Gói thầu: Gói thầu số 24: Thi công xây dựng nhà vệ sinh các trường học trên địa bàn huyện Kế Sách
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200443186-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án 1 tỉnh Sóc Trăng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 24: Thi công xây dựng nhà vệ sinh các trường học trên địa bàn huyện Kế Sách |
| Số hiệu KHLCNT | 20191138131 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-22 19:49:00 đến ngày 2020-05-06 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,960,795,141 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | 1 | Khoản | |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH KHU 1 - TRƯỜNG TIỂU HỌC KẾ SÁCH 1 | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 34,48 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 10,823 | m3 |
| 3 | Xây tường gạch ống 9x9x19cm, chiều dày <=10cm, cao <=16m M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2,228 | m3 |
| 4 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 46,84 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ gạch ốp tường, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 64,2 | m2 |
| 6 | Đục nhám tường cũ để ốp gạch | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 45,12 | m2 |
| 7 | Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x600mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 145,48 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp sơn cũ tường trong | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 30,6 | m2 |
| 9 | Bả matít vào tường trong | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 30,6 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 30,6 | m2 |
| 11 | Phá dỡ nền gạch lá nem, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 65 | m2 |
| 12 | Bê tông nền, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1,625 | m3 |
| 13 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 32,5 | m2 |
| 14 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 65 | m2 |
| 15 | Lát đá Granite bàn Lavabo | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6,768 | m2 |
| 16 | Sản xuất khung thép V40x40x4mm đỡ mặt đá Granite lavabo | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,124 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính 5 ly, hệ 70 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 7,84 | m2 |
| 18 | Làm vách ngăn vệ sinh tấm compact dày 12mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 39,5636 | m2 |
| 19 | Tháo dỡ trần, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 65 | m2 |
| 20 | Làm trần tấm Prima khung nhôm nổi KT 600x600 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 65 | m2 |
| 21 | Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đơn 1,2m, 1x18W | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 22 | Lắp đặt quạt trần đảo + điều tốc | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 23 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 2 phím âm tường | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 25 | Lắp đặt hộp âm tường + mặt | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6 | hộp |
| 26 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC/PVC 1x1,5mm2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 340 | m |
| 27 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC/PVC 1x4mm2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 80 | m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 80 | m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 40 | m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x2,1mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27x1,8mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,75 | 100m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21x1,6mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 33 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 34 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 35 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 42 | cái |
| 36 | Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 42 | cái |
| 38 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 39 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 42 | cái |
| 40 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 41 | Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 42 | Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 24 | cái |
| 43 | Lắp đặt co ren trong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 28 | cái |
| 44 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 45 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 46 | Lắp đặt van PVC, ĐK 27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 47 | Lắp đặt vòi xả thau, ĐK 21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 48 | Tháo dỡ bệ xí, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 49 | Tháo dỡ chậu rửa, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 50 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 16 | bộ |
| 51 | Lắp đặt chậu lavabo | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 10 | bộ |
| 52 | Lắp đặt vòi lavabo | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 10 | bộ |
| 53 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 16 | bộ |
| 54 | Lắp đặt van xả chậu tiểu nam | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 16 | bộ |
| 55 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 56 | Lắp đặt phễu thu nước sàn ĐK 150x150mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 57 | Lắp đặt gương soi KT 400x600m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 58 | Lắp đặt công tắc điện phao nước | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x2,1mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,24 | 100m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 49x2,4mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x2,8mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,65 | 100m |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x2,9mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,26 | 100m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114x3,2mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,64 | 100m |
| 64 | Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 65 | Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-90mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 66 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 49mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 67 | Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-42mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 42 | cái |
| 68 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 69 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 70 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 24 | cái |
| 71 | Lắp đặt Y giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114-49mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 72 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 36 | cái |
| 73 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 74 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 75 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 76 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 77 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 78 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 79 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 80 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 81 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 82 | Rút hầm cầu và sửa đường thoát nước vệ sinh | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH KHU 2 - TRƯỜNG TIỂU HỌC KẾ SÁCH 1 | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 34,48 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 10,823 | m3 |
| 3 | Xây tường gạch ống 9x9x19cm, chiều dày <=10cm, cao <=16m M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,923 | m3 |
| 4 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 20,04 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ gạch ốp tường, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 64,2 | m2 |
| 6 | Đục nhám tường cũ để ốp gạch | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 45,12 | m2 |
| 7 | Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x600mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 111,08 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp sơn cũ tường trong | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 30,6 | m2 |
| 9 | Bả matít vào tường trong | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 30,6 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 30,6 | m2 |
| 11 | Phá dỡ nền gạch lá nem, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 65 | m2 |
| 12 | Bê tông nền, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1,625 | m3 |
| 13 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 32,5 | m2 |
| 14 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 65 | m2 |
| 15 | Lát đá Granite bàn Lavabo | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6,768 | m2 |
| 16 | Sản xuất khung thép V40x40x4mm đỡ mặt đá Granite lavabo | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,124 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính 5 ly, hệ 70 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 7,84 | m2 |
| 18 | Làm vách ngăn vệ sinh tấm compact dày 12mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 42,9048 | m2 |
| 19 | Tháo dỡ trần, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 65 | m2 |
| 20 | Làm trần tấm Prima khung nhôm nổi | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 65 | m2 |
| 21 | Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đơn 1,2m, 1x18W | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 22 | Lắp đặt quạt trần đảo + điểu tốc | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 23 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 2 phím âm tường | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 25 | Lắp đặt hộp âm tường + mặt | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6 | hộp |
| 26 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC/PVC 1x1,5mm2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 340 | m |
| 27 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC/PVC 1x4mm2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 80 | m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 80 | m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 40 | m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x2,1mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27x1,8mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21x1,6mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,16 | 100m |
| 33 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 34 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 35 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 42 | cái |
| 36 | Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 42 | cái |
| 38 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 39 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 36 | cái |
| 40 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 41 | Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 42 | Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 24 | cái |
| 43 | Lắp đặt co ren trong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 28 | cái |
| 44 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 45 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 46 | Lắp đặt van PVC, ĐK 27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 47 | Lắp đặt vòi xả thau, ĐK 21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 48 | Tháo dỡ bệ xí, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 49 | Tháo dỡ chậu rửa, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 50 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 18 | bộ |
| 51 | Lắp đặt chậu lavabo | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 10 | bộ |
| 52 | Lắp đặt vòi lavabo | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 10 | bộ |
| 53 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 54 | Lắp đặt phễu thu nước sàn ĐK 150x150mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 55 | Lắp đặt gương soi KT 400x600m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 56 | Lắp đặt công tắc điện phao nước | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x2,1mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,24 | 100m |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 49x2,4mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x2,8mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x2,9mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,26 | 100m |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114x3,2mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,48 | 100m |
| 62 | Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 63 | Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-90mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 64 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 49mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 65 | Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-42mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 42 | cái |
| 66 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 67 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 68 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 24 | cái |
| 69 | Lắp đặt Y giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114-49mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 70 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 36 | cái |
| 71 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 72 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 73 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 74 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 75 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 76 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 77 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 78 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 79 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 80 | Rút hầm cầu và sửa đường thoát nước vệ sinh | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | |
| D | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH KHU 3 - TRƯỜNG TIỂU HỌC KẾ SÁCH 1 | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 34,48 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6,479 | m3 |
| 3 | Xây tường gạch ống 9x9x19cm, chiều dày <=10cm, cao <=16m M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,6327 | m3 |
| 4 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 9,92 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ gạch ốp tường, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 103,8 | m2 |
| 6 | Đục nhám tường cũ để ốp gạch | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 76,8 | m2 |
| 7 | Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x600mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 180,6 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp sơn cũ tường trong | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 28,9 | m2 |
| 9 | Bả matít vào tường trong | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 28,9 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 28,9 | m2 |
| 11 | Phá dỡ nền gạch lá nem, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 65 | m2 |
| 12 | Bê tông nền, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1,625 | m3 |
| 13 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 32,5 | m2 |
| 14 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 65 | m2 |
| 15 | Lát đá Granite bàn Lavabo | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6,144 | m2 |
| 16 | Sản xuất khung thép V40x40x4mm đỡ mặt đá Granite lavabo | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,1164 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính 5 ly, hệ 70 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 7,84 | m2 |
| 18 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính 5 ly, hệ 70 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 7,04 | m2 |
| 19 | Làm vách ngăn vệ sinh tấm compact dày 12mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 38,4032 | m2 |
| 20 | Tháo dỡ trần, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 63,7 | m2 |
| 21 | Làm trần tấm Prima khung nhôm nổi | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 63,7 | m2 |
| 22 | Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đơn 1,2m, 1x18W | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 23 | Lắp đặt quạt trần đảo + điều tốc | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 24 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 2 phím âm tường | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 26 | Lắp đặt hộp âm tường + mặt | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6 | hộp |
| 27 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC/PVC 1x1,5mm2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 340 | m |
| 28 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC/PVC 1x4mm2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 100 | m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 80 | m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 40 | m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x2,1mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27x1,8mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21x1,6mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,16 | 100m |
| 34 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 35 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 36 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 42 | cái |
| 37 | Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 42 | cái |
| 39 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 40 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 36 | cái |
| 41 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 42 | Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 43 | Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 24 | cái |
| 44 | Lắp đặt co ren trong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 28 | cái |
| 45 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 46 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 47 | Lắp đặt van PVC, ĐK 27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 48 | Lắp đặt vòi xả thau, ĐK 21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 49 | Tháo dỡ bệ xí, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 50 | Tháo dỡ chậu rửa, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 51 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 14 | bộ |
| 52 | Lắp đặt chậu lavabo | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 53 | Lắp đặt vòi lavabo | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 54 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 55 | Lắp đặt van xả chậu tiểu nam | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 56 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 57 | Lắp đặt phễu thu nước sàn ĐK 150x150mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 58 | Lắp đặt gương soi KT 400x600m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 59 | Lắp đặt công tắc điện phao nước | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x2,1mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,24 | 100m |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 49x2,4mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x2,8mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x2,9mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,26 | 100m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114x3,2mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,72 | 100m |
| 65 | Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 66 | Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-90mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 67 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 49mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 68 | Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-42mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 42 | cái |
| 69 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 70 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 71 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 24 | cái |
| 72 | Lắp đặt Y giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114-49mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 73 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 36 | cái |
| 74 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 75 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 76 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 77 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 78 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 79 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 80 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 81 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 82 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 83 | Rút hầm cầu và sửa đường thoát nước vệ sinh | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | |
| E | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH KHU 1 - TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ KẾ SÁCH | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 22,84 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông lam Z, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,72 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 11,104 | m3 |
| 4 | Xây tường gạch ống KN 8x8x18cm, chiều dày <=10cm, cao <=16m M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,5936 | m3 |
| 5 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 11,34 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ gạch ốp tường, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 65,52 | m2 |
| 7 | Đục nhám tường cũ để ốp gạch | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 34,58 | m2 |
| 8 | Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x600mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 100,56 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp sơn cũ tường, cột, trụ | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 31,36 | m2 |
| 10 | Bả matít vào tường | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 31,36 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 31,36 | m2 |
| 12 | Phá dỡ nền gạch lá nem, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 43,52 | m2 |
| 13 | Bê tông nền, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1,088 | m3 |
| 14 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1,088 | m2 |
| 15 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 44 | m2 |
| 16 | Lát đá Granite bàn Lavabo | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 8,072 | m2 |
| 17 | Sản xuất khung thép V40x40x4mm đỡ mặt đá Granite lavabo | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,1466 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cửa sổ bật khung nhôm kính 5 ly, hệ 70 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 8,5 | m2 |
| 19 | Làm vách ngăn vệ sinh tấm compact dày 12mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 56,762 | m2 |
| 20 | Tháo dỡ trần, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 43,52 | m2 |
| 21 | Làm trần tấm Prima khung nhôm nổi | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 43,52 | m2 |
| 22 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0315 | 100m3 |
| 23 | Trải tấm ni lông đổ bê tông nền | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 21 | m2 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sân, đường kính cốt thép <=10mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0496 | tấn |
| 25 | Bê tông nền , M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1,47 | m3 |
| 26 | Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đơn 1,2m, 1x18W | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 27 | Lắp đặt quạt trần đảo + điều tốc | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 2 phím âm tường | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt hộp âm tường + mặt | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | hộp |
| 31 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC/PVC 1x1,5mm2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 180 | m |
| 32 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC/PVC 1x4mm2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 60 | m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 40 | m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 30 | m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x2,1mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27x1,8mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21x1,6mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 38 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 39 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 40 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 41 | Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 42 | Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 43 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 44 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 45 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 46 | Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 47 | Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 48 | Lắp đặt co ren trong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 49 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 50 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 51 | Lắp đặt van PVC, ĐK 27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 52 | Lắp đặt vòi xả thau, ĐK 21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 53 | Tháo dỡ bệ xí, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 54 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 12 | bộ |
| 55 | Lắp đặt chậu lavabo | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 12 | bộ |
| 56 | Lắp đặt vòi lavabo | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 12 | bộ |
| 57 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 58 | Lắp đặt phễu thu nước sàn ĐK 150x150mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 59 | Lắp đặt gương soi KT 400x600m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x2,1mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,24 | 100m |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 49x2,4mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x2,8mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,36 | 100m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x2,9mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,24 | 100m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114x3,2mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,72 | 100m |
| 65 | Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 66 | Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-90mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 67 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 49mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 68 | Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-42mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 24 | cái |
| 69 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 70 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 71 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 72 | Lắp đặt Y giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114-49mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 73 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 74 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 75 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 76 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 77 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 78 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 79 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 80 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 81 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 82 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 83 | Rút hầm cầu và sửa đường thoát nước vệ sinh | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | Bộ |
| F | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH KHU 2 - TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ KẾ SÁCH | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C1 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 25,35 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,2147 | 100m3 |
| 3 | Đóng cừ tràm bằng máy (VT + NC + MTC) | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 8,1675 | 100m |
| 4 | Đắp cát lót móng | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,975 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,975 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1,9316 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,1116 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0676 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0769 | tấn |
| 10 | Bê tông đà kiềng, đà giằng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 3,108 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thép đà kiềng | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,2286 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn thép đà giằng | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,1918 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, đà giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0762 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, đà giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,3418 | tấn |
| 15 | Bê tông cột, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,93 | m3 |
| 16 | Ván khuôn thép cột, cao <=16m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,186 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0302 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,1124 | tấn |
| 19 | Bê tông lanh tô, diềm mái, tấm đan, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,7552 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0857 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, tấm đan, diềm mái, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0699 | tấn |
| 22 | Xây tường gạch ống KN 8x8x18cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 7,0166 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 100,584 | m2 |
| 24 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 87,972 | m2 |
| 25 | Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x600mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 68,056 | m2 |
| 26 | Ốp gạch trang trí, KT gạch 100x200mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 35,68 | m2 |
| 27 | Bả matít vào tường ngoại thất | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 64,904 | m2 |
| 28 | Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 64,904 | m2 |
| 29 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | m |
| 30 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,1691 | 100m3 |
| 31 | Trải tấm ni lông đổ bê tông nền | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 98,42 | m2 |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sân, đường kính cốt thép <=10mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,2323 | tấn |
| 33 | Bê tông nền, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6,8894 | m3 |
| 34 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 30,72 | m2 |
| 35 | Lát đá Granite bàn Lavabo | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6,456 | m2 |
| 36 | Lắp dựng cửa đi nhôm lambri hệ 70 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1,08 | m2 |
| 37 | Lắp dựng cửa sổ bật khung nhôm kính 5 ly, hệ 70 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 5,264 | m2 |
| 38 | Làm vách ngăn vệ sinh tấm compact dày 12mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 52,0143 | m2 |
| 39 | Sản xuất vì kèo thép V50x50x4 mạ kẽm khẩu độ nhỏ, khẩu độ <=9m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0267 | tấn |
| 40 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,027 | tấn |
| 41 | Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x80x1,8mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,2326 | tấn |
| 42 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,233 | tấn |
| 43 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 4.5 dem | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,4474 | 100m2 |
| 44 | Làm trần tấm Prima khung nhôm nổi | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 30,72 | m2 |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x2,8mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 46 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 47 | Lắp đặt phễu nước + cầu chắn rác ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 48 | Máng xối inox dày 5 dem | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 9,8 | m |
| 49 | Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đơn 1,2m, 1x18W | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 5 | bộ |
| 50 | Lắp đặt quạt trần đảo + điều tốc | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 2 phím âm tường | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC/PVC 1x1,5mm2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 120 | m |
| 54 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC/PVC 1x4.0mm2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 70 | m |
| 55 | Lắp đặt hộp âm tường + mặt | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 3 | hộp |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 30 | m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 5 | m |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27x1,8mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | 100m |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21x1,6mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 60 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 15 | cái |
| 61 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 34 | cái |
| 62 | Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 63 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 64 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 65 | Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 32 | cái |
| 66 | Lắp đặt co ren trong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 44 | cái |
| 67 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 15 | cái |
| 68 | Lắp đặt van PVC, ĐK 27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 69 | Lắp đặt vòi xả thau, ĐK 21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 70 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 9 | bộ |
| 71 | Lắp đặt chậu lavabo | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 10 | bộ |
| 72 | Lắp đặt vòi lavabo | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 10 | bộ |
| 73 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 13 | bộ |
| 74 | Lắp đặt van xả chậu tiểu nam | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 13 | bộ |
| 75 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 76 | Lắp đặt phễu thu nước sàn ĐK 150x150mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 77 | Lắp đặt gương soi KT 400x600m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x2,1mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,25 | 100m |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 49x2,4mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x2,8mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x2,9mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,35 | 100m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114x3,2mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,7 | 100m |
| 83 | Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 84 | Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-90mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 85 | Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-42mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 26 | cái |
| 86 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 87 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 88 | Lắp đặt Y giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114-49mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 89 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 52 | cái |
| 90 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 15 | cái |
| 91 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 92 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 19 | cái |
| 93 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 94 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 95 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 96 | Đào đất hầm tự hoại. đất C1 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 11,0292 | m3 |
| 97 | Bê tông lót, M100, PC40, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,8925 | m3 |
| 98 | Xây tường bể tự hoại gạch thẻ 4x8x18cm, chiều dày <=30cm, cao <=4m M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1,8627 | m3 |
| 99 | Xây tường bể tự hoại gạch thẻ 4x8x18cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,3314 | m3 |
| 100 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 16,108 | m2 |
| 101 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2,98 | m2 |
| 102 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,3519 | m3 |
| 103 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0141 | 100m2 |
| 104 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan. ĐK ≤ 10mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0265 | tấn |
| 105 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100 kg | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 106 | Làm tầng lọc | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | Bộ |
| G | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH KHU 3 - TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ KẾ SÁCH | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C1 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 25,35 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,2147 | 100m3 |
| 3 | Đóng cừ tràm bằng máy (VT + NC + MTC) | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 8,1675 | 100m |
| 4 | Đắp cát lót móng | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,975 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,975 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1,9316 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,1116 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0676 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0769 | tấn |
| 10 | Bê tông đà kiềng, đà giằng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 3,108 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thép đà kiềng | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,2286 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn thép đà giằng | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,1918 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, đà giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0762 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, đà giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,3418 | tấn |
| 15 | Bê tông cột, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,93 | m3 |
| 16 | Ván khuôn thép cột, cao <=16m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,186 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0302 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,1124 | tấn |
| 19 | Bê tông lanh tô, diềm mái, tấm đan, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,7552 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0857 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, tấm đan, diềm mái, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0699 | tấn |
| 22 | Xây tường gạch ống KN 8x8x18cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 7,0166 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 100,584 | m2 |
| 24 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 87,972 | m2 |
| 25 | Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x600mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 68,056 | m2 |
| 26 | Ốp chân tường, KT gạch 100x200mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 35,68 | m2 |
| 27 | Bả matít vào tường ngoại thất | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 64,904 | m2 |
| 28 | Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 64,904 | m2 |
| 29 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | m |
| 30 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,1289 | 100m3 |
| 31 | Trải tấm ni lông đổ bê tông nền | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 71,62 | m2 |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép <=10mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,169 | tấn |
| 33 | Bê tông nền , M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 5,0134 | m3 |
| 34 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 30,72 | m2 |
| 35 | Lát đá Granite bàn Lavabo | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6,456 | m2 |
| 36 | Lắp dựng cửa đi nhôm lambri hệ 70 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1,08 | m2 |
| 37 | Lắp dựng cửa sổ bật khung nhôm kính 5 ly, hệ 70 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 5,264 | m2 |
| 38 | Làm vách ngăn vệ sinh tấm compact dày 12mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 52,0143 | m2 |
| 39 | Sản xuất vì kèo thép V50x50x4 mạ kẽm khẩu độ nhỏ, khẩu độ <=9m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0267 | tấn |
| 40 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,027 | tấn |
| 41 | Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x80x1,8mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,2326 | tấn |
| 42 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,233 | tấn |
| 43 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 4.5 dem | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,4474 | 100m2 |
| 44 | Làm trần tấm Prima khung nhôm nổi | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 30,72 | m2 |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x2,8mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 46 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 47 | Lắp đặt phễu nước + cầu chắn rác ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 48 | Máng xối inox dày 5 dem | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 9,8 | m |
| 49 | Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đơn 1,2m, 1x18W | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 5 | bộ |
| 50 | Lắp đặt quạt trần đảo + điều tốc | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 2 phím âm tường | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC/PVC 1x1,5mm2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 120 | m |
| 54 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC/PVC 1x4.0mm2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 70 | m |
| 55 | Lắp đặt hộp âm tường + mặt | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 3 | hộp |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 30 | m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 5 | m |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27x1,8mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,7 | 100m |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21x1,6mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 60 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 15 | cái |
| 61 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 34 | cái |
| 62 | Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 63 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 64 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 65 | Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 32 | cái |
| 66 | Lắp đặt co ren trong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 44 | cái |
| 67 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 15 | cái |
| 68 | Lắp đặt van PVC, ĐK 27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 69 | Lắp đặt vòi xả thau, ĐK 21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 70 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 9 | bộ |
| 71 | Lắp đặt chậu lavabo | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 10 | bộ |
| 72 | Lắp đặt vòi lavabo | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 10 | bộ |
| 73 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 13 | bộ |
| 74 | Lắp đặt van xả chậu tiểu nam | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 13 | bộ |
| 75 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 76 | Lắp đặt phễu thu nước sàn ĐK 150x150mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 77 | Lắp đặt gương soi KT 400x600m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x2,1mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,25 | 100m |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 49x2,4mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x2,8mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x2,9mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114x3,2mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 83 | Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 84 | Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-90mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 85 | Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-42mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 26 | cái |
| 86 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 87 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 88 | Lắp đặt Y giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114-49mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 89 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 52 | cái |
| 90 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 15 | cái |
| 91 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 92 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 93 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 94 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 95 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 96 | Đào đất hầm tự hoại. đất C1 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 11,0292 | m3 |
| 97 | Bê tông lót, M100, PC40, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,8925 | m3 |
| 98 | Xây tường bể tự hoại gạch thẻ 4x8x18cm, chiều dày <=30cm, cao <=4m M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1,8627 | m3 |
| 99 | Xây tường bể tự hoại gạch thẻ 4x8x18cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,3314 | m3 |
| 100 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 16,108 | m2 |
| 101 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2,98 | m2 |
| 102 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,3519 | m3 |
| 103 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0141 | 100m2 |
| 104 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan. ĐK ≤ 10mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0265 | tấn |
| 105 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100 kg | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 106 | Làm tầng lọc | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | Bộ |
| H | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH KHU 4 - TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ KẾ SÁCH | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C1 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 25,35 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,2147 | 100m3 |
| 3 | Đóng cừ tràm bằng máy (VT + NC + MTC) | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 8,1675 | 100m |
| 4 | Đắp cát lót móng | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,975 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,975 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1,9316 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,1116 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0676 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0769 | tấn |
| 10 | Bê tông đà kiềng, đà giằng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 3,108 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thép đà kiềng | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,2286 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn thép đà giằng | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,1918 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, đà giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0762 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, đà giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,3418 | tấn |
| 15 | Bê tông cột, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,93 | m3 |
| 16 | Ván khuôn thép cột, cao <=16m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,186 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0302 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,1124 | tấn |
| 19 | Bê tông lanh tô, diềm mái, tấm đan, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,7552 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0857 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, tấm đan, diềm mái, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0699 | tấn |
| 22 | Xây tường gạch ống KN 8x8x18cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 7,0166 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 100,584 | m2 |
| 24 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 87,972 | m2 |
| 25 | Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x600mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 68,056 | m2 |
| 26 | Ốp chân tường, KT gạch 100x200mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 35,68 | m2 |
| 27 | Bả matít vào tường ngoại thất | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 64,904 | m2 |
| 28 | Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 64,904 | m2 |
| 29 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | m |
| 30 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,151 | 100m3 |
| 31 | Trải tấm ni lông đổ bê tông nền | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 86,32 | m2 |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép <=10mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,2037 | tấn |
| 33 | Bê tông nền , M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6,0424 | m3 |
| 34 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 30,72 | m2 |
| 35 | Lát đá Granite bàn Lavabo | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6,456 | m2 |
| 36 | Lắp dựng cửa đi nhôm lambri hệ 70 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1,08 | m2 |
| 37 | Lắp dựng cửa sổ bật khung nhôm kính 5 ly, hệ 70 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 5,264 | m2 |
| 38 | Làm vách ngăn vệ sinh tấm compact dày 12mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 44,1168 | m2 |
| 39 | Sản xuất vì kèo thép V50x50x4 mạ kẽm khẩu độ nhỏ, khẩu độ <=9m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0267 | tấn |
| 40 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,027 | tấn |
| 41 | Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x80x1,8mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,2326 | tấn |
| 42 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,233 | tấn |
| 43 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 4.5 dem | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,4474 | 100m2 |
| 44 | Làm trần tấm Prima khung nhôm nổi | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 30,72 | m2 |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x2,8mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 46 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 47 | Lắp đặt phễu nước + cầu chắn rác ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 48 | Máng xối inox dày 5 dem | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 9,8 | m |
| 49 | Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đơn 1,2m, 1x18W | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 5 | bộ |
| 50 | Lắp đặt quạt trần đảo + điều tốc | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 2 phím âm tường | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC/PVC 1x1,5mm2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 120 | m |
| 54 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC/PVC 1x4.0mm2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 70 | m |
| 55 | Lắp đặt hộp âm tường + mặt | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 3 | hộp |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 30 | m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 5 | m |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27x1,8mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,7 | 100m |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21x1,6mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 60 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 61 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 62 | Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 64 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 65 | Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 66 | Lắp đặt co ren trong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 32 | cái |
| 67 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 68 | Lắp đặt van PVC, ĐK 27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 69 | Lắp đặt vòi xả thau, ĐK 21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 70 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 9 | bộ |
| 71 | Lắp đặt chậu lavabo | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 10 | bộ |
| 72 | Lắp đặt vòi lavabo | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 10 | bộ |
| 73 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 74 | Lắp đặt phễu thu nước sàn ĐK 150x150mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 75 | Lắp đặt gương soi KT 400x600m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x2,1mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 49x2,4mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x2,8mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,25 | 100m |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x2,9mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114x3,2mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 81 | Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 82 | Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-90mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 83 | Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-42mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 13 | cái |
| 84 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 85 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 86 | Lắp đặt Y giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114-49mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 87 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 26 | cái |
| 88 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 89 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 90 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 17 | cái |
| 91 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 92 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 93 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 15 | cái |
| 94 | Đào đất hầm tự hoại. đất C1 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 11,0292 | m3 |
| 95 | Bê tông lót, M100, PC40, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,8925 | m3 |
| 96 | Xây tường bể tự hoại gạch thẻ 4x8x18cm, chiều dày <=30cm, cao <=4m M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1,8627 | m3 |
| 97 | Xây tường bể tự hoại gạch thẻ 4x8x18cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,3314 | m3 |
| 98 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 16,108 | m2 |
| 99 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2,98 | m2 |
| 100 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,3519 | m3 |
| 101 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0141 | 100m2 |
| 102 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan. ĐK ≤ 10mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0265 | tấn |
| 103 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100 kg | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 104 | Làm tầng lọc | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | Bộ |
| I | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH KHU 5 - TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ KẾ SÁCH | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C1 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 12,584 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,1066 | 100m3 |
| 3 | Đóng cừ tràm bằng máy (VT + NC + MTC) | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 3,645 | 100m |
| 4 | Đắp cát lót móng | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,484 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,484 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,96 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0696 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,025 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0503 | tấn |
| 10 | Bê tông đà kiềng, đà giằng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1,9539 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thép đà kiềng | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0865 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn thép đà giằng | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,1669 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, đà giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0623 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, đà giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,2822 | tấn |
| 15 | Bê tông cột, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,69 | m3 |
| 16 | Ván khuôn thép cột, cao <=16m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,1518 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0245 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0916 | tấn |
| 19 | Bê tông lanh tô, tấm đan, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,1636 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ lanh tô, tấm đan | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0598 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,007 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0083 | tấn |
| 23 | Xây tường gạch ống KN 8x8x18cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4,7308 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 51,368 | m2 |
| 25 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 57,448 | m2 |
| 26 | Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x600mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 57,448 | m2 |
| 27 | Ốp chân tường, KT gạch 100x200mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 26,69 | m2 |
| 28 | Bả matít vào tường ngoại thất | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 24,678 | m2 |
| 29 | Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 24,678 | m2 |
| 30 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | m |
| 31 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,074 | 100m3 |
| 32 | Trải tấm ni lông đổ bê tông nền | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 42,86 | m2 |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép <=10mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,1011 | tấn |
| 34 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 3,0002 | m3 |
| 35 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 13,86 | m2 |
| 36 | Lát đá Granite bàn Lavabo | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1,62 | m2 |
| 37 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 3,96 | m2 |
| 38 | Lắp dựng cửa sổ bật khung nhôm kính 5 ly, hệ 70 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,96 | m2 |
| 39 | Lắp dựng khung lam nhôm 76x25 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2,432 | m2 |
| 40 | Làm vách ngăn vệ sinh tấm compact dày 12mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 15,4072 | m2 |
| 41 | Sản xuất consol thép hộp mạ kẽm 40x80x1,8mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0524 | tấn |
| 42 | Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm C40x80xx12,5x1,8mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,1174 | tấn |
| 43 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,17 | tấn |
| 44 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 4.5 dem | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,381 | 100m2 |
| 45 | Làm trần tấm Prima khung nhôm nổi | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 14,19 | m2 |
| 46 | Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đơn 1,2m, 1x18W | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 47 | Lắp đặt quạt trần đảo + điều tốc | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 1 phím âm tường | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt hộp âm tường + mặt | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | hộp |
| 51 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC/PVC 1x1,5mm2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 30 | m |
| 52 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC/PVC 1x4mm2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 45 | m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 10 | m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6 | m |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27x1,8mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,32 | 100m |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21x1,6mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 57 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 58 | Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 59 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 61 | Lắp đặt co ren trong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 62 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 63 | Lắp đặt van PVC, ĐK 27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 64 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 65 | Lắp đặt chậu lavabo | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 66 | Lắp đặt vòi lavabo | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 67 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 68 | Lắp đặt van xả chậu tiểu nam | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 69 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 70 | Lắp đặt phễu thu nước sàn ĐK 150x150mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 71 | Lắp đặt gương soi KT 400x600m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x2,1mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x2,8mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,16 | 100m |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114x3,2mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,16 | 100m |
| 75 | Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 76 | Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-42mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 78 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 79 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 80 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 81 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 82 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 83 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 84 | Đào đất hầm tự hoại, đất C1 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 5,3079 | m3 |
| 85 | Bê tông lót, M100, PC40, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,4815 | m3 |
| 86 | Xây tường gạch thẻ 4x8x18cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,703 | m3 |
| 87 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 10,026 | m2 |
| 88 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1,67 | m2 |
| 89 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,2179 | m3 |
| 90 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0113 | 100m2 |
| 91 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan. ĐK ≤ 10mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0165 | tấn |
| 92 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100 kg | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 93 | Làm tầng lọc | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | Bộ |
| J | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH KHU 1 - TRƯỜNG THPT KẾ SÁCH | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 64 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,187 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 10,6 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,4185 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 12,2472 | m3 |
| 6 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C1 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 13,182 | m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,1129 | 100m3 |
| 8 | Đóng cừ tràm bằng máy (VT + NC + MTC) | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4,0838 | 100m |
| 9 | Đắp cát lót móng | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,507 | m3 |
| 10 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,507 | m3 |
| 11 | Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,8779 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0468 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0329 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0384 | tấn |
| 15 | Bê tông đà kiềng, đà giằng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2,3801 | m3 |
| 16 | Bê tông lanh tô, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0665 | m3 |
| 17 | Ván khuôn thép đà kiềng | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,1005 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn thép đà giằng | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,2711 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0131 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, đà giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0652 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, đà giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,2924 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0108 | tấn |
| 23 | Bê tông cột, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,7492 | m3 |
| 24 | Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,1998 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,034 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,1755 | tấn |
| 27 | Sản xuất vì kèo thép hộp mạ kẽm 40x80x1.8mm khẩu độ nhỏ <=9m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,4738 | tấn |
| 28 | Sản xuất vì kèo thép tấm khẩu độ nhỏ <=9m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0364 | tấn |
| 29 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,51 | tấn |
| 30 | Sản xuất consol thép hộp mạ kẽm 40x80x1,8mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0524 | tấn |
| 31 | Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm C40x80x1,8mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,3516 | tấn |
| 32 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,404 | tấn |
| 33 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 4.5 dem | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1,0233 | 100m2 |
| 34 | Diềm mái gỗ nhóm 3 KT 160x15mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 35,66 | m |
| 35 | Xây tường gạch ống KN 8x8x18cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 8,6747 | m3 |
| 36 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 101,976 | m2 |
| 37 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 101,961 | m2 |
| 38 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4,7 | m |
| 39 | Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x600mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 101,961 | m2 |
| 40 | Ốp chân tường, KT gạch 100x200mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 45,8775 | m2 |
| 41 | Bả matít vào tường ngoại thất | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 56,098 | m2 |
| 42 | Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 56,098 | m2 |
| 43 | Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,4388 | m3 |
| 44 | Phá dỡ nền gạch lá nem, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 27,5125 | m2 |
| 45 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,2203 | 100m3 |
| 46 | Trải tấm ni lông đổ bê tông nền | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 117,025 | m2 |
| 47 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sân, đường kính cốt thép <=10mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,1463 | tấn |
| 48 | Bê tông nền, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 7,6415 | m3 |
| 49 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 58,4375 | m2 |
| 50 | Lát đá Granite bàn Lavabo | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 9,264 | m2 |
| 51 | Sản xuất khung thép V40x40x4mm đõ mặt đá Granite lavabo | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,1691 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cửa sổ bật khung nhôm kính 5 ly, hệ 70 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 5,984 | m2 |
| 53 | Làm vách ngăn vệ sinh tấm compact dày 12mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 67,4983 | m2 |
| 54 | Làm trần tấm Prima khung nhôm nổi ô 600x600 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 55,8 | m2 |
| 55 | Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đơn 1,2m, 1x18W | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 56 | Lắp đặt quạt trần đảo + điều tốc | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 57 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 2 phím âm tường | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt hộp âm tường + mặt | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | hộp |
| 60 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC/PVC 1x1,5mm2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 97 | m |
| 61 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC/PVC 1x4mm2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 56 | m |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 36 | m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27x1,8mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21x1,6mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 66 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 67 | Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 68 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 69 | Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 28 | cái |
| 70 | Lắp đặt co ren trong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 30 | cái |
| 71 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 72 | Lắp đặt van PVC, ĐK 27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt vòi xả thau, ĐK 21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 74 | Tháo dỡ bệ xí, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 75 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 14 | bộ |
| 76 | Lắp đặt chậu lavabo | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 14 | bộ |
| 77 | Lắp đặt vòi lavabo | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 14 | bộ |
| 78 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 79 | Lắp đặt phễu thu nước sàn ĐK 150x150mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 80 | Lắp đặt gương soi KT 400x600m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x2,1mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,16 | 100m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x2,8mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,24 | 100m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x2,9mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114x3,2mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 85 | Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 86 | Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-90mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 87 | Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-42mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 88 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 89 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 90 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 30 | cái |
| 91 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 93 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 94 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 95 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 96 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 97 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 98 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 99 | Đào đất hầm tự hoại. đất C1 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 11,0292 | m3 |
| 100 | Bê tông lót, M100, PC40, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,8925 | m3 |
| 101 | Xây tường bể tự hoại gạch thẻ 4x8x18cm, chiều dày <=30cm, cao <=4m M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1,8627 | m3 |
| 102 | Xây tường bể tự hoại gạch thẻ 4x8x18cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,3314 | m3 |
| 103 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 16,108 | m2 |
| 104 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2,98 | m2 |
| 105 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,3519 | m3 |
| 106 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0141 | 100m2 |
| 107 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan. ĐK ≤ 10mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0265 | tấn |
| 108 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100 kg | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 109 | Làm tầng lọc | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | Bộ |
| K | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH KHU 2 - TRƯỜNG THPT KẾ SÁCH | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 63,65 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,2452 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 18,08 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,6975 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 14,1962 | m3 |
| 6 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C1 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 21,97 | m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,1882 | 100m3 |
| 8 | Đóng cừ tràm bằng máy (VT + NC + MTC) | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6,8063 | 100m |
| 9 | Đắp cát lót móng | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,845 | m3 |
| 10 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,845 | m3 |
| 11 | Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1,4631 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,078 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0549 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,064 | tấn |
| 15 | Bê tông đà kiềng, giằng tường, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 3,3172 | m3 |
| 16 | Bê tông lanh tô, tấm đan, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0857 | m3 |
| 17 | Ván khuôn thép đà kiềng | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,1351 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn thép đà giằng | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,384 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn gỗ lanh tô, tấm đan | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0178 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, giằng tường, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0886 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, giằng tường, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,4118 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0222 | tấn |
| 23 | Bê tông cột, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1,2487 | m3 |
| 24 | Ván khuôn thép cột | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,3552 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0566 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,2924 | tấn |
| 27 | Sản xuất vì kèo thép hộp mạ kẽm 40x80x1.8mm khẩu độ nhỏ <=9m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,6999 | tấn |
| 28 | Sản xuất vì kèo thép tấm khẩu độ nhỏ <=9m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0565 | tấn |
| 29 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,757 | tấn |
| 30 | Sản xuất consol thép hộp mạ kẽm 40x80x1,8mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0524 | tấn |
| 31 | Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm C40x80x1,8mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,5583 | tấn |
| 32 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,61 | tấn |
| 33 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 4.5 dem | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1,8721 | 100m2 |
| 34 | Diềm mái gỗ nhóm 3 KT 160x15mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 46,45 | m |
| 35 | Xây tường gạch ống KN 8x8x18cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 11,9644 | m3 |
| 36 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 135,8175 | m2 |
| 37 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 149,86 | m2 |
| 38 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 5,25 | m |
| 39 | Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x600mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 149,86 | m2 |
| 40 | Ốp chân tường, KT gạch 100x200mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 44,095 | m2 |
| 41 | Bả matít vào tường ngoại thất | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 91,723 | m2 |
| 42 | Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 91,723 | m2 |
| 43 | Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,3983 | m3 |
| 44 | Phá dỡ nền gạch lá nem, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 46,86 | m2 |
| 45 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,352 | 100m3 |
| 46 | Trải tấm ni lông đổ bê tông nền | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 186,4 | m2 |
| 47 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sân, đường kính cốt thép <=10mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,2218 | tấn |
| 48 | Bê tông nền, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 12,124 | m3 |
| 49 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 95,4975 | m2 |
| 50 | Lát đá Granite bàn Lavabo | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 8,22 | m2 |
| 51 | Sản xuất khung thép V40x40x4mm đõ mặt đá Granite lavabo | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,1504 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cửa sổ bật khung nhôm kính 5 ly, hệ 70 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 7,92 | m2 |
| 53 | Làm vách ngăn vệ sinh tấm compact dày 12mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 106,1563 | m2 |
| 54 | Làm trần tấm Prima khung nhôm nổi | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 92,4 | m2 |
| 55 | Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đơn 1,2m, 1x18W | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 56 | Lắp đặt quạt trần đảo + điều tốc | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 57 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 3 phím | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 59 | Lắp đặt hộp âm tường + mặt | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 3 | hộp |
| 60 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC/PVC 1x1,5mm2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 300 | m |
| 61 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC/PVC 1x4mm2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 60 | m |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 60 | m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6 | m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x2,1mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27x1,8mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,9 | 100m |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21x1,6mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,27 | 100m |
| 67 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 68 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 69 | Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 70 | Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 15 | cái |
| 71 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 13 | cái |
| 72 | Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 38 | cái |
| 74 | Lắp đặt co ren trong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 54 | cái |
| 75 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 76 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 77 | Lắp đặt van PVC, ĐK 27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 78 | Lắp đặt vòi xả thau, ĐK 21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 79 | Tháo dỡ bệ xí, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 80 | Tháo dỡ chậu rửa, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 81 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 19 | bộ |
| 82 | Lắp đặt chậu lavabo | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 17 | bộ |
| 83 | Lắp đặt vòi lavabo | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 17 | bộ |
| 84 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 16 | bộ |
| 85 | Lắp đặt van xả chậu tiểu nam | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 16 | bộ |
| 86 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 19 | cái |
| 87 | Lắp đặt phễu thu nước sàn ĐK 150x150mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 88 | Lắp đặt gương soi KT 400x600m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 17 | cái |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x2,1mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,18 | 100m |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 49x2,4mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x2,8mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x2,9mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114x3,2mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,48 | 100m |
| 94 | Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 95 | Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-90mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 96 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 49mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 97 | Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-42mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 31 | cái |
| 98 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 99 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 100 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 17 | cái |
| 101 | Lắp đặt Y giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114-49mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 102 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 103 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 104 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 105 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 106 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 107 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 108 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 109 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 110 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 111 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 112 | Đào đất hầm tự hoại. đất C1 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 11,0292 | m3 |
| 113 | Bê tông lót, M100, PC40, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,8925 | m3 |
| 114 | Xây tường bể tự hoại gạch thẻ 4x8x18cm, chiều dày <=30cm, cao <=4m M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1,8627 | m3 |
| 115 | Xây tường bể tự hoại gạch thẻ 4x8x18cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,3314 | m3 |
| 116 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 16,108 | m2 |
| 117 | Láng nền bể tự hoại, hố ga, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2,98 | m2 |
| 118 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,3519 | m3 |
| 119 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0141 | 100m2 |
| 120 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan. ĐK ≤ 10mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0265 | tấn |
| 121 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100 kg | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 122 | Làm tầng lọc | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | Bộ |
| L | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH KHU 3 - TRƯỜNG THPT KẾ SÁCH | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C1 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 29,952 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,2541 | 100m3 |
| 3 | Đóng cừ tràm bằng máy (VT + NC + MTC) | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 9 | 100m |
| 4 | Đắp cát lót móng | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1,152 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1,152 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2,236 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,144 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0901 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,1025 | tấn |
| 10 | Bê tông đà kiềng, dầm, đà giằng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4,1673 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thép đà kiềng | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,2111 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn thép dầm, giằng tường, cao <=16m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,3027 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, dầm sàn, đà giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,1133 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, dầm sàn, đà giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,5201 | tấn |
| 15 | Bê tông cột, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1,242 | m3 |
| 16 | Ván khuôn thép cột, cao <=16m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,2622 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0439 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,1662 | tấn |
| 19 | Ván khuôn thép sàn | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0736 | 100m2 |
| 20 | Bê tông sàn, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,5888 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0839 | tấn |
| 22 | Bê tông lanh tô, tấm đan, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,4227 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ lanh tô, tấm đan | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0435 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, tấm đan, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0442 | tấn |
| 25 | Xây tường gạch ống KN 8x8x18cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 7,9418 | m3 |
| 26 | Xây tường gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,8 | m2 |
| 27 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 117,742 | m2 |
| 28 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 87,297 | m2 |
| 29 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 7,36 | m2 |
| 30 | Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x600mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 87,297 | m2 |
| 31 | Ốp chân tường, KT gạch 100x200mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 61,295 | m2 |
| 32 | Bả matít vào tường ngoại thất | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 56,447 | m2 |
| 33 | Bả matít vào cột, dầm, trần | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 7,36 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 7,36 | m2 |
| 35 | Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 56,447 | m2 |
| 36 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 20,8 | m |
| 37 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,2147 | 100m3 |
| 38 | Trải tấm ni lông đổ bê tông nền | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 80,21 | m2 |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép <=10mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,1893 | tấn |
| 40 | Bê tông nền, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6,4547 | m3 |
| 41 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 36,21 | m2 |
| 42 | Lát đá Granite bàn Lavabo | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 5,5655 | m2 |
| 43 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính 5 ly, hệ 70 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 3,96 | m2 |
| 44 | Lắp dựng cửa sổ bật khung nhôm kính 5 ly, hệ 70 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,96 | m2 |
| 45 | Lắp dựng khung lam nhôm 76x25 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4,743 | 0.0 |
| 46 | Làm vách ngăn vệ sinh tấm compact dày 12mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 38,5693 | m2 |
| 47 | Sản xuất vì kèo thép hộp mạ kẽm 40x80x1,8mm khẩu độ nhỏ <=9m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,2039 | tấn |
| 48 | Sản xuất vì kèo thép hình hộp mạ kẽm 30x60x1,8mm khẩu độ nhỏ <=9m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0517 | tấn |
| 49 | Sản xuất vì kèo thép tấm khẩu độ nhỏ <=9m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0756 | tấn |
| 50 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,332 | tấn |
| 51 | Sản xuất consol thép hộp mạ kẽm 40x80x1,8mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,1047 | tấn |
| 52 | Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm C40x80x12.5x1,8mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,2857 | tấn |
| 53 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,391 | tấn |
| 54 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 4.5 dem | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,8016 | 100m2 |
| 55 | Diềm mái gỗ nhóm 3 KT 160x15mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 44 | m |
| 56 | Làm trần tấm Prima khung nhôm nổi | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 30 | m2 |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x2,1mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,012 | 100m |
| 58 | Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đơn 1,2m, 1x18W | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 59 | Lắp đặt quạt trần đảo + điều tốc | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 60 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 61 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 2 phím âm tường | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC/PVC 1x1,5mm2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 70 | m |
| 63 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC/PVC 1xx4.0mm2 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 46 | m |
| 64 | Lắp đặt hộp âm tường + mặt | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | hộp |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 20 | m |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6 | m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27x1,8mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,9 | 100m |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21x1,6mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,16 | 100m |
| 69 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 22 | cái |
| 70 | Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 71 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 72 | Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 73 | Lắp đặt co ren trong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 21 | cái |
| 74 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 11 | cái |
| 75 | Lắp đặt van PVC, ĐK 27mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 76 | Lắp đặt vòi xả thau, ĐK 21mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 77 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 7 | bộ |
| 78 | Lắp đặt chậu lavabo | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 79 | Lắp đặt vòi lavabo | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 80 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 5 | bộ |
| 81 | Lắp đặt van xả chậu tiểu nam | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 5 | bộ |
| 82 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 83 | Lắp đặt phễu thu nước sàn ĐK 150x150mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 84 | Lắp đặt gương soi KT 400x600m | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x2,1mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x2,8mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,36 | 100m |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x2.9mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114x3,2mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,7 | 100m |
| 89 | Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 90 | Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-90mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 91 | Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-42mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 11 | cái |
| 92 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 93 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 94 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 25 | cái |
| 95 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 96 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 97 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 98 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 99 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 100 | Đào đất hầm tự hoại, đất C1 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 5,3079 | m3 |
| 101 | Bê tông lót, M100, PC40, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,4815 | m3 |
| 102 | Xây tường gạch thẻ 4x8x18cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,703 | m3 |
| 103 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 10,026 | m2 |
| 104 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1,67 | m2 |
| 105 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,2179 | m3 |
| 106 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0113 | 100m2 |
| 107 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan. ĐK ≤ 10mm | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 0,0165 | tấn |
| 108 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100 kg | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 109 | Làm tầng lọc | Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT | 1 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi