Gói thầu: Gói thầu số 15: Thi công xây dựng nhà vệ sinh các trường học trên địa bàn huyện Châu Thành
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200444865-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/05/2020 09:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án 1 tỉnh Sóc Trăng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 15: Thi công xây dựng nhà vệ sinh các trường học trên địa bàn huyện Châu Thành |
| Số hiệu KHLCNT | 20191138131 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-22 19:55:00 đến ngày 2020-05-06 09:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,369,914,654 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | 1 | Khoản | |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH KHU 1 - TRƯỜNG THCS AN HIỆP | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 76,746 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,2729 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 11,84 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2,05 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 9,01 | m3 |
| 6 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C1 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 19,0944 | m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,1546 | 100m3 |
| 8 | Đóng cừ tràm bằng máy (VT + NC + MTC) | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6,75 | 100m |
| 9 | Đắp cát lót móng | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,864 | m3 |
| 10 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,864 | m3 |
| 11 | Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1,905 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0608 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0567 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0682 | tấn |
| 15 | Bê tông đà kiềng, đà giằng, đà xiên, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 7,357 | m3 |
| 16 | Ván khuôn thép đà kiềng | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,154 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn thép đà giằng, đà xiên | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,8292 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, đà giằng, đà xiên, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,171 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, đà giằng, đà xiên, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,8431 | tấn |
| 20 | Bê tông cột, cổ cột, bổ trụ, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1,184 | m3 |
| 21 | Ván khuôn thép cột, cổ cột, bổ trụ | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,2208 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0305 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,1378 | tấn |
| 24 | Bê tông sê nô, tấm đan, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,9915 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0783 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,1169 | tấn |
| 27 | Trát sê nô, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2,912 | m2 |
| 28 | Láng tạo dốc sàn mái, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 3,468 | m2 |
| 29 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4,42 | m2 |
| 30 | Sản xuất consol thép hộp mạ kẽm 40x80x1,8mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0655 | tấn |
| 31 | Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm C40x80x12,5x1,8mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,5171 | tấn |
| 32 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,582 | tấn |
| 33 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 4.5 dem | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1,279 | 100m2 |
| 34 | Diềm mái gỗ nhóm 3 KT 160x15mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 46,2 | m |
| 35 | Xây tường gạch ống KN 8x8x18cm, dày <=10cm, cao <=4m M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 7,117 | m3 |
| 36 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 92,7525 | m2 |
| 37 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 80,2125 | m2 |
| 38 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 9,4 | m |
| 39 | Tháo dỡ gạch ốp tường, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 23,66 | m2 |
| 40 | Đục nhám tường cũ để ốp gạch | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 23,66 | m2 |
| 41 | Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x600mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 153,06 | m2 |
| 42 | Đục nhám tường cũ để ốp gạch | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 27,04 | m2 |
| 43 | Ốp chân tường, KT gạch 100x200mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 69,24 | m2 |
| 44 | Cạo bỏ lớp sơn cũ tường ngoài | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 26,865 | m2 |
| 45 | Bả matít vào tường ngoại thất | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 64,74 | m2 |
| 46 | Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 64,74 | m2 |
| 47 | Phá dỡ nền gạch lá nem, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 43,55 | m2 |
| 48 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0416 | 100m3 |
| 49 | Trải tấm ni lông đổ bê tông nền | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 85,13 | m2 |
| 50 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép <=10mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,2009 | tấn |
| 51 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 5,1078 | m3 |
| 52 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 86,46 | m2 |
| 53 | Lát đá Granite bàn Lavabo | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 10,962 | m2 |
| 54 | Lắp dựng cửa sổ bật khung nhôm kính 5 ly, hệ 70 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 8,64 | m2 |
| 55 | Làm vách ngăn vệ sinh tấm compact dày 12mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 107,06 | m2 |
| 56 | Tháo dỡ trần, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 43,55 | m2 |
| 57 | Làm trần tấm Prima khung nhôm nổi | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 86,46 | m2 |
| 58 | Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đơn 1,2m, 1x18W | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 59 | Lắp đặt quạt trần đảo + điều tốc | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 60 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 2 phím | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt hộp âm tường + mặt | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | hộp |
| 63 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x1,5mm2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 120 | m |
| 64 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x4mm2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 30 | m |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 50 | m |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 20 | m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34x2,1mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,35 | 100m |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27x1,8mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,54 | 100m |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21x1,6mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,31 | 100m |
| 70 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 71 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 72 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 43 | cái |
| 73 | Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 74 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 75 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 76 | Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 39 | cái |
| 77 | Lắp đặt co ren trong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 78 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 79 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 80 | Lắp đặt van PVC, ĐK 34mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 81 | Lắp đặt van PVC, ĐK 27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 82 | Tháo dỡ bệ xí, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 83 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 23 | bộ |
| 84 | Lắp đặt chậu lavabo | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 16 | bộ |
| 85 | Lắp đặt vòi lavabo | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 16 | bộ |
| 86 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 23 | cái |
| 87 | Lắp đặt phễu thu nước sàn ĐK 150x150mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 88 | Lắp đặt gương soi KT 400x600m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x2,1mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,14 | 100m |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 49x2,4mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x2,8mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,09 | 100m |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x2,9mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,48 | 100m |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114x3,2mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,83 | 100m |
| 94 | Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 95 | Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-90mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 96 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 49mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 97 | Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK90-60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 98 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 99 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 100 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 101 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 102 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 103 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 104 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 29 | cái |
| 105 | Đào đất hầm tự hoại. đất C1 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 12,324 | m3 |
| 106 | Đắp cát lót bể tự hoại, hố ga | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1,16 | m3 |
| 107 | Bê tông lót bể tự hoại, hố ga, M100, PC40, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,6 | m3 |
| 108 | Bê tông đáy bể tự hoại, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,56 | m3 |
| 109 | Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2,1432 | m3 |
| 110 | Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,162 | m3 |
| 111 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 25,28 | m2 |
| 112 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2,92 | m2 |
| 113 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,3936 | m3 |
| 114 | Ván khuôn gỗ đáy bể tự hoại | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0096 | 100m2 |
| 115 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0115 | 100m2 |
| 116 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan. ĐK ≤ 10mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0671 | tấn |
| 117 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250 kg | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH KHU 2 - TRƯỜNG THCS AN HIỆP | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C1 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 38,1888 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,3095 | 100m3 |
| 3 | Đóng cừ tràm bằng máy (VT + NC + MTC) | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 13,5 | 100m |
| 4 | Đắp cát lót móng | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1,728 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1,728 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 3,786 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,2064 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,1063 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,1247 | tấn |
| 10 | Bê tông đà kiềng, đà giằng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4,584 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thép đà kiềng | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,25 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn thép đà giằng | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,3084 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, đà giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,1037 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, đà giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,5423 | tấn |
| 15 | Bê tông cột, bổ trụ, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1,7 | m3 |
| 16 | Ván khuôn thép cột, cao <=16m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,34 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0451 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,3823 | tấn |
| 19 | Bê tông lanh tô, giằng tường, tấm đan, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,6212 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ lanh tô, giằng tường, tấm đan | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,1623 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, tấm đan giằng tường, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0657 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0078 | tấn |
| 23 | Bê tông đà xiên, dầm mái, đà sê nô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1,7312 | m3 |
| 24 | Ván khuôn thép đà xiên, dầm mái, đà sê nô | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,2486 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép đà xiên, dầm mái, đà sê nô, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0312 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép đà xiên, dầm mái, đà sê nô, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,2407 | tấn |
| 27 | Bê tông sênô SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,344 | m3 |
| 28 | Ván khuôn thép sàn mái, cao <=16m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,052 | 100m2 |
| 29 | Xây tường gạch ống KN 8x8x18cm, dày <=10cm, cao <=4m M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 8,1984 | m3 |
| 30 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 50,784 | m2 |
| 31 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 123,08 | m2 |
| 32 | Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x600mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 123,08 | m2 |
| 33 | Ốp chân tường, KT gạch 100x200mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 48,4 | m2 |
| 34 | Bả matít vào tường ngoại thất | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 53,488 | m2 |
| 35 | Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 53,488 | m2 |
| 36 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 9,4 | m |
| 37 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0891 | 100m3 |
| 38 | Trải tấm ni lông đổ bê tông nền | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 59,4 | m2 |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép <=10mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,1402 | tấn |
| 40 | Bê tông nền, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4,158 | m3 |
| 41 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 59,4 | m2 |
| 42 | Lát đá Granite bàn Lavabo | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 7,272 | m2 |
| 43 | Lắp dựng cửa sổ bật khung nhôm kính 5 ly, hệ 70 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6,72 | m2 |
| 44 | Làm vách ngăn vệ sinh tấm compact dày 12mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 65,904 | m2 |
| 45 | Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm C40x80x1,8mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,3039 | tấn |
| 46 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,304 | tấn |
| 47 | Sản xuất consol thép hộp mạ kẽm 40x80x1,8mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0916 | tấn |
| 48 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 4.5 dem | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,9594 | 100m2 |
| 49 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2,8 | m2 |
| 50 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2,8 | m2 |
| 51 | Làm trần tấm Prima khung nhôm nổi | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 59,4 | m2 |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,01 | 100m |
| 53 | Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đơn 1,2m, 1x18W | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 5 | bộ |
| 54 | Lắp đặt quạt trần đảo + điều tốc | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 55 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 1 phím | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 2 phím | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 58 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x1,5mm2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 80 | m |
| 59 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x4mm2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 20 | m |
| 60 | Lắp đặt hộp âm tường + mặt | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 3 | hộp |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 30 | m |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 10 | m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mmx2.1mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27x1,8mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,17 | 100m |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21x1,6mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,17 | 100m |
| 66 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 68 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 39 | cái |
| 69 | Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 70 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 71 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 72 | Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 39 | cái |
| 73 | Lắp đặt co ren trong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 39 | cái |
| 74 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 75 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 76 | Lắp đặt van PVC, ĐK 34mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt van PVC, ĐK 27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 78 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 13 | bộ |
| 79 | Lắp đặt chậu lavabo | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 14 | bộ |
| 80 | Lắp đặt vòi lavabo | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 14 | bộ |
| 81 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 13 | cái |
| 82 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 12 | bộ |
| 83 | Lắp đặt phễu thu nước sàn ĐK 150x150mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 13 | cái |
| 84 | Lắp đặt gương soi KT 1000x2700m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x2,1mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,18 | 100m |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 49x2,4mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,07 | 100m |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x2,8mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,14 | 100m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x2,9mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,37 | 100m |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114x3,2mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,43 | 100m |
| 90 | Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 26 | cái |
| 91 | Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-90mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 92 | Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-114mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 13 | cái |
| 93 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 49mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 94 | Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-42mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 26 | cái |
| 95 | Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 96 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 97 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 98 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 99 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 100 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 52 | cái |
| 101 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 102 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 26 | cái |
| 103 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 13 | cái |
| 104 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 105 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 106 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 107 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 11 | cái |
| 108 | Đào đất hầm tự hoại. đất C1 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 10,504 | m3 |
| 109 | Đắp cát nền móng công trình | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1,16 | m3 |
| 110 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,6 | m3 |
| 111 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,56 | m3 |
| 112 | Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2,1432 | m3 |
| 113 | Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,162 | m3 |
| 114 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 25,28 | m2 |
| 115 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2,92 | m2 |
| 116 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,3936 | m3 |
| 117 | Ván khuôn gỗ đáy bể tự hoại | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0096 | 100m2 |
| 118 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0115 | 100m2 |
| 119 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan. ĐK ≤ 10mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0671 | tấn |
| 120 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250 kg | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| D | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH KHU 3 - TRƯỜNG THCS AN HIỆP | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C1 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 12,584 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,1066 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát lót móng | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,484 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,484 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,96 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0696 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,025 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0503 | tấn |
| 9 | Bê tông đà kiềng, đà giằng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1,9539 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép đà kiềng | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0865 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn thép đà giằng | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,1669 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, đà giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0623 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, đà giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,2822 | tấn |
| 14 | Bê tông cột, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,69 | m3 |
| 15 | Ván khuôn thép cột, cao <=16m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,1518 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0245 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0916 | tấn |
| 18 | Bê tông lanh tô, tấm đan, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,1636 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ lanh tô, tấm đan | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0598 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,007 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0083 | tấn |
| 22 | Xây tường gạch ống KN 8x8x18cm, dày <=10cm, cao <=4m M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4,7308 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 51,368 | m2 |
| 24 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 57,448 | m2 |
| 25 | Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x600mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 57,448 | m2 |
| 26 | Ốp chân tường, KT gạch 100x200mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 26,69 | m2 |
| 27 | Bả matít vào tường ngoại thất | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 24,678 | m2 |
| 28 | Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 24,678 | m2 |
| 29 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | m |
| 30 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0305 | 100m3 |
| 31 | Trải tấm ni lông đổ bê tông nền | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 118,86 | m2 |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép <=10mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,2805 | tấn |
| 33 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 8,3202 | m3 |
| 34 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 13,86 | m2 |
| 35 | Lát đá Granite bàn Lavabo | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1,62 | m2 |
| 36 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 3,96 | m2 |
| 37 | Lắp dựng cửa sổ bật khung nhôm kính 5 ly, hệ 70 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,96 | m2 |
| 38 | Lắp dựng khung lam nhôm 76x25 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2,432 | m2 |
| 39 | Làm vách ngăn vệ sinh tấm compact dày 12mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 15,4072 | m2 |
| 40 | Sản xuất consol thép hộp mạ kẽm 40x80x1,8mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0524 | tấn |
| 41 | Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm C40x80xx12,5x1,8mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,1174 | tấn |
| 42 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,17 | tấn |
| 43 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 4.5 dem | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,381 | 100m2 |
| 44 | Làm trần tấm Prima khung nhôm nổi | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 14,19 | m2 |
| 45 | Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đơn 1,2m, 1x18W | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 46 | Lắp đặt quạt trần đảo + điều tốc | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 47 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 1 phím âm tường | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt hộp âm tường + mặt | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | hộp |
| 50 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC/PVC 1x1,5mm2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 30 | m |
| 51 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC/PVC 1x4mm2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 68 | m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 10 | m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6 | m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27x1,8mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,42 | 100m |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21x1,6mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 56 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 57 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 59 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 61 | Lắp đặt co ren trong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 62 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 63 | Lắp đặt van PVC, ĐK 27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 64 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 65 | Lắp đặt chậu lavabo | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 66 | Lắp đặt vòi lavabo | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 67 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 68 | Lắp đặt van xả chậu tiểu nam | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 69 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 70 | Lắp đặt phễu thu nước sàn ĐK 150x150mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 71 | Lắp đặt gương soi KT 400x600m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x2,1mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x2,8mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114x3,2mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,16 | 100m |
| 75 | Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 76 | Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-42mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 78 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 79 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 80 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 81 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 82 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 83 | Đào đất hầm tự hoại, đất C1 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 5,3079 | m3 |
| 84 | Bê tông lót, M100, PC40, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,4815 | m3 |
| 85 | Xây tường gạch thẻ 4x8x18cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,703 | m3 |
| 86 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 10,026 | m2 |
| 87 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1,67 | m2 |
| 88 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,2179 | m3 |
| 89 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0113 | 100m2 |
| 90 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan. ĐK ≤ 10mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0165 | tấn |
| 91 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100 kg | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 92 | Làm tầng lọc | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | Bộ |
| E | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH KHU 1 - TRƯỜNG TIỂU HỌC PHÚ TÂM A | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 61,6 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,2415 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 24,5 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4,1758 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 11,3615 | m3 |
| 6 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C1 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 26,962 | m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,2217 | 100m3 |
| 8 | Đóng cừ tràm bằng máy (VT + NC + MTC) | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 9,225 | 100m |
| 9 | Đắp cát lót móng | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1,04 | m3 |
| 10 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1,04 | m3 |
| 11 | Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2,71 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,168 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0812 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0985 | tấn |
| 15 | Bê tông đà kiềng, đà giằng, lanh tô M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 9,1257 | m3 |
| 16 | Ván khuôn thép đà kiềng | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,3708 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn đà giằng, lanh tô | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,8379 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, đà giằng, lanh tô ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,2444 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, đà giằng, lanh tô, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1,0945 | tấn |
| 20 | Bê tông cột, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1,75 | m3 |
| 21 | Ván khuôn thép cột | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,3472 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0741 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,192 | tấn |
| 24 | Sản xuất cột bằng thép hình | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0093 | tấn |
| 25 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,091 | tấn |
| 26 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,1 | tấn |
| 27 | Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm C40x80x12,5x1,8mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,6844 | tấn |
| 28 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,684 | tấn |
| 29 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 4.5 dem | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1,9173 | 100m2 |
| 30 | Diềm mái gỗ nhóm 3 KT 160x15mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 15,4 | m |
| 31 | Xây tường gạch ống KN 8x8x18cm, dày <=10cm, cao <=4m M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 13,6492 | m3 |
| 32 | Xây tường gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,96 | m2 |
| 33 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 105,256 | m2 |
| 34 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 244,599 | m2 |
| 35 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 21,6 | m |
| 36 | Tháo dỡ gạch ốp tường, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 35,52 | m2 |
| 37 | Đục nhám tường cũ để ốp gạch | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 27,16 | m2 |
| 38 | Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x600mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 287,435 | m2 |
| 39 | Đục nhám tường cũ để ốp gạch | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 5,44 | m2 |
| 40 | Ốp chân tường, KT gạch 100x200mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 32,32 | m2 |
| 41 | Cạo bỏ lớp sơn cũ tường ngoài | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 49,72 | m2 |
| 42 | Bả matít vào tường ngoại thất | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 104,298 | m2 |
| 43 | Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 104,298 | m2 |
| 44 | Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,963 | m3 |
| 45 | Phá dỡ nền gạch lá nem, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 54,72 | m2 |
| 46 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,2128 | 100m3 |
| 47 | Trải tấm ni lông đổ bê tông nền | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 161,12 | m2 |
| 48 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép <=10mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,3802 | tấn |
| 49 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 12,1344 | m3 |
| 50 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 173,96 | m2 |
| 51 | Lát đá Granite bàn Lavabo | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 19,5239 | m2 |
| 52 | Sản xuất khung thép V40x40x4mm đõ mặt đá Granite lavabo | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,3508 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cửa sổ bật khung nhôm kính 5 ly, hệ 70 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6,72 | m2 |
| 54 | Lắp dựng khung lam nhôm 76x25 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2,712 | m2 |
| 55 | Làm vách ngăn vệ sinh tấm compact dày 12mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 174,2086 | m2 |
| 56 | Tháo dỡ trần, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 53,2 | m2 |
| 57 | Làm trần tấm Prima khung nhôm nổi | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 161,12 | m2 |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x2,8mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 59 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 60 | Lắp đặt phễu nước + cầu chắn rác ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 61 | Máng xối inox dày 5 dem | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 15,4 | m |
| 62 | Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đơn 1,2m, 1x18W | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 10 | bộ |
| 63 | Lắp đặt quạt trần đảo + điều tốc | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 64 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 65 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 2 phím | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 66 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 1 phím | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 67 | Lắp đặt hộp âm tường + mặt | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 8 | hộp |
| 68 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC/PVC 1x1,5mm2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 180 | m |
| 69 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x4mm2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 40 | m |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 40 | m |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 10 | m |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27x1,8mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1,22 | 100m |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21x1,6mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,9 | 100m |
| 74 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 75 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 48 | cái |
| 76 | Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 77 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 78 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 79 | Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 71 | cái |
| 80 | Lắp đặt co ren trong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 80 | cái |
| 81 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 82 | Lắp đặt van PVC, ĐK 27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 83 | Lắp đặt vòi xả thau, ĐK 21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 84 | Tháo dỡ bệ xí, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 85 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 34 | bộ |
| 86 | Lắp đặt chậu lavabo | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 30 | bộ |
| 87 | Lắp đặt vòi lavabo | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 30 | bộ |
| 88 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 14 | bộ |
| 89 | Lắp đặt van xả chậu tiểu nam | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 14 | bộ |
| 90 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 34 | cái |
| 91 | Lắp đặt phễu thu nước sàn ĐK 150x150mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 92 | Lắp đặt gương soi KT 400x600m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 30 | cái |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x2,1mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,36 | 100m |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 49x2,4mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,05 | 100m |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x2,8mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,54 | 100m |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x2,9mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114x3,2mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1,04 | 100m |
| 98 | Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 99 | Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-90mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 100 | Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-42mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 38 | cái |
| 101 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 102 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 29 | cái |
| 103 | Lắp đặt Y giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114-49mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 104 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 88 | cái |
| 105 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 106 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 107 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 108 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 109 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 110 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 111 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 112 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 113 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 13 | cái |
| 114 | Đào đất bể tự hoại | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 11,0292 | m3 |
| 115 | Bê tông lót, M100, PC40, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,8925 | m3 |
| 116 | Xây tường bể tự hoại gạch thẻ 4x8x18cm, chiều dày <=30cm, cao <=4m M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1,8627 | m3 |
| 117 | Xây tường bể tự hoại gạch thẻ 4x8x18cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,3314 | m3 |
| 118 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 16,108 | m2 |
| 119 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2,98 | m2 |
| 120 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,3519 | m3 |
| 121 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0141 | 100m2 |
| 122 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan. ĐK ≤ 10mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0265 | tấn |
| 123 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100 kg | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 124 | Làm tầng lọc | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | Bộ |
| F | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH KHU 1 - TRƯỜNG TIỂU HỌC HỒ ĐẮC KIỆN C | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 16,91 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 3,201 | m3 |
| 3 | Xây tường gạch ống 9x9x19cm, chiều dày <=10cm, cao <=16m M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,2795 | m3 |
| 4 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 3,795 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ gạch ốp tường, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 61,74 | m2 |
| 6 | Đục nhám tường cũ để ốp gạch | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 27,55 | m2 |
| 7 | Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x600mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 89,29 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp sơn cũ tường trong | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 29,24 | m2 |
| 9 | Bả matít vào tường trong | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 29,625 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 29,625 | m2 |
| 11 | Phá dỡ nền gạch lá nem, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 16,64 | m2 |
| 12 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,832 | m3 |
| 13 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 16,64 | m2 |
| 14 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 33,28 | m2 |
| 15 | Lát đá Granite bàn Lavabo | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 3,024 | m2 |
| 16 | Sản xuất khung thép V40x40x4mm đỡ mặt đá Granite lavabo | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0563 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cửa sổ bật khung nhôm kính 5 ly, hệ 70 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | m2 |
| 18 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính 5 ly, hệ 70 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 3,91 | m2 |
| 19 | Làm vách ngăn vệ sinh tấm compact dày 12mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 33,0936 | m2 |
| 20 | Tháo dỡ trần, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 16,64 | m2 |
| 21 | Làm trần tấm Prima khung nhôm nổi | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 16,64 | m2 |
| 22 | Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đơn 1,2m, 1x18W | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 23 | Lắp đặt quạt trần đảo + điều tốc | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 2 phím âm tường | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 26 | Lắp đặt hộp âm tường + mặt | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | hộp |
| 27 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC/PVC 1x1,5mm2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 100 | m |
| 28 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC/PVC 1x4mm2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 30 | m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 30 | m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 10 | m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x2,1mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27x1,8mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,22 | 100m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21x1,6mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 34 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 35 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 36 | Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 38 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 39 | Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 41 | Lắp đặt co ren trong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 42 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 44 | Lắp đặt van PVC, ĐK 27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 45 | Lắp đặt vòi xả thau, ĐK 21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 46 | Tháo dỡ bệ xí, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 47 | Tháo dỡ chậu rửa, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 48 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 49 | Lắp đặt chậu lavabo | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 50 | Lắp đặt vòi lavabo | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 51 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 52 | Lắp đặt van xả chậu tiểu nam | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 53 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 54 | Lắp đặt phễu thu nước sàn ĐK 150x150mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 55 | Lắp đặt gương soi KT 400x600m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x2,1mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 49x2,4mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x2,8mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x2,9mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114x3,2mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,35 | 100m |
| 61 | Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 62 | Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-90mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 49mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 64 | Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-42mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 65 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 66 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 67 | Lắp đặt Y giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114-49mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 68 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 69 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 70 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 71 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 72 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 73 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 74 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 75 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 76 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 77 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 78 | Rút hầm cầu và sửa đường thoát nước vệ sinh | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | |
| G | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH KHU 2 - TRƯỜNG TIỂU HỌC HỒ ĐẮC KIỆN C | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 16,91 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 3,251 | m3 |
| 3 | Xây tường gạch ống 9x9x19cm, chiều dày <=10cm, cao <=16m M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,2795 | m3 |
| 4 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 3,795 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ gạch ốp tường, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 61,74 | m2 |
| 6 | Đục nhám tường cũ để ốp gạch | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 27,55 | m2 |
| 7 | Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x600mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 89,29 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp sơn cũ tường trong | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 29,24 | m2 |
| 9 | Bả matít vào tường trong | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 29,625 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 29,625 | m2 |
| 11 | Phá dỡ nền gạch lá nem, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 16,64 | m2 |
| 12 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,832 | m3 |
| 13 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 16,64 | m2 |
| 14 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 33,28 | m2 |
| 15 | Lát đá Granite bàn Lavabo | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 3,744 | m2 |
| 16 | Sản xuất khung thép V40x40x4mm đỡ mặt đá Granite lavabo | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,075 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cửa sổ bật khung nhôm kính 5 ly, hệ 70 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | m2 |
| 18 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính 5 ly, hệ 70 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 3,91 | m2 |
| 19 | Làm vách ngăn vệ sinh tấm compact dày 12mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 40,0768 | m2 |
| 20 | Tháo dỡ trần, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 16,64 | m2 |
| 21 | Làm trần tấm Prima khung nhôm nổi | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 16,64 | m2 |
| 22 | Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đơn 1,2m, 1x18W | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 23 | Lắp đặt quạt trần đảo + điều tốc | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 2 phím âm tường | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 26 | Lắp đặt hộp âm tường + mặt | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | hộp |
| 27 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC/PVC 1x1,5mm2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 100 | m |
| 28 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC/PVC 1x4mm2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 30 | m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 30 | m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 10 | m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x2,1mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27x1,8mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,22 | 100m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21x1,6mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 34 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 35 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 36 | Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 38 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 39 | Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 41 | Lắp đặt co ren trong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 42 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 44 | Lắp đặt van PVC, ĐK 27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 45 | Lắp đặt vòi xả thau, ĐK 21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 46 | Tháo dỡ bệ xí, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 47 | Tháo dỡ chậu rửa, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 48 | Tháo dỡ chậu tiểu, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 49 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 50 | Lắp đặt chậu lavabo | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 51 | Lắp đặt vòi lavabo | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 52 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 53 | Lắp đặt phễu thu nước sàn ĐK 150x150mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 54 | Lắp đặt gương soi KT 400x600m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x2,1mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 49x2,4mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x2,8mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,26 | 100m |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x2,9mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114x3,2mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,37 | 100m |
| 60 | Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 61 | Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-90mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 49mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-42mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 64 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 65 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 66 | Lắp đặt Y giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114-49mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 67 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 68 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 69 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 70 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 71 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 72 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 73 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 74 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 76 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 77 | Rút hầm cầu và sửa đường thoát nước vệ sinh | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | |
| H | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH KHU 3 - TRƯỜNG TIỂU HỌC HỒ ĐẮC KIỆN C | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C1 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 12,584 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,1066 | 100m3 |
| 3 | Đóng cừ tràm bằng máy (VT + NC + MTC) | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 3,645 | 100m |
| 4 | Đắp cát lót móng | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,484 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,484 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,96 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0696 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,025 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0503 | tấn |
| 10 | Bê tông đà kiềng, đà giằng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1,9539 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thép đà kiềng | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0865 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn thép đà giằng | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,1669 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, đà giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0623 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, đà giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,2822 | tấn |
| 15 | Bê tông cột, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,69 | m3 |
| 16 | Ván khuôn thép cột, cao <=16m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,1518 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0245 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0916 | tấn |
| 19 | Bê tông lanh tô, tấm đan, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,1636 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ lanh tô, tấm đan | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0598 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,007 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0083 | tấn |
| 23 | Xây tường gạch ống KN 8x8x18cm, dày <=10cm, cao <=4m M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4,7308 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 51,368 | m2 |
| 25 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 57,448 | m2 |
| 26 | Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x600mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 57,448 | m2 |
| 27 | Ốp chân tường, KT gạch 100x200mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 26,69 | m2 |
| 28 | Bả matít vào tường ngoại thất | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 24,678 | m2 |
| 29 | Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 24,678 | m2 |
| 30 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | m |
| 31 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0208 | 100m3 |
| 32 | Trải tấm ni lông đổ bê tông nền | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 25,86 | m2 |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép <=10mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,061 | tấn |
| 34 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1,8102 | m3 |
| 35 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 13,86 | m2 |
| 36 | Lát đá Granite bàn Lavabo | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1,62 | m2 |
| 37 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 3,96 | m2 |
| 38 | Lắp dựng cửa sổ bật khung nhôm kính 5 ly, hệ 70 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,96 | m2 |
| 39 | Lắp dựng khung lam nhôm 76x25 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2,432 | m2 |
| 40 | Làm vách ngăn vệ sinh tấm compact dày 12mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 15,084 | m2 |
| 41 | Sản xuất consol thép hộp mạ kẽm 40x80x1,8mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0524 | tấn |
| 42 | Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm C40x80xx12,5x1,8mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,1174 | tấn |
| 43 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,17 | tấn |
| 44 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 4.5 dem | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,381 | 100m2 |
| 45 | Làm trần tấm Prima khung nhôm nổi | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 14,19 | m2 |
| 46 | Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đơn 1,2m, 1x18W | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 47 | Lắp đặt quạt trần đảo + điều tốc | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 1 phím âm tường | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt hộp âm tường + mặt | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | hộp |
| 51 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC/PVC 1x1,5mm2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 30 | m |
| 52 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC/PVC 1x4mm2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 80 | m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 10 | m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6 | m |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27x1,8mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,32 | 100m |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21x1,6mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 57 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 58 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 60 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 62 | Lắp đặt co ren trong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 63 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 64 | Lắp đặt van PVC, ĐK 27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 66 | Lắp đặt chậu lavabo | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 67 | Lắp đặt vòi lavabo | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 68 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 69 | Lắp đặt van xả chậu tiểu nam | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 70 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 71 | Lắp đặt phễu thu nước sàn ĐK 150x150mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 72 | Lắp đặt gương soi KT 400x600m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x2,1mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x2,8mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,16 | 100m |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114x3,2mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,24 | 100m |
| 76 | Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 77 | Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-42mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 78 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 79 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 80 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 81 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 82 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 83 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 84 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 85 | Đào đất hầm tự hoại, đất C1 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 5,3079 | m3 |
| 86 | Bê tông lót, M100, PC40, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,4815 | m3 |
| 87 | Xây tường gạch thẻ 4x8x18cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,703 | m3 |
| 88 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 10,026 | m2 |
| 89 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1,67 | m2 |
| 90 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,2179 | m3 |
| 91 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0113 | 100m2 |
| 92 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan. ĐK ≤ 10mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0165 | tấn |
| 93 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100 kg | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 94 | Làm tầng lọc | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | Bộ |
| I | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH KHU 1 - TRƯỜNG THPT PHÚ TÂM | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 44,88 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,1067 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 13,76 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6,5879 | m3 |
| 5 | Xây tường gạch ống 9x9x19cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 3,8438 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 43,0684 | m2 |
| 7 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 38,8284 | m2 |
| 8 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | m |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1,2684 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép đà giằng, giằng tường | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,4408 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép đà giằng, giằng tường, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0429 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép đà giằng, giằng tường, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,1421 | tấn |
| 13 | Sản xuất vì kèo thép V50x5mm khẩu độ nhỏ <=9m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0577 | tấn |
| 14 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,058 | tấn |
| 15 | Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm C40x80x12,5x1,8mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,2353 | tấn |
| 16 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,235 | tấn |
| 17 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 4.5 dem | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,6446 | 100m2 |
| 18 | Tháo dỡ gạch ốp tường, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 64,8 | m2 |
| 19 | Đục nhám tường cũ để ốp gạch | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 48,719 | m2 |
| 20 | Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x600mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 135,233 | m2 |
| 21 | Đục nhám tường cũ để ốp gạch | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 28,73 | m2 |
| 22 | Ốp chân tường, KT gạch 100x200mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 37,13 | m2 |
| 23 | Cạo bỏ lớp sơn cũ tường ngoài | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 13,96 | m2 |
| 24 | Bả matít vào tường ngoại thất | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 45,165 | m2 |
| 25 | Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 45,165 | m2 |
| 26 | Xây tường gạch ống 9x9x19cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,3267 | m3 |
| 27 | Trát tường bó nền, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 3,69 | m2 |
| 28 | Phá dỡ nền gạch lá nem, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 41,6 | m2 |
| 29 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0209 | 100m3 |
| 30 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1,8312 | m3 |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép <=10mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0617 | tấn |
| 32 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 70,58 | m2 |
| 33 | Lát đá Granite bàn Lavabo | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6,36 | m2 |
| 34 | Sản xuất khung thép V40x40x4mm đõ mặt đá Granite lavabo | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,1164 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cửa sổ bật khung nhôm kính 5 ly, hệ 70 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 5,996 | m2 |
| 36 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính 5 ly, hệ 70 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2,88 | m2 |
| 37 | Làm vách ngăn vệ sinh tấm compact dày 12mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 78,385 | m2 |
| 38 | Làm trần tấm Prima khung nhôm nổi | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 40 | m2 |
| 39 | Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đơn 1,2m, 1x18W | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 40 | Lắp đặt quạt trần đảo + điều tốc | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 41 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 42 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 2 phím âm tường | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt hộp âm tường + mặt | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | hộp |
| 44 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC/PVC 1x1,5mm2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 110 | m |
| 45 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC/PVC 1x4mm2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 60 | m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 50 | m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 40 | m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x2,1mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,34 | 100m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27x1,8mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,48 | 100m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21x1,6mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 51 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 52 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 24 | cái |
| 53 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 24 | cái |
| 54 | Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34-27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 55 | Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 24 | cái |
| 56 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 57 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 58 | Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 59 | Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 28 | cái |
| 60 | Lắp đặt co ren trong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 21 | cái |
| 61 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 62 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 63 | Lắp đặt van PVC, ĐK 27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 64 | Lắp đặt vòi xả thau, ĐK 21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 65 | Tháo dỡ bệ xí, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 66 | Tháo dỡ chậu rửa, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 67 | Tháo dỡ chậu tiểu, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 68 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 13 | bộ |
| 69 | Lắp đặt chậu lavabo | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 10 | bộ |
| 70 | Lắp đặt vòi lavabo | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 10 | bộ |
| 71 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 72 | Lắp đặt van xả chậu tiểu nam | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 73 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 74 | Lắp đặt phễu thu nước sàn ĐK 150x150mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 75 | Lắp đặt gương soi KT 400x600m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x2,1mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,24 | 100m |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 49x2,4mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x2,8mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,36 | 100m |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x2,9mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,24 | 100m |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114x3,2mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,72 | 100m |
| 81 | Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 82 | Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-90mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 83 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 49mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 84 | Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-42mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 24 | cái |
| 85 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 86 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 87 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 88 | Lắp đặt Y giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114-49mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 89 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 90 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 91 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 92 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 93 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 94 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 95 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 96 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 97 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 98 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 99 | Rút hầm cầu và sửa đường thoát nước vệ sinh | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| J | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH KHU 2 - TRƯỜNG THPT PHÚ TÂM | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 19,828 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 7,8221 | m3 |
| 3 | Xây tường gạch ống 9x9x19cm, chiều dày <=10cm, cao <=16m M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1,3651 | m3 |
| 4 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 17,3875 | m2 |
| 5 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 10 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn cũ tường ngoài | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 71,56 | m2 |
| 7 | Bả matít vào tường ngoài | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 71,56 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 71,56 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ gạch ốp tường, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 80,34 | m2 |
| 10 | Đục nhám tường cũ để ốp gạch | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 52,91 | m2 |
| 11 | Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x600mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 133,91 | m2 |
| 12 | Phá dỡ nền gạch lá nem, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 21 | m2 |
| 13 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1,05 | m3 |
| 14 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 21 | m2 |
| 15 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 42 | m2 |
| 16 | Lát đá Granite bàn Lavabo | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 5,268 | m2 |
| 17 | Sản xuất khung thép V40x40x4mm đỡ mặt đá Granite lavabo | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,103 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cửa sổ bật khung nhôm kính 5 ly, hệ 70 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 3,84 | m2 |
| 19 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính 5 ly, hệ 70 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 5,6 | m2 |
| 20 | Làm vách ngăn vệ sinh tấm compact dày 12mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 29,1299 | m2 |
| 21 | Tháo dỡ trần, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 42,255 | m2 |
| 22 | Làm trần tấm Prima khung nhôm nổi | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 42,255 | m2 |
| 23 | Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm 50x100x1,8mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0254 | tấn |
| 24 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,025 | tấn |
| 25 | Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đơn 1,2m, 1x18W | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 10 | bộ |
| 26 | Lắp đặt quạt trần đảo + điều tốc | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 27 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 2 phím âm tường | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 3 phím âm tường | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt hộp âm tường + mặt | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6 | hộp |
| 31 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC/PVC 1x1,5mm2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 90 | m |
| 32 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC/PVC 1x4mm2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 70 | m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 50 | m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 40 | m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x2,1mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27x1,8mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,56 | 100m |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21x1,6mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 38 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 39 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 40 | Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 41 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 42 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 43 | Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 44 | Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 45 | Lắp đặt co ren trong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 46 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 47 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 48 | Lắp đặt van PVC, ĐK 27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 49 | Tháo dỡ bệ xí, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 50 | Tháo dỡ chậu tiểu, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 51 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 52 | Lắp đặt chậu lavabo | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 53 | Lắp đặt vòi lavabo | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 54 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 55 | Lắp đặt van xả chậu tiểu nam | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 56 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 57 | Lắp đặt phễu thu nước sàn ĐK 150x150mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 58 | Lắp đặt gương soi KT 400x600m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 59 | Lắp đặt bể nước Inox 0,5m3 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | bể |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x2,1mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 49x2,4mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,09 | 100m |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x2,8mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,34 | 100m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x2,9mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114x3,2mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,38 | 100m |
| 65 | Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-90mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 66 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 49mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-42mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 68 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 69 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 70 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 71 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 72 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 73 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 74 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 75 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 76 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 78 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 79 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 80 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 81 | Rút hầm cầu và sửa đường thoát nước vệ sinh | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | |
| K | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH KHU 1 - TRƯỜNG TIỂU HỌC PHÚ TÂN A | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 16,91 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 3,251 | m3 |
| 3 | Xây tường gạch ống 9x9x19cm, chiều dày <=10cm, cao <=16m M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,2795 | m3 |
| 4 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 3,795 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ gạch ốp tường, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 61,74 | m2 |
| 6 | Đục nhám tường cũ để ốp gạch | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 27,55 | m2 |
| 7 | Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x600mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 89,29 | m2 |
| 8 | Phá dỡ nền gạch lá nem, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 16,64 | m2 |
| 9 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,832 | m3 |
| 10 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 16,64 | m2 |
| 11 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 33,28 | m2 |
| 12 | Lát đá Granite bàn Lavabo | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 3,024 | m2 |
| 13 | Sản xuất khung thép V40x40x4mm đỡ mặt đá Granite lavabo | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0563 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cửa sổ bật khung nhôm kính 5 ly, hệ 70 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | m2 |
| 15 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính 5 ly, hệ 70 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 3,91 | m2 |
| 16 | Làm vách ngăn vệ sinh tấm compact dày 12mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 34,3086 | m2 |
| 17 | Tháo dỡ trần, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 33,28 | m2 |
| 18 | Làm trần tấm Prima khung nhôm nổi | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 33,28 | m2 |
| 19 | Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đơn 1,2m, 1x18W | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 20 | Lắp đặt quạt trần đảo + điều tốc | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 2 phím âm tường | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt hộp âm tường + mặt | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | hộp |
| 24 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC/PVC 1x1,5mm2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 100 | m |
| 25 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC/PVC 1x4mm2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 30 | m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 30 | m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 10 | m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x2,1mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27x1,8mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,22 | 100m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21x1,6mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 31 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 32 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 33 | Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 35 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 36 | Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 38 | Lắp đặt co ren trong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 39 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 40 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 41 | Lắp đặt van PVC, ĐK 27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 42 | Lắp đặt vòi xả thau, ĐK 21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 43 | Tháo dỡ bệ xí, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 44 | Tháo dỡ chậu rửa, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 45 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 46 | Lắp đặt chậu lavabo | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 47 | Lắp đặt vòi lavabo | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 48 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 49 | Lắp đặt van xả chậu tiểu nam | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 50 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 51 | Lắp đặt phễu thu nước sàn ĐK 150x150mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 52 | Lắp đặt gương soi KT 400x600m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x2,1mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 49x2,4mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x2,8mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x2,9mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,18 | 100m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114x3,2mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 58 | Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 59 | Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-90mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 60 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 49mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-42mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 62 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 63 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 64 | Lắp đặt Y giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114-49mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 65 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 66 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 67 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 68 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 69 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 70 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 71 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 72 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 73 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 74 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 75 | Rút hầm cầu và sửa đường thoát nước vệ sinh | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | 0.0 |
| 76 | Đào đất, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C1 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 28,158 | m3 |
| 77 | Đắp cát lót | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2,888 | m3 |
| 78 | Bê tông lót, M100, PC40, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,4 | m3 |
| 79 | Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19cm, chiều dày <=30cm, cao <=4m M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1,4592 | m3 |
| 80 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 15,36 | m2 |
| 81 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,2592 | m3 |
| 82 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0058 | 100m2 |
| 83 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan. ĐK ≤ 10mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0208 | tấn |
| 84 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250 kg | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 85 | Làm tầng lọc đá dăm 4x6 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,091 | 100m3 |
| 86 | Làm tầng lọc đá dăm 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0546 | 100m3 |
| L | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH KHU 2 - TRƯỜNG TIỂU HỌC PHÚ TÂN A | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 16,91 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 3,251 | m3 |
| 3 | Xây tường gạch ống 9x9x19cm, chiều dày <=10cm, cao <=16m M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,2795 | m3 |
| 4 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 3,795 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ gạch ốp tường, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 61,74 | m2 |
| 6 | Đục nhám tường cũ để ốp gạch | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 27,55 | m2 |
| 7 | Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x600mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 89,29 | m2 |
| 8 | Phá dỡ nền gạch lá nem, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 16,64 | m2 |
| 9 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,832 | m3 |
| 10 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 16,64 | m2 |
| 11 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 33,28 | m2 |
| 12 | Lát đá Granite bàn Lavabo | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 3,852 | m2 |
| 13 | Sản xuất khung thép V40x40x4mm đỡ mặt đá Granite lavabo | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,075 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cửa sổ bật khung nhôm kính 5 ly, hệ 70 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | m2 |
| 15 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính 5 ly, hệ 70 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 3,91 | m2 |
| 16 | Làm vách ngăn vệ sinh tấm compact dày 12mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 30,6636 | m2 |
| 17 | Tháo dỡ trần, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 33,28 | m2 |
| 18 | Làm trần tấm Prima khung nhôm nổi | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 33,28 | m2 |
| 19 | Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đơn 1,2m, 1x18W | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 20 | Lắp đặt quạt trần đảo + điều tốc | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 2 phím âm tường | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt hộp âm tường + mặt | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | hộp |
| 24 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC/PVC 1x1,5mm2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 100 | m |
| 25 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC/PVC 1x4mm2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 30 | m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 30 | m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 10 | m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x2,1mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27x1,8mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,22 | 100m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21x1,6mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,07 | 100m |
| 31 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 32 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 33 | Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 35 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 36 | Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 38 | Lắp đặt co ren trong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 39 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 40 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 41 | Lắp đặt van PVC, ĐK 27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 42 | Lắp đặt vòi xả thau, ĐK 21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 43 | Tháo dỡ bệ xí, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 44 | Tháo dỡ chậu rửa, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 45 | Tháo dỡ chậu tiểu, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 46 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 47 | Lắp đặt chậu lavabo | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 48 | Lắp đặt vòi lavabo | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 49 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 50 | Lắp đặt phễu thu nước sàn ĐK 150x150mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 51 | Lắp đặt gương soi KT 400x600m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x2,1mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 49x2,4mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x2,8mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,26 | 100m |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x2,9mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,18 | 100m |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114x3,2mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,29 | 100m |
| 57 | Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 58 | Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-90mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 59 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 49mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-42mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 61 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 62 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 63 | Lắp đặt Y giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114-49mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 64 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 65 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 66 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 67 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 68 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 69 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 70 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 71 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 72 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 73 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 74 | Rút hầm cầu và sửa đường thoát nước vệ sinh | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | 0.0 |
| 75 | Đào đất, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C1 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 28,158 | m3 |
| 76 | Đắp cát lót | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2,888 | m3 |
| 77 | Bê tông lót, M100, PC40, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,4 | m3 |
| 78 | Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19cm, chiều dày <=30cm, cao <=4m M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1,4592 | m3 |
| 79 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 15,36 | m2 |
| 80 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,2592 | m3 |
| 81 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0058 | 100m2 |
| 82 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan. ĐK ≤ 10mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0208 | tấn |
| 83 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250 kg | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 84 | Làm tầng lọc đá dăm 4x6 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,091 | 100m3 |
| 85 | Làm tầng lọc đá dăm 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0546 | 100m3 |
| M | HẠNG MỤC:NHÀ VỆ SINH KHU 3 - TRƯỜNG TIỂU HỌC PHÚ TÂN A | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C1 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 33,3944 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,2946 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1,352 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2,584 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,1488 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0901 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,1025 | tấn |
| 8 | Bê tông đà kiềng, đà sàn, đà giằng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4,9165 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép đà kiềng | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,2534 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn thép đà sàn, đà giằng | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,3513 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,1262 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,561 | tấn |
| 13 | Bê tông cột, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1,242 | m3 |
| 14 | Ván khuôn thép cột, cao <=16m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,2622 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0439 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,1662 | tấn |
| 17 | Ván khuôn thép sàn | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0736 | 100m2 |
| 18 | Bê tông sàn, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,5888 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0839 | tấn |
| 20 | Bê tông lanh tô, tấm đan, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,5235 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ lanh tô, tấm đan | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0463 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, tấm đan, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0515 | tấn |
| 23 | Xây tường gạch ống KN 8x8x18cm, dày <=10cm, cao <=4m M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 9,1322 | m3 |
| 24 | Xây tường gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1,44 | m2 |
| 25 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 133,182 | m2 |
| 26 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 100,817 | m2 |
| 27 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 7,36 | m2 |
| 28 | Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x600mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 100,817 | m2 |
| 29 | Ốp chân tường, KT gạch 100x200mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 56,795 | m2 |
| 30 | Bả matít vào tường ngoại thất | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 76,207 | m2 |
| 31 | Bả matít vào cột, dầm, trần | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 7,36 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 7,36 | m2 |
| 33 | Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 76,207 | m2 |
| 34 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 28,8 | m |
| 35 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0723 | 100m3 |
| 36 | Trải tấm ni lông đổ bê tông nền | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 163,21 | m2 |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép nền, đường kính cốt thép <=10mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,3852 | tấn |
| 38 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 11,4247 | m3 |
| 39 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 48,21 | m2 |
| 40 | Lát đá Granite bàn Lavabo | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6,5735 | m2 |
| 41 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính 5 ly, hệ 70 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 3,96 | m2 |
| 42 | Lắp dựng cửa sổ bật khung nhôm kính 5 ly, hệ 70 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1,44 | m2 |
| 43 | Lắp dựng khung lam nhôm 76x25 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4,743 | 0.0 |
| 44 | Làm vách ngăn vệ sinh tấm compact dày 12mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 50,9115 | m2 |
| 45 | Sản xuất vì kèo thép hộp mạ kẽm 40x80x1,8mm khẩu độ nhỏ <=9m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,2575 | tấn |
| 46 | Sản xuất vì kèo thép hình hộp mạ kẽm 30x60x1,8mm khẩu độ nhỏ <=9m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0814 | tấn |
| 47 | Sản xuất vì kèo thép tấm khẩu độ nhỏ <=9m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0756 | tấn |
| 48 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,414 | tấn |
| 49 | Sản xuất consol thép hộp mạ kẽm 40x80x1,8mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,1047 | tấn |
| 50 | Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm C40x80x12.5x1,8mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,3373 | tấn |
| 51 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,442 | tấn |
| 52 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 4.5 dem | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,8758 | 100m2 |
| 53 | Diềm mái gỗ nhóm 3 KT 160x15mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 48,8 | m |
| 54 | Làm trần tấm Prima khung nhôm nổi | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 42 | m2 |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x2,1mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,012 | 100m |
| 56 | Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đơn 1,2m, 1x18W | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 57 | Lắp đặt quạt trần đảo + điều tốc | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 58 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 2 phím âm tường | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 60 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC/PVC 1x1,5mm2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 64 | m |
| 61 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC/PVC 1x4.0mm2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 88 | m |
| 62 | Lắp đặt hộp âm tường + mặt | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 3 | hộp |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 30 | m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6 | m |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27x1,8mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,88 | 100m |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21x1,6mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 67 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 28 | cái |
| 68 | Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 69 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 70 | Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 26 | cái |
| 71 | Lắp đặt co ren trong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 28 | cái |
| 72 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 73 | Lắp đặt van PVC, ĐK 27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 74 | Lắp đặt vòi xả thau, ĐK 21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 75 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 10 | bộ |
| 76 | Lắp đặt chậu lavabo | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 10 | bộ |
| 77 | Lắp đặt vòi lavabo | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 10 | bộ |
| 78 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 5 | bộ |
| 79 | Lắp đặt van xả chậu tiểu nam | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 5 | bộ |
| 80 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 81 | Lắp đặt phễu thu nước sàn ĐK 150x150mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 82 | Lắp đặt gương soi KT 400x600m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x2,1mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,16 | 100m |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x2,8mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x2,9mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,16 | 100m |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114x3,2mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,44 | 100m |
| 87 | Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 88 | Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-90mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 89 | Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-42mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 13 | cái |
| 90 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 91 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 92 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 32 | cái |
| 93 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 11 | cái |
| 94 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 95 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 96 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 97 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 98 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 99 | Đào đất hầm tự hoại. đất C1 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 11,0292 | m3 |
| 100 | Bê tông lót, M100, PC40, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,8925 | m3 |
| 101 | Xây tường bể tự hoại gạch thẻ 4x8x18cm, chiều dày <=30cm, cao <=4m M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1,8627 | m3 |
| 102 | Xây tường bể tự hoại gạch thẻ 4x8x18cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,3314 | m3 |
| 103 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 16,108 | m2 |
| 104 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2,98 | m2 |
| 105 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,3519 | m3 |
| 106 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0141 | 100m2 |
| 107 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan. ĐK ≤ 10mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0265 | tấn |
| 108 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100 kg | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 109 | Làm tầng lọc | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | Bộ |
| 110 | Đào đất, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C1 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 28,158 | m3 |
| 111 | Đắp cát nền móng công trình | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2,888 | m3 |
| 112 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,4 | m3 |
| 113 | Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19cm, chiều dày <=30cm, cao <=4m M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1,4592 | m3 |
| 114 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 15,36 | m2 |
| 115 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,2592 | m3 |
| 116 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0058 | 100m2 |
| 117 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan. ĐK ≤ 10mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0208 | tấn |
| 118 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250 kg | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 119 | Làm tầng lọc đá dăm 4x6 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,091 | 100m3 |
| 120 | Làm tầng lọc đá dăm 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0546 | 100m3 |
| N | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH KHU 4 - TRƯỜNG TIỂU HỌC PHÚ TÂN A | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C1 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 12,584 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,1066 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát lót móng | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,484 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,484 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,96 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0696 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,025 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0503 | tấn |
| 9 | Bê tông đà kiềng, đà giằng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1,9539 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép đà kiềng | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0865 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn thép đà giằng | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,1669 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, đà giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0623 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, đà giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,2822 | tấn |
| 14 | Bê tông cột, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,69 | m3 |
| 15 | Ván khuôn thép cột, cao <=16m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,1518 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0245 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0916 | tấn |
| 18 | Bê tông lanh tô, tấm đan, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,1636 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ lanh tô, tấm đan | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0598 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,007 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0083 | tấn |
| 22 | Xây tường gạch ống KN 8x8x18cm, dày <=10cm, cao <=4m M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4,7308 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 51,368 | m2 |
| 24 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 57,448 | m2 |
| 25 | Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x600mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 57,448 | m2 |
| 26 | Ốp chân tường, KT gạch 100x200mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 26,69 | m2 |
| 27 | Bả matít vào tường ngoại thất | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 24,678 | m2 |
| 28 | Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 24,678 | m2 |
| 29 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | m |
| 30 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0208 | 100m3 |
| 31 | Trải tấm ni lông đổ bê tông nền | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 13,86 | m2 |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép <=10mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0327 | tấn |
| 33 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,9702 | m3 |
| 34 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 13,86 | m2 |
| 35 | Lát đá Granite bàn Lavabo | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1,62 | m2 |
| 36 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 3,96 | m2 |
| 37 | Lắp dựng cửa sổ bật khung nhôm kính 5 ly, hệ 70 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,96 | m2 |
| 38 | Lắp dựng khung lam nhôm 76x25 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2,432 | m2 |
| 39 | Làm vách ngăn vệ sinh tấm compact dày 12mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 15,084 | m2 |
| 40 | Sản xuất consol thép hộp mạ kẽm 40x80x1,8mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0524 | tấn |
| 41 | Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm C40x80xx12,5x1,8mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,1174 | tấn |
| 42 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,17 | tấn |
| 43 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 4.5 dem | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,381 | 100m2 |
| 44 | Làm trần tấm Prima khung nhôm nổi | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 14,19 | m2 |
| 45 | Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đơn 1,2m, 1x18W | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 46 | Lắp đặt quạt trần đảo + điều tốc | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 47 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 1 phím âm tường | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt hộp âm tường + mặt | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | hộp |
| 50 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC/PVC 1x1,5mm2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 30 | m |
| 51 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC/PVC 1x4mm2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 80 | m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 10 | m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6 | m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27x1,8mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,32 | 100m |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21x1,6mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 56 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 57 | Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 58 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 60 | Lắp đặt co ren trong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 61 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 62 | Lắp đặt van PVC, ĐK 27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 64 | Lắp đặt chậu lavabo | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 65 | Lắp đặt vòi lavabo | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 66 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 67 | Lắp đặt van xả chậu tiểu nam | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 68 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 69 | Lắp đặt phễu thu nước sàn ĐK 150x150mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 70 | Lắp đặt gương soi KT 400x600m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x2,1mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x2,8mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,16 | 100m |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x2,9mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114x3,2mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,16 | 100m |
| 75 | Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 76 | Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-90mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-42mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 78 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 79 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 80 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 81 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 82 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 83 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 84 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 85 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 86 | Đào đất hầm tự hoại, đất C1 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 5,3079 | m3 |
| 87 | Bê tông lót, M100, PC40, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,4815 | m3 |
| 88 | Xây tường gạch thẻ 4x8x18cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,703 | m3 |
| 89 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 10,026 | m2 |
| 90 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1,67 | m2 |
| 91 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,2179 | m3 |
| 92 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0113 | 100m2 |
| 93 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan. ĐK ≤ 10mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0165 | tấn |
| 94 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100 kg | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 95 | Làm tầng lọc | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi