Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200446812-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/05/2020 16:35:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Cần Giuộc. |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200433973 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | vốn ngân sách huyện và vốn ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-20 16:32:00 đến ngày 2020-05-02 16:35:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,230,045,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường + khuôn đường, đất cấp I, vận chuyển trong phạm vi <= 100m | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,078 | 100m3 |
| 2 | Đóng cừ tràm đường kính gốc (8-10cm), đường kính ngọn >=4cm vào đất cấp 1, (chiều dài cọc ngập trong đất là 3,75m, chiều dài cộc không ngập trong đất là 0,25m (công việc này chỉ tính phần nhân công, mày thi công) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.574,685 | 100m |
| 3 | Cừ tràm đường kính gốc (8-10cm), đường kính ngọn >=4cm, chiều dài L=4m (công việc này chỉ tính phần vật tư cừ tràm) | Theo hồ sơ BCKTKT | 176.364,72 | m |
| 4 | Cung cấp cừ kẹp cổ(đường kính gốc (8-10cm), đường kính ngọn >=4cm, chiều dài L=4m) | Theo hồ sơ BCKTKT | 4.409,118 | m |
| 5 | Cung cấp thép buộc đầu cừ D6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 932,2135 | kg |
| 6 | Đắp sỏi đỏ + đất tận dụng lề taluy, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 27,8278 | 100m3 |
| 7 | Vật tư sỏi đỏ | Theo hồ sơ BCKTKT | 2.942,478 | m3 |
| 8 | Bù vênh cấp phối đá dăm loại 2, K=0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,9819 | 100m3 |
| 9 | Lớp móng cấp phối đá dăm loại 1, dày 20cm, K=0,98 | Theo hồ sơ BCKTKT | 19,6009 | 100m3 |
| 10 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 98,0047 | 100m2 |
| 11 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp, dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 98,0047 | 100m2 |
| 12 | Lắp đặt cột và các loại biển báo phản quang tam giác, tròn cạnh 70 cm, chữ nhật 30x50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 16 | cái |
| 13 | Biển báo phản quang hình chữ nhật (bảng tên đường) | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 14 | Biển báo phản quang tròn, ĐK70 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 15 | Biển báo phản quang tam giác, ĐK70 | Theo hồ sơ BCKTKT | 14 | cái |
| 16 | Trụ biển báo đường kính phi 90, dày 3mm, cao 3,1m | Theo hồ sơ BCKTKT | 16 | trụ |
| 17 | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 244 | cái |
| 18 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT | 13,556 | m3 |
| 19 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 10,004 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi