Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200433143-01
Thời điểm đóng mở thầu 25/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND phường Trang Hạ
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200432342
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách địa phương và vốn hỗ trợ cấp trên
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-15 10:55:00 đến ngày 2020-04-25 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,578,774,944 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC 1: NHÀ ĐA NĂNG
1 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc, cột Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,7312 100m2
2 Mua thép tấm làm bản mã đầu cọc Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 777,7143 kg
3 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện (Chỉ tính VTP, NC, MTC) Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,7662 tấn
4 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,7662 tấn
5 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 6mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,0523 tấn
6 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 10mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,2177 tấn
7 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 14mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,1931 tấn
8 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 20mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0725 tấn
9 Bê tông cọc M250, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 26,5707 m3
10 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm - Cấp đất I Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 6,516 100m
11 Đoạn thép dùng để ép âm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1 1 đoạn
12 Mua thép làm bản mã nối cọc Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 370,9219 kg
13 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 20x20cm (Chỉ tính VTP, NC, MTC) Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 98 1 mối nối
14 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,98 m3
15 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,5778 100m3 đất nguyên thổ
16 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,3771 1m3 đất nguyên thổ
17 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4,0427 1m3 đất nguyên thổ
18 Ván khuôn BT lót đài móng Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0871 100m2
19 Ván khuôn bê tông lót dầm móng Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,086 100m2
20 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4,9169 m3
21 Ván khuôn bê tông móng, cổ cột Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,598 100m2
22 Ván khuôn dầm móng, giằng tường móng Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,5609 100m2
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6,8mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,2122 tấn
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1466 tấn
25 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,4135 tấn
26 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,503 tấn
27 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,6701 tấn
28 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 22,4894 m3
29 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,3526 m3
30 Xây móng bằng gạch đặc XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 9,5638 m3
31 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,3679 100m3
32 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1785 100m3
33 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,7923 100m3
34 Bê tông nền M150, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 34,1162 m3
35 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,68 100m2
36 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,2207 tấn
37 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,2301 tấn
38 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 9,072 m3
39 Bê tông cột, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4,032 m3
40 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,6397 100m2
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,9161 tấn
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,2855 tấn
43 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,449 tấn
44 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, M200, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 15,2125 m3
45 Ván khuôn sàn mái Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,7335 100m2
46 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,7889 tấn
47 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, M200, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 12,0928 m3
48 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,3565 100m2
49 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0195 tấn
50 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 14,16mm, chiều cao ≤28m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1992 tấn
51 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,0199 m3
52 Mua bu lông neo lắp đặt vì kèo, M20, L=400mm, B6.6 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 48 cái
53 Mua bu lông LK vì kèo M18, L=80mm, B6.6 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 32 cái
54 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện, Lắp đặt Bu lông Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0523 tấn
55 Mua thép tấm làm bản mã, vì kèo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3.551,232 kg
56 Mua thép hộp mạ kẽm làm xà gồ + vì kèo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1.521,126 kg
57 Mua thép D14 làm giằng vì kèo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 130,3886 kg
58 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1222 tấn
59 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện (Chỉ tính VTP, NC, MTC) Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1222 tấn
60 Gia công giằng mái thép (Chỉ tính VTP, NC, MTC) Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1278 tấn
61 Gia công dầm mái thép (Chỉ tính VTP, NC, MTC) Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,3911 tấn
62 Lắp dựng xà gồ thép (Chỉ tính VTP, NC, MTC) Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,4913 tấn
63 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m (Chỉ tính VTP, NC, MTC) Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,3911 tấn
64 Lắp dựng giằng thép bu lông (Chỉ tính VTP, NC, MTC) Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1278 tấn
65 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 133,1044 1m2
66 Lợp mái bằng tôn chống nóng, Tôn APU1- 0,45mm, lớp PU tỉ trọng 35-40kg/m3 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,3095 100m2
67 Tôn úp nóc khổ rộng 400 dày 0.45mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 30,592 M
68 Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 98,0639 m3
69 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,6396 m3
70 Ốp gạch 6x24cm - ốp tường (Chỉ) Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 24,7 m2
71 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 386,5775 m2
72 Trát xà dầm, vữa XM M75, mặt ngoài trời Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 178,0381 m2
73 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 , trát gờ cửa mặt ngoài trời Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 109,9128 m2
74 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 60,139 m
75 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 410,0245 m2
76 Trát xà dầm, vữa XM M75, Mặt bên trong nhà Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 40,9175 m2
77 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, mặt bên trong nhà Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 81,4336 m2
78 Trát trần, vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 107,7159 m2
79 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 74,7926 m2
80 Sika top seal 107 (hoặc tương đương) định mức 1,5kg/m2/1 lớp . quét 2 lóp Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 325,4299 kg
81 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng (Chỉ tính VTP, NC, MTC) Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 325,4299 m2
82 Chống thấm cổ ống thoát nước mái Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 6 cái
83 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 782,2443 m2
84 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 532,3756 m2
85 Lát nền, sàn gạch granite nhân tạo - Tiết diện gạch 600x600mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 110,3 m2
86 Đánh bóng nền Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 179,4 m2
87 Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ - Sơn Exproxy nền sân thi đấu Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 179,4 1m2
88 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,7038 m3
89 Xây móng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,1466 m3
90 Lát đá bậc tam cấp Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 11,2343 m2
91 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0555 100m3
92 Bê tông nền, M150, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,7856 m3
93 Lát nền sân đá xanh Thanh Hóa (hoặc tương đương) KT 400x400x40mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 23,213 m2
94 Khuôn cửa kép 60x250, gỗ lim Nam Phi (hoặc tương đương) Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 44,01 m
95 Nẹp khuôn cửa KT 10x60 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 63,76 m
96 Lắp dựng khuôn cửa kép Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 44,01 1m cấu kiện
97 Cửa đi pa nô gỗ kính, gỗ lim Nam Phi (hoặc tương đương) Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 26,001 m2
98 Lắp dựng cửa vào khuôn Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 26,001 1m2 cấu kiện
99 Mua bản lề cửa, Bản lề 125 NO- No1 Minh Khai (hoặc tương đương) Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 60 cái
100 Mua cremone cửa đi , Cremon cửa KZ (có khóa) Minh Khai (hoặc tương đương) Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 6 bộ
101 Mua chốt cửa, Chốt 80l Minh Khai (hoặc tương đương) Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 10 cái
102 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ, Sơn PU Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 48,8475 m2
103 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ , sơn PU khuôn cửa Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 16,2837 m2
104 Phụ trội kính dán an toàn 6.38mm lên 8,38mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,1545 m2
105 Cửa sổ nhôm kính , kính an toàn 6,38mm, Cửa sổ mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP4400 dùngkính 6,38mm màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề(chưa bao gồm chốt) Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 23,4 m2
106 Bộ phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở quay, mở hất đồng bộ - thanh đa điểm + bản lề A Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 8 bộ
107 Lam chắn nắng , lá nhôm dày 1,8mm, Hệ lam chắn nắng Austrong 85c - Sun louver (rộng85, cao 15, chiều dày nhôm 0,6 mm) (hoặc tương đương); liên kết bằngthép hộp 40x100, chiều dày 1,4mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 28,56 m2
108 Hệ trần Clip-in 600x600, độ dày nhôm 0,6mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 270,7967 m2
109 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 6,8322 100m2
110 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,9213 100m2
111 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 11,6854 100m2
112 Lắp đặt tủ điện tổng KT 600x400x200mm, sơn tĩnh điện Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1 hộp
113 Lắp đặt ổ cắm đôi ba cực (2P+E) 220V/16A Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 15 cái
114 Lắp đặt dây CU/PVC 1x2,5mm2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 620 m
115 Lắp đặt dây CU/PVC 1x2,5mm2, dây tiếp địa Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 310 m
116 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 250 m
117 Lắp đặt công tắc 2 hạt, 220V/10A, âm tường Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1 cái
118 Lắp đặt công tắc 3 hạt, 220V/10A, âm tường Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2 cái
119 Lắp đặt công tắc hai chiều , 220V/10A, âm tường Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 6 cái
120 Lắp đặt công tắc 4 hạt, 220V/10A, âm tường Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1 cái
121 Lắp đặt đèn dowlight âm trần bóng led 18w - D190 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 98 bộ
122 Lắp đặt đèn pha cao áp gắn tường 70W (Đèn LED chiếu pha (D CP 01L/70w) Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 16 bộ
123 Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x2,5mm2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1.200 m
124 Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x1,5mm2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4.600 m
125 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2.350 m
126 Lắp đặt hộp nối, phân dây, Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 98 hộp
127 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 0,5m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2 cái
128 Gia công, đóng cọc chống sét V63x63x6 dài 2.5m mạ kẽm nhúng nóng Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3 cọc
129 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 8,82 1m3 đất nguyên thổ
130 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 8,82 100m3
131 Thép dẹt 40x4 mạ kẽm nhúng nóng Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 12 m
132 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, thép dẹt 40x4 mạ kẽm nhúng nóng Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 12 m
133 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 100 m
134 Dây mạng UTP cat 6 (8 lõi đồng 0,5mm) Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 130 m
135 Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 6 <25 đôi Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 13 10 m
136 Ổ cắm mạng âm tường Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1 chiếc
137 Lắp đặt ổ cắm chìm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1 Ổ cắm
138 Bấm đầu mạng Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2 Đầu
139 Lắp đặt đế âm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1 hộp
140 Lắp đặt tủ điện nhẹ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3 hộp
141 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D20mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 41 m
142 Lắp đặt modem phát wifi Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1 Thiết bị
143 Mua bộ phát wifi Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1 bộ
144 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK HDPE D30/25mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0 m
145 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 90mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4 cái
146 Cầu chắn rác D90 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4 Cái
147 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm, ống thoát Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,4 100m
148 Lắp đặt cút nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 8 cái
149 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 37,0604
150 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,3706 100m³
151 Phòng mối bằng hàng rào ngoài (thuốc AGENDA 2.5% tỷ lệ 17 lít /m3) Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 29,3 m3
152 Phòng mối bằng hàng rào (thuốc AGENDA 2.5% tỷ lệ 17 lít /m3) Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7,7604 m3
153 Phòng mối mặt nền nhà (thuốc AGENDA 25EC, 2.5% tỷ lệ 2.5 lít/m2) Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 264,53 m2
B HẠNG MỤC 2: NHÀ VĂN HÓA
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 10,3583 100m2
2 Thu dọn đồ đặc trong các phòng, phông rèm,... để bàn giao mặt bằng thi công Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 10 công
3 Tháo dỡ cửa Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 130,2971 m2
4 Tháo dỡ khuôn cửa kép Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 48,348 m
5 Tháo dỡ hoa sắt cửa Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 70,4732 m2
6 Phá dỡ nền gạch lá nem Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 635,0764 m2
7 Phá dỡ móng gạch, Bậc tam cấp Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 5,8782 m3
8 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤33cm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 23,4362 m3
9 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,9995 m3
10 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 76,95 m2
11 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤28m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 340 m2
12 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 161,9904 m2
13 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 664,9697 m2
14 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7,48 m2
15 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 67,7212 m2
16 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1.175,8669 m2
17 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 799,6062 m2
18 Phá dỡ nền gạch lá nem (nền gạch lá nem 2 lớp) Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 77,1867 m2
19 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,3535 m3
20 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 111,0152 m3
21 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 111,0152 m3
22 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 111,0152 m3
23 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,3297 100m3 đất nguyên thổ
24 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1099 100m3
25 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,2198 100m3 đất nguyên thổ
26 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,2198 100m3 đất nguyên thổ/1km
27 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0834 100m2
28 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,6807 m3
29 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,5319 100m2
30 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 9,4324 m3
31 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6,8mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1344 tấn
32 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,13 tấn
33 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16,18mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,4399 tấn
34 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,3492 tấn
35 Xây móng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 5,4166 m3
36 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,4398 100m2
37 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,054 tấn
38 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,587 tấn
39 Bê tông cột, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,5441 m3
40 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,2402 100m2
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6,8mm, chiều cao ≤28m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0498 tấn
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,4666 tấn
43 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,2884 m3
44 Ván khuôn sàn mái Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,6894 100m2
45 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,5081 tấn
46 Bê tông nền, M100, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,0621 m3
47 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 5,3362 m3
48 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75 (Chỉ) Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 52,7 m2
49 Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 31,3223 m3
50 Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 9,792 m3
51 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,5811 m3
52 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,5095 m3
53 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0923 100m2
54 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0136 tấn
55 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,037 tấn
56 Trát Phào đơn, vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 56,2252 m
57 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 98,03 m
58 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 840,6193 m2
59 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1.463,9069 m2
60 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 28,4248 m2
61 Trát trần, vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 520,8916 m2
62 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 (ngoài nhà) Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 67,7212 m2
63 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 (trong nhà) Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 31,6052 m2
64 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 180,9952 m2
65 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch KT300x600 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 113,808 m2
66 Lát nền, sàn gạch granite - Tiết diện gạch 600x600mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 655,3844 m2
67 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn- Tiết diện gạch 300x300mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 21,4 m2
68 Lát đá mặt bệ các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7,9277 m2
69 Mua thép V50x5 làm giá đỡ chậu rửa Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 77,4851 kg
70 Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ (tính VTP, NC, MTC) Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0865 tấn
71 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4,1716 1m2
72 Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0865 tấn
73 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 209,4166 m2
74 Lát gạch lá nem KT 30x30cm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 73,6534 m2
75 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng bằng chất chống thấm gốc XM polyme đinh mức 1.5kg/m2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 234,0666 m2
76 Xử lý chống thấm cổ ống thoát nước mái, thoát nước sàn các khu vệ sinh tầng 2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 22 cổ ống
77 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1.149,4821 m2
78 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2.044,8285 m2
79 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 161,9904 1m2
80 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ, tôn lạnh dày 0.45mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,4 100m2
81 Tôn úp nóc khổ 300 dày 0.45mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 47,317 m
82 Tôn xử lý chống thấm mái khe lun tiếp giáp nhà vệ sinh xây mới, tôn dày 0.45 khổ rộng 400mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4,5 m
83 Trần nhôm nhà vệ sinh, trần nhôm đục lỗ D18 dày 0.6mm, KT 600x600mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 21,4 m2
84 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ, Phòng hội trường tầng 1 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 185,0824 m2
85 Sơn lại tay vịn gỗ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 30 m
86 Vách compact ngăn nhà vệ sinh, dày 12mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 16,401 m2
87 Lắp dựng hoa sắt cửa (hoa sắt cũ) Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 73,6011 m2
88 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 45,2445 m2
89 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 45,2445 1m2
90 Sản xuất, lắp dựng hoa sắt cửa (hoa sắt cửa làm mới) Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 10,9947 m2
91 Khuôn cửa kép 60x250, gỗ lim nam phi (hoặc tương đương) - cửa làm mới Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 55,901 m
92 Khuôn cửa đơn 60x135, gỗ lim nam phi (hoặc tương đương) - cửa làm mới Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 34,74 m
93 Lắp dựng khuôn cửa đơn Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 34,74 1m cấu kiện
94 Lắp dựng khuôn cửa kép Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 55,901 1m cấu kiện
95 Nẹp khuôn cửa thay mới toàn bộ, KT 10x50 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 875,2 m
96 Cửa sổ gỗ pano kính Lim Nam Phi (hoặc tương đương) kính 6,38mm, cửa làm mới Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 10,7506 m2
97 Cửa đi gỗ Lim Nam Phi (hoặc tương đương) kính 6,38mm, cửa làm mới Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 11,9723 m2
98 Phụ trội kính 5mm lên 6.38 (cửa làm mới) Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 13,2864 m2
99 Thay kính cửa cũ thành kính 6.38mm, cửa cải tạo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 74,4517 m2
100 Kính 6.38mm các ô thoáng cố định trên cửa sổ làm mới Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 5,8536 m2
101 Nẹp kính gỗ 30x12mm, cửa làm mới Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 88,56 m
102 Nẹp lại kính thay mới, KT 12x30mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 403,864 m
103 Mua bản lề cửa Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 362 cái
104 Clemon cửa sổ, Cremon cụm 23 (cửa sổ) Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 88 bộ
105 Clemon cửa đi, Cremon cửa KZo (không khóa) Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 11 bộ
106 Chốt cửa, Chốt CH 120l Minh Khai (hoặc tương đương) Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 19 cái
107 Tay nắm cửa đi Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 19 cái
108 Lắp dựng cửa vào khuôn Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 137,6858 1m2 cấu kiện
109 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 246,294 m2
110 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 322,4913 m2
111 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,5016 1m3 đất nguyên thổ
112 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1824 m3
113 Xây móng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,5016 m3
114 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,109 m2
115 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,109 m2
116 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,5724 1m3 đất nguyên thổ
117 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,4611 m3
118 Xây móng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,2019 m3
119 Đắp cát công, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0604 100m3
120 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,9608 m3
121 Lát nền, sàn đá xanh nhám KT 30x30x3cm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 19,7304 m2
122 Thép hộp làm lan can đường dốc Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0273 tấn
123 Thép lá làm lan can đường dốc Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 126 cái
124 Lắp dựng lan can sắt Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 11,655 m2
125 Đánh bóng lại cầu thang Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 56,6408 m2
126 Xây móng bằng gạch đặc XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 6,4742 m3
127 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 , lót móng tam cấp sân khấu Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,658 m3
128 Láng granitô tam cấp sân khấu Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 33,0975 m2
129 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1476 100m3 đất nguyên thổ
130 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0451 100m3
131 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0902 100m3 đất nguyên thổ
132 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, Cấp đất II Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0902 100m3 đất nguyên thổ/1km
133 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,034 100m2
134 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,108 tấn
135 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0938 tấn
136 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,66 m3
137 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,77 m3
138 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1996 100m2
139 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,6026 m3
140 Xây bể chứa bằng gạch đặc XM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,4702 m3
141 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 10,2769 m2
142 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ nắp đan, tấm chớp Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0271 100m2
143 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0668 tấn
144 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,561 m3
145 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 5 1cấu kiện
146 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 50
147 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,5 100m³
148 Tạo hàng rào phòng mối bên trong bằng phương pháp khoan, bơm thuốc Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1.248 1 lỗ khoan
149 Phòng mối bằng hàng rào ngoài nhà (thuốc AGENDA 2.5% tỷ lệ 17 lít /m3) Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 50 m3
150 Phòng mối mặt nền nhà (thuốc AGENDA 25EC, 2.5% tỷ lệ 2.5 lít/m2) Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 265,9 m2
C HẠNG MỤC 3: SÂN VƯỜN
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=20cm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 17 cây
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 9,2496
3 Cắt sàn bê tông chiều dày ≤10cm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 115,777 m
4 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 20,4626 m3
5 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1113 100m3 đất nguyên thổ
6 Vận chuyển đất phạm vi <=1000m, đất C1 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,4084 100m3 đất nguyên thổ
7 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, Cấp đất I Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,4084 100m3 đất nguyên thổ/1km
8 Mua tấm composite KT 530x100x30mm, tải trọng 2.5 tấn Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4 cái
9 Mua tấm composite tấm gas KT 800x800mm, tải trọng Q=12.5 tấn Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2 cái
10 Nạo vét cống hộp B300 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,4 100m
11 Nạo vét bùn hố ga Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,096 m3 bùn
12 Xây bể chứa bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,24 m3
13 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0896 100m2
14 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,68 m3
15 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 35 cái
16 Lát gạch đá xanh Thanh Hóa (hoặc tương đương) KT 40x40x4cm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1.148 m2
17 Lát gạch đất nung 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 176 m2
18 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1469 100m2
19 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,3501 m3
20 Xây móng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 6,4627 m3
21 Ốp bồn hoa bằng đá nhám Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 17,22 m2
22 Công tác ốp đá đen mặt bồn cây Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 23,1 m2
23 Mua đất màu đổ bồn hoa Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7,2076 0.0
24 Cây Sao đen ĐK 16-18cm, cao >4.5m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 12 cây
25 Tháo dỡ cột đèn hiện trạng Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4 CÁI
26 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất II Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 6,16 1m3 đất nguyên thổ
27 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0616 100m3 đất nguyên thổ
28 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, Cấp đất I Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0616 100m3 đất nguyên thổ/1km
29 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 6,16 m3
30 Móng cột M16x240x240x525 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 14 bộ
31 Lắp dựng cột đèn sân vườn Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 12 1 cột
32 Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, chân đế (Cột thép Bát giác, Tròn côn liền cần đơn, H=11mtôn dày 4mm. Dn=56; Dg=183) Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2 cột
33 Cần đèn đơn cao 2,0m, vươn 1,5m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3 cần
34 Cột đèn sân vườn trang trí (Cột Banian (Khung móng M16 x 260 x 260 x 480)) Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 12 cột
35 Chùm đèn (Chùm CH06-4) Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 12 cái
36 Đèn chùm trang trí sân vườn, Đèn cầu (không bóng) Loại 400 M20W Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 48 bộ
37 Lắp đặt chùm đèn sân vườn Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 12 1 bộ
38 Lắp đặt cột đèn, cột thép, cột gang ≤12m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2 cột
39 Lắp chóa cao áp ở độ cao <=12m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2 1 chóa
40 Đèn cao áp chiếu sáng Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 5 bộ
41 Lắp cần đèn Φ60, chiều dài cần đèn ≤2,8m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2 1 cần đèn
42 Lắp chóa cao áp Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3 1 chóa
43 Rải cáp ngầm 2x6mm2 (Cáp ngầm hạ thế 2 ruột -Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1KV) Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,95 100m
44 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp có đầu nối gai, đoạn ống dài 5m, đường kính ống d=65/50mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,95 100 m
45 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 82,6 1m3 đất nguyên thổ
46 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,826 100m3 đất nguyên thổ
47 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, Cấp đất I Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,826 100m3 đất nguyên thổ/1km
48 Gạch chỉ bảo vệ dây cáp (8 viên/1 mét dài) Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2.360 viên
49 Lưới báo hiệu cáp rộng 0,4m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 295 m
50 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,2832 100m3
51 Gia công, đóng cọc chống sét Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 14 cọc
52 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 42 m
53 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 112 m
54 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤76mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 33,6 m
55 Cầu đấu dây 60A- 500v Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 14 cái
56 Lắp cầu chì nhựa vào bảng gỗ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 14 cái
57 Bu lông+ ê cu M6 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 56 bộ
58 Lắp đặt tủ điện cho nhà đa năng KT 600x400x200mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1 hộp
59 Lắp đặt các automat 3 pha MCB-3P-63A-10kA Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1 cái
60 Lắp đặt các automat 2 pha MCB-2P-63A-10kA Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2 cái
61 Lắp đặt các automat 1 pha MCB-1P-63A-10kA (tận dụng lại) Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2 cái
62 Lắp đặt các automat 1 pha MCB-1P-20A-6kA (tận dụng lại) Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 11 cái
63 Lắp đặt các automat 1 pha MCB-1P-20A-6kA Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 20 cái
64 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 24,5 1m3 đất nguyên thổ
65 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,126 100m3
66 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,119 100m3
67 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,126 100m3 đất nguyên thổ
68 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, Cấp đất I Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,126 100m3 đất nguyên thổ/1km
69 Gạch chỉ bảo vệ dây cáp (8 viên /1 mét dài) Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 560 viên
70 lưới báo hiệu cáp rộng 0,4m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 70 m
71 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m, ĐK 85/65mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,7 100 m
72 Rải cáp ngầm cáp CU/XLPE/PVC/DSTS/PVC (4x16)mm2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,5 100m
73 Rải cáp ngầm CU/XLPE/PVC (2x16)mm2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,2 100m
74 Rải cáp ngầm CU/XLPE/PVC (1x16)mm2, dây tiếp địa Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,2 100m
D HẠNG MỤC 4: CỔNG, TƯỜNG RÀO
1 Phá dỡ hàng rào dây thép gai Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 197,5334 m2
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤33cm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 10,5712 m3
3 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1057 100m3 đất nguyên thổ
4 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, Cấp đất II Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1057 100m3 đất nguyên thổ/1km
5 Xây móng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 10,4312 m3
6 Xây cột, trụ bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 6,3694 m3
7 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 168,9691 m2
8 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 391,22 m
9 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 53,2815 m2
10 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 222,2506 m2
11 Mua inox 304 làm lan can + cánh cổng Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2.268,735 kg
12 Mua thép hình làm ray cổng Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 160,2 kg
13 Bản lề cối cổng chính 3,4,5 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 18 cái
14 Thanh cài cổng dài 0.5m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 5 cái
15 Chốt cổng chính 3,4,5 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3 cái
16 Gia công hàng rào inox 304 (Chỉ tính VTP, NC, MTC) Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,669 tấn
17 Gia công cổng bằng inox 304 (Chỉ tính VTP, NC, MTC) Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,5663 tấn
18 Lắp dựng lan can sắt Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 96,5575 m2
19 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 34,8957 m2
E HẠNG MỤC 5: CẢI TẠO NHÀ VỆ SINH CHUNG
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,7339 m3
2 Phá dỡ nền gạch lá nem Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 15,4568 m2
3 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,5457 m3
4 Tháo dỡ cửa Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7,74 m2
5 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 55,224 m2
6 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 91,365 m2
7 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 30,24 m2
8 Tháo dỡ chậu rửa Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2 bộ
9 Tháo dỡ bệ xí Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2 bộ
10 tháo dỡ điện nước Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2 công
11 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7,5436 m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,9794 m3
13 Bê tông nền, M100, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,54 m3
14 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 19,721 m2
15 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 93,3198 m2
16 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 30,24 m2
17 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 32,4464 m2
18 Chống thấm cổ ống thoát nước mưa Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4 cái
19 Ốp tường trụ, cột - Gạch Ceramic KT 30x600mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 55,7175 m2
20 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 15,4 m2
21 Lát đá mặt bệ các loại - Len cửa Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,33 m2
22 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 93,32 m2
23 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 49,96 m2
24 cửa đi hệ vp4400 kính an toàn 6,38mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7,875 m2
25 Khóa tay bẻ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 5 bộ
26 Chốt cửa đi Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 5 bộ
27 Cửa sổ lật hệ VP4400 , kính 6,38mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,44 m2
28 Chốt cửa sổ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 6 bộ
F HẠNG MỤC 6: NHÀ VĂN HÓA + NHÀ VỆ SINH - PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,45 100m
2 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,3 100m
3 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,2 100m
4 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,8 100m
5 Lắp đặt cút 45 độ nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 8 cái
6 Lắp đặt cút 45 độ nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 10 cái
7 Lắp đặt cút 45 độ nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 10 cái
8 Lắp đặt cút 45 độ nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 8 cái
9 Lắp đặt tê nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2 cái
10 Lắp đặt tê nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4 cái
11 Lắp đặt tê nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4 cái
12 Lắp đặt tê nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3 cái
13 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/60mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 10 cái
14 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60/42mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 6 cái
15 Lắp đặt măng sông nhựa ĐK 110mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 8 cái
16 Lắp đặt măng sông nhựa ĐK 90mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 10 cái
17 Lắp đặt măng sông nhựa ĐK 60mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 10 cái
18 Lắp đặt Y chéo nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 6 cái
19 Lắp đặt Y chéo nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 8 cái
20 Lắp đặt Y chéo nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 10 cái
21 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,14 100m
22 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,26 100m
23 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,03 100m
24 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 8 cái
25 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 14 cái
26 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 6 cái
27 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 20 cái
28 Lắp đặt Tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3 cái
29 Lắp đặt Tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 5 cái
30 Lắp đặt Tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 5 cái
31 Lắp đặt Tê nhựa ren trong nối bằng p/p măng sông, ĐK 25/20mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7 cái
32 Lắp đặt van ren, ĐK 32mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3 cái
33 Lắp đặt van ren, ĐK 20mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2 cái
34 Lắp đặt van một chiều, ĐK 32mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1 cái
35 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32/25mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4 cái
36 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25/20mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4 cái
37 Lắp đặt măng sông p/p hàn, ĐK 32mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 8 cái
38 Lắp đặt măng sông nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 20 cái
39 Lắp đặt măng sông nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 10 cái
40 Rắc co D32 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1 cái
41 Rắc co D25 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3 cái
42 Rắc co D20 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2 cái
43 Lắp đặt rắc co nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32,25,20mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 6 cái
44 Lắp đặt xí bệt Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 8 bộ
45 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 8 bộ
46 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 8 bộ
47 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 8 bộ
48 phễu thu + xi phông ngăn mùi Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 8 bộ
49 vòi cấp nước d32 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2 cái
50 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 6 bộ
51 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 8 cái
52 Lắp đặt kệ kính Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 6 cái
53 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 8 cái
54 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 6 cái
55 Lắp đặt gương soi Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 6 cái
56 Lắp đặt giá treo Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 6 cái
57 Bộ phụ kiện vệ sinh Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 6 bộ
G HẠNG MỤC 7: NHÀ VĂN HÓA + NHÀ VỆ SINH - PHẦN ĐIỆN
1 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7 bộ
2 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4 cái
3 Lắp đặt công tắc 3 hạt Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2 cái
4 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 100 m
5 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2, Dây tiếp địa Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 100 m
6 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 100 m
7 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 1x18W, tuýp led Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 44 bộ
8 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 2x18W, tuýp led Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7 bộ
9 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn led 3 bóng 3x20W Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 8 bộ
10 Lắp đặt đèn trang trí âm trần Downlight D190 - 12W Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 70 bộ
11 Lắp đặt quạt trần 80W Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2 cái
12 Chiết áp quạt trần Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2 bộ
13 Lắp đặt đèn ốp trần bán cầu led 25w Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 11 bộ
14 Lắp đặt đèn ốp trần bán cầu led 9w Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 5 bộ
15 Lắp đặt quạt thông gió trên tường, KT 250x250mm, 200m3/h Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1 cái
16 Lắp đặt quạt ốp trần 200m3/h Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2 cái
17 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 100 m
18 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 2x18W, tuýp led Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 26 bộ
19 Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt 40W Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2 bộ
20 Lắp đặt quạt thông gió trên tường KT 250x250mm, 200m3/h Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2 cái
21 Lắp đặt đèn ốp trần bán cầu led 25w Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 10 bộ
22 Lắp đặt đèn ốp trần bán cầu led 9w Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3 bộ
23 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2 cái
24 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 60 m
25 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 cực 220V/16A Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7 cái
26 Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x4mm2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 120 m
27 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm chống cháy Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 60 m
28 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 cực 220V/16A Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3 cái
29 Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x2,5mm2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 100 m
30 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm chống cháy Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 50 m
31 Lắp đặt tủ điện nhẹ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1 bộ
32 Lắp đặt tủ điện nhẹ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1 hộp
33 Modem mạng , gồm 4 cổng lan+ quang Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1 bộ
34 Lắp đặt ổ cắm chìm+ mạng + điện thoại+ ti vi Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 12 Ổ cắm
35 Mua ổ cắm mạng Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 6 bộ
36 Mua ổ cắm điện thoại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 5 bộ
37 Mua ổ cắm tivi Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1 bộ
38 Lắp đặt thiết bị mạng FTTX Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1 Thiết bị
39 Mua bộ phát wifi Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1 bộ
40 Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 6 <25 đôi Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 13,1 10 m
41 Mua dây cáp mạng utp cat 6 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 131 m
42 Mua dây cáp đồng điện thoại 2px0,5mm2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 90 0.0
43 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,5mm2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 90 m
44 Lắp đặt và cài đặt thiết bị chuyển mạch mạng SAN - SAN Switch <16 cổng Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1 Thiết bị
45 Mua switch 16 port Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1 bộ
46 Bộ chia tín hiệu truyền hình 4 đầu ra Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1 bộ
47 Tủ đấu nối điện thoại 20p Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1 tủ
48 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 221 m
49 Lắp đặt ổ cắm chìm+ mạng + điện thoại+ ti vi Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 11 Ổ cắm
50 Mua ổ cắm mạng Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 6 bộ
51 Mua ổ cắm điện thoại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 5 bộ
52 Lắp đặt thiết bị mạng Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2 Thiết bị
53 Mua bộ phát wifi Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2 bộ
54 Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 6 <25 đôi Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 25 10 m
55 Mua dây cáp mạng utp cat 6 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 250 m
56 Mua dây cáp đồng điện thoại 2px0,5mm2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 200 0.0
57 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,5mm2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 200 m
58 Cáp thoại 10p-0,5mm2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 10 m
59 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính D32mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 10 m
60 Lắp đặt và cài đặt thiết bị chuyển mạch mạng SAN - SAN Switch <16 cổng Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1 Thiết bị
61 Mua switch 8 port Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1 bộ
62 Tủ đấu nối điện thoại 20p Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1 tủ
63 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính D20mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 450 m
H HẠNG MỤC 8: PHẦN PCCC
1 Trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 5 kênh Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2 trung tâm
2 Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2 trung tâm
3 Đế, đầu báo cháy nhiệt gia tăng Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 24 đầu
4 Lắp đặt đế đầu báo cháy và đầu báo nhiệt gia tăng Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,4 10 đầu
5 Đế, đầu báo khói quang điện Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 24 đầu
6 Lắp đặt đế đầu báo cháy và đầu báo khói quang điện Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,4 10 đầu
7 Chuông báo cháy Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 6 chuông
8 Lắp đặt chuông báo cháy Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,2 5 chuông
9 Đèn báo cháy Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 6 đèn
10 Lắp đặt đèn báo cháy Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,2 5 đèn
11 Nút ấn báo cháy khẩn cấp Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 6 nút
12 Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,2 5 nút
13 Lắp đặt tủ tổ hợp chuông, đèn, nút nhấn báo cháy Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 6 hộp
14 Đèn báo phòng Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 18 đèn
15 Lắp đặt đèn báo cháy Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,6 5 đèn
16 Lắp đặt điện trở cuối kênh Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3 cái
17 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 490 m
18 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 190 m
19 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 680 m
20 Đèn thoát hiểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 9 đèn
21 Lắp đặt đèn thoát hiểm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,8 5 đèn
22 Đèn chiếu sáng sự cố Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 11 đèn
23 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,2 5 đèn
24 Giá đựng bình chữa cháy KT 350x600x200mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 6 cái
25 Nội quy tiêu lệnh chữa cháy Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 6 bộ
26 Lắp đặt bình chữa cháy C02 -MT3 - 3kg Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 6 bình
27 Lắp đặt bình bọt BC - MFZL4 - 4kg Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 12 bình
28 Dây cáp tín hiệu 10x2x0.5mm2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7 m
29 Lắp đặt họng chữa cháy ngoài nhà 2 cửa ra D65 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1 cái
30 Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 100mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1 cái
31 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 6,3 1m3 đất nguyên thổ
32 Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 100mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,18 100m
33 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,063 100m3
34 Lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 100mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1 cái
35 Lắp bích thép - Đường kính 100mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4 cặp bích
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->