Gói thầu: Thi công xây dựng + thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200448754-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/04/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Quản lý khai thác công trình thủy lợi tỉnh Long An
Tên gói thầu Thi công xây dựng + thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200301033
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Kinh phí hỗ trợ sử dụng sản phẩm dịch vụ công ích thủy lợi và kinh phí thực hiện chính sách hỗ trợ để bảo vệ và phát triển đất trồng lúa
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-22 14:59:00 đến ngày 2020-04-29 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,754,008,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A BTCT M250 Thân cống
1 Bê tông bản đáy đá 1x2 mác 250, rộng <=250cm Theo yêu cầu E-HSMT 9,66 M3
2 Coffa thép bản đáy Theo yêu cầu E-HSMT 0,124 100M2
3 Bê tông chân khay đá 1x2 mác 250, rộng <=250cm Theo yêu cầu E-HSMT 0,62 M3
4 Coffa thép chân khay Theo yêu cầu E-HSMT 0,02 100M2
5 Bê tông tường đá 1x2 mác 250, dày <=45cm, cao <=4m Theo yêu cầu E-HSMT 10,15 M3
6 Coffa thép tường Theo yêu cầu E-HSMT 0,731 100M2
B BTCT M250 Sân tiêu năng
1 Bê tông bản đáy sân tiêu năng đá 1x2 mác 250, rộng >250cm Theo yêu cầu E-HSMT 14,26 M3
2 Coffa thép bản đáy Theo yêu cầu E-HSMT 0,107 100M2
3 Bê tông gờ sân tiêu năng, đá 1x2 mác 250 Theo yêu cầu E-HSMT 0,27 M3
4 Coffa thép gờ tiêu năng Theo yêu cầu E-HSMT 0,018 100M2
5 Bê tông chân khay đá 1x2 mác 250, rộng <=250cm Theo yêu cầu E-HSMT 0,52 M3
6 Coffa thép chân khay Theo yêu cầu E-HSMT 0,02 100M2
7 Bê tông tường đá 1x2 mác 250, dày <=45cm, cao <=4m Theo yêu cầu E-HSMT 15,86 M3
8 Coffa thép tường Theo yêu cầu E-HSMT 1,268 100M2
C BTCT M250 Ong cống
1 Bê tông ống cống đúc sẵn, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu E-HSMT 9,33 M3
2 Coffa thép ống cống Theo yêu cầu E-HSMT 1,244 100M2
D BTCT M250 Dàn van
1 Bê tông cột, đá 1x2 mác 250, tiết diện <= 0,1m, cao <= 4m Theo yêu cầu E-HSMT 0,81 M3
2 Coffa thép cột dàn van Theo yêu cầu E-HSMT 0,106 100M2
3 Bê tông dầm dàn van đá 1x2 mác 250 Theo yêu cầu E-HSMT 0,24 M3
4 Coffa thép dầm dàn van Theo yêu cầu E-HSMT 0,03 100M2
5 Bê tông sàn dàn van đá 1x2 mác 250 Theo yêu cầu E-HSMT 0,11 M3
6 Coffa thép sàn dàn van Theo yêu cầu E-HSMT 0,017 100M2
E BTCT M200 Mái, cơ
1 Bê tông mái dày <= 20cm, đá 1x2 mác 200 Theo yêu cầu E-HSMT 22,56 M3
2 Bê tông cơ, đá 1x2 mác 200 Theo yêu cầu E-HSMT 5,7 M3
3 Coffa thép mái, cơ Theo yêu cầu E-HSMT 0,176 100M2
F BTCT M200 Sân nối tiếp
1 Bê tông sân nối tiếp đá 1x2 mác 200, rộng >250cm Theo yêu cầu E-HSMT 8 M3
2 Coffa thép bản đáy Theo yêu cầu E-HSMT 0,115 100M2
3 Bê tông chân khay sân nối tiếp đá 1x2 mác 200, rộng <=250cm Theo yêu cầu E-HSMT 1,75 M3
G BTCT M200 Cọc tiêu
1 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc tiêu đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu E-HSMT 1,13 M3
2 Coffa thép cọc cột Theo yêu cầu E-HSMT 0,17 100M2
H BTCT M200 Tường răng
1 Bê tông tường đá 1x2 mác 200, dày <=45cm, cao <=4m Theo yêu cầu E-HSMT 2,61 M3
2 Coffa thép tường Theo yêu cầu E-HSMT 0,165 100M2
I Bậc thang
1 Bê tông bậc thang đá 1x2 mác 200 Theo yêu cầu E-HSMT 1,92 M3
2 Coffa thép bậc thang Theo yêu cầu E-HSMT 0,144 100M2
J BTCT M200 Op ống cống
1 Bê tông ốp ống cống đường kính ống <=200cm, đá 1x2 mác 200 Theo yêu cầu E-HSMT 1,31 M3
2 Coffa thép ốp ống cống Theo yêu cầu E-HSMT 0,131 100M2
K BT M150
1 Bê tông móng cột, cọc đá 1x2 mác 150, rộng <=250cm Theo yêu cầu E-HSMT 3,78 M3
2 Bê tông chèn ống cống đá 1x2 mác 150, rộng <=250cm Theo yêu cầu E-HSMT 3 M3
3 Coffa thép chèn ống cống Theo yêu cầu E-HSMT 0,024 100M2
L BT M100
1 Bê tông lót móng, đá 1x2 mác 100 chiều rộng <=250cm Theo yêu cầu E-HSMT 4,57 M3
2 Bê tông lót móng, đá 1x2 mác 100 chiều rộng >250cm Theo yêu cầu E-HSMT 15,52 M3
M Cát lót, đá 0*4
1 Đắp cát lót công trình Theo yêu cầu E-HSMT 26,06 M3
N Công tác thép thân cống
1 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <= 18 mm Theo yêu cầu E-HSMT 0,744 Tấn
2 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, đường kính 10 mm, cao <=4m Theo yêu cầu E-HSMT 0,208 Tấn
3 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường cao <=4m, đường kính <= 18 mm Theo yêu cầu E-HSMT 0,519 Tấn
4 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg Theo yêu cầu E-HSMT 0,018 Tấn
5 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện >100 kg Theo yêu cầu E-HSMT 0,27 Tấn
6 Thép hình các loại Theo yêu cầu E-HSMT 0,288 Tấn
O Công tác Thép sân tiêu năng
1 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <= 18 mm Theo yêu cầu E-HSMT 1,124 Tấn
2 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, đường kính 10 mm, cao <=4m Theo yêu cầu E-HSMT 0,369 Tấn
3 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường cao <=4m, đường kính <= 18 mm Theo yêu cầu E-HSMT 1,218 Tấn
P Công tác Thép sân nối tiếp
1 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính 10 mm Theo yêu cầu E-HSMT 0,297 Tấn
Q Công tác thép Ong cống, ốp ống cống
1 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn ống cống Đk 10 mm Theo yêu cầu E-HSMT 1,238 Tấn
2 Sản xuất lắp dựng cốt thép ốp ống cống đường kính 06 mm Theo yêu cầu E-HSMT 0,015 Tấn
3 Sản xuất lắp dựng cốt thép ốp ống cống đường kính 10 mm Theo yêu cầu E-HSMT 0,08 Tấn
R Công tác Thép lát mái
1 Sản xuất lắp dựng cốt thép mái, cơ, đường kính 08 mm Theo yêu cầu E-HSMT 1,117 Tấn
S Công tác Thép dàn van
1 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính 06 mm Theo yêu cầu E-HSMT 0,016 Tấn
2 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính <= 18 mm Theo yêu cầu E-HSMT 0,129 Tấn
3 Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm cao <=4m, đường kính 06 mm Theo yêu cầu E-HSMT 0,006 Tấn
4 Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm cao <=4m, đường kính <= 18 mm Theo yêu cầu E-HSMT 0,036 Tấn
5 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn công tác cao <=16m, đường kính 08 mm Theo yêu cầu E-HSMT 0,009 Tấn
6 Sản xuất lan can Theo yêu cầu E-HSMT 0,037 Tấn
7 Thép ống mạ kẽm ĐK 42 dày 2,5mm Theo yêu cầu E-HSMT 0,037 Tấn
8 Lắp dựng lan can sắt Theo yêu cầu E-HSMT 2,33 M2
T Công tác Thép tường răng
1 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, đường kính 08 mm, cao <=4m Theo yêu cầu E-HSMT 0,12 Tấn
U Công tác Thép cọc tiêu
1 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cọc tiêu Đk <=10 mm Theo yêu cầu E-HSMT 0,106 Tấn
V Cừ tràm
1 Đóng cừ vào đất cấp II, chiều dài cọc >2,5 m Theo yêu cầu E-HSMT 174,59 100M
2 Cừ tràm L=3m Theo yêu cầu E-HSMT 180 100m
W Vải địa kỹ thuật
1 Trải vải địa kỹ thuật mái Theo yêu cầu E-HSMT 2,257 100M2
2 Trải vải địa kỹ thuật mặt bằng Theo yêu cầu E-HSMT 0,571 100M2
X Đê quây 1
1 Bơm cát cự ly trung bình<=500m Theo yêu cầu E-HSMT 1,112 100m3
2 Đắp đất đê quây bằng máy đào Theo yêu cầu E-HSMT 0,105 100m3
3 Trải vải địa kỹ thuật mái Theo yêu cầu E-HSMT 1,26 100M2
4 Trải tấm cà tăng đê quây Theo yêu cầu E-HSMT 0,84 100M2
5 Trải tấm PP đê quây Theo yêu cầu E-HSMT 0,49 100M2
6 Đóng cừ vào đất cấp II, chiều dài cọc >2,5 m Theo yêu cầu E-HSMT 5,04 100M
7 Mua cừ L=4,5m Theo yêu cầu E-HSMT 12,6 100m
8 Đóng cọc thép hình trên mặt nước (thép U, I) cao >100mm , chiều dài cọc <= 10 m, đất cấp II (phần cọc ngập đất) Theo yêu cầu E-HSMT 1,4 100M
9 Đóng cọc thép hình trên mặt nước (thép U, I) cao >100mm , chiều dài cọc <= 10 m, đất cấp II (phần cọc không ngập đất) Theo yêu cầu E-HSMT 0,84 100M
10 Hao hụt thép hình đóng cọc trong quá trình thi công Theo yêu cầu E-HSMT 0,427 Tấn
11 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo - Dưới nước Theo yêu cầu E-HSMT 0,87 Tấn
12 Hao hụt thép hình lắp dựng giằng đê quây trong quá trình thi công Theo yêu cầu E-HSMT 0,113 Tấn
13 Cáp neo ĐK 14mm Theo yêu cầu E-HSMT 56 m
14 Ốc xiết cáp Theo yêu cầu E-HSMT 28 cái
15 Thép neo đê quây ĐK <10mm Theo yêu cầu E-HSMT 0,006 Tấn
Y Đê quây 2
1 Bơm cát cự ly trung bình<=500m Theo yêu cầu E-HSMT 1,911 100m3
2 Đắp đất đê quây bằng máy đào Theo yêu cầu E-HSMT 0,045 100m3
3 Trải vải địa kỹ thuật mái Theo yêu cầu E-HSMT 1,43 100M2
4 Trải tấm cà tăng đê quây Theo yêu cầu E-HSMT 0,91 100M2
5 Trải tấm PP đê quây Theo yêu cầu E-HSMT 0,52 100M2
6 Đóng cừ vào đất cấp II, chiều dài cọc >2,5 m Theo yêu cầu E-HSMT 3,9 100M
7 Mua cừ L=4,5m Theo yêu cầu E-HSMT 11,7 100m
8 Đóng cọc thép hình trên mặt nước (thép U, I) cao >100mm , chiều dài cọc <= 10 m, đất cấp II (phần cọc ngập đất) Theo yêu cầu E-HSMT 1,3 100M
9 Đóng cọc thép hình trên mặt nước (thép U, I) cao >100mm , chiều dài cọc <= 10 m, đất cấp II (phần cọc không ngập đất) Theo yêu cầu E-HSMT 0,78 100M
10 Hao hụt thép hình đóng cọc trong quá trình thi công Theo yêu cầu E-HSMT 0,397 Tấn
11 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo - Dưới nước Theo yêu cầu E-HSMT 0,87 Tấn
12 Hao hụt thép hình lắp dựng giằng đê quây trong quá trình thi công Theo yêu cầu E-HSMT 0,113 Tấn
13 Cáp neo ĐK 14mm Theo yêu cầu E-HSMT 65 m
14 Ốc xiết cáp Theo yêu cầu E-HSMT 26 cái
15 Thép neo đê quây ĐK <10mm Theo yêu cầu E-HSMT 0,006 Tấn
Z Lan can cừ, đá 0*4
1 Đóng cừ vào đất cấp I, chiều dài cọc >2,5 m Theo yêu cầu E-HSMT 0,31 100M
2 Cừ tràm L=3,7m Theo yêu cầu E-HSMT 1,924 100m
3 Trải đá 0*4 Theo yêu cầu E-HSMT 0,23 100M3
AA Đào phá, nhổ cừ đê quây
1 Đào phá đê quây bằng máy đào 0,8m3 Theo yêu cầu E-HSMT 2,628 100M3
2 Đào dời đất, cát phá đê quây trung bình 1 lần Theo yêu cầu E-HSMT 2,628 100M3
3 Nhổ cừ đê quây (Tạm tính công nhổ=06*công đóng) Theo yêu cầu E-HSMT 8,94 100M
4 Nhổ cọc thép hình - dưới nước Theo yêu cầu E-HSMT 4,32 100M
5 Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo - Dưới nước Theo yêu cầu E-HSMT 1,741 Tấn
AB Công tác khác
1 Bơm nước hố móng Theo yêu cầu E-HSMT 1 Ca
2 Mua và lắp đặt khớp nối O200 Theo yêu cầu E-HSMT 21,8 Mét
3 Bao tải tẩm nhựa đường Theo yêu cầu E-HSMT 6,54 M2
4 Bả bằng ma tít vào dàn van Theo yêu cầu E-HSMT 15,09 M2
5 Sơn dàn van 1 nước lót 2 nước phủ Theo yêu cầu E-HSMT 15,09 M2
6 Sơn dầu cọc tiêu 3 lớp Theo yêu cầu E-HSMT 18,59 M2
7 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Theo yêu cầu E-HSMT 2,52 M2
8 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 27mm Theo yêu cầu E-HSMT 0,32 100M
9 Lắp cọc tiêu bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Theo yêu cầu E-HSMT 42 Cái
10 Lắp đặt ống cống đk 150cm Theo yêu cầu E-HSMT 12 đoạn ống
AC Trải nhựa mặt đường
1 Láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 Theo yêu cầu E-HSMT 3,596 100M2
2 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Theo yêu cầu E-HSMT 3,596 100m2
3 Trải đá cấp phối 0-4 lớp dưới Theo yêu cầu E-HSMT 0,54 100M3
4 Trải đá cấp phối 0-4 lớp trên Theo yêu cầu E-HSMT 0,54 100M3
5 Đắp sỏi đỏ bằng máy đầm 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 Theo yêu cầu E-HSMT 0,967 100M3
AD Cổng an ninh trật tự
1 Bê tông móng cột, cọc đá 1x2 mác 150, rộng <=250cm Theo yêu cầu E-HSMT 3 M3
2 Lắp dựng cột thép hộp nhà trạm Theo yêu cầu E-HSMT 0,209 Tấn
3 Thép ống D90 dày 1,4mm Theo yêu cầu E-HSMT 0,037 Tấn
4 Thép hình các loại Theo yêu cầu E-HSMT 0,172 Tấn
5 Sản xuất và lắp dựng bảnh hiệu cổng an ninh trật tự Theo yêu cầu E-HSMT 5,7 m2
6 Thép hộp Theo yêu cầu E-HSMT 0,045 Tấn
7 Thép tấm Theo yêu cầu E-HSMT 0,019 Tấn
8 Bulon M12-60 Theo yêu cầu E-HSMT 27 Cái
9 Bulon M16-150 Theo yêu cầu E-HSMT 8 Cái
10 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Theo yêu cầu E-HSMT 2,58 M2
AE Đèn báo hiệu thi công
1 Thép hình các loại Theo yêu cầu E-HSMT 0,058 Tấn
2 Thép tấm Theo yêu cầu E-HSMT 8 kg
3 Biển báo tròn Theo yêu cầu E-HSMT 2 bộ
4 Biển báo tam giác Theo yêu cầu E-HSMT 4 bộ
5 Đèn tín hiệu Theo yêu cầu E-HSMT 2 cái
6 Bulon M12-120 Theo yêu cầu E-HSMT 8 Cái
AF Đào móng
1 Đào móng công trình bằng máy đào <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I (đã trừ khối lượng sử dụng đắp đê quây) Theo yêu cầu E-HSMT 0,191 100M3
2 Đào móng công trình bằng máy đào <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Theo yêu cầu E-HSMT 1,509 100M3
3 Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <= 0,8m3, đất cấp I Theo yêu cầu E-HSMT 1,426 100M3
4 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp I Theo yêu cầu E-HSMT 17,74 M3
5 Đào móng cột, cọc, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I Theo yêu cầu E-HSMT 7,25 M3
AG Đắp đất đến cao trình +0,9
1 Đắp đất công trình bằng máy đào kết hợp đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,9 Theo yêu cầu E-HSMT 2,794 100M3
AH Đắp đất từ cao trình +0,9-:- +3,0
1 Đắp đất bằng máy đầm 9T, dung trọng <= 1,65 T/m3 Theo yêu cầu E-HSMT 1,103 100M3
2 Bơm cát cự ly trung bình<=500m Theo yêu cầu E-HSMT 3,572 100m3
AI Đắp đất từ cao trình +3,0-:-4,40
1 Đắp đất bằng máy đầm 9T, dung trọng <= 1,65 T/m3 Theo yêu cầu E-HSMT 1,962 100M3
2 Bơm cát cự ly trung bình<=500m Theo yêu cầu E-HSMT 2,234 100m3
AJ Đắp đất mang cống
1 Đắp đất công trình bằng máy đào kết hợp đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,9 Theo yêu cầu E-HSMT 1,779 100M3
AK Đắp đất dất qua ao
1 Đắp đất bằng máy đầm 9T, dung trọng <= 1,65 T/m3 Theo yêu cầu E-HSMT 0,628 100M3
AL Đắp đất mặt đường
1 Đắp đất mặt đường bằng máy đầm 9T,độ chặt yêu cầu K=0,9 Theo yêu cầu E-HSMT 0,328 100M3
AM Đào khai thác thêm để đắp:
1 Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <= 0,8m3, đất cấp I Theo yêu cầu E-HSMT 0,9 100M3
2 Đào khai thác đất bằng máy đào <= 0,8m3, đất cấp I Theo yêu cầu E-HSMT 6,842 100M3
AN Đắp trả lại hố đất đào: sử dụng cát phá đê quay + cát bơm
1 Bơm cát cự ly trung bình<=500m Theo yêu cầu E-HSMT 6,508 100m3
2 Đào san đất trong phạm vi <=50m bằng máy ủi <=110CV, đất cấp I Theo yêu cầu E-HSMT 0,9 100M3
AO Cửa van đoạn trên
1 Sản xuất cửa van phẳng (chỉ tính sản xuất thép do giá composite đã bao gồm công gia công thành phẩm) Theo yêu cầu E-HSMT 0,188 Tấn
2 Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở <= 5m Theo yêu cầu E-HSMT 0,383 Tấn
3 Composite Theo yêu cầu E-HSMT 0,196 Tấn
4 Thép tấm cửa van Theo yêu cầu E-HSMT 0,131 Tấn
5 Thép hình cửa van Theo yêu cầu E-HSMT 0,049 Tấn
6 Cao su lá dày 6mm Theo yêu cầu E-HSMT 1,98 m2
7 Bulon inox M10-50 Theo yêu cầu E-HSMT 14 Bộ
8 Bulon inox M10-60 Theo yêu cầu E-HSMT 34 Bộ
9 Bulon inox M14-60 Theo yêu cầu E-HSMT 16 Bộ
10 Bulon tráng kẽm M30-200 Theo yêu cầu E-HSMT 1 Bộ
11 Tole 10mm Theo yêu cầu E-HSMT 0,007 Tấn
12 Vận chuyển cửa van Theo yêu cầu E-HSMT 0,383 Tấn
13 Sơn gelcoast cửa van Theo yêu cầu E-HSMT 16,42 M2
AP Cửa van đoạn dưới
1 Sản xuất cửa van phẳng (chỉ tính sản xuất thép do giá composite đã bao gồm công gia công thành phẩm) Theo yêu cầu E-HSMT 0,194 Tấn
2 Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở <= 5m Theo yêu cầu E-HSMT 0,425 Tấn
3 Composite Theo yêu cầu E-HSMT 0,231 Tấn
4 Thép tấm cửa van Theo yêu cầu E-HSMT 0,149 Tấn
5 Thép hình cửa van Theo yêu cầu E-HSMT 0,044 Tấn
6 Cao su lá dày 10mm Theo yêu cầu E-HSMT 0,53 m2
7 Cao su củ tỏi P40 Theo yêu cầu E-HSMT 1,66 M
8 Bulon inox M16-60 Theo yêu cầu E-HSMT 10 Bộ
9 Bulon inox M10-60 Theo yêu cầu E-HSMT 34 Bộ
10 Bulon inox M10-50 Theo yêu cầu E-HSMT 24 Bộ
11 Vận chuyển cửa van Theo yêu cầu E-HSMT 0,425 Tấn
12 Sơn gelcoast cửa van Theo yêu cầu E-HSMT 18,36 M2
AQ Tháo dỡ cầu hiện trạng
1 Tháo dỡ hệ cầu bằng thép Theo yêu cầu E-HSMT 25,894 Tấn
2 Tháo dỡ cọc thép dưới nước Theo yêu cầu E-HSMT 0,48 100M
AR Bảng hiệu tên cống
1 Bảng hiệu tên cống Theo yêu cầu E-HSMT 1 cái
AS Thiết bị
1 Pa lăng xích kéo tay 5 tấn, chiều dài xích 5 mét Theo yêu cầu E-HSMT 1 Bộ
2 Dây cáp D14 Theo yêu cầu E-HSMT 4 M
3 Oc xiếc cáp Theo yêu cầu E-HSMT 4 Bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->