Gói thầu: Gói thầu số 03- Thi công xây dựng công trình Mở rộng, gia cố lề Đường huyện 06 (Km06+000- Km09+490), huyện Càng Long
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200436127-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/04/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án các công trình sử dụng nguồn vốn Quỹ bảo trì đường bộ tỉnh Trà Vinh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03- Thi công xây dựng công trình Mở rộng, gia cố lề Đường huyện 06 (Km06+000- Km09+490), huyện Càng Long |
| Số hiệu KHLCNT | 20200215939 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Trung ương cấp bổ sung có mục tiêu cho ngân sách địa phương từ nguồn thu phí sử dụng đường bộ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-22 14:04:00 đến ngày 2020-04-29 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,599,664,936 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần đường | |||
| 1 | Đào khuôn đường | Hồ sơ BC KTKT | 19,904 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất lề K = 0,9 | Hồ sơ BC KTKT | 2,005 | 100m3 |
| 3 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 1, dày 13cm | Hồ sơ BC KTKT | 10,208 | 100m3 |
| 4 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, dày 12cm | Hồ sơ BC KTKT | 80,439 | 100m2 |
| 5 | Láng nhựa mặt đường 2 lớp dày 2,5cm, tiêu chuẩn nhựa 3kg/m2 | Hồ sơ BC KTKT | 80,439 | 100m2 |
| 6 | Láng nhựa hai lớp trên mặt đường cũ, nhựa 2,5kg/m2, tưới bằng máy | Hồ sơ BC KTKT | 1.088,342 | 10m2 |
| 7 | Bê tông lót móng đá 1x2 M150 | Hồ sơ BC KTKT | 35,434 | m3 |
| 8 | Bê tông bó vỉa đá 1x2 M250 | Hồ sơ BC KTKT | 117,856 | m3 |
| 9 | SXLD tháo dỡ ván khuôn bó vỉa | Hồ sơ BC KTKT | 5,627 | 100m2 |
| 10 | Tháo dỡ cọc tiêu BTCT cũ | Hồ sơ BC KTKT | 20 | Cái |
| 11 | Cung cấp, lắp dựng cọc tiêu BTCT mới | Hồ sơ BC KTKT | 22 | cái |
| 12 | Tháo dỡ trụ biển báo cũ | Hồ sơ BC KTKT | 35 | cột |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt biển báo tam giác PQ | Hồ sơ BC KTKT | 36 | cái |
| 14 | Cung cấp, lắp dựng trụ biển báo | Hồ sơ BC KTKT | 32 | cái |
| B | Phần Thoát nước | |||
| 1 | Đào móng cống, hố ga | Hồ sơ BC KTKT | 17,399 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng đá 4x6 M.150 | Hồ sơ BC KTKT | 38,434 | m3 |
| 3 | Lắp đặt gối cống, đường kính ống 400mm | Hồ sơ BC KTKT | 308 | cái |
| 4 | Lắp đặt gối cống, đường kính ống 600mm | Hồ sơ BC KTKT | 277 | cái |
| 5 | Lắp đặt cống dọc đoạn ống dài 4m, đường kính 400mm | Hồ sơ BC KTKT | 154 | đoạn |
| 6 | Lắp đặt cống dọc đoạn ống dài 4m, đường kính 600mm | Hồ sơ BC KTKT | 137 | đoạn |
| 7 | Lắp đặt cống ngang đoạn ống dài 4m, đường kính 600mm | Hồ sơ BC KTKT | 1 | đoạn |
| 8 | Lắp đặt cống ngang đoạn ống dài 3m, đường kính 600mm | Hồ sơ BC KTKT | 1 | đoạn |
| 9 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm | Hồ sơ BC KTKT | 129 | mối nối |
| 10 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | Hồ sơ BC KTKT | 114 | mối nối |
| 11 | Ván khuôn thép móng | Hồ sơ BC KTKT | 2,437 | 100m2 |
| 12 | Bê tông móng đá 1x2 M200 | Hồ sơ BC KTKT | 15,44 | m3 |
| 13 | SXLD cốt thép, ĐK <=18mm | Hồ sơ BC KTKT | 0,136 | tấn |
| 14 | Ván khuôn thép hố ga | Hồ sơ BC KTKT | 4,66 | 100m2 |
| 15 | Bê tông hố ga đá 1x2 M.200 | Hồ sơ BC KTKT | 46,598 | m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ĐK <=10mm | Hồ sơ BC KTKT | 0,585 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ĐK >10mm | Hồ sơ BC KTKT | 1,74 | tấn |
| 18 | Sản xuất thép tấm mạ kẽm | Hồ sơ BC KTKT | 1,264 | tấn |
| 19 | Sản xuất thép hình mạ kẽm | Hồ sơ BC KTKT | 2,202 | tấn |
| 20 | Cung cấp chốt bản lề | Hồ sơ BC KTKT | 50 | cái |
| 21 | Ván khuôn thép bê tông đúc sẳn | Hồ sơ BC KTKT | 1,176 | 100m2 |
| 22 | Bê tông đúc sẵn đá 1x2 M.250 | Hồ sơ BC KTKT | 12,675 | m3 |
| 23 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg | Hồ sơ BC KTKT | 50 | cái |
| 24 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Hồ sơ BC KTKT | 50 | cái |
| 25 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg | Hồ sơ BC KTKT | 50 | cái |
| 26 | Đắp đất hoàn trả | Hồ sơ BC KTKT | 12,542 | 100m3 |
| 27 | Đào đất móng cửa xả | Hồ sơ BC KTKT | 0,077 | 100m3 |
| 28 | Bê tông lót móng đá 4x6 M.150 | Hồ sơ BC KTKT | 1,146 | m3 |
| 29 | Bê tông móng đá 1x2 M.200 | Hồ sơ BC KTKT | 3,018 | m3 |
| 30 | Bê tông tường đá 1x2 M.200 | Hồ sơ BC KTKT | 1,421 | m3 |
| 31 | Ván khuôn thép móng | Hồ sơ BC KTKT | 0,16 | 100m2 |
| 32 | Ván khuôn thép tường | Hồ sơ BC KTKT | 0,099 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi