Gói thầu: Xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200444655-01
Thời điểm đóng mở thầu 08/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án giao thông II Thanh Hóa
Tên gói thầu Xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200318720
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn sự nghiệp kinh tế đường bộ
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-19 16:50:00 đến ngày 2020-05-08 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,008,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 140,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG 2 ĐẦU CỐNG VÀ TUYẾN TRÁNH BẢO ĐẢM GIAO THÔNG BAO GỒM: CỐNG D=1,5M; MẶT ĐƯỜNG TUYẾN XẾ, ĐƯỜNG HAI ĐẦU CẦU; AN TOÀN GIAO THÔNG; GIA CỐ RÃNH; BÃI TẬP KẾT VẬT LIỆU
1 Đào nền + đào cấp và thanh thải tuyến đảm bảo giao thông (đất cấp C3) Theo Chương V, phần II E-HSMT 154,93 100m3
2 Phá đá C3 bằng máy khoan nổ mìn D76mm Theo Chương V, phần II E-HSMT 43,67 100m3
3 Đào khuôn đường đất C3 Theo Chương V, phần II E-HSMT 22,46 100m3
4 Đào rãnh đất C3 Theo Chương V, phần II E-HSMT 5,86 100m3
5 Đào vét hữu cơ Theo Chương V, phần II E-HSMT 3,38 100m3
6 Đắp nền đường K98 Theo Chương V, phần II E-HSMT 9,57 100m3
7 Đắp nền đường độ chặt K = 0,95 Theo Chương V, phần II E-HSMT 25,44 100m3
8 Bê tông ống cống M250 Theo Chương V, phần II E-HSMT 4,2 m3
9 Cốt thép ống cống d<10 Theo Chương V, phần II E-HSMT 0,44 tấn
10 Cẩu lắp ống cống (lắp đặt + tháo dỡ) Theo Chương V, phần II E-HSMT 24 cái
11 Móng trên đá dăm nước dày 20cm Theo Chương V, phần II E-HSMT 9,27 100m2
12 Thi công mặt đường láng nhũ tương 03 lớp 4,5kg/m2 Theo Chương V, phần II E-HSMT 81,48 100m2
13 Móng trên đá dăm nước dày 15cm Theo Chương V, phần II E-HSMT 81,48 100m2
14 Móng CPĐD lớp dưới, loại II Theo Chương V, phần II E-HSMT 5,48 100m3
15 Bù vênh bằng đá dăm dày 3cm Theo Chương V, phần II E-HSMT 46,93 100m2
16 Lắp đặt lan can tôn sóng bước cột 3m Theo Chương V, phần II E-HSMT 150 m
17 Bê tông móng M200 Theo Chương V, phần II E-HSMT 10,76 m3
18 Đào móng lan can đất cấp 3 Theo Chương V, phần II E-HSMT 14,52 m3
19 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo Chương V, phần II E-HSMT 6,27 m3
20 Tấm sóng 3.320x310x3mm Theo Chương V, phần II E-HSMT 50 tấm
21 Cột ống thép D141,3x4.5x2000mm Theo Chương V, phần II E-HSMT 55 chiếc
22 Nắp bịt đầu cột D150x2mm Theo Chương V, phần II E-HSMT 55 chiếc
23 Tấm thép đệm 300x70x5mm Theo Chương V, phần II E-HSMT 55 chiếc
24 Tấm đầu, tấm cuối Theo Chương V, phần II E-HSMT 8 tấm
25 Tiêu phản quang Theo Chương V, phần II E-HSMT 55 chiếc
26 Bulong M16x35 Theo Chương V, phần II E-HSMT 550 bộ
27 Bulong M19x180 Theo Chương V, phần II E-HSMT 55 bộ
28 Bê tông rãnh M200 Theo Chương V, phần II E-HSMT 224,04 m3
29 San đầm đất bãi tập kết Theo Chương V, phần II E-HSMT 2,5 100m3
30 Đá dăm đệm Theo Chương V, phần II E-HSMT 50 m3
31 Láng vữa xi măng M100 dày 3cm Theo Chương V, phần II E-HSMT 500 m2
B HẠNG MỤC CỐNG HỘP BAO GỒM CỬA CỐNG VÀ GIA CỐ MÁI
1 Bê tông móng cống M350 đá 1x2 Theo Chương V, phần II E-HSMT 117,3 m3
2 Bê tông thân cống M350 đá 1x2 Theo Chương V, phần II E-HSMT 126 m3
3 Bê tông nắp cống M350 đá 1x2 Theo Chương V, phần II E-HSMT 93,31 m3
4 Cốt thép thân cống d<= 18mm Theo Chương V, phần II E-HSMT 3,84 tấn
5 Cốt thép thân cống d> 18mm Theo Chương V, phần II E-HSMT 3,19 tấn
6 Cốt thép nắp cống d<= 18mm Theo Chương V, phần II E-HSMT 3,27 tấn
7 Cốt thép nắp cống d> 18mm Theo Chương V, phần II E-HSMT 8,39 tấn
8 Cốt thép móng d<=10mm Theo Chương V, phần II E-HSMT 0,09 tấn
9 Cốt thép móng d<=18mm Theo Chương V, phần II E-HSMT 3,79 tấn
10 Cốt thép móng d>18mm Theo Chương V, phần II E-HSMT 8,92 tấn
11 Đá dăm đệm Theo Chương V, phần II E-HSMT 24,57 m3
12 Bê tông M150 đá 1x2 Theo Chương V, phần II E-HSMT 15,54 m3
13 Quét nhựa đường 2 lớp Theo Chương V, phần II E-HSMT 442,05 m2
14 Bê tông cửa cống M350 đá 1x2 cao <= 4m Theo Chương V, phần II E-HSMT 169,69 m3
15 Cốt thép cửa cống d<= 18mm Theo Chương V, phần II E-HSMT 20,59 tấn
16 Quét nhựa đường 2 lớp Theo Chương V, phần II E-HSMT 213,8 m2
17 Bê tông bản vượt, đá 1x2, M300, PC40 Theo Chương V, phần II E-HSMT 38,48 m3
18 Bê tông M150 đá 1x2 Theo Chương V, phần II E-HSMT 17,72 m3
19 Cốt thép bản vượt d<= 10mm Theo Chương V, phần II E-HSMT 0,058 tấn
20 Cốt thép bản vượt d<= 18mm Theo Chương V, phần II E-HSMT 4,52 tấn
21 Đá dăm đệm Theo Chương V, phần II E-HSMT 307,45 m3
22 Bê tông gia cố mái M250 đá 1x2 Theo Chương V, phần II E-HSMT 401,89 m3
23 Cốt thép d<=10mm Theo Chương V, phần II E-HSMT 15,64 tấn
24 Cốt thép d<= 18mm Theo Chương V, phần II E-HSMT 7,53 tấn
25 Cốt thép d> 18mm Theo Chương V, phần II E-HSMT 4,85 tấn
26 Khoan lỗ D42mm vào đá Theo Chương V, phần II E-HSMT 3,69 100m
27 Bitum chèn khe Theo Chương V, phần II E-HSMT 1.078,73 kg
28 Rọ đá 2x1x0,5m Theo Chương V, phần II E-HSMT 96 1 rọ
29 Tấm ngăn nước Theo Chương V, phần II E-HSMT 73,6 m
30 Phá đá bằng máy khoan nổ mìn D76mm, đá C3 Theo Chương V, phần II E-HSMT 46,64 100m3
31 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo Chương V, phần II E-HSMT 13,39 100m3
32 Đắp vật liệu thoát nước Theo Chương V, phần II E-HSMT 11,61 100m3
C HẠNG MỤC ĐẢM BẢO ATGT
1 Điều tiết và đảm bảo an toàn giao thông Theo Chương V, phần II E-HSMT 1 toàn bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->