Gói thầu: Gói số 02: Xây lắp, thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200455198-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/05/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Dương Kinh |
| Tên gói thầu | Gói số 02: Xây lắp, thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200424984 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-22 19:33:00 đến ngày 2020-05-05 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,339,601,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Nhà đa năng 1 tầng | |||
| 1 | Bê tông cọc đúc sẵn, đá 1x2, mác 300 | 102,185 | m3 | |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, đường kính <= 10 mm | 2,869 | tấn | |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, đường kính <=18 mm | 0,571 | tấn | |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, đường kính > 18 mm | 14,059 | tấn | |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc | 7,024 | 100m2 | |
| 6 | Sản xuất bản mã nối cọc | 2,277 | tấn | |
| 7 | Lắp đặt bản mã nối cọc | 2,277 | tấn | |
| 8 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp II | 11,49 | 100m | |
| 9 | Ép âm cọc bê tông cốt thép , kích thước cọc 30x30cm | 0,34 | 100m | |
| 10 | Nối cọc bê tông cốt thép, cọc vuông, kích thước cọc 30x30 (cm) | 126 | 1 mối nối | |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn-BT đầu cọc | 0,216 | m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | 0,002 | 100m3 | |
| 13 | Đào đài móng sâu >1 m, đất cấp II | 38,657 | m3 | |
| 14 | Đào móng sâu <=1 m, đất cấp II | 52,867 | m3 | |
| 15 | Đóng cọc tre gia cố móng L=2,5m, đóng 25c/m2 | 3,938 | 100m | |
| 16 | Cát đen phủ đầu cọc đầm chặt dầy 100 | 0,63 | m3 | |
| 17 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 8,47 | m3 | |
| 18 | Ván khuôn BT lót móng | 0,232 | 100m2 | |
| 19 | Ván khuôn BT lót móng đài cọc | 0,109 | 100m2 | |
| 20 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 250 | 31,492 | m3 | |
| 21 | Ván khuôn đài móng | 0,966 | 100m2 | |
| 22 | Ván khuôn móng | 1,149 | 100m2 | |
| 23 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,508 | tấn | |
| 24 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 0,295 | tấn | |
| 25 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18 mm | 3,459 | tấn | |
| 26 | Xây móng gạch không nung vữa XM mác 75 | 19,15 | m3 | |
| 27 | Bê tông giằng tường đá 1x2, mác 200 | 2,736 | m3 | |
| 28 | Ván khuôn giằng tường | 0,025 | 100m2 | |
| 29 | Sản xuất lắp dựng cốt thép giằng tường, đường kính <=10 mm | 0,254 | tấn | |
| 30 | Xây bể phốt gạch không nung vữa XM mác 75 | 2,439 | m3 | |
| 31 | Trát láng bể phốt dày 2,0 cm, vữa XM 75 + đánh màu | 28,686 | m2 | |
| 32 | Bê tông tấm đan đúc sẵn, đá 1x2, mác 200 | 0,528 | m3 | |
| 33 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | 0,038 | tấn | |
| 34 | Ván khuôn tấm đan | 0,026 | 100m2 | |
| 35 | Lắp dựng tấm đan bể phốt | 6 | cái | |
| 36 | Lấp đất chân móng đầm chặt | 30,508 | m3 | |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 0,671 | 100m3 | |
| 38 | Bê tông cột, đá 1x2, cao <=16 m, mác 250 | 12,599 | m3 | |
| 39 | Ván khuôn cột | 1,842 | 100m2 | |
| 40 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, đường kính <=10 mm | 0,223 | tấn | |
| 41 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, đường kính >18 mm | 2,7 | tấn | |
| 42 | Bê tông dầm, giằng đá 1x2, mác 250 | 15,721 | m3 | |
| 43 | Ván khuôn dầm, giằng | 1,615 | 100m2 | |
| 44 | Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm, giằng, đường kính <=10 mm | 0,436 | tấn | |
| 45 | Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm, giằng, đường kính <=18 mm | 1,409 | tấn | |
| 46 | Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm, giằng, đường kính >18 mm | 1,036 | tấn | |
| 47 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | 21,022 | m3 | |
| 48 | Ván khuôn sàn mái | 2,471 | 100m2 | |
| 49 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm | 1,815 | tấn | |
| 50 | Bê tông lanh tô đá 1x2, mác 250 | 4,278 | m3 | |
| 51 | Ván khuôn lanh tô | 0,627 | 100m2 | |
| 52 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính <=10 mm | 0,155 | tấn | |
| 53 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính >10 mm | 0,41 | tấn | |
| 54 | Sản xuất giằng đứng tăng đơ fi20 | 0,31 | tấn | |
| 55 | Lắp dựng giằng đứng tăng đơ fi20 | 0,31 | tấn | |
| 56 | Sản xuất dàn kèo khẩu độ 12 m | 2,611 | tấn | |
| 57 | Lắp dựng dàn kèo thép khẩu độ 12 m | 2,611 | tấn | |
| 58 | Sản xuất xà gồ thép C180x50x15x2 | 1,845 | tấn | |
| 59 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,845 | tấn | |
| 60 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 293,883 | m2 | |
| 61 | Xây tường 220 gạch không nung vữa XM mác 75 | 70,866 | m3 | |
| 62 | Xây tường 110 gạch không nung vữa XM mác 75 | 5,099 | m3 | |
| 63 | Xây ốp cột gạch không nung vữa XM mác 75 | 10,394 | m3 | |
| 64 | Xây gờ trang trí gạch không nung vữa XM mác 75 | 3,873 | m3 | |
| 65 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 414,306 | m2 | |
| 66 | ốp gạch thẻ màu nâu đổ | 41,739 | m2 | |
| 67 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 544,904 | m2 | |
| 68 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 16,76 | m2 | |
| 69 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 247,1 | m2 | |
| 70 | Láng sê nô mái dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | 202,325 | m2 | |
| 71 | Tấm chống thấm gốc dầu | 221,567 | m2 | |
| 72 | Ngâm nước xi măng theo quy phạm | 202,325 | m2 | |
| 73 | Lợp mái tôn mạ màu chống nóng dầy 0,47mm, ép xốp cách nhiệt chống cháy | 3,56 | 100m2 | |
| 74 | Ke chống bão | 1.120 | cái | |
| 75 | Trát cột + má cửa, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 137,115 | m2 | |
| 76 | Cửa nhôm hệ màu cafe 2 cánh mở kính trắng an toàn 2 lớp 6,38mm | 28,325 | m2 | |
| 77 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh | 4 | bộ | |
| 78 | Cửa nhôm hệ màu cafe 1 cánh mở kính an toàn 6,38mm | 7,02 | m2 | |
| 79 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh | 3 | bộ | |
| 80 | Cửa sổ nhôm hệ màu cafe 4 cánh mở kính an toàn 6,38mm | 66,54 | m2 | |
| 81 | Phụ kiện cửa sổ 4 cánh | 24 | bộ | |
| 82 | Cửa sổ nhôm hệ màu cafe 1 cánh lật kính an toàn 6,38mm | 0,54 | m2 | |
| 83 | Phụ kiện cửa sổ mở lật | 1 | bộ | |
| 84 | Vách kính nhôm hệ màu cafe kính an toàn 6,38mm | 8,145 | m2 | |
| 85 | Sản xuất hoa cửa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | 0,825 | tấn | |
| 86 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 41,24 | m2 | |
| 87 | Sơn hoa cửa sắt 3 nước | 41,24 | m2 | |
| 88 | Đổ cát đen tôn nền đầm chặt | 313,579 | m3 | |
| 89 | Bê tông lót nền, đá 4x6, mác 100 dầy 100 | 4,902 | m3 | |
| 90 | Bê tông tôn nền, đá 1x2, mác 150 dầy 100 | 35,216 | m3 | |
| 91 | Lát nền bằng gạch chống trơn ceramic 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 255,818 | m2 | |
| 92 | Lát nền bằng gạch chống trơn ceramic 600x600mm giả gỗ, vữa XM cát mịn mác 75 | 40,188 | m2 | |
| 93 | Lát nền bằng gạch ceramic 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 35,468 | m2 | |
| 94 | Lát nền bằng gạch chống trơn ceramic 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 17,53 | m2 | |
| 95 | Ốp tường gạch men 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 35,712 | m2 | |
| 96 | Ốp chân tường gạch ceramic 600x150mm | 6,684 | m2 | |
| 97 | Xây gạch không nung vữa XM mác 75 | 2,009 | m3 | |
| 98 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75 | 5,384 | m2 | |
| 99 | Trát tường dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 10,985 | m2 | |
| 100 | Xây tường lan can gạch không nung vữa XM mác 75 | 0,077 | m3 | |
| 101 | Trát tường lan can dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 1,419 | m2 | |
| 102 | Lan can sắt hộp 30x30x1,5 + tay vịn thép D50 | 0,031 | tấn | |
| 103 | Lắp dựng lan can sắt | 2,265 | m2 | |
| 104 | Sơn lan can sắt 3 nước | 2,474 | m2 | |
| 105 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 2,184 | m3 | |
| 106 | Xây gạch không nung vữa XM mác 75 | 3,964 | m3 | |
| 107 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75 | 31,788 | m2 | |
| 108 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | 400,975 | m2 | |
| 109 | Bả bằng matít vào tường | 960,629 | m2 | |
| 110 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 945,879 | m2 | |
| 111 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 415,725 | m2 | |
| 112 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | 5,616 | 100m2 | |
| 113 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | 3,524 | 100m2 | |
| 114 | Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng thêm | 7,048 | 100m2 | |
| B | Hạng mục 2: Cấp điện chiếu sáng trong nhà | |||
| 1 | Tủ điện vỏ kim loại âm tường KT: 500x300x150 | 1 | tủ | |
| 2 | Tủ điện vỏ kim loại âm tường chứa át cài - EMC6PL | 1 | tủ | |
| 3 | Aptomat MCCB 3 pha 3 cực 40A-500V-22kA | 1 | cái | |
| 4 | Aptomat MCB 1 pha 2 cực 32A-230V-10kA | 2 | cái | |
| 5 | Aptomat MCB 1 pha 1 cực 20A-230V-10kA | 5 | cái | |
| 6 | Aptomat MCB 1 pha 1 cực 10A-230V-10kA | 7 | cái | |
| 7 | Đèn LED HIGH BAY 200W | 17 | bộ | |
| 8 | Vật liệu phụ lắp đèn LED HIGH BAY 200W | 17 | bộ | |
| 9 | Đèn LED đơn 220V/21W/1,2m | 1 | bộ | |
| 10 | Bộ đo đếm V-A + biến dòng 40/5A | 1 | bộ | |
| 11 | Đèn hắt tường trang trí 15W-250V | 8 | bộ | |
| 12 | Đèn ốp trần LED 250x250 -15W-250V | 5 | bộ | |
| 13 | Quạt thông gió gắn tường 250x250 -50W-250V | 2 | cái | |
| 14 | Quạt treo tường D500-50W-250V | 14 | cái | |
| 15 | Ổ cắm đôi ba chấu 16A-250V | 20 | cái | |
| 16 | Công tắc 1 phím (mặt + 1 hạt 1 chiều) | 2 | cái | |
| 17 | Công tắc 2 phím (mặt + 2 hạt 1 chiều) | 5 | cái | |
| 18 | Hộp nối nhựa âm tường 4"x2"x2" | 27 | hộp | |
| 19 | Hộp nối nhựa 80x80x40 | 17 | hộp | |
| 20 | Cáp M(4x6) PVC/XLPE/DSTA/PVC | 50 | m | |
| 21 | Dây M(2x6mm2) PVC/PVC | 32 | m | |
| 22 | Dây M(2x4mm2) PVC/PVC | 100 | m | |
| 23 | Dây M(2x2,5mm2) PVC/PVC | 290 | m | |
| 24 | Dây M(2x1,5mm2) PVC/PVC | 185 | m | |
| 25 | Ống cứng luồn dây PVC D32 | 32 | m | |
| 26 | Ống cứng luồn dây PVC D25 | 380 | m | |
| 27 | Ống cứng luồn dây PVC D16 | 175 | m | |
| 28 | Cọc tiếp địa thép mạ đồng D16, L=2,4m | 3 | cọc | |
| 29 | Cáp tiếp địa M10 | 12 | m | |
| 30 | Dây tiếp địa M6 | 32 | m | |
| 31 | Dây tiếp địa M4 | 100 | m | |
| 32 | Dây tiếp địa M2,5 | 195 | m | |
| 33 | Hộp đo điện trở tiếp địa | 1 | hộp | |
| 34 | Lần đo điện trở | 1 | lần | |
| C | Hạng mục 3: Hệ thống thu lôi chống sét | |||
| 1 | Gia công kim thu sét đầu mạ kẽm D=16,H=1m | 12 | cái | |
| 2 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m | 12 | cái | |
| 3 | Dây dẫn sét bằng thép mạ kẽm D=10 | 132 | m | |
| 4 | Dây dẫn sét dưới đất D=18 | 19 | m | |
| 5 | Bật thép D=8, L=0,2 | 132 | cái | |
| 6 | Cọc tiếp địa 63x63x6, H=3m | 5 | cọc | |
| 7 | Bu lông M10 | 4 | cái | |
| 8 | Que hàn | 4 | kg | |
| 9 | Thép nối L=0,14m | 4 | cái | |
| 10 | Ống PVC D21 | 3 | m | |
| D | Hạng mục 4: Cấp thoát nước trong nhà | |||
| 1 | Ống lạnh hàn nhiệt PPR PN10 D50 | 0,07 | 100m | |
| 2 | Ống lạnh hàn nhiệt PPR PN10 D32 | 0,07 | 100m | |
| 3 | Ống lạnh hàn nhiệt PPR PN10 D25 | 0,3 | 100m | |
| 4 | Ống lạnh hàn nhiệt PPR PN10 D20 | 0,04 | 100m | |
| 5 | Van phao D20 | 1 | cái | |
| 6 | Van khóa D50 | 1 | cái | |
| 7 | Van khóa D25 + D20 | 4 | cái | |
| 8 | Tê thẳng PPR D50x50 | 1 | cái | |
| 9 | Tê thẳng PPR D25x20 | 4 | cái | |
| 10 | Tê thẳng PPR D20x20 | 2 | cái | |
| 11 | Côn PPR D50x32 | 2 | cái | |
| 12 | Côn PPR D32x25 | 2 | cái | |
| 13 | Côn PPR D25x20 | 3 | cái | |
| 14 | Cút PPR 90o D50 | 6 | cái | |
| 15 | Cút PPR 90o D32 | 4 | cái | |
| 16 | Cút PPR 90o D25 | 20 | cái | |
| 17 | Cút PPR 90o D20 | 12 | cái | |
| 18 | Cút ren trong D20 | 8 | cái | |
| 19 | Man đồng | 8 | cái | |
| 20 | Măng sông nối ống D50 | 1 | cái | |
| 21 | Măng sông nối ống D25 | 6 | cái | |
| 22 | Bịt đầu ống PVC D21 | 8 | cái | |
| 23 | Ống nhựa PVC D125 | 0,2 | 100m | |
| 24 | Ống nhựa PVC D110 | 0,02 | 100m | |
| 25 | Ống nhựa PVC D76 | 0,07 | 100m | |
| 26 | Ống nhựa PVC D60 | 0,11 | 100m | |
| 27 | Ống nhựa PVC D42 | 0,05 | 100m | |
| 28 | Ống nhựa PVC D76 (thoát nước mái) | 0,63 | 100m | |
| 29 | Tê 135o PVC D110x110 | 2 | cái | |
| 30 | Tê 135o PVC D76x76, D76x42 | 3 | cái | |
| 31 | Cút 135o PVC D125 | 6 | cái | |
| 32 | Cút 135o PVC D110 | 8 | cái | |
| 33 | Cút 135o PVC D76 | 26 | cái | |
| 34 | Cút 135o PVC D60 | 4 | cái | |
| 35 | Cút 135o PVC D42 | 4 | cái | |
| 36 | Măng sông nối ống D125 | 4 | cái | |
| 37 | Măng sông nối ống D76 | 15 | cái | |
| 38 | Măng sông nối ống D60 | 2 | cái | |
| 39 | Keo dán ống | 10 | hộp | |
| 40 | Lưới thu sàn 120x120 | 2 | cái | |
| 41 | Si phông D76 | 2 | cái | |
| 42 | Cao su non | 7 | cuộn | |
| 43 | Lắp đặt chậu xí bệt | 2 | bộ | |
| 44 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 2 | cái | |
| 45 | Lắp đặt lavabo | 2 | bộ | |
| 46 | Lắp đặt gương soi | 2 | cái | |
| 47 | Lắp đặt kệ kính | 2 | cái | |
| 48 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | 2 | cái | |
| 49 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | 2 | cái | |
| 50 | Téc inox 1,5m3 | 1 | bể | |
| 51 | Miệng thu nước D50 | 1 | cái | |
| 52 | Cầu chắn rác D90 | 9 | bộ | |
| 53 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 54 | Đào móng hố ga sâu <=1 m, đất cấp II | 1,631 | m3 | |
| 55 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 0,188 | m3 | |
| 56 | Bê tông đáy hố ga đá 2x4, mác 150 | 0,032 | m3 | |
| 57 | Xây hố ga gạch không nung vữa XM mác 75 | 0,265 | m3 | |
| 58 | Bê tông cổ giếng, đá 1x2, mác 200 | 0,083 | m3 | |
| 59 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cổ giếng, đường kính <=10 mm | 0,001 | tấn | |
| 60 | Ván khuôn cổ giếng | 0,015 | 100m2 | |
| 61 | Trát láng hố ga dày 2,0 cm, vữa XM 75 | 4,874 | m2 | |
| 62 | Bê tông tấm đan đúc sẵn, đá 1x2, mác 200 | 0,069 | m3 | |
| 63 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | 0,008 | tấn | |
| 64 | Ván khuôn tấm đan | 0,004 | 100m2 | |
| 65 | Lắp dựng tấm đan | 2 | cái | |
| 66 | Sản xuất thép L70x45x5 | 0,044 | tấn | |
| 67 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | 0,044 | tấn | |
| 68 | Đào đất đặt dường ống, đất cấp II | 10,4 | m3 | |
| 69 | Đắp cát móng đường ống | 5,068 | m3 | |
| 70 | Đắp đất móng đường ống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 5,063 | m3 | |
| E | Hạng mục 5: Sân trường | |||
| 1 | Bê tông móng bồn cây, đá 2x4, mác 150 | 5,856 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn cho bê tông móng bồn cây | 0,366 | 100m2 | |
| 3 | Xây gạch không nung, xây bồn cây vữa XM mác 75 | 12,078 | m3 | |
| 4 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 76,86 | m2 | |
| 5 | Ốp gạch thẻ đỏ k/t: 60x240mm bồn cây | 76,86 | m2 | |
| 6 | Trồng cây bóng mát | 17 | cây | |
| 7 | Đắp cát đen tôn nền bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 3,873 | 100m3 | |
| 8 | Lót lớp bạt dứa | 2.582,04 | m2 | |
| 9 | Bê tông nền sân, đá 2x4, mác 150 | 258,204 | m3 | |
| 10 | Lát gạch terrazzo 40x40x3cm | 4.264,2 | m2 | |
| F | Hạng mục 6: Thoát nước sân trường | |||
| 1 | Đào móng thoát nước mưa, đất cấp III | 1,3129 | 100m3 | |
| 2 | Làm lớp đệm móng, đá 4x6, dày 10cm | 13,255 | m3 | |
| 3 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | 13,673 | m3 | |
| 4 | Xây gạch không nung, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 18,216 | m3 | |
| 5 | Xây gạch không nung, xây hố ga, vữa XM mác 75 | 2,231 | m3 | |
| 6 | Trát rãnh, ga thoát nước, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 163,59 | m2 | |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn đỉnh tường | 0,892 | 100m2 | |
| 8 | Bê tông tường đỉnh, đá 1x2, mác 200 | 8,027 | m3 | |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | 0,418 | 100m2 | |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | 0,642 | tấn | |
| 11 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | 5,755 | m3 | |
| 12 | Lắp dựng tấm đan | 236 | cái | |
| 13 | Đắp đất hoàn trả rãnh thoát nước và hố ga bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,303 | 100m3 | |
| 14 | Vận chuyển đất thải bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | 1,01 | 100m3 | |
| G | Hạng mục 7: Thiết bị Phòng cháy chữa cháy | |||
| 1 | Tủ chứa bình chữa cháy | 4 | bộ | |
| 2 | Bình bột chữa cháy | 8 | cái | |
| 3 | Bình chữa cháy CO2 loại 3kg | 4 | cái | |
| 4 | Nội quy, tiêu lệnh PCCC | 4 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi