Gói thầu: Cung cấp VLXD và thi công xây dựng Đội Giang Thành và Điện lực Gò Quao
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200435663-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Kiên Giang |
| Tên gói thầu | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng Đội Giang Thành và Điện lực Gò Quao |
| Số hiệu KHLCNT | 20200337988 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | vốn KHCB của Tổng Công ty Điện lực miền Nam |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-20 17:40:00 đến ngày 2020-05-04 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,931,394,913 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 28,900,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu chín trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | GIANG THÀNH - MÁI HIÊN | |||
| 1 | Lắp dựng cột thép các loại | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,042 | Tấn |
| 2 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ Khẩu độ <=9m | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,2616 | Tấn |
| 3 | Lắp dựng vì kèo thép Khẩu độ <=18m | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,2616 | Tấn |
| 4 | Lắp dựng xà gồ thép (L=134m) | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,275 | Tấn |
| 5 | Lợp mái tole sóng vuông dày 0,42mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,4507 | 100M2 |
| 6 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 5,6541 | M2 |
| B | GIANG THÀNH - CẢI TẠO SÂN NỀN | |||
| 1 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sân nền, đường kính cốt thép 06mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,0627 | Tấn |
| 2 | Lót nilong đổ bê tông sân nền | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,82 | 100M2 |
| 3 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 6,56 | M3 |
| C | GIANG THÀNH - HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,0928 | 100M3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,0749 | 100M3 |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,42 | M3 |
| 4 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,42 | M3 |
| 5 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đ.kính 8-10cm, chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp II | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 3,807 | 100M |
| 6 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,832 | M3 |
| 7 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,275 | M3 |
| 8 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,352 | M3 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,651 | M3 |
| 10 | Bê tông tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,05 | M3 |
| 11 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,0396 | 100M2 |
| 12 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,032 | 100M2 |
| 13 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,0704 | 100M2 |
| 14 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,0511 | 100M2 |
| 15 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính 06 mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,0171 | Tấn |
| 16 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0 | Tấn |
| 17 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính 10 mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,0328 | Tấn |
| 18 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,0874 | Tấn |
| 19 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính 06 mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,013 | Tấn |
| 20 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,0174 | Tấn |
| 21 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính 14mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,0314 | Tấn |
| 22 | Sản xuất lắp dựng cốt thép đan cột đường kính cốt thép 06mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,001 | Tấn |
| 23 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,002 | Tấn |
| 24 | Xây cột, trụ bằng gạch thẻ 4x8x19, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,0576 | M3 |
| 25 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,6104 | M3 |
| 26 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,6458 | M3 |
| 27 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 14,08 | M2 |
| 28 | Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 4,7 | M2 |
| 29 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 16,1438 | M2 |
| 30 | Đắp chỉ, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 5,6 | Mét |
| 31 | Đắp vữa xi măng Mác 75 nổi đầu cột dày 30 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 2,4 | Mét |
| 32 | Đắp vữa xi măng Mác 75 hoa văn đầu cột | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,1963 | Mét |
| 33 | Bê tông gối đở, đá 1x2 Mác 200 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,72 | M3 |
| 34 | Lắp dựng cổng hàng rào kiểu lùa | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 6,72 | M2 |
| 35 | Bả bằng bột bả Jotun vào tường ngoài nhà | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 34,9238 | M2 |
| 36 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn nước lót, 1 nước phủ | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 34,9238 | M2 |
| 37 | Lắp đặt đèn trang trí nổi | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 2 | Bộ |
| 38 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 9,3374 | M2 |
| 39 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 150 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 4,394 | M3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng đá hộc, dày<=60 cm, cao <=2 m, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 14,688 | M3 |
| 41 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 (công đắp ) | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 2,3748 | 100M3 |
| 42 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,2099 | M3 |
| 43 | Lát gạch trồng cỏ 400x270x80 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 191,36 | M2 |
| 44 | Trồng cỏ mái taluy: | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 80,4 | M2 |
| 45 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sân nền, đường kính cốt thép 06mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,0314 | Tấn |
| 46 | Lót nilong đổ bê tông sân nền | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,4428 | 100M2 |
| 47 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 3,5424 | M3 |
| D | GÒ QUAO - NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 1,5225 | 100M3 |
| 2 | Đóng cọc tràm Vào đất cấp II, L=4,7m, mật độ 25 cây/m2 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 93,3773 | 100M |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 9,009 | M3 |
| 4 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 9,009 | M3 |
| 5 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 26,3134 | M3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 107,9186 | M3 |
| 7 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,4606 | 100M3 |
| 8 | Bê tông nền, đá 4x6 Mác 100 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 8,19 | M3 |
| 9 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 1,1438 | M3 |
| 10 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 3,3615 | M3 |
| 11 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 250 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 2,716 | M3 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 4,8463 | M3 |
| 13 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,6244 | M3 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 11,1555 | M3 |
| 15 | Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 250 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 7,5765 | M3 |
| 16 | Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 250 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 2,1168 | M3 |
| 17 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 250 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,544 | M3 |
| 18 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2 Mác 250 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 1,801 | M3 |
| 19 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 3,0501 | M3 |
| 20 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày 20cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 3,7749 | M3 |
| 21 | Xây tam cấp bằng gạch thẻ 4x8x18, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 3,0679 | M3 |
| 22 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 3,0718 | M3 |
| 23 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,3744 | M3 |
| 24 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,0828 | M3 |
| 25 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 12,4232 | M3 |
| 26 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 13,7192 | M3 |
| 27 | Xây tường gạch ống 8x8x18 câu gạch thẻ 4x8x18, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 4,086 | M3 |
| 28 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 4,0844 | M3 |
| 29 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 26,705 | M2 |
| 30 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 301,055 | M2 |
| 31 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 14,99 | M2 |
| 32 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 428,1 | M2 |
| 33 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 (phần trát không sơn) | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 54,959 | M2 |
| 34 | Trát trần, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 77,385 | M2 |
| 35 | Trát trần, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 11,55 | M2 |
| 36 | Trát sê nô, mái hắt, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 10,0008 | M2 |
| 37 | Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 128,099 | M2 |
| 38 | Trát cột ngoài nhà, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 79,975 | M2 |
| 39 | Trát cột trong nhà, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 38,1005 | M2 |
| 40 | Trát lam ngang, ô văng, giằng tường vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 47,482 | M2 |
| 41 | Trát cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 13,6252 | M2 |
| 42 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 26,124 | M2 |
| 43 | Quét sikalatex chống thấm mái, sê nô, ô văng ... (0,25L/m2) | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 42,292 | M2 |
| 44 | Lát nền, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch nhám 400x400mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 16,72 | M2 |
| 45 | Lát đá granít tự nhiên, vữa mác 75 bậc tam cấp (bao gồm nhân công lắp đặt hoàn thiện) | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 10,035 | M2 |
| 46 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 137,645 | M2 |
| 47 | Lát đá granít tự nhiên, vữa mác 75 bậc cầu thang (bao gồm nhân công lắp đặt hoàn thiện) | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 15,3216 | M2 |
| 48 | Dán ngói trên mái nghiêng bê tông Ngói 10viên/m2 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 14,91 | M2 |
| 49 | Ốp đá granit tự nhiên mặt bàn lavabo (bao gồm nhân công lắp đặt hoàn thiện) | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 1,9204 | M2 |
| 50 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm cao 1,75m | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 46,9 | M2 |
| 51 | Ốp tường gạch trang trí | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,897 | M2 |
| 52 | Ốp chân tường đá chẻ | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 1,15 | M2 |
| 53 | Lắp dựng cửa đi 2 cánh nhựa lõi thép Euro Profile, kính cường lực dày 5 ly | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 10,8 | M2 |
| 54 | Lắp dựng cửa đi 1 cánh nhựa lõi thép Euro Profile, kính cường lực dày 5 ly | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 15,3 | M2 |
| 55 | Lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép Euro Profile, kính cường lực dày 5 ly | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 26,01 | M2 |
| 56 | Lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép Euro Profile, kính cường lực dày 5 ly | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 1,8 | M2 |
| 57 | Lắp dựng khung kính nhựa lõi thép Euro Profile, kính cường lực dày 5 ly | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 3,24 | M2 |
| 58 | Lắp dựng khuôn bông inox | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,18 | M2 |
| 59 | Lắp trụ gỗ lan can cầu thang (h=1,235m) | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 2 | Trụ |
| 60 | Gia công và lắp đặt cầu thang bằng gỗ + inox kính trắng 10ly | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 9,201 | Mét |
| 61 | Lắp dựng lan can inox | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 1,34 | M2 |
| 62 | Lắp lam gió 200x40 L=0,7m | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 12 | Cái |
| 63 | Sản xuất kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,1762 | Tấn |
| 64 | Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,1762 | Tấn |
| 65 | Lắp dựng xà gồ thép C45x100x2, a=850 (L=93,3m) | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,2724 | Tấn |
| 66 | Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 0,42 ly chiều dài bất kỳ | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,7598 | 100M2 |
| 67 | Làm trần bằng tấm prima khung nổi (kể cả công lắp đặt) | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 107,31 | M2 |
| 68 | Bả bằng bột bả Jotun vào tường ngoài nhà | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 385,2428 | M2 |
| 69 | Bả bằng bột bả Jotun vào dầm cột ngoài nhà | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 92,005 | M2 |
| 70 | Bả bằng bột bả Jotun vào tường, dầm, cột, cầu thang trong nhà | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 660,0307 | M2 |
| 71 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn JOTUN 1 nước lót, 2 nước phủ | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 477,2478 | M2 |
| 72 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn JOTUN 1 nước lót, 2 nước phủ | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 660,0307 | M2 |
| 73 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,4595 | Tấn |
| 74 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,4565 | Tấn |
| 75 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,2364 | Tấn |
| 76 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 18mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,5398 | Tấn |
| 77 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép 06mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,0068 | Tấn |
| 78 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép 08mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,0282 | Tấn |
| 79 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,1859 | Tấn |
| 80 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,0068 | Tấn |
| 81 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,0282 | Tấn |
| 82 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,0423 | Tấn |
| 83 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 1,4777 | Tấn |
| 84 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,1488 | Tấn |
| 85 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,0056 | Tấn |
| 86 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,1398 | Tấn |
| 87 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,7923 | Tấn |
| 88 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,1434 | Tấn |
| 89 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,0704 | Tấn |
| 90 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,435 | Tấn |
| 91 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 18mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,8613 | Tấn |
| 92 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,0498 | Tấn |
| 93 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,0299 | Tấn |
| 94 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,1359 | Tấn |
| 95 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,075 | Tấn |
| 96 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,181 | Tấn |
| 97 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,6327 | Tấn |
| 98 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,2253 | Tấn |
| 99 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,003 | Tấn |
| 100 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,0573 | Tấn |
| 101 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,0984 | Tấn |
| 102 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,143 | Tấn |
| 103 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,0232 | Tấn |
| 104 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,3105 | 100M2 |
| 105 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 1,3386 | 100M2 |
| 106 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,5735 | 100M2 |
| 107 | Trải tấm nilong chống mất nước cho đà kiềng | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,101 | 100M2 |
| 108 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 1,345 | 100M2 |
| 109 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Sàn mái cao <=16m | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,8114 | 100M2 |
| 110 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan (BT đổ tại chỗ) | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,1061 | 100M2 |
| 111 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường (BT đổ tại chỗ) | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,1345 | 100M2 |
| 112 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan (BT đổ tại chỗ) | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,6739 | 100M2 |
| 113 | Đào móng cột trụ, rộng >1 m, sâu >1m, đất cấp II | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 17,4061 | M3 |
| 114 | Đóng cừ tràm vào đất cấp II, L=4,7m, mật độ 25 cây/m2 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 7,238 | 100M |
| 115 | Đắp cát nền móng công trình | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,804 | M3 |
| 116 | Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 chiều rộng <=250cm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,804 | M3 |
| 117 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200, rộng <=250cm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,616 | M3 |
| 118 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công độ chặt yêu cầu K=0,90 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 5,802 | M3 |
| 119 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,6448 | M3 |
| 120 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng >250 kg | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 7 | Cái |
| 121 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày 20cm, cao <= 4m, vữa xi măng mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 2,5857 | M3 |
| 122 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,3136 | M3 |
| 123 | Trát tường hầm tự họai, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 22,205 | M2 |
| 124 | Láng đáy hầm tự hoại dầy 3cm, vữa mác 100 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 4,265 | M2 |
| 125 | Làm tầng lọc đá dăm1x2 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,0009 | 100M3 |
| 126 | Làm tầng lọc 4x6 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,0009 | 100M3 |
| 127 | Làm than xỉ tầng lọc | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,0009 | 100M3 |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 114mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,06 | 100M |
| 129 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn , Đk 06 mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,0087 | Tấn |
| 130 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn , Đk 08 mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,0043 | Tấn |
| 131 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn , Đk 10 mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,071 | Tấn |
| 132 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật (BT đổ tại chỗ) | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,01 | 100M2 |
| 133 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ bê tông đúc sẵn nắp đan, tấm chớp | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,0244 | 100M2 |
| 134 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 5,3148 | 100M2 |
| 135 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 34mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,09 | 100M |
| 136 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 27mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,41 | 100M |
| 137 | Lắp đặt khóa nhựa 34 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 1 | Cái |
| 138 | Lắp đặt cút nhựa bằng PP dán keo, ĐK cút 34mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 1 | Cái |
| 139 | Lắp đặt tê nhựa bằng PP dán keo, ĐK tê 34mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 2 | Cái |
| 140 | Lắp đặt tê nhựa bằng PP dán keo, ĐK tê 27mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 7 | Cái |
| 141 | Lắp đặt cút nhựa bằng PP dán keo, ĐK cút 27mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 10 | Cái |
| 142 | Lắp đặt côn nhựa bằng PP dán keo, ĐK côn 34/27mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 2 | Cái |
| 143 | Lắp đặt van phao tự động | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 2 | Cái |
| 144 | Lắp đặt van khóa, đường kính 27mm máy bơm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 2 | Cái |
| 145 | Lắp đặt van khóa thau, đường kính van 34mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 3 | Cái |
| 146 | Lắp đặt bể chứa nước bằng nhựa, dung tích bể 1,5m3 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 1 | Cái |
| 147 | Lắp đặt máy bơm 1,0HP (ĐMVD) | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 1 | Cái |
| 148 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x4mm2 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 20 | Mét |
| 149 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 114mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,14 | 100M |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 90mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,35 | 100M |
| 151 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 60mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,26 | 100M |
| 152 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 42mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,09 | 100M |
| 153 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 34mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,05 | 100M |
| 154 | Lắp đặt cút nhựa bằng PP dán keo, ĐK cút 114mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 2 | Cái |
| 155 | Lắp đặt tê nhựa bằng PP dán keo, ĐK tê 114mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 2 | Cái |
| 156 | Lắp đặt tê nhựa bằng PP dán keo, ĐK tê 90mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 2 | Cái |
| 157 | Lắp đặt cút nhựa bằng PP dán keo, ĐK cút 90mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 5 | Cái |
| 158 | Lắp co lơi nhựa bằng PP dán keo, ĐK 90mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 2 | Cái |
| 159 | Lắp đặt tê nhựa bằng PP dán keo, ĐK 60mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 5 | Cái |
| 160 | Lắp đặt chữ Y nhựa bằng PP dán keo, ĐK 60mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 2 | Cái |
| 161 | Lắp đặt cút nhựa bằng PP dán keo, ĐK cút 60mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 2 | Cái |
| 162 | Lắp đặt co lơi nhựa bằng PP dán keo, ĐK co 60mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 3 | Cái |
| 163 | Lắp đặt côn nhựa bằng PP dán keo, ĐK côn 114/90mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 1 | Cái |
| 164 | Lắp đặt côn nhựa bằng PP dán keo, ĐK côn 114/42mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 1 | Cái |
| 165 | Lắp đặt côn nhựa bằng PP dán keo, ĐK côn 90/60mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 1 | Cái |
| 166 | Lắp đặt côn nhựa bằng PP dán keo, ĐK côn 90/42mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 1 | Cái |
| 167 | Lắp đặt côn nhựa bằng PP dán keo, ĐK côn 60/34mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 6 | Cái |
| 168 | Lắp đặt chậu xí bệt + vòi xịt | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 3 | Bộ |
| 169 | Lắp đặt lavabo + gương | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 4 | Bộ |
| 170 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 2 | Bộ |
| 171 | Lắp đặt phểu thu sàn inox | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 4 | Cái |
| 172 | Lắp đặt quả cầu chắn rác | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 3 | Cái |
| 173 | Lắp đặt bộ 1CC + 1 công tắc | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 8 | Bộ |
| 174 | Lắp đặt bộ 1CC + 2 công tắc | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 3 | Bộ |
| 175 | Lắp đặt bộ 1CC + 2 công tắc + 1Dim + 1 ổ cắm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 1 | Bộ |
| 176 | Lắp đặt bộ 1CC + 1 công tắc + 1Dim + 1 ổ cắm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 2 | Bộ |
| 177 | Lắp bộ 1CC + 1 công tắc + 1 công tắc 2 chiều | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 2 | Bộ |
| 178 | Lắp bộ 1CC + 2 ổ cắm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 10 | Bộ |
| 179 | Lắp đèn LED nổi dài 0,6m/1x10W | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 10 | Bộ |
| 180 | Lắp đèn LED nổi dài 1,2m/1x22W | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 8 | Bộ |
| 181 | Lắp đèn áp trần D400/26W | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 4 | Bộ |
| 182 | Lắp đèn downlinght D115/15W | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 2 | Bộ |
| 183 | Lắp đặt quạt treo trần đảo 55W | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 2 | Cái |
| 184 | Kéo rải dây cáp CV 1,5mm2 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 1.600 | Mét |
| 185 | Kéo rải dây cáp CV 2,5mm2 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 750 | Mét |
| 186 | Kéo rải dây cáp CV 4,0mm2 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 250 | Mét |
| 187 | Kéo rải dây cáp CV 10mm2 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 20 | Mét |
| 188 | Kéo rải dây cáp CV 16mm2 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 20 | Mét |
| 189 | Kéo rải dây cáp C 16mm2 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 10 | Mét |
| 190 | Kéo rải dây cáp C 35mm2 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 5 | Mét |
| 191 | Lắp đặt MCB 1P 16A/06KA | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 5 | Bộ |
| 192 | Lắp đặt MCB 2P 20A/06KA | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 1 | Bộ |
| 193 | Lắp đặt MCB 2P 25A/06KA | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 2 | Bộ |
| 194 | Lắp đặt MCB 2P 40A/06KA | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 1 | Bộ |
| 195 | Lắp đặt MCB 2P 50A/06KA | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 2 | Bộ |
| 196 | Lắp đặt MCCB 2P 50A/25KA | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 2 | Bộ |
| 197 | Lắp đặt MCCB 2P 100A/25KA | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 1 | Bộ |
| 198 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 740 | Mét |
| 199 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 20mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 330 | Mét |
| 200 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 34mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 10 | Mét |
| 201 | Lắp đặt tủ điện âm 3 module | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 3 | Bộ |
| 202 | Lắp đặt tủ điện âm 4 module | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 1 | Bộ |
| 203 | Đóng cọc tiếp địa Cu đk 16mm/2,4m + kẹp cọc | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 1 | Cọc |
| 204 | Lắp đặt hộp nối âm + nắp | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 20 | Bộ |
| 205 | Lắp tủ điện 450x350x150 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 1 | Bộ |
| 206 | Lắp đèn bao pha | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 1 | Bộ |
| 207 | Lắp đặt cầu chì | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 1 | Bộ |
| 208 | Lắp tủ điện 700x500x200 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 1 | Bộ |
| 209 | Lắp đèn báo pha | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 1 | Bộ |
| 210 | Lắp đặt cầu chì | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 1 | Bộ |
| E | GÒ QUAO - NHÀ XE | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,0131 | 100M3 |
| 2 | Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 6,0424 | M3 |
| 3 | Đắp đất móng đường ống, đường cống bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 2,4508 | M3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,0562 | 100M3 |
| 5 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,288 | M3 |
| 6 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,4 | M3 |
| 7 | Bê tông cột, tiết diện >0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,112 | M3 |
| 8 | Bê tông nền, chiều rộng >250cm, đá 4x6 Mác 100 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 4,429 | M3 |
| 9 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,5253 | M3 |
| 10 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,032 | 100M2 |
| 11 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,0224 | 100M2 |
| 12 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,0075 | Tấn |
| 13 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,0465 | Tấn |
| 14 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 1,9494 | M3 |
| 15 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 2,88 | M2 |
| 16 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,32 | M2 |
| 17 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 57,887 | M2 |
| 18 | Sản xuất cột bằng thép hình | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,1323 | Tấn |
| 19 | Lắp dựng cột thép các loại | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,1323 | Tấn |
| 20 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ Khẩu độ <=9m | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,3707 | Tấn |
| 21 | Lắp dựng vì kèo thép Khẩu độ <=18m | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,3707 | Tấn |
| 22 | Lắp dựng xà gồ thép hộp 40x80x1,5 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,2246 | Tấn |
| 23 | Lợp mái tole sóng vuông dày 0,42mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,6496 | 100M2 |
| 24 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn chống rỉ | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 32,1624 | M2 |
| 25 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn màu 2 nước | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 32,1624 | M2 |
| F | GÒ QUAO - CỔNG, HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,0746 | 100M3 |
| 2 | Đóng cọc tràm Vào đất cấp II, L=3,7m mật độ 25 cây/m2 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 2,516 | 100M |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,41 | M3 |
| 4 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,41 | M3 |
| 5 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,644 | M3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,06 | 100M3 |
| 7 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,16 | M3 |
| 8 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,384 | M3 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,3425 | M3 |
| 10 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,104 | M3 |
| 11 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,0207 | Tấn |
| 12 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,0197 | Tấn |
| 13 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,0648 | Tấn |
| 14 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,0297 | Tấn |
| 15 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,0051 | Tấn |
| 16 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,0031 | Tấn |
| 17 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,0074 | Tấn |
| 18 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,0144 | 100M2 |
| 19 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,1088 | 100M2 |
| 20 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,0546 | 100M2 |
| 21 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 4x8x18, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,8695 | M3 |
| 22 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,2496 | M3 |
| 23 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 6,24 | M2 |
| 24 | Trát giằng tường, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 3,12 | M2 |
| 25 | Trát cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 17,0368 | M2 |
| 26 | Lắp đặt đèn trang trí cổng | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 2 | Bộ |
| 27 | Lắp dựng hàng rào song sắt | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 8,06 | M2 |
| 28 | Lắp dựng cửa cổng sắt | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 14,02 | M2 |
| 29 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 34,488 | M2 |
| 30 | Bả bằng bột bả Jotun vào tường | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 6,24 | M2 |
| 31 | Bả bằng bột bả Jotun vào cột, dầm, trần | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 20,1568 | M2 |
| 32 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn JOTUN 1 nước lót, 2 nước phủ | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 26,3968 | M2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi