Gói thầu: Trường Mầm non Ba Sao (điểm phụ)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200441910-01
Thời điểm đóng mở thầu 28/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án Xây dựng huyện Cao Lãnh tỉnh Đồng Tháp
Tên gói thầu Trường Mầm non Ba Sao (điểm phụ)
Số hiệu KHLCNT 20191278386
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Tĩnh hỗ trợ cho huyện năm 2020-2021 và vốn ngân sách huyện đối ứng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-17 16:03:00 đến ngày 2020-04-28 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,192,491,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 87,000,000 VNĐ ((Tám mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A
1 Đào móng chiều rộng <=20m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I Theo yêu cầu Chương V 8,6366 100m3
2 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 Theo yêu cầu Chương V 6,5279 100m3
3 Đóng Cừ đá TD 100x100x1500, mật độ 9cây/m2, đất cấp I(NC x 1,99 theo thông báo 48) Theo yêu cầu Chương V 46,224 100m
4 Đắp cát công trình, máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 Theo yêu cầu Chương V 2,4718 100m3
5 Cát đắp nền sau khi đã trừ KL đấp móng (tận dụng cát đào móng) Theo yêu cầu Chương V 36,31 m3
6 Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 150 Theo yêu cầu Chương V 29,9808 m3
7 Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 250 Theo yêu cầu Chương V 139,95 m3
8 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=4m, vữa mác 200 Theo yêu cầu Chương V 5,8843 m3
9 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=16m, vữa mác 200 Theo yêu cầu Chương V 29,0571 m3
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 Theo yêu cầu Chương V 1,952 m3
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 Theo yêu cầu Chương V 15,39 m3
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 Theo yêu cầu Chương V 36,5584 m3
13 Bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa mác 200 Theo yêu cầu Chương V 80,269 m3
14 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, vữa mác 200 Theo yêu cầu Chương V 5,9912 m3
15 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa mác 200 Theo yêu cầu Chương V 5,564 m3
16 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa mác 200 Theo yêu cầu Chương V 12,8644 m3
17 Bê tông nền, bê tông nền, đá 1x2, vữa mác 200 Theo yêu cầu Chương V 26,0448 m3
18 Bê tông nền, bê tông nền, đá 1x2, vữa mác 200 Theo yêu cầu Chương V 1,2568 m3
19 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, vữa mác 200 Theo yêu cầu Chương V 1,892 m3
20 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <=100 kg Theo yêu cầu Chương V 2 cái
21 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <=250 kg Theo yêu cầu Chương V 30 cái
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d =6mm Theo yêu cầu Chương V 1,4138 tấn
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d =6mm Theo yêu cầu Chương V 0,018 tấn
24 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d =8mm Theo yêu cầu Chương V 1,3701 tấn
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d =12mm Theo yêu cầu Chương V 4,0772 tấn
26 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d =18mm Theo yêu cầu Chương V 1,3105 tấn
27 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d = 20mm Theo yêu cầu Chương V 4,475 tấn
28 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d =6mm, cao <=4m Theo yêu cầu Chương V 0,1345 tấn
29 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d =16mm, cao <=4m Theo yêu cầu Chương V 0,0568 tấn
30 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d =18mm, cao <=4m Theo yêu cầu Chương V 1,8697 tấn
31 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d =6mm, cao <=16m Theo yêu cầu Chương V 0,8219 tấn
32 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d =8mm, cao <=16m Theo yêu cầu Chương V 0,1642 tấn
33 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d =14mm, cao <=16m Theo yêu cầu Chương V 1,3509 tấn
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d =16mm, cao <=16m Theo yêu cầu Chương V 1,602 tấn
35 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d =18mm, cao <=16m Theo yêu cầu Chương V 0,3258 tấn
36 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =6mm, cao <=4m Theo yêu cầu Chương V 0,4624 tấn
37 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =12mm, cao <=4m Theo yêu cầu Chương V 0,1913 tấn
38 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =14mm, cao <=4m Theo yêu cầu Chương V 1,6557 tấn
39 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =16mm, cao <=4m Theo yêu cầu Chương V 0,2428 tấn
40 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =18mm, cao <=4m Theo yêu cầu Chương V 0,0808 tấn
41 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =6mm, cao <=16m Theo yêu cầu Chương V 0,8732 tấn
42 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =8mm, cao <=16m Theo yêu cầu Chương V 0,2077 tấn
43 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =10mm, cao <=16m Theo yêu cầu Chương V 0,0077 tấn
44 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =14mm, cao <=16m Theo yêu cầu Chương V 1,7696 tấn
45 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =16mm, cao <=16m Theo yêu cầu Chương V 2,6153 tấn
46 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =18mm, cao <=16m Theo yêu cầu Chương V 0,0527 tấn
47 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =20mm, cao <=16m Theo yêu cầu Chương V 0,9841 tấn
48 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, d =6mm, cao <=16m Theo yêu cầu Chương V 2,0753 tấn
49 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, d =8mm, cao <=16m Theo yêu cầu Chương V 3,2541 tấn
50 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, d =10mm, cao <=16m Theo yêu cầu Chương V 2,6873 tấn
51 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, d =12mm, cao <=16m Theo yêu cầu Chương V 0,008 tấn
52 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d =6mm, cao <=16m Theo yêu cầu Chương V 0,4084 tấn
53 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d =8mm, cao <=16m Theo yêu cầu Chương V 0,1767 tấn
54 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d =10mm, cao <=16m Theo yêu cầu Chương V 1,1221 tấn
55 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d =12mm, cao <=16m Theo yêu cầu Chương V 0,2898 tấn
56 Cốt thép lam gió đúc sẵn đk = 6mm Theo yêu cầu Chương V 0,0984 tấn
57 Cốt thép lam gió đúc sẵn đk = 8mm Theo yêu cầu Chương V 0,2936 tấn
58 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, d =6mm -Chiều cao <=16m Theo yêu cầu Chương V 0,0806 tấn
59 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, d =8mm -Chiều cao <=16m Theo yêu cầu Chương V 0,1418 tấn
60 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, d =12mm, cao <=16m Theo yêu cầu Chương V 0,2856 tấn
61 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, d =14mm, cao <=16m Theo yêu cầu Chương V 0,3045 tấn
62 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, d =16mm, cao <=16m Theo yêu cầu Chương V 0,073 tấn
63 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, d =18mm, cao <=16m Theo yêu cầu Chương V 0,1509 tấn
64 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, d =20mm, cao <=16m Theo yêu cầu Chương V 0,1443 tấn
65 Sản xuất dầm tường cột, dầm mái, dầm cầu trục - Dầm mái Theo yêu cầu Chương V 1,2966 tấn
66 Lắp đặt hệ khung, dầm thép Theo yêu cầu Chương V 1,2966 tấn
67 Thép V50x3 Theo yêu cầu Chương V 56,61 kg
68 Thép H60x120x2 mạ kẽm Theo yêu cầu Chương V 1.240 kg
69 Bulon M12x150 + đai ốc Theo yêu cầu Chương V 256 bộ
70 Rải Nilon chống thấm xi măng Theo yêu cầu Chương V 9,0503 100m2
71 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép móng dài Theo yêu cầu Chương V 2,6885 100m2
72 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Theo yêu cầu Chương V 0,8834 100m2
73 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Theo yêu cầu Chương V 5,2444 100m2
74 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16m Theo yêu cầu Chương V 1,3021 100m2
75 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16m Theo yêu cầu Chương V 3,9671 100m2
76 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=16m Theo yêu cầu Chương V 8,3952 100m2
77 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=16m Theo yêu cầu Chương V 1,8913 100m2
78 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ - Cầu thang thường Theo yêu cầu Chương V 0,6568 100m2
79 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ - Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu Chương V 4,0822 100m2
80 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu Chương V 0,3784 100m2
81 Xây tường gạch không nung 5x10x19cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 Theo yêu cầu Chương V 7,3616 m3
82 Xây các bộ phận kết cấu khác gạch không nung 5x10x19cm, cao <=16m, vữa XM M75 Theo yêu cầu Chương V 5,4961 m3
83 Xây tường gạch không nung 5x10x19cm, dày <=30cm, cao <=16m, vữa XM M75 Theo yêu cầu Chương V 5,7114 m3
84 Xây tường thẳng gạch không nung 19x19x39cm, chiều dày 19cm, cao <=16m, vữa XM M75 Theo yêu cầu Chương V 1,1986 m3
85 Xây cột, trụ gạch không nung 5x10x19cm, cao <=16m, vữa XM M75 Theo yêu cầu Chương V 2,0195 m3
86 Xây tường gạch không nung 5x10x19cm, dày <=30cm, cao <=16m, vữa XM M75 Theo yêu cầu Chương V 0,8159 m3
87 Xây tường gạch không nung 5x10x19cm, dày <=10cm, cao <=16m, vữa XM M75 Theo yêu cầu Chương V 10,707 m3
88 Xây tường thẳng gạch không nung 19x19x39cm, chiều dày 19cm, cao <=16m, vữa XM M75 (tường mặt ngoài) Theo yêu cầu Chương V 25,7593 m3
89 Xây tường thẳng gạch không nung 19x19x39cm, chiều dày 19cm, cao <=16m, vữa XM M75 (tường mặt trong ) Theo yêu cầu Chương V 18,734 m3
90 Xây tường thẳng gạch không nung 10x19x39cm, chiều dày 10cm, cao <=16m, vữa XM M75 (tường mặt ngoài) Theo yêu cầu Chương V 20,9678 m3
91 Xây tường thẳng gạch không nung 10x19x39cm, chiều dày 10cm, cao <=16m, vữa XM M75 (tường mặt trong) Theo yêu cầu Chương V 31,2849 m3
92 Ốp tường trụ, cột KT gạch 250x400mm Theo yêu cầu Chương V 295,301 m2
93 Ốp đá chẻ chân tường Theo yêu cầu Chương V 56,438 m2
94 Ốp tường đá chẻ KT 50x200mm Theo yêu cầu Chương V 3,838 m2
95 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017), tường không sơn Theo yêu cầu Chương V 149,7197 m2
96 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) Theo yêu cầu Chương V 603,4459 m2
97 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát trong (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) Theo yêu cầu Chương V 880,2903 m2
98 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 (trong nhà) Theo yêu cầu Chương V 96,5648 m2
99 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75(ngoài nhà) Theo yêu cầu Chương V 502,4236 m2
100 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM M75 (trong nhà) Theo yêu cầu Chương V 78,685 m2
101 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM M75 (ngoài nhà) Theo yêu cầu Chương V 460,2036 m2
102 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM M75 (không sơn) Theo yêu cầu Chương V 59,2642 m2
103 Trát xà dầm, vữa XM M75 (không sơn) Theo yêu cầu Chương V 276,5249 m2
104 Trát xà dầm, vữa XM M75 (ngoài nhà) Theo yêu cầu Chương V 141,9494 m2
105 Trát xà dầm, vữa XM M75 (trong nhà) Theo yêu cầu Chương V 90,2825 m2
106 Trát trần, vữa XM M75 ngoài nhà Theo yêu cầu Chương V 414,072 m2
107 Trát trần, vữa XM M75 trong nhà Theo yêu cầu Chương V 394,2131 m2
108 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu Chương V 13,12 m2
109 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu Chương V 7,38 m2
110 Trát vữa trang trí hoa sen sảnh chính Theo yêu cầu Chương V 1 bộ
111 Đắp phào đơn, vữa XM M100 Theo yêu cầu Chương V 490,674 m
112 Đắp phào kép, vữa XM M100 Theo yêu cầu Chương V 120,0844 m
113 Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 1cm, vữa XM M100 Theo yêu cầu Chương V 62,4936 m2
114 Quét 3 lớp Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng...( tham khảo định mức nhà sản xuất) Theo yêu cầu Chương V 208,8994 m2
115 Ngâm nước xi măng 5kg/m3 Theo yêu cầu Chương V 34,2227 m3
116 khắc rãnh âm bán nguyệt D21 Theo yêu cầu Chương V 1,5826 m2
117 Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu Chương V 73,186 m2
118 Trát đá mài tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa lót, vữa XM M75 Theo yêu cầu Chương V 61,52 m2
119 Láng đá mài bậc cầu thang Theo yêu cầu Chương V 40,46 m2
120 Láng granitô nền sàn Theo yêu cầu Chương V 32,726 m2
121 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm Theo yêu cầu Chương V 827,971 m2
122 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Theo yêu cầu Chương V 66,18 m2
123 Bả bằng bột bả vào tường ngoài Theo yêu cầu Chương V 600,5659 m2
124 Bả bằng bột bả vào tường trong Theo yêu cầu Chương V 880,2903 m2
125 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà Theo yêu cầu Chương V 1.518,6486 m2
126 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà Theo yêu cầu Chương V 659,7454 m2
127 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu Chương V 2.109,7694 m2
128 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu Chương V 1.540,0357 m2
129 Sơn giả đá cẩm thạch Theo yêu cầu Chương V 9,4451 m2
130 Lợp mái tole lạnh mạ màu dày 4,5 Dzem Theo yêu cầu Chương V 5,951 100m2
131 Tole phẳng úp nóc mạ màu dày 4,5dzem Theo yêu cầu Chương V 40,02 m2
132 Lắp dựng xà gồ thép C45x125x2 (3,5kg/md) Theo yêu cầu Chương V 2,1362 tấn
133 Xà gồ thép mạ kẽm C45x125x2 (3,5kg/m) Theo yêu cầu Chương V 2.136,225 kg
134 Cửa đi khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 1000 kính trắng dày 5mm (NC + VL + phụ kiện) Theo yêu cầu Chương V 80,08 m2
135 Cửa đi khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 1000 kính mài mờ dày 5mm (NC + VL + phụ kiện) Theo yêu cầu Chương V 22,4 m2
136 Cửa sổ khung nhôm hệ 700 kính mài mờ dày 4,5mm (NC + VL + phụ kiện) Theo yêu cầu Chương V 39,08 m2
137 Vách kính khung nhôm hệ 1000 kính trắng dày 10mm (NC + VL) Theo yêu cầu Chương V 8,64 m2
138 Khung bảo vệ inox hộp 304 Theo yêu cầu Chương V 34,08 m2
139 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng Theo yêu cầu Chương V 0,0853 tấn
140 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo yêu cầu Chương V 10,08 m2
141 Cung cấp cửa đi khung sắt, pano sắt, khung bảo vệ thép hộp Theo yêu cầu Chương V 2,3328 m2
142 Cung cấp khóa bấm Theo yêu cầu Chương V 1 bộ
143 Cung cấp thép hộp H40x40x1,5 Theo yêu cầu Chương V 38,5081 kg
144 Cung cấp thép hộp H25x25x1 Theo yêu cầu Chương V 35,9055 kg
145 Cung cấp thép hộp H20x20x1,5 Theo yêu cầu Chương V 10,9223 kg
146 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Theo yêu cầu Chương V 12,6196 m2
147 Sản xuất lan can sắt Theo yêu cầu Chương V 0,2277 tấn
148 Lắp dựng lan can sắt Theo yêu cầu Chương V 24,5892 m2
149 Cung cấp ống STK D60x2 Theo yêu cầu Chương V 36,5952 kg
150 Cung cấp ống STK D42x1,5 Theo yêu cầu Chương V 19,1616 kg
151 Cung cấp ống STK D34x1,5, D34x2 Theo yêu cầu Chương V 58,2587 kg
152 Cung cấp ống STK D27x1,4 Theo yêu cầu Chương V 70,3574 kg
153 Cung cấp ống STK D21x1,5 Theo yêu cầu Chương V 43,3728 kg
154 Sản xuất các kết cấu thép khác - Khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Theo yêu cầu Chương V 0,048 tấn
155 Lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Theo yêu cầu Chương V 0,048 tấn
156 Sơn sắt mạ kẽm 3 nước, sơn chuyên dụng Theo yêu cầu Chương V 22,2592 m2
157 Tay vịn cầu thang gỗ thao lao 60x100 + sơn PU (NC + VL) Theo yêu cầu Chương V 11,95 m
158 Trụ cầu thang gỗ thao lao + sơn PU (NC + VL) Theo yêu cầu Chương V 1 cái
159 Cung cấp khung ảnh bác + kính bảo vệ dày 5ly Theo yêu cầu Chương V 1 bộ
160 Đào móng chiều rộng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I Theo yêu cầu Chương V 0,3774 100m3
161 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 Theo yêu cầu Chương V 0,1204 100m3
162 Đắp cát công trình - Đắp cát nền móng (tận dụng cát san lấp) Theo yêu cầu Chương V 2,592 m3
163 Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 200 Theo yêu cầu Chương V 2,25 m3
164 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, vữa mác 200 Theo yêu cầu Chương V 1,932 m3
165 Lắp đan bằng cơ giới kết hợp với thủ công Theo yêu cầu Chương V 3 cái
166 Rải nilon chống thấm Theo yêu cầu Chương V 0,4182 100m2
167 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đan đáy, d =6mm Theo yêu cầu Chương V 0,0889 tấn
168 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép đan nắp, d =6mm Theo yêu cầu Chương V 0,0679 tấn
169 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu Chương V 0,0306 100m2
170 Ván khuôn móng cột Theo yêu cầu Chương V 0,033 100m2
171 Xây tường gạch không nung 5x10x19cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 Theo yêu cầu Chương V 11,2779 m3
172 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát trong (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) Theo yêu cầu Chương V 63,84 m2
173 Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M100 Theo yêu cầu Chương V 14,4 m2
174 Cung cấp trần Uco dày 3,5 khung thép chia ô 600x600 Theo yêu cầu Chương V 67,98 m2
175 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch AAC (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) Theo yêu cầu Chương V 212,08 m2
176 Cung cấp đinh thép Đk2,8mm, L=50mm(400cây/kg) Theo yêu cầu Chương V 10,604 kg
177 Lắp đặt MCCB 2P - 60A Theo yêu cầu Chương V 1 cái
178 Lắp đặt MCCB 2P - 40A Theo yêu cầu Chương V 2 cái
179 Lắp đặt MCB 2P - 10A Theo yêu cầu Chương V 13 cái
180 Lắp đặt MCB 2P - 5A Theo yêu cầu Chương V 1 cái
181 Lắp đặt dây đồng bọc CVV 3x16mm2 Theo yêu cầu Chương V 95 m
182 Lắp đặt dây đồng bọc CV 1x10mm2 Theo yêu cầu Chương V 241,5 m
183 Lắp đặt dây đồng bọc CV 1x2,5mm2 Theo yêu cầu Chương V 223,1 m
184 Lắp đặt dây đồng bọc CV 1x1,5mm2 Theo yêu cầu Chương V 1.540,7 m
185 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn 14x22mm Theo yêu cầu Chương V 339,3 m
186 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn 15x30mm Theo yêu cầu Chương V 80,1 m
187 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn 22x40mm Theo yêu cầu Chương V 80 m
188 Lắp đặt Đèn Led tube dài 1,2m đơn 18W Theo yêu cầu Chương V 12 bộ
189 Lắp đặt Đèn Led tube dài 1,2m đôi 36W Theo yêu cầu Chương V 30 bộ
190 Lắp đặt đèn Led gắn trần nổi hình vuông 300x300x38mm (24W) Theo yêu cầu Chương V 22 bộ
191 Lắp đặt đèn Led gắn trần nổi hình vuông 170x170x38mm (12W) Theo yêu cầu Chương V 2 bộ
192 Lắp đặt Quạt đảo 100W + bộ điều tốc độ Theo yêu cầu Chương V 15 cái
193 Lắp đặt Hộp âm đôi + mặt 6 thiết bị âm tường Theo yêu cầu Chương V 14 hộp
194 Lắp đặt Hộp + mặt 3 thiết bị âm tường Theo yêu cầu Chương V 19 hộp
195 Lắp đặt Ổ cắm đôi 16A-220V có màn che và nối đất Theo yêu cầu Chương V 12 cái
196 Lắp đặt công tắc đơn Theo yêu cầu Chương V 4 cái
197 Lắp đặt công tắc đôi Theo yêu cầu Chương V 15 cái
198 Cung cấp thép La 30x3, sơn chống sét Theo yêu cầu Chương V 45,9 kg
199 Lắp đặt Tủ điện composite KT 400x300x250mm Theo yêu cầu Chương V 2 hộp
200 Kéo rải Cáp đồng trần 50mm2 Theo yêu cầu Chương V 3 m
201 Kéo rải Cáp đồng trần 25mm2 Theo yêu cầu Chương V 18 m
202 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 21mm Theo yêu cầu Chương V 11,5 m
203 Đóng cọc tiếp địa chuyên dụng mạ đồng D16, L=2,4m Theo yêu cầu Chương V 2 cọc
204 Lắp dựng cột bê tông ly tâm L=8,5m, Dngọn = 160, Dgốc = 264 (phụ kiện: sứ treo) Theo yêu cầu Chương V 2 1 cột
205 Lắp đà cản bê tông L=1,2m Theo yêu cầu Chương V 4 1 bộ
206 Cung cấp bulong D22, L=600 (2 long đền D24 dày 8mm) Theo yêu cầu Chương V 4 bộ
207 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp I Theo yêu cầu Chương V 2,7468 m3
208 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K = 0,85 Theo yêu cầu Chương V 2,1856 m3
209 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp I Theo yêu cầu Chương V 12 m3
210 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 Theo yêu cầu Chương V 0,12 100m3
211 Lắp đặt đầu Kim thu sét bán kính Rp=60m + khớp nối Theo yêu cầu Chương V 1 cái
212 Lắp đặt Bộ đỡ kim thu sét ống STK D49, L=5m, sơn chuyên dụng trắng - đỏ Theo yêu cầu Chương V 1 cái
213 Kéo rải Cáp đồng trần D70mm2 chống sét dưới mương đất Theo yêu cầu Chương V 32 m
214 Kéo rải Cáp đồng trần D70mm2 chống sét theo tường, cột và mái nhà Theo yêu cầu Chương V 62 m
215 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm Theo yêu cầu Chương V 70 m
216 Đóng cọc tiếp địa chuyên dụng mạ đồng D16, L=2,4m Theo yêu cầu Chương V 10 cọc
217 Mối hàn hóa nhiệt liên kết cọc tiếp địa và dây cáp đồng Theo yêu cầu Chương V 10 mối
218 Bộ chằng neo, tăng đơ, ốc xiếc cáp Theo yêu cầu Chương V 1 bộ
219 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở đất KT: 270x190x100, bao gồm (bulông, cầu đấu, sứ đỡ, đầu cốt,..) Theo yêu cầu Chương V 2 hộp
220 Lắp đặt bộ đếm sét Theo yêu cầu Chương V 1 hộp
221 Vật tư phụ (Đai định vị cáp thoát sét, bulông, vít nở...) Theo yêu cầu Chương V 2 hệ
222 Bản đế đở cột thu sét Theo yêu cầu Chương V 1 bộ
223 Lắp đặt trung tâm báo cháy 3 kênh bàn phiếm điều khiển Theo yêu cầu Chương V 1 bộ
224 Lắp đặt đầu báo khói Theo yêu cầu Chương V 13 cái
225 Lắp đặt Đầu báo nhiệt Theo yêu cầu Chương V 4 cái
226 Lắp đặt còi báo động Theo yêu cầu Chương V 2 cái
227 Lắp đặt nút nhấn khẩn loại tròn Theo yêu cầu Chương V 2 cái
228 Lắp đặt dây cáp tín hiệu lõi đồng bọc 7 sợi CV 2x1,5mm2 Theo yêu cầu Chương V 110 m
229 Lắp đặt dây cáp tín hiệu lõi đồng bọc 7 sợi CV 2x2,0mm2 Theo yêu cầu Chương V 75 m
230 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn xoắn, ĐK 20mm Theo yêu cầu Chương V 173 m
231 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn xoắn, ĐK 32mm Theo yêu cầu Chương V 12 m
232 Lắp đặt hộp nối dây Theo yêu cầu Chương V 17 hộp
233 Lắp điện trở kháng Theo yêu cầu Chương V 2 cái
234 Lắp đặt đèn thoát hiểm 2 mặt (có định hướng đường thoát) Theo yêu cầu Chương V 2 bộ
235 Kéo rải Cáp đồng trần 50mm2 Theo yêu cầu Chương V 3 m
236 Kéo rải Cáp đồng trần 25mm2 Theo yêu cầu Chương V 10 m
237 Đóng cọc tiếp địa chuyên dụng mạ đồng D16, L=2,4m Theo yêu cầu Chương V 2 cọc
238 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 21mm Theo yêu cầu Chương V 8,5 m
239 Lắp đặt MCB 1P-10A Theo yêu cầu Chương V 1 cái
240 Lắp đặt mặt + đế âm đơn Theo yêu cầu Chương V 1 hộp
241 Lắp đặt dây đồng bọc CVV 2x4mm2 Theo yêu cầu Chương V 20 m
242 Lắp đặt dây đồng bọc CVV 2x1,5mm2 Theo yêu cầu Chương V 30 m
243 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn xoắn, ĐK 25mm Theo yêu cầu Chương V 20 m
244 Cung cấp lắp đặt thang nâng Theo yêu cầu Chương V 1 cái
245 Cung cấp lắp đặt bình bột chữa cháy 8kg Theo yêu cầu Chương V 4 bình
246 Cung cấp lắp đặt bồn ngang Inox 304, 1000 lít có chân Theo yêu cầu Chương V 1 cái
247 Cung cấp lắp đặt Cầu thang nhôm rút cao 3,8m, độ dày nhôm 1,5mm, nhôm đai thang màu xanh Theo yêu cầu Chương V 1 cái
248 Cung cấp lắp đặt Máy bơm ly tâm đẩy cao 2HP đẩy cao Q=140lít/phút, H=10-20m Theo yêu cầu Chương V 1 cái
249 Cung cấp lắp đặt Bình điện dự phòng 12VDC Theo yêu cầu Chương V 1 cái
250 Đào móng chiều rộng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I Theo yêu cầu Chương V 0,0584 100m3
251 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I Theo yêu cầu Chương V 2,7136 m3
252 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 Theo yêu cầu Chương V 0,0538 100m3
253 Đắp cát công trình, máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 Theo yêu cầu Chương V 0,0356 100m3
254 Bê tông lót móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 150 Theo yêu cầu Chương V 1,268 m3
255 Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 200 Theo yêu cầu Chương V 1,1306 m3
256 Bê tông nền nhà xe đá 1x2, vữa mác 250 Theo yêu cầu Chương V 2,24 m3
257 Rải Nilon chống thấm Theo yêu cầu Chương V 0,366 100m2
258 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng nhà xe (BT đổ tại chổ) Theo yêu cầu Chương V 0,081 100m2
259 SXLD tháo dỡ ván khuôn nền nhà xe (BT đổ tại chổ) Theo yêu cầu Chương V 0,06 100m2
260 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d =6mm Theo yêu cầu Chương V 0,099 tấn
261 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d =8mm Theo yêu cầu Chương V 0,0179 tấn
262 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d =12mm Theo yêu cầu Chương V 0,0216 tấn
263 Xây tường gạch thẻ 5x10x19cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa M75 Theo yêu cầu Chương V 1,2823 m3
264 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa M75 (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) Theo yêu cầu Chương V 3,375 m2
265 Sản xuất cột bằng thép hình nhà xe Theo yêu cầu Chương V 0,1856 tấn
266 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ - Khẩu độ <=9m Theo yêu cầu Chương V 0,0925 tấn
267 Sản xuất giằng mái thép nhà xe Theo yêu cầu Chương V 0,0479 tấn
268 Lắp dựng cột thép các loại nhà xe Theo yêu cầu Chương V 0,1856 tấn
269 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m Theo yêu cầu Chương V 0,0925 tấn
270 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Theo yêu cầu Chương V 0,0479 tấn
271 Cung cấp thép tấm dày 3mm Theo yêu cầu Chương V 6,68 kg
272 Cung cấp thép tấm dày 6mm Theo yêu cầu Chương V 8,81 kg
273 Cung cấp thép tấm dày 8mm Theo yêu cầu Chương V 30,14 kg
274 Cung cấp thép STK D90, dày 3mm Theo yêu cầu Chương V 116,33 kg
275 Cung cấp thép STK D60, dày 2mm Theo yêu cầu Chương V 83,18 kg
276 Cung cấp thép STK D42, dày 2,2mm Theo yêu cầu Chương V 64,2 kg
277 Cung cấp thép STK D27, dày 1,4mm Theo yêu cầu Chương V 7,41 kg
278 Cung cấp thép L63x63x6 Theo yêu cầu Chương V 9,27 kg
279 Cung cấp thép C100x50x20x2, mạ kẽm (TL: 3,642kg/m) Theo yêu cầu Chương V 152,964 kg
280 Cung cấp bulon D16, L=550 Theo yêu cầu Chương V 24 cái
281 Cung cấp bulon D16, L=140 Theo yêu cầu Chương V 8 cái
282 Cung cấp bulon D12, L=50 Theo yêu cầu Chương V 36 cái
283 Lắp dựng xà gồ thép (TL: 3,642kg/m) Theo yêu cầu Chương V 0,153 tấn
284 Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 4,5 Dzem Theo yêu cầu Chương V 0,2862 100m2
285 Cung cấp và lắp đặt tôn phẳng dày 5dem bít đầu tole Theo yêu cầu Chương V 7,28 m2
286 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Theo yêu cầu Chương V 1,2958 m2
287 Đào móng chiều rộng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I Theo yêu cầu Chương V 0,8857 100m3
288 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp I Theo yêu cầu Chương V 10,4 m3
289 Đào bó nền đà kiềng, đất cấp I Theo yêu cầu Chương V 17,3064 m3
290 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 Theo yêu cầu Chương V 0,7895 100m3
291 Rải tấm nilong chống mất nước xi măng Theo yêu cầu Chương V 1,0267 100m2
292 Đóng cừ đá TD 100x100x1500 đất cấp I (nhân công x 1,99) Theo yêu cầu Chương V 1,368 100m
293 Bê tông lót móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 150 Theo yêu cầu Chương V 10,877 m3
294 Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 200 Theo yêu cầu Chương V 9,3037 m3
295 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=4m, vữa mác 200 Theo yêu cầu Chương V 1,6473 m3
296 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 Theo yêu cầu Chương V 7,2648 m3
297 Bê tông cọc, cột, đá 1x2, vữa mác 200 Theo yêu cầu Chương V 2,691 m3
298 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột Theo yêu cầu Chương V 1,0038 100m2
299 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng dài Theo yêu cầu Chương V 0,5216 100m2
300 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn tường, cột vuông, chữ nhật, cao <=16m Theo yêu cầu Chương V 0,3102 100m2
301 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16m Theo yêu cầu Chương V 0,2301 100m2
302 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép cột, trụ Theo yêu cầu Chương V 0,3588 100m2
303 SXLD cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d =8mm Theo yêu cầu Chương V 0,0121 tấn
304 SXLD cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d =10mm Theo yêu cầu Chương V 0,3184 tấn
305 SXLD cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d =6mm, cao <=4m Theo yêu cầu Chương V 0,147 tấn
306 SXLD cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d =12mm, cao <=4m Theo yêu cầu Chương V 0,3041 tấn
307 SXLD cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d =14mm, cao <=4m Theo yêu cầu Chương V 0,0488 tấn
308 Cốt thép cột, trụ hàng rào lưới B40, d =6mm Theo yêu cầu Chương V 0,0693 tấn
309 Cốt thép cột, trụ hàng rào lưới B40, d =8mm Theo yêu cầu Chương V 0,0492 tấn
310 Cốt thép cột, trụ hàng rào lưới B40, d =10mm Theo yêu cầu Chương V 0,5917 tấn
311 SXLD cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =6mm, cao <=4m Theo yêu cầu Chương V 0,2054 tấn
312 SXLD cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =10mm, cao <=4m Theo yêu cầu Chương V 0,0471 tấn
313 SXLD cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =12mm, cao <=4m Theo yêu cầu Chương V 0,2403 tấn
314 SXLD cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =14mm, cao <=4m Theo yêu cầu Chương V 0,574 tấn
315 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, TL<=250 kg Theo yêu cầu Chương V 52 cái
316 Xây cột, trụ gạch bê tông 5x10x19cm, cao <=4m, vữa XM M75 Theo yêu cầu Chương V 0,585 m3
317 Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 19x19x39cm, tường dày <=19cm, cao <=4m, vữa XM M75 (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) Theo yêu cầu Chương V 9,4594 m3
318 Xây tường bằng gạch bê tông 10x19x39cm, dày 10cm, cao <=4m, vữa XM M75 (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) Theo yêu cầu Chương V 1,4114 m3
319 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo yêu cầu Chương V 137,361 m2
320 Trát trụ cột, lam đứng, chiều dày trát 1,5cm, vữa M75 Theo yêu cầu Chương V 15,08 m2
321 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo yêu cầu Chương V 14,114 m2
322 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo yêu cầu Chương V 11,2 m
323 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Theo yêu cầu Chương V 27,4 m
324 Đắp phào kép, vữa XM M75 Theo yêu cầu Chương V 6,4 m
325 Lắp dựng hàng rào lưới B40 khổ 1,5m sợi 3mm Theo yêu cầu Chương V 234,03 M2
326 Sản xuất hàng rào song sắt Theo yêu cầu Chương V 45,7405 m2
327 Lắp đặt hàng rào song sắt Theo yêu cầu Chương V 0,6662 tấn
328 Sản xuất cửa cổng song sắt Theo yêu cầu Chương V 13,5185 m2
329 Lắp đặt cửa thép, cổng thép Theo yêu cầu Chương V 0,3185 tấn
330 Cung cấp thép d =14mm Theo yêu cầu Chương V 523,366 kg
331 Cung cấp thép La 30x3 Theo yêu cầu Chương V 61,55 kg
332 Cung cấp thép La 30x5 Theo yêu cầu Chương V 7,1508 kg
333 Cung cấp thép La 20x3 Theo yêu cầu Chương V 6,439 kg
334 Cung cấp thép La 15x3 Theo yêu cầu Chương V 3,9165 kg
335 Cung cấp thép La 39x3 Theo yêu cầu Chương V 1,656 kg
336 Cung cấp thép bản dày 3,2mm Theo yêu cầu Chương V 94,9536 kg
337 Cung cấp thép bản dày 2mm Theo yêu cầu Chương V 2,9579 kg
338 Cung cấp thép hộp 40x40x2 Theo yêu cầu Chương V 108,028 kg
339 Cung cấp thép V40x40x4 Theo yêu cầu Chương V 174,6514 kg
340 Cung cấp tay nắm cửa Inox D27 Theo yêu cầu Chương V 3 cái
341 Cung cấp bánh xe nhựa D80 Theo yêu cầu Chương V 3 cái
342 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Theo yêu cầu Chương V 50,6094 m2
343 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Theo yêu cầu Chương V 37,788 m2
344 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, giằng ngoài nhà Theo yêu cầu Chương V 29,194 m2
345 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu Chương V 66,982 m2
346 Cung cấp lắp đặt bảng tên trọn bộ (chi tiết theo bản vẽ) Theo yêu cầu Chương V 1 bộ
347 Đào móng chiều rộng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I Theo yêu cầu Chương V 0,4757 100m3
348 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 Theo yêu cầu Chương V 0,1699 100m3
349 Rải Nilon chống thấm Theo yêu cầu Chương V 0,204 100m2
350 Bê tông lót móng, đá 1x2, rộng >250cm, vữa mác 150 Theo yêu cầu Chương V 1,936 m3
351 Bê tông móng, đá 1x2, rộng >250cm, vữa mác 250 Theo yêu cầu Chương V 2,68 m3
352 Bê tông tường, đá 1x2, dày <=45cm, cao <=4m, vữa mác 250 Theo yêu cầu Chương V 3,927 m3
353 Bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa mác 250 Theo yêu cầu Chương V 1,32 m3
354 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=4m, vữa mác 250 Theo yêu cầu Chương V 0,064 m3
355 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 250 Theo yêu cầu Chương V 0,6125 m3
356 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, vữa mác 250 Theo yêu cầu Chương V 0,0855 m3
357 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu Chương V 20,72 m2
358 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu Chương V 14,852 m2
359 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... Theo yêu cầu Chương V 35,572 m2
360 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d =10mm Theo yêu cầu Chương V 0,2433 tấn
361 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, d =10mm, cao <=4m Theo yêu cầu Chương V 0,2731 tấn
362 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, d =6mm, cao <=4m Theo yêu cầu Chương V 0,0744 tấn
363 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, d =8mm, cao <=4m Theo yêu cầu Chương V 0,0073 tấn
364 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép nắp bể, d =6mm, cao <=4m Theo yêu cầu Chương V 0,0068 tấn
365 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép nắp bể, d =8mm, cao <=4m Theo yêu cầu Chương V 0,0831 tấn
366 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép nắp bể, d =10mm, cao <=4m Theo yêu cầu Chương V 0,0879 tấn
367 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép móng dài Theo yêu cầu Chương V 0,0416 100m2
368 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn tường, cao <=16m Theo yêu cầu Chương V 0,5188 100m2
369 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=16m Theo yêu cầu Chương V 0,1348 100m2
370 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Theo yêu cầu Chương V 0,0128 100m2
371 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16m Theo yêu cầu Chương V 0,035 100m2
372 SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu Chương V 0,0104 100m2
373 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, TL<=250 kg Theo yêu cầu Chương V 1 cái
374 Cung cấp ổ khóa bấm Theo yêu cầu Chương V 2 bộ
375 Đào móng chiều rộng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I Theo yêu cầu Chương V 1,2897 100m3
376 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 Theo yêu cầu Chương V 0,5344 100m3
377 Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 150 Theo yêu cầu Chương V 10,409 m3
378 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, vữa mác 200 Theo yêu cầu Chương V 3,7974 m3
379 Cốt thép tấm đan rãnh, đường kính d = 6mm Theo yêu cầu Chương V 0,2051 tấn
380 Cốt thép tấm đan rãnh, đường kính d = 8mm Theo yêu cầu Chương V 0,0568 tấn
381 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép móng rãnh thoát nước Theo yêu cầu Chương V 0,1584 100m2
382 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép móng hố ga Theo yêu cầu Chương V 0,0468 100m2
383 SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan Theo yêu cầu Chương V 0,1826 100m2
384 Rải Nilon chống thấm Theo yêu cầu Chương V 1,6562 100m2
385 Xây tường gạch bê tông 5x10x19cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa M75 Theo yêu cầu Chương V 26,1499 m3
386 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát trong (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) Theo yêu cầu Chương V 159,5365 m2
387 Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa M100 Theo yêu cầu Chương V 44,41 m2
388 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, TL<=100 kg Theo yêu cầu Chương V 80 cái
389 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, TL<=250 kg Theo yêu cầu Chương V 9 cái
390 Rải nilon chống thấm Theo yêu cầu Chương V 10,49 100m2
391 Bê tông gờ bồn hoa đá 1x2, vữa mác 200 Theo yêu cầu Chương V 1,7736 m3
392 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PCB40, đá 1x2 Theo yêu cầu Chương V 83,92 m3
393 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đan sân, d =6mm Theo yêu cầu Chương V 3,3379 tấn
394 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng dài (theo Quyết định 879/QĐ-UBND.HC ngày 03/09/2013) Theo yêu cầu Chương V 0,3486 100m2
395 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 Theo yêu cầu Chương V 104,8 10m
396 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp I Theo yêu cầu Chương V 0,3968 m3
397 Đắp đất nền móng công trình Theo yêu cầu Chương V 0,119 m3
398 Đắp cát công trình (Tận dụng cát đào) Theo yêu cầu Chương V 0,077 m3
399 Rải Nilon chống thấm Theo yêu cầu Chương V 0,0086 100m2
400 Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 200 Theo yêu cầu Chương V 0,4761 m3
401 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Theo yêu cầu Chương V 0,022 m3
402 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép móng cột cờ Theo yêu cầu Chương V 0,0269 100m2
403 Xây các bộ phận kết cấu khác gạch bê tông 5x10x19cm, cao <=4m, vữa XM M75 Theo yêu cầu Chương V 0,6442 m3
404 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) Theo yêu cầu Chương V 5,943 m2
405 Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu Chương V 1,8224 m2
406 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu - Ngoài nhà Theo yêu cầu Chương V 7,7654 m2
407 Sản xuất cột bằng thép hình Theo yêu cầu Chương V 0,0483 tấn
408 Lắp dựng cột thép các loại Theo yêu cầu Chương V 0,0482 tấn
409 Cung cấp thép C45x100x2, mạ kẽm Theo yêu cầu Chương V 7,9996 kg
410 Cung cấp ống Inox D75x3 Theo yêu cầu Chương V 17,2096 kg
411 Cung cấp ống Inox D60x3 Theo yêu cầu Chương V 21,29 kg
412 Cung cấp ống Inox D42x1,5 Theo yêu cầu Chương V 1,0213 kg
413 Cung cấp ống Inox D34x1,5 Theo yêu cầu Chương V 0,777 kg
414 Cung cấp lá cờ + dây kéo Theo yêu cầu Chương V 1 bộ
415 Cung cấp bulong D14, L=250 Theo yêu cầu Chương V 2 bộ
416 Đào xúc đất, bằng máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất cấp I Theo yêu cầu Chương V 7,4423 100m3
417 Đắp đê, đập, kênh mương, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, dung trọng γ <=1,75T/m3 Theo yêu cầu Chương V 6,7657 100m3
418 Cát đen san lấp Theo yêu cầu Chương V 3.721,19 m3
419 Đắp cát công trình bằng tổ hợp máy bơm cát 180CV đặt trên xà lan, chiều cao xả ≤ 3m, cự ly 100 ÷ < 200m Theo yêu cầu Chương V 45,3985 100m3
420 Làm Tầng lọc đá dăm 1x2 Theo yêu cầu Chương V 0,0072 100m3
421 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 114mm Theo yêu cầu Chương V 0,2 100m
422 Nắp bít nhựa PVC ĐK 114mm Theo yêu cầu Chương V 2 cái
423 Vải địa kỹ thuật bịt đầu ống Theo yêu cầu Chương V 0,9 m2
424 Lắp đặt van 2 chiều, ĐK42mm Theo yêu cầu Chương V 5 cái
425 Lắp đặt van 2 chiều, ĐK34mm Theo yêu cầu Chương V 5 cái
426 Lắp đặt van 1 chiều, ĐK34mm Theo yêu cầu Chương V 1 cái
427 Lắp đặt van 1 chiều, ĐK42mm Theo yêu cầu Chương V 2 cái
428 Lắp đặt lavabo sứ trắng + vòi rửa Inox 304 Theo yêu cầu Chương V 32 bộ
429 Lắp đặt xí bệt có thùng nước màu trắng (có vòi xịt Inox 304 cho người lớn) Theo yêu cầu Chương V 7 bộ
430 Lắp đặt xí bệt có thùng nước màu trắng (có vòi xịt Inox 304 cho trẻ em) Theo yêu cầu Chương V 25 bộ
431 Lắp đặt 1 vòi rửa Inox, 1 hương sen Theo yêu cầu Chương V 14 bộ
432 Lắp đặt luppê nhựa đáy bầu tròn, ĐK 42mm Theo yêu cầu Chương V 1 cái
433 Cung cấp gạt nước Theo yêu cầu Chương V 2 cái
434 Lắp đặt Cầu chắn rác D100mm inox Theo yêu cầu Chương V 20 cái
435 Lắp đặt đầu răng nhựa, ĐK 21mm Theo yêu cầu Chương V 84 cái
436 Lắp đặt phễu thoát nước Inox KT: 150x150mm Theo yêu cầu Chương V 12 cái
437 Lắp đặt chậu tiểu nam sứ trắng có vòi xả Inox Theo yêu cầu Chương V 15 bộ
438 Lắp đặt bể nước Inox loại nằm 1m3 có chân Theo yêu cầu Chương V 1 bể
439 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 21mm Theo yêu cầu Chương V 0,52 100m
440 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 34mm Theo yêu cầu Chương V 0,62 100m
441 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 42mm Theo yêu cầu Chương V 1,8 100m
442 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 60mm Theo yêu cầu Chương V 0,5 100m
443 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 90mm Theo yêu cầu Chương V 2,66 100m
444 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 114mm Theo yêu cầu Chương V 0,92 100m
445 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 220mm Theo yêu cầu Chương V 0,164 100m
446 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 315x9,2mm Theo yêu cầu Chương V 0,946 100m
447 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 315x15mm Theo yêu cầu Chương V 0,2 100m
448 Lắp đặt co 90 nhựa PVC, ĐK 21mm Theo yêu cầu Chương V 68 cái
449 Lắp đặt co nhựa PVC, ĐK 21/34mm Theo yêu cầu Chương V 8 cái
450 Lắp đặt tê nhựa PVC, ĐK 21/34mm Theo yêu cầu Chương V 44 cái
451 Lắp đặt co nhựa PVC, ĐK 34mm Theo yêu cầu Chương V 26 cái
452 Lắp đặt tê nhựa PVC, ĐK 34mm Theo yêu cầu Chương V 8 cái
453 Lắp đặt Ống PVC D42x2,1mm L=0,3m thông dầm + thoát hành lang Theo yêu cầu Chương V 108 cái
454 Lắp đặt Ống PVC D34x2mm L=0,4m chống tràn sê nô Theo yêu cầu Chương V 35 cái
455 Lắp đặt co nhựa PVC, ĐK 42/34mm Theo yêu cầu Chương V 2 cái
456 Lắp đặt co nhựa PVC, ĐK 42mm Theo yêu cầu Chương V 143 cái
457 Lắp đặt tê nhựa PVC, ĐK 42mm Theo yêu cầu Chương V 4 cái
458 Lắp đặt giảm nhựa PVC, ĐK 42/60mm Theo yêu cầu Chương V 6 cái
459 Lắp đặt giảm nhựa PVC, ĐK 42/90mm Theo yêu cầu Chương V 24 cái
460 Lắp đặt co nhựa PVC, ĐK 42/90mm Theo yêu cầu Chương V 4 cái
461 Lắp đặt tê cong nhựa PVC, ĐK 42/90mm Theo yêu cầu Chương V 2 cái
462 Lắp đặt co 90 nhựa PVC, ĐK 60mm Theo yêu cầu Chương V 6 cái
463 Lắp đặt co 135 nhựa PVC, ĐK 60mm Theo yêu cầu Chương V 8 cái
464 Lắp đặt chữ Y nhựa PVC, ĐK 60mm Theo yêu cầu Chương V 4 cái
465 Lắp đặt co 90 nhựa PVC, ĐK 90mm Theo yêu cầu Chương V 14 cái
466 Lắp đặt co 135 nhựa PVC, ĐK 90mm Theo yêu cầu Chương V 37 cái
467 Lắp đặt chữ Y nhựa PVC, ĐK 90mm Theo yêu cầu Chương V 28 cái
468 Lắp đặt tê cong nhựa PVC, ĐK 90mm Theo yêu cầu Chương V 20 cái
469 Lắp đặt chữ Y nhựa PVC, ĐK 114/90mm Theo yêu cầu Chương V 4 cái
470 Lắp đặt chữ Y nhựa PVC, ĐK 114mm Theo yêu cầu Chương V 6 cái
471 Lắp đặt co 135 nhựa PVC, ĐK 114mm Theo yêu cầu Chương V 39 cái
472 Lắp đặt co nhựa PVC, ĐK 90/114mm Theo yêu cầu Chương V 4 cái
473 Lắp đặt tê cong nhựa PVC, ĐK 114mm Theo yêu cầu Chương V 17 cái
474 Lắp nút bịt nhựa, ĐK 114mm Theo yêu cầu Chương V 6 cái
475 Lắp nút bịt nhựa, ĐK 90mm Theo yêu cầu Chương V 4 cái
476 Lắp nút bịt nhựa PVC, ĐK 220mm Theo yêu cầu Chương V 3 cái
477 Lắp đặt co 90 nhựa PVC, ĐK 220mm Theo yêu cầu Chương V 3 cái
478 Xây tường gạch BT 5x10x19cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 Theo yêu cầu Chương V 0,108 m3
479 Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M75 Theo yêu cầu Chương V 1,5 m2
480 Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75 Theo yêu cầu Chương V 0,9 m2
481 Sản xuất kết cấu thép nắp hộp máy bơm Theo yêu cầu Chương V 0,008 tấn
482 Lắp đặt kết cấu thép nắp hộp máy bơm Theo yêu cầu Chương V 0,008 tấn
483 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Theo yêu cầu Chương V 0,91 m2
484 Cung cấp ổ khóa Theo yêu cầu Chương V 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->