Cột bê tông ly tâm 14m, lực đầu cột 900kgf (không có dây tiếp địa thân cột, có phụ gia Silicafume) Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ BTLT14-900.KTĐ.FUME 43 bộ
22 Cột bê tông ly tâm 14m, lực đầu cột 900kgf (có dây tiếp địa thân cột và phụ gia silicafume) Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ BTLT14-900.TĐ.FUME 38 bộ
23 Cột bê tông ly tâm 18m, lực đầu cột 1100kgf (không có dây tiếp địa thân cột, có phụ gia silicafume) Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ BTLT18-1100.KTĐ.FUME 2 bộ
24 Cột bê tông ly tâm 18m, lực đầu cột 1100kgf (có dây tiếp địa thân cột và phụ gia silicafume) Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ BTLT18-1100.TĐ.FUME 1 bộ
25 Cột bê tông ly tâm 20m, lực đầu cột 1300kgf (không có dây tiếp địa thân cột, có phụ gia silicafume) Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ BTLT20-1300.KTĐ.FUME 1 bộ
26 Cột bê tông ly tâm 20m, lực đầu cột 1300kgf (có dây tiếp địa thân cột và phụ gia silicafume) Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ BTLT20-1300.TĐ.FUME 6 bộ
27 Bộ giá U80x600 đặt 1xLA+1xFCO: UFCO Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ UFCO 59 bộ
28 Bộ xà đơn 800 cột đơn lệch: X-8ĐL Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ X-8ĐL 18 bộ
29 Bộ xà đơn 2400 cột đơn: X-24Đ Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ X-24Đ 2 bộ
30 Bộ chằng cách khoảng dùng cáp 3/8", Bulông mắt: CK-B3/8 Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ CK-B3/8 37 bộ
31 Bộ chằng lệch cột 12m dùng cáp 3/8", Bulông mắt: CL12-B3/8 Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ CL12-B3/8 1 bộ
32 Bộ chằng xuống cột 10,5m dùng cáp 3/8", Bulông mắt: CX10-B3/8 Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ CX10-B3/8 8 bộ
33 Bộ chằng xuống cột 12m dùng cáp 3/8", Bulông mắt: CX12-B3/8 Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ CX12-B3/8 152 bộ
34 Bộ chằng xuống cột 14m dùng cáp 5/8", Code: CX14-C5/8 Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ CX14-C5/8 19 bộ
35 Bộ chằng xuống kép cột 12m dùng cáp 3/8", Bulông mắt: CXX12-B3/8 Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ CXX12-B3/8 6 bộ
36 Bộ chằng xuống kép cột 14m dùng cáp 5/8", Code: CXX14-C5/8 Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ CXX14-C5/8 20 bộ
37 Bộ móng neo 1200x400 cho chằng xuống cho vùng ngập mặn: MNX12-4-cm Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ MNX12-4-cm 177 bộ
38 Bộ móng neo 1200x400 cho chằng lệch cho vùng ngập mặn: MNL12-4-cm Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ MNL12-4-cm 1 bộ
39 Bộ móng neo 1500x600 cho chằng xuống cho vùng ngập mặn: MNX15-6-cm Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ MNX15-6-cm 28 bộ
40 Lắp cột và biền báo vượt kênh Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ Nth-T-G-2 3 Vị trí
41 Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa: Đth-U Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ Đth-U 938 bộ
42 Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa cho cột ghép sát: Đth-U-2 Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ Đth-U-2 53 bộ
43 Bộ giáp níu dây trung hòa vào cột: Nth-G50 (cỡ dây 50mm2) Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ Nth-T-G 163 bộ
44 Bộ giáp níu dây trung hòa vào cột ghép sát: Nth-G50-2 (cỡ dây 50mm2) Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ Nth-T-G-2 155 bộ
45 Bulông 16x800 2ĐR+ 2 lông đền vuông + 2 Đai ốc Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 170 bộ
46 Bulông 16x650 2ĐR+ 2 lông đền vuông + 2 Đai ốc Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 354 bộ
47 Bulông 16x500 2ĐR+ 2 lông đền vuông + 2 Đai ốc Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 161 bộ
48 Bulông 16x300 2ĐR+ 2 lông đền vuông + 2 Đai ốc Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 158 bộ
49 Kẹp nối ép WR cỡ dây 50-70mm2 Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 258 bộ
50 Cáp thép 3/8" Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 1.803 mét
51 Kẹp quai cỡ dây 50-70mm2 + Hotline Clamp dây đồng 50mm2 Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 118 bộ
52 Ống nối chịu lực cho dây AC 50 Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 72 cái
53 Dây compiste buộc đầu sứ đơn cỡ dây 50mm2 Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 928 bộ
54 Dây compiste buộc đầu sứ đôi cỡ dây 50mm2 Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 125 bộ
F PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP HỖN HỢP - PHẦN VẬT TƯ DO NHÀ THẦU CUNG CẤP, VẬN CHUYỂN ĐẾN CHÂN CÔNG TRÌNH VÀ LẮP ĐẶT TẠI CÔNG TRƯỜNG
1 Móng cột 8,5m 02 đà cản 1,2m so le vùng nhiễm mặn: M8,5aa-cm Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ M8,5aa-cm 21 móng
2 Móng cột 8,5m 01 đà cản 1,2m vùng nhiễm mặn: M8,5a-cm Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ M8,5a-cm 662 móng
3 Móng cống cột 8,5m vùng nhiễm mặn: MC8,5-cm Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ MC8,5-cm 44 móng
4 Móng cống cột 10,5m vùng nhiễm mặn: MC10,5-cm Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ MC10,5-cm 1 móng
5 Móng cống cột 8,5m ghép sát vùng nhiễm mặn: MC8,5-2-cm Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ MC8,5-2-cm 2 móng
6 Tiếp đất lặp lại (cột 8,5m) - Loại 1 cọc Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ TĐLL-1COC 25 cột
7 Cột bê tông ly tâm 8,5m, lực đầu cột 300 KGF (không có tiếp địa thân cột, có phụ gia Silicafume) Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ BTLT8,5-300.KTĐ.FUME 706 cột
8 Cột bê tông ly tâm 8,5m, lực đầu cột 300 KGF (có dây tiếp địa thân cột và phụ gia Silicafume) Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ BTLT8,5-300.TĐ.FUME 25 cột
9 Cột bê tông ly tâm 10,5m, lực đầu cột 320 KGF (không có tiếp địa thân cột, có phụ gia Silicafume) Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ BTLT10,5-320.KTĐ.FUME 1 cột
10 Bộ chằng xuống cột hạ thế 7,5m; 8,5m dùng cáp 3/8", Bulông mắt: CXht-B3/8 Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ CXht-B3/8 93 bộ
11 Bộ móng neo 1200x400 cho chằng xuống cho vùng ngập mặn: MNX12-4-cm Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ MNX12-4-cm 93 bộ
12 Dây dẫn nhôm bọc AV50 (đấu nối tiếp địa) Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 395,76 mét
13 Bulông 16x300 + 2 lông đền vuông + 1 Đai ốc Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
14 Bulông 16x500 + 2 lông đền vuông + 1 Đai ốc Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
15 Bulông móc 16x250 + 2 lông đền vuông + 1 Đai ốc Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 730 bộ
16 Bulông móc 16x300 + 2 lông đền vuông + 1 Đai ốc Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 909 bộ
17 Bulông móc 16x500 + 2 lông đền vuông + 1 Đai ốc Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
18 Bulông móc 16x650 + 2 lông đền vuông + 1 Đai ốc Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 89 bộ
19 Bulông 22x650 2ĐR+ 2 lông đền vuông + 2 Đai ốc Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
20 Nắp bịt đầu dây bọc cách điện hạ áp ruột nhôm cỡ dây 50mm2 Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 804 cái
21 Kẹp nối ép WR cỡ dây 50-70mm2 Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 224 cái
22 Ống nối dây ABC cỡ dây 50mm2 Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 84 cái
G PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP ĐỘC LẬP - PHẦN VẬT TƯ DO NHÀ THẦU CUNG CẤP, VẬN CHUYỂN ĐẾN CHÂN CÔNG TRÌNH VÀ LẮP ĐẶT TẠI CÔNG TRƯỜNG
1 Móng cột 8,5m 02 đà cản 1,2m so le vùng nhiễm mặn: M8,5aa-cm Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ M8,5aa-cm 132 móng
2 Móng cột 10,5m 02 đà cản 1,2m so le vùng nhiễm mặn: M10,5aa-cm Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ M10,5aa-cm 19 móng
3 Móng cột 8,5m 01 đà cản 1,2m vùng nhiễm mặn: M8,5a-cm Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ M8,5a-cm 937 móng
4 Móng cột 12m 02 đà cản 1,2m so le vùng nhiễm mặn: M12aa-cm Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ M12aa-cm 1 móng
5 Móng cống cột 8,5m vùng nhiễm mặn: MC8,5-cm Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ MC8,5-cm 108 móng
6 Móng cống cột 10,5m vùng nhiễm mặn: MC10,5-cm Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ MC10,5-cm 7 móng
7 Móng cống cột 12m vùng nhiễm mặn: MC12-cm Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ MC12-cm 5 móng
8 Móng cống cột 8,5m ghép sát vùng nhiễm mặn: MC8,5-2-cm Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ MC8,5-2-cm 97 móng
9 Móng cống cột 10,5m ghép sát vùng nhiễm mặn: MC10,5-2-cm Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ MC10,5-2-cm 5 móng
10 Móng cống cột 12m ghép sát vùng nhiễm mặn: MC12-2-cm Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ MC12-2-cm 2 móng
11 Móng bêtông trụ 8,5 vùng nhiễm mặn: MBT8,5-cm Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ MBT8,5-cm 12 móng
12 Móng bêtông trụ 8,5 ghét sát vùng nhiễm mặn: MBT8,5-2-cm Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ MBT8,5-2-cm 2 móng
13 Cột bê tông ly tâm 8,5m, lực đầu cột 300 KGF (không có tiếp địa thân cột, có phụ gia Silicafume) Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ BTLT8,5-300.KTĐ.FUME 1.148 cột
14 Cột bê tông ly tâm 8,5m, lực đầu cột 300 KGF (có dây tiếp địa thân cột và phụ gia Silicafume) Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ BTLT8,5-300.TĐ.FUME 239 cột
15 Cột bê tông ly tâm 10,5m, lực đầu cột 320 KGF (không có tiếp địa thân cột, có phụ gia Silicafume) Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ BTLT10,5-320.KTĐ.FUME 30 cột
16 Cột bê tông ly tâm 10,5m, lực đầu cột 320 KGF (có dây tiếp địa thân cột và phụ gia Silicafume) Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ BTLT10,5-320.TĐ.FUME 6 cột
17 Cột bê tông ly tâm 12m, lực đầu cột 540 KGF (không có dây tiếp địa thân cột, có phụ gia Silicafume) Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ BTLT12-320.KTĐ.FUME 6 cột
18 Cột bê tông ly tâm 12m, lực đầu cột 540 KGF (có dây tiếp địa thân cột và phụ gia Silicafume) Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ BTLT12-320.TĐ.FUME 4 cột
19 Tiếp đất lặp lại (cột 8,5m) - Loại 1 cọc Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ TĐLL-1COC 239 bộ
20 Tiếp đất lặp lại (cột 10,5m) - Loại 1 cọc Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ TĐLL-1COC 6 bộ
21 Tiếp đất lặp lại (cột 12m) - Loại 1 cọc Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ TĐLL-1COC 4 bộ
22 Bộ chằng xuống cột hạ thế 7,5m; 8,5m dùng cáp 3/8", Bulông mắt: CXht-B3/8 Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ CXHT 162 bộ
23 Bộ chằng xuống cột 10,5m dùng cáp 3/8", Bulông mắt: CX10-B3/8 Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ CLHT 15 bộ
24 Bộ chằng xuống cột 12m dùng cáp 3/8", Bulông mắt: CX12-B3/8 Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ CLHT 5 bộ
25 Bộ móng neo 1200x400 cho chằng xuống cho vùng ngập mặn: MNX12-4-cm Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ MNX12-2 182 bộ
26 Dây dẫn nhôm bọc AV50 (đấu nối tiếp địa) Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 169,32 mét
27 Bulông 16x300 + 2 lông đền vuông + 1 Đai ốc Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
28 Bulông 16x500 + 2 lông đền vuông + 1 Đai ốc Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 198 bộ
29 Bulông 16x650 + 2 lông đền vuông + 1 Đai ốc Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 14 bộ
30 Bulông móc 16x250 + 2 lông đền vuông + 1 Đai ốc Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 1.211 bộ
31 Bulông móc 16x300 + 2 lông đền vuông + 1 Đai ốc Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 118 bộ
32 Bulông móc 16x500 + 2 lông đền vuông + 1 Đai ốc Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 124 bộ
33 Bulông móc 16x650 + 2 lông đền vuông + 1 Đai ốc Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 43 bộ
34 Bulông 22x800 2ĐR+ 2 lông đền vuông + 2 Đai ốc Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 7 bộ
35 Bulông 22x650 2ĐR+ 2 lông đền vuông + 2 Đai ốc Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 99 bộ
36 Móc treo chữ A Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
37 Nắp bịt đầu dây bọc cách điện hạ áp ruột nhôm cỡ dây 50mm2 Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 654 cái
38 Kẹp nối ép WR cỡ dây 50-70mm2 Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
39 Kẹp nối ép WR cỡ dây 50-70mm2 (đấu nối tiếp địa) Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 83 cái
40 Kẹp Splitbolt cỡ dây 50-70mm² Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
41 Ống nối dây ABC cỡ dây 50mm2 Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 78 cái
H PHẦN TRẠM BIẾN ÁP - PHẦN VẬT TƯ DO NHÀ THẦU CUNG CẤP, VẬN CHUYỂN ĐẾN CHÂN CÔNG TRÌNH VÀ LẮP ĐẶT TẠI CÔNG TRƯỜNG
1 Bulông M16x300 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc: 2 bộ (bắt MBA) Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 99 Bộ
2 Bộ giá U80x600 đặt 1xLA+1xFCO Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ UFCO 99 Bộ
3 Bộ tiếp đất trạm biến áp loại 2 cọc Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ TĐTBA-2COC 99 Bộ
4 Bộ dây dẫn xuống 22kV 1 pha Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ TRAM-1P 99 Bộ
5 Bộ dây dẫn hạ thế Trạm 25KVA Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ TRAM-1P 72 Bộ
6 Bộ dây dẫn hạ thế Trạm 37,5KVA Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ TRAM-1P 1 Bộ
7 Bộ dây dẫn hạ thế Trạm 50KVA Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ TRAM-1P 26 Bộ
8 Kẹp quai cỡ dây 50-70mm² +Hotline Clamp dây đồng 25mm² Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 99 bộ
9 Bảng tên trạm (theo mẫu Điện lực) Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ BB 99 Bảng
I PHẦN NHÁNH RẼ VÀO NHÀ DÂN - PHẦN VẬT TƯ DO NHÀ THẦU CUNG CẤP, VẬN CHUYỂN ĐẾN CHÂN CÔNG TRÌNH VÀ LẮP ĐẶT TẠI CÔNG TRƯỜNG
1 Cột Bê tông D90 - 6m Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 50 cột
2 Cột Bê tông ly tâm 7,5m Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 33 cột
3 Cột Bê tông ly tâm 8,5m Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 21 cột
4 Móng BT cột D90 đỡ nhánh rẽ Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 50 móng
5 Móng cột BTLT 7,5m - M7,5a Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 33 móng
6 Móng cột BTLT 8,5m - M8,5a Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 21 móng
J PHẦN VẬT TƯ THÁO THU HỒI, THÁO LẮP LẠI
1 Rack 3+sứ Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 9 Bộ
2 Rack 3 Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 98 Bộ
3 Đth-U Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 5 Bộ
4 Nth-U Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 3 Bộ
5 X-20Đ Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 5 Bộ
6 AV50 Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 470 mét
7 AC50 Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 235 mét
8 Bộ CX(L)TT, CX(L)HT và MNTT,MNHT Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 7 Bộ
9 BTLT 7,5m Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 34 Cột
10 BTLT 8,5m Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 55 Cột
11 BTLT 10,5m Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 5 Cột
12 BTLT 12m Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 3 Cột
13 Bulông 16x250 2ĐR+ 2 lông đền vuông + 2 Đai ốc Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 14 Bộ
14 TBA 1x15kVA Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 1 Bộ
15 TBA 1x25kVA Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 1 Bộ
16 Chuỗi cách điện néo polymer 24kV 70KN: CĐN POLYMER Chi tiết xem Tập 2. Yêu cầu kỹ thuật 3 Bộ
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 5%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->