Gói thầu: Thi công hạng mục xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200449756-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Tây Hồ |
| Tên gói thầu | Thi công hạng mục xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200312961 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-21 10:42:00 đến ngày 2020-05-04 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,453,583,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO, NÂNG CẤP TRƯỜNG MN TỨ LIÊN | |||
| 1 | Tháo dỡ hệ thống điện, nước | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 5 | công |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 51,18 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 48 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 72 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 27 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ khung thép đỡ chậu rửa | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 16 | cái |
| 7 | Tháo dỡ vách ngăn giấy, ván ép, gỗ ván | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 102,679 | m2 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 11,807 | m3 |
| 9 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 247,762 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 568,588 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 328,938 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ trần thạch cao | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 247,762 | m2 |
| 13 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 56,829 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải tiếp 14 km bằng ô tô - 5,0 tấn | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 56,829 | m3 |
| 15 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 3,949 | m3 |
| 16 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 4,598 | m3 |
| 17 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 325,44 | m2 |
| 18 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 14,729 | m2 |
| 19 | Bả bằng bột bả Jymec (hoặc tương đương) vào tường | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 340,169 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ (Tham khảo sơn Jymec) | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 340,169 | m2 |
| 21 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 285,132 | m2 |
| 22 | Quét 3 lớp sikaproof membrane chống thấm | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 368,694 | m2 |
| 23 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn ceramic 300x300mm | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 285,132 | m2 |
| 24 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch ceramic 300x600 mm | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 624,56 | m2 |
| 25 | Sản xuất, giá đỡ đá bằng inox Sus 304 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,405 | tấn |
| 26 | Lắp đặt giá đỡ đá bằng inox Sus 304 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,405 | tấn |
| 27 | Lát đá mặt bệ các loại | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 22,095 | m2 |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt vách ngăn Compact (phụ kiên inox đồng bộ) | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 150,288 | m2 |
| 29 | Làm trần phẳng bằng tấm trần nhôm Layin T-black 600x600, đục lỗ D1.8 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 285,132 | m2 |
| 30 | Cửa đi 1 cánh nhôm hệ Xingfa, đông Anh ( hoặc tương đương ) dày 1.4mm, kính trắng an toàn 6.38mm, phụ kiện Kinglong | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 31,35 | m2 |
| 31 | Cửa sổ 1 cánh mở hất nhôm hệ Xingfa, đông Anh ( hoặc tương đương ) dày 1.4mm, kính trắng an toàn 6.38mm, phụ kiện Kinglong | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 14,88 | m2 |
| 32 | Hộp giấy vệ sinh | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 86 | cái |
| 33 | Lắp đặt chậu xí bệt (Inax C-108 VA hoặc tương đương) | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 86 | bộ |
| 34 | Lắp đặt vòi xịt (inax TP404-CH hoặc tương đương) | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 86 | bộ |
| 35 | Lắp đặt tiểu nam treo tường (inax U-117V hoặc tương đương) | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 32 | bộ |
| 36 | Lắp đặt van tiểu nam (inax UF-3VS hoặc tương đương) | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 32 | bộ |
| 37 | Cung cấp lắp đặt xi phông (Inax -A675PV hoặc tương đương) | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 32 | bộ |
| 38 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi, chậu rửa đặt bàn (Inax L-2216V+xi phong A-675PV hoặc tương đương) | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 40 | bộ |
| 39 | Lắp đặt vòi rửa nóng lạnh (inax LFV-2002s hoặc tương đương) | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 40 | bộ |
| 40 | Lắp đặt xi phông máng rửa tay và lavabo | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 40 | bộ |
| 41 | Lắp đặt gương soi KT 1930x1000 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 20 | cái |
| 42 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 20 | bộ |
| 43 | Dây cấp nước cho thiết bị- A-703-5 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 126 | cái |
| 44 | Lắp đặt ống PRR D50-PN10 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,32 | 100m |
| 45 | Lắp đặt ống PRR D40-PN10 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,08 | 100m |
| 46 | Lắp đặt ống PRR D25-PN10 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,6 | 100m |
| 47 | Lắp đặt ống PRR D20-PN10 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,25 | 100m |
| 48 | Lắp đặt tê PPR D=50x25mm | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt tê PPR D=40x25mm | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 4 | cái |
| 50 | Lắp đặt tê PPR D=32x25mm | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt tê PPR D=80x40mm | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 8 | cái |
| 52 | Lắp đặt tê PPR D=25x20mm | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 75 | cái |
| 53 | Lắp đặt tê PPR D=50mm | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 4 | cái |
| 54 | Lắp đặt tê PPR D=20mm | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 16 | cái |
| 55 | Lắp đặt cút PPR d=50mm | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 6 | cái |
| 56 | Lắp đặt cút PPR d=32mm | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 57 | Lắp đặt cút PPR d=25mm | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 8 | cái |
| 58 | Lắp đặt cút PPR d=20mm | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 16 | cái |
| 59 | Lắp đặt cút PPR d=25x20mm | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 8 | cái |
| 60 | Lắp đặt cút PPR d=25x20mm | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 10 | cái |
| 61 | Lắp đặt cút PPR d=20mm, zen trong | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 65 | cái |
| 62 | Lắp đặt Rắc co PPR d=50 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt Rắc co PPR d=50 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 8 | cái |
| 64 | Lắp đặt van chặn, d=50 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 65 | Lắp đặt van chặn, d=25 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 8 | cái |
| 66 | Lắp đặt côn PPR D=40-32 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 6 | cái |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa Class.2 D110 (ống nhựa tiền phong hoặc tương đương) | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,8 | 100m |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa Class.2 D90 (ống nhựa tiền phong hoặc tương đương) | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,9 | 100m |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa Class.2 D76 (ống nhựa tiền phong hoặc tương đương) | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,55 | 100m |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa Class.2 D60 (ống nhựa tiền phong hoặc tương đương) | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,6 | 100m |
| 71 | Lắp đặt cút, U.PVC, d=110mm | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 35 | cái |
| 72 | Lắp đặt cút, U.PVC, d=90mm | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 73 | Lắp đặt cút, U.PVC, d=76mm | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 16 | cái |
| 74 | Lắp đặt cút, U.PVC, d=60mm | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 30 | cái |
| 75 | Lắp đặt tê, U.PVC, d=110mm | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 20 | cái |
| 76 | Lắp đặt tê, U.PVC, d=90mm | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 77 | Lắp đặt tê, U.PVC, d=76mm | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 30 | cái |
| 78 | Lắp đặt tê, U.PVC, d=60mm | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 35 | cái |
| 79 | Lắp đặt tê, U.PVC, d=90x76mm | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 8 | cái |
| 80 | Lắp đặt côn, U.PVC, d=110x60mm | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 10 | cái |
| 81 | Lắp đặt côn, U.PVC, d=90x60mm | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC.D90(ống nhựa tiền phong hoặc tương đương) | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 1,4 | 100m |
| 83 | Lắp đặt cút chéo U.PVC, d=90mm | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 4 | cái |
| 84 | Quả cầu chắn rác D110 thép không rỉ | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 7 | quả |
| 85 | Lắp đặt đèn panel 600*600 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 40 | bộ |
| 86 | Công tắc 1 phím (bao gồm đế, mặt, hạt)-loại lắp chìm | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 20 | cái |
| 87 | Lắp đặt quạt điện, quạt thông gió KT 300x300, âm trần | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 34 | cái |
| 88 | Binh nóng lạnh 30l | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 19 | cái |
| 89 | Dây dẫn ruột đồng CU/PVC 1x2,5mm2 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 450 | m |
| 90 | Dây dẫn ruột đồng CU/PVC 1x1,5mm2 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 560 | m |
| 91 | Ống PVC D16-SP (2.92M/CÂY) | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 1.051,2 | m |
| 92 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên cột trong nhà | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 194,552 | m2 |
| 93 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 4.162,973 | m2 |
| 94 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường ngoài nhà | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 1.028,026 | m2 |
| 95 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên trần | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 2.299,43 | m2 |
| 96 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà dầm | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 2.047,098 | m2 |
| 97 | Phá lớp vữa trát cột | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 83,379 | m2 |
| 98 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 1.784,131 | m2 |
| 99 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 440,583 | m2 |
| 100 | Phá lớp vữa trát xà, dầm | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 877,675 | m2 |
| 101 | Phá lớp vữa trát trần | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 985,47 | m2 |
| 102 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 1.088 | m2 |
| 103 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 1,459 | m3 |
| 104 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 760,801 | m2 |
| 105 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên kim loại, lan can hành lang, hoa sắt cửa sổ | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 372,242 | m2 |
| 106 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 844,015 | m2 |
| 107 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 68,74 | m3 |
| 108 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 193,719 | m3 |
| 109 | Vận chuyển phế thải tiếp 14 km bằng ô tô - 5,0 tấn | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 193,719 | m3 |
| 110 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 1.088 | m2 |
| 111 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 1.784,131 | m2 |
| 112 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 440,583 | m2 |
| 113 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM M100 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 83,379 | m2 |
| 114 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 877,328 | m2 |
| 115 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 985,47 | m2 |
| 116 | Bả bằng bột bả Jymec ( hoặc tương đương) vào tường | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 1.784,131 | m2 |
| 117 | Bả bằng bột bả Jymec ( hoặc tương đương) vào cột,dầm,trần | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 1.946,177 | m2 |
| 118 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 12.434,361 | m2 |
| 119 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 1.468,609 | m2 |
| 120 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 372,242 | 1m2 |
| 121 | Thay tay nắm cửa, ổ khóa cửa đi 2 cánh | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 20 | cái |
| 122 | Thay tay nắm cửa, ổ khóa cửa đi 1 cánh | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 12 | cái |
| 123 | Thay nắm cửa, ổ khóa cửa sổ 2 cánh mở quay | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 13 | cái |
| 124 | Thay nắm cửa, ổ khóa cửa sổ 1 cánh mở hắt | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 16 | cái |
| 125 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 38,647 | 100m2 |
| 126 | Di chuyển đồ đạc ra vào trong khi thi công (NC 3/7) | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 50 | công |
| 127 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 760,801 | m2 |
| 128 | Quét 3 lớp sikaproof membrane chống thấm | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 760,801 | m2 |
| 129 | Lát nền, sàn bằng gạch đỏ cotto 400x400mm | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 760,801 | m2 |
| 130 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 7,41 | 100m2 |
| 131 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 10,578 | m3 |
| 132 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 95,28 | m2 |
| 133 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,096 | 100m2 |
| 134 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,07 | tấn |
| 135 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 1,061 | m3 |
| 136 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 95,28 | m2 |
| 137 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,13 | tấn |
| 138 | Gia công xà gồ thép | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,3 | tấn |
| 139 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,3 | tấn |
| 140 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,13 | tấn |
| 141 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 1,171 | 100m2 |
| 142 | Máng tôn uốn cong khe nún mái | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,15 | 100m2 |
| 143 | Sản xuất sắt chữ L30x30x3 neo vào bê tông | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 128,494 | kg |
| 144 | Joint cao su rộng 30mm dày 10mm | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 66,42 | m |
| 145 | Vữa bitum đổ nóng | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 66,42 | m |
| 146 | La inox-304 rộng 60mm dày 10mm | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 66,42 | m |
| 147 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 830 | m2 |
| 148 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 57,168 | m2 |
| 149 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 314,738 | m2 |
| 150 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường hàng rào | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 254,576 | m2 |
| 151 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 83,972 | m2 |
| 152 | Phá lớp vữa trát tường hàng rào, cổng | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 145,092 | m2 |
| 153 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 7,84 | m2 |
| 154 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 9,412 | m2 |
| 155 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột trong nhà | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 16,659 | m2 |
| 156 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên x,à dầm, trần | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 4,659 | m2 |
| 157 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 24,241 | m2 |
| 158 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 10,563 | m2 |
| 159 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 10,389 | m2 |
| 160 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 1,997 | m2 |
| 161 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 2,381 | m2 |
| 162 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 5,47 | m2 |
| 163 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 47,75 | m3 |
| 164 | Vận chuyển phế thải tiếp 14 km bằng ô tô - 5,0 tấn | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 47,75 | m3 |
| 165 | Lát nền, sàn bằng gạch granito 400X400 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 830 | m2 |
| 166 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 57,618 | m2 |
| 167 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=150 kg | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 212 | cấu kiện |
| 168 | Nạo vét bùn hố ga. Cự ly trung chuyển bùn 1000m. Đô thị loại đặc biệt | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 15,95 | m3 bùn |
| 169 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng 125kg | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 212 | cái |
| 170 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 15,95 | m3 |
| 171 | Vận chuyển phế thải tiếp 14 km bằng ô tô - 5,0 tấn | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 15,95 | m3 |
| 172 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 109,104 | m2 |
| 173 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM M75 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 35,988 | m2 |
| 174 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 483,64 | m2 |
| 175 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 314,738 | 1m2 |
| 176 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 140,588 | m2 |
| 177 | Lát nền, sàn bằng gạch granite 600x600mm | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 7,84 | m2 |
| 178 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 10,563 | m2 |
| 179 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 10,389 | m2 |
| 180 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 1,997 | m2 |
| 181 | Bả bằng bột bả Jymec (hoặc tương đương ) vào tường | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 41,866 | m2 |
| 182 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 34,63 | m2 |
| 183 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 41,866 | m2 |
| 184 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 9,412 | m2 |
| 185 | Quét 3 lớp sikaproof membrane chống thấm | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 9,412 | m2 |
| 186 | Cửa đi 1 cánh nhôm hệ Xingfa, đông Anh dày 1.4mm, kính trắng an toàn 6.38mm, phụ kiện Kinglong | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 2,07 | m2 |
| 187 | Cửa sổ 1 cánh mở hất nhôm hệ Xingfa, đông Anh dày 1.4mm, kính trắng an toàn 6.38mm, phụ kiện Kinglong | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 3,4 | m2 |
| 188 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 3,863 | m3 |
| 189 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 1,288 | m3 |
| 190 | Đắp đất nền tôn nền, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 1,854 | m3 |
| 191 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,007 | 100m3 |
| 192 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T vận chuyển tiếp 6km, đất cấp II | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,007 | 100m3 |
| 193 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T vận chuyển tiếp 8km, đất cấp II | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,007 | 100m3 |
| 194 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn bê tông lót | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,071 | 100m2 |
| 195 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 1,688 | m3 |
| 196 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,026 | 100m2 |
| 197 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,512 | m3 |
| 198 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 2,85 | m3 |
| 199 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,075 | 100m2 |
| 200 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,163 | tấn |
| 201 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,634 | m3 |
| 202 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 2,777 | m3 |
| 203 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 9,121 | m2 |
| 204 | Lát đá bậc tam cấp | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 3,192 | m2 |
| 205 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 2,623 | m3 |
| 206 | Cung cấp thảm cỏ nhân tạo, cỏ thảm dài 3cm | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 28,493 | m2 |
| 207 | Rải lớp cát trắng dày 150mm | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 2,37 | m3 |
| 208 | Rải lớp sỏi dày 150mm | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 1,215 | m3 |
| 209 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ bằng inox (inox 40x40x1,4) | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,021 | tấn |
| 210 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,021 | tấn |
| 211 | Lát đá mặt bệ các loại | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 2,4 | m2 |
| 212 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi, chậu rửa đặt bàn INAX AL-296V | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 2 | bộ |
| 213 | Lắp đặt vòi rửa nóng lạnh LFV-2002s | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 2 | bộ |
| 214 | Lắp đặt xi phông máng rửa tay và lavabo | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 2 | bộ |
| 215 | Lắp đặt gương soi KT 1500x800 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 216 | Sản xuất cột bằng thép hình, thép tròn D110 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,206 | tấn |
| 217 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,028 | tấn |
| 218 | Gia công xà gồ thép | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,086 | tấn |
| 219 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,086 | tấn |
| 220 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,028 | tấn |
| 221 | Lắp dựng cột thép các loại | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,206 | tấn |
| 222 | Bu lông neo móng D22 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 16 | bộ |
| 223 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 64,193 | m2 |
| 224 | Lợp mái tấm nhựa polycabonate dày 1.2mm | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,49 | 100m2 |
| 225 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất hàng rào thép | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,104 | tấn |
| 226 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 7,112 | m2 |
| 227 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 18,216 | m2 |
| 228 | Cung cấp, lắp dựng thanh gỗ nhựa 80x1150x20, làm hàng rào | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 150,58 | md |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi