Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Đường ngõ xóm bản Nước Nóng, bản Côm, bản Chao, xã Tú Lệ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200441835-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn giám sát, kiểm định xây dựng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Đường ngõ xóm bản Nước Nóng, bản Côm, bản Chao, xã Tú Lệ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200441671 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-17 15:43:00 đến ngày 2020-04-28 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,214,811,690 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23,000,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| B | Đào đắp | |||
| 1 | Đào nền đường làm mới bằng máy, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 8,0112 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường làm mới, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 42,1643 | m3 |
| 3 | Đào kênh mương rộng <=6 m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 1,6395 | 100m3 |
| 4 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 8,6292 | m3 |
| 5 | Đào nền đường làm mới bằng máy, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 3,8746 | 100m3 |
| 6 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 20,3927 | m3 |
| 7 | Đào xúc đất bằng máy, đất cấp I | Chương V. E-HSMT | 1,1328 | 100m3 |
| 8 | Đào xúc đất bằng máy, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 0,5687 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. E-HSMT | 0,5434 | 100m3 |
| 10 | Đắp nền đường máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. E-HSMT | 10,3247 | 100m3 |
| C | Vận chuyển đổ thải | |||
| 1 | Vận chuyển đất , đất cấp I | Chương V. E-HSMT | 1,1328 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 2,525 | 100m3 |
| D | MẶT ĐƯỜNG | |||
| E | Mặt đường BTXM tuyến chính | |||
| 1 | Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | Chương V. E-HSMT | 23,9344 | 100m2 |
| 2 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V. E-HSMT | 34,6541 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V. E-HSMT | 4,1897 | 100m2 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V. E-HSMT | 623,7747 | m3 |
| F | Khe co giãn | |||
| 1 | Ma tít chèn khe | Chương V. E-HSMT | 478,8247 | kg |
| 2 | Gỗ đệm | Chương V. E-HSMT | 0,2793 | m3 |
| 3 | Cắt khe co 1*4 của đường lăn, sân đỗ sân bay, | Chương V. E-HSMT | 69,8286 | 10m |
| G | CỐNG THOÁT NƯỚC NGANG | |||
| H | Phục vụ thi công | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 19,61 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. E-HSMT | 0,1344 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 0,0442 | 100m3 |
| I | Móng cống, tường thân cống | |||
| 1 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Chương V. E-HSMT | 0,334 | 100m2 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 8,61 | m3 |
| J | Cống thủy lợi | |||
| 1 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 8m, đường kính ống d=300mm | Chương V. E-HSMT | 0,2515 | 100m |
| K | Tấm bản đậy mương | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp | Chương V. E-HSMT | 0,0561 | 100m2 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V. E-HSMT | 0,1341 | tấn |
| 3 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V. E-HSMT | 1,21 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Chương V. E-HSMT | 11 | cái |
| L | RÃNH DỌC | |||
| 1 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn mái bờ kênh mương | Chương V. E-HSMT | 4,9213 | 100m2 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 40,6543 | m3 |
| M | NỀN ĐƯỜNG | |||
| N | Đào đắp | |||
| 1 | Đào nền đường làm mới bằng máy, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 0,0306 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường làm mới, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 0,1613 | m3 |
| 3 | Đào kênh mương rộng <=6 m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 0,0789 | 100m3 |
| 4 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 0,4155 | m3 |
| 5 | Đào nền đường làm mới bằng máy, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 1,4687 | 100m3 |
| 6 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 7,73 | m3 |
| 7 | Đào xúc đất bằng máy , đất cấp I | Chương V. E-HSMT | 0,6781 | 100m3 |
| 8 | Đào xúc đất bằng máy, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 0,1276 | 100m3 |
| 9 | Đào xúc đất bằng máy, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 2,2863 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. E-HSMT | 0,1803 | 100m3 |
| 11 | Đắp nền đường máy , độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. E-HSMT | 3,426 | 100m3 |
| O | Vận chuyển đổ thải | |||
| 1 | Vận chuyển đất , đất cấp I | Chương V. E-HSMT | 0,6781 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 2,2863 | 100m3 |
| P | MẶT ĐƯỜNG | |||
| Q | Mặt đường BTXM tuyến chính | |||
| 1 | Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | Chương V. E-HSMT | 10,272 | 100m2 |
| 2 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V. E-HSMT | 10,9092 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V. E-HSMT | 1,2481 | 100m2 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V. E-HSMT | 196,3647 | m3 |
| R | Khe co giãn | |||
| 1 | Ma tít chèn khe | Chương V. E-HSMT | 142,6382 | kg |
| 2 | Gỗ đệm | Chương V. E-HSMT | 0,0832 | m3 |
| 3 | Cắt khe co 1*4 của đường lăn, sân đỗ sân bay, | Chương V. E-HSMT | 20,8014 | 10m |
| S | CỐNG THOÁT NƯỚC NGANG | |||
| T | Phục vụ thi công | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 15,01 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. E-HSMT | 0,1023 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 0,0345 | 100m3 |
| U | Móng cống, tường thân cống | |||
| 1 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Chương V. E-HSMT | 0,2182 | 100m2 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 4,87 | m3 |
| V | Cống thủy lợi | |||
| 1 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 8m, đường kính ống d=300mm | Chương V. E-HSMT | 0,2091 | 100m |
| W | BIỂN BÁO | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 0,08 | m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 0,08 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm | Chương V. E-HSMT | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi