Gói thầu: Cung cấp VLXD và thi công xây dựng Điện lực Giồng Riềng và Đội Công Binh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200435591-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Kiên Giang |
| Tên gói thầu | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng Điện lực Giồng Riềng và Đội Công Binh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200337972 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | vốn KHCB của Tổng Công ty Điện lực miền Nam |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-20 17:38:00 đến ngày 2020-05-04 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,234,582,704 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,500,000 VNĐ ((Mười tám triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | GIỒNG RIỀNG - NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 18,0544 | M3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 13,8438 | M3 |
| 3 | Đóng cọc tràm vào đất cấp I, L=4,7m, mật độ 25 cây/m2 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 9,212 | 100M |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,992 | M3 |
| 5 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,992 | M3 |
| 6 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 2,2006 | M3 |
| 7 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,0119 | 100M3 |
| 8 | Bê tông nền, đá 4x6 Mác 200 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,441 | M3 |
| 9 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,15 | M3 |
| 10 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,592 | M3 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,504 | M3 |
| 12 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,04 | M3 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,624 | M3 |
| 14 | Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 250 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,3528 | M3 |
| 15 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,9734 | M3 |
| 16 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,4704 | M3 |
| 17 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,0448 | 100M2 |
| 18 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,1424 | 100M2 |
| 19 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,0522 | 100M2 |
| 20 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,0832 | 100M2 |
| 21 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Sàn mái cao <=16m | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,0441 | 100M2 |
| 22 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,1772 | 100M2 |
| 23 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,0755 | 100M2 |
| 24 | Trải tấm nilon chống thấm nước cho bê tông | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,0208 | 100M2 |
| 25 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,005 | Tấn |
| 26 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,049 | Tấn |
| 27 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,028 | Tấn |
| 28 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,013 | Tấn |
| 29 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,068 | Tấn |
| 30 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,018 | Tấn |
| 31 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,066 | Tấn |
| 32 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,016 | Tấn |
| 33 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,085 | Tấn |
| 34 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,015 | Tấn |
| 35 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,105 | Tấn |
| 36 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,019 | Tấn |
| 37 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,019 | Tấn |
| 38 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,041 | Tấn |
| 39 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 4x8x18, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,075 | M3 |
| 40 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,2268 | M3 |
| 41 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 3,438 | M3 |
| 42 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,2618 | M3 |
| 43 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,2227 | M3 |
| 44 | Xây gờ tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày 5cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,0768 | M3 |
| 45 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 26,736 | M2 |
| 46 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 20,78 | M2 |
| 47 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 9,3301 | M2 |
| 48 | Trát cột ngoài nhà, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 5,92 | M2 |
| 49 | Trát xà dầm ngoài, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 3,528 | M2 |
| 50 | Trát xà dầm, trần trong, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 6,258 | M2 |
| 51 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 26,5752 | M2 |
| 52 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 4,57 | M2 |
| 53 | Lát đá granít tự nhiên, vữa mác 75 bậc tam cấp | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,54 | M2 |
| 54 | Lắp dựng cửa đi nhựa lõi thép uPVC, thanh nhựa hệ Euro Profile | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 1,76 | M2 |
| 55 | Lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép uPVC, thanh nhựa hệ Euro Profile | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 1,4 | M2 |
| 56 | Lắp dựng xà gồ thép hộp 40x80x1,8 mạ kẽm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,0505 | Tấn |
| 57 | Lợp mái tole giả ngói dày 0,45ly | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,132 | 100M2 |
| 58 | Bả bằng bột bả Jotun vào tường ngoài nhà | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 26,736 | M2 |
| 59 | Bả bằng bột bả Jotun vào cột, dầm, trần ngoài nhà | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 9,448 | M2 |
| 60 | Bả bằng bột bả Jotun vào tường trong nhà | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 20,78 | M2 |
| 61 | Bả bằng bột bả Jotun vào cột, dầm, trần trong nhà | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 6,258 | M2 |
| 62 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn JOTUN 1 nước lót, 2 nước phủ | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 36,184 | M2 |
| 63 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn JOTUN 1 nước lót, 2 nước phủ | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 27,038 | M2 |
| B | GIỒNG RIỀNG - CỔNG + HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 66,1752 | M3 |
| 2 | Đóng cọc tràm vào đất cấp I, L=3,7m, mật độ 25 cây/m2 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 27,639 | 100M |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 4,137 | M3 |
| 4 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 4,2 | M3 |
| 5 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 8,7655 | M3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,4999 | 100M3 |
| 7 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 1,7438 | M3 |
| 8 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 3,876 | M3 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 8,46 | M3 |
| 10 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 3,5904 | M3 |
| 11 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,046 | Tấn |
| 12 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,183 | Tấn |
| 13 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,29 | Tấn |
| 14 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,114 | Tấn |
| 15 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,307 | Tấn |
| 16 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,233 | Tấn |
| 17 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,207 | Tấn |
| 18 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,784 | Tấn |
| 19 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,016 | Tấn |
| 20 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,2928 | 100M2 |
| 21 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 1,0542 | 100M2 |
| 22 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,7438 | 100M2 |
| 23 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,7067 | 100M2 |
| 24 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 4x8x18, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 1,4766 | M3 |
| 25 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 20,0744 | M3 |
| 26 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 418,635 | M2 |
| 27 | Trát đà kiềng, giằng tường, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 137,792 | M2 |
| 28 | Trát cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 70,876 | M2 |
| 29 | Đắp chỉ trang trí vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 6 | Mét |
| 30 | Đắp hoa văn đầu cột | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 5 | Bộ |
| 31 | Kẻ ron tường (ĐMVD) | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 18 | Mét |
| 32 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường Sử dụng keo dán | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 1,625 | M2 |
| 33 | Chi phí bộ chữ bảng hiệu | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 1 | Bộ |
| 34 | Lắp đặt hộp đèn trang trí cổng | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 2 | Bộ |
| 35 | Lắp dựng mũi giáo | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 26,02 | M2 |
| 36 | Lắp dựng cửa cổng sắt lùa (kể cả đường ray) | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 9,225 | M2 |
| 37 | Bả bằng bột bả Jotun vào tường ngoài nhà | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 259,005 | M2 |
| 38 | Bả bằng bột bả Jotun vào cột, dầm ngoài nhà | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 220,963 | M2 |
| 39 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn JOTUN 1 nước lót, 2 nước phủ | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 480,384 | M2 |
| C | GIỒNG RIỀNG - NHÀ KHO | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 23,4 | M3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 18,9225 | M3 |
| 3 | Đóng cừ tràm vào đất cấp I, L=4,7m, mật độ 25 cây/m2 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 9,024 | 100M |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 1,2 | M3 |
| 5 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 1,2 | M3 |
| 6 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 2,0775 | M3 |
| 7 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,2587 | 100M3 |
| 8 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 8,8045 | M3 |
| 9 | Trải tấm nilong chống mất nước cho bê tông | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,7921 | 100M2 |
| 10 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,9375 | M3 |
| 11 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 1,501 | M3 |
| 12 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,0768 | 100M2 |
| 13 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,15 | 100M2 |
| 14 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày 20cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 2,5632 | M3 |
| 15 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,0496 | M3 |
| 16 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 18 | M2 |
| 17 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 80,8809 | M2 |
| 18 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 8,12 | M2 |
| 19 | Lắp dựng cửa sổ khung sắt, kính trắng dày 5ly | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 11,52 | M2 |
| 20 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 11,52 | M2 |
| 21 | Lắp dựng cột thép hộp 100x100x5 tráng kẽm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,8324 | Tấn |
| 22 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ Khẩu độ <=12m | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 1,0627 | Tấn |
| 23 | Lắp dựng vì kèo thép Khẩu độ <=18m | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 1,0627 | Tấn |
| 24 | Lắp dựng xà gồ thép hộp 40x80x1,5 tráng kẽm (L=102,3 mét) | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,2805 | Tấn |
| 25 | Sản xuất kết cấu thép khung nhà | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,5459 | Tấn |
| 26 | Lắp đặt kết cấu thép hệ khung, dầm thép | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,5459 | Tấn |
| 27 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 63,589 | M2 |
| 28 | Lợp mái tole sóng vuông màu dày 0,45ly | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 2,213 | 100M2 |
| D | GIỒNG RIỀNG - NHÀ XE | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 1,26 | M3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,036 | 100M3 |
| 3 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,18 | M3 |
| 4 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,32 | M3 |
| 5 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 3 | M3 |
| 6 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,288 | M3 |
| 7 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,17 | M3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,56 | M3 |
| 9 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,032 | 100M2 |
| 10 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,034 | 100M2 |
| 11 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,056 | 100M2 |
| 12 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,688 | M3 |
| 13 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày 20cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 1,1484 | M3 |
| 14 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 1,188 | M2 |
| 15 | Trát xà dầm ngoài, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 3,92 | M2 |
| 16 | Trát cột ngoài nhà, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 2 | M2 |
| 17 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 38,64 | M2 |
| 18 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,016 | Tấn |
| 19 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,045 | Tấn |
| 20 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,006 | Tấn |
| 21 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,022 | Tấn |
| 22 | Lắp dựng cột thép các loại | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,2052 | Tấn |
| 23 | Lắp dựng xà gồ thép hộp 40x60x2 mạ kẽm (L=104,0 mét) | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,311 | Tấn |
| 24 | Lợp mái tole sóng vuông dày 0,45mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,6442 | 100M2 |
| 25 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 3,406 | M2 |
| E | GIỒNG RIỀNG - SÂN NỀN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 250 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 87,0915 | M3 |
| 2 | Cắt khe dọc sân nền bê tông, chiều dày <= 14cm (ĐMVD) | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 5,782 | 100m |
| 3 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 1,44 | M3 |
| 4 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 15,12 | M3 |
| 5 | Bê tông đáy rãnh, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 3,168 | M3 |
| 6 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 1,5568 | M3 |
| 7 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 100 kg | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 55 | Cái |
| 8 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 06mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,066 | Tấn |
| 9 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn tấm đan, tấm chớp | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,1005 | 100M2 |
| 10 | Trải tấm nilong chống mất nước cho bê tông | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 6,1229 | 100M2 |
| 11 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 3,456 | M3 |
| 12 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày 20cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,432 | M3 |
| 13 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 45,6 | M2 |
| 14 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 17,64 | M2 |
| 15 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 8,46 | 100M |
| 16 | Đắp cát nền móng công trình | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,72 | M3 |
| 17 | Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 Mác 100 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,72 | M3 |
| 18 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,125 | 100M2 |
| 19 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn ống cống, ống buy, đường kính cốt thép 12mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,0681 | Tấn |
| 20 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn ống cống, ống buy, đường kính cốt thép 16mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 1,1736 | Tấn |
| 21 | Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 250 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 4,52 | M3 |
| F | CÔNG BINH - CỔNG HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,1171 | 100M3 |
| 2 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đ.kính 8-10cm, chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp II | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 4,7588 | 100M |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,0927 | 100M3 |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,53 | M3 |
| 5 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,53 | M3 |
| 6 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 1,0295 | M3 |
| 7 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,3438 | M3 |
| 8 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,44 | M3 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 1,491 | M3 |
| 10 | Bê tông tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,05 | M3 |
| 11 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,036 | 100M2 |
| 12 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,04 | 100M2 |
| 13 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,088 | 100M2 |
| 14 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,1516 | 100M2 |
| 15 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính 10 mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,041 | Tấn |
| 16 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,0214 | Tấn |
| 17 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,0043 | Tấn |
| 18 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,1093 | Tấn |
| 19 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính 06 mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,025 | Tấn |
| 20 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,025 | Tấn |
| 21 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính 14mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,056 | Tấn |
| 22 | Sản xuất lắp dựng cốt thép đan cột đường kính cốt thép 06mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,003 | Tấn |
| 23 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,0063 | Tấn |
| 24 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 2,1455 | M3 |
| 25 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 1,0794 | M3 |
| 26 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 20,45 | M2 |
| 27 | Trát xà dầm, đan đầu cột vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 15,38 | M2 |
| 28 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 26,985 | M2 |
| 29 | Đắp chỉ trang trí vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 10,8 | Mét |
| 30 | Đắp hoa văn đầu cột | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 5 | Bộ |
| 31 | Kẻ ron tường (ĐMVD) | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 32,4 | Mét |
| 32 | Đắp chỉ, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 12,6 | Mét |
| 33 | Lắp dựng cổng hàng rào kiểu lùa | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 11,13 | M2 |
| 34 | Bả bằng bột bả Jotun vào tường ngoài nhà | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 59,965 | M2 |
| 35 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Boss 1 nước lót, 1 nước phủ | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 59,965 | M2 |
| 36 | Chi phí bộ chữ bảng hiệu | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 1 | Bộ |
| 37 | Lắp đặt đèn trang trí nổi | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 2 | Bộ |
| 38 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 15,582 | M2 |
| G | CÔNG BINH - NHÀ XE | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,864 | M3 |
| 2 | Đắp cát nền móng công trình | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,108 | M3 |
| 3 | Bê tông bệ trụ móng, đá 2x4 Mác 150 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,108 | M3 |
| 4 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,45 | M3 |
| 5 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 2,475 | M3 |
| 6 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,036 | 100M2 |
| 7 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 18 | M2 |
| 8 | Lắp dựng cột thép các loại | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,041 | Tấn |
| 9 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ Khẩu độ <=9m | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,1134 | Tấn |
| 10 | Lắp dựng vì kèo thép Khẩu độ <=18m | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,1134 | Tấn |
| 11 | Lắp dựng xà gồ thép (24m) | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,0648 | Tấn |
| 12 | Lợp mái tole sóng vuông dày 0,42mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,1618 | 100M2 |
| 13 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 5,9942 | M2 |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 76mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,052 | 100M |
| 15 | Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng PP dán keo, ĐK cút 75mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 2 | Cái |
| 16 | Lắp dựng máng thu nước mưa tol dày 0,42mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,0342 | 100M2 |
| H | CÔNG BINH - SÂN NỀN | |||
| 1 | Đắp cát nền móng công trình | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 15,4 | M3 |
| 2 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sân nền, đường kính cốt thép 06mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,218 | Tấn |
| 3 | Lót cao su đổ bê tông nền | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 1,54 | 100M2 |
| 4 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Mặt đường bê tông | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,1004 | 100M2 |
| 5 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 15,4 | M3 |
| 6 | Chèn roon bằng nhựa đường rộng 10mm, sâu 80mm (ĐMVD) | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 154 | Mét |
| I | CÔNG BINH - HÀNG RÀO | |||
| 1 | Căng kẽm gai đan ô 250*250 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 240 | M2 |
| 2 | Đóng cọc BTCT trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <= 1,2T Kích thước cọc 25x25, chiều dài <= 24m, đất cấp II (tận dụng điện cũ) | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,924 | 100M |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi