Gói thầu: Cung cấp VLXD và thi công xây dựng Đội Giang Thành và Điện lực Gò Quao

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200435663-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/05/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Kiên Giang
Tên gói thầu Cung cấp VLXD và thi công xây dựng Đội Giang Thành và Điện lực Gò Quao
Số hiệu KHLCNT 20200337988
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn vốn KHCB của Tổng Công ty Điện lực miền Nam
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-20 17:40:00 đến ngày 2020-05-04 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,931,394,913 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 28,900,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu chín trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A GIANG THÀNH - MÁI HIÊN
1 Lắp dựng cột thép các loại Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,042 Tấn
2 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ Khẩu độ <=9m Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,2616 Tấn
3 Lắp dựng vì kèo thép Khẩu độ <=18m Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,2616 Tấn
4 Lắp dựng xà gồ thép (L=134m) Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,275 Tấn
5 Lợp mái tole sóng vuông dày 0,42mm Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,4507 100M2
6 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 5,6541 M2
B GIANG THÀNH - CẢI TẠO SÂN NỀN
1 Sản xuất lắp dựng cốt thép sân nền, đường kính cốt thép 06mm Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,0627 Tấn
2 Lót nilong đổ bê tông sân nền Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,82 100M2
3 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 6,56 M3
C GIANG THÀNH - HÀNG RÀO
1 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,0928 100M3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,0749 100M3
3 Đắp cát nền móng công trình Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,42 M3
4 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,42 M3
5 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đ.kính 8-10cm, chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp II Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 3,807 100M
6 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,832 M3
7 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,275 M3
8 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,352 M3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,651 M3
10 Bê tông tấm đan, đá 1x2 Mác 200 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,05 M3
11 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,0396 100M2
12 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,032 100M2
13 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,0704 100M2
14 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,0511 100M2
15 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính 06 mm Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,0171 Tấn
16 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0 Tấn
17 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính 10 mm Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,0328 Tấn
18 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,0874 Tấn
19 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính 06 mm Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,013 Tấn
20 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,0174 Tấn
21 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính 14mm Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,0314 Tấn
22 Sản xuất lắp dựng cốt thép đan cột đường kính cốt thép 06mm Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,001 Tấn
23 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,002 Tấn
24 Xây cột, trụ bằng gạch thẻ 4x8x19, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,0576 M3
25 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,6104 M3
26 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,6458 M3
27 Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 14,08 M2
28 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 4,7 M2
29 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa xi măng Mác 75 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 16,1438 M2
30 Đắp chỉ, vữa xi măng Mác 75 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 5,6 Mét
31 Đắp vữa xi măng Mác 75 nổi đầu cột dày 30 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 2,4 Mét
32 Đắp vữa xi măng Mác 75 hoa văn đầu cột Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,1963 Mét
33 Bê tông gối đở, đá 1x2 Mác 200 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,72 M3
34 Lắp dựng cổng hàng rào kiểu lùa Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 6,72 M2
35 Bả bằng bột bả Jotun vào tường ngoài nhà Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 34,9238 M2
36 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn nước lót, 1 nước phủ Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 34,9238 M2
37 Lắp đặt đèn trang trí nổi Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 2 Bộ
38 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 9,3374 M2
39 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 150 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 4,394 M3
40 Xây tường thẳng bằng đá hộc, dày<=60 cm, cao <=2 m, vữa xi măng Mác 75 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 14,688 M3
41 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 (công đắp ) Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 2,3748 100M3
42 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,2099 M3
43 Lát gạch trồng cỏ 400x270x80 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 191,36 M2
44 Trồng cỏ mái taluy: Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 80,4 M2
45 Sản xuất lắp dựng cốt thép sân nền, đường kính cốt thép 06mm Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,0314 Tấn
46 Lót nilong đổ bê tông sân nền Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,4428 100M2
47 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 3,5424 M3
D GÒ QUAO - NHÀ LÀM VIỆC
1 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 1,5225 100M3
2 Đóng cọc tràm Vào đất cấp II, L=4,7m, mật độ 25 cây/m2 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 93,3773 100M
3 Đắp cát nền móng công trình Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 9,009 M3
4 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 9,009 M3
5 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 26,3134 M3
6 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 107,9186 M3
7 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,4606 100M3
8 Bê tông nền, đá 4x6 Mác 100 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 8,19 M3
9 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 1,1438 M3
10 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 3,3615 M3
11 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 250 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 2,716 M3
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 4,8463 M3
13 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,6244 M3
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 11,1555 M3
15 Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 250 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 7,5765 M3
16 Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 250 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 2,1168 M3
17 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 250 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,544 M3
18 Bê tông cầu thang thường đá 1x2 Mác 250 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 1,801 M3
19 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 3,0501 M3
20 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày 20cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 3,7749 M3
21 Xây tam cấp bằng gạch thẻ 4x8x18, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 3,0679 M3
22 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 3,0718 M3
23 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,3744 M3
24 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,0828 M3
25 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 12,4232 M3
26 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 13,7192 M3
27 Xây tường gạch ống 8x8x18 câu gạch thẻ 4x8x18, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 4,086 M3
28 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 4,0844 M3
29 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 26,705 M2
30 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 301,055 M2
31 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 14,99 M2
32 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 428,1 M2
33 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 (phần trát không sơn) Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 54,959 M2
34 Trát trần, vữa xi măng Mác 75 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 77,385 M2
35 Trát trần, vữa xi măng Mác 75 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 11,55 M2
36 Trát sê nô, mái hắt, vữa xi măng Mác 75 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 10,0008 M2
37 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 128,099 M2
38 Trát cột ngoài nhà, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 79,975 M2
39 Trát cột trong nhà, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 38,1005 M2
40 Trát lam ngang, ô văng, giằng tường vữa xi măng Mác 75 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 47,482 M2
41 Trát cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 13,6252 M2
42 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 26,124 M2
43 Quét sikalatex chống thấm mái, sê nô, ô văng ... (0,25L/m2) Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 42,292 M2
44 Lát nền, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch nhám 400x400mm Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 16,72 M2
45 Lát đá granít tự nhiên, vữa mác 75 bậc tam cấp (bao gồm nhân công lắp đặt hoàn thiện) Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 10,035 M2
46 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 137,645 M2
47 Lát đá granít tự nhiên, vữa mác 75 bậc cầu thang (bao gồm nhân công lắp đặt hoàn thiện) Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 15,3216 M2
48 Dán ngói trên mái nghiêng bê tông Ngói 10viên/m2 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 14,91 M2
49 Ốp đá granit tự nhiên mặt bàn lavabo (bao gồm nhân công lắp đặt hoàn thiện) Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 1,9204 M2
50 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm cao 1,75m Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 46,9 M2
51 Ốp tường gạch trang trí Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,897 M2
52 Ốp chân tường đá chẻ Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 1,15 M2
53 Lắp dựng cửa đi 2 cánh nhựa lõi thép Euro Profile, kính cường lực dày 5 ly Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 10,8 M2
54 Lắp dựng cửa đi 1 cánh nhựa lõi thép Euro Profile, kính cường lực dày 5 ly Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 15,3 M2
55 Lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép Euro Profile, kính cường lực dày 5 ly Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 26,01 M2
56 Lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép Euro Profile, kính cường lực dày 5 ly Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 1,8 M2
57 Lắp dựng khung kính nhựa lõi thép Euro Profile, kính cường lực dày 5 ly Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 3,24 M2
58 Lắp dựng khuôn bông inox Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,18 M2
59 Lắp trụ gỗ lan can cầu thang (h=1,235m) Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 2 Trụ
60 Gia công và lắp đặt cầu thang bằng gỗ + inox kính trắng 10ly Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 9,201 Mét
61 Lắp dựng lan can inox Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 1,34 M2
62 Lắp lam gió 200x40 L=0,7m Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 12 Cái
63 Sản xuất kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,1762 Tấn
64 Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,1762 Tấn
65 Lắp dựng xà gồ thép C45x100x2, a=850 (L=93,3m) Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,2724 Tấn
66 Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 0,42 ly chiều dài bất kỳ Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,7598 100M2
67 Làm trần bằng tấm prima khung nổi (kể cả công lắp đặt) Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 107,31 M2
68 Bả bằng bột bả Jotun vào tường ngoài nhà Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 385,2428 M2
69 Bả bằng bột bả Jotun vào dầm cột ngoài nhà Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 92,005 M2
70 Bả bằng bột bả Jotun vào tường, dầm, cột, cầu thang trong nhà Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 660,0307 M2
71 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn JOTUN 1 nước lót, 2 nước phủ Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 477,2478 M2
72 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn JOTUN 1 nước lót, 2 nước phủ Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 660,0307 M2
73 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,4595 Tấn
74 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,4565 Tấn
75 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,2364 Tấn
76 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 18mm Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,5398 Tấn
77 Sản xuất lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép 06mm Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,0068 Tấn
78 Sản xuất lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép 08mm Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,0282 Tấn
79 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,1859 Tấn
80 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,0068 Tấn
81 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,0282 Tấn
82 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,0423 Tấn
83 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 1,4777 Tấn
84 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,1488 Tấn
85 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,0056 Tấn
86 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,1398 Tấn
87 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,7923 Tấn
88 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,1434 Tấn
89 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,0704 Tấn
90 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,435 Tấn
91 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 18mm Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,8613 Tấn
92 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,0498 Tấn
93 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,0299 Tấn
94 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,1359 Tấn
95 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,075 Tấn
96 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,181 Tấn
97 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,6327 Tấn
98 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,2253 Tấn
99 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,003 Tấn
100 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,0573 Tấn
101 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,0984 Tấn
102 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,143 Tấn
103 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,0232 Tấn
104 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,3105 100M2
105 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 1,3386 100M2
106 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,5735 100M2
107 Trải tấm nilong chống mất nước cho đà kiềng Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,101 100M2
108 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 1,345 100M2
109 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Sàn mái cao <=16m Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,8114 100M2
110 SXLD, tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan (BT đổ tại chỗ) Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,1061 100M2
111 SXLD, tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường (BT đổ tại chỗ) Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,1345 100M2
112 SXLD, tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan (BT đổ tại chỗ) Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,6739 100M2
113 Đào móng cột trụ, rộng >1 m, sâu >1m, đất cấp II Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 17,4061 M3
114 Đóng cừ tràm vào đất cấp II, L=4,7m, mật độ 25 cây/m2 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 7,238 100M
115 Đắp cát nền móng công trình Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,804 M3
116 Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 chiều rộng <=250cm Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,804 M3
117 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200, rộng <=250cm Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,616 M3
118 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công độ chặt yêu cầu K=0,90 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 5,802 M3
119 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,6448 M3
120 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng >250 kg Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 7 Cái
121 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày 20cm, cao <= 4m, vữa xi măng mác 75 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 2,5857 M3
122 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng mác 75 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,3136 M3
123 Trát tường hầm tự họai, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 22,205 M2
124 Láng đáy hầm tự hoại dầy 3cm, vữa mác 100 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 4,265 M2
125 Làm tầng lọc đá dăm1x2 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,0009 100M3
126 Làm tầng lọc 4x6 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,0009 100M3
127 Làm than xỉ tầng lọc Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,0009 100M3
128 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 114mm Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,06 100M
129 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn , Đk 06 mm Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,0087 Tấn
130 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn , Đk 08 mm Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,0043 Tấn
131 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn , Đk 10 mm Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,071 Tấn
132 SXLD, tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật (BT đổ tại chỗ) Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,01 100M2
133 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ bê tông đúc sẵn nắp đan, tấm chớp Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,0244 100M2
134 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 5,3148 100M2
135 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 34mm Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,09 100M
136 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 27mm Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,41 100M
137 Lắp đặt khóa nhựa 34 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 1 Cái
138 Lắp đặt cút nhựa bằng PP dán keo, ĐK cút 34mm Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 1 Cái
139 Lắp đặt tê nhựa bằng PP dán keo, ĐK tê 34mm Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 2 Cái
140 Lắp đặt tê nhựa bằng PP dán keo, ĐK tê 27mm Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 7 Cái
141 Lắp đặt cút nhựa bằng PP dán keo, ĐK cút 27mm Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 10 Cái
142 Lắp đặt côn nhựa bằng PP dán keo, ĐK côn 34/27mm Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 2 Cái
143 Lắp đặt van phao tự động Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 2 Cái
144 Lắp đặt van khóa, đường kính 27mm máy bơm Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 2 Cái
145 Lắp đặt van khóa thau, đường kính van 34mm Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 3 Cái
146 Lắp đặt bể chứa nước bằng nhựa, dung tích bể 1,5m3 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 1 Cái
147 Lắp đặt máy bơm 1,0HP (ĐMVD) Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 1 Cái
148 Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x4mm2 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 20 Mét
149 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 114mm Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,14 100M
150 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 90mm Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,35 100M
151 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 60mm Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,26 100M
152 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 42mm Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,09 100M
153 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 34mm Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,05 100M
154 Lắp đặt cút nhựa bằng PP dán keo, ĐK cút 114mm Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 2 Cái
155 Lắp đặt tê nhựa bằng PP dán keo, ĐK tê 114mm Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 2 Cái
156 Lắp đặt tê nhựa bằng PP dán keo, ĐK tê 90mm Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 2 Cái
157 Lắp đặt cút nhựa bằng PP dán keo, ĐK cút 90mm Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 5 Cái
158 Lắp co lơi nhựa bằng PP dán keo, ĐK 90mm Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 2 Cái
159 Lắp đặt tê nhựa bằng PP dán keo, ĐK 60mm Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 5 Cái
160 Lắp đặt chữ Y nhựa bằng PP dán keo, ĐK 60mm Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 2 Cái
161 Lắp đặt cút nhựa bằng PP dán keo, ĐK cút 60mm Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 2 Cái
162 Lắp đặt co lơi nhựa bằng PP dán keo, ĐK co 60mm Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 3 Cái
163 Lắp đặt côn nhựa bằng PP dán keo, ĐK côn 114/90mm Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 1 Cái
164 Lắp đặt côn nhựa bằng PP dán keo, ĐK côn 114/42mm Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 1 Cái
165 Lắp đặt côn nhựa bằng PP dán keo, ĐK côn 90/60mm Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 1 Cái
166 Lắp đặt côn nhựa bằng PP dán keo, ĐK côn 90/42mm Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 1 Cái
167 Lắp đặt côn nhựa bằng PP dán keo, ĐK côn 60/34mm Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 6 Cái
168 Lắp đặt chậu xí bệt + vòi xịt Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 3 Bộ
169 Lắp đặt lavabo + gương Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 4 Bộ
170 Lắp đặt chậu tiểu nam Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 2 Bộ
171 Lắp đặt phểu thu sàn inox Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 4 Cái
172 Lắp đặt quả cầu chắn rác Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 3 Cái
173 Lắp đặt bộ 1CC + 1 công tắc Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 8 Bộ
174 Lắp đặt bộ 1CC + 2 công tắc Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 3 Bộ
175 Lắp đặt bộ 1CC + 2 công tắc + 1Dim + 1 ổ cắm Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 1 Bộ
176 Lắp đặt bộ 1CC + 1 công tắc + 1Dim + 1 ổ cắm Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 2 Bộ
177 Lắp bộ 1CC + 1 công tắc + 1 công tắc 2 chiều Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 2 Bộ
178 Lắp bộ 1CC + 2 ổ cắm Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 10 Bộ
179 Lắp đèn LED nổi dài 0,6m/1x10W Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 10 Bộ
180 Lắp đèn LED nổi dài 1,2m/1x22W Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 8 Bộ
181 Lắp đèn áp trần D400/26W Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 4 Bộ
182 Lắp đèn downlinght D115/15W Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 2 Bộ
183 Lắp đặt quạt treo trần đảo 55W Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 2 Cái
184 Kéo rải dây cáp CV 1,5mm2 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 1.600 Mét
185 Kéo rải dây cáp CV 2,5mm2 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 750 Mét
186 Kéo rải dây cáp CV 4,0mm2 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 250 Mét
187 Kéo rải dây cáp CV 10mm2 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 20 Mét
188 Kéo rải dây cáp CV 16mm2 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 20 Mét
189 Kéo rải dây cáp C 16mm2 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 10 Mét
190 Kéo rải dây cáp C 35mm2 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 5 Mét
191 Lắp đặt MCB 1P 16A/06KA Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 5 Bộ
192 Lắp đặt MCB 2P 20A/06KA Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 1 Bộ
193 Lắp đặt MCB 2P 25A/06KA Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 2 Bộ
194 Lắp đặt MCB 2P 40A/06KA Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 1 Bộ
195 Lắp đặt MCB 2P 50A/06KA Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 2 Bộ
196 Lắp đặt MCCB 2P 50A/25KA Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 2 Bộ
197 Lắp đặt MCCB 2P 100A/25KA Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 1 Bộ
198 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 740 Mét
199 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 20mm Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 330 Mét
200 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 34mm Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 10 Mét
201 Lắp đặt tủ điện âm 3 module Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 3 Bộ
202 Lắp đặt tủ điện âm 4 module Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 1 Bộ
203 Đóng cọc tiếp địa Cu đk 16mm/2,4m + kẹp cọc Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 1 Cọc
204 Lắp đặt hộp nối âm + nắp Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 20 Bộ
205 Lắp tủ điện 450x350x150 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 1 Bộ
206 Lắp đèn bao pha Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 1 Bộ
207 Lắp đặt cầu chì Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 1 Bộ
208 Lắp tủ điện 700x500x200 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 1 Bộ
209 Lắp đèn báo pha Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 1 Bộ
210 Lắp đặt cầu chì Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 1 Bộ
E GÒ QUAO - NHÀ XE
1 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,0131 100M3
2 Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 6,0424 M3
3 Đắp đất móng đường ống, đường cống bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 2,4508 M3
4 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,0562 100M3
5 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,288 M3
6 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,4 M3
7 Bê tông cột, tiết diện >0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,112 M3
8 Bê tông nền, chiều rộng >250cm, đá 4x6 Mác 100 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 4,429 M3
9 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,5253 M3
10 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,032 100M2
11 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,0224 100M2
12 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,0075 Tấn
13 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,0465 Tấn
14 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 1,9494 M3
15 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 2,88 M2
16 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,32 M2
17 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 57,887 M2
18 Sản xuất cột bằng thép hình Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,1323 Tấn
19 Lắp dựng cột thép các loại Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,1323 Tấn
20 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ Khẩu độ <=9m Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,3707 Tấn
21 Lắp dựng vì kèo thép Khẩu độ <=18m Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,3707 Tấn
22 Lắp dựng xà gồ thép hộp 40x80x1,5 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,2246 Tấn
23 Lợp mái tole sóng vuông dày 0,42mm Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,6496 100M2
24 Sơn sắt thép các loại bằng sơn chống rỉ Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 32,1624 M2
25 Sơn sắt thép các loại bằng sơn màu 2 nước Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 32,1624 M2
F GÒ QUAO - CỔNG, HÀNG RÀO
1 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,0746 100M3
2 Đóng cọc tràm Vào đất cấp II, L=3,7m mật độ 25 cây/m2 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 2,516 100M
3 Đắp cát nền móng công trình Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,41 M3
4 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,41 M3
5 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,644 M3
6 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,06 100M3
7 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,16 M3
8 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,384 M3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,3425 M3
10 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,104 M3
11 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,0207 Tấn
12 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,0197 Tấn
13 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,0648 Tấn
14 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,0297 Tấn
15 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,0051 Tấn
16 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,0031 Tấn
17 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,0074 Tấn
18 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,0144 100M2
19 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,1088 100M2
20 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,0546 100M2
21 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 4x8x18, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,8695 M3
22 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 0,2496 M3
23 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 6,24 M2
24 Trát giằng tường, vữa xi măng Mác 75 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 3,12 M2
25 Trát cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 17,0368 M2
26 Lắp đặt đèn trang trí cổng Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 2 Bộ
27 Lắp dựng hàng rào song sắt Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 8,06 M2
28 Lắp dựng cửa cổng sắt Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 14,02 M2
29 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 34,488 M2
30 Bả bằng bột bả Jotun vào tường Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 6,24 M2
31 Bả bằng bột bả Jotun vào cột, dầm, trần Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 20,1568 M2
32 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn JOTUN 1 nước lót, 2 nước phủ Cung cấp VLXD và thi công xây dựng 26,3968 M2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->