Gói thầu: Phân loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200451268-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/04/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Nông nghiệp và Phát Triển Nông Thôn |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200209027 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-21 18:50:00 đến ngày 2020-04-29 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,802,139,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây lắp chính | |||
| 1 | Phát rừng loại II tạo mặt bằng thi công | Chương V của E-HSYC | 15,748 | 100m2 |
| 2 | Đào móng kè, đất cấp II | Chương V của E-HSYC | 23,558 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất cấp II cự ly ≤ 3 Km | Chương V của E-HSYC | 23,558 | 100m3 |
| 4 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Chương V của E-HSYC | 23,558 | 100m3 |
| 5 | Làm và thả rọ đá dưới nước, kích thước rọ 2x1x0,5 | Chương V của E-HSYC | 1.008 | rọ |
| 6 | Sản xuất lắp dựng khung rọ đá bằng thép D=10mm | Chương V của E-HSYC | 87,494 | 100Kg |
| 7 | Sơn chống gỉ khung thép D=10mm | Chương V của E-HSYC | 443,12 | m2 |
| 8 | Dây thép mạ kẽm để buộc miệng rọ và buộc liên kết các rọ với nhau (D=2,7-3,5mm) | Chương V của E-HSYC | 300 | Kg |
| 9 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đưòng, mái đê, đập | Chương V của E-HSYC | 5,67 | 100m2 |
| 10 | Đào xúc đất cấp III bằng cơ giới | Chương V của E-HSYC | 14,238 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất cấp III bằng cơ giới phạm vị ≤ 1km | Chương V của E-HSYC | 14,238 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển tiếp đất cấp III bằng cơ giới phạm vị ≤ 7km | Chương V của E-HSYC | 14,238 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển tiếp đất cấp III bằng cơ giới ngoài phạm vị 7km | Chương V của E-HSYC | 14,238 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc độ chặt K≥0,95 | Chương V của E-HSYC | 12,6 | 100m3 |
| B | Ghi chú : Toàn bộ Khối lượng xây lắp mời chào hàng cạnh tranh trong hồ sơ này đã bao gồm phần chi phí dự phòng cho yêu tố phát sinh 10% | |||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi