Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình (bao gồm cả chi phí HMC): Nhà lớp học 2 tầng 6 phòng trường Mầm non xã Cẩm Quý, huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200449303-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Cẩm Thủy |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình (bao gồm cả chi phí HMC): Nhà lớp học 2 tầng 6 phòng trường Mầm non xã Cẩm Quý, huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa |
| Số hiệu KHLCNT | 20200362381 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện, xã và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 9 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-21 16:27:00 đến ngày 2020-04-29 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,507,227,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Nhà lớp học 2 tầng 6 phòng | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 (M 90%) | Mục II Chương V | 1,9114 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C3 (TC 10%) | Mục II Chương V | 10,6868 | m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 2 m, đất C3 | Mục II Chương V | 8,1718 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 (=1/3 kl đào) | Mục II Chương V | 69,9995 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Mục II Chương V | 17,9226 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 25,6213 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V | 1,0208 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ móng - móng tròn, đa giác | Mục II Chương V | 0,1382 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | Mục II Chương V | 0,0695 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm | Mục II Chương V | 1,4366 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18mm | Mục II Chương V | 0,8464 | tấn |
| 12 | Xây móng đá hộc, dầy > 60 cm, VXM M50, PC40 | Mục II Chương V | 63,5408 | m3 |
| 13 | Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M50, PC40 | Mục II Chương V | 54,5882 | m3 |
| 14 | Bê tông giằng móng, M200, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 12,9195 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II Chương V | 0,0755 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mục II Chương V | 0,2754 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Mục II Chương V | 1,6775 | tấn |
| 18 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 | Mục II Chương V | 9,6902 | m3 |
| 19 | Trát chân móng, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Mục II Chương V | 53,3078 | m2 |
| 20 | Sơn chân tường không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Mục II Chương V | 53,3078 | m2 |
| 21 | Đào móng tam cấp, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 | Mục II Chương V | 1,7638 | m3 |
| 22 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 1,0055 | m3 |
| 23 | Bê tông lót, M100, PC40, đá 4x6 - Tam cấp | Mục II Chương V | 0,738 | m3 |
| 24 | Xây tam cấp gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Mục II Chương V | 6,6175 | m3 |
| 25 | Lát đá granite bậc tam cấp | Mục II Chương V | 35,3132 | m2 |
| 26 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục II Chương V | 176,0074 | m3 |
| 27 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 13,5391 | m3 |
| 28 | Bê tông cột, M200, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 9,8708 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V | 0,8934 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn gỗ cột cột tròn | Mục II Chương V | 0,4522 | 100m2 |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Mục II Chương V | 0,0903 | tấn |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | Mục II Chương V | 0,4016 | tấn |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao <=16m | Mục II Chương V | 0,6215 | tấn |
| 34 | Bê tông xà dầm, giằng, M200, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 7,5317 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II Chương V | 0,9054 | 100m2 |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Mục II Chương V | 0,4112 | tấn |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | Mục II Chương V | 1,9033 | tấn |
| 38 | Bê tông cột, M200, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 11,8449 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V | 1,2355 | 100m2 |
| 40 | Ván khuôn gỗ cột cột tròn | Mục II Chương V | 0,5426 | 100m2 |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Mục II Chương V | 0,1083 | tấn |
| 42 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | Mục II Chương V | 0,4867 | tấn |
| 43 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao <=16m | Mục II Chương V | 0,7458 | tấn |
| 44 | Bê tông xà dầm, giằng, M200, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 10,5444 | m3 |
| 45 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II Chương V | 0,8742 | 100m2 |
| 46 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Mục II Chương V | 0,4935 | tấn |
| 47 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | Mục II Chương V | 1,5745 | tấn |
| 48 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao <=16m | Mục II Chương V | 0,8789 | tấn |
| 49 | Bê tông xà dầm nhà M200, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 10,2348 | m3 |
| 50 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II Chương V | 1,2715 | 100m2 |
| 51 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Mục II Chương V | 0,356 | tấn |
| 52 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | Mục II Chương V | 1,6194 | tấn |
| 53 | Bê tông sàn mái, M200, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 70,932 | m3 |
| 54 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mục II Chương V | 6,111 | 100m2 |
| 55 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Mục II Chương V | 6,0121 | tấn |
| 56 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, M200, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 3,0076 | m3 |
| 57 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục II Chương V | 0,4685 | 100m2 |
| 58 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Mục II Chương V | 0,0591 | tấn |
| 59 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10mm, chiều cao <=16m | Mục II Chương V | 0,1567 | tấn |
| 60 | Bê tông cầu thang, M200, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 2,6341 | m3 |
| 61 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mục II Chương V | 0,2719 | 100m2 |
| 62 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mục II Chương V | 0,2314 | tấn |
| 63 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính >10mm, chiều cao <=4m | Mục II Chương V | 0,1116 | tấn |
| 64 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Mục II Chương V | 152,4868 | m3 |
| 65 | Xây các bộ phận phức tạp khác gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, vữa xi măng mác 50 | Mục II Chương V | 2,943 | m3 |
| 66 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M50, PC40 | Mục II Chương V | 275,6718 | m2 |
| 67 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M50, PC40 | Mục II Chương V | 1.857,364 | m2 |
| 68 | Trát má cửa dày 1,5cm VXM M75 | Mục II Chương V | 90,828 | m2 |
| 69 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Mục II Chương V | 122,5551 | m2 |
| 70 | Trát cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Mục II Chương V | 28,6412 | m2 |
| 71 | Trát xà dầm, giằng VXM M75, PC40 | Mục II Chương V | 305,11 | m2 |
| 72 | Trát trần, VXM M75, PC40 | Mục II Chương V | 611,1 | m2 |
| 73 | Trang trí bát cột | Mục II Chương V | 11 | cột |
| 74 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Mục II Chương V | 559,0788 | m2 |
| 75 | Lát nền, sàn vệ sinh bằng gạch chống trơn 400x400mm | Mục II Chương V | 42,2904 | m2 |
| 76 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm | Mục II Chương V | 94,44 | m2 |
| 77 | Lát đá bậc cầu thang | Mục II Chương V | 26,2224 | m2 |
| 78 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Mục II Chương V | 397,8969 | m2 |
| 79 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả , 1 nước lót 2 nước phủ | Mục II Chương V | 2.798,6032 | m2 |
| 80 | Sản xuất lắp đặt cửa đi 2 cánh mở quay- cửa hệ nhôm kính dày 6,38mm ( phụ kiện đồng bộ) | Mục II Chương V | 58,32 | m2 |
| 81 | Sản xuất lắp đặt cửa đi 1 cánh mở quay- cửa hệ nhôm kính dày 6,38mm ( phụ kiện đồng bộ) | Mục II Chương V | 27,36 | m2 |
| 82 | Sản xuất lắp đặt cửa sổ 2 cánh mở quay- cửa hệ nhôm kính dày 6,38mm ( phụ kiện đồng bộ) | Mục II Chương V | 49,932 | m2 |
| 83 | Sản xuất lắp đặt cửa sổ 1 cánh mở lật- cửa hệ nhôm kính dày 6,38mm ( phụ kiện đồng bộ) | Mục II Chương V | 4,32 | m2 |
| 84 | Hoa sắt cửa sổ 13x26,1,4mm sơn tĩnh điện (lắp đặt hoàn chỉnh) | Mục II Chương V | 41,04 | m2 |
| 85 | Sản xuất lắp dựng vách kính hệ mặt dựng đố đứng 65x130x2,5 kính dán an toàn 10,38 liền cửa sổ | Mục II Chương V | 9,36 | m2 |
| 86 | Sản xuất, lắp dựng lan can hành lang | Mục II Chương V | 39,396 | m2 |
| 87 | Sản xuất, lắp dựng lan can cầu thang sắt hộp 40x30x1,5 kết hợp hộ 50x30x1,5 | Mục II Chương V | 9,416 | m2 |
| 88 | Trụ gỗ cầu thang KT 1090x200x200, gỗ nhóm III | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 89 | Tay vịn gỗ N3 TD80x60 ( tay vịn trẻ em và người lớn), gỗ nhóm III | Mục II Chương V | 23,54 | md |
| 90 | Thép thang lên mái D18 | Mục II Chương V | 23,92 | kg |
| 91 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Mục II Chương V | 32,4069 | m3 |
| 92 | Bê tông giằng thu hồi, M200, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 2,1129 | m3 |
| 93 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng thu hồi | Mục II Chương V | 0,2931 | 100m2 |
| 94 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Mục II Chương V | 0,0432 | tấn |
| 95 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | Mục II Chương V | 0,2193 | tấn |
| 96 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M50, PC40 | Mục II Chương V | 442,5588 | m2 |
| 97 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1 cm, vữa M75, PC40 | Mục II Chương V | 97,8618 | m2 |
| 98 | Trát đắp phào kép, VXM cát mịn M75, PC40 - Sê nô | Mục II Chương V | 176,96 | m |
| 99 | Trát gờ cắt nước, VXM cát mịn M75, PC40 | Mục II Chương V | 88,48 | m |
| 100 | Sản xuất xà gồ thép | Mục II Chương V | 1,2749 | tấn |
| 101 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V | 1,2749 | tấn |
| 102 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, dài cọc bất kỳ | Mục II Chương V | 3,2157 | 100m2 |
| 103 | Tôn úp nóc ( khổ 400 dày 0,4mm) | Mục II Chương V | 47,48 | md |
| 104 | Đai bắt tôn | Mục II Chương V | 900 | cái |
| 105 | Sơn tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót 2 nước phủ | Mục II Chương V | 442,5588 | m2 |
| 106 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m | Mục II Chương V | 5 | cái |
| 107 | Đóng cọc tiếp địa đã có sẵn | Mục II Chương V | 5 | cọc |
| 108 | Đào đất đặt dây cáp, đất C3 | Mục II Chương V | 16,608 | m3 |
| 109 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 (=1/3kl đào) | Mục II Chương V | 5,536 | m3 |
| 110 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=10mm | Mục II Chương V | 60 | m |
| 111 | Bật đỡ dây D10 | Mục II Chương V | 15 | cái |
| 112 | Thép mạ kẽm 40x4 dài 24,6m | Mục II Chương V | 30,9 | kg |
| 113 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mục II Chương V | 5,1 | m2 |
| 114 | Đo tiếp địa | Mục II Chương V | 2 | điểm |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa PVC d=15mm | Mục II Chương V | 0,036 | 100m |
| 116 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Mục II Chương V | 50 | m |
| 117 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mục II Chương V | 160 | m |
| 118 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mục II Chương V | 315 | m |
| 119 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mục II Chương V | 645 | m |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mục II Chương V | 650 | m |
| 121 | Lắp đặt quạt điện-Quạt trần | Mục II Chương V | 24 | cái |
| 122 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mục II Chương V | 56 | bộ |
| 123 | Lắp đặt các loại đèn Led âm trần | Mục II Chương V | 11 | bộ |
| 124 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Mục II Chương V | 20 | cái |
| 125 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Mục II Chương V | 14 | cái |
| 126 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc đảo chiều | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 127 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Mục II Chương V | 24 | cái |
| 128 | Đế âm | Mục II Chương V | 60 | hộp |
| 129 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=40x50mm | Mục II Chương V | 6 | hộp |
| 130 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 131 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 30A | Mục II Chương V | 6 | cái |
| 132 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 75A | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 133 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=100A | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 134 | Tủ điện nhỏ 250x150 | Mục II Chương V | 2 | hộp |
| 135 | Tủ điện 400x250 | Mục II Chương V | 1 | hộp |
| 136 | Lắp đặt Nội quy + Tiêu lệnh PCCC | Mục II Chương V | 2 | bộ |
| 137 | Lắp đặt bình bột chữa cháy MFZL4 | Mục II Chương V | 2 | bình |
| 138 | Lắp đặt bình khí CO2 chữa cháy MT3 | Mục II Chương V | 4 | bình |
| 139 | Hộp đựng bình chữa cháy | Mục II Chương V | 2 | hộp |
| 140 | Lắp đặt phễu thu, đường kính D= 100 mm | Mục II Chương V | 12 | cái |
| 141 | Cầu chắn rác D125 | Mục II Chương V | 8 | cái |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa D110mm | Mục II Chương V | 0,63 | 100m |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa D90mm | Mục II Chương V | 0,76 | 100m |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa D60mm | Mục II Chương V | 0,53 | 100m |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa D34mm | Mục II Chương V | 0,39 | 100m |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa D27mm | Mục II Chương V | 1,65 | 100m |
| 147 | Lắp đặt tê PVC D= 110 mm | Mục II Chương V | 50 | cái |
| 148 | Lắp đặt cút PVC D= 110 mm | Mục II Chương V | 24 | cái |
| 149 | Lắp đặt cút nhựa PVC D= 90 mm | Mục II Chương V | 8 | cái |
| 150 | Lắp đặt tê PVC D= 60 mm | Mục II Chương V | 18 | cái |
| 151 | Lắp đặt cút PVC D=60mm | Mục II Chương V | 27 | cái |
| 152 | Lắp đặt tê PVC D= 34 mm | Mục II Chương V | 5 | cái |
| 153 | Lắp đặt cút nhựa PVC D= 34 mm | Mục II Chương V | 6 | cái |
| 154 | Lắp đăt tê PVC D=27 mm | Mục II Chương V | 36 | cái |
| 155 | Lắp đăt cút PVC D=27 mm | Mục II Chương V | 12 | cái |
| 156 | Máy bơm 1,5HP | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 157 | Lắp đăt cút nhựa ren D=27 mm | Mục II Chương V | 48 | cái |
| 158 | Lắp đặt khóa D= 34 mm | Mục II Chương V | 7 | cái |
| 159 | Lắp đặt côn PVC D= 34x27 mm | Mục II Chương V | 12 | cái |
| 160 | Chếch PVC D110 | Mục II Chương V | 12 | cái |
| 161 | Chếch PVC D60 | Mục II Chương V | 12 | cái |
| 162 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục II Chương V | 12 | bộ |
| 163 | Lắp đặt chậu xí trẻ em | Mục II Chương V | 24 | bộ |
| 164 | Lắp đặt bể chứa nước bằng Inox, dung tích bể V=3 m3 | Mục II Chương V | 1 | bể |
| 165 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Mục II Chương V | 12 | bộ |
| 166 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi+ bộ xi phông, ống thải | Mục II Chương V | 12 | bộ |
| 167 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C3 | Mục II Chương V | 1,6676 | m3 |
| 168 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 | Mục II Chương V | 0,1501 | 100m3 |
| 169 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Mục II Chương V | 0,8174 | m3 |
| 170 | Bê tông đáy, M200, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 1,06 | m3 |
| 171 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Mục II Chương V | 0,016 | 100m2 |
| 172 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | Mục II Chương V | 0,1301 | tấn |
| 173 | Bê tông giằng, M200, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 0,1488 | m3 |
| 174 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II Chương V | 0,0384 | 100m2 |
| 175 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mục II Chương V | 0,0164 | tấn |
| 176 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Mục II Chương V | 2,8346 | m3 |
| 177 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Mục II Chương V | 14,326 | m2 |
| 178 | Trát tường trong, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Mục II Chương V | 17,6985 | m2 |
| 179 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Mục II Chương V | 4,4713 | m2 |
| 180 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 | Mục II Chương V | 0,473 | m3 |
| 181 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mục II Chương V | 0,0189 | 100m2 |
| 182 | Thép tấm đan D<10 | Mục II Chương V | 0,0355 | tấn |
| 183 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 184 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 (=1/3 kl đào) | Mục II Chương V | 0,0556 | 100m3 |
| 185 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C2 - Hố ga | Mục II Chương V | 1,9872 | m3 |
| 186 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 (=1/3 kl đào) | Mục II Chương V | 0,6624 | m3 |
| 187 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Mục II Chương V | 0,144 | m3 |
| 188 | Xây hố ga gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Mục II Chương V | 0,6521 | m3 |
| 189 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Mục II Chương V | 2,128 | m2 |
| 190 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 | Mục II Chương V | 0,1 | m3 |
| 191 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mục II Chương V | 0,004 | 100m2 |
| 192 | Thép tấm đan D<=10 | Mục II Chương V | 0,0064 | tấn |
| 193 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Mục II Chương V | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi