Gói thầu: Gói thầu số 24: Thi công xây dựng nhà vệ sinh các trường học trên địa bàn huyện Kế Sách

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200443186-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án 1 tỉnh Sóc Trăng
Tên gói thầu Gói thầu số 24: Thi công xây dựng nhà vệ sinh các trường học trên địa bàn huyện Kế Sách
Số hiệu KHLCNT 20191138131
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-22 19:49:00 đến ngày 2020-05-06 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,960,795,141 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế 1 Khoản
B HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH KHU 1 - TRƯỜNG TIỂU HỌC KẾ SÁCH 1
1 Tháo dỡ cửa, thủ công Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 34,48 m2
2 Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 10,823 m3
3 Xây tường gạch ống 9x9x19cm, chiều dày <=10cm, cao <=16m M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2,228 m3
4 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 46,84 m2
5 Tháo dỡ gạch ốp tường, thủ công Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 64,2 m2
6 Đục nhám tường cũ để ốp gạch Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 45,12 m2
7 Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x600mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 145,48 m2
8 Cạo bỏ lớp sơn cũ tường trong Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 30,6 m2
9 Bả matít vào tường trong Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 30,6 m2
10 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 30,6 m2
11 Phá dỡ nền gạch lá nem, thủ công Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 65 m2
12 Bê tông nền, M200, PC40, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,625 m3
13 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 32,5 m2
14 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 65 m2
15 Lát đá Granite bàn Lavabo Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6,768 m2
16 Sản xuất khung thép V40x40x4mm đỡ mặt đá Granite lavabo Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,124 tấn
17 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính 5 ly, hệ 70 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 7,84 m2
18 Làm vách ngăn vệ sinh tấm compact dày 12mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 39,5636 m2
19 Tháo dỡ trần, thủ công Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 65 m2
20 Làm trần tấm Prima khung nhôm nổi KT 600x600 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 65 m2
21 Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đơn 1,2m, 1x18W Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8 bộ
22 Lắp đặt quạt trần đảo + điều tốc Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
23 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
24 Lắp đặt công tắc 1 chiều 2 phím âm tường Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
25 Lắp đặt hộp âm tường + mặt Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 hộp
26 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC/PVC 1x1,5mm2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 340 m
27 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC/PVC 1x4mm2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 80 m
28 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 80 m
29 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 40 m
30 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x2,1mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,12 100m
31 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27x1,8mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,75 100m
32 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21x1,6mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,2 100m
33 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 cái
34 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 12 cái
35 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 42 cái
36 Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
37 Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 42 cái
38 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 cái
39 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 42 cái
40 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
41 Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 cái
42 Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 24 cái
43 Lắp đặt co ren trong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 28 cái
44 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8 cái
45 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 18 cái
46 Lắp đặt van PVC, ĐK 27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 cái
47 Lắp đặt vòi xả thau, ĐK 21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
48 Tháo dỡ bệ xí, thủ công Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 12 cái
49 Tháo dỡ chậu rửa, thủ công Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 12 cái
50 Lắp đặt xí bệt Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 16 bộ
51 Lắp đặt chậu lavabo Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 10 bộ
52 Lắp đặt vòi lavabo Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 10 bộ
53 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 16 bộ
54 Lắp đặt van xả chậu tiểu nam Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 16 bộ
55 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 16 cái
56 Lắp đặt phễu thu nước sàn ĐK 150x150mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 cái
57 Lắp đặt gương soi KT 400x600m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 10 cái
58 Lắp đặt công tắc điện phao nước Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
59 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x2,1mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,24 100m
60 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 49x2,4mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,12 100m
61 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x2,8mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,65 100m
62 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x2,9mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,26 100m
63 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114x3,2mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,64 100m
64 Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3 cái
65 Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-90mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 cái
66 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 49mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
67 Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-42mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 42 cái
68 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
69 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 cái
70 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 24 cái
71 Lắp đặt Y giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114-49mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3 cái
72 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 36 cái
73 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 12 cái
74 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3 cái
75 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 9 cái
76 Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3 cái
77 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3 cái
78 Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8 cái
79 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 12 cái
80 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
81 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 cái
82 Rút hầm cầu và sửa đường thoát nước vệ sinh Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1
C HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH KHU 2 - TRƯỜNG TIỂU HỌC KẾ SÁCH 1
1 Tháo dỡ cửa, thủ công Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 34,48 m2
2 Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 10,823 m3
3 Xây tường gạch ống 9x9x19cm, chiều dày <=10cm, cao <=16m M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,923 m3
4 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 20,04 m2
5 Tháo dỡ gạch ốp tường, thủ công Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 64,2 m2
6 Đục nhám tường cũ để ốp gạch Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 45,12 m2
7 Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x600mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 111,08 m2
8 Cạo bỏ lớp sơn cũ tường trong Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 30,6 m2
9 Bả matít vào tường trong Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 30,6 m2
10 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 30,6 m2
11 Phá dỡ nền gạch lá nem, thủ công Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 65 m2
12 Bê tông nền, M200, PC40, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,625 m3
13 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 32,5 m2
14 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 65 m2
15 Lát đá Granite bàn Lavabo Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6,768 m2
16 Sản xuất khung thép V40x40x4mm đỡ mặt đá Granite lavabo Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,124 tấn
17 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính 5 ly, hệ 70 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 7,84 m2
18 Làm vách ngăn vệ sinh tấm compact dày 12mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 42,9048 m2
19 Tháo dỡ trần, thủ công Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 65 m2
20 Làm trần tấm Prima khung nhôm nổi Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 65 m2
21 Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đơn 1,2m, 1x18W Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8 bộ
22 Lắp đặt quạt trần đảo + điểu tốc Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
23 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
24 Lắp đặt công tắc 1 chiều 2 phím âm tường Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
25 Lắp đặt hộp âm tường + mặt Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 hộp
26 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC/PVC 1x1,5mm2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 340 m
27 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC/PVC 1x4mm2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 80 m
28 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 80 m
29 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 40 m
30 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x2,1mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,12 100m
31 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27x1,8mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,6 100m
32 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21x1,6mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,16 100m
33 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 cái
34 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 12 cái
35 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 42 cái
36 Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
37 Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 42 cái
38 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 cái
39 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 36 cái
40 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
41 Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 cái
42 Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 24 cái
43 Lắp đặt co ren trong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 28 cái
44 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8 cái
45 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 18 cái
46 Lắp đặt van PVC, ĐK 27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 cái
47 Lắp đặt vòi xả thau, ĐK 21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
48 Tháo dỡ bệ xí, thủ công Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 12 cái
49 Tháo dỡ chậu rửa, thủ công Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 12 cái
50 Lắp đặt xí bệt Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 18 bộ
51 Lắp đặt chậu lavabo Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 10 bộ
52 Lắp đặt vòi lavabo Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 10 bộ
53 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 18 cái
54 Lắp đặt phễu thu nước sàn ĐK 150x150mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 cái
55 Lắp đặt gương soi KT 400x600m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 10 cái
56 Lắp đặt công tắc điện phao nước Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
57 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x2,1mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,24 100m
58 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 49x2,4mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,12 100m
59 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x2,8mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,4 100m
60 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x2,9mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,26 100m
61 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114x3,2mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,48 100m
62 Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3 cái
63 Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-90mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 cái
64 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 49mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
65 Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-42mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 42 cái
66 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
67 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 cái
68 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 24 cái
69 Lắp đặt Y giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114-49mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3 cái
70 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 36 cái
71 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 12 cái
72 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3 cái
73 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 9 cái
74 Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3 cái
75 Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3 cái
76 Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8 cái
77 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 12 cái
78 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
79 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 cái
80 Rút hầm cầu và sửa đường thoát nước vệ sinh Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1
D HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH KHU 3 - TRƯỜNG TIỂU HỌC KẾ SÁCH 1
1 Tháo dỡ cửa, thủ công Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 34,48 m2
2 Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6,479 m3
3 Xây tường gạch ống 9x9x19cm, chiều dày <=10cm, cao <=16m M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,6327 m3
4 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 9,92 m2
5 Tháo dỡ gạch ốp tường, thủ công Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 103,8 m2
6 Đục nhám tường cũ để ốp gạch Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 76,8 m2
7 Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x600mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 180,6 m2
8 Cạo bỏ lớp sơn cũ tường trong Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 28,9 m2
9 Bả matít vào tường trong Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 28,9 m2
10 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 28,9 m2
11 Phá dỡ nền gạch lá nem, thủ công Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 65 m2
12 Bê tông nền, M200, PC40, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,625 m3
13 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 32,5 m2
14 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 65 m2
15 Lát đá Granite bàn Lavabo Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6,144 m2
16 Sản xuất khung thép V40x40x4mm đỡ mặt đá Granite lavabo Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,1164 tấn
17 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính 5 ly, hệ 70 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 7,84 m2
18 Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính 5 ly, hệ 70 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 7,04 m2
19 Làm vách ngăn vệ sinh tấm compact dày 12mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 38,4032 m2
20 Tháo dỡ trần, thủ công Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 63,7 m2
21 Làm trần tấm Prima khung nhôm nổi Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 63,7 m2
22 Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đơn 1,2m, 1x18W Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8 bộ
23 Lắp đặt quạt trần đảo + điều tốc Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
24 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
25 Lắp đặt công tắc 1 chiều 2 phím âm tường Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
26 Lắp đặt hộp âm tường + mặt Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 hộp
27 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC/PVC 1x1,5mm2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 340 m
28 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC/PVC 1x4mm2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 100 m
29 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 80 m
30 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 40 m
31 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x2,1mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,12 100m
32 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27x1,8mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,6 100m
33 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21x1,6mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,16 100m
34 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 cái
35 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 12 cái
36 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 42 cái
37 Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
38 Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 42 cái
39 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 cái
40 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 36 cái
41 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
42 Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 cái
43 Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 24 cái
44 Lắp đặt co ren trong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 28 cái
45 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8 cái
46 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 18 cái
47 Lắp đặt van PVC, ĐK 27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 cái
48 Lắp đặt vòi xả thau, ĐK 21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
49 Tháo dỡ bệ xí, thủ công Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 12 cái
50 Tháo dỡ chậu rửa, thủ công Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 12 cái
51 Lắp đặt xí bệt Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 14 bộ
52 Lắp đặt chậu lavabo Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8 bộ
53 Lắp đặt vòi lavabo Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8 bộ
54 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 bộ
55 Lắp đặt van xả chậu tiểu nam Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 bộ
56 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 14 cái
57 Lắp đặt phễu thu nước sàn ĐK 150x150mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
58 Lắp đặt gương soi KT 400x600m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8 cái
59 Lắp đặt công tắc điện phao nước Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
60 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x2,1mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,24 100m
61 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 49x2,4mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,12 100m
62 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x2,8mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,6 100m
63 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x2,9mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,26 100m
64 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114x3,2mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,72 100m
65 Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3 cái
66 Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-90mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8 cái
67 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 49mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
68 Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-42mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 42 cái
69 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
70 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 cái
71 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 24 cái
72 Lắp đặt Y giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114-49mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 cái
73 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 36 cái
74 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 12 cái
75 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 cái
76 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 9 cái
77 Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3 cái
78 Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3 cái
79 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8 cái
80 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 12 cái
81 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
82 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8 cái
83 Rút hầm cầu và sửa đường thoát nước vệ sinh Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1
E HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH KHU 1 - TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ KẾ SÁCH
1 Tháo dỡ cửa, thủ công Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 22,84 m2
2 Phá dỡ kết cấu bê tông lam Z, thủ công Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,72 m3
3 Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 11,104 m3
4 Xây tường gạch ống KN 8x8x18cm, chiều dày <=10cm, cao <=16m M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,5936 m3
5 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 11,34 m2
6 Tháo dỡ gạch ốp tường, thủ công Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 65,52 m2
7 Đục nhám tường cũ để ốp gạch Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 34,58 m2
8 Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x600mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 100,56 m2
9 Cạo bỏ lớp sơn cũ tường, cột, trụ Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 31,36 m2
10 Bả matít vào tường Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 31,36 m2
11 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 31,36 m2
12 Phá dỡ nền gạch lá nem, thủ công Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 43,52 m2
13 Bê tông nền, M200, PC40, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,088 m3
14 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,088 m2
15 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 44 m2
16 Lát đá Granite bàn Lavabo Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8,072 m2
17 Sản xuất khung thép V40x40x4mm đỡ mặt đá Granite lavabo Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,1466 tấn
18 Lắp dựng cửa sổ bật khung nhôm kính 5 ly, hệ 70 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8,5 m2
19 Làm vách ngăn vệ sinh tấm compact dày 12mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 56,762 m2
20 Tháo dỡ trần, thủ công Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 43,52 m2
21 Làm trần tấm Prima khung nhôm nổi Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 43,52 m2
22 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0315 100m3
23 Trải tấm ni lông đổ bê tông nền Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 21 m2
24 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sân, đường kính cốt thép <=10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0496 tấn
25 Bê tông nền , M200, PC40, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,47 m3
26 Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đơn 1,2m, 1x18W Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 bộ
27 Lắp đặt quạt trần đảo + điều tốc Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
28 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
29 Lắp đặt công tắc 1 chiều 2 phím âm tường Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
30 Lắp đặt hộp âm tường + mặt Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 hộp
31 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC/PVC 1x1,5mm2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 180 m
32 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC/PVC 1x4mm2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 60 m
33 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 40 m
34 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 30 m
35 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x2,1mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,12 100m
36 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27x1,8mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,4 100m
37 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21x1,6mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,08 100m
38 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
39 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8 cái
40 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 12 cái
41 Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
42 Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 18 cái
43 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 cái
44 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 12 cái
45 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
46 Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
47 Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 12 cái
48 Lắp đặt co ren trong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 14 cái
49 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 cái
50 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 12 cái
51 Lắp đặt van PVC, ĐK 27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
52 Lắp đặt vòi xả thau, ĐK 21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
53 Tháo dỡ bệ xí, thủ công Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8 cái
54 Lắp đặt xí bệt Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 12 bộ
55 Lắp đặt chậu lavabo Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 12 bộ
56 Lắp đặt vòi lavabo Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 12 bộ
57 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 12 cái
58 Lắp đặt phễu thu nước sàn ĐK 150x150mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
59 Lắp đặt gương soi KT 400x600m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 12 cái
60 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x2,1mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,24 100m
61 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 49x2,4mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,12 100m
62 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x2,8mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,36 100m
63 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x2,9mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,24 100m
64 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114x3,2mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,72 100m
65 Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3 cái
66 Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-90mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
67 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 49mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
68 Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-42mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 24 cái
69 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
70 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
71 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 12 cái
72 Lắp đặt Y giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114-49mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 cái
73 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 16 cái
74 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 12 cái
75 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 cái
76 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 cái
77 Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3 cái
78 Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3 cái
79 Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8 cái
80 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 12 cái
81 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
82 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 cái
83 Rút hầm cầu và sửa đường thoát nước vệ sinh Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 Bộ
F HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH KHU 2 - TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ KẾ SÁCH
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C1 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 25,35 m3
2 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,2147 100m3
3 Đóng cừ tràm bằng máy (VT + NC + MTC) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8,1675 100m
4 Đắp cát lót móng Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,975 m3
5 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,975 m3
6 Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,9316 m3
7 Ván khuôn móng cột Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,1116 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0676 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0769 tấn
10 Bê tông đà kiềng, đà giằng, M200, PC40, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3,108 m3
11 Ván khuôn thép đà kiềng Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,2286 100m2
12 Ván khuôn thép đà giằng Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,1918 100m2
13 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, đà giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0762 tấn
14 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, đà giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,3418 tấn
15 Bê tông cột, M200, PC40, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,93 m3
16 Ván khuôn thép cột, cao <=16m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,186 100m2
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0302 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,1124 tấn
19 Bê tông lanh tô, diềm mái, tấm đan, M200, PC40, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,7552 m3
20 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0857 100m2
21 Lắp dựng cốt thép lanh tô, tấm đan, diềm mái, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0699 tấn
22 Xây tường gạch ống KN 8x8x18cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 7,0166 m3
23 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 100,584 m2
24 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 87,972 m2
25 Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x600mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 68,056 m2
26 Ốp gạch trang trí, KT gạch 100x200mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 35,68 m2
27 Bả matít vào tường ngoại thất Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 64,904 m2
28 Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 64,904 m2
29 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 m
30 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,1691 100m3
31 Trải tấm ni lông đổ bê tông nền Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 98,42 m2
32 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sân, đường kính cốt thép <=10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,2323 tấn
33 Bê tông nền, M200, PC40, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6,8894 m3
34 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 30,72 m2
35 Lát đá Granite bàn Lavabo Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6,456 m2
36 Lắp dựng cửa đi nhôm lambri hệ 70 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,08 m2
37 Lắp dựng cửa sổ bật khung nhôm kính 5 ly, hệ 70 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 5,264 m2
38 Làm vách ngăn vệ sinh tấm compact dày 12mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 52,0143 m2
39 Sản xuất vì kèo thép V50x50x4 mạ kẽm khẩu độ nhỏ, khẩu độ <=9m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0267 tấn
40 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,027 tấn
41 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x80x1,8mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,2326 tấn
42 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,233 tấn
43 Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 4.5 dem Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,4474 100m2
44 Làm trần tấm Prima khung nhôm nổi Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 30,72 m2
45 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x2,8mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,12 100m
46 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
47 Lắp đặt phễu nước + cầu chắn rác ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
48 Máng xối inox dày 5 dem Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 9,8 m
49 Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đơn 1,2m, 1x18W Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 5 bộ
50 Lắp đặt quạt trần đảo + điều tốc Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
51 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
52 Lắp đặt công tắc 1 chiều 2 phím âm tường Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
53 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC/PVC 1x1,5mm2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 120 m
54 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC/PVC 1x4.0mm2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 70 m
55 Lắp đặt hộp âm tường + mặt Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3 hộp
56 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 30 m
57 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 5 m
58 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27x1,8mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 100m
59 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21x1,6mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,3 100m
60 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 15 cái
61 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 34 cái
62 Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
63 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
64 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 9 cái
65 Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 32 cái
66 Lắp đặt co ren trong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 44 cái
67 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 15 cái
68 Lắp đặt van PVC, ĐK 27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
69 Lắp đặt vòi xả thau, ĐK 21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
70 Lắp đặt xí bệt Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 9 bộ
71 Lắp đặt chậu lavabo Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 10 bộ
72 Lắp đặt vòi lavabo Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 10 bộ
73 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 13 bộ
74 Lắp đặt van xả chậu tiểu nam Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 13 bộ
75 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 9 cái
76 Lắp đặt phễu thu nước sàn ĐK 150x150mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3 cái
77 Lắp đặt gương soi KT 400x600m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 10 cái
78 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x2,1mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,25 100m
79 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 49x2,4mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,15 100m
80 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x2,8mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,3 100m
81 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x2,9mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,35 100m
82 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114x3,2mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,7 100m
83 Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8 cái
84 Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-90mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
85 Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-42mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 26 cái
86 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
87 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 9 cái
88 Lắp đặt Y giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114-49mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
89 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 52 cái
90 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 15 cái
91 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 10 cái
92 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 19 cái
93 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8 cái
94 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 9 cái
95 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 18 cái
96 Đào đất hầm tự hoại. đất C1 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 11,0292 m3
97 Bê tông lót, M100, PC40, đá 4x6 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,8925 m3
98 Xây tường bể tự hoại gạch thẻ 4x8x18cm, chiều dày <=30cm, cao <=4m M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,8627 m3
99 Xây tường bể tự hoại gạch thẻ 4x8x18cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,3314 m3
100 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 16,108 m2
101 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2,98 m2
102 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,3519 m3
103 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0141 100m2
104 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan. ĐK ≤ 10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0265 tấn
105 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100 kg Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 5 cái
106 Làm tầng lọc Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 Bộ
G HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH KHU 3 - TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ KẾ SÁCH
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C1 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 25,35 m3
2 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,2147 100m3
3 Đóng cừ tràm bằng máy (VT + NC + MTC) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8,1675 100m
4 Đắp cát lót móng Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,975 m3
5 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,975 m3
6 Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,9316 m3
7 Ván khuôn móng cột Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,1116 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0676 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0769 tấn
10 Bê tông đà kiềng, đà giằng, M200, PC40, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3,108 m3
11 Ván khuôn thép đà kiềng Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,2286 100m2
12 Ván khuôn thép đà giằng Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,1918 100m2
13 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, đà giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0762 tấn
14 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, đà giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,3418 tấn
15 Bê tông cột, M200, PC40, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,93 m3
16 Ván khuôn thép cột, cao <=16m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,186 100m2
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0302 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,1124 tấn
19 Bê tông lanh tô, diềm mái, tấm đan, M200, PC40, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,7552 m3
20 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0857 100m2
21 Lắp dựng cốt thép lanh tô, tấm đan, diềm mái, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0699 tấn
22 Xây tường gạch ống KN 8x8x18cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 7,0166 m3
23 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 100,584 m2
24 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 87,972 m2
25 Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x600mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 68,056 m2
26 Ốp chân tường, KT gạch 100x200mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 35,68 m2
27 Bả matít vào tường ngoại thất Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 64,904 m2
28 Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 64,904 m2
29 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 m
30 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,1289 100m3
31 Trải tấm ni lông đổ bê tông nền Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 71,62 m2
32 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép <=10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,169 tấn
33 Bê tông nền , M200, PC40, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 5,0134 m3
34 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 30,72 m2
35 Lát đá Granite bàn Lavabo Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6,456 m2
36 Lắp dựng cửa đi nhôm lambri hệ 70 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,08 m2
37 Lắp dựng cửa sổ bật khung nhôm kính 5 ly, hệ 70 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 5,264 m2
38 Làm vách ngăn vệ sinh tấm compact dày 12mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 52,0143 m2
39 Sản xuất vì kèo thép V50x50x4 mạ kẽm khẩu độ nhỏ, khẩu độ <=9m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0267 tấn
40 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,027 tấn
41 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x80x1,8mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,2326 tấn
42 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,233 tấn
43 Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 4.5 dem Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,4474 100m2
44 Làm trần tấm Prima khung nhôm nổi Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 30,72 m2
45 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x2,8mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,12 100m
46 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
47 Lắp đặt phễu nước + cầu chắn rác ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
48 Máng xối inox dày 5 dem Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 9,8 m
49 Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đơn 1,2m, 1x18W Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 5 bộ
50 Lắp đặt quạt trần đảo + điều tốc Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
51 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
52 Lắp đặt công tắc 1 chiều 2 phím âm tường Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
53 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC/PVC 1x1,5mm2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 120 m
54 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC/PVC 1x4.0mm2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 70 m
55 Lắp đặt hộp âm tường + mặt Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3 hộp
56 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 30 m
57 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 5 m
58 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27x1,8mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,7 100m
59 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21x1,6mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,3 100m
60 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 15 cái
61 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 34 cái
62 Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
63 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
64 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 9 cái
65 Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 32 cái
66 Lắp đặt co ren trong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 44 cái
67 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 15 cái
68 Lắp đặt van PVC, ĐK 27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
69 Lắp đặt vòi xả thau, ĐK 21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
70 Lắp đặt xí bệt Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 9 bộ
71 Lắp đặt chậu lavabo Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 10 bộ
72 Lắp đặt vòi lavabo Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 10 bộ
73 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 13 bộ
74 Lắp đặt van xả chậu tiểu nam Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 13 bộ
75 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 9 cái
76 Lắp đặt phễu thu nước sàn ĐK 150x150mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3 cái
77 Lắp đặt gương soi KT 400x600m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 10 cái
78 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x2,1mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,25 100m
79 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 49x2,4mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,15 100m
80 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x2,8mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,3 100m
81 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x2,9mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,15 100m
82 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114x3,2mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,4 100m
83 Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8 cái
84 Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-90mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
85 Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-42mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 26 cái
86 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
87 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 9 cái
88 Lắp đặt Y giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114-49mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
89 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 52 cái
90 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 15 cái
91 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 7 cái
92 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 14 cái
93 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8 cái
94 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 5 cái
95 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 10 cái
96 Đào đất hầm tự hoại. đất C1 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 11,0292 m3
97 Bê tông lót, M100, PC40, đá 4x6 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,8925 m3
98 Xây tường bể tự hoại gạch thẻ 4x8x18cm, chiều dày <=30cm, cao <=4m M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,8627 m3
99 Xây tường bể tự hoại gạch thẻ 4x8x18cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,3314 m3
100 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 16,108 m2
101 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2,98 m2
102 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,3519 m3
103 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0141 100m2
104 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan. ĐK ≤ 10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0265 tấn
105 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100 kg Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 5 cái
106 Làm tầng lọc Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 Bộ
H HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH KHU 4 - TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ KẾ SÁCH
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C1 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 25,35 m3
2 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,2147 100m3
3 Đóng cừ tràm bằng máy (VT + NC + MTC) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8,1675 100m
4 Đắp cát lót móng Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,975 m3
5 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,975 m3
6 Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,9316 m3
7 Ván khuôn móng cột Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,1116 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0676 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0769 tấn
10 Bê tông đà kiềng, đà giằng, M200, PC40, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3,108 m3
11 Ván khuôn thép đà kiềng Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,2286 100m2
12 Ván khuôn thép đà giằng Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,1918 100m2
13 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, đà giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0762 tấn
14 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, đà giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,3418 tấn
15 Bê tông cột, M200, PC40, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,93 m3
16 Ván khuôn thép cột, cao <=16m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,186 100m2
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0302 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,1124 tấn
19 Bê tông lanh tô, diềm mái, tấm đan, M200, PC40, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,7552 m3
20 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0857 100m2
21 Lắp dựng cốt thép lanh tô, tấm đan, diềm mái, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0699 tấn
22 Xây tường gạch ống KN 8x8x18cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 7,0166 m3
23 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 100,584 m2
24 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 87,972 m2
25 Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x600mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 68,056 m2
26 Ốp chân tường, KT gạch 100x200mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 35,68 m2
27 Bả matít vào tường ngoại thất Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 64,904 m2
28 Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 64,904 m2
29 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 m
30 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,151 100m3
31 Trải tấm ni lông đổ bê tông nền Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 86,32 m2
32 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép <=10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,2037 tấn
33 Bê tông nền , M200, PC40, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6,0424 m3
34 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 30,72 m2
35 Lát đá Granite bàn Lavabo Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6,456 m2
36 Lắp dựng cửa đi nhôm lambri hệ 70 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,08 m2
37 Lắp dựng cửa sổ bật khung nhôm kính 5 ly, hệ 70 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 5,264 m2
38 Làm vách ngăn vệ sinh tấm compact dày 12mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 44,1168 m2
39 Sản xuất vì kèo thép V50x50x4 mạ kẽm khẩu độ nhỏ, khẩu độ <=9m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0267 tấn
40 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,027 tấn
41 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x80x1,8mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,2326 tấn
42 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,233 tấn
43 Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 4.5 dem Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,4474 100m2
44 Làm trần tấm Prima khung nhôm nổi Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 30,72 m2
45 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x2,8mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,12 100m
46 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
47 Lắp đặt phễu nước + cầu chắn rác ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
48 Máng xối inox dày 5 dem Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 9,8 m
49 Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đơn 1,2m, 1x18W Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 5 bộ
50 Lắp đặt quạt trần đảo + điều tốc Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
51 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
52 Lắp đặt công tắc 1 chiều 2 phím âm tường Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
53 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC/PVC 1x1,5mm2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 120 m
54 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC/PVC 1x4.0mm2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 70 m
55 Lắp đặt hộp âm tường + mặt Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3 hộp
56 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 30 m
57 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 5 m
58 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27x1,8mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,7 100m
59 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21x1,6mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,2 100m
60 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 10 cái
61 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 20 cái
62 Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
63 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
64 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 9 cái
65 Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 20 cái
66 Lắp đặt co ren trong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 32 cái
67 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 12 cái
68 Lắp đặt van PVC, ĐK 27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
69 Lắp đặt vòi xả thau, ĐK 21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
70 Lắp đặt xí bệt Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 9 bộ
71 Lắp đặt chậu lavabo Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 10 bộ
72 Lắp đặt vòi lavabo Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 10 bộ
73 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 9 cái
74 Lắp đặt phễu thu nước sàn ĐK 150x150mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3 cái
75 Lắp đặt gương soi KT 400x600m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 10 cái
76 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x2,1mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,2 100m
77 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 49x2,4mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,15 100m
78 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x2,8mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,25 100m
79 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x2,9mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,3 100m
80 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114x3,2mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,6 100m
81 Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 cái
82 Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-90mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 cái
83 Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-42mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 13 cái
84 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
85 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 9 cái
86 Lắp đặt Y giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114-49mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
87 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 26 cái
88 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 7 cái
89 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 9 cái
90 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 17 cái
91 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 cái
92 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8 cái
93 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 15 cái
94 Đào đất hầm tự hoại. đất C1 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 11,0292 m3
95 Bê tông lót, M100, PC40, đá 4x6 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,8925 m3
96 Xây tường bể tự hoại gạch thẻ 4x8x18cm, chiều dày <=30cm, cao <=4m M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,8627 m3
97 Xây tường bể tự hoại gạch thẻ 4x8x18cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,3314 m3
98 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 16,108 m2
99 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2,98 m2
100 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,3519 m3
101 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0141 100m2
102 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan. ĐK ≤ 10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0265 tấn
103 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100 kg Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 5 cái
104 Làm tầng lọc Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 Bộ
I HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH KHU 5 - TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ KẾ SÁCH
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C1 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 12,584 m3
2 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,1066 100m3
3 Đóng cừ tràm bằng máy (VT + NC + MTC) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3,645 100m
4 Đắp cát lót móng Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,484 m3
5 Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,484 m3
6 Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,96 m3
7 Ván khuôn móng cột Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0696 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,025 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0503 tấn
10 Bê tông đà kiềng, đà giằng, M200, PC40, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,9539 m3
11 Ván khuôn thép đà kiềng Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0865 100m2
12 Ván khuôn thép đà giằng Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,1669 100m2
13 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, đà giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0623 tấn
14 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, đà giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,2822 tấn
15 Bê tông cột, M200, PC40, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,69 m3
16 Ván khuôn thép cột, cao <=16m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,1518 100m2
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0245 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0916 tấn
19 Bê tông lanh tô, tấm đan, M200, PC40, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,1636 m3
20 Ván khuôn gỗ lanh tô, tấm đan Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0598 100m2
21 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,007 tấn
22 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0083 tấn
23 Xây tường gạch ống KN 8x8x18cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4,7308 m3
24 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 51,368 m2
25 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 57,448 m2
26 Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x600mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 57,448 m2
27 Ốp chân tường, KT gạch 100x200mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 26,69 m2
28 Bả matít vào tường ngoại thất Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 24,678 m2
29 Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 24,678 m2
30 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 m
31 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,074 100m3
32 Trải tấm ni lông đổ bê tông nền Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 42,86 m2
33 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép <=10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,1011 tấn
34 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3,0002 m3
35 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 13,86 m2
36 Lát đá Granite bàn Lavabo Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,62 m2
37 Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3,96 m2
38 Lắp dựng cửa sổ bật khung nhôm kính 5 ly, hệ 70 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,96 m2
39 Lắp dựng khung lam nhôm 76x25 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2,432 m2
40 Làm vách ngăn vệ sinh tấm compact dày 12mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 15,4072 m2
41 Sản xuất consol thép hộp mạ kẽm 40x80x1,8mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0524 tấn
42 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm C40x80xx12,5x1,8mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,1174 tấn
43 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,17 tấn
44 Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 4.5 dem Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,381 100m2
45 Làm trần tấm Prima khung nhôm nổi Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 14,19 m2
46 Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đơn 1,2m, 1x18W Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 bộ
47 Lắp đặt quạt trần đảo + điều tốc Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
48 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
49 Lắp đặt công tắc 1 chiều 1 phím âm tường Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
50 Lắp đặt hộp âm tường + mặt Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 hộp
51 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC/PVC 1x1,5mm2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 30 m
52 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC/PVC 1x4mm2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 45 m
53 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 10 m
54 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 m
55 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27x1,8mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,32 100m
56 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21x1,6mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,08 100m
57 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 9 cái
58 Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
59 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
60 Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 5 cái
61 Lắp đặt co ren trong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 7 cái
62 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
63 Lắp đặt van PVC, ĐK 27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
64 Lắp đặt xí bệt Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 bộ
65 Lắp đặt chậu lavabo Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 bộ
66 Lắp đặt vòi lavabo Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 bộ
67 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 bộ
68 Lắp đặt van xả chậu tiểu nam Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 bộ
69 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
70 Lắp đặt phễu thu nước sàn ĐK 150x150mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
71 Lắp đặt gương soi KT 400x600m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
72 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x2,1mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,08 100m
73 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x2,8mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,16 100m
74 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114x3,2mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,16 100m
75 Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
76 Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-42mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
77 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
78 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3 cái
79 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 7 cái
80 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
81 Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
82 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
83 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
84 Đào đất hầm tự hoại, đất C1 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 5,3079 m3
85 Bê tông lót, M100, PC40, đá 4x6 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,4815 m3
86 Xây tường gạch thẻ 4x8x18cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,703 m3
87 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 10,026 m2
88 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,67 m2
89 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,2179 m3
90 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0113 100m2
91 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan. ĐK ≤ 10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0165 tấn
92 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100 kg Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 5 cái
93 Làm tầng lọc Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 Bộ
J HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH KHU 1 - TRƯỜNG THPT KẾ SÁCH
1 Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=4m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 64 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=4m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,187 tấn
3 Tháo dỡ cửa, thủ công Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 10,6 m2
4 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,4185 m3
5 Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 12,2472 m3
6 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C1 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 13,182 m3
7 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,1129 100m3
8 Đóng cừ tràm bằng máy (VT + NC + MTC) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4,0838 100m
9 Đắp cát lót móng Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,507 m3
10 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,507 m3
11 Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,8779 m3
12 Ván khuôn móng cột Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0468 100m2
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0329 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0384 tấn
15 Bê tông đà kiềng, đà giằng, M200, PC40, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2,3801 m3
16 Bê tông lanh tô, M200, PC40, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0665 m3
17 Ván khuôn thép đà kiềng Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,1005 100m2
18 Ván khuôn thép đà giằng Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,2711 100m2
19 Ván khuôn gỗ lanh tô Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0131 100m2
20 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, đà giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0652 tấn
21 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, đà giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,2924 tấn
22 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0108 tấn
23 Bê tông cột, M200, PC40, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,7492 m3
24 Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,1998 100m2
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,034 tấn
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,1755 tấn
27 Sản xuất vì kèo thép hộp mạ kẽm 40x80x1.8mm khẩu độ nhỏ <=9m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,4738 tấn
28 Sản xuất vì kèo thép tấm khẩu độ nhỏ <=9m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0364 tấn
29 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,51 tấn
30 Sản xuất consol thép hộp mạ kẽm 40x80x1,8mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0524 tấn
31 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm C40x80x1,8mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,3516 tấn
32 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,404 tấn
33 Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 4.5 dem Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,0233 100m2
34 Diềm mái gỗ nhóm 3 KT 160x15mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 35,66 m
35 Xây tường gạch ống KN 8x8x18cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8,6747 m3
36 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 101,976 m2
37 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 101,961 m2
38 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4,7 m
39 Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x600mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 101,961 m2
40 Ốp chân tường, KT gạch 100x200mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 45,8775 m2
41 Bả matít vào tường ngoại thất Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 56,098 m2
42 Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 56,098 m2
43 Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,4388 m3
44 Phá dỡ nền gạch lá nem, thủ công Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 27,5125 m2
45 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,2203 100m3
46 Trải tấm ni lông đổ bê tông nền Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 117,025 m2
47 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sân, đường kính cốt thép <=10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,1463 tấn
48 Bê tông nền, M200, PC40, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 7,6415 m3
49 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 58,4375 m2
50 Lát đá Granite bàn Lavabo Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 9,264 m2
51 Sản xuất khung thép V40x40x4mm đõ mặt đá Granite lavabo Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,1691 tấn
52 Lắp dựng cửa sổ bật khung nhôm kính 5 ly, hệ 70 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 5,984 m2
53 Làm vách ngăn vệ sinh tấm compact dày 12mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 67,4983 m2
54 Làm trần tấm Prima khung nhôm nổi ô 600x600 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 55,8 m2
55 Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đơn 1,2m, 1x18W Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 bộ
56 Lắp đặt quạt trần đảo + điều tốc Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
57 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
58 Lắp đặt công tắc 1 chiều 2 phím âm tường Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
59 Lắp đặt hộp âm tường + mặt Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 hộp
60 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC/PVC 1x1,5mm2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 97 m
61 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC/PVC 1x4mm2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 56 m
62 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 36 m
63 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 m
64 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27x1,8mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,6 100m
65 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21x1,6mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,2 100m
66 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 20 cái
67 Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
68 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
69 Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 28 cái
70 Lắp đặt co ren trong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 30 cái
71 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 7 cái
72 Lắp đặt van PVC, ĐK 27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
73 Lắp đặt vòi xả thau, ĐK 21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
74 Tháo dỡ bệ xí, thủ công Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
75 Lắp đặt xí bệt Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 14 bộ
76 Lắp đặt chậu lavabo Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 14 bộ
77 Lắp đặt vòi lavabo Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 14 bộ
78 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 14 cái
79 Lắp đặt phễu thu nước sàn ĐK 150x150mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
80 Lắp đặt gương soi KT 400x600m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 14 cái
81 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x2,1mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,16 100m
82 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x2,8mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,24 100m
83 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x2,9mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,08 100m
84 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114x3,2mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,4 100m
85 Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
86 Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-90mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
87 Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-42mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 16 cái
88 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
89 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 12 cái
90 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 30 cái
91 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
92 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
93 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
94 Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
95 Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
96 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3 cái
97 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
98 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 5 cái
99 Đào đất hầm tự hoại. đất C1 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 11,0292 m3
100 Bê tông lót, M100, PC40, đá 4x6 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,8925 m3
101 Xây tường bể tự hoại gạch thẻ 4x8x18cm, chiều dày <=30cm, cao <=4m M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,8627 m3
102 Xây tường bể tự hoại gạch thẻ 4x8x18cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,3314 m3
103 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 16,108 m2
104 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2,98 m2
105 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,3519 m3
106 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0141 100m2
107 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan. ĐK ≤ 10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0265 tấn
108 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100 kg Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 5 cái
109 Làm tầng lọc Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 Bộ
K HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH KHU 2 - TRƯỜNG THPT KẾ SÁCH
1 Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=4m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 63,65 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=4m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,2452 tấn
3 Tháo dỡ cửa, thủ công Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 18,08 m2
4 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,6975 m3
5 Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 14,1962 m3
6 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C1 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 21,97 m3
7 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,1882 100m3
8 Đóng cừ tràm bằng máy (VT + NC + MTC) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6,8063 100m
9 Đắp cát lót móng Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,845 m3
10 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,845 m3
11 Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,4631 m3
12 Ván khuôn móng cột Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,078 100m2
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0549 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,064 tấn
15 Bê tông đà kiềng, giằng tường, M200, PC40, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3,3172 m3
16 Bê tông lanh tô, tấm đan, M200, PC40, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0857 m3
17 Ván khuôn thép đà kiềng Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,1351 100m2
18 Ván khuôn thép đà giằng Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,384 100m2
19 Ván khuôn gỗ lanh tô, tấm đan Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0178 100m2
20 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, giằng tường, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0886 tấn
21 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, giằng tường, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,4118 tấn
22 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0222 tấn
23 Bê tông cột, M200, PC40, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,2487 m3
24 Ván khuôn thép cột Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,3552 100m2
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0566 tấn
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,2924 tấn
27 Sản xuất vì kèo thép hộp mạ kẽm 40x80x1.8mm khẩu độ nhỏ <=9m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,6999 tấn
28 Sản xuất vì kèo thép tấm khẩu độ nhỏ <=9m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0565 tấn
29 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,757 tấn
30 Sản xuất consol thép hộp mạ kẽm 40x80x1,8mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0524 tấn
31 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm C40x80x1,8mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,5583 tấn
32 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,61 tấn
33 Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 4.5 dem Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,8721 100m2
34 Diềm mái gỗ nhóm 3 KT 160x15mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 46,45 m
35 Xây tường gạch ống KN 8x8x18cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 11,9644 m3
36 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 135,8175 m2
37 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 149,86 m2
38 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 5,25 m
39 Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x600mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 149,86 m2
40 Ốp chân tường, KT gạch 100x200mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 44,095 m2
41 Bả matít vào tường ngoại thất Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 91,723 m2
42 Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 91,723 m2
43 Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,3983 m3
44 Phá dỡ nền gạch lá nem, thủ công Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 46,86 m2
45 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,352 100m3
46 Trải tấm ni lông đổ bê tông nền Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 186,4 m2
47 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sân, đường kính cốt thép <=10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,2218 tấn
48 Bê tông nền, M200, PC40, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 12,124 m3
49 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 95,4975 m2
50 Lát đá Granite bàn Lavabo Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8,22 m2
51 Sản xuất khung thép V40x40x4mm đõ mặt đá Granite lavabo Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,1504 tấn
52 Lắp dựng cửa sổ bật khung nhôm kính 5 ly, hệ 70 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 7,92 m2
53 Làm vách ngăn vệ sinh tấm compact dày 12mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 106,1563 m2
54 Làm trần tấm Prima khung nhôm nổi Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 92,4 m2
55 Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đơn 1,2m, 1x18W Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 bộ
56 Lắp đặt quạt trần đảo + điều tốc Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8 cái
57 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
58 Lắp đặt công tắc 1 chiều 3 phím Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
59 Lắp đặt hộp âm tường + mặt Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3 hộp
60 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC/PVC 1x1,5mm2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 300 m
61 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC/PVC 1x4mm2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 60 m
62 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 60 m
63 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 m
64 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x2,1mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,2 100m
65 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27x1,8mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,9 100m
66 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21x1,6mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,27 100m
67 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3 cái
68 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 16 cái
69 Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
70 Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 15 cái
71 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 13 cái
72 Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
73 Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 38 cái
74 Lắp đặt co ren trong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 54 cái
75 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3 cái
76 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 12 cái
77 Lắp đặt van PVC, ĐK 27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
78 Lắp đặt vòi xả thau, ĐK 21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
79 Tháo dỡ bệ xí, thủ công Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 10 cái
80 Tháo dỡ chậu rửa, thủ công Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8 cái
81 Lắp đặt xí bệt Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 19 bộ
82 Lắp đặt chậu lavabo Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 17 bộ
83 Lắp đặt vòi lavabo Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 17 bộ
84 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 16 bộ
85 Lắp đặt van xả chậu tiểu nam Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 16 bộ
86 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 19 cái
87 Lắp đặt phễu thu nước sàn ĐK 150x150mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
88 Lắp đặt gương soi KT 400x600m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 17 cái
89 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x2,1mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,18 100m
90 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 49x2,4mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,04 100m
91 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x2,8mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,5 100m
92 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x2,9mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,4 100m
93 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114x3,2mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,48 100m
94 Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
95 Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-90mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3 cái
96 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 49mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
97 Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-42mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 31 cái
98 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
99 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
100 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 17 cái
101 Lắp đặt Y giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114-49mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
102 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 20 cái
103 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 cái
104 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
105 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
106 Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
107 Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3 cái
108 Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 5 cái
109 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 cái
110 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
111 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 cái
112 Đào đất hầm tự hoại. đất C1 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 11,0292 m3
113 Bê tông lót, M100, PC40, đá 4x6 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,8925 m3
114 Xây tường bể tự hoại gạch thẻ 4x8x18cm, chiều dày <=30cm, cao <=4m M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,8627 m3
115 Xây tường bể tự hoại gạch thẻ 4x8x18cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,3314 m3
116 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 16,108 m2
117 Láng nền bể tự hoại, hố ga, dày 3cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2,98 m2
118 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,3519 m3
119 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0141 100m2
120 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan. ĐK ≤ 10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0265 tấn
121 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100 kg Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 5 cái
122 Làm tầng lọc Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 Bộ
L HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH KHU 3 - TRƯỜNG THPT KẾ SÁCH
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C1 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 29,952 m3
2 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,2541 100m3
3 Đóng cừ tràm bằng máy (VT + NC + MTC) Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 9 100m
4 Đắp cát lót móng Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,152 m3
5 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,152 m3
6 Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2,236 m3
7 Ván khuôn móng cột Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,144 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0901 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,1025 tấn
10 Bê tông đà kiềng, dầm, đà giằng, M200, PC40, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4,1673 m3
11 Ván khuôn thép đà kiềng Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,2111 100m2
12 Ván khuôn thép dầm, giằng tường, cao <=16m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,3027 100m2
13 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, dầm sàn, đà giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,1133 tấn
14 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, dầm sàn, đà giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,5201 tấn
15 Bê tông cột, M200, PC40, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,242 m3
16 Ván khuôn thép cột, cao <=16m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,2622 100m2
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0439 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,1662 tấn
19 Ván khuôn thép sàn Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0736 100m2
20 Bê tông sàn, M200, PC40, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,5888 m3
21 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0839 tấn
22 Bê tông lanh tô, tấm đan, M200, PC40, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,4227 m3
23 Ván khuôn gỗ lanh tô, tấm đan Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0435 100m2
24 Lắp dựng cốt thép lanh tô, tấm đan, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0442 tấn
25 Xây tường gạch ống KN 8x8x18cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 7,9418 m3
26 Xây tường gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,8 m2
27 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 117,742 m2
28 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 87,297 m2
29 Trát trần, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 7,36 m2
30 Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x600mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 87,297 m2
31 Ốp chân tường, KT gạch 100x200mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 61,295 m2
32 Bả matít vào tường ngoại thất Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 56,447 m2
33 Bả matít vào cột, dầm, trần Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 7,36 m2
34 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 7,36 m2
35 Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 56,447 m2
36 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 20,8 m
37 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,2147 100m3
38 Trải tấm ni lông đổ bê tông nền Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 80,21 m2
39 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép <=10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,1893 tấn
40 Bê tông nền, M200, PC40, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6,4547 m3
41 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 36,21 m2
42 Lát đá Granite bàn Lavabo Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 5,5655 m2
43 Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính 5 ly, hệ 70 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3,96 m2
44 Lắp dựng cửa sổ bật khung nhôm kính 5 ly, hệ 70 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,96 m2
45 Lắp dựng khung lam nhôm 76x25 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4,743 0.0
46 Làm vách ngăn vệ sinh tấm compact dày 12mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 38,5693 m2
47 Sản xuất vì kèo thép hộp mạ kẽm 40x80x1,8mm khẩu độ nhỏ <=9m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,2039 tấn
48 Sản xuất vì kèo thép hình hộp mạ kẽm 30x60x1,8mm khẩu độ nhỏ <=9m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0517 tấn
49 Sản xuất vì kèo thép tấm khẩu độ nhỏ <=9m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0756 tấn
50 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,332 tấn
51 Sản xuất consol thép hộp mạ kẽm 40x80x1,8mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,1047 tấn
52 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm C40x80x12.5x1,8mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,2857 tấn
53 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,391 tấn
54 Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 4.5 dem Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,8016 100m2
55 Diềm mái gỗ nhóm 3 KT 160x15mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 44 m
56 Làm trần tấm Prima khung nhôm nổi Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 30 m2
57 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x2,1mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,012 100m
58 Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đơn 1,2m, 1x18W Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 bộ
59 Lắp đặt quạt trần đảo + điều tốc Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
60 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
61 Lắp đặt công tắc 1 chiều 2 phím âm tường Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
62 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC/PVC 1x1,5mm2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 70 m
63 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC/PVC 1xx4.0mm2 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 46 m
64 Lắp đặt hộp âm tường + mặt Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 hộp
65 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 20 m
66 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 m
67 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27x1,8mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,9 100m
68 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21x1,6mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,16 100m
69 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 22 cái
70 Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3 cái
71 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
72 Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 18 cái
73 Lắp đặt co ren trong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 21 cái
74 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 11 cái
75 Lắp đặt van PVC, ĐK 27mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
76 Lắp đặt vòi xả thau, ĐK 21mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 3 cái
77 Lắp đặt xí bệt Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 7 bộ
78 Lắp đặt chậu lavabo Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 bộ
79 Lắp đặt vòi lavabo Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 bộ
80 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 5 bộ
81 Lắp đặt van xả chậu tiểu nam Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 5 bộ
82 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 7 cái
83 Lắp đặt phễu thu nước sàn ĐK 150x150mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
84 Lắp đặt gương soi KT 400x600m Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 6 cái
85 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x2,1mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,12 100m
86 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x2,8mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,36 100m
87 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x2.9mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,06 100m
88 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114x3,2mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,7 100m
89 Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
90 Lắp đặt nối giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-90mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
91 Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-42mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 11 cái
92 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 cái
93 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 5 cái
94 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 25 cái
95 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
96 Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 2 cái
97 Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 5 cái
98 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 4 cái
99 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 8 cái
100 Đào đất hầm tự hoại, đất C1 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 5,3079 m3
101 Bê tông lót, M100, PC40, đá 4x6 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,4815 m3
102 Xây tường gạch thẻ 4x8x18cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,703 m3
103 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 10,026 m2
104 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1,67 m2
105 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,2179 m3
106 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0113 100m2
107 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan. ĐK ≤ 10mm Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 0,0165 tấn
108 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100 kg Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 5 cái
109 Làm tầng lọc Theo yêu cầu tại Mục II Chương V E-HSMT 1 Bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->