Gói thầu: Gói thầu 0120CT: Thi công thanh thải, sắp xếp đường dây cáp đi nổi trên cột điện các ngõ, ngách địa bàn quận Cầu Giấy năm 2020 giai đoạn 1
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200443833-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/05/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Cầu Giấy |
| Tên gói thầu | Gói thầu 0120CT: Thi công thanh thải, sắp xếp đường dây cáp đi nổi trên cột điện các ngõ, ngách địa bàn quận Cầu Giấy năm 2020 giai đoạn 1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200443797 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Cho thuê cột điện năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-20 10:30:00 đến ngày 2020-05-02 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,084,393,652 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN 1: HẠNG MỤC CHUNG | |||
| B | PHẦN 2: HẠNG MỤC CHI TIẾT | |||
| C | 1. Phần vật tư thiết bị A cấp | |||
| D | 2. Phần B thực hiện | |||
| E | 2.1 Vật liệu | |||
| 1 | Xà Nánh 1.5m (28,58 kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 57,16 | kg |
| 2 | Gông G200-BTLT (13,57 kg/ bộ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 325,68 | kg |
| 3 | Gông 2N (10,86 kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 86,88 | kg |
| 4 | Gông 2D (9,22 kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 138,3 | kg |
| 5 | Gông 1C (8,06 kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 733,46 | kg |
| 6 | Gông V1 (4,49 kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 507,37 | kg |
| 7 | Gông V2 (4,49 kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 624,11 | kg |
| 8 | Đai bó cáp D200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.931 | bộ |
| 9 | Kẹp chữ U | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.221 | bộ |
| 10 | Bộ khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 290 | bộ |
| 11 | Dây bó 1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.931 | m |
| 12 | Cáp lụa Fi 6 bọc nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.987 | m |
| 13 | Cáp thép Tk 35 bọc HDPE | 3.987 | m | |
| F | Nhân công | |||
| 1 | Lắp đặt gông đỡ dây văng, đỡ cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 74,78 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đai bó cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.931 | bộ |
| 3 | Ra, kéo, căng hãm sợi Cáp thép TK35 bọc HDPE (để treo đai bó cáp căng cáp) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,987 | Km |
| 4 | Ra, kéo, căng hãm sợi cáp lụa 6 (để treo dây cáp điện lực sau công tơ ra khách hàng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,987 | Km |
| 5 | Tháo dỡ, cáp đồng treo, loại cáp <= 50x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 57,904 | Km |
| 6 | Tháo dỡ, cáp đồng treo, loại cáp <= 100x2 | 63,135 | Km | |
| 7 | Tháo dỡ, cáp đồng treo, loại cáp >=100x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 47,189 | Km |
| 8 | Tháo dỡ, cáp quang treo, loại cáp <= 36 sợi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45,578 | Km |
| 9 | Tháo dỡ, cáp quang treo, loại cáp >=48 sợi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,579 | Km |
| 10 | Treo lại cáp quang, loại <= 36 sợi | 7,594 | Km | |
| 11 | Treo lại cáp quang, loại >=48 sợi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,569 | Km |
| 12 | Vận chuyển nội bộ cáp thanh thải tại công trường | 24 | tấn | |
| 13 | Tiêu hủy cáp thanh thải | 24 | tấn | |
| 14 | Bó gọn cáp Viễn thông | 3,987 | km | |
| 15 | Bó gọn cáp sau công tơ | 3,987 | km | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi