Gói thầu: Gói số 02: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200455672-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/05/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Dương Kinh |
| Tên gói thầu | Gói số 02: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200425037 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-22 19:18:00 đến ngày 2020-05-05 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,929,918,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Nền đường | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan | 51,71 | m3 | |
| 2 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I | 184,878 | m3 | |
| 3 | Đào san đất bằng máy đào, đất cấp I | 4,314 | 100m3 | |
| 4 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | 163,78 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển tiếp 10 m, bùn đặc | 163,78 | m3 | |
| 6 | Đào khuôn đường, đất cấp II | 331,58 | m3 | |
| 7 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp I | 215,73 | 100m | |
| 8 | Ghép phên nứa gia cố ta luy H=0.6m | 431,46 | m2 | |
| 9 | Đắp đất tận dụng bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,658 | 100m3 | |
| 10 | Đắp đất núi bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 22,181 | 100m3 | |
| 11 | Đắp đất núi nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 5,368 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | 7,8 | 100m3 | |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 1,658 | 100m3 | |
| B | Hạng mục 2: Mặt đường | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường mở rộng | 7,271 | 100m3 | |
| 2 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường mở rộng | 6,681 | 100m3 | |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | 42,488 | 100m2 | |
| 4 | Sản xuất bêtông nhựa hạt trung bằng trạm trộn <=25 tấn/h | 7,062 | 100tấn | |
| 5 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, ôtô tự đổ | 7,062 | 100tấn | |
| 6 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm | 42,488 | 100m2 | |
| C | Hạng mục 3: Lát hè | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,706 | 100m3 | |
| 2 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 705,47 | m2 | |
| 3 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 705,47 | m2 | |
| D | Hạng mục 4: Bó vỉa | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn bó vỉa | 5,041 | 100m2 | |
| 2 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bó vỉa, đá 1x2, mác 250 | 33,47 | m3 | |
| 3 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 0,205 | 100m3 | |
| 4 | Vữa dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 204,9 | m2 | |
| 5 | Lắp đặt bó vỉa hè bê tông đúc sẵn | 683 | cái | |
| E | Hạng mục 5: Đan rãnh | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn bê tông đan rãnh | 1,311 | 100m2 | |
| 2 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan rãnh, đá 1x2, mác 250 | 12,29 | m3 | |
| 3 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 0,205 | 100m3 | |
| 4 | Vữa dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 204,9 | m2 | |
| 5 | Lắp đặt tấm đan rãnh bằng tấm bê tông đúc sẵn | 1.366 | cái | |
| F | Hạng mục 6: Bó hè | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 2, dày 10cm | 0,137 | 100m3 | |
| 2 | Vữa dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 136,6 | m2 | |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | 1,366 | 100m2 | |
| 4 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bó hè, đá 1x2, mác 200 | 17,08 | m3 | |
| 5 | Lắp đặt tấm bê tông đúc sẵn bó hè | 683 | cái | |
| G | Hạng mục 7: Cọc tiêu - Biển báo | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp II | 4,55 | m3 | |
| 2 | Cốt thép cọc tiêu | 0,173 | tấn | |
| 3 | Bê tông móng cọc tiêu, biển báo đá 2x4, mác 150 | 4,13 | m3 | |
| 4 | Bê tông cọc tiêu đá 1x2, mác 200 | 1,01 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn cọc tiêu | 0,188 | 100m2 | |
| 6 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | 68 | cái | |
| 7 | Sơn cọc tiêu | 19,58 | m2 | |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | 5 | cái | |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm | 5 | cái | |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 0,046 | 100m3 | |
| H | Hạng mục 8: Cống D400 | |||
| 1 | Đào móng cống, đất cấp II | 184,28 | m3 | |
| 2 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp I | 52,369 | 100m | |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình | 7,35 | m3 | |
| 4 | Làm lớp đá lót móng, đá 4x6 | 7,35 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cống | 0,499 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng cống, đá 2x4, mác 200 | 17,46 | m3 | |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính 400mm | 105 | đoạn ống | |
| 8 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm | 90 | mối nối | |
| 9 | Đắp đất tận dụng móng cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 148,97 | m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 0,353 | 100m3 | |
| I | Hạng mục 9: Cửa xả cống D400 | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp II | 8,51 | m3 | |
| 2 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp I | 10,631 | 100m | |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình | 1,42 | m3 | |
| 4 | Làm lớp đá lót móng, đá 4x6 | 1,42 | m3 | |
| 5 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | 7,09 | m3 | |
| 6 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | 7,89 | m3 | |
| 7 | Đắp đất tận dụng móng cống bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,026 | 100m3 | |
| 8 | Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,55 T/m3 | 506,25 | m3 | |
| 9 | Bơm nước phục vụ thi công | 30 | ca | |
| 10 | Phá đê quai | 5,063 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 5,122 | 100m3 | |
| J | Hạng mục 10: Ga thu nước - Thân ga | |||
| 1 | Đào móng hố ga, đất cấp II | 225,15 | m3 | |
| 2 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp I | 33,282 | 100m | |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình | 4,44 | m3 | |
| 4 | Làm lớp đá lót móng, đá 4x6 | 4,44 | m3 | |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng ga, đá 2x4, mác 150 | 6,93 | m3 | |
| 6 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | 0,261 | tấn | |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đáy ga, đá 1x2, mác 200 | 1,06 | m3 | |
| 8 | Bê tông giằng đỉnh tường ga, đá 1x2, mác 200 | 1,51 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn đế ga, cổ ga | 0,376 | 100m2 | |
| 10 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 | 15,71 | m3 | |
| 11 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 136,93 | m2 | |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,766 | 100m3 | |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 0,486 | 100m3 | |
| K | Hạng mục 11: Ga thu nước - Tấm đan A | |||
| 1 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 0,72 | m3 | |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | 0,038 | 100m2 | |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | 0,052 | tấn | |
| 4 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | 0,212 | tấn | |
| 5 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | 15 | cái | |
| L | Hạng mục 12: Ga thu nước - Hố tụ nước | |||
| 1 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hố tụ nước, đá 1x2, mác 250 | 1,7 | m3 | |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn hố tụ nước | 0,276 | 100m2 | |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép hố tụ nước | 0,074 | tấn | |
| 4 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | 15 | cái | |
| M | Hạng mục 13: Ga thu nước - Bản ngăn mùi E | |||
| 1 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 0,2 | m3 | |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | 0,026 | 100m2 | |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | 0,014 | tấn | |
| 4 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | 15 | cái | |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt lưới chắn rác bằng gang đúc | 15 | cái | |
| N | Hạng mục 14: Cống ngang D600- Thân cống | |||
| 1 | Đào móng cống, đất cấp II | 47,45 | m3 | |
| 2 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp I | 5,625 | 100m | |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình | 0,75 | m3 | |
| 4 | Làm lớp đá lót móng, đá 4x6 | 0,75 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,038 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 2,07 | m3 | |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính 600mm | 9 | đoạn ống | |
| 8 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | 8 | mối nối | |
| 9 | Đắp đất tận dụng móng cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 18,2 | m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 0,293 | 100m3 | |
| O | Hạng mục 15: Cửa xả | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp II | 1,13 | m3 | |
| 2 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp I | 1,418 | 100m | |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình | 0,19 | m3 | |
| 4 | Làm lớp đá lót móng, đá 4x6 | 0,19 | m3 | |
| 5 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | 0,95 | m3 | |
| 6 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | 1,79 | m3 | |
| 7 | Đắp đất tận dụng móng cống bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,003 | 100m3 | |
| 8 | Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,55 T/m3 | 52,5 | m3 | |
| 9 | Bơm nước phục vụ thi công | 2 | ca | |
| 10 | Phá đê quai | 0,525 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 0,533 | 100m3 | |
| P | Hạng mục 16: Cống ngang D1000 | |||
| 1 | Bê tông tường đầu, đá 2x4, mác 200 | 16,29 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn tường đầu | 0,638 | 100m2 | |
| Q | Hạng mục 17: Đường dây hạ thế - Móng MT8 | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 26,208 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,4752 | 100m2 | |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 2,016 | m3 | |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | 12,456 | m3 | |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 11,232 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 0,15 | 100m3 | |
| R | Hạng mục 18: Đường dây hạ thế - Móng M2T8 | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 5,408 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,09 | 100m2 | |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 0,416 | m3 | |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | 2,602 | m3 | |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 2,22 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 0,0318 | 100m3 | |
| S | Hạng mục 19: Đường dây hạ thế - CỘT LT8-160-3.5 | |||
| 1 | Cột BTLT 8-160-3.5 | 16 | cột | |
| 2 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=8m, hoàn toàn bằng thủ công | 16 | cột | |
| T | Hạng mục 20: Đường dây hạ thế - TIẾP ĐỊA LẶP LẠI | |||
| 1 | Sắt mạ các loại | 79,38 | kg | |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 0,504 | m3 | |
| 3 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | 0,3 | 10 cọc | |
| 4 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | 0,3462 | 100kg | |
| 5 | Cáp Cu/PVC 1x35mm2 | 1,5 | m | |
| 6 | Đầu cốt đồng nhôm AM35 | 3 | cái | |
| 7 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 | 0,3 | 10 đầu cốt | |
| 8 | Ghíp IPC | 3 | cái | |
| 9 | Ống nhựa F21 | 6,6 | m | |
| 10 | Lắp đặt ống PVC | 0,66 | 10m | |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 0,504 | m3 | |
| 12 | Cáp vặn xoắn LV-ABC-A 4x70mm2 | 330,63 | m | |
| 13 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x70mm2 | 0,378 | km/dây | |
| 14 | Cáp vặn xoắn LV-ABC-A 2x35mm2 | 100,94 | m | |
| 15 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x35mm2 | 0,1009 | km/dây | |
| 16 | Kẹp treo 4x70 | 8 | cái | |
| 17 | Kẹp treo 4x35 | 2 | cái | |
| 18 | Kẹp hãm 4x70 | 7 | cái | |
| 19 | Kẹp hãm 4x35 | 2 | cái | |
| 20 | Tấm ốp + móc F20 | 15 | cái | |
| 21 | Tấm ốp + móc F16 | 4 | cái | |
| 22 | Đai thép + khóa đai | 38 | cái | |
| 23 | Ghíp nhôm 3 bulông A70 | 28 | cái | |
| 24 | Ghíp nhôm 3 bulông A35 | 4 | cái | |
| 25 | Nắp bịt đầu cáp | 2 | cái | |
| 26 | Tháo lắp lại hòm công tơ. Hộp <= 2 CT (hộp 1CT 3 pha) | 7 | hộp | |
| 27 | Tháo lắp lại hòm công tơ. Hộp <= 4 CT (hộp 2CT 3 pha) | 2 | hộp | |
| 28 | Vỏ hòm công tơ composite H2 | 1 | cái | |
| 29 | Lắp vỏ hòm công tơ. Hộp <= 2 CT (hộp 1CT 3 pha) | 1 | hộp | |
| 30 | Tháo, lắp lại công tơ 1 pha | 2 | cái | |
| 31 | Đai thép + khóa đai | 40 | cái | |
| 32 | Ghíp bọc nhựa 1 bulông (GN1) | 20 | cái | |
| 33 | Vòng treo, tấm mã - VT ABC F100 | 10 | cái | |
| 34 | Kẹp bổ trợ (4 lỗ) | 10 | cái | |
| 35 | Dây nối xuống HCT Cu/PVC/PVC 2x10 | 48 | m | |
| 36 | Dây nối xuống HCT Cu/PVC/PVC 2x16 | 12 | m | |
| 37 | Dây sau công tơ Cu/PVC/PVC 2x4 | 17 | m | |
| U | Hạng mục 21: Chiếu sáng - Móng MT8 | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 19,656 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,3564 | 100m2 | |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 1,512 | m3 | |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | 9,342 | m3 | |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 8,424 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 0,1125 | 100m3 | |
| V | Hạng mục 22: Chiếu sáng - CỘT LT8-160-3.5 | |||
| 1 | Cột BTLT 8-160-3.5 | 9 | cột | |
| 2 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=8m, hoàn toàn bằng thủ công | 9 | cột | |
| W | Hạng mục 23: Chiếu sáng - CHỤP CẦN ĐÈN ĐƠN | |||
| 1 | Sắt mạ các loại | 582,13 | kg | |
| 2 | Lắp chụp cần đèn | 23 | cái | |
| X | Hạng mục 24: Chiếu sáng - TIẾP ĐỊA BẢO VỆ | |||
| 1 | Sắt mạ các loại | 15,91 | kg | |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 0,168 | m3 | |
| 3 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | 0,1 | 10 cọc | |
| 4 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | 0,0222 | 100kg | |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 0,168 | m3 | |
| Y | Hạng mục 25: Chiếu sáng - TIẾP ĐỊA LẶP LẠI | |||
| 1 | Sắt mạ các loại | 79,38 | kg | |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 0,504 | m3 | |
| 3 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | 0,3 | 10 cọc | |
| 4 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | 0,3462 | 100kg | |
| 5 | Cáp Cu/PVC 1x35mm2 | 1,5 | m | |
| 6 | Đầu cốt đồng nhôm AM35 | 3 | cái | |
| 7 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 | 0,3 | 10 đầu cốt | |
| 8 | Ghíp IPC | 3 | cái | |
| 9 | Ống nhựa F21 | 6,6 | m | |
| 10 | Lắp đặt ống PVC | 0,66 | 10m | |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 0,504 | m3 | |
| 12 | Luồn dây lên đèn: Cáp 0.6kV - Cu/XLPE/PVC 2x2.5mm2 | 0,69 | 100m | |
| 13 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m | 1 | 1 tủ | |
| 14 | Lắp chóa cao áp ở độ cao <=12m | 23 | chóa | |
| 15 | Đánh số cột bê tông ly tâm | 2,3 | 10 cột | |
| 16 | Cáp vặn xoắn LV-ABC-A 4x16mm2 | 708,64 | m | |
| 17 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x16mm2 | 0,7086 | km/dây | |
| 18 | Kẹp treo 4x16 | 20 | cái | |
| 19 | Kẹp hãm 4x16 | 3 | cái | |
| 20 | Tấm ốp + móc F16 | 23 | cái | |
| 21 | Đai thép + khóa đai | 46 | cái | |
| 22 | Đầu cốt đồng nhôm AM16 | 12 | cái | |
| 23 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | 1,2 | 10 đầu cốt | |
| 24 | Nắp bịt đầu cáp | 8 | cái | |
| 25 | Ghíp IPC | 46 | cái | |
| Z | Hạng mục 26: Thu hồi hạ thế | |||
| 1 | Thu hồi cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x70mm2 | 0,32 | km/dây | |
| 2 | Thu hồi cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 2x35mm2 | 0,095 | km/dây | |
| 3 | Thu hồi cột bê tông vuông 6m | 10 | 1 cột | |
| AA | Hạng mục 27: Thí nghiệm, hiệu chỉnh | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng bê tông | 3 | 1 vị trí | |
| 2 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột | 1 | sợi | |
| 3 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng bê tông | 4 | 1 vị trí | |
| 4 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột | 1 | sợi | |
| AB | Hạng mục 28: Chi phí đấu nối | |||
| 1 | Chi phí đấu nối | 1 | Toàn bộ | |
| AC | Hạng mục 29: Chi phí sử dụng điện 1 năm | |||
| 1 | Chi phí sử dụng điện 1 năm | 1 | Toàn bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi