Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200442989-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Cần Giuộc. |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200432807 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | vốn ngân sách huyện và vốn ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-17 17:28:00 đến ngày 2020-04-27 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,188,913,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHỐI PHÒNG | |||
| 1 | Sản xuất bê tông cọc, cột đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo yêu cầu HSTK | 341,379 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ cọc, cột | Theo yêu cầu HSTK | 13,946 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất thép nối cọc | Theo yêu cầu HSTK | 6,603 | tấn |
| 4 | Nối cọc BTCT 25x25cm (NC+MTC) | Theo yêu cầu HSTK | 318 | mối nối |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính <=10mm | Theo yêu cầu HSTK | 9,868 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính <=18mm | Theo yêu cầu HSTK | 44,322 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính >18mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,615 | tấn |
| 8 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I (NC+MTC) | Theo yêu cầu HSTK | 55,954 | 100m |
| 9 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo yêu cầu HSTK | 1,5 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Theo yêu cầu HSTK | 0,997 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Theo yêu cầu HSTK | 4,906 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát nền móng công trình | Theo yêu cầu HSTK | 4,313 | m3 |
| 13 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo yêu cầu HSTK | 4,313 | m3 |
| 14 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 61,942 | m3 |
| 15 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 2,71 | m3 |
| 16 | Ny lông lót BT | Theo yêu cầu HSTK | 9,731 | 100m2 |
| 17 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 38,78 | m3 |
| 18 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 2,889 | m3 |
| 19 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 20,949 | m3 |
| 20 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 17,589 | m3 |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 46,207 | m3 |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 36,166 | m3 |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 22,579 | m3 |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 27,762 | m3 |
| 25 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 65,103 | m3 |
| 26 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 25,203 | m3 |
| 27 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 6,284 | m3 |
| 28 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 26,526 | m3 |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,325 | tấn |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo yêu cầu HSTK | 1,806 | tấn |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu HSTK | 0,764 | tấn |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu HSTK | 4,187 | tấn |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu HSTK | 0,622 | tấn |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu HSTK | 2,366 | tấn |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo yêu cầu HSTK | 7,753 | tấn |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,087 | tấn |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu HSTK | 2,774 | tấn |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu HSTK | 9,734 | tấn |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu HSTK | 4,158 | tấn |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu HSTK | 6,791 | tấn |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu HSTK | 2,226 | tấn |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu HSTK | 0,087 | tấn |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu HSTK | 1,283 | tấn |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu HSTK | 6,403 | tấn |
| 45 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu HSTK | 0,26 | tấn |
| 46 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu HSTK | 0,635 | tấn |
| 47 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu HSTK | 0,602 | tấn |
| 48 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu HSTK | 0,626 | tấn |
| 49 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu HSTK | 0,359 | tấn |
| 50 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu HSTK | 0,456 | tấn |
| 51 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSTK | 1,575 | 100m2 |
| 52 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu HSTK | 0,313 | 100m2 |
| 53 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSTK | 0,419 | 100m2 |
| 54 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSTK | 3,977 | 100m2 |
| 55 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSTK | 3,403 | 100m2 |
| 56 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HSTK | 4,401 | 100m2 |
| 57 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HSTK | 4,191 | 100m2 |
| 58 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HSTK | 7,637 | 100m2 |
| 59 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu HSTK | 6,889 | 100m2 |
| 60 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu HSTK | 3,118 | 100m2 |
| 61 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu HSTK | 5,918 | 100m2 |
| 62 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường | Theo yêu cầu HSTK | 0,582 | 100m2 |
| 63 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 0,051 | m3 |
| 64 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu HSTK | 0,009 | 100m2 |
| 65 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 66 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 3,4 | m3 |
| 67 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x18, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 8,132 | m3 |
| 68 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 39,791 | m3 |
| 69 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 13,452 | m3 |
| 70 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18 câu gạch thẻ 4x8x18, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 37,696 | m3 |
| 71 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 45,225 | m3 |
| 72 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu HSTK | 14,572 | m3 |
| 73 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18 câu gạch thẻ 4x8x18, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 43,789 | m3 |
| 74 | Lát nền, sàn bằng gạch Granite 600x600mm | Theo yêu cầu HSTK | 668,139 | m2 |
| 75 | Lát nền, sàn bằng gạch Thạch Anh 300x300mm | Theo yêu cầu HSTK | 26,635 | m2 |
| 76 | Lát nền, sàn bằng gạch Granite 600x600mm | Theo yêu cầu HSTK | 649,374 | m2 |
| 77 | Lát nền, sàn bằng gạch Thạch Anh 300x300mm | Theo yêu cầu HSTK | 26,635 | m2 |
| 78 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x600mm | Theo yêu cầu HSTK | 49,776 | m2 |
| 79 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x600mm | Theo yêu cầu HSTK | 50,605 | m2 |
| 80 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 300x600mm | Theo yêu cầu HSTK | 108,88 | m2 |
| 81 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 300x600mm | Theo yêu cầu HSTK | 108,88 | m2 |
| 82 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 300x600mm | Theo yêu cầu HSTK | 4,44 | m2 |
| 83 | Ốp chân tường bằng gạch, đá 20x10cm | Theo yêu cầu HSTK | 128,245 | m2 |
| 84 | Láng granitô nền sàn | Theo yêu cầu HSTK | 5,24 | m2 |
| 85 | Láng granitô cầu thang | Theo yêu cầu HSTK | 113,639 | m2 |
| 86 | Trát Granitô tường dầy 1,5cm, vữa mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 5,081 | m2 |
| 87 | Trát granitô tay vịn cầu thang dày 2,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 31,722 | m2 |
| 88 | Trát granitô tay vịn cầu thang dày 2,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 26,911 | m2 |
| 89 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường dày 1cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 176,9 | m |
| 90 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 868,89 | m |
| 91 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 283,72 | m |
| 92 | Miết mạch tường đá loại lõm | Theo yêu cầu HSTK | 49,09 | m2 |
| 93 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 717,649 | m2 |
| 94 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 707,405 | m2 |
| 95 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 192,41 | m2 |
| 96 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 616,751 | m2 |
| 97 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 637,58 | m2 |
| 98 | Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát,vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 268,952 | m2 |
| 99 | Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát,vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 185,34 | m2 |
| 100 | Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát,vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 109,304 | m2 |
| 101 | Trát trần có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát,vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 462,713 | m2 |
| 102 | Trát trần có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 426,36 | m2 |
| 103 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 447,253 | m2 |
| 104 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 190,08 | m2 |
| 105 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 158,386 | m2 |
| 106 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 228,536 | m2 |
| 107 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 57,714 | m2 |
| 108 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo yêu cầu HSTK | 1.425,054 | m2 |
| 109 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo yêu cầu HSTK | 1.395,017 | m2 |
| 110 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo yêu cầu HSTK | 1.254,331 | m2 |
| 111 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo yêu cầu HSTK | 1.030,318 | m2 |
| 112 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSTK | 2.284,649 | m2 |
| 113 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSTK | 2.662,511 | m2 |
| 114 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Theo yêu cầu HSTK | 157,56 | m2 |
| 115 | Sơn tường 2 nước | Theo yêu cầu HSTK | 157,56 | m2 |
| 116 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 157,94 | m2 |
| 117 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Theo yêu cầu HSTK | 157,94 | m2 |
| 118 | Lắp dựng cửa khung sắt | Theo yêu cầu HSTK | 107,616 | m2 |
| 119 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo yêu cầu HSTK | 313,105 | m2 |
| 120 | Sản xuất cửa thép, cổng thép | Theo yêu cầu HSTK | 2,811 | tấn |
| 121 | Kính trắng dày 5 ly + jiont cao su: | Theo yêu cầu HSTK | 36,404 | m2 |
| 122 | Ổ khóa Việp Tiệp | Theo yêu cầu HSTK | 19 | bộ |
| 123 | Cửa đi kính khung nhôm hệ 700, lambri nhôm 02 mặt (NC+VL) | Theo yêu cầu HSTK | 40,66 | m2 |
| 124 | Cửa sồ kính khung nhôm hệ 700, 4 cánh lùa (NC+VL) | Theo yêu cầu HSTK | 218,16 | m2 |
| 125 | Sản xuất lan can inox 304 | Theo yêu cầu HSTK | 0,136 | tấn |
| 126 | Lắp dựng lan can sắt, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 22,54 | m2 |
| 127 | Sản xuất xà gồ thép STK | Theo yêu cầu HSTK | 3,325 | tấn |
| 128 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu HSTK | 3,325 | tấn |
| 129 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu HSTK | 9,063 | 100m2 |
| 130 | Dán ngói 22v/m2 trên mái nghiêng bê tông, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 20,6 | m2 |
| 131 | Diềm mái tole phẳng (VT+NC) | Theo yêu cầu HSTK | 8,48 | m2 |
| 132 | Lợp mái bằng ngói bò 3viên/md | Theo yêu cầu HSTK | 243,66 | viên |
| 133 | Làm trần nhựa 600x600 khung sơn tĩnh điện (NC+VT) | Theo yêu cầu HSTK | 27,56 | m2 |
| 134 | Trần tole sóng nhỏ khung STK (vt+NC) | Theo yêu cầu HSTK | 467,156 | m2 |
| 135 | Sản xuất thang sắt | Theo yêu cầu HSTK | 0,032 | tấn |
| 136 | Gạch kính 200x200 | Theo yêu cầu HSTK | 134 | viên |
| 137 | Đóng lưới chống nứt gạch không nung | Theo yêu cầu HSTK | 760,06 | m2 |
| 138 | Làm khe nhiệt bằng nẹp nhôm (VT+NC) | Theo yêu cầu HSTK | 23,34 | m |
| 139 | Làm khe nhiệt nền bằng nẹp inox (VT+NC) | Theo yêu cầu HSTK | 3,6 | m |
| 140 | Thử tĩnh | Theo yêu cầu HSTK | 1 | tim cọc |
| B | CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo yêu cầu HSTK | 0,102 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Theo yêu cầu HSTK | 0,032 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình | Theo yêu cầu HSTK | 0,484 | m3 |
| 4 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo yêu cầu HSTK | 0,484 | m3 |
| 5 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 0,6 | m3 |
| 6 | Bê tông bể chứa dạng thành thẳng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 1,907 | m3 |
| 7 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 0,05 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m | Theo yêu cầu HSTK | 0,269 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu HSTK | 0,006 | 100m2 |
| 10 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu HSTK | 1 | cái |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo yêu cầu HSTK | 0,195 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo yêu cầu HSTK | 0,109 | tấn |
| 13 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 24,612 | m2 |
| 14 | Trát trần có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 2,64 | m2 |
| 15 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu HSTK | 6,454 | m2 |
| 16 | Lắp vách bằng tôn kẽm (không khung) | Theo yêu cầu HSTK | 1 | m2 |
| 17 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo yêu cầu HSTK | 0,149 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Theo yêu cầu HSTK | 0,047 | 100m3 |
| 19 | Đắp cát nền móng công trình | Theo yêu cầu HSTK | 0,624 | m3 |
| 20 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo yêu cầu HSTK | 0,687 | m3 |
| 21 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 0,44 | m3 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSTK | 0,021 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 0,399 | m3 |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 0,148 | m3 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HSTK | 0,018 | 100m2 |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu HSTK | 0,008 | 100m2 |
| 27 | Xây tường gạch thẻ 4x8x18 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 2,285 | m3 |
| 28 | Xây tường gạch thẻ 4x8x18 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 0,271 | m3 |
| 29 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu HSTK | 1 | cái |
| 30 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng >250kg, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu HSTK | 1 | cái |
| 31 | Trát tường trong chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 17,404 | m2 |
| 32 | Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 1,015 | m2 |
| 33 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 3,675 | m2 |
| 34 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I | Theo yêu cầu HSTK | 25,344 | m3 |
| 35 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu <=1m, đất cấp I | Theo yêu cầu HSTK | 44,06 | m3 |
| 36 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Theo yêu cầu HSTK | 0,555 | 100m3 |
| 37 | Đắp cát nền móng công trình | Theo yêu cầu HSTK | 1,152 | m3 |
| 38 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo yêu cầu HSTK | 1,152 | m3 |
| 39 | Bê tông, chiều cao hố van, chiều cao hố ga đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 9,119 | m3 |
| 40 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 0,819 | m3 |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm | Theo yêu cầu HSTK | 0,992 | 100m2 |
| 42 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu HSTK | 0,041 | 100m2 |
| 43 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo yêu cầu HSTK | 0,075 | tấn |
| 44 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10mm, chiều cao <=4m | Theo yêu cầu HSTK | 0,009 | tấn |
| 45 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu HSTK | 16 | cái |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90x3,8mm | Theo yêu cầu HSTK | 1,68 | 100m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 220x8,7mm | Theo yêu cầu HSTK | 1,552 | 100m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 400x19,1mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,31 | 100m |
| 49 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 89mm | Theo yêu cầu HSTK | 32 | cái |
| 50 | Lắp đặt ống kiểm tra D100 | Theo yêu cầu HSTK | 16 | cái |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 27x3,0mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,38 | 100m |
| 52 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 34mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,77 | cái |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 21x3,0mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,3 | 100m |
| 54 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát đường kính 34mm bằng phương pháp dán keo | Theo yêu cầu HSTK | 4 | cái |
| 55 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát đường kính 34mm bằng phương pháp dán keo | Theo yêu cầu HSTK | 8 | cái |
| 56 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát đường kính 34mm bằng phương pháp dán keo | Theo yêu cầu HSTK | 6 | cái |
| 57 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 34mm bằng phương pháp dán keo | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 58 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 34mm bằng phương pháp dán keo | Theo yêu cầu HSTK | 4 | cái |
| 59 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 34mm bằng phương pháp dán keo | Theo yêu cầu HSTK | 24 | cái |
| 60 | Lắp đặt bể chứa nước bằng nhựa dung tích 1m3 | Theo yêu cầu HSTK | 1 | bể |
| 61 | Phao cơ tự động + re le tự động | Theo yêu cầu HSTK | 1 | bộ |
| 62 | Máy bơm (VT+NC) | Theo yêu cầu HSTK | 1 | bộ |
| 63 | Van thau fi 27 | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 114x3,2mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,55 | 100m |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90x3,8mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,56 | 100m |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 34x3,0mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,22 | 100m |
| 67 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 100mm | Theo yêu cầu HSTK | 9 | cái |
| 68 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 114mm bằng phương pháp dán keo | Theo yêu cầu HSTK | 13 | cái |
| 69 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90mm | Theo yêu cầu HSTK | 23 | cái |
| 70 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90mm | Theo yêu cầu HSTK | 8 | cái |
| 71 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 90mm | Theo yêu cầu HSTK | 6 | cái |
| 72 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 34mm | Theo yêu cầu HSTK | 8 | cái |
| 73 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 34mm | Theo yêu cầu HSTK | 16 | cái |
| 74 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 114mm | Theo yêu cầu HSTK | 1 | cái |
| 75 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 90mm | Theo yêu cầu HSTK | 1 | cái |
| 76 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 34mm | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 77 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 34mm | Theo yêu cầu HSTK | 1 | cái |
| 78 | Lắp đặt chậu xí xổm | Theo yêu cầu HSTK | 14 | bộ |
| 79 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu HSTK | 12 | bộ |
| 80 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu HSTK | 6 | bộ |
| 81 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu HSTK | 12 | cái |
| 82 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo yêu cầu HSTK | 14 | cái |
| 83 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu HSTK | 12 | bộ |
| 84 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu HSTK | 14 | bộ |
| 85 | Lắp đặt phễu thu 200*200 | Theo yêu cầu HSTK | 16 | cái |
| 86 | Vách ngăn chậu tiểu bằng gốm | Theo yêu cầu HSTK | 6 | bộ |
| C | ĐIỆN CHIẾU SÁNG, CHỐNG SÉT, PCCC | |||
| 1 | Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện 250A | Theo yêu cầu HSTK | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện 100A | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32A | Theo yêu cầu HSTK | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A | Theo yêu cầu HSTK | 14 | cái |
| 5 | Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A | Theo yêu cầu HSTK | 12 | cái |
| 6 | Lắp đặt hộp chứa atomat 8-12 | Theo yêu cầu HSTK | 2 | hộp |
| 7 | Lắp đặt hộp chứa atomat 2-4 | Theo yêu cầu HSTK | 26 | hộp |
| 8 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng LED | Theo yêu cầu HSTK | 68 | bộ |
| 9 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng LED | Theo yêu cầu HSTK | 39 | bộ |
| 10 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng ( đèn bảng) | Theo yêu cầu HSTK | 14 | bộ |
| 11 | Base inox bắt đèn đôi | Theo yêu cầu HSTK | 62 | cái |
| 12 | Base inox bắt đèn bảng | Theo yêu cầu HSTK | 28 | cái |
| 13 | Lắp đặt quạt trần+ van điều tốc | Theo yêu cầu HSTK | 32 | cái |
| 14 | Lắp đặt quạt ốp trần | Theo yêu cầu HSTK | 4 | cái |
| 15 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Theo yêu cầu HSTK | 4 | cái |
| 16 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu HSTK | 119 | cái |
| 17 | Lắp đặt công tắc 2 chiều | Theo yêu cầu HSTK | 4 | cái |
| 18 | Lắp đặt ổ cắm ba | Theo yêu cầu HSTK | 84 | cái |
| 19 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x22mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 140 | m |
| 20 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x16mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 480 | m |
| 21 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 290 | m |
| 22 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 650 | m |
| 23 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 1.600 | m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây điện âm fi 20 | Theo yêu cầu HSTK | 400 | m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây điện âm fi 25 | Theo yêu cầu HSTK | 240 | m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây điện âm fi 32 | Theo yêu cầu HSTK | 160 | m |
| 27 | Lắp đặt mặt nạ + khuôn viền đế âm tường | Theo yêu cầu HSTK | 151 | hộp |
| 28 | Lắp đặt hộp nối tròn | Theo yêu cầu HSTK | 153 | hộp |
| 29 | Lắp đặt hộp nối vuông âm tường | Theo yêu cầu HSTK | 27 | hộp |
| 30 | Nối trơn E242/25 | Theo yêu cầu HSTK | 180 | cái |
| 31 | Lắp đặt cáp đồng trần C16 | Theo yêu cầu HSTK | 15 | m |
| 32 | Đóng cọc thép mạ đồng tiếp đất fi 15,L=2,4m | Theo yêu cầu HSTK | 3 | bộ |
| 33 | Trồng cột điện 8,5m (NC+VL) | Theo yêu cầu HSTK | 2 | trụ |
| 34 | Bình chữa cháy khí CO2-MT3 | Theo yêu cầu HSTK | 8 | bộ |
| 35 | Bình chữa cháy bột khô ABC - MFZL8 | Theo yêu cầu HSTK | 8 | bộ |
| 36 | Tiêu lệnh phòng cháy chữa cháy | Theo yêu cầu HSTK | 8 | bảng |
| 37 | Lắp đặt kim thu sét | Theo yêu cầu HSTK | 1 | cái |
| 38 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất loại dây đồng C 50 mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 30 | m |
| 39 | Đóng cọc thoát sét thép mạ đồng Fi 16,L=2,4m | Theo yêu cầu HSTK | 7 | bộ |
| 40 | Mối hàn hóa nhiệt dây dẫn sét và cọc thoát sét | Theo yêu cầu HSTK | 7 | mối |
| 41 | Hóa chất làm giảm điện trở đất | Theo yêu cầu HSTK | 2 | bao |
| 42 | Lắp đặt ống INOX (304) fi 42 Dày 2,0 ly | Theo yêu cầu HSTK | 0,03 | 100m |
| 43 | Lắp đặt ống INOX (304) fi 34 Dày 1,8 ly | Theo yêu cầu HSTK | 0,03 | 100m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=34mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,3 | 100m |
| 45 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở đất | Theo yêu cầu HSTK | 1 | hộp |
| 46 | Vật tư khác đủ thi công | Theo yêu cầu HSTK | 1 | CT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi