Gói thầu: Gói thầu số 04: Xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200436137-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Lao Động thương binh và xã hội
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200434792
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thực hiện Pháp lệnh ưu đãi Người có công với cách mạng năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-23 08:11:00 đến ngày 2020-05-04 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,829,900,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Cải tạo sân đường nội bộ, bậc tam cấp, rãnh thoát nước
1 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 302,3902 m2
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,4452 m3
3 Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,25 m3
4 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,5 m3
5 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,8639 m3
6 Lát nền, sàn đá xẻ Thanh Hóa 40x40cm hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật theo chương V 152,4152 m2
7 Ốp tường đá xẻ Thanh Hóa hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật theo chương V 236,9408 m2
8 Lát đá bậc tam cấp đá xẻ Thanh Hóa hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật theo chương V 165,3875 m2
9 Bó bồn hoa bằng đá xẻ Thanh Hóa hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật theo chương V 156,6 m
10 Rãnh thoát nước, hố ga 0
11 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,122 m3
12 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,625 m3
13 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9468 100m2
14 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,759 tấn
15 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,1102 m3
16 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 133 cái
17 Vận chuyển phế thải 0
18 Vận chuyển 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,889 m3
19 Vận chuyển 60m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,889 m3
20 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,889 m3
B Hạng mục: Nâng cấp, cải tạo cổng, tường rào
1 Phá dỡ cột, trụ gạch đá Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,1633 m3
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,849 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,096 m3
4 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,9443 m3
5 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,2567 m3
6 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,0134 m3
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0377 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0047 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,063 tấn
10 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9722 m3
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0257 tấn
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0519 tấn
13 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0991 100m2
14 Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7434 m3
15 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,8354 m3
16 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5335 m3
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,468 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,737 tấn
19 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,033 100m2
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,703 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,375 m3
22 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,807 m3
23 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,56 m3
24 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,197 m3
25 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 374,585 m2
26 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 135,544 m2
27 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,868 m
28 Đắp phào kép, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 64,368 m
29 Đắp phào hoa văn tường rào xây gạch Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,018 m2
30 Gia công cổng sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7204 tấn
31 Hoa văn gang Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
32 Mũi giáo gang cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
33 Bản lề cối Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
34 Bánh xe Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
35 Thưng tôn 2 mặt dày 3mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,566 m2
36 Khóa cổng Việt Tiệp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
37 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,6 m2
38 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,052 tấn
39 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 80,297 m2
40 Mũi giáo gang tường rào Mô tả kỹ thuật theo chương V 390 cái
41 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 101,316 1m2
42 Ốp đá tự nhiên hoa văn đục băm mặt phô Mô tả kỹ thuật theo chương V 114,821 m2
43 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5506 m2
44 Ốp ngôi sao bằng đá Granit tự nhiên màu đỏ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 ngôi
45 SXLD bộ chữ Inox mạ vàng biển hiệu Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
46 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 395,307 m2
47 Vận chuyển phế thải 0
48 Vận chuyển 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,0391 m3
49 Vận chuyển tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,0391 m3
50 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,0391 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->