Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình Đường thôn Vĩnh An, xã Bảo Ái, huyện Yên Bình, tỉnh Yên Bái
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200443767-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/04/2020 11:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần xây dựng và thương mại SPT |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình Đường thôn Vĩnh An, xã Bảo Ái, huyện Yên Bình, tỉnh Yên Bái |
| Số hiệu KHLCNT | 20200373135 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình MTQG xây dựng Nông thôn mới và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-18 11:21:00 đến ngày 2020-04-28 11:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,566,592,047 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ KHÁC | |||
| 1 | Thuế tài nguyên, phí môi trường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| B | XÂY LẮP, NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 157,6181 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,4489 | 100m3 |
| 3 | Đào rãnh đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,2741 | 100m3 |
| 4 | Đào rãnh đường, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4015 | 100m3 |
| 5 | Đào cấp đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8549 | 100m3 |
| 6 | Phá đá mồ côi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4081 | 100m3 |
| 7 | Xúc đá lên phương tiện vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4081 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,5189 | 100m3 |
| C | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,402 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn đường, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0372 | 100m3 |
| 3 | Cày xới mặt đường cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102,7879 | 100m2 |
| 4 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,8364 | 100m3 |
| 5 | Làm móng cấp phối đá dăm loại II, lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,6209 | 100m3 |
| 6 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.856,2058 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101,0643 | m3 |
| 8 | Bê tông rãnh nước, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 136,0875 | m3 |
| 9 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 116,2356 | 100m2 |
| 10 | Di chuyển cột điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 11 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,1942 | m3 |
| D | CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng cống, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3711 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5822 | 100m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,288 | m3 |
| 4 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5399 | 100m2 |
| 5 | Bê tông ống cống, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,36 | m3 |
| 6 | Bê tông tấm đan đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,12 | m3 |
| 7 | Bê tông xà mũ đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,18 | m3 |
| 8 | Bê tông móng, đá 2x4, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,4044 | m3 |
| 9 | Bê tông tường, đá 2x4, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,4572 | m3 |
| 10 | Bê tông chèn ống cống, đá 1x2, M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,33 | m3 |
| 11 | Đắp mối nối cống vữa xi măng M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,42 | m2 |
| 12 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,3975 | m3 |
| 13 | Cốt thép ống cống đường kính <= 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0297 | tấn |
| 14 | Cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7116 | tấn |
| 15 | Cốt thép xà mũ, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2384 | tấn |
| 16 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,512 | m2 |
| 17 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 0,75 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | ống cống |
| 18 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,00 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | ống cống |
| 19 | Lắp dựng tấm bản, trọng lượng > 250 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | cái |
| 20 | Lắp đặt ống cống D75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 21 | Lắp đặt ống cống D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 22 | Gia công kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình cong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1798 | tấn |
| 23 | Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1798 | tấn |
| E | NGẦM TRÀN | |||
| 1 | Đào nền tràn đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2244 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1593 | 100m3 |
| 3 | Đào rãnh, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5925 | 100m3 |
| 4 | Đào rãnh đường, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1397 | 100m3 |
| 5 | Đào móng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3322 | 100m3 |
| 6 | Đào móng, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,4882 | 100m3 |
| 7 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3975 | 100m3 |
| 8 | Đào khuôn đường, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2244 | 100m3 |
| 9 | Phá đá mồ côi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,044 | 100m3 |
| 10 | Xúc đá lên phương tiện vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,044 | 100m3 |
| 11 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,12 | m3 |
| 12 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4411 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0502 | 100m3 |
| 14 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6159 | 100m3 |
| 15 | Cày xới mặt đường cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,539 | 100m2 |
| 16 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2617 | 100m3 |
| 17 | Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,2139 | m3 |
| 18 | Móng đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày đã lèn ép 10 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,3258 | 100m2 |
| 19 | Móng đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày đã lèn ép 10 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,3258 | 100m2 |
| 20 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 185,8644 | m3 |
| 21 | Bê tông mái tràn, dày <=20cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,7253 | m3 |
| 22 | Bê tông sân tràn, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,5524 | m3 |
| 23 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88,7865 | m3 |
| 24 | Bê tông rãnh nước, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,0974 | m3 |
| 25 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,997 | 100m2 |
| 26 | Ma tít | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 400,68 | kg |
| 27 | Gỗ đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,148 | m3 |
| 28 | Nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,24 | kg |
| 29 | Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,322 | m3 |
| 30 | Ván khuôn cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3168 | 100m2 |
| 31 | Cốt thép cọc tiêu, đường kính <= 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1127 | tấn |
| 32 | Cốt thép cọc tiêu, đường kính <= 18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2558 | tấn |
| 33 | Sơn cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,68 | m2 |
| 34 | Lắp dựng cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | cái |
| 35 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 70 cm, bát giác cạnh 25 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 36 | Cột đỡ biển báo D76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 37 | Bê tông móng, đá 2x4, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,92 | m3 |
| 38 | Bê tông tường, đá 2x4, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,7145 | m3 |
| 39 | Bê tông mặt cầu, đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,55 | m3 |
| 40 | Bê tông lớp phủ mặt cầu, đá 1x2, M300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,808 | m3 |
| 41 | Bê tông xà dầm, giằng đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,44 | m3 |
| 42 | Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,6024 | m3 |
| 43 | Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,32 | m3 |
| 44 | Cốt thép phủ mặt cầu, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5092 | tấn |
| 45 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6155 | tấn |
| 46 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0185 | tấn |
| 47 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0832 | tấn |
| 48 | Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2392 | tấn |
| 49 | Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu, đường kính <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0421 | tấn |
| 50 | Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu, đường kính >18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,81 | tấn |
| 51 | Ván khuôn dầm, bản dầm cầu cảng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4774 | 100m2 |
| 52 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,144 | 100m2 |
| 53 | Đào nền đường đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8198 | 100m3 |
| 54 | Đào kênh mương rộng <=6 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8445 | 100m3 |
| 55 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3176 | 100m3 |
| 56 | Đào cải khe, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,8284 | 100m3 |
| 57 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5986 | 100m3 |
| 58 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1875 | 100m3 |
| 59 | Đào xúc đất, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3782 | 100m3 |
| 60 | Bạt chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6243 | 100m2 |
| 61 | Lắp đặt ống cống D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 62 | Đào xúc đất vào bao tải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | bao |
| 63 | Nhân công đắp bao tải đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | bao |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi