Gói thầu: Gói thầu số 04: Toàn bộ phần xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200443205-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/04/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thường Tín |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Toàn bộ phần xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200357589 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và nguồn hỗ trợ hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-18 09:29:00 đến ngày 2020-04-28 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,901,516,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào mặt đường cũ - Máy 100% | Chương V | 1,988 | 100m3 |
| 2 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc - thủ công 10% | Chương V | 210,506 | m3 |
| 3 | Đào bùn bằng máy - M90% | Chương V | 18,946 | 100m3 |
| 4 | Đào hữu cơ - Thủ công 10% | Chương V | 12,228 | m3 |
| 5 | Đào hữu cơ - Máy 90% | Chương V | 1,101 | 100m3 |
| 6 | Đánh cấp - TC10% | Chương V | 10,673 | m3 |
| 7 | Đánh cấp - M90% | Chương V | 0,961 | 100m3 |
| 8 | Đào khuôn đường - Máy 100% | Chương V | 7,709 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 22,815 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 20,38 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Chương V | 2,581 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 3km, đất cấp I | Chương V | 2,581 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V | 1,988 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 3km, đất cấp IV | Chương V | 1,988 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm | Chương V | 44,616 | 100m2 |
| 2 | bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 4 cm | Chương V | 432,597 | tấn |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Chương V | 44,616 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại R >= 25), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | Chương V | 44,616 | 100m2 |
| 5 | bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 6 cm | Chương V | 621,947 | tấn |
| 6 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Chương V | 44,616 | 100m2 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V | 6,692 | 100m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V | 11,59 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất nền đường , độ chặt yêu cầu K=0,98 | Chương V | 23,18 | 100m3 |
| 10 | Đất đồi K98 | Chương V | 2.688,903 | m3 |
| 11 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông , bó vỉa thẳng 23x26x100 cm | Chương V | 499,98 | m |
| 12 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông , bó vỉa thẳng 23x26x25 cm | Chương V | 81,38 | m |
| 13 | Đan rãnh bê tông, đá 1x2, mác 300 | Chương V | 10,46 | m3 |
| 14 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 348,82 | m2 |
| 15 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 44,76 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 1,57 | 100m2 |
| 17 | Lát gạch terrazzo 400x400 mm | Chương V | 866,69 | m2 |
| 18 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 69,34 | m3 |
| 19 | Nilong chống thấm | Chương V | 866,69 | m2 |
| 20 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 13,08 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,818 | 100m2 |
| 22 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 13,19 | m3 |
| 23 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 59,95 | m2 |
| 24 | Cây xanh | Chương V | 67 | cây |
| 25 | Trồng cây | Chương V | 0,67 | 100cây |
| 26 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 8,34 | m3 |
| 27 | Láng, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 59,55 | m2 |
| 28 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 7,13 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,528 | 100m2 |
| 30 | Đắp đất trồng cây ( đất tận dụng) | Chương V | 67,54 | m3 |
| 31 | Vạch sơn | Chương V | 189,79 | m2 |
| 32 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 1,25 | m3 |
| 33 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 1,25 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,1 | 100m2 |
| 35 | Biển báo tam giác cạnh 700mm | Chương V | 6 | CÁI |
| 36 | Biển báo hình chữ nhật | Chương V | 4 | CÁI |
| 37 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm | Chương V | 10 | cái |
| 38 | Ván khuôn gờ bánh chắn | Chương V | 0,144 | 100m2 |
| 39 | Đổ bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 3,17 | m3 |
| 40 | Sơn gờ bánh chắn | Chương V | 42,53 | m2 |
| C | HẠNG MỤC KÈ TƯỜNG CHẮN | |||
| 1 | Đào móng kè, TC 10% | Chương V | 0,194 | 100m3 |
| 2 | Đào móng kè, M 90% | Chương V | 1,749 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,559 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,545 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V | 1,384 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 3km, đất cấp II | Chương V | 1,384 | 100m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,776 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 17,05 | m3 |
| 9 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 98,81 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 350,44 | m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,776 | 100m2 |
| 12 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 8,53 | m3 |
| 13 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Chương V | 12,44 | m2 |
| D | HẠNG MỤC MƯƠNG THỦY LỢI VÀ CỐNG RÃNH HOÀN TRẢ | |||
| 1 | Đào móng kè - TC 10% | Chương V | 111,494 | m3 |
| 2 | Đào móng kè - M 90% | Chương V | 10,034 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 13,38 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V | 2,749 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 3km, đất cấp II | Chương V | 2,749 | 100m3 |
| 6 | Đóng cọc tre , chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Chương V | 133,168 | 100m |
| 7 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V | 279,28 | m3 |
| 8 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 166,46 | m3 |
| 9 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | Chương V | 299,63 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,37 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 24,04 | m3 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 1,113 | tấn |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 1,85 | 100m2 |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 1,881 | tấn |
| 15 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 46,24 | m3 |
| 16 | Ván khuôn tấm lát mái | Chương V | 3,572 | 100m2 |
| 17 | Cốt thép tấm lát mái | Chương V | 1,637 | tấn |
| 18 | Bê tông tấm lát mái | Chương V | 45,9 | m3 |
| 19 | Chít mạch | Chương V | 12,44 | m3 |
| 20 | Bê tông lấp khe nối M200 đá 1x2 | Chương V | 59,52 | m3 |
| 21 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 7,79 | m3 |
| 22 | Bê tông khóa tấm lát mái, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V | 17,91 | m3 |
| 23 | Ván khuôn bê tông lót và bê tông khóa tấm lát mái | Chương V | 2,334 | 100m2 |
| 24 | Cốt thép khóa tấm lát mái | Chương V | 0,948 | tấn |
| 25 | Lắp đặt tấm ốp mái | Chương V | 1.985 | cái |
| 26 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Chương V | 56,21 | m2 |
| 27 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Chương V | 0,03 | 100m3 |
| 28 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Chương V | 0,007 | 100m3 |
| 29 | Ống PVC D60 | Chương V | 0,57 | 100m |
| 30 | Nilong lót | Chương V | 240,44 | m2 |
| 31 | Cống tròn D400 | Chương V | 23 | m |
| 32 | Đế cống D400 | Chương V | 31 | cái |
| 33 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm | Chương V | 9 | mối nối |
| 34 | Lắp dựng cấu kiện bê tông , lắp các loại cấu kiện bê tông , trọng lượng > 250 kg | Chương V | 31 | cái |
| 35 | Lắp đặt ống bê tông, đường kính D400mm | Chương V | 10 | đoạn ống |
| 36 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Chương V | 38,27 | m2 |
| 37 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V | 1,15 | m3 |
| 38 | Đào móng cống, đất cấp II - TC10% | Chương V | 16,38 | m3 |
| 39 | Đào móng cống - Máy 90% | Chương V | 1,474 | 100m3 |
| 40 | Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,255 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V | 1,638 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 3km, đất cấp II | Chương V | 1,638 | 100m3 |
| 43 | Cống hộp BXH=1200x1200 | Chương V | 30 | m |
| 44 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm vữa xi măng, quy cách 1200x1200mm | Chương V | 25 | mối nối |
| 45 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m, quy cách 1200x1200mm | Chương V | 30 | đoạn cống |
| 46 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Chương V | 129,6 | m2 |
| 47 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 9,84 | m3 |
| 48 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,12 | 100m2 |
| 49 | Nilong lót | Chương V | 33,6 | m2 |
| 50 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,084 | 100m2 |
| 51 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 3,36 | m3 |
| 52 | Ván khuôn tường rãnh | Chương V | 1,485 | 100m2 |
| 53 | Bê tông tường rãnh đá 1x2, mác 200 | Chương V | 13,43 | m3 |
| 54 | Cốt thép tường rãnh D<=10 | Chương V | 1,167 | tấn |
| 55 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,171 | 100m2 |
| 56 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông . Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,516 | tấn |
| 57 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 3,53 | m3 |
| 58 | Lắp dựng cấu kiện bê tông , lắp các loại cấu kiện bê tông , trọng lượng <= 250 kg | Chương V | 42 | cái |
| 59 | Mối nối rãnh | Chương V | 39 | mối nối |
| 60 | Lắp dựng cấu kiện bê tông , lắp các loại cấu kiện bê tông , trọng lượng > 250 kg | Chương V | 42 | cái |
| 61 | Phá dỡ mương gạch cũ | Chương V | 16,84 | m3 |
| 62 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V | 0,168 | 100m3 |
| 63 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 3km, đất cấp IV | Chương V | 0,168 | 100m3 |
| 64 | Đào hố móng TC10% | Chương V | 4,778 | m3 |
| 65 | Đào hố móng - Máy 90% | Chương V | 0,43 | 100m3 |
| 66 | Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,159 | 100m3 |
| 67 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V | 0,478 | 100m3 |
| 68 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 3km, đất cấp II | Chương V | 0,478 | 100m3 |
| 69 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V | 1,5 | m3 |
| 70 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,055 | 100m2 |
| 71 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 3 | m3 |
| 72 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V | 12,7 | m3 |
| 73 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 23,9 | m2 |
| 74 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 6 | m2 |
| 75 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,015 | 100m2 |
| 76 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,17 | m3 |
| 77 | Nắp ga thân vuông, nắp tròn 900x900 | Chương V | 3 | cái |
| 78 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,044 | 100m2 |
| 79 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông . Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,33 | tấn |
| 80 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 1,34 | m3 |
| 81 | Lắp dựng cấu kiện bê tông . Lắp các loại cấu kiện bê tông , trọng lượng <= 50kg | Chương V | 3 | cái |
| 82 | Lắp dựng cấu kiện bê tông , lắp các loại cấu kiện bê tông , trọng lượng > 250 kg | Chương V | 3 | cái |
| 83 | Đắp bờ vây thi công | Chương V | 0,045 | 100m3 |
| 84 | Phá bờ vây thi công | Chương V | 0,045 | 100m3 |
| 85 | Đào móng kè, đất cấp II - TC10% | Chương V | 1,288 | m3 |
| 86 | Đào móng kè - Máy 90% | Chương V | 0,116 | 100m3 |
| 87 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,013 | 100m3 |
| 88 | Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,015 | 100m3 |
| 89 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V | 0,116 | 100m3 |
| 90 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 3km, đất cấp II | Chương V | 0,116 | 100m3 |
| 91 | Đóng cọc tre , chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Chương V | 3,99 | 100m |
| 92 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V | 1 | m3 |
| 93 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 3,99 | m3 |
| 94 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Chương V | 6,08 | m3 |
| 95 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Chương V | 0,003 | 100m2 |
| 96 | Ống nhựa thoát nước D90 | Chương V | 0,01 | 100m |
| 97 | Đào móng, đất cấp II - TC10% | Chương V | 4,17 | m3 |
| 98 | Đào móng - Máy 90% | Chương V | 0,375 | 100m3 |
| 99 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,139 | 100m3 |
| 100 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V | 0,278 | 100m3 |
| 101 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 3km, đất cấp II | Chương V | 0,278 | 100m3 |
| 102 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V | 2,22 | m3 |
| 103 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,008 | 100m2 |
| 104 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | Chương V | 8,28 | m3 |
| 105 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 21,52 | m2 |
| 106 | Ván khuôn bê tông tường đầu | Chương V | 0,757 | 100m2 |
| 107 | Bê tông tường đầu đá 1x2, M200 | Chương V | 17,27 | m3 |
| 108 | Máy đóng mở V1 - giàn van 1200 | Chương V | 3 | bộ |
| 109 | Bu lông các loại | Chương V | 66 | cái |
| 110 | Giăng Cao su tấm | Chương V | 0,252 | m2 |
| 111 | Gioăng cao su củ tỏi | Chương V | 12 | m |
| 112 | Sản xuất cửa van phẳng | Chương V | 0,767 | tấn |
| 113 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V | 38,16 | m2 |
| 114 | Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở <5 m | Chương V | 0,767 | tấn |
| 115 | Ván khuôn gia cố bờ mương | Chương V | 0,139 | 100m2 |
| 116 | Bê tông tường gia cố bờ mương | Chương V | 0,95 | m3 |
| 117 | Cốt thép tường gia cố bờ mương | Chương V | 0,146 | tấn |
| 118 | Đắp bờ vây thi công | Chương V | 0,089 | 100m3 |
| 119 | Phá bờ vây thi công | Chương V | 0,089 | 100m3 |
| 120 | Bơm tát nước | Chương V | 2 | ca |
| 121 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V | 0,59 | m3 |
| 122 | Đào móng cống, đất cấp II - TC10% | Chương V | 4,196 | m3 |
| 123 | Đào móng cống - Máy 90% | Chương V | 0,378 | 100m3 |
| 124 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,046 | 100m3 |
| 125 | Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,305 | 100m3 |
| 126 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V | 0,373 | 100m3 |
| 127 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 3km, đất cấp II | Chương V | 0,373 | 100m3 |
| 128 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V | 0,006 | 100m3 |
| 129 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 3km, đất cấp IV | Chương V | 0,006 | 100m3 |
| 130 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V | 3,178 | m3 |
| 131 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,996 | m3 |
| 132 | Ván khuôn tường cống | Chương V | 0,355 | 100m2 |
| 133 | Ván khuôn móng cống | Chương V | 0,071 | 100m2 |
| 134 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 3,507 | m3 |
| 135 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 2,431 | m3 |
| 136 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 10,95 | m2 |
| 137 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,5 | m2 |
| 138 | Cống tròn D400 | Chương V | 37,51 | m |
| 139 | Đế cống D400 | Chương V | 41 | cái |
| 140 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm | Chương V | 14 | mối nối |
| 141 | Lắp dựng cấu kiện bê tông . Lắp các loại cấu kiện bê tông , trọng lượng <= 50kg | Chương V | 41 | cái |
| 142 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m, đường kính D400mm | Chương V | 16 | đoạn ống |
| 143 | Sản xuất, lắp đặt tấm lưới chắn rác | Chương V | 0,009 | tấn |
| 144 | Cống tròn D300 | Chương V | 2,73 | m |
| 145 | Đế cống D300 | Chương V | 4 | cái |
| 146 | Lắp dựng cấu kiện bê tông . Lắp các loại cấu kiện bê tông , trọng lượng <= 50kg | Chương V | 4 | cái |
| E | HẠNG MỤC THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Đào đất móng băng , rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 31,428 | m3 |
| 2 | Đào móng cống - Máy 90% | Chương V | 2,829 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 1,593 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V | 3,143 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 3km, đất cấp II | Chương V | 3,143 | 100m3 |
| 6 | Cống tròn D1500 | Chương V | 20 | m |
| 7 | Đế cống D1500 | Chương V | 27 | cái |
| 8 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1500mm | Chương V | 8 | mối nối |
| 9 | Lắp đặt ống bê tông, đường kính D1500mm | Chương V | 9 | đoạn ống |
| 10 | Lắp dựng cấu kiện bê tông , lắp các loại cấu kiện bê tông , trọng lượng > 250 kg | Chương V | 27 | cái |
| 11 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Chương V | 44,71 | m2 |
| 12 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V | 2,96 | m3 |
| 13 | Cống tròn D600 | Chương V | 82,5 | m |
| 14 | Đế cống D600 | Chương V | 102 | cái |
| 15 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm | Chương V | 33 | mối nối |
| 16 | Lắp dựng cấu kiện bê tông , lắp các loại cấu kiện bê tông , trọng lượng <= 250 kg | Chương V | 102 | cái |
| 17 | Lắp đặt ống bê tông, đường kính D600mm | Chương V | 34 | đoạn ống |
| 18 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Chương V | 78,74 | m2 |
| 19 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V | 6,35 | m3 |
| 20 | Cống tròn D300 | Chương V | 72 | m |
| 21 | Đế cống D300 | Chương V | 108 | cái |
| 22 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 300mm | Chương V | 18 | mối nối |
| 23 | Lắp dựng cấu kiện bê tông . Lắp các loại cấu kiện bê tông , trọng lượng <= 50kg | Chương V | 108 | cái |
| 24 | Lắp đặt ống bê tông, đường kính D300mm | Chương V | 36 | đoạn ống |
| 25 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Chương V | 97,2 | m2 |
| 26 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V | 3,02 | m3 |
| 27 | Cống tròn D1000 | Chương V | 10 | m |
| 28 | Đế cống D1000 | Chương V | 15 | cái |
| 29 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1000mm | Chương V | 4 | mối nối |
| 30 | Lắp dựng cấu kiện bê tông , lắp các loại cấu kiện bê tông , trọng lượng <= 250 kg | Chương V | 15 | cái |
| 31 | Lắp đặt ống bê tông, đường kính D1000mm | Chương V | 5 | đoạn ống |
| 32 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Chương V | 15,58 | m2 |
| 33 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V | 1,13 | m3 |
| 34 | Cống tròn D800 | Chương V | 194,19 | m |
| 35 | Đế cống D800 | Chương V | 236 | cái |
| 36 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 800mm | Chương V | 78 | mối nối |
| 37 | Lắp đặt ống bê tông, đường kính D800mm | Chương V | 79 | đoạn ống |
| 38 | Lắp dựng cấu kiện bê tông , lắp các loại cấu kiện bê tông , trọng lượng > 250 kg | Chương V | 236 | cái |
| 39 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Chương V | 243,9 | m2 |
| 40 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V | 18,81 | m3 |
| 41 | Đào hố móng TC10% | Chương V | 22,446 | m3 |
| 42 | Đào hố móng - Máy 90% | Chương V | 2,02 | 100m3 |
| 43 | Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,748 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V | 2,245 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 3km, đất cấp II | Chương V | 2,245 | 100m3 |
| 46 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V | 8,57 | m3 |
| 47 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,377 | 100m2 |
| 48 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 15,85 | m3 |
| 49 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V | 58,67 | m3 |
| 50 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 146,72 | m2 |
| 51 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 27,97 | m2 |
| 52 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,117 | 100m2 |
| 53 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,39 | m3 |
| 54 | Nắp ga thân vuông, nắp tròn 900x900 | Chương V | 16 | cái |
| 55 | Song chắn rác composite bộ nắp và khung 500x800 | Chương V | 18 | cái |
| 56 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,372 | 100m2 |
| 57 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông . Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 1,881 | tấn |
| 58 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 7,48 | m3 |
| 59 | Lắp dựng cấu kiện bê tông , lắp các loại cấu kiện bê tông , trọng lượng <= 250 kg | Chương V | 34 | cái |
| 60 | Lắp dựng cấu kiện bê tông , lắp các loại cấu kiện bê tông , trọng lượng > 250 kg | Chương V | 34 | cái |
| 61 | Đóng cọc tre , chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Chương V | 1,162 | 100m |
| 62 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V | 0,44 | m3 |
| 63 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 1,55 | m3 |
| 64 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 1,96 | m3 |
| 65 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,29 | m2 |
| 66 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,132 | 100m2 |
| 67 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 2,68 | m3 |
| F | HẠNG MỤC THOÁT NƯỚC THẢI | |||
| 1 | Đào móng cống - TC 10% | Chương V | 1,92 | m3 |
| 2 | Đào móng cống - Máy 90% | Chương V | 0,173 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,134 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V | 0,192 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 3km, đất cấp II | Chương V | 0,192 | 100m3 |
| 6 | Cống tròn D300 | Chương V | 152,5 | m |
| 7 | Đế cống D300 | Chương V | 186 | cái |
| 8 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 300mm | Chương V | 61 | mối nối |
| 9 | Lắp dựng cấu kiện bê tông . Lắp các loại cấu kiện bê tông , trọng lượng <= 50kg | Chương V | 186 | cái |
| 10 | Lắp đặt ống bê tông, đường kính D300mm | Chương V | 62 | đoạn ống |
| 11 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Chương V | 205,88 | m2 |
| 12 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V | 6,41 | m3 |
| 13 | Đào hố móng TC10% | Chương V | 4,348 | m3 |
| 14 | Đào hố móng - Máy 90% | Chương V | 0,391 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,145 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V | 0,435 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 3km, đất cấp II | Chương V | 0,435 | 100m3 |
| 18 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V | 1,72 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,088 | 100m2 |
| 20 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 3,45 | m3 |
| 21 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V | 9,62 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 34,71 | m2 |
| 23 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 7 | m2 |
| 24 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,051 | 100m2 |
| 25 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,06 | m3 |
| 26 | Nắp ga thân vuông, nắp tròn 900x900 | Chương V | 7 | cái |
| 27 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,084 | 100m2 |
| 28 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông . Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 2,485 | tấn |
| 29 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 1,68 | m3 |
| 30 | Lắp dựng cấu kiện bê tông , lắp các loại cấu kiện bê tông, trọng lượng <= 250 kg | Chương V | 7 | cái |
| 31 | Lắp dựng cấu kiện bê tông , lắp các loại cấu kiện bê tông , trọng lượng > 250 kg | Chương V | 7 | cái |
| G | HẠNG MỤC ĐƯỜNG HỘP KỸ THUẬT | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V | 2,32 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,108 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 3,49 | m3 |
| 4 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 13,51 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 47,46 | m2 |
| 6 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 7,84 | m2 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,217 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 2,39 | m3 |
| 9 | Nắp bể cáp 2 cánh KT 870x945, tải trọng 12.5T | Chương V | 14 | cái |
| 10 | Lắp dựng cấu kiện bê tông , lắp các loại cấu kiện bê tông , trọng lượng > 250 kg | Chương V | 14 | cái |
| 11 | Đào hố móng TC10% | Chương V | 52,567 | m3 |
| 12 | Đào hố móng - Máy 90% | Chương V | 4,731 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 2,996 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 1,864 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V | 0,396 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 3km, đất cấp II | Chương V | 0,396 | 100m3 |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp có đầu nối gai, đoạn ống dài 5m, đường kính ống d=100mm | Chương V | 30,996 | 100m |
| 18 | Lắp đặt mốc sứ báo hiệu cáp điện | Chương V | 123,98 | cái |
| H | HẠNG MỤC PHÁ DỠ, GIẢI PHÓNG MẶT BẰNG | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông xi măng và bê tông nhựa | Chương V | 4,7 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V | 80,162 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V | 17,666 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V | 0,72 | m3 |
| 5 | Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <= 30cm | Chương V | 6 | cây |
| 6 | Đào gốc cây , đường kính gốc <= 30cm | Chương V | 6 | gốc cây |
| 7 | Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,06 | 100m3 |
| 8 | Di dời cột điện | Chương V | 1 | cái |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V | 0,985 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 3km, đất cấp IV | Chương V | 0,985 | 100m3 |
| I | HẠNG MỤC CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đèn chiếu sáng lắp trên cột thép (bóng Led 100W) | Chương V | 21 | bộ |
| 2 | Cột thép tròn côn liền cần đơn 8 m | Chương V | 21 | cột |
| 3 | Tủ điện và điều khiển chiếu sáng 1000x600x350 thiết bị ngoại (tủ chôn) | Chương V | 1 | tủ |
| 4 | Khung móng M24x240x240x525 cho cột liền cần đơn cao 8 m | Chương V | 21 | bộ |
| 5 | Giá đỡ tủ điện chôn | Chương V | 1 | bộ |
| 6 | Bảng điện cửa cột cho cột thép liền cần đơn cao 8 m | Chương V | 21 | bộ |
| 7 | Cọc tiếp địa 2,5m + dây + tai bắt | Chương V | 19 | Cọc |
| 8 | Tiếp địa lặp lại | Chương V | 3 | Bộ |
| 9 | Dây lên đèn CU/PVC/PVC 3x2,5mm2 | Chương V | 210 | m |
| 10 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - 4x10 mm2 | Chương V | 422,3 | m |
| 11 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - 4x6 mm2 | Chương V | 720,485 | m |
| 12 | Dây đồng trần M10 nối liên hoàn | Chương V | 796,565 | m |
| 13 | Ống nhựa xoắn D65/50 luồn cáp | Chương V | 885 | m |
| 14 | Ống nhựa xoắn D105/80 luồn cáp | Chương V | 57,5 | m |
| 15 | Côn thu ống nhựa xoắn D105/D65 | Chương V | 6 | cái |
| 16 | Ống thép mạ kẽm D90x1.4 luồn cáp | Chương V | 79 | m |
| 17 | Bê tông M200 móng cột, tủ điện | Chương V | 7,872 | m3 |
| 18 | Ván cốp pha cho móng cột đèn và tủ điện | Chương V | 0,5292 | 100m2 |
| 19 | Đầu cốt đồng các loại | Chương V | 224 | cái |
| 20 | Đào đất rãnh cáp trên nền đất, hè (đất cấp III) | Chương V | 167,6784 | m3 |
| 21 | Lấp đất rãnh cáp, đầm chặt | Chương V | 138,65 | m3 |
| 22 | Đắp cát rãnh cáp | Chương V | 38,35 | m3 |
| 23 | Đào hố móng cột, tủ điện trên nền đất cấp III | Chương V | 9,3216 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất đá thừa ra bãi (trong phạm vi 4km) | Chương V | 20,3255 | m3 |
| 25 | Băng dính bọc đầu khung móng | Chương V | 10,5 | cuộn |
| 26 | Làm đầu cáp khô | Chương V | 44 | đầu |
| 27 | Luồn cáp cửa cột, vào tủ | Chương V | 44 | đầu |
| 28 | Đánh số cột | Chương V | 2,1 | 10 cột |
| 29 | Gạch bảo vệ dây cáp | Chương V | 711,5 | m |
| 30 | Băng báo hiệu dây cáp | Chương V | 711,5 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi