Gói thầu: Gói thầu XD-02: Cải tạo, sửa chữa Nhà làm việc B2 SCH TCCT và Nhà làm việc Ban Thanh niên, Ban Phụ nữ Quân đội.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200456622-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục hậu cần - Tổng cục Chính trị |
| Tên gói thầu | Gói thầu XD-02: Cải tạo, sửa chữa Nhà làm việc B2 SCH TCCT và Nhà làm việc Ban Thanh niên, Ban Phụ nữ Quân đội. |
| Số hiệu KHLCNT | 20190135853 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-23 15:44:00 đến ngày 2020-05-04 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,107,922,400 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ B2 | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 4.954,248 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà dầm, trần | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 2.069,4314 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ trần | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 80,432 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 21,6216 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 88,56 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 7 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 8 | Tháo dỡ vòi nước, sen tắm | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 9 | Tháo dỡ chậu tiểu | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 10 | Tháo dỡ bình đun nước nóng | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 11 | Vận chuyển phế thải | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 39,1301 | đ/m3 |
| 12 | Tháo dỡ hệ thống điện nước | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 2 | HT |
| 13 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 3,3264 | m3 |
| 14 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 15,12 | m2 |
| 15 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 15,12 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 15,12 | m2 |
| 17 | Trát vữa xi măng cát vàng vào kết cấu bê tông - trát vữa xi măng cát vàng tường, cột | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 702,3679 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 7.023,6794 | m2 |
| 19 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao có khung xương chìm | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 80,432 | m2 |
| 20 | Bả bằng bột bả vào trần | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 150,698 | m2 |
| 21 | Sơn trầntrong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 150,698 | m2 |
| 22 | Ổ cắm chuyền dài 4m | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 29 | bộ |
| 23 | Đi ghen nổi bảo vệ dây điện | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 116 | m |
| 24 | Chậu lavabo + vòi đôi + xi phông | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 25 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 26 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 5 | bộ |
| 27 | Vòi tắm, hương sen | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 28 | Bình nước nóng 30 lít | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 29 | GCLD ốp tường gỗ verneer dày 18mm (bao gồm cả khung xương) | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 64,44 | m2 |
| 30 | Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao có khung xương chìm | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 70,2666 | m2 |
| 31 | Phào trần thạch cao | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 60,6 | md |
| 32 | Cáp lõi đồng CVV 4x6 | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 80 | m |
| 33 | Dây điện lõi đồng CV 1x2.5 | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 544 | m |
| 34 | Dây điện lõi đồng CV 1x1.5 | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 200 | m |
| 35 | Dây tiếp địa lõi đồng vỏ PVC E6 | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 80 | m |
| 36 | Dây tiếp địa lõi đồng vỏ PVC E2.5 | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 272 | m |
| 37 | Dây tiếp địa lõi đồng vỏ PVC E1.5 | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 100 | m |
| 38 | Aptomat 3 pha 3 cực MCCB-500V/3P -32A-6kA | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 39 | Aptomat 3 pha 3 cực MCCB-500V/3P -16A-6kA | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 40 | Aptomat 1 pha 1 cực MCB-250V/1P -10A-6kA | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 41 | Aptomat 1 pha 2 cực chống rò điện, quá tải RCBO-250V/2P-16A-6kA-30mA | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 42 | Ống luồn dây điện ống nhựa cứng chống cháy D20 | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 272 | m |
| 43 | Ống luồn dây điện ống nhựa cứng chống cháy D16 | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 100 | m |
| 44 | Hộp điện phòng 14 modul | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 45 | Quạt thông gió âm trần 250x250x nối ống gió PVC D90 | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 46 | Đèn Downlight 9W D138/50 âm trần | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 26 | bộ |
| 47 | Đèn LED ốp trần trang trí 200W | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 48 | Đèn LED dây 14.4W/m | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 36 | md |
| 49 | Adapter | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 50 | Công tắc 3 phím 250V/10A âm tường kèm mặt và đế âm | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 51 | Công tắc 4 phím 250V/10A âm tường kèm mặt và đế âm | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 52 | Ổ cắm đôi có cực nối đất 250V/16A kèm đế âm | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 53 | Ổ cắm đôi có cực nối đất 250V/16A kèm đế âm lắp âm sàn | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 54 | Điều hòa âm trần 36000BTU 2 cục 1 chiều | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 2 | máy |
| 55 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga bằng phương pháp hàn - Đoạn ống dài 2 m, đường kính ống 9,5mm | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 0,5 | 100m |
| 56 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga bằng phương pháp hàn - Đoạn ống dài 2 m, đường kính ống 19,1mm | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 0,5 | 100m |
| 57 | Ống thoát nước PVC D25 | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 0,46 | 100m |
| 58 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=12,7mm | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 0,96 | 100m |
| 59 | Cắt trần thạch cao và hoàn thiện | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 1 | toàn bộ |
| B | NHÀ BAN THANH NIÊN QĐ, BAN PHỤ NỮ QĐ | |||
| 1 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 15 | cái |
| 2 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 15 | cái |
| 3 | Tháo dỡ chậu tiểu | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 4 | Tháo dỡ vòi hoa sen | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 15 | cái |
| 5 | Tháo dỡ cửa | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 40,18 | m2 |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày <=11cm | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 3,1895 | m3 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 1,285 | m3 |
| 8 | Tháo dỡ khánh tiết | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 17,46 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 20 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ hệ thống điện, thông tin liên lạc | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 1 | hệ thống |
| 11 | Vận chuyển phế thải | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 4,4745 | đ/m3 |
| 12 | Quét chống thấm | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 23,75 | m2 |
| 13 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 15 | m2 |
| 14 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 16 | bộ |
| 15 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 16 | bộ |
| 16 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 10 | bộ |
| 17 | Lavabo + vòi + xi phông | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 16 | bộ |
| 18 | Bình nước nóng 30Lits | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 10 | bộ |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=150mm (Theo Định mức 1173/QĐ-BXD) | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 0,15 | 100m |
| 20 | Đèn ốp trần D300 | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 12 | bộ |
| 21 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 16 | m2 |
| 22 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x600 | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 1,6 | m2 |
| 23 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 901,2 | m2 |
| 24 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột trong nhà | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 1.769,047 | m2 |
| 25 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột ngoài nhà | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 985,7325 | m2 |
| 26 | GCLD vách kính khung nhôm định hình kính dày 6.38ly (bao gồm cả khung thép hộp 100x100) | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 17,46 | m2 |
| 27 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao có khung xương chìm | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 40,32 | m2 |
| 28 | Đèn máng nổi 600x1200 3 bóng 1.2m | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 29 | GCLD cửa đi khung nhôm kính dày 6.38mm | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 31,68 | m2 |
| 30 | Dán Decal mờ | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 31,68 | m2 |
| 31 | GCLD cửa sổ lật khung nhôm kính dày 6.38mm | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 11,52 | m2 |
| 32 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 985,7325 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 1.769,047 | m2 |
| 34 | Bả bằng bột bả vào trần | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 40,32 | m2 |
| 35 | Sơn trần trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 40,32 | m2 |
| 36 | Bảo trì, sửa chữa hệ thống điện, thông tin liên lạc cho toàn nhà | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 1 | HT |
| 37 | Hộp kt (tủ đấu nối cáp tín hiêu) xuất xứ Việt Nam hoặc tương đương | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 7 | hộp |
| 38 | Đầu báo khói địa chỉ | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 4 | 10 đầu |
| 39 | Đầu báo cháy nhiệt cố định kết hợp gia tăng địa chỉ | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 0,5 | 10 đầu |
| 40 | Đế đầu báo địa chỉ | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 45 | cái |
| 41 | Hộp chuông đèn nút ấn | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 6 | hộp |
| 42 | Chuông báo cháy | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 1,2 | 5 chuông |
| 43 | Đèn báo cháy | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 1,2 | 5 đèn |
| 44 | Nút ấn địa chỉ | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 1,2 | 5 nút |
| 45 | Modul điều khiển chuông xuất xứ Việt Nam hoặc tương đương | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 7 | bộ |
| 46 | Modul cách ly địa chỉ xuất xứ Việt Nam hoặc tương đương | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 47 | Module đầu ra | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 48 | Modul điều khiển thang máy ( đầu ra) | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 49 | dây 2x0.75mm2 xuất xứ Việt Nam hoặc tương đương | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 450 | m |
| 50 | dây 2x1,5mm2 xuất xứ Việt Nam hoặc tương đương | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 320 | m |
| 51 | dây 2x1mm2 xuất xứ Việt Nam hoặc tương đương | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 2.553 | m |
| 52 | Ống bảo vệ dây D20 xuất xứ Việt Nam hoặc tương đương | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 2.658 | m |
| 53 | Mang sông nhựa D20 xuất xứ Việt Nam hoặc tương đương | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 910 | cái |
| 54 | Hộp chia 3 ngả D20 xuất xứ Việt Nam hoặc tương đương | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 46 | cái |
| 55 | Ruột mềm ruột gà D20 xuất xứ Việt Nam hoặc tương đương | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 138 | m |
| 56 | Cút nhựa D20 xuất xứ Việt Nam hoặc tương đương | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 133 | cái |
| 57 | Kẹp đỡ ống luồn dây D20 xuất xứ Việt Nam hoặc tương đương | Chương V/Yêu cầu về xây lắp | 1.772 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi