Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200443707-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Kim Chung
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200411316
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-18 17:08:00 đến ngày 2020-04-28 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,660,114,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ VĂN HÓA
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II Chương V-E-HSMT 30,0665 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chương V-E-HSMT 2,7059 100m3
3 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V-E-HSMT 10,0233 m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V-E-HSMT 0,9021 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Chương V-E-HSMT 2,0047 100m3
6 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Chương V-E-HSMT 2,005 100m3
7 Ni lông lót đáy chống thấm Chương V-E-HSMT 2,1459 100m2
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V-E-HSMT 21,4594 m3
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,4094 100m2
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V-E-HSMT 1,104 100m2
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,2975 100m2
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 0,4332 100m2
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V-E-HSMT 0,424 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V-E-HSMT 1,9649 tấn
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Chương V-E-HSMT 2,8889 tấn
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V-E-HSMT 0,0791 tấn
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V-E-HSMT 0,2288 tấn
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V-E-HSMT 0,5395 tấn
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V-E-HSMT 0,1122 tấn
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V-E-HSMT 0,3032 tấn
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V-E-HSMT 0,5691 tấn
22 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Chương V-E-HSMT 60,7315 m3
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 Chương V-E-HSMT 1,9408 m3
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V-E-HSMT 4,7652 m3
25 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 2,826 m3
26 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 30,3389 m3
27 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 0,2946 100m2
28 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng móng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V-E-HSMT 0,3282 tấn
29 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V-E-HSMT 3,2406 m3
30 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V-E-HSMT 0,254 tấn
31 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V-E-HSMT 0,4488 tấn
32 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V-E-HSMT 1,2849 tấn
33 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V-E-HSMT 0,555 tấn
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V-E-HSMT 0,5739 tấn
35 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V-E-HSMT 3,401 tấn
36 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V-E-HSMT 5,0168 tấn
37 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 1,1377 100m2
38 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 1,8219 100m2
39 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V-E-HSMT 3,4996 100m2
40 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 Chương V-E-HSMT 7,3938 m3
41 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V-E-HSMT 15,4856 m3
42 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V-E-HSMT 44,8984 m3
43 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 65,6312 m3
44 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 25,8148 m3
45 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 11,084 m3
46 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 6,6222 m3
47 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Chương V-E-HSMT 0,0684 tấn
48 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m Chương V-E-HSMT 0,2558 tấn
49 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Chương V-E-HSMT 0,4532 tấn
50 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V-E-HSMT 0,3431 100m2
51 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 0,3824 100m2
52 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 Chương V-E-HSMT 3,1486 m3
53 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V-E-HSMT 4,2064 m3
54 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Chương V-E-HSMT 17 cái
55 Sản xuất xà gồ thép Chương V-E-HSMT 1,7453 tấn
56 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V-E-HSMT 148,224 m2
57 Lắp dựng xà gồ thép Chương V-E-HSMT 1,745 tấn
58 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V-E-HSMT 3,2177 100m2
59 Lợp tôn úp nóc+sườn Chương V-E-HSMT 46 m
60 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 473,2882 m2
61 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 415,6682 m2
62 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 222,204 m2
63 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 254,6 m2
64 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 349,9 m2
65 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V-E-HSMT 659,2 m
66 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V-E-HSMT 72,944 m2
67 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V-E-HSMT 72,944 m2
68 Quét nước ximăng 2 nước Chương V-E-HSMT 72,944 m2
69 Đắp cát nền móng công trình Chương V-E-HSMT 11,2323 m3
70 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V-E-HSMT 1,0109 100m3
71 Ni lông lót nền Chương V-E-HSMT 2,7348 100m2
72 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 27,348 m3
73 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 273,48 m2
74 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Chương V-E-HSMT 273,48 m2
75 Trát lót bậc dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 45,641 m2
76 Lát đá bậc tam cấp Chương V-E-HSMT 45,641 m2
77 Công tác ốp gạch trang trí Inax vào lan can Chương V-E-HSMT 8,94 m2
78 Sản xuất cửa đi 2 cánh, cửa nhôm hệ (Sản phẩm đã bao gồm phụ kiện đồng bộ kèm theo) Chương V-E-HSMT 32,4 m2
79 Sản xuất cửa sổ, cửa nhựa lõi thép (Sản phẩm đã bao gồm phụ kiện đồng bộ kèm theo) Chương V-E-HSMT 32,4 m2
80 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V-E-HSMT 64,8 m2
81 Sản xuất hoa sắt cửa sổ Chương V-E-HSMT 32,4 1m2
82 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V-E-HSMT 64,8 m2
83 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V-E-HSMT 32,4 m2
84 Đắp chữ : Nhà văn hóa thôn Bầu " Chương V-E-HSMT 5 chữ
85 Làm trần nhôm tiêu âm phẳng KT : 600x600 Chương V-E-HSMT 191,88 m2
86 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 1.233,432 m2
87 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 473,288 m2
88 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 3 bóng Chương V-E-HSMT 15 bộ
89 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V-E-HSMT 3 bộ
90 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - đèn thường Chương V-E-HSMT 5 bộ
91 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V-E-HSMT 12 cái
92 Móc treo quạt trần Chương V-E-HSMT 12 cái
93 Triết áp quạt trần Chương V-E-HSMT 12 cái
94 Lắp đặt tủ điện tổng sơn tĩnh điện Chương V-E-HSMT 1 cái
95 Lắp đặt công tơ 3 pha Chương V-E-HSMT 1 cái
96 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150A Chương V-E-HSMT 1 cái
97 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=50A Chương V-E-HSMT 3 cái
98 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Chương V-E-HSMT 8 cái
99 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 Chương V-E-HSMT 5 cái
100 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Chương V-E-HSMT 3 cái
101 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Chương V-E-HSMT 2 cái
102 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Chương V-E-HSMT 18 cái
103 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V-E-HSMT 500 m
104 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V-E-HSMT 450 m
105 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V-E-HSMT 300 m
106 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V-E-HSMT 200 m
107 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Chương V-E-HSMT 80 m
108 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V-E-HSMT 500 m
109 Gia công kim thu sét có chiều dài 1,5m Chương V-E-HSMT 6 cái
110 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,5m Chương V-E-HSMT 6 cái
111 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất loại d=8mm Chương V-E-HSMT 120 m
112 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất loại d=12mm Chương V-E-HSMT 60 m
113 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V-E-HSMT 9 cọc
114 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=100mm Chương V-E-HSMT 0,6 100m
115 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=100mm Chương V-E-HSMT 30 cái
116 Rọ chắn rác Inox Chương V-E-HSMT 10 cái
117 Cút sành D90 Chương V-E-HSMT 10 cái
118 Bình bọt chữa cháy CO2 5kg Chương V-E-HSMT 5 bình
119 Bình bọt MFZ4 Chương V-E-HSMT 5 bình
120 Bảng tiêu lệnh Chương V-E-HSMT 5 bảng
121 Hộp đựng bình Chương V-E-HSMT 5 hộp
122 Biển Đảng cộng sản.......Biển Nước Cộng hòa.........Khung nhôm màu vàng hộp 30 x 30 nền Mê ca đỏ Đài loan, chữ vàngNẹp nhôm bo xung quanh màu vàng Chương V-E-HSMT 8 m2
123 Phông cờ sân khấu hội trường phông xanh, cờ đỏ chất liệu vải nhung có thanh treo bằng u nhôm sơn tĩnh điện Chương V-E-HSMT 37 m2
124 Yếm hội trườngChất liệu vải nhung xanh, gồm thanh nhôm V4 bắt lên trần nhà, 1 cạnh dán mếch để yếm dính vào Chương V-E-HSMT 12 m2
125 Ngôi sao + búa liềm Chương V-E-HSMT 1 bộ
126 Sản xuất, lắp đặt bục tượng bác + Tượng bác Chương V-E-HSMT 1 bộ
127 Bục phát biểu Chương V-E-HSMT 1 bộ
128 Bàn họp phòng hội trường KT : 2500x600x700 Chương V-E-HSMT 2 chiếc
129 Bàn làm việc, bàn chủ tịch, thư kí KT : 1200x600x700 Chương V-E-HSMT 3 chiếc
130 Ghế gấp Hòa Phát Chương V-E-HSMT 11 chiếc
131 Tủ sắt đựng đồ dùng sơn tĩnh điện Chương V-E-HSMT 2 cái
132 Sản xuất, lắp đặt băng ghế hội trường 5 chỗ ( Ghế đệm tựa mút bọc da KT : 2500 x 600 x 950 Chương V-E-HSMT 30 băng
133 Loa hội trường BAS 300 Chương V-E-HSMT 4 chiếc
134 Giá đựng loa Chương V-E-HSMT 4 chiếc
135 Âm ly HQ 506N Chương V-E-HSMT 1 chiếc
136 Míc không dây SHURE Chương V-E-HSMT 2 chiếc
137 Míc hội thảo Chương V-E-HSMT 1 chiếc
B KHU VỆ SINH
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V-E-HSMT 9,491 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V-E-HSMT 3,1637 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,15 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,15 100m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V-E-HSMT 1,334 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,0472 100m2
7 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 3,3088 m3
8 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 2,248 m3
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 0,0952 100m2
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V-E-HSMT 0,044 tấn
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V-E-HSMT 0,0664 tấn
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 1,0472 m3
13 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Chương V-E-HSMT 8,5713 m3
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V-E-HSMT 0,5494 m3
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đáy bể, đường kính <=10 mm Chương V-E-HSMT 0,0468 tấn
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tấm đan, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương V-E-HSMT 0,0513 tấn
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan Chương V-E-HSMT 0,0296 100m2
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn đáy bể Chương V-E-HSMT 0,019 100m2
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V-E-HSMT 0,5494 m3
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 0,54 m3
21 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 3,2164 m3
22 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 0,5704 m3
23 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 24,99 m2
24 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V-E-HSMT 4,5 m2
25 Quét nước ximăng 2 nước Chương V-E-HSMT 29,49 m2
26 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Chương V-E-HSMT 8 cái
27 Cút sành D90 Chương V-E-HSMT 4 cái
28 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 10,6744 m3
29 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây bậc tam cấp, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 0,4752 m3
30 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 3,3022 m3
31 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương V-E-HSMT 0,0163 tấn
32 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V-E-HSMT 0,0175 100m2
33 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 0,1628 m3
34 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Chương V-E-HSMT 6 cái
35 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 0,124 100m2
36 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V-E-HSMT 0,1758 100m2
37 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V-E-HSMT 0,0211 tấn
38 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V-E-HSMT 0,1672 tấn
39 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V-E-HSMT 0,1673 tấn
40 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 0,88 m3
41 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 2,0134 m3
42 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 90,2909 m2
43 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 78,5409 m2
44 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 14,1 m2
45 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 17,5 m2
46 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V-E-HSMT 18,15 m2
47 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V-E-HSMT 18,15 m2
48 Lát gạch đất nung 300x300 mm Chương V-E-HSMT 18,15 m2
49 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x500 mm Chương V-E-HSMT 66,4 m2
50 Đắp cát nền móng công trình Chương V-E-HSMT 5,1975 m3
51 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Chương V-E-HSMT 1,485 m3
52 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 14,85 m2
53 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm Chương V-E-HSMT 14,85 m2
54 Trát lót bậc, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 3,168 m2
55 Lát đá bậc tam cấp Chương V-E-HSMT 3,168 m2
56 Sản xuất cửa đi, cửa nhôm hệ ( đã bao gồm phụ kiện đi kèm ) Chương V-E-HSMT 6,64 m2
57 Sản xuất cửa sổ, cửa nhựa lõi thép ( đã bao gồm phụ kiện đi kèm ) Chương V-E-HSMT 0,96 m2
58 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V-E-HSMT 7,6 m2
59 Sản xuất hoa sắt Chương V-E-HSMT 0,96 1m2
60 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V-E-HSMT 1,92 m2
61 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V-E-HSMT 0,96 m2
62 Vách ngăn tiểu Composite màu ghi xám dày 12mm Chương V-E-HSMT 2,8 m2
63 Làm trần phẳng bằng thạch cao chống ẩm KT : 600x600 Chương V-E-HSMT 14,85 m2
64 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 43,741 m2
65 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 90,291 m2
66 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - đèn thường Chương V-E-HSMT 4 bộ
67 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Chương V-E-HSMT 2 cái
68 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Chương V-E-HSMT 2 cái
69 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V-E-HSMT 50 m
70 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V-E-HSMT 50 m
71 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Chương V-E-HSMT 50 m
72 Khoan giếng Chương V-E-HSMT 1 đv
73 Máy bơm sinh hoạt Q=0,5/L/S-H=25 Chương V-E-HSMT 1 cái
74 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,5m3 Chương V-E-HSMT 1 cái
75 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm Chương V-E-HSMT 0,15 100m
76 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm Chương V-E-HSMT 0,2 100m
77 Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=25mm Chương V-E-HSMT 5 cái
78 Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=20mm Chương V-E-HSMT 3 cái
79 Tê 32x32x32 Chương V-E-HSMT 5 cái
80 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V-E-HSMT 2 bộ
81 Vòi xịt xí bệt Chương V-E-HSMT 2 cái
82 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V-E-HSMT 2 bộ
83 Nút nhấn tiểu nam Chương V-E-HSMT 2 cái
84 Lắp đặt chậu xí bệt (nữ) Chương V-E-HSMT 2 bộ
85 Vòi xịt xí bệt Chương V-E-HSMT 2 cái
86 Lắp đặt van ren, đường kính van d=32mm Chương V-E-HSMT 5 cái
87 Lắp đặt van ren, đường kính van d=<25mm Chương V-E-HSMT 2 cái
88 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V-E-HSMT 2 cái
89 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V-E-HSMT 2 bộ
90 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V-E-HSMT 2 bộ
91 Xi phông chậu rửa Chương V-E-HSMT 2 bộ
92 Đai giữ ống Chương V-E-HSMT 20 cái
93 Lắp đặt gương soi Chương V-E-HSMT 2 cái
94 Lắp đặt kệ kính Chương V-E-HSMT 2 cái
95 Lắp đặt giá treo và hộp xà phòng Chương V-E-HSMT 2 cái
96 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=89mm Chương V-E-HSMT 0,16 100m
97 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=100mm Chương V-E-HSMT 8 cái
98 Rọ chắn rác Inox Chương V-E-HSMT 4 cái
99 Cút sành D90 Chương V-E-HSMT 4 cái
100 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=89mm Chương V-E-HSMT 0,15 100m
101 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=125mm Chương V-E-HSMT 0,1 100m
102 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm Chương V-E-HSMT 0,1 100m
103 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=40mm Chương V-E-HSMT 0,15 100m
104 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=100mm Chương V-E-HSMT 4 cái
105 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=89mm Chương V-E-HSMT 3 cái
106 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=65mm Chương V-E-HSMT 15 cái
107 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=40mm Chương V-E-HSMT 10 cái
108 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 2 cái
109 Tê 110x110x90 Chương V-E-HSMT 11 cái
110 Đai giữ ống Chương V-E-HSMT 25 cái
111 Cút sành D90 Chương V-E-HSMT 2 cái
C HẠ TẦNG KỸ THUẬT
1 Tháo dỡ mái tôn Chương V-E-HSMT 3,168 100m2
2 Bốc xếp, vận chuyển tấm lợp các loại Chương V-E-HSMT 3,168 100m2
3 Tháo dỡ cửa Chương V-E-HSMT 43,16 m2
4 Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m Chương V-E-HSMT 1,9299 tấn
5 Tháo dỡ trần thạch cao Chương V-E-HSMT 196,56 m2
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch Chương V-E-HSMT 139,3947 m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép Chương V-E-HSMT 20,9786 m3
8 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông gạch vỡ nền Chương V-E-HSMT 29,7 m3
9 Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chương V-E-HSMT 1,0395 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Chương V-E-HSMT 2,9407 100m3
11 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Chương V-E-HSMT 2,941 100m3
12 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột Chương V-E-HSMT 46,48 m2
13 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại Chương V-E-HSMT 19,8 m2
14 Phá lớp vữa trát - Tường, cột, trụ Chương V-E-HSMT 113,3556 m2
15 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 113,356 m2
16 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 159,836 m2
17 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V-E-HSMT 19,8 m2
18 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V-E-HSMT 6,1601 m3
19 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,5544 100m3
20 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V-E-HSMT 20,5337 m3
21 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,4107 100m3
22 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,411 100m3
23 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,18 100m2
24 Ni lông lót móng Chương V-E-HSMT 0,585 100m2
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Chương V-E-HSMT 5,85 m3
26 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 19,089 m3
27 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 11,781 m3
28 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng Chương V-E-HSMT 0,18 100m2
29 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V-E-HSMT 0,1946 tấn
30 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V-E-HSMT 1,98 m3
31 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 1,7477 m3
32 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 17,014 m3
33 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 9,0115 m3
34 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 351,4472 m2
35 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 112,08 m2
36 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V-E-HSMT 475,2 m
37 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 463,527 m2
38 Sản xuất hoa sắt tường rào Chương V-E-HSMT 13,02 1m2
39 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V-E-HSMT 26,04 m2
40 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V-E-HSMT 13,02 m2
41 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây >70 cm Chương V-E-HSMT 1 cây
42 Đào gốc cây, đường kính gốc cây >70 cm Chương V-E-HSMT 1 gốc cây
43 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V-E-HSMT 6,5346 m3
44 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V-E-HSMT 2,1783 m3
45 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,1047 100m2
46 Ni lông lót móng Chương V-E-HSMT 0,1676 100m2
47 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V-E-HSMT 1,6755 m3
48 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 5,8991 m3
49 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 20,4696 m2
50 Công tác ốp đá bóc màu trắng vào bồn cây, gạch 60x250 mm Chương V-E-HSMT 20,469 m2
51 Mua đất phù xa Chương V-E-HSMT 11,5263 m3
52 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V-E-HSMT 11,526 m3
53 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V-E-HSMT 16,575 m3
54 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V-E-HSMT 5,525 m3
55 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,1105 100m3
56 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,111 100m3
57 Đắp cát nền móng công trình Chương V-E-HSMT 1,7 m3
58 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,06 100m2
59 Rải ni lông chống mất nước Chương V-E-HSMT 0,17 100m2
60 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 200 Chương V-E-HSMT 2,55 m3
61 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 4,4 m3
62 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 28,8 m2
63 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 Chương V-E-HSMT 6 m2
64 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V-E-HSMT 0,0608 100m2
65 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương V-E-HSMT 0,1076 tấn
66 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 1,04 m3
67 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Chương V-E-HSMT 20 cái
68 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V-E-HSMT 10,6704 m3
69 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,9603 100m3
70 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V-E-HSMT 35,568 m3
71 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,7114 100m3
72 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,711 100m3
73 Đắp cát nền móng công trình Chương V-E-HSMT 9,12 m3
74 Ni lông lót đáy chống thấm Chương V-E-HSMT 0,912 100m2
75 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn đáy mương Chương V-E-HSMT 0,32 100m2
76 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 18,24 m3
77 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 24,64 m3
78 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng dọc, tấm đan Chương V-E-HSMT 0,9888 100m2
79 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, giằng dọc Chương V-E-HSMT 1,9832 tấn
80 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V-E-HSMT 14,284 m3
81 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 163,2 m2
82 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 Chương V-E-HSMT 48 m2
83 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Chương V-E-HSMT 20 cái
84 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Chương V-E-HSMT 160 cái
85 Đắp cát nền móng công trình Chương V-E-HSMT 21,3 m3
86 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V-E-HSMT 1,917 100m3
87 Ni lông lót nền Chương V-E-HSMT 10,65 100m2
88 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 106,5 m3
89 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 1.065 m2
90 Lát gạch đất nung Hạ Long 400x400 mm Chương V-E-HSMT 1.065 m2
91 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch Chương V-E-HSMT 15,609 m3
92 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V-E-HSMT 11,3685 m3
93 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V-E-HSMT 3,7897 m3
94 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Chương V-E-HSMT 0,2319 100m3
95 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Chương V-E-HSMT 0,232 100m3
96 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,06 100m2
97 Rải ni lông chống mất nước Chương V-E-HSMT 0,165 100m2
98 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V-E-HSMT 1,65 m3
99 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 2,835 m3
100 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 3,465 m3
101 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng Chương V-E-HSMT 0,06 100m2
102 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng móng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V-E-HSMT 0,0649 tấn
103 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 0,66 m3
104 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 2,6862 m3
105 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 0,9849 m3
106 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 1,6335 m3
107 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng tường Chương V-E-HSMT 0,2728 100m2
108 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng móng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V-E-HSMT 0,1902 tấn
109 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 1,936 m3
110 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 121,332 m2
111 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 29,667 m2
112 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V-E-HSMT 704 m
113 Trát phào kép, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V-E-HSMT 39,6 m
114 Con tiện bê tông Chương V-E-HSMT 478,8235 con
115 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Chương V-E-HSMT 342 cái
116 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 226,7142 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->