Gói thầu: Trường Mầm non Ba Sao (điểm phụ)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200441910-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Xây dựng huyện Cao Lãnh tỉnh Đồng Tháp |
| Tên gói thầu | Trường Mầm non Ba Sao (điểm phụ) |
| Số hiệu KHLCNT | 20191278386 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Tĩnh hỗ trợ cho huyện năm 2020-2021 và vốn ngân sách huyện đối ứng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-17 16:03:00 đến ngày 2020-04-28 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,192,491,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 87,000,000 VNĐ ((Tám mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| 1 | Đào móng chiều rộng <=20m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I | Theo yêu cầu Chương V | 8,6366 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | Theo yêu cầu Chương V | 6,5279 | 100m3 |
| 3 | Đóng Cừ đá TD 100x100x1500, mật độ 9cây/m2, đất cấp I(NC x 1,99 theo thông báo 48) | Theo yêu cầu Chương V | 46,224 | 100m |
| 4 | Đắp cát công trình, máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Theo yêu cầu Chương V | 2,4718 | 100m3 |
| 5 | Cát đắp nền sau khi đã trừ KL đấp móng (tận dụng cát đào móng) | Theo yêu cầu Chương V | 36,31 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 150 | Theo yêu cầu Chương V | 29,9808 | m3 |
| 7 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 250 | Theo yêu cầu Chương V | 139,95 | m3 |
| 8 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=4m, vữa mác 200 | Theo yêu cầu Chương V | 5,8843 | m3 |
| 9 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=16m, vữa mác 200 | Theo yêu cầu Chương V | 29,0571 | m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 | Theo yêu cầu Chương V | 1,952 | m3 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 | Theo yêu cầu Chương V | 15,39 | m3 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 | Theo yêu cầu Chương V | 36,5584 | m3 |
| 13 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa mác 200 | Theo yêu cầu Chương V | 80,269 | m3 |
| 14 | Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, vữa mác 200 | Theo yêu cầu Chương V | 5,9912 | m3 |
| 15 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa mác 200 | Theo yêu cầu Chương V | 5,564 | m3 |
| 16 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa mác 200 | Theo yêu cầu Chương V | 12,8644 | m3 |
| 17 | Bê tông nền, bê tông nền, đá 1x2, vữa mác 200 | Theo yêu cầu Chương V | 26,0448 | m3 |
| 18 | Bê tông nền, bê tông nền, đá 1x2, vữa mác 200 | Theo yêu cầu Chương V | 1,2568 | m3 |
| 19 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, vữa mác 200 | Theo yêu cầu Chương V | 1,892 | m3 |
| 20 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <=100 kg | Theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 21 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <=250 kg | Theo yêu cầu Chương V | 30 | cái |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d =6mm | Theo yêu cầu Chương V | 1,4138 | tấn |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d =6mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,018 | tấn |
| 24 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d =8mm | Theo yêu cầu Chương V | 1,3701 | tấn |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d =12mm | Theo yêu cầu Chương V | 4,0772 | tấn |
| 26 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d =18mm | Theo yêu cầu Chương V | 1,3105 | tấn |
| 27 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d = 20mm | Theo yêu cầu Chương V | 4,475 | tấn |
| 28 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d =6mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Chương V | 0,1345 | tấn |
| 29 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d =16mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Chương V | 0,0568 | tấn |
| 30 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d =18mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Chương V | 1,8697 | tấn |
| 31 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d =6mm, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 0,8219 | tấn |
| 32 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d =8mm, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 0,1642 | tấn |
| 33 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d =14mm, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 1,3509 | tấn |
| 34 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d =16mm, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 1,602 | tấn |
| 35 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d =18mm, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 0,3258 | tấn |
| 36 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =6mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Chương V | 0,4624 | tấn |
| 37 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =12mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Chương V | 0,1913 | tấn |
| 38 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =14mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Chương V | 1,6557 | tấn |
| 39 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =16mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Chương V | 0,2428 | tấn |
| 40 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =18mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Chương V | 0,0808 | tấn |
| 41 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =6mm, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 0,8732 | tấn |
| 42 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =8mm, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 0,2077 | tấn |
| 43 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =10mm, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 0,0077 | tấn |
| 44 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =14mm, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 1,7696 | tấn |
| 45 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =16mm, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 2,6153 | tấn |
| 46 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =18mm, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 0,0527 | tấn |
| 47 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =20mm, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 0,9841 | tấn |
| 48 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, d =6mm, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 2,0753 | tấn |
| 49 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, d =8mm, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 3,2541 | tấn |
| 50 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, d =10mm, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 2,6873 | tấn |
| 51 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, d =12mm, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 0,008 | tấn |
| 52 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d =6mm, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 0,4084 | tấn |
| 53 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d =8mm, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 0,1767 | tấn |
| 54 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d =10mm, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 1,1221 | tấn |
| 55 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d =12mm, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 0,2898 | tấn |
| 56 | Cốt thép lam gió đúc sẵn đk = 6mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,0984 | tấn |
| 57 | Cốt thép lam gió đúc sẵn đk = 8mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,2936 | tấn |
| 58 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, d =6mm -Chiều cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 0,0806 | tấn |
| 59 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, d =8mm -Chiều cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 0,1418 | tấn |
| 60 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, d =12mm, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 0,2856 | tấn |
| 61 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, d =14mm, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 0,3045 | tấn |
| 62 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, d =16mm, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 0,073 | tấn |
| 63 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, d =18mm, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 0,1509 | tấn |
| 64 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, d =20mm, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 0,1443 | tấn |
| 65 | Sản xuất dầm tường cột, dầm mái, dầm cầu trục - Dầm mái | Theo yêu cầu Chương V | 1,2966 | tấn |
| 66 | Lắp đặt hệ khung, dầm thép | Theo yêu cầu Chương V | 1,2966 | tấn |
| 67 | Thép V50x3 | Theo yêu cầu Chương V | 56,61 | kg |
| 68 | Thép H60x120x2 mạ kẽm | Theo yêu cầu Chương V | 1.240 | kg |
| 69 | Bulon M12x150 + đai ốc | Theo yêu cầu Chương V | 256 | bộ |
| 70 | Rải Nilon chống thấm xi măng | Theo yêu cầu Chương V | 9,0503 | 100m2 |
| 71 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép móng dài | Theo yêu cầu Chương V | 2,6885 | 100m2 |
| 72 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 0,8834 | 100m2 |
| 73 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 5,2444 | 100m2 |
| 74 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 1,3021 | 100m2 |
| 75 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 3,9671 | 100m2 |
| 76 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 8,3952 | 100m2 |
| 77 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 1,8913 | 100m2 |
| 78 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ - Cầu thang thường | Theo yêu cầu Chương V | 0,6568 | 100m2 |
| 79 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ - Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu Chương V | 4,0822 | 100m2 |
| 80 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu Chương V | 0,3784 | 100m2 |
| 81 | Xây tường gạch không nung 5x10x19cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 7,3616 | m3 |
| 82 | Xây các bộ phận kết cấu khác gạch không nung 5x10x19cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 5,4961 | m3 |
| 83 | Xây tường gạch không nung 5x10x19cm, dày <=30cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 5,7114 | m3 |
| 84 | Xây tường thẳng gạch không nung 19x19x39cm, chiều dày 19cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 1,1986 | m3 |
| 85 | Xây cột, trụ gạch không nung 5x10x19cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 2,0195 | m3 |
| 86 | Xây tường gạch không nung 5x10x19cm, dày <=30cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 0,8159 | m3 |
| 87 | Xây tường gạch không nung 5x10x19cm, dày <=10cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 10,707 | m3 |
| 88 | Xây tường thẳng gạch không nung 19x19x39cm, chiều dày 19cm, cao <=16m, vữa XM M75 (tường mặt ngoài) | Theo yêu cầu Chương V | 25,7593 | m3 |
| 89 | Xây tường thẳng gạch không nung 19x19x39cm, chiều dày 19cm, cao <=16m, vữa XM M75 (tường mặt trong ) | Theo yêu cầu Chương V | 18,734 | m3 |
| 90 | Xây tường thẳng gạch không nung 10x19x39cm, chiều dày 10cm, cao <=16m, vữa XM M75 (tường mặt ngoài) | Theo yêu cầu Chương V | 20,9678 | m3 |
| 91 | Xây tường thẳng gạch không nung 10x19x39cm, chiều dày 10cm, cao <=16m, vữa XM M75 (tường mặt trong) | Theo yêu cầu Chương V | 31,2849 | m3 |
| 92 | Ốp tường trụ, cột KT gạch 250x400mm | Theo yêu cầu Chương V | 295,301 | m2 |
| 93 | Ốp đá chẻ chân tường | Theo yêu cầu Chương V | 56,438 | m2 |
| 94 | Ốp tường đá chẻ KT 50x200mm | Theo yêu cầu Chương V | 3,838 | m2 |
| 95 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017), tường không sơn | Theo yêu cầu Chương V | 149,7197 | m2 |
| 96 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) | Theo yêu cầu Chương V | 603,4459 | m2 |
| 97 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát trong (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) | Theo yêu cầu Chương V | 880,2903 | m2 |
| 98 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 (trong nhà) | Theo yêu cầu Chương V | 96,5648 | m2 |
| 99 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75(ngoài nhà) | Theo yêu cầu Chương V | 502,4236 | m2 |
| 100 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM M75 (trong nhà) | Theo yêu cầu Chương V | 78,685 | m2 |
| 101 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM M75 (ngoài nhà) | Theo yêu cầu Chương V | 460,2036 | m2 |
| 102 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM M75 (không sơn) | Theo yêu cầu Chương V | 59,2642 | m2 |
| 103 | Trát xà dầm, vữa XM M75 (không sơn) | Theo yêu cầu Chương V | 276,5249 | m2 |
| 104 | Trát xà dầm, vữa XM M75 (ngoài nhà) | Theo yêu cầu Chương V | 141,9494 | m2 |
| 105 | Trát xà dầm, vữa XM M75 (trong nhà) | Theo yêu cầu Chương V | 90,2825 | m2 |
| 106 | Trát trần, vữa XM M75 ngoài nhà | Theo yêu cầu Chương V | 414,072 | m2 |
| 107 | Trát trần, vữa XM M75 trong nhà | Theo yêu cầu Chương V | 394,2131 | m2 |
| 108 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 13,12 | m2 |
| 109 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 7,38 | m2 |
| 110 | Trát vữa trang trí hoa sen sảnh chính | Theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 111 | Đắp phào đơn, vữa XM M100 | Theo yêu cầu Chương V | 490,674 | m |
| 112 | Đắp phào kép, vữa XM M100 | Theo yêu cầu Chương V | 120,0844 | m |
| 113 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 1cm, vữa XM M100 | Theo yêu cầu Chương V | 62,4936 | m2 |
| 114 | Quét 3 lớp Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng...( tham khảo định mức nhà sản xuất) | Theo yêu cầu Chương V | 208,8994 | m2 |
| 115 | Ngâm nước xi măng 5kg/m3 | Theo yêu cầu Chương V | 34,2227 | m3 |
| 116 | khắc rãnh âm bán nguyệt D21 | Theo yêu cầu Chương V | 1,5826 | m2 |
| 117 | Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 73,186 | m2 |
| 118 | Trát đá mài tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa lót, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 61,52 | m2 |
| 119 | Láng đá mài bậc cầu thang | Theo yêu cầu Chương V | 40,46 | m2 |
| 120 | Láng granitô nền sàn | Theo yêu cầu Chương V | 32,726 | m2 |
| 121 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | Theo yêu cầu Chương V | 827,971 | m2 |
| 122 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Theo yêu cầu Chương V | 66,18 | m2 |
| 123 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | Theo yêu cầu Chương V | 600,5659 | m2 |
| 124 | Bả bằng bột bả vào tường trong | Theo yêu cầu Chương V | 880,2903 | m2 |
| 125 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà | Theo yêu cầu Chương V | 1.518,6486 | m2 |
| 126 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà | Theo yêu cầu Chương V | 659,7454 | m2 |
| 127 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu Chương V | 2.109,7694 | m2 |
| 128 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu Chương V | 1.540,0357 | m2 |
| 129 | Sơn giả đá cẩm thạch | Theo yêu cầu Chương V | 9,4451 | m2 |
| 130 | Lợp mái tole lạnh mạ màu dày 4,5 Dzem | Theo yêu cầu Chương V | 5,951 | 100m2 |
| 131 | Tole phẳng úp nóc mạ màu dày 4,5dzem | Theo yêu cầu Chương V | 40,02 | m2 |
| 132 | Lắp dựng xà gồ thép C45x125x2 (3,5kg/md) | Theo yêu cầu Chương V | 2,1362 | tấn |
| 133 | Xà gồ thép mạ kẽm C45x125x2 (3,5kg/m) | Theo yêu cầu Chương V | 2.136,225 | kg |
| 134 | Cửa đi khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 1000 kính trắng dày 5mm (NC + VL + phụ kiện) | Theo yêu cầu Chương V | 80,08 | m2 |
| 135 | Cửa đi khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 1000 kính mài mờ dày 5mm (NC + VL + phụ kiện) | Theo yêu cầu Chương V | 22,4 | m2 |
| 136 | Cửa sổ khung nhôm hệ 700 kính mài mờ dày 4,5mm (NC + VL + phụ kiện) | Theo yêu cầu Chương V | 39,08 | m2 |
| 137 | Vách kính khung nhôm hệ 1000 kính trắng dày 10mm (NC + VL) | Theo yêu cầu Chương V | 8,64 | m2 |
| 138 | Khung bảo vệ inox hộp 304 | Theo yêu cầu Chương V | 34,08 | m2 |
| 139 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng | Theo yêu cầu Chương V | 0,0853 | tấn |
| 140 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu Chương V | 10,08 | m2 |
| 141 | Cung cấp cửa đi khung sắt, pano sắt, khung bảo vệ thép hộp | Theo yêu cầu Chương V | 2,3328 | m2 |
| 142 | Cung cấp khóa bấm | Theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 143 | Cung cấp thép hộp H40x40x1,5 | Theo yêu cầu Chương V | 38,5081 | kg |
| 144 | Cung cấp thép hộp H25x25x1 | Theo yêu cầu Chương V | 35,9055 | kg |
| 145 | Cung cấp thép hộp H20x20x1,5 | Theo yêu cầu Chương V | 10,9223 | kg |
| 146 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo yêu cầu Chương V | 12,6196 | m2 |
| 147 | Sản xuất lan can sắt | Theo yêu cầu Chương V | 0,2277 | tấn |
| 148 | Lắp dựng lan can sắt | Theo yêu cầu Chương V | 24,5892 | m2 |
| 149 | Cung cấp ống STK D60x2 | Theo yêu cầu Chương V | 36,5952 | kg |
| 150 | Cung cấp ống STK D42x1,5 | Theo yêu cầu Chương V | 19,1616 | kg |
| 151 | Cung cấp ống STK D34x1,5, D34x2 | Theo yêu cầu Chương V | 58,2587 | kg |
| 152 | Cung cấp ống STK D27x1,4 | Theo yêu cầu Chương V | 70,3574 | kg |
| 153 | Cung cấp ống STK D21x1,5 | Theo yêu cầu Chương V | 43,3728 | kg |
| 154 | Sản xuất các kết cấu thép khác - Khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Theo yêu cầu Chương V | 0,048 | tấn |
| 155 | Lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Theo yêu cầu Chương V | 0,048 | tấn |
| 156 | Sơn sắt mạ kẽm 3 nước, sơn chuyên dụng | Theo yêu cầu Chương V | 22,2592 | m2 |
| 157 | Tay vịn cầu thang gỗ thao lao 60x100 + sơn PU (NC + VL) | Theo yêu cầu Chương V | 11,95 | m |
| 158 | Trụ cầu thang gỗ thao lao + sơn PU (NC + VL) | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 159 | Cung cấp khung ảnh bác + kính bảo vệ dày 5ly | Theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 160 | Đào móng chiều rộng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I | Theo yêu cầu Chương V | 0,3774 | 100m3 |
| 161 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | Theo yêu cầu Chương V | 0,1204 | 100m3 |
| 162 | Đắp cát công trình - Đắp cát nền móng (tận dụng cát san lấp) | Theo yêu cầu Chương V | 2,592 | m3 |
| 163 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 200 | Theo yêu cầu Chương V | 2,25 | m3 |
| 164 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, vữa mác 200 | Theo yêu cầu Chương V | 1,932 | m3 |
| 165 | Lắp đan bằng cơ giới kết hợp với thủ công | Theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 166 | Rải nilon chống thấm | Theo yêu cầu Chương V | 0,4182 | 100m2 |
| 167 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đan đáy, d =6mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,0889 | tấn |
| 168 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép đan nắp, d =6mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,0679 | tấn |
| 169 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu Chương V | 0,0306 | 100m2 |
| 170 | Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu Chương V | 0,033 | 100m2 |
| 171 | Xây tường gạch không nung 5x10x19cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 11,2779 | m3 |
| 172 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát trong (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) | Theo yêu cầu Chương V | 63,84 | m2 |
| 173 | Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Theo yêu cầu Chương V | 14,4 | m2 |
| 174 | Cung cấp trần Uco dày 3,5 khung thép chia ô 600x600 | Theo yêu cầu Chương V | 67,98 | m2 |
| 175 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch AAC (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) | Theo yêu cầu Chương V | 212,08 | m2 |
| 176 | Cung cấp đinh thép Đk2,8mm, L=50mm(400cây/kg) | Theo yêu cầu Chương V | 10,604 | kg |
| 177 | Lắp đặt MCCB 2P - 60A | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 178 | Lắp đặt MCCB 2P - 40A | Theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 179 | Lắp đặt MCB 2P - 10A | Theo yêu cầu Chương V | 13 | cái |
| 180 | Lắp đặt MCB 2P - 5A | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 181 | Lắp đặt dây đồng bọc CVV 3x16mm2 | Theo yêu cầu Chương V | 95 | m |
| 182 | Lắp đặt dây đồng bọc CV 1x10mm2 | Theo yêu cầu Chương V | 241,5 | m |
| 183 | Lắp đặt dây đồng bọc CV 1x2,5mm2 | Theo yêu cầu Chương V | 223,1 | m |
| 184 | Lắp đặt dây đồng bọc CV 1x1,5mm2 | Theo yêu cầu Chương V | 1.540,7 | m |
| 185 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn 14x22mm | Theo yêu cầu Chương V | 339,3 | m |
| 186 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn 15x30mm | Theo yêu cầu Chương V | 80,1 | m |
| 187 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn 22x40mm | Theo yêu cầu Chương V | 80 | m |
| 188 | Lắp đặt Đèn Led tube dài 1,2m đơn 18W | Theo yêu cầu Chương V | 12 | bộ |
| 189 | Lắp đặt Đèn Led tube dài 1,2m đôi 36W | Theo yêu cầu Chương V | 30 | bộ |
| 190 | Lắp đặt đèn Led gắn trần nổi hình vuông 300x300x38mm (24W) | Theo yêu cầu Chương V | 22 | bộ |
| 191 | Lắp đặt đèn Led gắn trần nổi hình vuông 170x170x38mm (12W) | Theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 192 | Lắp đặt Quạt đảo 100W + bộ điều tốc độ | Theo yêu cầu Chương V | 15 | cái |
| 193 | Lắp đặt Hộp âm đôi + mặt 6 thiết bị âm tường | Theo yêu cầu Chương V | 14 | hộp |
| 194 | Lắp đặt Hộp + mặt 3 thiết bị âm tường | Theo yêu cầu Chương V | 19 | hộp |
| 195 | Lắp đặt Ổ cắm đôi 16A-220V có màn che và nối đất | Theo yêu cầu Chương V | 12 | cái |
| 196 | Lắp đặt công tắc đơn | Theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 197 | Lắp đặt công tắc đôi | Theo yêu cầu Chương V | 15 | cái |
| 198 | Cung cấp thép La 30x3, sơn chống sét | Theo yêu cầu Chương V | 45,9 | kg |
| 199 | Lắp đặt Tủ điện composite KT 400x300x250mm | Theo yêu cầu Chương V | 2 | hộp |
| 200 | Kéo rải Cáp đồng trần 50mm2 | Theo yêu cầu Chương V | 3 | m |
| 201 | Kéo rải Cáp đồng trần 25mm2 | Theo yêu cầu Chương V | 18 | m |
| 202 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 21mm | Theo yêu cầu Chương V | 11,5 | m |
| 203 | Đóng cọc tiếp địa chuyên dụng mạ đồng D16, L=2,4m | Theo yêu cầu Chương V | 2 | cọc |
| 204 | Lắp dựng cột bê tông ly tâm L=8,5m, Dngọn = 160, Dgốc = 264 (phụ kiện: sứ treo) | Theo yêu cầu Chương V | 2 | 1 cột |
| 205 | Lắp đà cản bê tông L=1,2m | Theo yêu cầu Chương V | 4 | 1 bộ |
| 206 | Cung cấp bulong D22, L=600 (2 long đền D24 dày 8mm) | Theo yêu cầu Chương V | 4 | bộ |
| 207 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp I | Theo yêu cầu Chương V | 2,7468 | m3 |
| 208 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K = 0,85 | Theo yêu cầu Chương V | 2,1856 | m3 |
| 209 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp I | Theo yêu cầu Chương V | 12 | m3 |
| 210 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | Theo yêu cầu Chương V | 0,12 | 100m3 |
| 211 | Lắp đặt đầu Kim thu sét bán kính Rp=60m + khớp nối | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 212 | Lắp đặt Bộ đỡ kim thu sét ống STK D49, L=5m, sơn chuyên dụng trắng - đỏ | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 213 | Kéo rải Cáp đồng trần D70mm2 chống sét dưới mương đất | Theo yêu cầu Chương V | 32 | m |
| 214 | Kéo rải Cáp đồng trần D70mm2 chống sét theo tường, cột và mái nhà | Theo yêu cầu Chương V | 62 | m |
| 215 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm | Theo yêu cầu Chương V | 70 | m |
| 216 | Đóng cọc tiếp địa chuyên dụng mạ đồng D16, L=2,4m | Theo yêu cầu Chương V | 10 | cọc |
| 217 | Mối hàn hóa nhiệt liên kết cọc tiếp địa và dây cáp đồng | Theo yêu cầu Chương V | 10 | mối |
| 218 | Bộ chằng neo, tăng đơ, ốc xiếc cáp | Theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 219 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở đất KT: 270x190x100, bao gồm (bulông, cầu đấu, sứ đỡ, đầu cốt,..) | Theo yêu cầu Chương V | 2 | hộp |
| 220 | Lắp đặt bộ đếm sét | Theo yêu cầu Chương V | 1 | hộp |
| 221 | Vật tư phụ (Đai định vị cáp thoát sét, bulông, vít nở...) | Theo yêu cầu Chương V | 2 | hệ |
| 222 | Bản đế đở cột thu sét | Theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 223 | Lắp đặt trung tâm báo cháy 3 kênh bàn phiếm điều khiển | Theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 224 | Lắp đặt đầu báo khói | Theo yêu cầu Chương V | 13 | cái |
| 225 | Lắp đặt Đầu báo nhiệt | Theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 226 | Lắp đặt còi báo động | Theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 227 | Lắp đặt nút nhấn khẩn loại tròn | Theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 228 | Lắp đặt dây cáp tín hiệu lõi đồng bọc 7 sợi CV 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu Chương V | 110 | m |
| 229 | Lắp đặt dây cáp tín hiệu lõi đồng bọc 7 sợi CV 2x2,0mm2 | Theo yêu cầu Chương V | 75 | m |
| 230 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn xoắn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu Chương V | 173 | m |
| 231 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn xoắn, ĐK 32mm | Theo yêu cầu Chương V | 12 | m |
| 232 | Lắp đặt hộp nối dây | Theo yêu cầu Chương V | 17 | hộp |
| 233 | Lắp điện trở kháng | Theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 234 | Lắp đặt đèn thoát hiểm 2 mặt (có định hướng đường thoát) | Theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 235 | Kéo rải Cáp đồng trần 50mm2 | Theo yêu cầu Chương V | 3 | m |
| 236 | Kéo rải Cáp đồng trần 25mm2 | Theo yêu cầu Chương V | 10 | m |
| 237 | Đóng cọc tiếp địa chuyên dụng mạ đồng D16, L=2,4m | Theo yêu cầu Chương V | 2 | cọc |
| 238 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 21mm | Theo yêu cầu Chương V | 8,5 | m |
| 239 | Lắp đặt MCB 1P-10A | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 240 | Lắp đặt mặt + đế âm đơn | Theo yêu cầu Chương V | 1 | hộp |
| 241 | Lắp đặt dây đồng bọc CVV 2x4mm2 | Theo yêu cầu Chương V | 20 | m |
| 242 | Lắp đặt dây đồng bọc CVV 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu Chương V | 30 | m |
| 243 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn xoắn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu Chương V | 20 | m |
| 244 | Cung cấp lắp đặt thang nâng | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 245 | Cung cấp lắp đặt bình bột chữa cháy 8kg | Theo yêu cầu Chương V | 4 | bình |
| 246 | Cung cấp lắp đặt bồn ngang Inox 304, 1000 lít có chân | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 247 | Cung cấp lắp đặt Cầu thang nhôm rút cao 3,8m, độ dày nhôm 1,5mm, nhôm đai thang màu xanh | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 248 | Cung cấp lắp đặt Máy bơm ly tâm đẩy cao 2HP đẩy cao Q=140lít/phút, H=10-20m | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 249 | Cung cấp lắp đặt Bình điện dự phòng 12VDC | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 250 | Đào móng chiều rộng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I | Theo yêu cầu Chương V | 0,0584 | 100m3 |
| 251 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I | Theo yêu cầu Chương V | 2,7136 | m3 |
| 252 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | Theo yêu cầu Chương V | 0,0538 | 100m3 |
| 253 | Đắp cát công trình, máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Theo yêu cầu Chương V | 0,0356 | 100m3 |
| 254 | Bê tông lót móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 150 | Theo yêu cầu Chương V | 1,268 | m3 |
| 255 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 200 | Theo yêu cầu Chương V | 1,1306 | m3 |
| 256 | Bê tông nền nhà xe đá 1x2, vữa mác 250 | Theo yêu cầu Chương V | 2,24 | m3 |
| 257 | Rải Nilon chống thấm | Theo yêu cầu Chương V | 0,366 | 100m2 |
| 258 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng nhà xe (BT đổ tại chổ) | Theo yêu cầu Chương V | 0,081 | 100m2 |
| 259 | SXLD tháo dỡ ván khuôn nền nhà xe (BT đổ tại chổ) | Theo yêu cầu Chương V | 0,06 | 100m2 |
| 260 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d =6mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,099 | tấn |
| 261 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d =8mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,0179 | tấn |
| 262 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d =12mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,0216 | tấn |
| 263 | Xây tường gạch thẻ 5x10x19cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa M75 | Theo yêu cầu Chương V | 1,2823 | m3 |
| 264 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa M75 (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) | Theo yêu cầu Chương V | 3,375 | m2 |
| 265 | Sản xuất cột bằng thép hình nhà xe | Theo yêu cầu Chương V | 0,1856 | tấn |
| 266 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ - Khẩu độ <=9m | Theo yêu cầu Chương V | 0,0925 | tấn |
| 267 | Sản xuất giằng mái thép nhà xe | Theo yêu cầu Chương V | 0,0479 | tấn |
| 268 | Lắp dựng cột thép các loại nhà xe | Theo yêu cầu Chương V | 0,1856 | tấn |
| 269 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m | Theo yêu cầu Chương V | 0,0925 | tấn |
| 270 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Theo yêu cầu Chương V | 0,0479 | tấn |
| 271 | Cung cấp thép tấm dày 3mm | Theo yêu cầu Chương V | 6,68 | kg |
| 272 | Cung cấp thép tấm dày 6mm | Theo yêu cầu Chương V | 8,81 | kg |
| 273 | Cung cấp thép tấm dày 8mm | Theo yêu cầu Chương V | 30,14 | kg |
| 274 | Cung cấp thép STK D90, dày 3mm | Theo yêu cầu Chương V | 116,33 | kg |
| 275 | Cung cấp thép STK D60, dày 2mm | Theo yêu cầu Chương V | 83,18 | kg |
| 276 | Cung cấp thép STK D42, dày 2,2mm | Theo yêu cầu Chương V | 64,2 | kg |
| 277 | Cung cấp thép STK D27, dày 1,4mm | Theo yêu cầu Chương V | 7,41 | kg |
| 278 | Cung cấp thép L63x63x6 | Theo yêu cầu Chương V | 9,27 | kg |
| 279 | Cung cấp thép C100x50x20x2, mạ kẽm (TL: 3,642kg/m) | Theo yêu cầu Chương V | 152,964 | kg |
| 280 | Cung cấp bulon D16, L=550 | Theo yêu cầu Chương V | 24 | cái |
| 281 | Cung cấp bulon D16, L=140 | Theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 282 | Cung cấp bulon D12, L=50 | Theo yêu cầu Chương V | 36 | cái |
| 283 | Lắp dựng xà gồ thép (TL: 3,642kg/m) | Theo yêu cầu Chương V | 0,153 | tấn |
| 284 | Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 4,5 Dzem | Theo yêu cầu Chương V | 0,2862 | 100m2 |
| 285 | Cung cấp và lắp đặt tôn phẳng dày 5dem bít đầu tole | Theo yêu cầu Chương V | 7,28 | m2 |
| 286 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo yêu cầu Chương V | 1,2958 | m2 |
| 287 | Đào móng chiều rộng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I | Theo yêu cầu Chương V | 0,8857 | 100m3 |
| 288 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp I | Theo yêu cầu Chương V | 10,4 | m3 |
| 289 | Đào bó nền đà kiềng, đất cấp I | Theo yêu cầu Chương V | 17,3064 | m3 |
| 290 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | Theo yêu cầu Chương V | 0,7895 | 100m3 |
| 291 | Rải tấm nilong chống mất nước xi măng | Theo yêu cầu Chương V | 1,0267 | 100m2 |
| 292 | Đóng cừ đá TD 100x100x1500 đất cấp I (nhân công x 1,99) | Theo yêu cầu Chương V | 1,368 | 100m |
| 293 | Bê tông lót móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 150 | Theo yêu cầu Chương V | 10,877 | m3 |
| 294 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 200 | Theo yêu cầu Chương V | 9,3037 | m3 |
| 295 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=4m, vữa mác 200 | Theo yêu cầu Chương V | 1,6473 | m3 |
| 296 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 | Theo yêu cầu Chương V | 7,2648 | m3 |
| 297 | Bê tông cọc, cột, đá 1x2, vữa mác 200 | Theo yêu cầu Chương V | 2,691 | m3 |
| 298 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu Chương V | 1,0038 | 100m2 |
| 299 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu Chương V | 0,5216 | 100m2 |
| 300 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn tường, cột vuông, chữ nhật, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 0,3102 | 100m2 |
| 301 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 0,2301 | 100m2 |
| 302 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép cột, trụ | Theo yêu cầu Chương V | 0,3588 | 100m2 |
| 303 | SXLD cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d =8mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,0121 | tấn |
| 304 | SXLD cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d =10mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,3184 | tấn |
| 305 | SXLD cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d =6mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Chương V | 0,147 | tấn |
| 306 | SXLD cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d =12mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Chương V | 0,3041 | tấn |
| 307 | SXLD cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d =14mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Chương V | 0,0488 | tấn |
| 308 | Cốt thép cột, trụ hàng rào lưới B40, d =6mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,0693 | tấn |
| 309 | Cốt thép cột, trụ hàng rào lưới B40, d =8mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,0492 | tấn |
| 310 | Cốt thép cột, trụ hàng rào lưới B40, d =10mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,5917 | tấn |
| 311 | SXLD cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =6mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Chương V | 0,2054 | tấn |
| 312 | SXLD cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Chương V | 0,0471 | tấn |
| 313 | SXLD cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =12mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Chương V | 0,2403 | tấn |
| 314 | SXLD cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =14mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Chương V | 0,574 | tấn |
| 315 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, TL<=250 kg | Theo yêu cầu Chương V | 52 | cái |
| 316 | Xây cột, trụ gạch bê tông 5x10x19cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 0,585 | m3 |
| 317 | Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 19x19x39cm, tường dày <=19cm, cao <=4m, vữa XM M75 (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) | Theo yêu cầu Chương V | 9,4594 | m3 |
| 318 | Xây tường bằng gạch bê tông 10x19x39cm, dày 10cm, cao <=4m, vữa XM M75 (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) | Theo yêu cầu Chương V | 1,4114 | m3 |
| 319 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 137,361 | m2 |
| 320 | Trát trụ cột, lam đứng, chiều dày trát 1,5cm, vữa M75 | Theo yêu cầu Chương V | 15,08 | m2 |
| 321 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 14,114 | m2 |
| 322 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 11,2 | m |
| 323 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 27,4 | m |
| 324 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 6,4 | m |
| 325 | Lắp dựng hàng rào lưới B40 khổ 1,5m sợi 3mm | Theo yêu cầu Chương V | 234,03 | M2 |
| 326 | Sản xuất hàng rào song sắt | Theo yêu cầu Chương V | 45,7405 | m2 |
| 327 | Lắp đặt hàng rào song sắt | Theo yêu cầu Chương V | 0,6662 | tấn |
| 328 | Sản xuất cửa cổng song sắt | Theo yêu cầu Chương V | 13,5185 | m2 |
| 329 | Lắp đặt cửa thép, cổng thép | Theo yêu cầu Chương V | 0,3185 | tấn |
| 330 | Cung cấp thép d =14mm | Theo yêu cầu Chương V | 523,366 | kg |
| 331 | Cung cấp thép La 30x3 | Theo yêu cầu Chương V | 61,55 | kg |
| 332 | Cung cấp thép La 30x5 | Theo yêu cầu Chương V | 7,1508 | kg |
| 333 | Cung cấp thép La 20x3 | Theo yêu cầu Chương V | 6,439 | kg |
| 334 | Cung cấp thép La 15x3 | Theo yêu cầu Chương V | 3,9165 | kg |
| 335 | Cung cấp thép La 39x3 | Theo yêu cầu Chương V | 1,656 | kg |
| 336 | Cung cấp thép bản dày 3,2mm | Theo yêu cầu Chương V | 94,9536 | kg |
| 337 | Cung cấp thép bản dày 2mm | Theo yêu cầu Chương V | 2,9579 | kg |
| 338 | Cung cấp thép hộp 40x40x2 | Theo yêu cầu Chương V | 108,028 | kg |
| 339 | Cung cấp thép V40x40x4 | Theo yêu cầu Chương V | 174,6514 | kg |
| 340 | Cung cấp tay nắm cửa Inox D27 | Theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 341 | Cung cấp bánh xe nhựa D80 | Theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 342 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo yêu cầu Chương V | 50,6094 | m2 |
| 343 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Theo yêu cầu Chương V | 37,788 | m2 |
| 344 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, giằng ngoài nhà | Theo yêu cầu Chương V | 29,194 | m2 |
| 345 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu Chương V | 66,982 | m2 |
| 346 | Cung cấp lắp đặt bảng tên trọn bộ (chi tiết theo bản vẽ) | Theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 347 | Đào móng chiều rộng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I | Theo yêu cầu Chương V | 0,4757 | 100m3 |
| 348 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | Theo yêu cầu Chương V | 0,1699 | 100m3 |
| 349 | Rải Nilon chống thấm | Theo yêu cầu Chương V | 0,204 | 100m2 |
| 350 | Bê tông lót móng, đá 1x2, rộng >250cm, vữa mác 150 | Theo yêu cầu Chương V | 1,936 | m3 |
| 351 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng >250cm, vữa mác 250 | Theo yêu cầu Chương V | 2,68 | m3 |
| 352 | Bê tông tường, đá 1x2, dày <=45cm, cao <=4m, vữa mác 250 | Theo yêu cầu Chương V | 3,927 | m3 |
| 353 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa mác 250 | Theo yêu cầu Chương V | 1,32 | m3 |
| 354 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=4m, vữa mác 250 | Theo yêu cầu Chương V | 0,064 | m3 |
| 355 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 250 | Theo yêu cầu Chương V | 0,6125 | m3 |
| 356 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, vữa mác 250 | Theo yêu cầu Chương V | 0,0855 | m3 |
| 357 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 20,72 | m2 |
| 358 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 14,852 | m2 |
| 359 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Theo yêu cầu Chương V | 35,572 | m2 |
| 360 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d =10mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,2433 | tấn |
| 361 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, d =10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Chương V | 0,2731 | tấn |
| 362 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, d =6mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Chương V | 0,0744 | tấn |
| 363 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, d =8mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Chương V | 0,0073 | tấn |
| 364 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép nắp bể, d =6mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Chương V | 0,0068 | tấn |
| 365 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép nắp bể, d =8mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Chương V | 0,0831 | tấn |
| 366 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép nắp bể, d =10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu Chương V | 0,0879 | tấn |
| 367 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép móng dài | Theo yêu cầu Chương V | 0,0416 | 100m2 |
| 368 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn tường, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 0,5188 | 100m2 |
| 369 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 0,1348 | 100m2 |
| 370 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 0,0128 | 100m2 |
| 371 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 0,035 | 100m2 |
| 372 | SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu Chương V | 0,0104 | 100m2 |
| 373 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, TL<=250 kg | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 374 | Cung cấp ổ khóa bấm | Theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 375 | Đào móng chiều rộng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I | Theo yêu cầu Chương V | 1,2897 | 100m3 |
| 376 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | Theo yêu cầu Chương V | 0,5344 | 100m3 |
| 377 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 150 | Theo yêu cầu Chương V | 10,409 | m3 |
| 378 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, vữa mác 200 | Theo yêu cầu Chương V | 3,7974 | m3 |
| 379 | Cốt thép tấm đan rãnh, đường kính d = 6mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,2051 | tấn |
| 380 | Cốt thép tấm đan rãnh, đường kính d = 8mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,0568 | tấn |
| 381 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép móng rãnh thoát nước | Theo yêu cầu Chương V | 0,1584 | 100m2 |
| 382 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép móng hố ga | Theo yêu cầu Chương V | 0,0468 | 100m2 |
| 383 | SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Theo yêu cầu Chương V | 0,1826 | 100m2 |
| 384 | Rải Nilon chống thấm | Theo yêu cầu Chương V | 1,6562 | 100m2 |
| 385 | Xây tường gạch bê tông 5x10x19cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa M75 | Theo yêu cầu Chương V | 26,1499 | m3 |
| 386 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát trong (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) | Theo yêu cầu Chương V | 159,5365 | m2 |
| 387 | Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa M100 | Theo yêu cầu Chương V | 44,41 | m2 |
| 388 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, TL<=100 kg | Theo yêu cầu Chương V | 80 | cái |
| 389 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, TL<=250 kg | Theo yêu cầu Chương V | 9 | cái |
| 390 | Rải nilon chống thấm | Theo yêu cầu Chương V | 10,49 | 100m2 |
| 391 | Bê tông gờ bồn hoa đá 1x2, vữa mác 200 | Theo yêu cầu Chương V | 1,7736 | m3 |
| 392 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PCB40, đá 1x2 | Theo yêu cầu Chương V | 83,92 | m3 |
| 393 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đan sân, d =6mm | Theo yêu cầu Chương V | 3,3379 | tấn |
| 394 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng dài (theo Quyết định 879/QĐ-UBND.HC ngày 03/09/2013) | Theo yêu cầu Chương V | 0,3486 | 100m2 |
| 395 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | Theo yêu cầu Chương V | 104,8 | 10m |
| 396 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp I | Theo yêu cầu Chương V | 0,3968 | m3 |
| 397 | Đắp đất nền móng công trình | Theo yêu cầu Chương V | 0,119 | m3 |
| 398 | Đắp cát công trình (Tận dụng cát đào) | Theo yêu cầu Chương V | 0,077 | m3 |
| 399 | Rải Nilon chống thấm | Theo yêu cầu Chương V | 0,0086 | 100m2 |
| 400 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 200 | Theo yêu cầu Chương V | 0,4761 | m3 |
| 401 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu Chương V | 0,022 | m3 |
| 402 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép móng cột cờ | Theo yêu cầu Chương V | 0,0269 | 100m2 |
| 403 | Xây các bộ phận kết cấu khác gạch bê tông 5x10x19cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 0,6442 | m3 |
| 404 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) | Theo yêu cầu Chương V | 5,943 | m2 |
| 405 | Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 1,8224 | m2 |
| 406 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu - Ngoài nhà | Theo yêu cầu Chương V | 7,7654 | m2 |
| 407 | Sản xuất cột bằng thép hình | Theo yêu cầu Chương V | 0,0483 | tấn |
| 408 | Lắp dựng cột thép các loại | Theo yêu cầu Chương V | 0,0482 | tấn |
| 409 | Cung cấp thép C45x100x2, mạ kẽm | Theo yêu cầu Chương V | 7,9996 | kg |
| 410 | Cung cấp ống Inox D75x3 | Theo yêu cầu Chương V | 17,2096 | kg |
| 411 | Cung cấp ống Inox D60x3 | Theo yêu cầu Chương V | 21,29 | kg |
| 412 | Cung cấp ống Inox D42x1,5 | Theo yêu cầu Chương V | 1,0213 | kg |
| 413 | Cung cấp ống Inox D34x1,5 | Theo yêu cầu Chương V | 0,777 | kg |
| 414 | Cung cấp lá cờ + dây kéo | Theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 415 | Cung cấp bulong D14, L=250 | Theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 416 | Đào xúc đất, bằng máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất cấp I | Theo yêu cầu Chương V | 7,4423 | 100m3 |
| 417 | Đắp đê, đập, kênh mương, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, dung trọng γ <=1,75T/m3 | Theo yêu cầu Chương V | 6,7657 | 100m3 |
| 418 | Cát đen san lấp | Theo yêu cầu Chương V | 3.721,19 | m3 |
| 419 | Đắp cát công trình bằng tổ hợp máy bơm cát 180CV đặt trên xà lan, chiều cao xả ≤ 3m, cự ly 100 ÷ < 200m | Theo yêu cầu Chương V | 45,3985 | 100m3 |
| 420 | Làm Tầng lọc đá dăm 1x2 | Theo yêu cầu Chương V | 0,0072 | 100m3 |
| 421 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 114mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,2 | 100m |
| 422 | Nắp bít nhựa PVC ĐK 114mm | Theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 423 | Vải địa kỹ thuật bịt đầu ống | Theo yêu cầu Chương V | 0,9 | m2 |
| 424 | Lắp đặt van 2 chiều, ĐK42mm | Theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 425 | Lắp đặt van 2 chiều, ĐK34mm | Theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 426 | Lắp đặt van 1 chiều, ĐK34mm | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 427 | Lắp đặt van 1 chiều, ĐK42mm | Theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 428 | Lắp đặt lavabo sứ trắng + vòi rửa Inox 304 | Theo yêu cầu Chương V | 32 | bộ |
| 429 | Lắp đặt xí bệt có thùng nước màu trắng (có vòi xịt Inox 304 cho người lớn) | Theo yêu cầu Chương V | 7 | bộ |
| 430 | Lắp đặt xí bệt có thùng nước màu trắng (có vòi xịt Inox 304 cho trẻ em) | Theo yêu cầu Chương V | 25 | bộ |
| 431 | Lắp đặt 1 vòi rửa Inox, 1 hương sen | Theo yêu cầu Chương V | 14 | bộ |
| 432 | Lắp đặt luppê nhựa đáy bầu tròn, ĐK 42mm | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 433 | Cung cấp gạt nước | Theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 434 | Lắp đặt Cầu chắn rác D100mm inox | Theo yêu cầu Chương V | 20 | cái |
| 435 | Lắp đặt đầu răng nhựa, ĐK 21mm | Theo yêu cầu Chương V | 84 | cái |
| 436 | Lắp đặt phễu thoát nước Inox KT: 150x150mm | Theo yêu cầu Chương V | 12 | cái |
| 437 | Lắp đặt chậu tiểu nam sứ trắng có vòi xả Inox | Theo yêu cầu Chương V | 15 | bộ |
| 438 | Lắp đặt bể nước Inox loại nằm 1m3 có chân | Theo yêu cầu Chương V | 1 | bể |
| 439 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 21mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,52 | 100m |
| 440 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 34mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,62 | 100m |
| 441 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 42mm | Theo yêu cầu Chương V | 1,8 | 100m |
| 442 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 60mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,5 | 100m |
| 443 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 90mm | Theo yêu cầu Chương V | 2,66 | 100m |
| 444 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 114mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,92 | 100m |
| 445 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 220mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,164 | 100m |
| 446 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 315x9,2mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,946 | 100m |
| 447 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 315x15mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,2 | 100m |
| 448 | Lắp đặt co 90 nhựa PVC, ĐK 21mm | Theo yêu cầu Chương V | 68 | cái |
| 449 | Lắp đặt co nhựa PVC, ĐK 21/34mm | Theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 450 | Lắp đặt tê nhựa PVC, ĐK 21/34mm | Theo yêu cầu Chương V | 44 | cái |
| 451 | Lắp đặt co nhựa PVC, ĐK 34mm | Theo yêu cầu Chương V | 26 | cái |
| 452 | Lắp đặt tê nhựa PVC, ĐK 34mm | Theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 453 | Lắp đặt Ống PVC D42x2,1mm L=0,3m thông dầm + thoát hành lang | Theo yêu cầu Chương V | 108 | cái |
| 454 | Lắp đặt Ống PVC D34x2mm L=0,4m chống tràn sê nô | Theo yêu cầu Chương V | 35 | cái |
| 455 | Lắp đặt co nhựa PVC, ĐK 42/34mm | Theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 456 | Lắp đặt co nhựa PVC, ĐK 42mm | Theo yêu cầu Chương V | 143 | cái |
| 457 | Lắp đặt tê nhựa PVC, ĐK 42mm | Theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 458 | Lắp đặt giảm nhựa PVC, ĐK 42/60mm | Theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 459 | Lắp đặt giảm nhựa PVC, ĐK 42/90mm | Theo yêu cầu Chương V | 24 | cái |
| 460 | Lắp đặt co nhựa PVC, ĐK 42/90mm | Theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 461 | Lắp đặt tê cong nhựa PVC, ĐK 42/90mm | Theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 462 | Lắp đặt co 90 nhựa PVC, ĐK 60mm | Theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 463 | Lắp đặt co 135 nhựa PVC, ĐK 60mm | Theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 464 | Lắp đặt chữ Y nhựa PVC, ĐK 60mm | Theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 465 | Lắp đặt co 90 nhựa PVC, ĐK 90mm | Theo yêu cầu Chương V | 14 | cái |
| 466 | Lắp đặt co 135 nhựa PVC, ĐK 90mm | Theo yêu cầu Chương V | 37 | cái |
| 467 | Lắp đặt chữ Y nhựa PVC, ĐK 90mm | Theo yêu cầu Chương V | 28 | cái |
| 468 | Lắp đặt tê cong nhựa PVC, ĐK 90mm | Theo yêu cầu Chương V | 20 | cái |
| 469 | Lắp đặt chữ Y nhựa PVC, ĐK 114/90mm | Theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 470 | Lắp đặt chữ Y nhựa PVC, ĐK 114mm | Theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 471 | Lắp đặt co 135 nhựa PVC, ĐK 114mm | Theo yêu cầu Chương V | 39 | cái |
| 472 | Lắp đặt co nhựa PVC, ĐK 90/114mm | Theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 473 | Lắp đặt tê cong nhựa PVC, ĐK 114mm | Theo yêu cầu Chương V | 17 | cái |
| 474 | Lắp nút bịt nhựa, ĐK 114mm | Theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 475 | Lắp nút bịt nhựa, ĐK 90mm | Theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 476 | Lắp nút bịt nhựa PVC, ĐK 220mm | Theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 477 | Lắp đặt co 90 nhựa PVC, ĐK 220mm | Theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 478 | Xây tường gạch BT 5x10x19cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 0,108 | m3 |
| 479 | Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 1,5 | m2 |
| 480 | Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 0,9 | m2 |
| 481 | Sản xuất kết cấu thép nắp hộp máy bơm | Theo yêu cầu Chương V | 0,008 | tấn |
| 482 | Lắp đặt kết cấu thép nắp hộp máy bơm | Theo yêu cầu Chương V | 0,008 | tấn |
| 483 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo yêu cầu Chương V | 0,91 | m2 |
| 484 | Cung cấp ổ khóa | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi