Gói thầu: Xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200456318-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lang Chánh
Tên gói thầu Xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200413701
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn sự nghiệp thực hiện Chương trình MTQG nông thôn mới năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-23 09:14:00 đến ngày 2020-05-07 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,762,740,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 26,400,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu bốn trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: RTN TUYẾN 1
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt 13,68 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép nt 8,39 m3
3 Đào móng, đất C1 nt 2,2537 100m3
4 Vận chuyển đất, ôtô tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C1 nt 2,2537 100m3
5 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công,đất C3 nt 16,6445 m3
6 Đào móng, máy đào đất C3 nt 3,1625 100m3
7 Lót cát đáy móng nt 12,1573 m3
8 Ni lông tái sinh lót đáy nt 243,15 m2
9 Ván khuôn móng nt 0,8684 100m2
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 nt 37,1956 m3
11 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 nt 66,2284 m3
12 Trát tường trong + ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 nt 544,1848 m2
13 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa nt 9,9152 m2
14 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn nt 2,79 tấn
15 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp nt 1,2762 100m2
16 Sản xuất bê tông tấm nắp rãnh, tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 nt 29,1312 m3
17 Đệm tấm đan, dày 2 cm, VXM M75 nt 127,16 m2
18 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg nt 289 1cấu kiện
19 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 nt 2,6899 100m3
20 Vận chuyển đất, ôtô tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 nt 2,6899 100m3
21 Lót cát đáy móng nt 3,014 m3
22 Ván khuôn bó vỉa nt 1,5645 100m2
23 Sản xuất bê tông bó vỉa, M250 nt 11,2844 m3
24 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg nt 274 1cấu kiện
25 Lót cát đáy móng nt 0,165 m3
26 Ván khuôn bó vỉa nt 0,0857 100m2
27 Sản xuất bê tông bó vỉa, M250 nt 0,4552 m3
28 Sản xuất, lắp đặt tấm đan nt 0,0654 tấn
29 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg nt 15 1cấu kiện
30 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén nt 0,4342 m3
31 Đắp cát lót móng nt 26,2213 m3
32 Ni lông tái sinh lót đáy nt 524,43 m2
33 Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông nt 1,1866 100m2
34 Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <= 25cm, M250, đá 1x2 nt 104,8852 m3
35 Ni lông tái sinh lót đáy nt 93,03 m2
36 Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông nt 0,1861 100m2
37 Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <= 25cm, M200, đá 1x2 nt 9,303 m3
38 Đắp cát nền móng công trình, thủ công nt 0,3 m3
39 Ni lông tái sinh lót đáy nt 6 m2
40 Ván khuôn tường cống nt 0,171 100m2
41 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 nt 1,51 m3
42 Bê tông tường cống, M200, đá 1x2 nt 1,7 m3
43 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm nắp rãnh, ĐK <= 10 mm nt 0,0826 tấn
44 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm nắp rãnh nt 0,036 100m2
45 Sản xuất bê tông tấm nắp rãnh, tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 nt 0,8 m3
46 Đệm tấm đan, dày 2 cm, VXM M75 nt 2 m2
47 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg nt 5 1cấu kiện
48 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2 nt 0,06 m3
49 Ván khuôn bó vỉa nt 0,0179 100m2
50 Sản xuất bê tông bó vỉa, M250 nt 0,18 m3
51 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg nt 5 1cấu kiện
52 Đắp cát nền móng công trình, thủ công nt 0,3518 m3
53 Ni lông tái sinh lót đáy nt 7,04 m2
54 Ván khuôn móng nt 0,0213 100m2
55 Bê tông hố van, hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 nt 1,4071 m3
56 Xây hố van, hố ga bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 nt 5,0046 m3
57 Trát tường hố ga, dày 1,5 cm, VXM M75 nt 13,536 m2
58 Sản xuất khung tấm đan + khung mũ mố nt 0,6019 tấn
59 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn nt 0,0597 tấn
60 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <=10mm nt 0,0115 tấn
61 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <=18mm nt 0,0368 tấn
62 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m nt 0,0044 tấn
63 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m nt 0,0171 tấn
64 Sản xuất bê tông tấm nắp rãnh, tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 nt 0,4946 m3
65 Ván khuôn mũ mố nt 0,0323 100m2
66 Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 nt 0,5534 m3
67 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nt 0,017 100m2
68 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 nt 0,2812 m3
B HẠNG MỤC: RTN TUYẾN 2
1 Đào móng, máy đào, đất C1 nt 1,4498 100m3
2 Vận chuyển đất, ôtô tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C1 nt 1,4498 100m3
3 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, đất C3 nt 16,0175 m3
4 Đào móng, máy đào, đất C3 nt 3,0433 100m3
5 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công nt 7,691 m3
6 Ni lông tái sinh lót đáy nt 153,82 m2
7 Ván khuôn móng nt 0,5494 100m2
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 nt 23,5309 m3
9 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 nt 41,8979 m3
10 Trát tường trong + ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 nt 344,2656 m2
11 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa nt 5,4152 m2
12 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan rãnh nt 1,7667 tấn
13 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan nt 0,8081 100m2
14 Sản xuất bê tông tấm nắp rãnh, tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 nt 18,4464 m3
15 Đệm tấm đan, dày 2 cm, VXM M75 nt 80,52 m2
16 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg nt 183 1cấu kiện
17 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 nt 2,3131 100m3
18 Vận chuyển đất, ôtô tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 nt 0,6591 100m3
19 Bê tông đệm bó vỉa SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 nt 3,828 m3
20 Ván khuôn bó vỉa nt 0,9935 100m2
21 Sản xuất bê tông bó vỉa, M250 nt 7,194 m3
22 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg nt 174 1cấu kiện
23 Bê tông đệm bó vỉa SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 nt 0,198 m3
24 Ván khuôn bó vỉa nt 0,0514 100m2
25 Sản xuất bê tông bó vỉa, M250 nt 0,2731 m3
26 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bó vỉa nt 0,0392 tấn
27 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg nt 9 1cấu kiện
28 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn nt 38,624 m3
29 Lót cát đáy móng nt 15,687 m3
30 Ni lông tái sinh lót đáy nt 313,74 m2
31 Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông nt 0,7725 100m2
32 Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <= 25cm, M250, đá 1x2 nt 62,748 m3
33 Lót cát đáy móng nt 1,2 m3
34 Ni lông tái sinh lót đáy nt 120 m2
35 Ván khuôn tường cống nt 0,34 100m2
36 Bê tông móng cống, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 nt 3,02 m3
37 Bê tông tường cống, dầy <=45cm, cao <=4 m, M200, đá 1x2 nt 3,4 m3
38 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm nắp rãnh, ĐK <= 10 mm nt 0,1652 tấn
39 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm nắp rãnh nt 0,072 100m2
40 Sản xuất bê tông tấm nắp rãnh, tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 nt 1,6 m3
41 Đệm tấm đan, dày 2 cm, VXM M75 nt 4 m2
42 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg nt 10 1cấu kiện
43 Lót cát đáy móng nt 0,12 m3
44 Ván khuôn bó vỉa nt 0,0358 100m2
45 Sản xuất bê tông bó vỉa, M250 nt 0,36 m3
46 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg nt 2 1cấu kiện
47 Đắp cát nền móng công trình, thủ công nt 0,3518 m3
48 Ni lông tái sinh lót đáy nt 7,04 m2
49 Ván khuôn móng nt 0,0213 100m2
50 Bê tông hố van, hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 nt 1,4071 m3
51 Xây hố van, hố ga bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 nt 5,0046 m3
52 Trát tường hố ga, dày 1,5 cm, VXM M75 nt 13,536 m2
53 Sản xuất khung tấm đan + khung mũ mố nt 0,6019 tấn
54 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn nt 0,0597 tấn
55 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <=10mm nt 0,0115 tấn
56 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <=18mm nt 0,0368 tấn
57 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m nt 0,0044 tấn
58 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m nt 0,0171 tấn
59 Sản xuất bê tông tấm nắp rãnh, tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 nt 0,4946 m3
60 Ván khuôn mũ mố nt 0,0323 100m2
61 Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 nt 0,5534 m3
62 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nt 0,017 100m2
63 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 nt 0,2812 m3
C HẠNG MỤC: RTN TUYẾN 3
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn nt 5,7 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn nt 3,5 m3
3 Bóc bùn phong hóa nt 0,6521 100m3
4 Vận chuyển đất, ôtô tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C1 nt 0,6521 100m3
5 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, đất C3 nt 11,185 m3
6 Đào móng, máy đào, đất C3 nt 2,1252 100m3
7 Vận chuyển đất, ôtô tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 nt 1,3464 100m3
8 Đắp cát lót móng nt 3,5364 m3
9 Ni lông tái sinh lót đáy nt 70,73 m2
10 Ván khuôn móng nt 0,1061 100m2
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 nt 10,8197 m3
12 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 nt 19,265 m3
13 Trát tường trong + ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 nt 158,296 m2
14 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa nt 2,6326 m2
15 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm nắp rãnh, ĐK <= 10 mm nt 0,811 tấn
16 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp nt 0,3709 100m2
17 Sản xuất bê tông tấm nắp rãnh, tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 nt 8,4672 m3
18 Đệm tấm đan, dày 2 cm, VXM M75 nt 37,048 m2
19 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg nt 84 1cấu kiện
20 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 nt 0,8096 100m3
21 Bê tông đệm bó vỉa SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 nt 1,76 m3
22 Ván khuôn bó vỉa nt 0,4568 100m2
23 Sản xuất bê tông bó vỉa, M250 nt 3,3076 m3
24 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg nt 80 1cấu kiện
25 Bê tông đệm bó vỉa SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 nt 0,088 m3
26 Ván khuôn bó vỉa nt 0,0228 100m2
27 Sản xuất bê tông bó vỉa, M250 nt 0,1214 m3
28 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn nt 0,0172 tấn
29 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg nt 4 1cấu kiện
30 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn nt 0,2189 m3
31 Lót cát móng nt 5,473 m3
32 Ni lông tái sinh lót đáy nt 109,46 m2
33 Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông nt 0,3368 100m2
34 Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <= 25cm, M250, đá 1x2 nt 21,892 m3
D HẠNG MỤC: RTN TUYẾN 4
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn nt 4,18 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn nt 6,81 m3
3 Đào bóc phong hóa nt 0,7061 100m3
4 Vận chuyển đất, ôtô tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C1 nt 0,7061 100m3
5 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, đất C3 nt 8,849 m3
6 Đào móng bằng máy đào, đất cấp III nt 1,6813 100m3
7 Vận chuyển đất, ôtô tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 nt 0,8837 100m3
8 Lót cát đáy móng nt 4,2878 m3
9 Ni lông tái sinh lót đáy nt 85,76 m2
10 Ván khuôn móng nt 0,3063 100m2
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 nt 13,1186 m3
12 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 nt 23,3582 m3
13 Trát tường trong + ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 nt 187,8456 m2
14 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa nt 3,1863 m2
15 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn nt 0,9847 tấn
16 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp nt 0,4504 100m2
17 Sản xuất bê tông tấm nắp rãnh, tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 nt 10,2816 m3
18 Đệm tấm đan, dày 2 cm, VXM M75 nt 44,9196 m2
19 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg nt 102 1cấu kiện
20 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 nt 0,8955 100m3
21 Bê tông đệm bó vỉa SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 nt 2,134 m3
22 Ván khuôn bó vỉa nt 0,5539 100m2
23 Sản xuất bê tông bó vỉa, M250 nt 4,0105 m3
24 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg nt 97 1cấu kiện
25 Bê tông đệm bó vỉa SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 nt 0,11 m3
26 Ván khuôn bó vỉa nt 0,0286 100m2
27 Sản xuất bê tông bó vỉa, M250 nt 0,1214 m3
28 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn nt 0,0216 tấn
29 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg nt 5 1cấu kiện
30 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén nt 20,418 m3
31 Lớp cát lót móng nt 5,1045 m3
32 Ni lông tái sinh lót đáy nt 102,09 m2
33 Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông nt 0,3063 100m2
34 Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <= 25cm, M250, đá 1x2 nt 20,418 m3
35 Ni lông tái sinh lót đáy nt 101,04 m2
36 Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông nt 0,204 100m2
37 Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <= 25cm, M200, đá 1x2 nt 12,24 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->