Gói thầu: Xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200456318-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lang Chánh |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200413701 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp thực hiện Chương trình MTQG nông thôn mới năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-23 09:14:00 đến ngày 2020-05-07 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,762,740,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,400,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu bốn trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: RTN TUYẾN 1 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn | Thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 13,68 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | nt | 8,39 | m3 |
| 3 | Đào móng, đất C1 | nt | 2,2537 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ôtô tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C1 | nt | 2,2537 | 100m3 |
| 5 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công,đất C3 | nt | 16,6445 | m3 |
| 6 | Đào móng, máy đào đất C3 | nt | 3,1625 | 100m3 |
| 7 | Lót cát đáy móng | nt | 12,1573 | m3 |
| 8 | Ni lông tái sinh lót đáy | nt | 243,15 | m2 |
| 9 | Ván khuôn móng | nt | 0,8684 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | nt | 37,1956 | m3 |
| 11 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | nt | 66,2284 | m3 |
| 12 | Trát tường trong + ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 | nt | 544,1848 | m2 |
| 13 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | nt | 9,9152 | m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | nt | 2,79 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | nt | 1,2762 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất bê tông tấm nắp rãnh, tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | nt | 29,1312 | m3 |
| 17 | Đệm tấm đan, dày 2 cm, VXM M75 | nt | 127,16 | m2 |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | nt | 289 | 1cấu kiện |
| 19 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 2,6899 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất, ôtô tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | nt | 2,6899 | 100m3 |
| 21 | Lót cát đáy móng | nt | 3,014 | m3 |
| 22 | Ván khuôn bó vỉa | nt | 1,5645 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất bê tông bó vỉa, M250 | nt | 11,2844 | m3 |
| 24 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | nt | 274 | 1cấu kiện |
| 25 | Lót cát đáy móng | nt | 0,165 | m3 |
| 26 | Ván khuôn bó vỉa | nt | 0,0857 | 100m2 |
| 27 | Sản xuất bê tông bó vỉa, M250 | nt | 0,4552 | m3 |
| 28 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | nt | 0,0654 | tấn |
| 29 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | nt | 15 | 1cấu kiện |
| 30 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén | nt | 0,4342 | m3 |
| 31 | Đắp cát lót móng | nt | 26,2213 | m3 |
| 32 | Ni lông tái sinh lót đáy | nt | 524,43 | m2 |
| 33 | Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông | nt | 1,1866 | 100m2 |
| 34 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <= 25cm, M250, đá 1x2 | nt | 104,8852 | m3 |
| 35 | Ni lông tái sinh lót đáy | nt | 93,03 | m2 |
| 36 | Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông | nt | 0,1861 | 100m2 |
| 37 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <= 25cm, M200, đá 1x2 | nt | 9,303 | m3 |
| 38 | Đắp cát nền móng công trình, thủ công | nt | 0,3 | m3 |
| 39 | Ni lông tái sinh lót đáy | nt | 6 | m2 |
| 40 | Ván khuôn tường cống | nt | 0,171 | 100m2 |
| 41 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | nt | 1,51 | m3 |
| 42 | Bê tông tường cống, M200, đá 1x2 | nt | 1,7 | m3 |
| 43 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm nắp rãnh, ĐK <= 10 mm | nt | 0,0826 | tấn |
| 44 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm nắp rãnh | nt | 0,036 | 100m2 |
| 45 | Sản xuất bê tông tấm nắp rãnh, tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | nt | 0,8 | m3 |
| 46 | Đệm tấm đan, dày 2 cm, VXM M75 | nt | 2 | m2 |
| 47 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | nt | 5 | 1cấu kiện |
| 48 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2 | nt | 0,06 | m3 |
| 49 | Ván khuôn bó vỉa | nt | 0,0179 | 100m2 |
| 50 | Sản xuất bê tông bó vỉa, M250 | nt | 0,18 | m3 |
| 51 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | nt | 5 | 1cấu kiện |
| 52 | Đắp cát nền móng công trình, thủ công | nt | 0,3518 | m3 |
| 53 | Ni lông tái sinh lót đáy | nt | 7,04 | m2 |
| 54 | Ván khuôn móng | nt | 0,0213 | 100m2 |
| 55 | Bê tông hố van, hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | nt | 1,4071 | m3 |
| 56 | Xây hố van, hố ga bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | nt | 5,0046 | m3 |
| 57 | Trát tường hố ga, dày 1,5 cm, VXM M75 | nt | 13,536 | m2 |
| 58 | Sản xuất khung tấm đan + khung mũ mố | nt | 0,6019 | tấn |
| 59 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | nt | 0,0597 | tấn |
| 60 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <=10mm | nt | 0,0115 | tấn |
| 61 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <=18mm | nt | 0,0368 | tấn |
| 62 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | nt | 0,0044 | tấn |
| 63 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | nt | 0,0171 | tấn |
| 64 | Sản xuất bê tông tấm nắp rãnh, tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | nt | 0,4946 | m3 |
| 65 | Ván khuôn mũ mố | nt | 0,0323 | 100m2 |
| 66 | Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | nt | 0,5534 | m3 |
| 67 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 0,017 | 100m2 |
| 68 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | nt | 0,2812 | m3 |
| B | HẠNG MỤC: RTN TUYẾN 2 | |||
| 1 | Đào móng, máy đào, đất C1 | nt | 1,4498 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ôtô tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C1 | nt | 1,4498 | 100m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, đất C3 | nt | 16,0175 | m3 |
| 4 | Đào móng, máy đào, đất C3 | nt | 3,0433 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | nt | 7,691 | m3 |
| 6 | Ni lông tái sinh lót đáy | nt | 153,82 | m2 |
| 7 | Ván khuôn móng | nt | 0,5494 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | nt | 23,5309 | m3 |
| 9 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | nt | 41,8979 | m3 |
| 10 | Trát tường trong + ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 | nt | 344,2656 | m2 |
| 11 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | nt | 5,4152 | m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan rãnh | nt | 1,7667 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | nt | 0,8081 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất bê tông tấm nắp rãnh, tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | nt | 18,4464 | m3 |
| 15 | Đệm tấm đan, dày 2 cm, VXM M75 | nt | 80,52 | m2 |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | nt | 183 | 1cấu kiện |
| 17 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 2,3131 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất, ôtô tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | nt | 0,6591 | 100m3 |
| 19 | Bê tông đệm bó vỉa SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 | nt | 3,828 | m3 |
| 20 | Ván khuôn bó vỉa | nt | 0,9935 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất bê tông bó vỉa, M250 | nt | 7,194 | m3 |
| 22 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | nt | 174 | 1cấu kiện |
| 23 | Bê tông đệm bó vỉa SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 | nt | 0,198 | m3 |
| 24 | Ván khuôn bó vỉa | nt | 0,0514 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất bê tông bó vỉa, M250 | nt | 0,2731 | m3 |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bó vỉa | nt | 0,0392 | tấn |
| 27 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | nt | 9 | 1cấu kiện |
| 28 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn | nt | 38,624 | m3 |
| 29 | Lót cát đáy móng | nt | 15,687 | m3 |
| 30 | Ni lông tái sinh lót đáy | nt | 313,74 | m2 |
| 31 | Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông | nt | 0,7725 | 100m2 |
| 32 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <= 25cm, M250, đá 1x2 | nt | 62,748 | m3 |
| 33 | Lót cát đáy móng | nt | 1,2 | m3 |
| 34 | Ni lông tái sinh lót đáy | nt | 120 | m2 |
| 35 | Ván khuôn tường cống | nt | 0,34 | 100m2 |
| 36 | Bê tông móng cống, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | nt | 3,02 | m3 |
| 37 | Bê tông tường cống, dầy <=45cm, cao <=4 m, M200, đá 1x2 | nt | 3,4 | m3 |
| 38 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm nắp rãnh, ĐK <= 10 mm | nt | 0,1652 | tấn |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm nắp rãnh | nt | 0,072 | 100m2 |
| 40 | Sản xuất bê tông tấm nắp rãnh, tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | nt | 1,6 | m3 |
| 41 | Đệm tấm đan, dày 2 cm, VXM M75 | nt | 4 | m2 |
| 42 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | nt | 10 | 1cấu kiện |
| 43 | Lót cát đáy móng | nt | 0,12 | m3 |
| 44 | Ván khuôn bó vỉa | nt | 0,0358 | 100m2 |
| 45 | Sản xuất bê tông bó vỉa, M250 | nt | 0,36 | m3 |
| 46 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | nt | 2 | 1cấu kiện |
| 47 | Đắp cát nền móng công trình, thủ công | nt | 0,3518 | m3 |
| 48 | Ni lông tái sinh lót đáy | nt | 7,04 | m2 |
| 49 | Ván khuôn móng | nt | 0,0213 | 100m2 |
| 50 | Bê tông hố van, hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | nt | 1,4071 | m3 |
| 51 | Xây hố van, hố ga bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | nt | 5,0046 | m3 |
| 52 | Trát tường hố ga, dày 1,5 cm, VXM M75 | nt | 13,536 | m2 |
| 53 | Sản xuất khung tấm đan + khung mũ mố | nt | 0,6019 | tấn |
| 54 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | nt | 0,0597 | tấn |
| 55 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <=10mm | nt | 0,0115 | tấn |
| 56 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <=18mm | nt | 0,0368 | tấn |
| 57 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | nt | 0,0044 | tấn |
| 58 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | nt | 0,0171 | tấn |
| 59 | Sản xuất bê tông tấm nắp rãnh, tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | nt | 0,4946 | m3 |
| 60 | Ván khuôn mũ mố | nt | 0,0323 | 100m2 |
| 61 | Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | nt | 0,5534 | m3 |
| 62 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 0,017 | 100m2 |
| 63 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | nt | 0,2812 | m3 |
| C | HẠNG MỤC: RTN TUYẾN 3 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn | nt | 5,7 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn | nt | 3,5 | m3 |
| 3 | Bóc bùn phong hóa | nt | 0,6521 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ôtô tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C1 | nt | 0,6521 | 100m3 |
| 5 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, đất C3 | nt | 11,185 | m3 |
| 6 | Đào móng, máy đào, đất C3 | nt | 2,1252 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ôtô tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | nt | 1,3464 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát lót móng | nt | 3,5364 | m3 |
| 9 | Ni lông tái sinh lót đáy | nt | 70,73 | m2 |
| 10 | Ván khuôn móng | nt | 0,1061 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | nt | 10,8197 | m3 |
| 12 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | nt | 19,265 | m3 |
| 13 | Trát tường trong + ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 | nt | 158,296 | m2 |
| 14 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | nt | 2,6326 | m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm nắp rãnh, ĐK <= 10 mm | nt | 0,811 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | nt | 0,3709 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất bê tông tấm nắp rãnh, tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | nt | 8,4672 | m3 |
| 18 | Đệm tấm đan, dày 2 cm, VXM M75 | nt | 37,048 | m2 |
| 19 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | nt | 84 | 1cấu kiện |
| 20 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 0,8096 | 100m3 |
| 21 | Bê tông đệm bó vỉa SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 | nt | 1,76 | m3 |
| 22 | Ván khuôn bó vỉa | nt | 0,4568 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất bê tông bó vỉa, M250 | nt | 3,3076 | m3 |
| 24 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | nt | 80 | 1cấu kiện |
| 25 | Bê tông đệm bó vỉa SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 | nt | 0,088 | m3 |
| 26 | Ván khuôn bó vỉa | nt | 0,0228 | 100m2 |
| 27 | Sản xuất bê tông bó vỉa, M250 | nt | 0,1214 | m3 |
| 28 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | nt | 0,0172 | tấn |
| 29 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | nt | 4 | 1cấu kiện |
| 30 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn | nt | 0,2189 | m3 |
| 31 | Lót cát móng | nt | 5,473 | m3 |
| 32 | Ni lông tái sinh lót đáy | nt | 109,46 | m2 |
| 33 | Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông | nt | 0,3368 | 100m2 |
| 34 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <= 25cm, M250, đá 1x2 | nt | 21,892 | m3 |
| D | HẠNG MỤC: RTN TUYẾN 4 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn | nt | 4,18 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn | nt | 6,81 | m3 |
| 3 | Đào bóc phong hóa | nt | 0,7061 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ôtô tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C1 | nt | 0,7061 | 100m3 |
| 5 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, đất C3 | nt | 8,849 | m3 |
| 6 | Đào móng bằng máy đào, đất cấp III | nt | 1,6813 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ôtô tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | nt | 0,8837 | 100m3 |
| 8 | Lót cát đáy móng | nt | 4,2878 | m3 |
| 9 | Ni lông tái sinh lót đáy | nt | 85,76 | m2 |
| 10 | Ván khuôn móng | nt | 0,3063 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | nt | 13,1186 | m3 |
| 12 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | nt | 23,3582 | m3 |
| 13 | Trát tường trong + ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 | nt | 187,8456 | m2 |
| 14 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | nt | 3,1863 | m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | nt | 0,9847 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | nt | 0,4504 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất bê tông tấm nắp rãnh, tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | nt | 10,2816 | m3 |
| 18 | Đệm tấm đan, dày 2 cm, VXM M75 | nt | 44,9196 | m2 |
| 19 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | nt | 102 | 1cấu kiện |
| 20 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 0,8955 | 100m3 |
| 21 | Bê tông đệm bó vỉa SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 | nt | 2,134 | m3 |
| 22 | Ván khuôn bó vỉa | nt | 0,5539 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất bê tông bó vỉa, M250 | nt | 4,0105 | m3 |
| 24 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | nt | 97 | 1cấu kiện |
| 25 | Bê tông đệm bó vỉa SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 | nt | 0,11 | m3 |
| 26 | Ván khuôn bó vỉa | nt | 0,0286 | 100m2 |
| 27 | Sản xuất bê tông bó vỉa, M250 | nt | 0,1214 | m3 |
| 28 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | nt | 0,0216 | tấn |
| 29 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | nt | 5 | 1cấu kiện |
| 30 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén | nt | 20,418 | m3 |
| 31 | Lớp cát lót móng | nt | 5,1045 | m3 |
| 32 | Ni lông tái sinh lót đáy | nt | 102,09 | m2 |
| 33 | Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông | nt | 0,3063 | 100m2 |
| 34 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <= 25cm, M250, đá 1x2 | nt | 20,418 | m3 |
| 35 | Ni lông tái sinh lót đáy | nt | 101,04 | m2 |
| 36 | Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông | nt | 0,204 | 100m2 |
| 37 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <= 25cm, M200, đá 1x2 | nt | 12,24 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi