Gói thầu: Gói số 02: Xây lắp, thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200455198-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/05/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Dương Kinh
Tên gói thầu Gói số 02: Xây lắp, thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200424984
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 10 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-22 19:33:00 đến ngày 2020-05-05 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,339,601,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Nhà đa năng 1 tầng
1 Bê tông cọc đúc sẵn, đá 1x2, mác 300 102,185 m3
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, đường kính <= 10 mm 2,869 tấn
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, đường kính <=18 mm 0,571 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, đường kính > 18 mm 14,059 tấn
5 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc 7,024 100m2
6 Sản xuất bản mã nối cọc 2,277 tấn
7 Lắp đặt bản mã nối cọc 2,277 tấn
8 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp II 11,49 100m
9 Ép âm cọc bê tông cốt thép , kích thước cọc 30x30cm 0,34 100m
10 Nối cọc bê tông cốt thép, cọc vuông, kích thước cọc 30x30 (cm) 126 1 mối nối
11 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn-BT đầu cọc 0,216 m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV 0,002 100m3
13 Đào đài móng sâu >1 m, đất cấp II 38,657 m3
14 Đào móng sâu <=1 m, đất cấp II 52,867 m3
15 Đóng cọc tre gia cố móng L=2,5m, đóng 25c/m2 3,938 100m
16 Cát đen phủ đầu cọc đầm chặt dầy 100 0,63 m3
17 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 8,47 m3
18 Ván khuôn BT lót móng 0,232 100m2
19 Ván khuôn BT lót móng đài cọc 0,109 100m2
20 Bê tông móng, đá 2x4, mác 250 31,492 m3
21 Ván khuôn đài móng 0,966 100m2
22 Ván khuôn móng 1,149 100m2
23 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,508 tấn
24 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm 0,295 tấn
25 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18 mm 3,459 tấn
26 Xây móng gạch không nung vữa XM mác 75 19,15 m3
27 Bê tông giằng tường đá 1x2, mác 200 2,736 m3
28 Ván khuôn giằng tường 0,025 100m2
29 Sản xuất lắp dựng cốt thép giằng tường, đường kính <=10 mm 0,254 tấn
30 Xây bể phốt gạch không nung vữa XM mác 75 2,439 m3
31 Trát láng bể phốt dày 2,0 cm, vữa XM 75 + đánh màu 28,686 m2
32 Bê tông tấm đan đúc sẵn, đá 1x2, mác 200 0,528 m3
33 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan 0,038 tấn
34 Ván khuôn tấm đan 0,026 100m2
35 Lắp dựng tấm đan bể phốt 6 cái
36 Lấp đất chân móng đầm chặt 30,508 m3
37 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II 0,671 100m3
38 Bê tông cột, đá 1x2, cao <=16 m, mác 250 12,599 m3
39 Ván khuôn cột 1,842 100m2
40 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, đường kính <=10 mm 0,223 tấn
41 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, đường kính >18 mm 2,7 tấn
42 Bê tông dầm, giằng đá 1x2, mác 250 15,721 m3
43 Ván khuôn dầm, giằng 1,615 100m2
44 Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm, giằng, đường kính <=10 mm 0,436 tấn
45 Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm, giằng, đường kính <=18 mm 1,409 tấn
46 Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm, giằng, đường kính >18 mm 1,036 tấn
47 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 21,022 m3
48 Ván khuôn sàn mái 2,471 100m2
49 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm 1,815 tấn
50 Bê tông lanh tô đá 1x2, mác 250 4,278 m3
51 Ván khuôn lanh tô 0,627 100m2
52 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính <=10 mm 0,155 tấn
53 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính >10 mm 0,41 tấn
54 Sản xuất giằng đứng tăng đơ fi20 0,31 tấn
55 Lắp dựng giằng đứng tăng đơ fi20 0,31 tấn
56 Sản xuất dàn kèo khẩu độ 12 m 2,611 tấn
57 Lắp dựng dàn kèo thép khẩu độ 12 m 2,611 tấn
58 Sản xuất xà gồ thép C180x50x15x2 1,845 tấn
59 Lắp dựng xà gồ thép 1,845 tấn
60 Sơn sắt thép các loại 3 nước 293,883 m2
61 Xây tường 220 gạch không nung vữa XM mác 75 70,866 m3
62 Xây tường 110 gạch không nung vữa XM mác 75 5,099 m3
63 Xây ốp cột gạch không nung vữa XM mác 75 10,394 m3
64 Xây gờ trang trí gạch không nung vữa XM mác 75 3,873 m3
65 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 414,306 m2
66 ốp gạch thẻ màu nâu đổ 41,739 m2
67 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 544,904 m2
68 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 16,76 m2
69 Trát trần, vữa XM mác 75 247,1 m2
70 Láng sê nô mái dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 202,325 m2
71 Tấm chống thấm gốc dầu 221,567 m2
72 Ngâm nước xi măng theo quy phạm 202,325 m2
73 Lợp mái tôn mạ màu chống nóng dầy 0,47mm, ép xốp cách nhiệt chống cháy 3,56 100m2
74 Ke chống bão 1.120 cái
75 Trát cột + má cửa, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 137,115 m2
76 Cửa nhôm hệ màu cafe 2 cánh mở kính trắng an toàn 2 lớp 6,38mm 28,325 m2
77 Phụ kiện cửa đi 2 cánh 4 bộ
78 Cửa nhôm hệ màu cafe 1 cánh mở kính an toàn 6,38mm 7,02 m2
79 Phụ kiện cửa đi 1 cánh 3 bộ
80 Cửa sổ nhôm hệ màu cafe 4 cánh mở kính an toàn 6,38mm 66,54 m2
81 Phụ kiện cửa sổ 4 cánh 24 bộ
82 Cửa sổ nhôm hệ màu cafe 1 cánh lật kính an toàn 6,38mm 0,54 m2
83 Phụ kiện cửa sổ mở lật 1 bộ
84 Vách kính nhôm hệ màu cafe kính an toàn 6,38mm 8,145 m2
85 Sản xuất hoa cửa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm 0,825 tấn
86 Lắp dựng hoa sắt cửa 41,24 m2
87 Sơn hoa cửa sắt 3 nước 41,24 m2
88 Đổ cát đen tôn nền đầm chặt 313,579 m3
89 Bê tông lót nền, đá 4x6, mác 100 dầy 100 4,902 m3
90 Bê tông tôn nền, đá 1x2, mác 150 dầy 100 35,216 m3
91 Lát nền bằng gạch chống trơn ceramic 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 255,818 m2
92 Lát nền bằng gạch chống trơn ceramic 600x600mm giả gỗ, vữa XM cát mịn mác 75 40,188 m2
93 Lát nền bằng gạch ceramic 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 35,468 m2
94 Lát nền bằng gạch chống trơn ceramic 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 17,53 m2
95 Ốp tường gạch men 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 35,712 m2
96 Ốp chân tường gạch ceramic 600x150mm 6,684 m2
97 Xây gạch không nung vữa XM mác 75 2,009 m3
98 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75 5,384 m2
99 Trát tường dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 10,985 m2
100 Xây tường lan can gạch không nung vữa XM mác 75 0,077 m3
101 Trát tường lan can dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 1,419 m2
102 Lan can sắt hộp 30x30x1,5 + tay vịn thép D50 0,031 tấn
103 Lắp dựng lan can sắt 2,265 m2
104 Sơn lan can sắt 3 nước 2,474 m2
105 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 2,184 m3
106 Xây gạch không nung vữa XM mác 75 3,964 m3
107 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75 31,788 m2
108 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần 400,975 m2
109 Bả bằng matít vào tường 960,629 m2
110 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ 945,879 m2
111 Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ 415,725 m2
112 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m 5,616 100m2
113 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m 3,524 100m2
114 Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng thêm 7,048 100m2
B Hạng mục 2: Cấp điện chiếu sáng trong nhà
1 Tủ điện vỏ kim loại âm tường KT: 500x300x150 1 tủ
2 Tủ điện vỏ kim loại âm tường chứa át cài - EMC6PL 1 tủ
3 Aptomat MCCB 3 pha 3 cực 40A-500V-22kA 1 cái
4 Aptomat MCB 1 pha 2 cực 32A-230V-10kA 2 cái
5 Aptomat MCB 1 pha 1 cực 20A-230V-10kA 5 cái
6 Aptomat MCB 1 pha 1 cực 10A-230V-10kA 7 cái
7 Đèn LED HIGH BAY 200W 17 bộ
8 Vật liệu phụ lắp đèn LED HIGH BAY 200W 17 bộ
9 Đèn LED đơn 220V/21W/1,2m 1 bộ
10 Bộ đo đếm V-A + biến dòng 40/5A 1 bộ
11 Đèn hắt tường trang trí 15W-250V 8 bộ
12 Đèn ốp trần LED 250x250 -15W-250V 5 bộ
13 Quạt thông gió gắn tường 250x250 -50W-250V 2 cái
14 Quạt treo tường D500-50W-250V 14 cái
15 Ổ cắm đôi ba chấu 16A-250V 20 cái
16 Công tắc 1 phím (mặt + 1 hạt 1 chiều) 2 cái
17 Công tắc 2 phím (mặt + 2 hạt 1 chiều) 5 cái
18 Hộp nối nhựa âm tường 4"x2"x2" 27 hộp
19 Hộp nối nhựa 80x80x40 17 hộp
20 Cáp M(4x6) PVC/XLPE/DSTA/PVC 50 m
21 Dây M(2x6mm2) PVC/PVC 32 m
22 Dây M(2x4mm2) PVC/PVC 100 m
23 Dây M(2x2,5mm2) PVC/PVC 290 m
24 Dây M(2x1,5mm2) PVC/PVC 185 m
25 Ống cứng luồn dây PVC D32 32 m
26 Ống cứng luồn dây PVC D25 380 m
27 Ống cứng luồn dây PVC D16 175 m
28 Cọc tiếp địa thép mạ đồng D16, L=2,4m 3 cọc
29 Cáp tiếp địa M10 12 m
30 Dây tiếp địa M6 32 m
31 Dây tiếp địa M4 100 m
32 Dây tiếp địa M2,5 195 m
33 Hộp đo điện trở tiếp địa 1 hộp
34 Lần đo điện trở 1 lần
C Hạng mục 3: Hệ thống thu lôi chống sét
1 Gia công kim thu sét đầu mạ kẽm D=16,H=1m 12 cái
2 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m 12 cái
3 Dây dẫn sét bằng thép mạ kẽm D=10 132 m
4 Dây dẫn sét dưới đất D=18 19 m
5 Bật thép D=8, L=0,2 132 cái
6 Cọc tiếp địa 63x63x6, H=3m 5 cọc
7 Bu lông M10 4 cái
8 Que hàn 4 kg
9 Thép nối L=0,14m 4 cái
10 Ống PVC D21 3 m
D Hạng mục 4: Cấp thoát nước trong nhà
1 Ống lạnh hàn nhiệt PPR PN10 D50 0,07 100m
2 Ống lạnh hàn nhiệt PPR PN10 D32 0,07 100m
3 Ống lạnh hàn nhiệt PPR PN10 D25 0,3 100m
4 Ống lạnh hàn nhiệt PPR PN10 D20 0,04 100m
5 Van phao D20 1 cái
6 Van khóa D50 1 cái
7 Van khóa D25 + D20 4 cái
8 Tê thẳng PPR D50x50 1 cái
9 Tê thẳng PPR D25x20 4 cái
10 Tê thẳng PPR D20x20 2 cái
11 Côn PPR D50x32 2 cái
12 Côn PPR D32x25 2 cái
13 Côn PPR D25x20 3 cái
14 Cút PPR 90o D50 6 cái
15 Cút PPR 90o D32 4 cái
16 Cút PPR 90o D25 20 cái
17 Cút PPR 90o D20 12 cái
18 Cút ren trong D20 8 cái
19 Man đồng 8 cái
20 Măng sông nối ống D50 1 cái
21 Măng sông nối ống D25 6 cái
22 Bịt đầu ống PVC D21 8 cái
23 Ống nhựa PVC D125 0,2 100m
24 Ống nhựa PVC D110 0,02 100m
25 Ống nhựa PVC D76 0,07 100m
26 Ống nhựa PVC D60 0,11 100m
27 Ống nhựa PVC D42 0,05 100m
28 Ống nhựa PVC D76 (thoát nước mái) 0,63 100m
29 Tê 135o PVC D110x110 2 cái
30 Tê 135o PVC D76x76, D76x42 3 cái
31 Cút 135o PVC D125 6 cái
32 Cút 135o PVC D110 8 cái
33 Cút 135o PVC D76 26 cái
34 Cút 135o PVC D60 4 cái
35 Cút 135o PVC D42 4 cái
36 Măng sông nối ống D125 4 cái
37 Măng sông nối ống D76 15 cái
38 Măng sông nối ống D60 2 cái
39 Keo dán ống 10 hộp
40 Lưới thu sàn 120x120 2 cái
41 Si phông D76 2 cái
42 Cao su non 7 cuộn
43 Lắp đặt chậu xí bệt 2 bộ
44 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 2 cái
45 Lắp đặt lavabo 2 bộ
46 Lắp đặt gương soi 2 cái
47 Lắp đặt kệ kính 2 cái
48 Lắp đặt hộp đựng xà phòng 2 cái
49 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh 2 cái
50 Téc inox 1,5m3 1 bể
51 Miệng thu nước D50 1 cái
52 Cầu chắn rác D90 9 bộ
53 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 2 bộ
54 Đào móng hố ga sâu <=1 m, đất cấp II 1,631 m3
55 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 0,188 m3
56 Bê tông đáy hố ga đá 2x4, mác 150 0,032 m3
57 Xây hố ga gạch không nung vữa XM mác 75 0,265 m3
58 Bê tông cổ giếng, đá 1x2, mác 200 0,083 m3
59 Sản xuất lắp dựng cốt thép cổ giếng, đường kính <=10 mm 0,001 tấn
60 Ván khuôn cổ giếng 0,015 100m2
61 Trát láng hố ga dày 2,0 cm, vữa XM 75 4,874 m2
62 Bê tông tấm đan đúc sẵn, đá 1x2, mác 200 0,069 m3
63 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan 0,008 tấn
64 Ván khuôn tấm đan 0,004 100m2
65 Lắp dựng tấm đan 2 cái
66 Sản xuất thép L70x45x5 0,044 tấn
67 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg 0,044 tấn
68 Đào đất đặt dường ống, đất cấp II 10,4 m3
69 Đắp cát móng đường ống 5,068 m3
70 Đắp đất móng đường ống, độ chặt yêu cầu K=0,90 5,063 m3
E Hạng mục 5: Sân trường
1 Bê tông móng bồn cây, đá 2x4, mác 150 5,856 m3
2 Ván khuôn cho bê tông móng bồn cây 0,366 100m2
3 Xây gạch không nung, xây bồn cây vữa XM mác 75 12,078 m3
4 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 76,86 m2
5 Ốp gạch thẻ đỏ k/t: 60x240mm bồn cây 76,86 m2
6 Trồng cây bóng mát 17 cây
7 Đắp cát đen tôn nền bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 3,873 100m3
8 Lót lớp bạt dứa 2.582,04 m2
9 Bê tông nền sân, đá 2x4, mác 150 258,204 m3
10 Lát gạch terrazzo 40x40x3cm 4.264,2 m2
F Hạng mục 6: Thoát nước sân trường
1 Đào móng thoát nước mưa, đất cấp III 1,3129 100m3
2 Làm lớp đệm móng, đá 4x6, dày 10cm 13,255 m3
3 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 13,673 m3
4 Xây gạch không nung, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 18,216 m3
5 Xây gạch không nung, xây hố ga, vữa XM mác 75 2,231 m3
6 Trát rãnh, ga thoát nước, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 163,59 m2
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn đỉnh tường 0,892 100m2
8 Bê tông tường đỉnh, đá 1x2, mác 200 8,027 m3
9 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan 0,418 100m2
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan 0,642 tấn
11 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 5,755 m3
12 Lắp dựng tấm đan 236 cái
13 Đắp đất hoàn trả rãnh thoát nước và hố ga bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,303 100m3
14 Vận chuyển đất thải bằng ôtô tự đổ, đất cấp III 1,01 100m3
G Hạng mục 7: Thiết bị Phòng cháy chữa cháy
1 Tủ chứa bình chữa cháy 4 bộ
2 Bình bột chữa cháy 8 cái
3 Bình chữa cháy CO2 loại 3kg 4 cái
4 Nội quy, tiêu lệnh PCCC 4 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->