Gói thầu: Gói thầu số 06: Toàn bộ phần xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200444583-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/04/2020 08:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Nam Đông |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Toàn bộ phần xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200127558 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-20 17:34:00 đến ngày 2020-04-28 08:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,893,702,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng Mục Xây Lắp (A=B+C+D+E+F+G+H+I+J+K+L+M+N) | |||
| B | *\1- Nền đường : | |||
| 1 | Đào xúc đất Đất cấp II | Mô tả theo chương V | 576,13 | 1 m3 |
| 2 | Đào nền đường Đất cấp III | Mô tả theo chương V | 1.086,68 | 1 m3 |
| 3 | Đào khuôn đường Đất cấp III | Mô tả theo chương V | 175,19 | 1 m3 |
| 4 | Đào rãnh, Đất cấp III | Mô tả theo chương V | 284,9 | 1 m3 |
| 5 | Đắp nền đường Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Mô tả theo chương V | 1.790,98 | 1 m3 |
| 6 | Đất đắp cấp phối tự nhiên Đắp đất nền đường + làm mặt cấp phối | Mô tả theo chương V | 477,037 | 1 m3 |
| 7 | Trồng cỏ kênh mương, đê, đập mái taluy nền đường | Mô tả theo chương V | 970,35 | 1 m2 |
| C | *\2- Mặt đường : | |||
| 1 | Làm mặt đường cấp phối suối (70%) trộn đất (30%) dày 30cm | Mô tả theo chương V | 222,38 | 1 m3 |
| 2 | Làm mặt đường cấp phối suối dày 20cm | Mô tả theo chương V | 262,6 | 1 m3 |
| 3 | Bê tông mặt đường, Dày 18cm Vữa bê tông đá 2x4 M250 | Mô tả theo chương V | 236,34 | 1 m3 |
| 4 | Ni long xanh đỏ | Mô tả theo chương V | 1.313 | 1 m2 |
| D | *\3- Gia cố mái taluy : | |||
| 1 | Đào nền gia cố Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III | Mô tả theo chương V | 121,98 | 1 m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Mô tả theo chương V | 71,69 | 1 m3 |
| 3 | Bê tông gia cố máI Vữa bê tông đá 2x4 M150 dày 20cm | Mô tả theo chương V | 25,52 | 1 m3 |
| 4 | Bê tông chân khay Vữa bê tông đá 2x4 M150 | Mô tả theo chương V | 46 | 1 m3 |
| 5 | Ni long xanh đỏ | Mô tả theo chương V | 185,12 | 1 m2 |
| E | *\4- Gia cố rãnh: | |||
| 1 | Bê tông gia cố rãnh Vữa bê tông đá 2x4 M150 dày 15cm | Mô tả theo chương V | 23,65 | 1 m3 |
| 2 | Ni long xanh đỏ | Mô tả theo chương V | 7,61 | 1 m3 |
| F | *\5- Cống bản B=0.75m cọc C1: | |||
| 1 | Đào móng Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III | Mô tả theo chương V | 32,57 | 1 m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Mô tả theo chương V | 13,03 | 1 m3 |
| 3 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn dầm bản biên, bản giữa, vữa BT đá 1x2 M250 | Mô tả theo chương V | 1,76 | 1 m3 |
| 4 | Gia công cốt thép bản biên, bản giữa Đ/kính cốt thép d<=10 mm | Mô tả theo chương V | 0,062 | Tấn |
| 5 | Gia công cốt thép bản biên, bản giữa Đ/kính cốt thép d<=18 mm | Mô tả theo chương V | 0,076 | Tấn |
| 6 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Mô tả theo chương V | 1,33 | 1 m3 |
| 7 | Gia công c.thép móng...trụ cầu trên cạn Đ/kính cốt thép d<= 10mm | Mô tả theo chương V | 0,045 | Tấn |
| 8 | Gia công c.thép móng...trụ cầu trên cạn Đ/kính cốt thép d<= 18mm | Mô tả theo chương V | 0,006 | Tấn |
| 9 | Lắp bản biên, bản giữa bằng máy, trọng lượng <=1 Tấn | Mô tả theo chương V | 10 | Cái |
| 10 | Bê tông mối nối Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Mô tả theo chương V | 0,11 | 1 m3 |
| 11 | Gia công c.thép mối nối Đ/kính cốt thép d<= 10mm | Mô tả theo chương V | 0,003 | Tấn |
| 12 | Bê tông thân cống Vữa bê tông đá 2x4M150 | Mô tả theo chương V | 6,98 | 1 m3 |
| 13 | Làm lớp đệm đá 2x4 Dày 10cm | Mô tả theo chương V | 1,9 | 1 m3 |
| 14 | Bê tông bù khe hở Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Mô tả theo chương V | 0,96 | 1 m3 |
| 15 | Bê tông tường cánh vữa BT đá 2x4 M150 | Mô tả theo chương V | 1,04 | 1 m3 |
| 16 | Bê tông móng tường đầu, tường cánh, chân khay sân cống. Vữa bê tông đá 2x4 M150 | Mô tả theo chương V | 3,56 | 1 m3 |
| G | *\6- Cống hộp B=0.75m cọc C2 : | |||
| 1 | Đào móng Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III | Mô tả theo chương V | 29,42 | 1 m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Mô tả theo chương V | 8,83 | 1 m3 |
| 3 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn ống cống, vữa BT đá 1x2 M250 | Mô tả theo chương V | 7 | 1 m3 |
| 4 | Làm lớp đệm đá 2x4 Dày 10cm | Mô tả theo chương V | 5,05 | 1 m3 |
| 5 | Bê tông móng cống Vữa bê tông đá 2x4M150 | Mô tả theo chương V | 5,2 | 1 m3 |
| 6 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Mô tả theo chương V | 53 | 1 m2 |
| 7 | Lắp đặt cống hộp đơn - đoạn cống 1.2m Đkính cống 750x750mm | Mô tả theo chương V | 20 | 1 Đoạn |
| 8 | Nối cống hộp đơn = pp xảm vữa xi măng Đkính cống (750x750)mm | Mô tả theo chương V | 16 | 1mối nố |
| 9 | Cốt thép ống cống, ống buy Đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả theo chương V | 0,17 | 1 tấn |
| 10 | Cốt thép ống cống, ống buy Đường kính cốt thép <=18mm | Mô tả theo chương V | 0,926 | 1 tấn |
| 11 | Đệm cát Cố định ống cống | Mô tả theo chương V | 1,12 | 1 m3 |
| 12 | Bê tông tường đầu, tường cánh vữa BT đá 2x4 M150 | Mô tả theo chương V | 2,68 | 1 m3 |
| 13 | Bê tông móng tường đầu, tường cánh, chân khay sân cống. Vữa bê tông đá 2x4 M150 | Mô tả theo chương V | 13,68 | 1 m3 |
| H | *\7- Cống bản B=0.75m cọc P6: | |||
| 1 | Đào móng Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III | Mô tả theo chương V | 14,03 | 1 m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Mô tả theo chương V | 5,61 | 1 m3 |
| 3 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn dầm bản biên, bản giữa, vữa BT đá 1x2 M250 | Mô tả theo chương V | 0,92 | 1 m3 |
| 4 | Gia công cốt thép bản biên, bản giữa Đ/kính cốt thép d<=10 mm | Mô tả theo chương V | 0,032 | Tấn |
| 5 | Gia công cốt thép bản biên, bản giữa Đ/kính cốt thép d<=18 mm | Mô tả theo chương V | 0,037 | Tấn |
| 6 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Mô tả theo chương V | 0,63 | 1 m3 |
| 7 | Gia công c.thép móng...trụ cầu trên cạn Đ/kính cốt thép d<= 10mm | Mô tả theo chương V | 0,022 | Tấn |
| 8 | Gia công c.thép móng...trụ cầu trên cạn Đ/kính cốt thép d<= 18mm | Mô tả theo chương V | 0,003 | Tấn |
| 9 | Lắp bản biên, bản giữa bằng máy, trọng lượng <=1 Tấn | Mô tả theo chương V | 5 | Cái |
| 10 | Bê tông mối nối Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Mô tả theo chương V | 0,05 | 1 m3 |
| 11 | Gia công c.thép mối nối Đ/kính cốt thép d<= 10mm | Mô tả theo chương V | 0,001 | Tấn |
| 12 | Bê tông thân cống Vữa bê tông đá 2x4M150 | Mô tả theo chương V | 3,31 | 1 m3 |
| 13 | Làm lớp đệm đá 2x4 Dày 10cm | Mô tả theo chương V | 1,23 | 1 m3 |
| 14 | Bê tông bù khe hở Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Mô tả theo chương V | 0,38 | 1 m3 |
| 15 | Bê tông tường cánh vữa BT đá 2x4 M150 | Mô tả theo chương V | 1,04 | 1 m3 |
| 16 | Bê tông móng tường đầu, tường cánh, chân khay sân cống. Vữa bê tông đá 2x4 M150 | Mô tả theo chương V | 3,56 | 1 m3 |
| I | *\8- Cống hộp B=0.75m cọc C3 : | |||
| 1 | Đào móng Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III | Mô tả theo chương V | 24,04 | 1 m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Mô tả theo chương V | 7,21 | 1 m3 |
| 3 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn ống cống, vữa BT đá 1x2 M250 | Mô tả theo chương V | 1,75 | 1 m3 |
| 4 | Làm lớp đệm đá 2x4 Dày 10cm | Mô tả theo chương V | 3,63 | 1 m3 |
| 5 | Bê tông móng cống Vữa bê tông đá 2x4 M150 | Mô tả theo chương V | 1,61 | 1 m3 |
| 6 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Mô tả theo chương V | 13,25 | 1 m2 |
| 7 | Lắp đặt cống hộp đơn - đoạn cống 1.2m Đkính cống 750x750mm | Mô tả theo chương V | 5 | 1 Đoạn |
| 8 | Nối cống hộp đơn = pp xảm vữa xi măng Đkính cống (750x750)mm | Mô tả theo chương V | 4 | 1mối nố |
| 9 | Cốt thép ống cống, ống buy Đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả theo chương V | 0,043 | 1 tấn |
| 10 | Cốt thép ống cống, ống buy Đường kính cốt thép <=18mm | Mô tả theo chương V | 0,231 | 1 tấn |
| 11 | Bê tông tường đầu, tường cánh vữa BT đá 2x4 M150 | Mô tả theo chương V | 1,72 | 1 m3 |
| 12 | Bê tông móng tường đầu, tường cánh, chân khay sân cống. Vữa bê tông đá 2x4 M150 | Mô tả theo chương V | 6,26 | 1 m3 |
| J | *\9- Cống hộp B=0.75m cọc C4: | |||
| 1 | Đào móng Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III | Mô tả theo chương V | 21,29 | 1 m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Mô tả theo chương V | 6,39 | 1 m3 |
| 3 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn ống cống, vữa BT đá 1x2 M250 | Mô tả theo chương V | 3,5 | 1 m3 |
| 4 | Làm lớp đệm đá 2x4 Dày 10cm | Mô tả theo chương V | 4,28 | 1 m3 |
| 5 | Bê tông móng cốngVữa bê tông đá 2x4 M150 | Mô tả theo chương V | 2,82 | 1 m3 |
| 6 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Mô tả theo chương V | 26,5 | 1 m2 |
| 7 | Lắp đặt cống hộp đơn - đoạn cống 1.2m Đkính cống 750x750mm | Mô tả theo chương V | 10 | 1 Đoạn |
| 8 | Nối cống hộp đơn = pp xảm vữa xi măng Đkính cống (750x750)mm | Mô tả theo chương V | 8 | 1mối nố |
| 9 | Cốt thép ống cống, ống buy Đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả theo chương V | 0,085 | 1 tấn |
| 10 | Cốt thép ống cống, ống buy Đường kính cốt thép <=18mm | Mô tả theo chương V | 0,463 | 1 tấn |
| 11 | Đệm cát bằng máy đầm cóc Cố định ống cống | Mô tả theo chương V | 0,37 | 1 m3 |
| 12 | Bê tông tường đầu, tường cánh vữa BT đá 2x4 M150 | Mô tả theo chương V | 2,04 | 1 m3 |
| 13 | Bê tông móng tường đầu, tường cánh, chân khay sân cống. Vữa bê tông đá 2x4 M150 | Mô tả theo chương V | 18,31 | 1 m3 |
| K | *\ 10- Cống tròn D=1m cọc C5: | |||
| 1 | Đào móng Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III | Mô tả theo chương V | 60,45 | 1 m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Mô tả theo chương V | 18,14 | 1 m3 |
| 3 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn ống cống, vữa BT đá 1x2 M200 | Mô tả theo chương V | 2,17 | 1 m3 |
| 4 | Cốt thép ống cống, ống buy Đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả theo chương V | 0,208 | 1 tấn |
| 5 | Bê tông móng cống Vữa bê tông đá 2x4 M150 | Mô tả theo chương V | 19,56 | 1 m3 |
| 6 | Bê tông tường đầu, tường cánh Vữa bê tông đá 2x4 M150 | Mô tả theo chương V | 1,45 | 1 m3 |
| 7 | Làm lớp đệm đá 2x4 Dày 10cm | Mô tả theo chương V | 4,19 | 1 m3 |
| 8 | Quét nhựa bitum ống cống | Mô tả theo chương V | 17,99 | 1 m2 |
| 9 | Lắp đặt ống BT bằng cần trục Đkính ống <=1000mm - ống L=1m | Mô tả theo chương V | 7 | 1 đoạn |
| 10 | Nối ống BT bằng PP xảm Đkính ống 1000mm | Mô tả theo chương V | 6 | 1mối nố |
| 11 | Bê tông mái gia cố Dày <= 20 cm,vữa đá 2x4 M150 | Mô tả theo chương V | 12,04 | 1 m3 |
| 12 | Ni long xanh đỏ | Mô tả theo chương V | 46,56 | 1 m2 |
| L | *\11- Cống tròn D=1m cọc C6: | |||
| 1 | Đào móng Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III | Mô tả theo chương V | 54,45 | 1 m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Mô tả theo chương V | 18,14 | 1 m3 |
| 3 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn ống cống, vữa BT đá 1x2 M200 | Mô tả theo chương V | 1,86 | 1 m3 |
| 4 | Cốt thép ống cống, ống buy Đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả theo chương V | 0,208 | 1 tấn |
| 5 | Bê tông móng cống Vữa bê tông đá 2x4 M150 | Mô tả theo chương V | 18,98 | 1 m3 |
| 6 | Bê tông tường đầu, tường cánh Vữa bê tông đá 2x4 M150 | Mô tả theo chương V | 1,45 | 1 m3 |
| 7 | Làm lớp đệm đá 2x4 Dày 10cm | Mô tả theo chương V | 4,04 | 1 m3 |
| 8 | Quét nhựa bitum ống cống | Mô tả theo chương V | 15,42 | 1 m2 |
| 9 | Lắp đặt ống BT bằng cần trục Đkính ống <=1000mm - ống L=1m | Mô tả theo chương V | 6 | 1 đoạn |
| 10 | Nối ống BT bằng PP xảm Đkính ống 1000mm | Mô tả theo chương V | 5 | 1mối nố |
| 11 | Bê tông gia cố máI Vữa bê tông đá 2x4 M150 | Mô tả theo chương V | 12,04 | 1 m3 |
| 12 | Ni long xanh đỏ | Mô tả theo chương V | 46,56 | 1 m2 |
| M | *\ 12- Cống tròn D=3x1.5m cọc C7: | |||
| 1 | Đào móng Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp II | Mô tả theo chương V | 162,47 | 1 m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Mô tả theo chương V | 48,74 | 1 m3 |
| 3 | Đệm cấp phối suối | Mô tả theo chương V | 17,36 | 1 m3 |
| 4 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn ống buy D150cm, vữa BT M250 | Mô tả theo chương V | 14,64 | 1 m3 |
| 5 | Bê tông móng cống Vữa bê tông đá 2x4 M150 | Mô tả theo chương V | 27,95 | 1 m3 |
| 6 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Mô tả theo chương V | 91,06 | 1 m2 |
| 7 | Lắp đặt ống BT bằng cần trục Đkính ống 1500mm - ống L=1m | Mô tả theo chương V | 24 | 1 đoạn |
| 8 | Nối ống BT bằng PP xảm Đkính ống 1500mm | Mô tả theo chương V | 21 | 1mối nối |
| 9 | Cốt thép ống cống, ống buy Đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả theo chương V | 1,536 | 1 tấn |
| 10 | Bê tông tường đầu, tường cánh vữa BT đá 2x4 M150 | Mô tả theo chương V | 14,94 | 1 m3 |
| 11 | Bê tông móng t đầu, t cánh, chân khay sân cống. Vữa bê tông đá 2x4 M150 | Mô tả theo chương V | 23,36 | 1 m3 |
| 12 | Bê tông mái gia cố Dày <= 20 cm,vữa đá 2x4 M150 | Mô tả theo chương V | 24,6 | 1 m3 |
| 13 | Bê tông chân khay Vữa bê tông đá 2x4 M150 | Mô tả theo chương V | 7,2 | 1 m3 |
| 14 | Ni long xanh đỏ | Mô tả theo chương V | 119,99 | 1 m2 |
| N | *\13- Cọc tiêu: | |||
| 1 | Làm cọc tiêu bằng bê tông cốt thép Kích thước 0.15x0.15x1.2 (m) | Mô tả theo chương V | 50 | 1 Cái |
| 2 | Đào móng cột, hố kiểm tra rộng<=1m Chiều sâu <=1m , Đất cấp III | Mô tả theo chương V | 6,25 | 1 m3 |
| 3 | Bê tông móng chiều rộng R<=250cm Vữa bê tông đá 2x4M150 | Mô tả theo chương V | 3,2 | 1 m3 |
| 4 | Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg Độ chặt yêu cầu K=0.90 | Mô tả theo chương V | 3,05 | 1 m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi