Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200444354-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Kim Chung
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200411332
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-19 09:42:00 đến ngày 2020-04-27 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,937,994,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A I/ NHÀ VĂN HÓA
1 Tháo dỡ cửa Chương V-E-HSMT 66,87 m2
2 Bốc xếp, vận chuyển cửa các loại Chương V-E-HSMT 6,687 10m2
3 Phá dỡ hàng rào song sắt loại phức tạp Chương V-E-HSMT 31,86 m2
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch Chương V-E-HSMT 0,9702 m3
5 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng Chương V-E-HSMT 3,698 m3
6 Đào xúc đất nền bậ dốc, đất cấp III Chương V-E-HSMT 7,396 m3
7 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột Chương V-E-HSMT 1.433,35 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà dầm, trần Chương V-E-HSMT 608,4266 m2
9 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại Chương V-E-HSMT 100,26 m2
10 Phá dỡ lớp Granito bậc tam cấp Chương V-E-HSMT 24,765 m2
11 Bốc xếp để vận chuyển các loại phế thải Chương V-E-HSMT 12,807 m3
12 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng Ô tô 5tấn Chương V-E-HSMT 12,807 m3
13 Vận chuyển phế thải tiếp 6000m bằng Ô tô 5tấn Chương V-E-HSMT 12,807 m3
14 Lắp đặt, tháo dỡ dàn giáo công vụ ngoài với chiều cao <=16m Chương V-E-HSMT 6,0368 100m2
15 Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong sửa chữa dầm, trần có chiều cao >3,6m, chiều cao chuẩn 3,6m Chương V-E-HSMT 4,8312 100m2
16 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 1,638 m3
17 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 1,1682 m3
18 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 18,408 m2
19 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 8,89 m2
20 Lát đá bậc tam cấp Chương V-E-HSMT 33,655 m2
21 Sản xuất lan can Chương V-E-HSMT 1,1811 tấn
22 Sơn tĩnh điện lan can màu trắng sứ Chương V-E-HSMT 1.181 kg
23 Lắp dựng lan can sắt Chương V-E-HSMT 30,09 m2
24 Sản xuất cửa đi 2 cánh, cửa nhôm hệ (Sản phẩm đã bao gồm phụ kiện đồng bộ kèm theo) Chương V-E-HSMT 35,64 m2
25 Sản xuất cửa đi 1 cánh, cửa nhôm hệ (Sản phẩm đã bao gồm phụ kiện đồng bộ kèm theo) Chương V-E-HSMT 2,07 m2
26 Sản xuất cửa sổ 2 cánh, cửa nhựa lõi thép (Sản phẩm đã bao gồm phụ kiện đồng bộ kèm theo) Chương V-E-HSMT 29,16 m2
27 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V-E-HSMT 66,87 m2
28 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 1.373,347 m2
29 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 686,838 m2
30 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V-E-HSMT 100,26 m2
B II/ KHU VỆ SINH
1 Tháo dỡ cửa Chương V-E-HSMT 6,72 m2
2 Bốc xếp, vận chuyển cửa các loại Chương V-E-HSMT 0,672 10m2
3 Tháo dỡ hệ thống điện nước cũ Chương V-E-HSMT 5 công
4 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V-E-HSMT 40,2 m2
5 Phá dỡ Nền gạch lá nem Chương V-E-HSMT 14,85 m2
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch Chương V-E-HSMT 0,238 m3
7 Phá lớp vữa trát - Tường, cột, trụ Chương V-E-HSMT 64,48 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường cột, trụ Chương V-E-HSMT 116,288 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần Chương V-E-HSMT 25,8544 m2
10 Bốc xếp để vận chuyển các loại phế thải Chương V-E-HSMT 2,6286 m3
11 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng Ô tô 5tấn Chương V-E-HSMT 2,629 m3
12 Vận chuyển phế thải tiếp 6000m bằng Ô tô 5tấn Chương V-E-HSMT 2,629 m3
13 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 64,48 m2
14 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x500 mm Chương V-E-HSMT 64,48 m2
15 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 14,85 m2
16 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm Chương V-E-HSMT 14,85 m2
17 Sản xuất cửa đi, cửa nhôm hệ ( đã bao gồm phụ kiện đi kèm ) Chương V-E-HSMT 6,64 m2
18 Sản xuất cửa sổ, cửa nhựa lõi thép ( đã bao gồm phụ kiện đi kèm ) Chương V-E-HSMT 0,96 m2
19 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V-E-HSMT 7,6 m2
20 Vách ngăn tiểu Composite màu ghi xám dày 12mm Chương V-E-HSMT 2,8 m2
21 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 73,694 m2
22 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 68,448 m2
23 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Loại đèn thường có chụp Chương V-E-HSMT 4 bộ
24 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Chương V-E-HSMT 2 cái
25 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Chương V-E-HSMT 2 cái
26 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V-E-HSMT 50 m
27 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V-E-HSMT 50 m
28 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Chương V-E-HSMT 50 m
29 Máy bơm sinh hoạt Q=0,5/L/S-H=25 Chương V-E-HSMT 1 cái
30 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,5m3 Chương V-E-HSMT 1 cái
31 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm Chương V-E-HSMT 0,15 100m
32 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm Chương V-E-HSMT 0,2 100m
33 Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=25mm Chương V-E-HSMT 5 cái
34 Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=20mm Chương V-E-HSMT 3 cái
35 Tê 32x32x32 Chương V-E-HSMT 5 cái
36 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V-E-HSMT 2 bộ
37 Vòi xịt xí bệt Chương V-E-HSMT 2 cái
38 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V-E-HSMT 2 bộ
39 Nút nhấn tiểu nam Chương V-E-HSMT 2 cái
40 Lắp đặt chậu xí bệt (nữ) Chương V-E-HSMT 2 bộ
41 Nút nhấn tiểu nữ Chương V-E-HSMT 2 cái
42 Lắp đặt van ren, đường kính van d=32mm Chương V-E-HSMT 5 cái
43 Lắp đặt van ren, đường kính van d=<25mm Chương V-E-HSMT 2 cái
44 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V-E-HSMT 2 cái
45 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V-E-HSMT 2 bộ
46 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V-E-HSMT 2 bộ
47 Xi phông chậu rửa Chương V-E-HSMT 2 bộ
48 Đai giữ ống Chương V-E-HSMT 20 cái
49 Lắp đặt gương soi Chương V-E-HSMT 2 cái
50 Lắp đặt kệ kính Chương V-E-HSMT 2 cái
51 Lắp đặt giá treo và hộp xà phòng Chương V-E-HSMT 2 cái
52 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=89mm Chương V-E-HSMT 0,16 100m
53 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=100mm Chương V-E-HSMT 8 cái
54 Rọ chắn rác Inox Chương V-E-HSMT 4 cái
55 Cút sành D90 Chương V-E-HSMT 4 cái
56 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=89mm Chương V-E-HSMT 0,15 100m
57 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=125mm Chương V-E-HSMT 0,1 100m
58 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm Chương V-E-HSMT 0,1 100m
59 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=40mm Chương V-E-HSMT 0,15 100m
60 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=100mm Chương V-E-HSMT 4 cái
61 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=89mm Chương V-E-HSMT 3 cái
62 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=65mm Chương V-E-HSMT 15 cái
63 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=40mm Chương V-E-HSMT 10 cái
64 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 2 cái
65 Tê 110x110x90 Chương V-E-HSMT 11 cái
66 Đai giữ ống Chương V-E-HSMT 25 cái
67 Cút sành D90 Chương V-E-HSMT 2 cái
C III/ CỔNG, TƯỜNG RÀO CẢI TẠO
1 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường cột, trụ Chương V-E-HSMT 629,6141 m2
2 Phá dỡ cánh cổng Chương V-E-HSMT 12,1 m2
3 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 57,2 m2
4 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V-E-HSMT 572,4141 m2
5 Sản xuất cửa song sắt Chương V-E-HSMT 13,75 1m2
6 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V-E-HSMT 27,5 m2
7 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V-E-HSMT 13,75 m2
D IV/ TƯỜNG RÀO XÂY MỚI
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V-E-HSMT 3,2511 m3
2 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,2926 100m3
3 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V-E-HSMT 10,837 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,2167 100m3
5 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,217 100m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,095 100m2
7 Ni lông lót móng Chương V-E-HSMT 0,3088 100m2
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Chương V-E-HSMT 3,0875 m3
9 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 10,0748 m3
10 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 6,2178 m3
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng Chương V-E-HSMT 0,095 100m2
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V-E-HSMT 0,1028 tấn
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V-E-HSMT 1,045 m3
14 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 0,9216 m3
15 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 9,6766 m3
16 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 4,7874 m3
17 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 198,1397 m2
18 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 59,5425 m2
19 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V-E-HSMT 251,2 m
20 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V-E-HSMT 257,683 m2
E V/ BỒN CÂY
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V-E-HSMT 11,5515 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V-E-HSMT 3,8503 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,077 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,077 100m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,1851 100m2
6 Ni lông lót móng Chương V-E-HSMT 0,2962 100m2
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V-E-HSMT 2,9619 m3
8 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 10,6907 m3
9 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 33,3216 m2
10 Công tác ốp đá bóc màu trắng vào bồn cây, gạch 60x250 mm Chương V-E-HSMT 33,322 m2
11 Mua đất phù xa Chương V-E-HSMT 9,491 m3
12 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V-E-HSMT 9,491 m3
F VI/ RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V-E-HSMT 8,7338 m3
2 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III Chương V-E-HSMT 0,786 100m3
3 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V-E-HSMT 29,1127 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,5823 100m3
5 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,582 100m3
6 Đắp cát nền móng công trình Chương V-E-HSMT 11,645 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,411 100m2
8 Rải ni lông chống mất nước Chương V-E-HSMT 1,1645 100m2
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 200 Chương V-E-HSMT 17,4675 m3
10 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 30,14 m3
11 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 197,28 m2
12 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 Chương V-E-HSMT 41,1 m2
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V-E-HSMT 0,4165 100m2
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương V-E-HSMT 0,7373 tấn
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 7,124 m3
16 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Chương V-E-HSMT 137 cái
G VII/ SÂN
1 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V-E-HSMT 2,085 100m3
2 Ni lông lót nền Chương V-E-HSMT 20,85 100m2
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 208,5 m3
4 Lát nền, sàn bằng gạch Terrazzo 400x400mm Chương V-E-HSMT 2.085 m2
H VIII/ NHÀ XE
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V-E-HSMT 2,9952 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V-E-HSMT 2,995 m3
3 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,084 100m2
4 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V-E-HSMT 0,0203 tấn
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V-E-HSMT 0,0181 tấn
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V-E-HSMT 1,617 m3
7 Tôn cát nền nhà dày BQ=10cm Chương V-E-HSMT 6,16 m3
8 Ni lông lót nền Chương V-E-HSMT 0,616 100m2
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 6,16 m3
10 Bu lông M18x300 Chương V-E-HSMT 24 cái
11 Sản xuất mặt bích đặc, khối lượng 1 cái <=10 kg Chương V-E-HSMT 0,0377 tấn
12 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V-E-HSMT 0,0799 tấn
13 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V-E-HSMT 0,299 tấn
14 Sản xuất xà gồ thép Chương V-E-HSMT 0,3385 tấn
15 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V-E-HSMT 40,2746 m2
16 Lắp đặt các loại bích đặc, khối lượng một cái <=50 kg Chương V-E-HSMT 0,038 tấn
17 Lắp dựng cột thép Chương V-E-HSMT 0,08 tấn
18 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V-E-HSMT 0,299 tấn
19 Lắp dựng xà gồ thép Chương V-E-HSMT 0,338 tấn
20 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V-E-HSMT 0,8371 100m2
21 Lợp tôn úp nóc + sườn Chương V-E-HSMT 56,1 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->