Gói thầu: Gói thầu số 15: Thi công xây dựng nhà vệ sinh các trường học trên địa bàn huyện Châu Thành

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200444865-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/05/2020 09:20:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án 1 tỉnh Sóc Trăng
Tên gói thầu Gói thầu số 15: Thi công xây dựng nhà vệ sinh các trường học trên địa bàn huyện Châu Thành
Số hiệu KHLCNT 20191138131
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-22 19:55:00 đến ngày 2020-05-06 09:20:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,369,914,654 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế 1 Khoản
B HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH KHU 1 - TRƯỜNG THCS AN HIỆP
1 Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=4m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 76,746 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=4m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,2729 tấn
3 Tháo dỡ cửa, thủ công Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 11,84 m2
4 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2,05 m3
5 Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 9,01 m3
6 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C1 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 19,0944 m3
7 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,1546 100m3
8 Đóng cừ tràm bằng máy (VT + NC + MTC) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6,75 100m
9 Đắp cát lót móng Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,864 m3
10 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,864 m3
11 Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,905 m3
12 Ván khuôn móng cột Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0608 100m2
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0567 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0682 tấn
15 Bê tông đà kiềng, đà giằng, đà xiên, M200, PC40, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 7,357 m3
16 Ván khuôn thép đà kiềng Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,154 100m2
17 Ván khuôn thép đà giằng, đà xiên Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,8292 100m2
18 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, đà giằng, đà xiên, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,171 tấn
19 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, đà giằng, đà xiên, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,8431 tấn
20 Bê tông cột, cổ cột, bổ trụ, M200, PC40, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,184 m3
21 Ván khuôn thép cột, cổ cột, bổ trụ Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,2208 100m2
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0305 tấn
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,1378 tấn
24 Bê tông sê nô, tấm đan, M200, PC40, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,9915 m3
25 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0783 100m2
26 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,1169 tấn
27 Trát sê nô, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2,912 m2
28 Láng tạo dốc sàn mái, dày 3cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3,468 m2
29 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4,42 m2
30 Sản xuất consol thép hộp mạ kẽm 40x80x1,8mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0655 tấn
31 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm C40x80x12,5x1,8mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,5171 tấn
32 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,582 tấn
33 Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 4.5 dem Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,279 100m2
34 Diềm mái gỗ nhóm 3 KT 160x15mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 46,2 m
35 Xây tường gạch ống KN 8x8x18cm, dày <=10cm, cao <=4m M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 7,117 m3
36 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 92,7525 m2
37 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 80,2125 m2
38 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 9,4 m
39 Tháo dỡ gạch ốp tường, thủ công Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 23,66 m2
40 Đục nhám tường cũ để ốp gạch Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 23,66 m2
41 Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x600mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 153,06 m2
42 Đục nhám tường cũ để ốp gạch Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 27,04 m2
43 Ốp chân tường, KT gạch 100x200mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 69,24 m2
44 Cạo bỏ lớp sơn cũ tường ngoài Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 26,865 m2
45 Bả matít vào tường ngoại thất Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 64,74 m2
46 Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 64,74 m2
47 Phá dỡ nền gạch lá nem, thủ công Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 43,55 m2
48 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0416 100m3
49 Trải tấm ni lông đổ bê tông nền Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 85,13 m2
50 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép <=10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,2009 tấn
51 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 5,1078 m3
52 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 86,46 m2
53 Lát đá Granite bàn Lavabo Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 10,962 m2
54 Lắp dựng cửa sổ bật khung nhôm kính 5 ly, hệ 70 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8,64 m2
55 Làm vách ngăn vệ sinh tấm compact dày 12mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 107,06 m2
56 Tháo dỡ trần, thủ công Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 43,55 m2
57 Làm trần tấm Prima khung nhôm nổi Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 86,46 m2
58 Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đơn 1,2m, 1x18W Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 bộ
59 Lắp đặt quạt trần đảo + điều tốc Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
60 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
61 Lắp đặt công tắc 1 chiều 2 phím Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
62 Lắp đặt hộp âm tường + mặt Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 hộp
63 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x1,5mm2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 120 m
64 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x4mm2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 30 m
65 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 50 m
66 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 20 m
67 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34x2,1mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,35 100m
68 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27x1,8mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,54 100m
69 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21x1,6mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,31 100m
70 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3 cái
71 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
72 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 43 cái
73 Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
74 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
75 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
76 Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 39 cái
77 Lắp đặt co ren trong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 20 cái
78 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 cái
79 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 7 cái
80 Lắp đặt van PVC, ĐK 34mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
81 Lắp đặt van PVC, ĐK 27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
82 Tháo dỡ bệ xí, thủ công Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
83 Lắp đặt xí bệt Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 23 bộ
84 Lắp đặt chậu lavabo Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 16 bộ
85 Lắp đặt vòi lavabo Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 16 bộ
86 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 23 cái
87 Lắp đặt phễu thu nước sàn ĐK 150x150mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 10 cái
88 Lắp đặt gương soi KT 400x600m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 16 cái
89 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x2,1mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,14 100m
90 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 49x2,4mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,08 100m
91 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x2,8mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,09 100m
92 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x2,9mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,48 100m
93 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114x3,2mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,83 100m
94 Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 16 cái
95 Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-90mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 10 cái
96 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 49mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
97 Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK90-60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
98 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 16 cái
99 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 10 cái
100 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
101 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 cái
102 Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 10 cái
103 Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
104 Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 29 cái
105 Đào đất hầm tự hoại. đất C1 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 12,324 m3
106 Đắp cát lót bể tự hoại, hố ga Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,16 m3
107 Bê tông lót bể tự hoại, hố ga, M100, PC40, đá 4x6 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,6 m3
108 Bê tông đáy bể tự hoại, M200, PC40, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,56 m3
109 Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2,1432 m3
110 Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,162 m3
111 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 25,28 m2
112 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2,92 m2
113 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,3936 m3
114 Ván khuôn gỗ đáy bể tự hoại Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0096 100m2
115 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0115 100m2
116 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan. ĐK ≤ 10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0671 tấn
117 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250 kg Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3 cái
C HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH KHU 2 - TRƯỜNG THCS AN HIỆP
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C1 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 38,1888 m3
2 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,3095 100m3
3 Đóng cừ tràm bằng máy (VT + NC + MTC) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 13,5 100m
4 Đắp cát lót móng Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,728 m3
5 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,728 m3
6 Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3,786 m3
7 Ván khuôn móng cột Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,2064 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,1063 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,1247 tấn
10 Bê tông đà kiềng, đà giằng, M200, PC40, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4,584 m3
11 Ván khuôn thép đà kiềng Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,25 100m2
12 Ván khuôn thép đà giằng Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,3084 100m2
13 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, đà giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,1037 tấn
14 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, đà giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,5423 tấn
15 Bê tông cột, bổ trụ, M200, PC40, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,7 m3
16 Ván khuôn thép cột, cao <=16m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,34 100m2
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0451 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,3823 tấn
19 Bê tông lanh tô, giằng tường, tấm đan, M200, PC40, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,6212 m3
20 Ván khuôn gỗ lanh tô, giằng tường, tấm đan Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,1623 100m2
21 Lắp dựng cốt thép lanh tô, tấm đan giằng tường, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0657 tấn
22 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0078 tấn
23 Bê tông đà xiên, dầm mái, đà sê nô, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,7312 m3
24 Ván khuôn thép đà xiên, dầm mái, đà sê nô Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,2486 100m2
25 Lắp dựng cốt thép đà xiên, dầm mái, đà sê nô, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0312 tấn
26 Lắp dựng cốt thép đà xiên, dầm mái, đà sê nô, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,2407 tấn
27 Bê tông sênô SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,344 m3
28 Ván khuôn thép sàn mái, cao <=16m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,052 100m2
29 Xây tường gạch ống KN 8x8x18cm, dày <=10cm, cao <=4m M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8,1984 m3
30 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 50,784 m2
31 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 123,08 m2
32 Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x600mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 123,08 m2
33 Ốp chân tường, KT gạch 100x200mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 48,4 m2
34 Bả matít vào tường ngoại thất Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 53,488 m2
35 Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 53,488 m2
36 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 9,4 m
37 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0891 100m3
38 Trải tấm ni lông đổ bê tông nền Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 59,4 m2
39 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép <=10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,1402 tấn
40 Bê tông nền, M200, PC40, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4,158 m3
41 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 59,4 m2
42 Lát đá Granite bàn Lavabo Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 7,272 m2
43 Lắp dựng cửa sổ bật khung nhôm kính 5 ly, hệ 70 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6,72 m2
44 Làm vách ngăn vệ sinh tấm compact dày 12mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 65,904 m2
45 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm C40x80x1,8mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,3039 tấn
46 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,304 tấn
47 Sản xuất consol thép hộp mạ kẽm 40x80x1,8mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0916 tấn
48 Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 4.5 dem Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,9594 100m2
49 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2,8 m2
50 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2,8 m2
51 Làm trần tấm Prima khung nhôm nổi Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 59,4 m2
52 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,01 100m
53 Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đơn 1,2m, 1x18W Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 5 bộ
54 Lắp đặt quạt trần đảo + điều tốc Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
55 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
56 Lắp đặt công tắc 1 chiều 1 phím Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
57 Lắp đặt công tắc 1 chiều 2 phím Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
58 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x1,5mm2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 80 m
59 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x4mm2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 20 m
60 Lắp đặt hộp âm tường + mặt Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3 hộp
61 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 30 m
62 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 10 m
63 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mmx2.1mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,2 100m
64 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27x1,8mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,17 100m
65 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21x1,6mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,17 100m
66 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
67 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
68 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 39 cái
69 Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
70 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
71 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
72 Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 39 cái
73 Lắp đặt co ren trong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 39 cái
74 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 cái
75 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3 cái
76 Lắp đặt van PVC, ĐK 34mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
77 Lắp đặt van PVC, ĐK 27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
78 Lắp đặt xí bệt Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 13 bộ
79 Lắp đặt chậu lavabo Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 14 bộ
80 Lắp đặt vòi lavabo Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 14 bộ
81 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 13 cái
82 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 12 bộ
83 Lắp đặt phễu thu nước sàn ĐK 150x150mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 13 cái
84 Lắp đặt gương soi KT 1000x2700m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
85 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x2,1mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,18 100m
86 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 49x2,4mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,07 100m
87 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x2,8mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,14 100m
88 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x2,9mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,37 100m
89 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114x3,2mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,43 100m
90 Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 26 cái
91 Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-90mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8 cái
92 Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-114mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 13 cái
93 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 49mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
94 Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-42mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 26 cái
95 Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 9 cái
96 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
97 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3 cái
98 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3 cái
99 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 5 cái
100 Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 52 cái
101 Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3 cái
102 Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 26 cái
103 Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 13 cái
104 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3 cái
105 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
106 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 10 cái
107 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 11 cái
108 Đào đất hầm tự hoại. đất C1 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 10,504 m3
109 Đắp cát nền móng công trình Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,16 m3
110 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,6 m3
111 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,56 m3
112 Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2,1432 m3
113 Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,162 m3
114 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 25,28 m2
115 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2,92 m2
116 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,3936 m3
117 Ván khuôn gỗ đáy bể tự hoại Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0096 100m2
118 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0115 100m2
119 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan. ĐK ≤ 10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0671 tấn
120 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250 kg Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3 cái
D HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH KHU 3 - TRƯỜNG THCS AN HIỆP
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C1 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 12,584 m3
2 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,1066 100m3
3 Đắp cát lót móng Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,484 m3
4 Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,484 m3
5 Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,96 m3
6 Ván khuôn móng cột Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0696 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,025 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0503 tấn
9 Bê tông đà kiềng, đà giằng, M200, PC40, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,9539 m3
10 Ván khuôn thép đà kiềng Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0865 100m2
11 Ván khuôn thép đà giằng Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,1669 100m2
12 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, đà giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0623 tấn
13 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, đà giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,2822 tấn
14 Bê tông cột, M200, PC40, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,69 m3
15 Ván khuôn thép cột, cao <=16m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,1518 100m2
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0245 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0916 tấn
18 Bê tông lanh tô, tấm đan, M200, PC40, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,1636 m3
19 Ván khuôn gỗ lanh tô, tấm đan Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0598 100m2
20 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,007 tấn
21 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0083 tấn
22 Xây tường gạch ống KN 8x8x18cm, dày <=10cm, cao <=4m M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4,7308 m3
23 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 51,368 m2
24 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 57,448 m2
25 Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x600mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 57,448 m2
26 Ốp chân tường, KT gạch 100x200mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 26,69 m2
27 Bả matít vào tường ngoại thất Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 24,678 m2
28 Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 24,678 m2
29 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 m
30 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0305 100m3
31 Trải tấm ni lông đổ bê tông nền Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 118,86 m2
32 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép <=10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,2805 tấn
33 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8,3202 m3
34 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 13,86 m2
35 Lát đá Granite bàn Lavabo Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,62 m2
36 Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3,96 m2
37 Lắp dựng cửa sổ bật khung nhôm kính 5 ly, hệ 70 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,96 m2
38 Lắp dựng khung lam nhôm 76x25 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2,432 m2
39 Làm vách ngăn vệ sinh tấm compact dày 12mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 15,4072 m2
40 Sản xuất consol thép hộp mạ kẽm 40x80x1,8mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0524 tấn
41 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm C40x80xx12,5x1,8mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,1174 tấn
42 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,17 tấn
43 Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 4.5 dem Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,381 100m2
44 Làm trần tấm Prima khung nhôm nổi Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 14,19 m2
45 Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đơn 1,2m, 1x18W Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 bộ
46 Lắp đặt quạt trần đảo + điều tốc Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
47 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
48 Lắp đặt công tắc 1 chiều 1 phím âm tường Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
49 Lắp đặt hộp âm tường + mặt Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 hộp
50 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC/PVC 1x1,5mm2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 30 m
51 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC/PVC 1x4mm2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 68 m
52 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 10 m
53 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 m
54 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27x1,8mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,42 100m
55 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21x1,6mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,08 100m
56 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 9 cái
57 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
58 Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
59 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
60 Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 5 cái
61 Lắp đặt co ren trong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 7 cái
62 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 5 cái
63 Lắp đặt van PVC, ĐK 27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
64 Lắp đặt xí bệt Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 bộ
65 Lắp đặt chậu lavabo Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 bộ
66 Lắp đặt vòi lavabo Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 bộ
67 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 bộ
68 Lắp đặt van xả chậu tiểu nam Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 bộ
69 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
70 Lắp đặt phễu thu nước sàn ĐK 150x150mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
71 Lắp đặt gương soi KT 400x600m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
72 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x2,1mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,08 100m
73 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x2,8mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,12 100m
74 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114x3,2mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,16 100m
75 Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
76 Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-42mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
77 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
78 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3 cái
79 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 7 cái
80 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
81 Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
82 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
83 Đào đất hầm tự hoại, đất C1 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 5,3079 m3
84 Bê tông lót, M100, PC40, đá 4x6 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,4815 m3
85 Xây tường gạch thẻ 4x8x18cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,703 m3
86 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 10,026 m2
87 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,67 m2
88 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,2179 m3
89 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0113 100m2
90 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan. ĐK ≤ 10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0165 tấn
91 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100 kg Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 5 cái
92 Làm tầng lọc Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 Bộ
E HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH KHU 1 - TRƯỜNG TIỂU HỌC PHÚ TÂM A
1 Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=4m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 61,6 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=4m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,2415 tấn
3 Tháo dỡ cửa, thủ công Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 24,5 m2
4 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4,1758 m3
5 Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 11,3615 m3
6 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C1 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 26,962 m3
7 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,2217 100m3
8 Đóng cừ tràm bằng máy (VT + NC + MTC) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 9,225 100m
9 Đắp cát lót móng Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,04 m3
10 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,04 m3
11 Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2,71 m3
12 Ván khuôn móng cột Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,168 100m2
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0812 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0985 tấn
15 Bê tông đà kiềng, đà giằng, lanh tô M200, PC40, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 9,1257 m3
16 Ván khuôn thép đà kiềng Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,3708 100m2
17 Ván khuôn đà giằng, lanh tô Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,8379 100m2
18 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, đà giằng, lanh tô ĐK <=10mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,2444 tấn
19 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, đà giằng, lanh tô, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,0945 tấn
20 Bê tông cột, M200, PC40, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,75 m3
21 Ván khuôn thép cột Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,3472 100m2
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0741 tấn
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,192 tấn
24 Sản xuất cột bằng thép hình Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0093 tấn
25 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,091 tấn
26 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,1 tấn
27 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm C40x80x12,5x1,8mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,6844 tấn
28 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,684 tấn
29 Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 4.5 dem Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,9173 100m2
30 Diềm mái gỗ nhóm 3 KT 160x15mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 15,4 m
31 Xây tường gạch ống KN 8x8x18cm, dày <=10cm, cao <=4m M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 13,6492 m3
32 Xây tường gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,96 m2
33 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 105,256 m2
34 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 244,599 m2
35 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 21,6 m
36 Tháo dỡ gạch ốp tường, thủ công Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 35,52 m2
37 Đục nhám tường cũ để ốp gạch Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 27,16 m2
38 Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x600mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 287,435 m2
39 Đục nhám tường cũ để ốp gạch Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 5,44 m2
40 Ốp chân tường, KT gạch 100x200mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 32,32 m2
41 Cạo bỏ lớp sơn cũ tường ngoài Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 49,72 m2
42 Bả matít vào tường ngoại thất Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 104,298 m2
43 Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 104,298 m2
44 Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,963 m3
45 Phá dỡ nền gạch lá nem, thủ công Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 54,72 m2
46 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,2128 100m3
47 Trải tấm ni lông đổ bê tông nền Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 161,12 m2
48 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép <=10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,3802 tấn
49 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 12,1344 m3
50 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 173,96 m2
51 Lát đá Granite bàn Lavabo Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 19,5239 m2
52 Sản xuất khung thép V40x40x4mm đõ mặt đá Granite lavabo Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,3508 tấn
53 Lắp dựng cửa sổ bật khung nhôm kính 5 ly, hệ 70 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6,72 m2
54 Lắp dựng khung lam nhôm 76x25 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2,712 m2
55 Làm vách ngăn vệ sinh tấm compact dày 12mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 174,2086 m2
56 Tháo dỡ trần, thủ công Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 53,2 m2
57 Làm trần tấm Prima khung nhôm nổi Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 161,12 m2
58 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x2,8mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,08 100m
59 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 cái
60 Lắp đặt phễu nước + cầu chắn rác ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
61 Máng xối inox dày 5 dem Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 15,4 m
62 Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đơn 1,2m, 1x18W Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 10 bộ
63 Lắp đặt quạt trần đảo + điều tốc Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
64 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
65 Lắp đặt công tắc 1 chiều 2 phím Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
66 Lắp đặt công tắc 1 chiều 1 phím Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
67 Lắp đặt hộp âm tường + mặt Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8 hộp
68 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC/PVC 1x1,5mm2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 180 m
69 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x4mm2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 40 m
70 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 40 m
71 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 10 m
72 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27x1,8mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,22 100m
73 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21x1,6mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,9 100m
74 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8 cái
75 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 48 cái
76 Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8 cái
77 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 7 cái
78 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
79 Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 71 cái
80 Lắp đặt co ren trong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 80 cái
81 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 12 cái
82 Lắp đặt van PVC, ĐK 27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
83 Lắp đặt vòi xả thau, ĐK 21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
84 Tháo dỡ bệ xí, thủ công Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 12 cái
85 Lắp đặt xí bệt Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 34 bộ
86 Lắp đặt chậu lavabo Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 30 bộ
87 Lắp đặt vòi lavabo Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 30 bộ
88 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 14 bộ
89 Lắp đặt van xả chậu tiểu nam Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 14 bộ
90 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 34 cái
91 Lắp đặt phễu thu nước sàn ĐK 150x150mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 7 cái
92 Lắp đặt gương soi KT 400x600m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 30 cái
93 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x2,1mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,36 100m
94 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 49x2,4mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,05 100m
95 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x2,8mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,54 100m
96 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x2,9mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,6 100m
97 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114x3,2mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,04 100m
98 Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
99 Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-90mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
100 Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-42mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 38 cái
101 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
102 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 29 cái
103 Lắp đặt Y giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114-49mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
104 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 88 cái
105 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
106 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3 cái
107 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8 cái
108 Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
109 Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
110 Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 5 cái
111 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 cái
112 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8 cái
113 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 13 cái
114 Đào đất bể tự hoại Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 11,0292 m3
115 Bê tông lót, M100, PC40, đá 4x6 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,8925 m3
116 Xây tường bể tự hoại gạch thẻ 4x8x18cm, chiều dày <=30cm, cao <=4m M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,8627 m3
117 Xây tường bể tự hoại gạch thẻ 4x8x18cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,3314 m3
118 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 16,108 m2
119 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2,98 m2
120 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,3519 m3
121 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0141 100m2
122 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan. ĐK ≤ 10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0265 tấn
123 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100 kg Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 5 cái
124 Làm tầng lọc Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 Bộ
F HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH KHU 1 - TRƯỜNG TIỂU HỌC HỒ ĐẮC KIỆN C
1 Tháo dỡ cửa, thủ công Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 16,91 m2
2 Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3,201 m3
3 Xây tường gạch ống 9x9x19cm, chiều dày <=10cm, cao <=16m M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,2795 m3
4 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3,795 m2
5 Tháo dỡ gạch ốp tường, thủ công Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 61,74 m2
6 Đục nhám tường cũ để ốp gạch Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 27,55 m2
7 Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x600mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 89,29 m2
8 Cạo bỏ lớp sơn cũ tường trong Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 29,24 m2
9 Bả matít vào tường trong Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 29,625 m2
10 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 29,625 m2
11 Phá dỡ nền gạch lá nem, thủ công Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 16,64 m2
12 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,832 m3
13 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 16,64 m2
14 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 33,28 m2
15 Lát đá Granite bàn Lavabo Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3,024 m2
16 Sản xuất khung thép V40x40x4mm đỡ mặt đá Granite lavabo Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0563 tấn
17 Lắp dựng cửa sổ bật khung nhôm kính 5 ly, hệ 70 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 m2
18 Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính 5 ly, hệ 70 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3,91 m2
19 Làm vách ngăn vệ sinh tấm compact dày 12mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 33,0936 m2
20 Tháo dỡ trần, thủ công Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 16,64 m2
21 Làm trần tấm Prima khung nhôm nổi Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 16,64 m2
22 Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đơn 1,2m, 1x18W Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 bộ
23 Lắp đặt quạt trần đảo + điều tốc Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
24 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
25 Lắp đặt công tắc 1 chiều 2 phím âm tường Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
26 Lắp đặt hộp âm tường + mặt Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 hộp
27 Lắp đặt dây đơn CU/PVC/PVC 1x1,5mm2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 100 m
28 Lắp đặt dây đơn CU/PVC/PVC 1x4mm2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 30 m
29 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 30 m
30 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 10 m
31 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x2,1mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,4 100m
32 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27x1,8mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,22 100m
33 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21x1,6mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,08 100m
34 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3 cái
35 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 cái
36 Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
37 Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
38 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
39 Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
40 Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 12 cái
41 Lắp đặt co ren trong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 16 cái
42 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
43 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 cái
44 Lắp đặt van PVC, ĐK 27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
45 Lắp đặt vòi xả thau, ĐK 21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
46 Tháo dỡ bệ xí, thủ công Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 cái
47 Tháo dỡ chậu rửa, thủ công Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
48 Lắp đặt xí bệt Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 bộ
49 Lắp đặt chậu lavabo Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 bộ
50 Lắp đặt vòi lavabo Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 bộ
51 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 bộ
52 Lắp đặt van xả chậu tiểu nam Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 bộ
53 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 cái
54 Lắp đặt phễu thu nước sàn ĐK 150x150mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
55 Lắp đặt gương soi KT 400x600m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
56 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x2,1mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,08 100m
57 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 49x2,4mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,12 100m
58 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x2,8mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,5 100m
59 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x2,9mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,08 100m
60 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114x3,2mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,35 100m
61 Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
62 Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-90mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
63 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 49mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
64 Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-42mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 cái
65 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 cái
66 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
67 Lắp đặt Y giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114-49mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
68 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 16 cái
69 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 cái
70 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
71 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
72 Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
73 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
74 Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8 cái
75 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
76 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
77 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
78 Rút hầm cầu và sửa đường thoát nước vệ sinh Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1
G HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH KHU 2 - TRƯỜNG TIỂU HỌC HỒ ĐẮC KIỆN C
1 Tháo dỡ cửa, thủ công Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 16,91 m2
2 Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3,251 m3
3 Xây tường gạch ống 9x9x19cm, chiều dày <=10cm, cao <=16m M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,2795 m3
4 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3,795 m2
5 Tháo dỡ gạch ốp tường, thủ công Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 61,74 m2
6 Đục nhám tường cũ để ốp gạch Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 27,55 m2
7 Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x600mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 89,29 m2
8 Cạo bỏ lớp sơn cũ tường trong Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 29,24 m2
9 Bả matít vào tường trong Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 29,625 m2
10 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 29,625 m2
11 Phá dỡ nền gạch lá nem, thủ công Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 16,64 m2
12 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,832 m3
13 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 16,64 m2
14 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 33,28 m2
15 Lát đá Granite bàn Lavabo Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3,744 m2
16 Sản xuất khung thép V40x40x4mm đỡ mặt đá Granite lavabo Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,075 tấn
17 Lắp dựng cửa sổ bật khung nhôm kính 5 ly, hệ 70 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 m2
18 Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính 5 ly, hệ 70 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3,91 m2
19 Làm vách ngăn vệ sinh tấm compact dày 12mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 40,0768 m2
20 Tháo dỡ trần, thủ công Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 16,64 m2
21 Làm trần tấm Prima khung nhôm nổi Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 16,64 m2
22 Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đơn 1,2m, 1x18W Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 bộ
23 Lắp đặt quạt trần đảo + điều tốc Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
24 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
25 Lắp đặt công tắc 1 chiều 2 phím âm tường Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
26 Lắp đặt hộp âm tường + mặt Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 hộp
27 Lắp đặt dây đơn CU/PVC/PVC 1x1,5mm2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 100 m
28 Lắp đặt dây đơn CU/PVC/PVC 1x4mm2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 30 m
29 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 30 m
30 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 10 m
31 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x2,1mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,4 100m
32 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27x1,8mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,22 100m
33 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21x1,6mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,08 100m
34 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3 cái
35 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 cái
36 Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
37 Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
38 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
39 Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
40 Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 12 cái
41 Lắp đặt co ren trong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 16 cái
42 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
43 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 cái
44 Lắp đặt van PVC, ĐK 27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
45 Lắp đặt vòi xả thau, ĐK 21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
46 Tháo dỡ bệ xí, thủ công Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 cái
47 Tháo dỡ chậu rửa, thủ công Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
48 Tháo dỡ chậu tiểu, thủ công Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
49 Lắp đặt xí bệt Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8 bộ
50 Lắp đặt chậu lavabo Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 bộ
51 Lắp đặt vòi lavabo Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 bộ
52 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8 cái
53 Lắp đặt phễu thu nước sàn ĐK 150x150mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
54 Lắp đặt gương soi KT 400x600m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 cái
55 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x2,1mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,06 100m
56 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 49x2,4mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,12 100m
57 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x2,8mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,26 100m
58 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x2,9mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,08 100m
59 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114x3,2mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,37 100m
60 Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
61 Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-90mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
62 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 49mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
63 Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-42mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
64 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
65 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 cái
66 Lắp đặt Y giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114-49mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
67 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 12 cái
68 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 cái
69 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
70 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
71 Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
72 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
73 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8 cái
74 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
75 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
76 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
77 Rút hầm cầu và sửa đường thoát nước vệ sinh Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1
H HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH KHU 3 - TRƯỜNG TIỂU HỌC HỒ ĐẮC KIỆN C
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C1 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 12,584 m3
2 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,1066 100m3
3 Đóng cừ tràm bằng máy (VT + NC + MTC) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3,645 100m
4 Đắp cát lót móng Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,484 m3
5 Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,484 m3
6 Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,96 m3
7 Ván khuôn móng cột Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0696 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,025 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0503 tấn
10 Bê tông đà kiềng, đà giằng, M200, PC40, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,9539 m3
11 Ván khuôn thép đà kiềng Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0865 100m2
12 Ván khuôn thép đà giằng Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,1669 100m2
13 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, đà giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0623 tấn
14 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, đà giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,2822 tấn
15 Bê tông cột, M200, PC40, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,69 m3
16 Ván khuôn thép cột, cao <=16m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,1518 100m2
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0245 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0916 tấn
19 Bê tông lanh tô, tấm đan, M200, PC40, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,1636 m3
20 Ván khuôn gỗ lanh tô, tấm đan Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0598 100m2
21 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,007 tấn
22 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0083 tấn
23 Xây tường gạch ống KN 8x8x18cm, dày <=10cm, cao <=4m M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4,7308 m3
24 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 51,368 m2
25 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 57,448 m2
26 Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x600mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 57,448 m2
27 Ốp chân tường, KT gạch 100x200mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 26,69 m2
28 Bả matít vào tường ngoại thất Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 24,678 m2
29 Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 24,678 m2
30 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 m
31 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0208 100m3
32 Trải tấm ni lông đổ bê tông nền Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 25,86 m2
33 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép <=10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,061 tấn
34 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,8102 m3
35 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 13,86 m2
36 Lát đá Granite bàn Lavabo Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,62 m2
37 Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3,96 m2
38 Lắp dựng cửa sổ bật khung nhôm kính 5 ly, hệ 70 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,96 m2
39 Lắp dựng khung lam nhôm 76x25 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2,432 m2
40 Làm vách ngăn vệ sinh tấm compact dày 12mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 15,084 m2
41 Sản xuất consol thép hộp mạ kẽm 40x80x1,8mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0524 tấn
42 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm C40x80xx12,5x1,8mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,1174 tấn
43 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,17 tấn
44 Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 4.5 dem Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,381 100m2
45 Làm trần tấm Prima khung nhôm nổi Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 14,19 m2
46 Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đơn 1,2m, 1x18W Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 bộ
47 Lắp đặt quạt trần đảo + điều tốc Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
48 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
49 Lắp đặt công tắc 1 chiều 1 phím âm tường Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
50 Lắp đặt hộp âm tường + mặt Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 hộp
51 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC/PVC 1x1,5mm2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 30 m
52 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC/PVC 1x4mm2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 80 m
53 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 10 m
54 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 m
55 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27x1,8mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,32 100m
56 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21x1,6mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,08 100m
57 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 9 cái
58 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
59 Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
60 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
61 Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 5 cái
62 Lắp đặt co ren trong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 7 cái
63 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
64 Lắp đặt van PVC, ĐK 27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
65 Lắp đặt xí bệt Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 bộ
66 Lắp đặt chậu lavabo Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 bộ
67 Lắp đặt vòi lavabo Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 bộ
68 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 bộ
69 Lắp đặt van xả chậu tiểu nam Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 bộ
70 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
71 Lắp đặt phễu thu nước sàn ĐK 150x150mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
72 Lắp đặt gương soi KT 400x600m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
73 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x2,1mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,08 100m
74 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x2,8mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,16 100m
75 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114x3,2mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,24 100m
76 Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3 cái
77 Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-42mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
78 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
79 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3 cái
80 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 7 cái
81 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
82 Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
83 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
84 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3 cái
85 Đào đất hầm tự hoại, đất C1 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 5,3079 m3
86 Bê tông lót, M100, PC40, đá 4x6 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,4815 m3
87 Xây tường gạch thẻ 4x8x18cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,703 m3
88 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 10,026 m2
89 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,67 m2
90 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,2179 m3
91 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0113 100m2
92 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan. ĐK ≤ 10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0165 tấn
93 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100 kg Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 5 cái
94 Làm tầng lọc Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 Bộ
I HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH KHU 1 - TRƯỜNG THPT PHÚ TÂM
1 Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=4m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 44,88 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=4m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,1067 tấn
3 Tháo dỡ cửa, thủ công Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 13,76 m2
4 Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6,5879 m3
5 Xây tường gạch ống 9x9x19cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3,8438 m3
6 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 43,0684 m2
7 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 38,8284 m2
8 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 m
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,2684 m3
10 Ván khuôn thép đà giằng, giằng tường Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,4408 100m2
11 Lắp dựng cốt thép đà giằng, giằng tường, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0429 tấn
12 Lắp dựng cốt thép đà giằng, giằng tường, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,1421 tấn
13 Sản xuất vì kèo thép V50x5mm khẩu độ nhỏ <=9m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0577 tấn
14 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,058 tấn
15 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm C40x80x12,5x1,8mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,2353 tấn
16 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,235 tấn
17 Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 4.5 dem Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,6446 100m2
18 Tháo dỡ gạch ốp tường, thủ công Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 64,8 m2
19 Đục nhám tường cũ để ốp gạch Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 48,719 m2
20 Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x600mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 135,233 m2
21 Đục nhám tường cũ để ốp gạch Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 28,73 m2
22 Ốp chân tường, KT gạch 100x200mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 37,13 m2
23 Cạo bỏ lớp sơn cũ tường ngoài Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 13,96 m2
24 Bả matít vào tường ngoại thất Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 45,165 m2
25 Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 45,165 m2
26 Xây tường gạch ống 9x9x19cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,3267 m3
27 Trát tường bó nền, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3,69 m2
28 Phá dỡ nền gạch lá nem, thủ công Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 41,6 m2
29 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0209 100m3
30 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,8312 m3
31 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép <=10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0617 tấn
32 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 70,58 m2
33 Lát đá Granite bàn Lavabo Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6,36 m2
34 Sản xuất khung thép V40x40x4mm đõ mặt đá Granite lavabo Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,1164 tấn
35 Lắp dựng cửa sổ bật khung nhôm kính 5 ly, hệ 70 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 5,996 m2
36 Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính 5 ly, hệ 70 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2,88 m2
37 Làm vách ngăn vệ sinh tấm compact dày 12mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 78,385 m2
38 Làm trần tấm Prima khung nhôm nổi Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 40 m2
39 Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đơn 1,2m, 1x18W Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 bộ
40 Lắp đặt quạt trần đảo + điều tốc Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
41 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
42 Lắp đặt công tắc 1 chiều 2 phím âm tường Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
43 Lắp đặt hộp âm tường + mặt Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 hộp
44 Lắp đặt dây đơn CU/PVC/PVC 1x1,5mm2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 110 m
45 Lắp đặt dây đơn CU/PVC/PVC 1x4mm2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 60 m
46 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 50 m
47 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 40 m
48 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x2,1mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,34 100m
49 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27x1,8mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,48 100m
50 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21x1,6mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,12 100m
51 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
52 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 24 cái
53 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 24 cái
54 Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34-27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
55 Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 24 cái
56 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
57 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
58 Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
59 Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 28 cái
60 Lắp đặt co ren trong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 21 cái
61 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
62 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 18 cái
63 Lắp đặt van PVC, ĐK 27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 5 cái
64 Lắp đặt vòi xả thau, ĐK 21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
65 Tháo dỡ bệ xí, thủ công Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8 cái
66 Tháo dỡ chậu rửa, thủ công Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
67 Tháo dỡ chậu tiểu, thủ công Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
68 Lắp đặt xí bệt Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 13 bộ
69 Lắp đặt chậu lavabo Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 10 bộ
70 Lắp đặt vòi lavabo Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 10 bộ
71 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 bộ
72 Lắp đặt van xả chậu tiểu nam Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 bộ
73 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 10 cái
74 Lắp đặt phễu thu nước sàn ĐK 150x150mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
75 Lắp đặt gương soi KT 400x600m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 10 cái
76 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x2,1mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,24 100m
77 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 49x2,4mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,12 100m
78 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x2,8mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,36 100m
79 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x2,9mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,24 100m
80 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114x3,2mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,72 100m
81 Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3 cái
82 Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-90mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
83 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 49mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
84 Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-42mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 24 cái
85 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
86 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
87 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 12 cái
88 Lắp đặt Y giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114-49mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 cái
89 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 16 cái
90 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 12 cái
91 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 cái
92 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 cái
93 Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3 cái
94 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3 cái
95 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8 cái
96 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 12 cái
97 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
98 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 cái
99 Rút hầm cầu và sửa đường thoát nước vệ sinh Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 bộ
J HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH KHU 2 - TRƯỜNG THPT PHÚ TÂM
1 Tháo dỡ cửa, thủ công Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 19,828 m2
2 Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 7,8221 m3
3 Xây tường gạch ống 9x9x19cm, chiều dày <=10cm, cao <=16m M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,3651 m3
4 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 17,3875 m2
5 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 10 m2
6 Cạo bỏ lớp sơn cũ tường ngoài Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 71,56 m2
7 Bả matít vào tường ngoài Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 71,56 m2
8 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 71,56 m2
9 Tháo dỡ gạch ốp tường, thủ công Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 80,34 m2
10 Đục nhám tường cũ để ốp gạch Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 52,91 m2
11 Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x600mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 133,91 m2
12 Phá dỡ nền gạch lá nem, thủ công Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 21 m2
13 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,05 m3
14 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 21 m2
15 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 42 m2
16 Lát đá Granite bàn Lavabo Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 5,268 m2
17 Sản xuất khung thép V40x40x4mm đỡ mặt đá Granite lavabo Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,103 tấn
18 Lắp dựng cửa sổ bật khung nhôm kính 5 ly, hệ 70 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3,84 m2
19 Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính 5 ly, hệ 70 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 5,6 m2
20 Làm vách ngăn vệ sinh tấm compact dày 12mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 29,1299 m2
21 Tháo dỡ trần, thủ công Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 42,255 m2
22 Làm trần tấm Prima khung nhôm nổi Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 42,255 m2
23 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm 50x100x1,8mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0254 tấn
24 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,025 tấn
25 Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đơn 1,2m, 1x18W Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 10 bộ
26 Lắp đặt quạt trần đảo + điều tốc Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
27 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
28 Lắp đặt công tắc 1 chiều 2 phím âm tường Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
29 Lắp đặt công tắc 1 chiều 3 phím âm tường Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
30 Lắp đặt hộp âm tường + mặt Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 hộp
31 Lắp đặt dây đơn CU/PVC/PVC 1x1,5mm2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 90 m
32 Lắp đặt dây đơn CU/PVC/PVC 1x4mm2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 70 m
33 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 50 m
34 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 40 m
35 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x2,1mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,08 100m
36 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27x1,8mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,56 100m
37 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21x1,6mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,12 100m
38 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 14 cái
39 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 12 cái
40 Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 12 cái
41 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
42 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
43 Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
44 Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 20 cái
45 Lắp đặt co ren trong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8 cái
46 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3 cái
47 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 16 cái
48 Lắp đặt van PVC, ĐK 27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
49 Tháo dỡ bệ xí, thủ công Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3 cái
50 Tháo dỡ chậu tiểu, thủ công Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3 cái
51 Lắp đặt xí bệt Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8 bộ
52 Lắp đặt chậu lavabo Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8 bộ
53 Lắp đặt vòi lavabo Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8 bộ
54 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 bộ
55 Lắp đặt van xả chậu tiểu nam Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 bộ
56 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8 cái
57 Lắp đặt phễu thu nước sàn ĐK 150x150mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 cái
58 Lắp đặt gương soi KT 400x600m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8 cái
59 Lắp đặt bể nước Inox 0,5m3 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 bể
60 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x2,1mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,12 100m
61 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 49x2,4mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,09 100m
62 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x2,8mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,34 100m
63 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x2,9mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,12 100m
64 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114x3,2mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,38 100m
65 Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-90mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 cái
66 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 49mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
67 Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-42mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 12 cái
68 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
69 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
70 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
71 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 12 cái
72 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8 cái
73 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
74 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 12 cái
75 Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8 cái
76 Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
77 Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
78 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 9 cái
79 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3 cái
80 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 10 cái
81 Rút hầm cầu và sửa đường thoát nước vệ sinh Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1
K HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH KHU 1 - TRƯỜNG TIỂU HỌC PHÚ TÂN A
1 Tháo dỡ cửa, thủ công Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 16,91 m2
2 Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3,251 m3
3 Xây tường gạch ống 9x9x19cm, chiều dày <=10cm, cao <=16m M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,2795 m3
4 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3,795 m2
5 Tháo dỡ gạch ốp tường, thủ công Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 61,74 m2
6 Đục nhám tường cũ để ốp gạch Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 27,55 m2
7 Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x600mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 89,29 m2
8 Phá dỡ nền gạch lá nem, thủ công Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 16,64 m2
9 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,832 m3
10 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 16,64 m2
11 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 33,28 m2
12 Lát đá Granite bàn Lavabo Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3,024 m2
13 Sản xuất khung thép V40x40x4mm đỡ mặt đá Granite lavabo Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0563 tấn
14 Lắp dựng cửa sổ bật khung nhôm kính 5 ly, hệ 70 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 m2
15 Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính 5 ly, hệ 70 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3,91 m2
16 Làm vách ngăn vệ sinh tấm compact dày 12mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 34,3086 m2
17 Tháo dỡ trần, thủ công Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 33,28 m2
18 Làm trần tấm Prima khung nhôm nổi Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 33,28 m2
19 Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đơn 1,2m, 1x18W Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 bộ
20 Lắp đặt quạt trần đảo + điều tốc Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
21 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
22 Lắp đặt công tắc 1 chiều 2 phím âm tường Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
23 Lắp đặt hộp âm tường + mặt Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 hộp
24 Lắp đặt dây đơn CU/PVC/PVC 1x1,5mm2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 100 m
25 Lắp đặt dây đơn CU/PVC/PVC 1x4mm2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 30 m
26 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 30 m
27 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 10 m
28 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x2,1mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,4 100m
29 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27x1,8mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,22 100m
30 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21x1,6mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,08 100m
31 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3 cái
32 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 cái
33 Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
34 Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
35 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
36 Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
37 Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 12 cái
38 Lắp đặt co ren trong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 16 cái
39 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
40 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 cái
41 Lắp đặt van PVC, ĐK 27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
42 Lắp đặt vòi xả thau, ĐK 21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
43 Tháo dỡ bệ xí, thủ công Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 cái
44 Tháo dỡ chậu rửa, thủ công Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
45 Lắp đặt xí bệt Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 bộ
46 Lắp đặt chậu lavabo Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 bộ
47 Lắp đặt vòi lavabo Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 bộ
48 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 bộ
49 Lắp đặt van xả chậu tiểu nam Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 bộ
50 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 cái
51 Lắp đặt phễu thu nước sàn ĐK 150x150mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
52 Lắp đặt gương soi KT 400x600m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
53 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x2,1mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,08 100m
54 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 49x2,4mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,12 100m
55 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x2,8mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,5 100m
56 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x2,9mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,18 100m
57 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114x3,2mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,3 100m
58 Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
59 Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-90mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
60 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 49mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
61 Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-42mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 cái
62 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 cái
63 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
64 Lắp đặt Y giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114-49mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
65 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 16 cái
66 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 cái
67 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
68 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
69 Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
70 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
71 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8 cái
72 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
73 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
74 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
75 Rút hầm cầu và sửa đường thoát nước vệ sinh Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 0.0
76 Đào đất, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C1 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 28,158 m3
77 Đắp cát lót Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2,888 m3
78 Bê tông lót, M100, PC40, đá 4x6 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,4 m3
79 Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19cm, chiều dày <=30cm, cao <=4m M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,4592 m3
80 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 15,36 m2
81 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,2592 m3
82 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0058 100m2
83 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan. ĐK ≤ 10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0208 tấn
84 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250 kg Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
85 Làm tầng lọc đá dăm 4x6 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,091 100m3
86 Làm tầng lọc đá dăm 1x2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0546 100m3
L HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH KHU 2 - TRƯỜNG TIỂU HỌC PHÚ TÂN A
1 Tháo dỡ cửa, thủ công Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 16,91 m2
2 Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3,251 m3
3 Xây tường gạch ống 9x9x19cm, chiều dày <=10cm, cao <=16m M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,2795 m3
4 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3,795 m2
5 Tháo dỡ gạch ốp tường, thủ công Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 61,74 m2
6 Đục nhám tường cũ để ốp gạch Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 27,55 m2
7 Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x600mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 89,29 m2
8 Phá dỡ nền gạch lá nem, thủ công Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 16,64 m2
9 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,832 m3
10 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 16,64 m2
11 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 33,28 m2
12 Lát đá Granite bàn Lavabo Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3,852 m2
13 Sản xuất khung thép V40x40x4mm đỡ mặt đá Granite lavabo Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,075 tấn
14 Lắp dựng cửa sổ bật khung nhôm kính 5 ly, hệ 70 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 m2
15 Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính 5 ly, hệ 70 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3,91 m2
16 Làm vách ngăn vệ sinh tấm compact dày 12mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 30,6636 m2
17 Tháo dỡ trần, thủ công Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 33,28 m2
18 Làm trần tấm Prima khung nhôm nổi Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 33,28 m2
19 Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đơn 1,2m, 1x18W Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 bộ
20 Lắp đặt quạt trần đảo + điều tốc Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
21 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
22 Lắp đặt công tắc 1 chiều 2 phím âm tường Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
23 Lắp đặt hộp âm tường + mặt Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 hộp
24 Lắp đặt dây đơn CU/PVC/PVC 1x1,5mm2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 100 m
25 Lắp đặt dây đơn CU/PVC/PVC 1x4mm2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 30 m
26 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 30 m
27 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 10 m
28 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x2,1mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,4 100m
29 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27x1,8mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,22 100m
30 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21x1,6mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,07 100m
31 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3 cái
32 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 cái
33 Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
34 Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
35 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
36 Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
37 Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 10 cái
38 Lắp đặt co ren trong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 14 cái
39 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
40 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 cái
41 Lắp đặt van PVC, ĐK 27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
42 Lắp đặt vòi xả thau, ĐK 21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
43 Tháo dỡ bệ xí, thủ công Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 cái
44 Tháo dỡ chậu rửa, thủ công Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
45 Tháo dỡ chậu tiểu, thủ công Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
46 Lắp đặt xí bệt Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 bộ
47 Lắp đặt chậu lavabo Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 bộ
48 Lắp đặt vòi lavabo Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 bộ
49 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 cái
50 Lắp đặt phễu thu nước sàn ĐK 150x150mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
51 Lắp đặt gương soi KT 400x600m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 cái
52 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x2,1mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,06 100m
53 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 49x2,4mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,12 100m
54 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x2,8mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,26 100m
55 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x2,9mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,18 100m
56 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114x3,2mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,29 100m
57 Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
58 Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-90mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
59 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 49mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
60 Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-42mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
61 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
62 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
63 Lắp đặt Y giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114-49mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
64 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 12 cái
65 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 cái
66 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
67 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
68 Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
69 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
70 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8 cái
71 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
72 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
73 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
74 Rút hầm cầu và sửa đường thoát nước vệ sinh Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 0.0
75 Đào đất, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C1 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 28,158 m3
76 Đắp cát lót Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2,888 m3
77 Bê tông lót, M100, PC40, đá 4x6 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,4 m3
78 Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19cm, chiều dày <=30cm, cao <=4m M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,4592 m3
79 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 15,36 m2
80 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,2592 m3
81 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0058 100m2
82 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan. ĐK ≤ 10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0208 tấn
83 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250 kg Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
84 Làm tầng lọc đá dăm 4x6 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,091 100m3
85 Làm tầng lọc đá dăm 1x2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0546 100m3
M HẠNG MỤC:NHÀ VỆ SINH KHU 3 - TRƯỜNG TIỂU HỌC PHÚ TÂN A
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C1 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 33,3944 m3
2 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,2946 100m3
3 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,352 m3
4 Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2,584 m3
5 Ván khuôn móng cột Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,1488 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0901 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,1025 tấn
8 Bê tông đà kiềng, đà sàn, đà giằng, M200, PC40, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4,9165 m3
9 Ván khuôn thép đà kiềng Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,2534 100m2
10 Ván khuôn thép đà sàn, đà giằng Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,3513 100m2
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,1262 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,561 tấn
13 Bê tông cột, M200, PC40, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,242 m3
14 Ván khuôn thép cột, cao <=16m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,2622 100m2
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0439 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cột, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,1662 tấn
17 Ván khuôn thép sàn Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0736 100m2
18 Bê tông sàn, M200, PC40, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,5888 m3
19 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0839 tấn
20 Bê tông lanh tô, tấm đan, M200, PC40, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,5235 m3
21 Ván khuôn gỗ lanh tô, tấm đan Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0463 100m2
22 Lắp dựng cốt thép lanh tô, tấm đan, ĐK <=10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0515 tấn
23 Xây tường gạch ống KN 8x8x18cm, dày <=10cm, cao <=4m M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 9,1322 m3
24 Xây tường gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,44 m2
25 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 133,182 m2
26 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 100,817 m2
27 Trát trần, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 7,36 m2
28 Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x600mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 100,817 m2
29 Ốp chân tường, KT gạch 100x200mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 56,795 m2
30 Bả matít vào tường ngoại thất Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 76,207 m2
31 Bả matít vào cột, dầm, trần Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 7,36 m2
32 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 7,36 m2
33 Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 76,207 m2
34 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 28,8 m
35 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0723 100m3
36 Trải tấm ni lông đổ bê tông nền Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 163,21 m2
37 Sản xuất, lắp dựng cốt thép nền, đường kính cốt thép <=10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,3852 tấn
38 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 11,4247 m3
39 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 48,21 m2
40 Lát đá Granite bàn Lavabo Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6,5735 m2
41 Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính 5 ly, hệ 70 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3,96 m2
42 Lắp dựng cửa sổ bật khung nhôm kính 5 ly, hệ 70 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,44 m2
43 Lắp dựng khung lam nhôm 76x25 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4,743 0.0
44 Làm vách ngăn vệ sinh tấm compact dày 12mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 50,9115 m2
45 Sản xuất vì kèo thép hộp mạ kẽm 40x80x1,8mm khẩu độ nhỏ <=9m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,2575 tấn
46 Sản xuất vì kèo thép hình hộp mạ kẽm 30x60x1,8mm khẩu độ nhỏ <=9m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0814 tấn
47 Sản xuất vì kèo thép tấm khẩu độ nhỏ <=9m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0756 tấn
48 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,414 tấn
49 Sản xuất consol thép hộp mạ kẽm 40x80x1,8mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,1047 tấn
50 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm C40x80x12.5x1,8mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,3373 tấn
51 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,442 tấn
52 Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 4.5 dem Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,8758 100m2
53 Diềm mái gỗ nhóm 3 KT 160x15mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 48,8 m
54 Làm trần tấm Prima khung nhôm nổi Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 42 m2
55 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x2,1mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,012 100m
56 Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đơn 1,2m, 1x18W Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 bộ
57 Lắp đặt quạt trần đảo + điều tốc Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
58 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
59 Lắp đặt công tắc 1 chiều 2 phím âm tường Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
60 Lắp đặt dây đơn CU/PVC/PVC 1x1,5mm2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 64 m
61 Lắp đặt dây đơn CU/PVC/PVC 1x4.0mm2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 88 m
62 Lắp đặt hộp âm tường + mặt Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3 hộp
63 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 30 m
64 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 m
65 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27x1,8mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,88 100m
66 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21x1,6mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,2 100m
67 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 28 cái
68 Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
69 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
70 Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 26 cái
71 Lắp đặt co ren trong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 28 cái
72 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 10 cái
73 Lắp đặt van PVC, ĐK 27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
74 Lắp đặt vòi xả thau, ĐK 21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3 cái
75 Lắp đặt xí bệt Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 10 bộ
76 Lắp đặt chậu lavabo Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 10 bộ
77 Lắp đặt vòi lavabo Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 10 bộ
78 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 5 bộ
79 Lắp đặt van xả chậu tiểu nam Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 5 bộ
80 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 10 cái
81 Lắp đặt phễu thu nước sàn ĐK 150x150mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
82 Lắp đặt gương soi KT 400x600m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 10 cái
83 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x2,1mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,16 100m
84 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x2,8mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,4 100m
85 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x2,9mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,16 100m
86 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114x3,2mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,44 100m
87 Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 cái
88 Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-90mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
89 Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-42mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 13 cái
90 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3 cái
91 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 9 cái
92 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 32 cái
93 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 11 cái
94 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
95 Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8 cái
96 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 5 cái
97 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
98 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 5 cái
99 Đào đất hầm tự hoại. đất C1 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 11,0292 m3
100 Bê tông lót, M100, PC40, đá 4x6 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,8925 m3
101 Xây tường bể tự hoại gạch thẻ 4x8x18cm, chiều dày <=30cm, cao <=4m M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,8627 m3
102 Xây tường bể tự hoại gạch thẻ 4x8x18cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,3314 m3
103 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 16,108 m2
104 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2,98 m2
105 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,3519 m3
106 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0141 100m2
107 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan. ĐK ≤ 10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0265 tấn
108 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100 kg Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 5 cái
109 Làm tầng lọc Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 Bộ
110 Đào đất, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C1 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 28,158 m3
111 Đắp cát nền móng công trình Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2,888 m3
112 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,4 m3
113 Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19cm, chiều dày <=30cm, cao <=4m M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,4592 m3
114 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 15,36 m2
115 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,2592 m3
116 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0058 100m2
117 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan. ĐK ≤ 10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0208 tấn
118 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250 kg Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
119 Làm tầng lọc đá dăm 4x6 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,091 100m3
120 Làm tầng lọc đá dăm 1x2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0546 100m3
N HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH KHU 4 - TRƯỜNG TIỂU HỌC PHÚ TÂN A
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C1 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 12,584 m3
2 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,1066 100m3
3 Đắp cát lót móng Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,484 m3
4 Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,484 m3
5 Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,96 m3
6 Ván khuôn móng cột Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0696 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,025 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0503 tấn
9 Bê tông đà kiềng, đà giằng, M200, PC40, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,9539 m3
10 Ván khuôn thép đà kiềng Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0865 100m2
11 Ván khuôn thép đà giằng Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,1669 100m2
12 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, đà giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0623 tấn
13 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, đà giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,2822 tấn
14 Bê tông cột, M200, PC40, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,69 m3
15 Ván khuôn thép cột, cao <=16m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,1518 100m2
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0245 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0916 tấn
18 Bê tông lanh tô, tấm đan, M200, PC40, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,1636 m3
19 Ván khuôn gỗ lanh tô, tấm đan Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0598 100m2
20 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,007 tấn
21 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0083 tấn
22 Xây tường gạch ống KN 8x8x18cm, dày <=10cm, cao <=4m M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4,7308 m3
23 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 51,368 m2
24 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 57,448 m2
25 Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x600mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 57,448 m2
26 Ốp chân tường, KT gạch 100x200mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 26,69 m2
27 Bả matít vào tường ngoại thất Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 24,678 m2
28 Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 24,678 m2
29 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 m
30 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0208 100m3
31 Trải tấm ni lông đổ bê tông nền Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 13,86 m2
32 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép <=10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0327 tấn
33 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,9702 m3
34 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 13,86 m2
35 Lát đá Granite bàn Lavabo Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,62 m2
36 Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3,96 m2
37 Lắp dựng cửa sổ bật khung nhôm kính 5 ly, hệ 70 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,96 m2
38 Lắp dựng khung lam nhôm 76x25 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2,432 m2
39 Làm vách ngăn vệ sinh tấm compact dày 12mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 15,084 m2
40 Sản xuất consol thép hộp mạ kẽm 40x80x1,8mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0524 tấn
41 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm C40x80xx12,5x1,8mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,1174 tấn
42 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,17 tấn
43 Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 4.5 dem Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,381 100m2
44 Làm trần tấm Prima khung nhôm nổi Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 14,19 m2
45 Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đơn 1,2m, 1x18W Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 bộ
46 Lắp đặt quạt trần đảo + điều tốc Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
47 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
48 Lắp đặt công tắc 1 chiều 1 phím âm tường Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
49 Lắp đặt hộp âm tường + mặt Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 hộp
50 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC/PVC 1x1,5mm2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 30 m
51 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC/PVC 1x4mm2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 80 m
52 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 10 m
53 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 m
54 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27x1,8mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,32 100m
55 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21x1,6mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,08 100m
56 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 9 cái
57 Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
58 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
59 Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 5 cái
60 Lắp đặt co ren trong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 7 cái
61 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
62 Lắp đặt van PVC, ĐK 27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
63 Lắp đặt xí bệt Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 bộ
64 Lắp đặt chậu lavabo Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 bộ
65 Lắp đặt vòi lavabo Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 bộ
66 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 bộ
67 Lắp đặt van xả chậu tiểu nam Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 bộ
68 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
69 Lắp đặt phễu thu nước sàn ĐK 150x150mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
70 Lắp đặt gương soi KT 400x600m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
71 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x2,1mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,08 100m
72 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x2,8mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,16 100m
73 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x2,9mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,04 100m
74 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114x3,2mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,16 100m
75 Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3 cái
76 Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-90mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
77 Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-42mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
78 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
79 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3 cái
80 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 7 cái
81 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
82 Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
83 Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3 cái
84 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
85 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
86 Đào đất hầm tự hoại, đất C1 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 5,3079 m3
87 Bê tông lót, M100, PC40, đá 4x6 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,4815 m3
88 Xây tường gạch thẻ 4x8x18cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,703 m3
89 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 10,026 m2
90 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,67 m2
91 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,2179 m3
92 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0113 100m2
93 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan. ĐK ≤ 10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0165 tấn
94 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100 kg Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 5 cái
95 Làm tầng lọc Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 Bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->