Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200444561-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/04/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Kim Chung
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200411324
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-19 11:00:00 đến ngày 2020-04-28 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,177,473,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A I/ NHÀ VĂN HÓA
1 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột Chương V-E-HSMT 1.482,39 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà dầm, trần Chương V-E-HSMT 651,696 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên kim loại Chương V-E-HSMT 174,06 m2
4 Phá dỡ Nền gạch lá nem Chương V-E-HSMT 235,53 m2
5 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Chương V-E-HSMT 235,53 m2
6 Tháo dỡ cửa Chương V-E-HSMT 75,3 m2
7 Bốc xếp, vận chuyển cửa các loại Chương V-E-HSMT 0,753 10m2
8 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên gỗ Chương V-E-HSMT 150,6 m2
9 Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Chương V-E-HSMT 12,3765 m3
10 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng Ô tô 5tấn Chương V-E-HSMT 12,3765 m3
11 Vận chuyển phế thải tiếp 6000m bằng Ô tô 5tấn Chương V-E-HSMT 12,3765 m3
12 Lắp đặt, tháo dỡ dàn giáo công vụ ngoài với chiều cao <=16m Chương V-E-HSMT 6,783 100m2
13 Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong sửa chữa dầm, trần có chiều cao >3,6m, chiều cao chuẩn 3,6m Chương V-E-HSMT 5,1084 100m2
14 Láng lớp vữa lót nền, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 255,53 m2
15 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm Chương V-E-HSMT 255,53 m2
16 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 1.394,596 m2
17 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 739,47 m2
18 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V-E-HSMT 174,06 m2
19 Sơn gỗ 3 nước Chương V-E-HSMT 150,6 m2
20 Lắp dựng cửa không có khuôn Chương V-E-HSMT 75,3 m2
B II/ KHU VỆ SINH
1 Tháo dỡ cửa Chương V-E-HSMT 6,72 m2
2 Bốc xếp, vận chuyển cửa các loại Chương V-E-HSMT 0,672 10m2
3 Tháo dỡ hệ thống điện nước cũ Chương V-E-HSMT 5 công
4 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V-E-HSMT 40,2 m2
5 Phá dỡ Nền gạch lá nem Chương V-E-HSMT 14,85 m2
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch Chương V-E-HSMT 0,238 m3
7 Phá lớp vữa trát - Tường, cột, trụ Chương V-E-HSMT 64,48 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường cột, trụ Chương V-E-HSMT 116,288 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần Chương V-E-HSMT 25,8544 m2
10 Bốc xếp để vận chuyển các loại phế thải Chương V-E-HSMT 2,6286 m3
11 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng Ô tô 5tấn Chương V-E-HSMT 2,6286 m3
12 Vận chuyển phế thải tiếp 6000m bằng Ô tô 5tấn Chương V-E-HSMT 2,6286 m3
13 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 64,48 m2
14 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x500 mm Chương V-E-HSMT 64,48 m2
15 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 14,85 m2
16 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm Chương V-E-HSMT 14,85 m2
17 Sản xuất cửa đi, cửa nhôm hệ ( đã bao gồm phụ kiện đi kèm ) Chương V-E-HSMT 6,64 m2
18 Sản xuất cửa sổ, cửa nhựa lõi thép ( đã bao gồm phụ kiện đi kèm ) Chương V-E-HSMT 0,96 m2
19 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V-E-HSMT 7,6 m2
20 Vách ngăn tiểu Composite màu ghi xám dày 12mm Chương V-E-HSMT 2,8 m2
21 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 73,694 m2
22 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 68,448 m2
23 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - đèn thường Chương V-E-HSMT 4 bộ
24 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Chương V-E-HSMT 2 cái
25 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Chương V-E-HSMT 2 cái
26 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V-E-HSMT 50 m
27 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V-E-HSMT 50 m
28 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Chương V-E-HSMT 50 m
29 Máy bơm sinh hoạt Q=0,5/L/S-H=25 Chương V-E-HSMT 1 cái
30 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,5m3 Chương V-E-HSMT 1 cái
31 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm Chương V-E-HSMT 0,15 100m
32 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm Chương V-E-HSMT 0,2 100m
33 Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=25mm Chương V-E-HSMT 5 cái
34 Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=20mm Chương V-E-HSMT 3 cái
35 Tê 32x32x32 Chương V-E-HSMT 5 cái
36 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V-E-HSMT 2 bộ
37 Vòi xịt xí bệt Chương V-E-HSMT 2 cái
38 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V-E-HSMT 2 bộ
39 Nút nhấn tiểu nam Chương V-E-HSMT 2 cái
40 Lắp đặt chậu xí bệt (nữ) Chương V-E-HSMT 2 bộ
41 Vòi xịt xí bệt Chương V-E-HSMT 2 cái
42 Lắp đặt van ren, đường kính van d=32mm Chương V-E-HSMT 5 cái
43 Lắp đặt van ren, đường kính van d=<25mm Chương V-E-HSMT 2 cái
44 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V-E-HSMT 2 cái
45 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V-E-HSMT 2 bộ
46 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V-E-HSMT 2 bộ
47 Xi phông chậu rửa Chương V-E-HSMT 2 bộ
48 Đai giữ ống Chương V-E-HSMT 20 cái
49 Lắp đặt gương soi Chương V-E-HSMT 2 cái
50 Lắp đặt kệ kính Chương V-E-HSMT 2 cái
51 Lắp đặt giá treo và hộp xà phòng Chương V-E-HSMT 2 cái
52 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=89mm Chương V-E-HSMT 0,16 100m
53 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=100mm Chương V-E-HSMT 8 cái
54 Rọ chắn rác Inox Chương V-E-HSMT 4 cái
55 Cút sành D90 Chương V-E-HSMT 4 cái
56 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=89mm Chương V-E-HSMT 0,15 100m
57 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=125mm Chương V-E-HSMT 0,1 100m
58 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm Chương V-E-HSMT 0,1 100m
59 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=40mm Chương V-E-HSMT 0,15 100m
60 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=100mm Chương V-E-HSMT 4 cái
61 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=89mm Chương V-E-HSMT 3 cái
62 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=65mm Chương V-E-HSMT 15 cái
63 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=40mm Chương V-E-HSMT 10 cái
64 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 2 cái
65 Tê 110x110x90 Chương V-E-HSMT 11 cái
66 Đai giữ ống Chương V-E-HSMT 25 cái
67 Cút sành D90 Chương V-E-HSMT 2 cái
C III/ CỔNG
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Chương V-E-HSMT 13,4784 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V-E-HSMT 4,4927 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Chương V-E-HSMT 0,0899 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Chương V-E-HSMT 0,0899 100m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V-E-HSMT 0,576 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,097 100m2
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V-E-HSMT 0,0355 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V-E-HSMT 0,0146 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V-E-HSMT 0,1028 tấn
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Chương V-E-HSMT 1,5007 m3
11 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 2,1528 m3
12 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 6,6049 m3
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,1267 100m2
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V-E-HSMT 0,0126 tấn
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V-E-HSMT 0,1423 tấn
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 Chương V-E-HSMT 0,697 m3
17 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 42,2656 m2
18 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V-E-HSMT 42,24 m
19 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 42,266 m2
20 Sản xuất cửa sắt hộp Chương V-E-HSMT 20 1m2
21 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V-E-HSMT 40 m2
22 Sản xuất biển hiệu cổng Chương V-E-HSMT 8,96 m2
23 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V-E-HSMT 28,96 m2
24 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V-E-HSMT 0,0174 tấn
25 Lắp dựng cột thép Chương V-E-HSMT 0,0174 tấn
26 Bánh xe cổng Chương V-E-HSMT 4 cái
27 Lắp đặt goong cổng Chương V-E-HSMT 12 cái
28 Lắp đặt chốt cổng Chương V-E-HSMT 4 cái
29 Lắp đặt khoá treo việt tiệp Chương V-E-HSMT 22 cái
D IV/ TƯỜNG RÀO HOA SẮT
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch Chương V-E-HSMT 15,2522 m3
2 Phá dỡ hàng rào song sắt loại phức tạp Chương V-E-HSMT 52,692 m2
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,1525 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,1525 100m3
5 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V-E-HSMT 16,4268 m3
6 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V-E-HSMT 5,4757 m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,1095 100m3
8 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,1095 100m3
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,048 100m2
10 Ni lông lót móng Chương V-E-HSMT 0,156 100m2
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Chương V-E-HSMT 1,56 m3
12 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 5,0904 m3
13 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 3,1416 m3
14 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng Chương V-E-HSMT 0,048 100m2
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V-E-HSMT 0,0519 tấn
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V-E-HSMT 0,528 m3
17 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 0,4627 m3
18 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 1,6193 m3
19 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 2,5345 m3
20 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 40,5879 m2
21 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 31,5225 m2
22 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V-E-HSMT 128,4 m
23 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 72,111 m2
24 Sản xuất hoa sắt tường rào Chương V-E-HSMT 31,545 1m2
25 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V-E-HSMT 63,09 m2
26 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V-E-HSMT 0 m2
E V/ RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Tháo dỡ tấm đan Chương V-E-HSMT 41 cái
2 Nạo vét bùn đáy rãnh Chương V-E-HSMT 6,56 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I Chương V-E-HSMT 0,066 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I Chương V-E-HSMT 0,066 100m3
5 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 2,706 m3
6 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 30,34 m2
7 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Chương V-E-HSMT 41 cái
F VI/ SÂN
1 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V-E-HSMT 0,89 100m3
2 Ni lông lót nền Chương V-E-HSMT 8,9 100m2
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 89 m3
4 Lát gạch đất nung Hạ Long 400x400 mm Chương V-E-HSMT 890 m2
G VIII/ NHÀ XE
1 Phá dỡ nhà xe cũ Chương V-E-HSMT 0 công
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V-E-HSMT 2,9952 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V-E-HSMT 2,9952 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,084 100m2
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V-E-HSMT 0,0203 tấn
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V-E-HSMT 0,0181 tấn
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V-E-HSMT 1,617 m3
8 Tôn cát nền nhà dày BQ=10cm Chương V-E-HSMT 6,16 m3
9 Ni lông lót nền Chương V-E-HSMT 0,616 100m2
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 6,16 m3
11 Bu lông M18x300 Chương V-E-HSMT 24 cái
12 Sản xuất mặt bích đặc, khối lượng 1 cái <=10 kg Chương V-E-HSMT 0,0377 tấn
13 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V-E-HSMT 0,0799 tấn
14 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V-E-HSMT 0,299 tấn
15 Sản xuất xà gồ thép Chương V-E-HSMT 0,3385 tấn
16 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V-E-HSMT 40,2746 m2
17 Lắp đặt các loại bích đặc, khối lượng một cái <=50 kg Chương V-E-HSMT 0,038 tấn
18 Lắp dựng cột thép Chương V-E-HSMT 0,08 tấn
19 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V-E-HSMT 0,299 tấn
20 Lắp dựng xà gồ thép Chương V-E-HSMT 0,338 tấn
21 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V-E-HSMT 0,8371 100m2
22 Lợp tôn úp nóc + sườn Chương V-E-HSMT 56,1 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->