Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200401427-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Năm Căn |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200400514 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn đấu giá quyền sử dụng đất khu dân cư khóm 7 (trước mắt tạm ứng ngân sách huyện) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-23 20:47:00 đến ngày 2020-05-04 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,151,905,979 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Xây dựng mặt đường | |||
| B | Bó vỉa | |||
| 1 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,6834 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,46 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 1x2, vữa BT mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,55 | m3 |
| C | Phần mặt đường | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,4m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8015 | 100m3 |
| 2 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,079 | 100m2 |
| 3 | Bơm san cát lấp mặt bằng, cự ly ≤1,0 km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,5609 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,90 (Chỉ tính công đầm chặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,6009 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,95 (Chỉ tính công đầm chặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,7932 | 100m3 |
| 6 | Lớp CPĐD loại II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6082 | 100m3 |
| 7 | Lớp CPĐD loại I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7649 | 100m3 |
| 8 | Cao su lót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,4714 | 100m2 |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mặt đường, D ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,612 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7674 | 100m2 |
| 11 | Bê tông mặt đường dày <=25cm đá 1x2, vữa BT mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 216,105 | m3 |
| 12 | Làm khe co giãn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,979 | m |
| D | Bó nền lát gạch vỉa hè | |||
| 1 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,05 | m3 |
| 2 | Xây móng gạch bê tông 4x8x18cm mác 5,0Mpa chiều dầy <=30cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,61 | m3 |
| 3 | Trát tường trong chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 562,16 | m2 |
| E | Lát gạch vỉa hè | |||
| 1 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.234,87 | m2 |
| 2 | Lát gạch vỉa hè 40x40x3cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.234,87 | m2 |
| F | Giằng bó nền | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4732 | tấn |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9369 | 100m2 |
| 3 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6847 | m3 |
| G | Xây dựng hệ thống thoát nước | |||
| H | Cống ngang đường | |||
| I | Hố ga loại B | |||
| 1 | Đóng cọc tràm chiều dài cọc ngập đất >2,5m đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,92 | 100m |
| 2 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,44 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,44 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8059 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,016 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,856 | m3 |
| 7 | Sản xuất vì thép gia cố hầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1352 | tấn |
| 8 | Cung cấp sắt STK D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| J | Nắp hố ga loại B | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,065 | tấn |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn đường kính <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0178 | tấn |
| 3 | Sản xuất vì thép gia cố hầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2198 | tấn |
| 4 | Sản xuất bê tông đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,768 | m3 |
| 5 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| K | Gối cống ngang đường | |||
| 1 | Đóng cọc tràm chiều dài cọc ngập đất >2,5m đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,64 | 100m |
| 2 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,48 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,48 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5459 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1336 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,4 | m3 |
| 7 | Lắp đặt ống BTLT H30-XB80 đường kính 800mm, đoạn ống dài 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | đoạn ống |
| L | Hố ga | |||
| M | Hố ga loại A | |||
| 1 | Đóng cọc tràm chiều dài cọc ngập đất >2,5m đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,456 | 100m |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,592 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,592 | m3 |
| 4 | Xây móng gạch bê tông 4x8x18cm mác 5,0Mpa, chiều dầy <=30cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,8336 | m3 |
| 5 | Trát tường trong chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97,92 | m2 |
| N | Đan dáy hố ga | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2149 | tấn |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1296 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,888 | m3 |
| O | Mương thoát nước | |||
| P | Đan đáy mương thoát nước | |||
| 1 | Đóng cọc tràm chiều dài cọc ngập đất >2,5m đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 313,7043 | 100m |
| 2 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,716 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7437 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8343 | 100m2 |
| Q | Xây thành mương thoát nước | |||
| 1 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,716 | m3 |
| 2 | Xây móng gạch bê tông 4x8x18cm mác 5,0Mpa chiều dầy <=30cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,071 | m3 |
| 3 | Trát tường trong chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 750,888 | m2 |
| R | Đà giằng | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0661 | tấn |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,755 | 100m2 |
| 3 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,1835 | m3 |
| S | Nắp đan MTN, hố ga | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8657 | tấn |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8701 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất bê tông đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,8184 | m3 |
| 4 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 434 | cái |
| T | Ống thu nước sinh hoạt | |||
| 1 | Lắp đặt ống PVC D168 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5795 | 100m |
| 2 | Lắp đặt tê T168 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | Cái |
| 3 | Lắp đặt ống PVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,54 | 100m |
| 4 | Lắp đặt Tê giảm T168/114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | Cái |
| 5 | Lắp đặt nút bịt D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | Cái |
| U | Hố thu | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,3693 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,1223 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,053 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5366 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6352 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,168 | m3 |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,072 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi